Ceos generation firms ownership and firm risk taking evidence from vietnamese listed firms on ho chi minh stock exchange 1

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thế hệ CEO, quyền sở hữu đến mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp niêm yết tại HOSE. Phân tích dữ liệu từ các công ty Việt Nam.

Trường đại học

Ton Duc Thang University

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2022

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết Thế hệ CEO và rủi ro doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế năng động, quản trị doanh nghiệp Việt Nam luôn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là việc ra quyết định liên quan đến rủi ro. Một trong những yếu tố then chốt nhưng thường bị bỏ qua chính là đặc điểm của người lãnh đạo cao nhất - Giám đốc điều hành (CEO). Nghiên cứu về 'CEOs generation, firms ownership and firm risk taking' cung cấp một góc nhìn mới mẻ, phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa thế hệ của CEO, cấu trúc sở hữu doanh nghiệp, và mức độ chấp nhận rủi ro của công ty. Bằng chứng được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết HOSE trong lĩnh vực Xây dựng và Bất động sản giai đoạn 2009-2021. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là kim chỉ nam cho các nhà đầu tư và hội đồng quản trị trong việc đánh giá chiến lược doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cách thế hệ CEO và rủi ro tương quan với nhau giúp dự báo các quyết sách tài chính quan trọng, từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính đến các khoản đầu tư vào tài sản cố định. Lý thuyết nền tảng cho phân tích này là Lý thuyết Thượng tầng (Upper Echelons Theory), cho rằng các quyết định chiến lược của một tổ chức phản ánh giá trị và nhận thức của đội ngũ quản lý cấp cao. Do đó, kinh nghiệm sống và bối cảnh lịch sử hình thành nên thế hệ của một CEO sẽ định hình cách họ nhìn nhận và đối mặt với rủi ro, từ đó tạo ra những ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.1. Tổng quan Lý thuyết Thượng tầng Upper Echelons Theory

Lý thuyết Thượng tầng, do Hambrick và Mason khởi xướng năm 1984, là nền tảng cốt lõi của nghiên cứu này. Lý thuyết này cho rằng các đặc điểm ban điều hành, bao gồm tuổi tác, kinh nghiệm, nền tảng giáo dục và thế hệ, có ảnh hưởng trực tiếp đến các lựa chọn chiến lược và hiệu quả hoạt động của công ty. Thay vì xem doanh nghiệp như một thực thể duy lý, lý thuyết này nhấn mạnh rằng các quyết định quan trọng thực chất là sự phản ánh của nhận thức, giá trị và kinh nghiệm cá nhân của các nhà lãnh đạo. Do đó, thế hệ mà một CEO thuộc về, với những trải nghiệm kinh tế-xã hội đặc thù, sẽ định hình khẩu vị rủi ro của họ. Ví dụ, một CEO trưởng thành trong giai đoạn kinh tế khó khăn có thể có xu hướng thận trọng hơn so với một CEO lớn lên trong thời kỳ thịnh vượng.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu các doanh nghiệp niêm yết HOSE

Nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết HOSE thuộc ngành Xây dựng và Bất động sản tại Việt Nam. Đây là một lựa chọn chiến lược vì hai ngành này có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, đồng thời đòi hỏi các quyết định đầu tư lớn và gắn liền với mức độ rủi ro cao. Dữ liệu được thu thập là dữ liệu bảng (panel data) cho các công ty Việt Nam trong suốt 13 năm (2009-2021), cho phép theo dõi sự thay đổi trong chính sách của công ty theo thời gian và qua các đời CEO khác nhau. Bối cảnh này cung cấp một phòng thí nghiệm thực tế lý tưởng để kiểm định ảnh hưởng của CEO đến chính sách tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro trong một thị trường mới nổi như Việt Nam.

