I. Cách thế hệ CEO ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro
Trong bối cảnh cạnh tranh của thị trường chứng khoán Việt Nam, khả năng chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp là yếu tố then chốt quyết định sự tăng trưởng dài hạn. Một trong những nhân tố có ảnh hưởng sâu sắc đến khẩu vị rủi ro của một công ty chính là đặc điểm CEO, đặc biệt là sự khác biệt về thế hệ. Nghiên cứu này tập trung phân tích mối quan hệ giữa thế hệ lãnh đạo (CEOs' generation), cấu trúc sở hữu (firm's ownership) và mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp (firm risk-taking). Bằng chứng thực nghiệm được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết trong ngành Xây dựng và Bất động sản trên Sàn chứng khoán TP.HCM (HOSE) trong giai đoạn từ 2009 đến 2021. Việc lựa chọn ngành này là có chủ đích, bởi đây là lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn lớn, khả năng huy động vốn mạnh mẽ và các quyết định đầu tư mang tính chiến lược, dài hạn. Do đó, việc tìm hiểu các yếu tố tác động đến quyết định rủi ro, bao gồm cả yếu tố tâm lý và kinh nghiệm của người đứng đầu, trở nên cực kỳ quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối tương quan giữa tuổi của CEO và xu hướng né tránh rủi ro. Tuy nhiên, lý thuyết thế hệ cho rằng không chỉ tuổi tác mà chính những trải nghiệm kinh tế, xã hội trong giai đoạn định hình (những năm đầu đời) mới là yếu tố quyết định đến phong cách quản lý và khẩu vị rủi ro. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân loại CEO thành hai thế hệ chính là "Seekers" (sinh 1943-1960) và "Builders" (sinh 1961-1981) để xem xét sự khác biệt này có thực sự tạo ra sự thay đổi trong chiến lược rủi ro của công ty hay không, qua đó cung cấp góc nhìn mới cho công tác quản trị doanh nghiệp hiện đại.
1.1. Tổng quan về khẩu vị rủi ro trong quản trị doanh nghiệp
Khẩu vị rủi ro (risk appetite) là mức độ và loại rủi ro mà một tổ chức sẵn sàng chấp nhận để theo đuổi các mục tiêu chiến lược của mình. Trong quản trị doanh nghiệp, việc xác định rõ ràng khẩu vị rủi ro là nền tảng cho việc ra quyết định hiệu quả. Nó không chỉ liên quan đến các chỉ số tài chính như đòn bẩy tài chính mà còn bao gồm các quyết định đầu tư vào tài sản cố định, nghiên cứu và phát triển. Một mức độ chấp nhận rủi ro cao có thể dẫn đến lợi nhuận đột phá nhưng cũng đi kèm với nguy cơ thua lỗ lớn. Ngược lại, việc quá thận trọng có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ các cơ hội tăng trưởng quan trọng. Hội đồng quản trị và ban giám đốc có trách nhiệm thiết lập và giám sát khẩu vị rủi ro, đảm bảo nó phù hợp với chiến lược tổng thể và lợi ích của cổ đông. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khẩu vị rủi ro, từ cấu trúc sở hữu đến đặc điểm CEO, giúp các bên liên quan dự báo tốt hơn về hành vi của công ty.
1.2. Giới thiệu nghiên cứu về CEO và rủi ro tại sàn HOSE
Nghiên cứu này thực hiện một phân tích thực nghiệm dựa trên dữ liệu của 127 doanh nghiệp niêm yết ngành Xây dựng và Bất động sản trên sàn chứng khoán HOSE từ năm 2009 đến 2021. Mục tiêu chính là kiểm định tác động của thế hệ CEO (Seeker và Builder) và các hình thức sở hữu (như sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài) đến mức độ chấp nhận rủi ro của công ty. Rủi ro được đo lường thông qua bốn biến đại diện chính: đòn bẩy tài chính (Leverage), độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (σ(ROA)), độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (σ(ROE)), và tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản (PPE). Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng tri thức học thuật bằng cách cung cấp bằng chứng cụ thể từ một thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi các yếu tố về thế hệ và cấu trúc quản trị có những đặc thù riêng biệt.