II. Thách thức quản trị Cấu trúc sở hữu và thế hệ CEO

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị doanh nghiệp Việt Nam là sự phức tạp của cấu trúc sở hữu doanh nghiệp. Sự hiện diện của các cổ đông lớn như nhà nước, nhà đầu tư nước ngoài, hay các gia đình sáng lập tạo ra những động lực khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược kinh doanh. Nghiên cứu này đặt ra vấn đề trung tâm: Liệu tác động của thế hệ CEO và rủi ro có bị điều chỉnh bởi cấu trúc sở hữu không? Cụ thể, một CEO thuộc thế hệ 'Builder' (sinh 1961-1981) có thể có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn, nhưng liệu xu hướng này có bị kiềm chế trong một công ty có tỷ lệ sở hữu nhà nước và rủi ro thấp? Ngược lại, một CEO thế hệ 'Seeker' (sinh 1943-1960) có thể trở nên táo bạo hơn nếu áp lực từ các cổ đông ngoại yêu cầu tăng trưởng nhanh. Đây là những câu hỏi quan trọng mà nghiên cứu tìm cách giải đáp. Việc phân tích các yếu tố này giúp làm rõ cơ chế đằng sau các quyết định đầu tư, đặc biệt là các quyết định liên quan đến chi tiêu R&D (nghiên cứu và phát triển) và đầu tư tài sản cố định. Vấn đề này càng trở nên quan trọng khi xem xét các công ty gia đình tại Việt Nam, nơi quyền lực thường tập trung và tầm nhìn của CEO (thường là thành viên gia đình) có thể định đoạt vận mệnh của cả doanh nghiệp.

2.1. Vai trò của thế hệ CEO Seeker và Builder tại Việt Nam

Nghiên cứu phân loại CEO thành hai thế hệ chính dựa trên bối cảnh lịch sử Việt Nam. Thế hệ 'Seeker' (Người tìm kiếm, sinh 1943-1960) trưởng thành trong giai đoạn chiến tranh và kinh tế bao cấp, được cho là có xu hướng tự lực và thận trọng hơn. Trong khi đó, thế hệ 'Builder' (Người xây dựng, sinh 1961-1981) trải qua thời kỳ Đổi Mới, chứng kiến sự phát triển kinh tế nhanh chóng, được cho là cởi mở hơn với các cơ hội mới và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để tăng trưởng. Sự khác biệt này trong tài chính hành vi là trọng tâm của giả thuyết nghiên cứu, cho rằng thế hệ CEO và rủi ro có mối liên hệ mật thiết.

2.2. Tác động của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài

Cấu trúc sở hữu doanh nghiệp là một biến số quan trọng. Các công ty có tỷ lệ sở hữu nhà nước và rủi ro thường thấp hơn do mục tiêu hoạt động không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì ổn định xã hội, dẫn đến các quyết sách an toàn. Ngược lại, sở hữu nước ngoài có thể mang đến hai luồng tác động: hoặc là yêu cầu quản trị chặt chẽ, giảm rủi ro, hoặc là thúc đẩy tăng trưởng nhanh, chấp nhận rủi ro cao hơn. Phân tích này giúp bóc tách các lớp ảnh hưởng, làm rõ liệu đặc điểm thế hệ của CEO hay cơ cấu cổ đông có vai trò quyết định hơn đến mức độ chấp nhận rủi ro của công ty.

III. Phương pháp Nghiên cứu thực nghiệm tài chính hiện đại

Để trả lời các câu hỏi nghiên cứu, một phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tài chính chặt chẽ đã được áp dụng. Cốt lõi của phương pháp này là việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression), một công cụ mạnh mẽ cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và cố định theo thời gian của từng công ty. Nguồn dữ liệu chính bao gồm báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 127 công ty ngành Xây dựng và Bất động sản niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) từ năm 2009 đến 2021. Các biến số được xây dựng một cách cẩn thận để đo lường các khái niệm cốt lõi. Mức độ chấp nhận rủi ro của công ty được đo bằng bốn chỉ số: đòn bẩy tài chính (Leverage), độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (σ(ROA)), độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (σ(ROE)), và tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản (PPE). Biến độc lập chính là thế hệ CEO ('Seeker' và 'Builder'), được mã hóa dưới dạng biến giả. Các biến kiểm soát quan trọng khác như tuổi công ty, quy mô công ty, tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, và nhiệm kỳ CEO cũng được đưa vào mô hình để đảm bảo kết quả không bị sai lệch. Quá trình phân tích bao gồm các bước kiểm định nghiêm ngặt như kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình Tác động cố định (FEM) và Tác động ngẫu nhiên (REM), và kiểm định phương sai thay đổi để khắc phục bằng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát (GLS).