II. Giải mã các lý thuyết về đặc điểm CEO và khẩu vị rủi ro
Để hiểu được cơ sở lý luận đằng sau mối liên hệ giữa thế hệ lãnh đạo và hành vi rủi ro, cần xem xét hai lý thuyết nền tảng trong quản trị doanh nghiệp: Lý thuyết cấp cao (Upper Echelons Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết cấp cao, do Hambrick và Mason (1984) khởi xướng, cho rằng các quyết định và hiệu quả hoạt động của công ty phản ánh giá trị và nhận thức của đội ngũ quản lý cấp cao. Theo đó, các đặc điểm CEO như tuổi tác, kinh nghiệm, nền tảng giáo dục và đặc biệt là thế hệ mà họ thuộc về, sẽ định hình cách họ diễn giải các tình huống chiến lược và lựa chọn mức độ rủi ro phù hợp. Những trải nghiệm trong thời niên thiếu và giai đoạn đầu sự nghiệp của mỗi thế hệ (ví dụ, lớn lên trong thời kỳ chiến tranh, bao cấp hay thời kỳ đổi mới) sẽ tạo ra những lăng kính nhận thức khác nhau. Mặt khác, Lý thuyết đại diện tập trung vào xung đột lợi ích tiềm tàng giữa người quản lý (đại diện) và chủ sở hữu (người ủy quyền). Các CEO, với tư cách là người đại diện, có thể có những mục tiêu khác với cổ đông, chẳng hạn như bảo vệ vị trí công việc của mình bằng cách né tránh các dự án rủi ro cao nhưng có tiềm năng lợi nhuận lớn. Cấu trúc sở hữu của công ty, chẳng hạn như tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc hay sự hiện diện của các cổ đông lớn như nhà nước, có thể làm giảm bớt hoặc gia tăng xung đột này, từ đó ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro chung của doanh nghiệp. Nghiên cứu này kết hợp cả hai lý thuyết để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn, giải thích tại sao các CEO thế hệ "Seeker" và "Builder" lại có những phản ứng khác nhau đối với rủi ro.
2.1. Lý thuyết cấp cao Upper Echelons Theory và vai trò lãnh đạo
Lý thuyết cấp cao khẳng định rằng các tổ chức là tấm gương phản chiếu của những nhà quản lý hàng đầu. Các quyết định đầu tư và chiến lược của một công ty không hoàn toàn là kết quả của một quá trình phân tích duy lý, mà bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các đặc điểm tâm lý và nhân khẩu học của ban lãnh đạo. Theo đó, một CEO thuộc thế hệ "Seeker" (lớn lên trong thời kỳ khó khăn, tìm kiếm sự ổn định) có thể có xu hướng thận trọng hơn. Ngược lại, CEO thuộc thế hệ "Builder" (chứng kiến sự phát triển và công nghiệp hóa) có thể cởi mở hơn với các cơ hội mới và sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để đạt được tăng trưởng. Lý thuyết này cung cấp khung sườn để giả định rằng thế hệ lãnh đạo là một biến giải thích quan trọng cho sự khác biệt trong khẩu vị rủi ro của các doanh nghiệp.
2.2. Lý thuyết đại diện Agency Theory và xung đột lợi ích
Lý thuyết đại diện xem xét mối quan hệ giữa cổ đông và nhà quản lý. Vấn đề phát sinh khi lợi ích của hai bên không đồng nhất. Ví dụ, cổ đông mong muốn tối đa hóa giá trị tài sản thông qua các dự án sinh lời cao, dù có rủi ro. Trong khi đó, CEO có thể lo ngại rằng một thất bại sẽ ảnh hưởng đến danh tiếng và sự nghiệp của họ, do đó họ có xu hướng né tránh rủi ro. Cấu trúc sở hữu đóng vai trò như một cơ chế giám sát. Khi sở hữu nhà nước chiếm tỷ trọng lớn, mục tiêu của doanh nghiệp có thể không chỉ là lợi nhuận mà còn là sự ổn định, dẫn đến việc giảm thiểu rủi ro. Ngược lại, khi tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc cao, lợi ích của họ sẽ gắn liền hơn với cổ đông, có thể khuyến khích họ chấp nhận rủi ro một cách có tính toán hơn.