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu bảng panel data 2009 2021

Dữ liệu cho nghiên cứu là dạng dữ liệu bảng (panel data) cho các công ty Việt Nam, bao gồm 127 doanh nghiệp trong 13 năm. Dữ liệu tài chính (tổng tài sản, nợ, thu nhập, vốn chủ sở hữu...) được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán. Thông tin về đặc điểm ban điều hành như năm sinh, nhiệm kỳ của CEO, và cấu trúc sở hữu doanh nghiệp (tỷ lệ sở hữu nhà nước, nước ngoài) được thu thập thủ công từ các báo cáo thường niên. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đầu vào, một yếu tố sống còn đối với chất lượng của một nghiên cứu thực nghiệm tài chính.

3.2. Mô hình hồi quy và các biến số đo lường rủi ro chính

Nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy riêng biệt cho từng thước đo rủi ro. Biến phụ thuộc bao gồm LEVERAGE, σ(ROA), σ(ROE), và PPE. Biến độc lập chính là các biến giả SEEKERS và BUILDERS. Mô hình hồi quy tổng quát (GLS) được sử dụng để ước tính các hệ số, giúp khắc phục các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan thường gặp trong dữ liệu bảng. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá một cách khách quan ảnh hưởng của CEO đến chính sách tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro.

IV. Kết quả Thế hệ CEO và sở hữu định hình rủi ro ra sao

Kết quả nghiên cứu mang lại những phát hiện quan trọng và có phần bất ngờ. Trái với giả định thông thường rằng CEO trẻ tuổi luôn chấp nhận rủi ro cao hơn, nghiên cứu cho thấy mối quan hệ này phức tạp hơn và phụ thuộc vào cách đo lường rủi ro. Cụ thể, khi đo lường rủi ro bằng độ biến động của lợi nhuận (σ(ROA)), các CEO thế hệ 'Seeker' (lớn tuổi) lại có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn. Ngược lại, khi đo rường rủi ro bằng tỷ lệ đầu tư vào tài sản cố định (PPE), các CEO thế hệ 'Builder' (trẻ tuổi) lại tỏ ra quyết liệt hơn. Phát hiện này cho thấy CEO trẻ có thể ưa thích các khoản đầu tư hữu hình, dài hạn, trong khi CEO lớn tuổi lại chấp nhận sự biến động trong kết quả kinh doanh ngắn hạn. Đáng chú ý, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa thế hệ CEO và đòn bẩy tài chính hay độ biến động của ROE. Về cấu trúc sở hữu doanh nghiệp, kết quả nhất quán cho thấy cả sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài đều có mối tương quan âm với việc chấp nhận rủi ro. Điều này hàm ý rằng sự hiện diện của các cổ đông lớn này có tác dụng giám sát và kiềm chế các hành vi quá mạo hiểm của ban điều hành, phù hợp với các nghiên cứu trước đây về quản trị doanh nghiệp Việt Nam.

4.1. Bằng chứng thực nghiệm về thế hệ CEO và rủi ro

Kết quả hồi quy GLS chỉ ra rằng hệ số của biến SEEKERS có ý nghĩa dương với σ(ROA) nhưng lại có ý nghĩa âm với PPE. Ngược lại, hệ số của biến BUILDERS có ý nghĩa âm với σ(ROA) và dương với PPE. Cụ thể, nghiên cứu của Bùi Lâm Bảo Trâm và Dương Huỳnh Huyền Nhi (2022) phát hiện rằng "the coefficient of SEEKERS is negatively significant with PPE, and the coefficient of BUILDERS is positively significant with PPE". Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng thế hệ CEO và rủi ro có mối quan hệ đa chiều, không phải lúc nào CEO trẻ cũng mạo hiểm hơn trên mọi phương diện.