III. Phương pháp đo lường mức độ chấp nhận rủi ro của CEO
Để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa thế hệ CEO, cấu trúc sở hữu và mức độ chấp nhận rủi ro, một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành với phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 127 doanh nghiệp niêm yết trong lĩnh vực Xây dựng và Bất động sản trên sàn chứng khoán HOSE trong 13 năm (2009-2021). Biến phụ thuộc, đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp, được đo bằng bốn chỉ số khác nhau để đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Các chỉ số này bao gồm đòn bẩy tài chính (Leverage), độ lệch chuẩn của ROA (σ(ROA)), độ lệch chuẩn của ROE (σ(ROE)) và tỷ trọng tài sản cố định (PPE). Các biến độc lập chính là hai biến giả đại diện cho thế hệ của CEO: SEEKERS (CEO sinh từ 1943-1960) và BUILDERS (CEO sinh từ 1961-1981). Thông tin về tuổi và năm sinh của CEO được thu thập thủ công từ báo cáo thường niên. Ngoài ra, các biến về cấu trúc sở hữu, bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước (SOWNER) và tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOWNER), cũng được đưa vào mô hình. Các biến kiểm soát khác như tuổi công ty (FIRMAGE), quy mô công ty (FIRMSIZE), lượng tiền mặt nắm giữ (SCASH), và nhiệm kỳ CEO (CEOtenure) cũng được sử dụng để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu. Mô hình hồi quy Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được sử dụng để khắc phục các vấn đề về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, từ đó cho ra kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy.
3.1. Dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE
Mẫu nghiên cứu bao gồm 127 công ty thuộc ngành Xây dựng và Bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ 2009 đến 2021, một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu tài chính như tổng tài sản, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, lợi nhuận ròng, giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu được trích xuất từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán. Dữ liệu phi tài chính như thông tin về CEO và cơ cấu cổ đông được thu thập thủ công từ báo cáo thường niên của các công ty. Việc tập trung vào một nhóm ngành cụ thể giúp kiểm soát tốt hơn các yếu tố đặc thù của ngành, làm tăng tính so sánh giữa các doanh nghiệp niêm yết trong mẫu.
3.2. Các biến đo lường rủi ro Đòn bẩy ROA ROE và PPE
Để đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro một cách toàn diện, nghiên cứu sử dụng bốn biến đại diện. Đòn bẩy tài chính (tổng nợ trên tổng tài sản) phản ánh rủi ro tài chính. Độ lệch chuẩn của ROA và ROE (σ(ROA), σ(ROE)) đo lường sự biến động trong hiệu quả hoạt động của công ty, phản ánh mức độ rủi ro trong các dự án đầu tư. Cuối cùng, tỷ trọng tài sản cố định, nhà xưởng và thiết bị (PPE) trên tổng tài sản cho thấy mức độ sẵn sàng đầu tư vào các tài sản kém thanh khoản và dài hạn, một hình thức khác của việc chấp nhận rủi ro. Việc sử dụng nhiều thước đo giúp kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao hơn, tránh được kết luận phiến diện dựa trên một chỉ số duy nhất.
IV. Top phát hiện về thế hệ CEO cấu trúc sở hữu và rủi ro
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm mang lại những phát hiện quan trọng về mối liên hệ giữa thế hệ CEO, cấu trúc sở hữu và mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp tại Việt Nam. Phát hiện đáng chú ý nhất là sự khác biệt trong hành vi rủi ro giữa hai thế hệ CEO. Cụ thể, các CEO thuộc thế hệ "Seeker" có mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê với rủi ro hoạt động (đo bằng σ(ROA)), cho thấy họ có xu hướng chấp nhận sự biến động cao hơn trong lợi nhuận. Tuy nhiên, họ lại có mối tương quan âm với việc đầu tư vào tài sản cố định (PPE), thể hiện sự thận trọng trong các quyết định đầu tư dài hạn. Ngược lại, các CEO thế hệ "Builder" thể hiện hành vi đối lập: họ có mối tương quan âm với σ(ROA) nhưng lại tương quan dương với PPE. Điều này cho thấy các CEO trẻ hơn có xu hướng ưa thích các khoản đầu tư hữu hình, dài hạn, vốn được xem là có tiềm năng tăng giá trong tương lai. Về cấu trúc sở hữu, nghiên cứu tìm thấy mối quan hệ âm và có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ sở hữu và mức độ chấp nhận rủi ro. Cả sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đều có xu hướng làm giảm rủi ro của doanh nghiệp. Điều này có thể được giải thích bởi việc các cổ đông nhà nước thường ưu tiên sự ổn định, trong khi các nhà đầu tư nước ngoài thường mang đến các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp chặt chẽ hơn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng giá trị cho các nhà đầu tư, hội đồng quản trị và các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam.
4.1. Mối quan hệ giữa thế hệ CEO Seeker Builder và rủi ro
Phân tích hồi quy GLS cho thấy tác động của thế hệ lãnh đạo lên rủi ro là không đồng nhất giữa các thước đo. Với thước đo σ(ROA), thế hệ Seeker (lớn tuổi hơn) có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn (hệ số dương). Ngược lại, thế hệ Builder (trẻ hơn) lại có xu hướng né tránh rủi ro hoạt động này (hệ số âm). Tuy nhiên, khi xét đến thước đo PPE (đầu tư tài sản cố định), kết quả lại đảo ngược. Thế hệ Seeker giảm thiểu rủi ro (hệ số âm), trong khi thế hệ Builder lại gia tăng rủi ro (hệ số dương). Điều này cho thấy CEO trẻ có thể tự tin hơn vào các dự án đầu tư dài hạn, hữu hình. Nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa thế hệ CEO và đòn bẩy tài chính hay σ(ROE).
4.2. Tác động của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài
Kết quả cho thấy cấu trúc sở hữu là một yếu tố quan trọng điều tiết mức độ chấp nhận rủi ro. Cụ thể, tỷ lệ sở hữu nhà nước càng cao, mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp càng thấp. Điều này phù hợp với quan điểm cho rằng các doanh nghiệp nhà nước thường hoạt động theo các mục tiêu an sinh xã hội và ổn định hơn là tối đa hóa lợi nhuận. Tương tự, tỷ lệ sở hữu nước ngoài cũng có tương quan âm với việc chấp nhận rủi ro, đặc biệt là với đòn bẩy tài chính. Các nhà đầu tư nước ngoài thường yêu cầu các tiêu chuẩn quản trị minh bạch và chặt chẽ hơn, qua đó hạn chế các hành vi rủi ro quá mức của ban điều hành.
V. Bí quyết ứng dụng kết quả vào quyết định đầu tư tại VN
Những phát hiện từ nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những hàm ý thực tiễn quan trọng cho các nhà đầu tư, nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích đặc điểm CEO, đặc biệt là thế hệ của họ, có thể cung cấp thêm một chỉ báo hữu ích để dự đoán về chiến lược và khẩu vị rủi ro của một công ty. Một nhà đầu tư ưa thích sự ổn định có thể sẽ cảm thấy an tâm hơn với các công ty có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao hoặc do CEO thuộc thế hệ có xu hướng đầu tư thận trọng điều hành. Ngược lại, những nhà đầu tư tìm kiếm tăng trưởng đột phá có thể quan tâm đến các doanh nghiệp niêm yết được dẫn dắt bởi các CEO trẻ, sẵn sàng đầu tư mạnh vào tài sản dài hạn. Đối với hội đồng quản trị, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cơ chế quản trị doanh nghiệp cân bằng, có khả năng giám sát và định hướng mức độ chấp nhận rủi ro của CEO, sao cho phù hợp với chiến lược chung của công ty. Việc hiểu rõ xu hướng hành vi của từng thế hệ lãnh đạo giúp HĐQT có những chính sách bổ nhiệm và giám sát hiệu quả hơn. Cuối cùng, đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy các loại hình sở hữu khác nhau (nhà nước, nước ngoài) có ảnh hưởng đến hành vi rủi ro, từ đó có thể cân nhắc khi xây dựng các chính sách liên quan đến cổ phần hóa và thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
5.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu xác nhận rằng thế hệ CEO và cấu trúc sở hữu có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ chấp nhận rủi ro của các doanh nghiệp bất động sản và xây dựng trên sàn chứng khoán HOSE. Cụ thể, CEO thế hệ Builder (trẻ) có xu hướng đầu tư vào tài sản cố định nhiều hơn, trong khi CEO thế hệ Seeker (lớn tuổi) lại chấp nhận sự biến động lợi nhuận cao hơn. Tỷ lệ sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đều có xu hướng làm giảm rủi ro. Những kết quả này là thông tin tham khảo giá trị cho các quyết định đầu tư, giúp nhà đầu tư đánh giá toàn diện hơn về một cổ phiếu, không chỉ dựa vào các chỉ số tài chính thuần túy mà còn cả yếu tố con người trong ban lãnh đạo.
5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển tương lai
Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Thứ nhất, mẫu nghiên cứu chỉ tập trung vào hai ngành Xây dựng và Bất động sản, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường có thể bị hạn chế. Thứ hai, việc phân loại thế hệ chỉ dựa trên năm sinh là một sự giản lược, chưa tính đến các yếu tố tâm lý và kinh nghiệm cá nhân khác. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu ra nhiều ngành khác, sử dụng các phương pháp đo lường đặc điểm CEO phức tạp hơn, hoặc xem xét tác động của các sự kiện kinh tế vĩ mô cụ thể lên khẩu vị rủi ro của từng thế hệ. Điều này sẽ góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về quản trị doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán Việt Nam.