4.2. Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến chính sách tài chính

Nghiên cứu khẳng định rằng sở hữu nhà nước và rủi ro có mối tương quan nghịch. Các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao có xu hướng sử dụng ít đòn bẩy tài chính hơn và có các chỉ số rủi ro thấp hơn. Tương tự, sở hữu nước ngoài cũng cho thấy mối tương quan âm với hầu hết các thước đo rủi ro. Điều này cho thấy các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, ít nhất trong giai đoạn nghiên cứu, ưu tiên sự ổn định và quản trị chặt chẽ hơn là các chiến lược đầu tư mạo hiểm, qua đó tác động đến ảnh hưởng của CEO đến chính sách tài chính.

V. Ứng dụng Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp Việt Nam

Những phát hiện từ nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho quản trị doanh nghiệp Việt Nam. Đối với hội đồng quản trị và các cổ đông, việc lựa chọn CEO không chỉ nên dựa trên năng lực và kinh nghiệm, mà còn cần xem xét đến yếu tố thế hệ. Hiểu được xu hướng chấp nhận rủi ro đặc trưng của từng thế hệ giúp doanh nghiệp lựa chọn được nhà lãnh đạo phù hợp với chiến lược và khẩu vị rủi ro của mình. Ví dụ, một công ty đang trong giai đoạn cần đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng, mở rộng nhà xưởng có thể phù hợp hơn với một CEO thuộc thế hệ 'Builder'. Ngược lại, một công ty cần sự linh hoạt, sẵn sàng đối mặt với biến động thị trường để tìm kiếm lợi nhuận đột phá có thể được dẫn dắt tốt hơn bởi một CEO thế hệ 'Seeker'. Đối với các nhà đầu tư, việc phân tích đặc điểm ban điều hànhcấu trúc sở hữu doanh nghiệp cung cấp thêm một công cụ để đánh giá rủi ro tiềm ẩn của một cổ phiếu. Một doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao và CEO lớn tuổi có thể là một lựa chọn đầu tư an toàn hơn, nhưng tiềm năng tăng trưởng có thể bị hạn chế. Nhìn chung, nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của yếu tố con người, đặc biệt là người lãnh đạo, trong việc định hình tương lai của doanh nghiệp.

5.1. Đề xuất cho nhà đầu tư và ban điều hành doanh nghiệp

Nhà đầu tư nên xem xét thế hệ của CEO như một chỉ báo về chiến lược rủi ro của công ty. Ban điều hành cần nhận thức rõ về thiên kiến hành vi tiềm ẩn của mình dựa trên thế hệ và xây dựng các cơ chế quản trị rủi ro đối trọng. Việc đa dạng hóa thế hệ trong ban lãnh đạo có thể tạo ra một môi trường ra quyết định cân bằng hơn, kết hợp giữa sự thận trọng của kinh nghiệm và sự táo bạo của tuổi trẻ. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp Việt Nam.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về quản trị doanh nghiệp

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu ra nhiều ngành nghề khác nhau, hoặc xem xét các thế hệ CEO trẻ hơn (Gen Y, Gen Z) khi họ bắt đầu đảm nhận các vị trí lãnh đạo. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn về sự tương tác giữa cấu trúc sở hữu doanh nghiệp và các đặc điểm khác của CEO (như nền tảng giáo dục, kinh nghiệm quốc tế) sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về mức độ chấp nhận rủi ro của công ty.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM GENERAL CONFEDERATION OF LABOUR TON DUC THANG UNIVERSITY FACULTY OF FINANCE AND BANKING CEOS' GENERATION, FIRM'S OWNERSHIP AND FIRM RISK-TAKING: EVIDENCE FROM VIETNAMESE LISTED FIRMS ON HO CHI MINH STOCK EXCHANGE Submittedby Bui Lam Bao Tram Duong Huynh Huyen Nhi Under the supervision of Ph. Le Bao Thy A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Bachelor of Science in Finance and Banking HO CHI MINH CITY, OCTOBER 2022 VIETNAM GENERAL CONFEDERATION OF LABOUR TON DUC THANG UNIVERSITY FACULTY OF FINANCE AND BANKING CEOS' GENERATION, FIRM'S OWNERSHIP AND FIRM RISK-TAKING: EVIDENCE FROM VIETNAMESE LISTED FIRMS ON HO CHI MINH STOCK EXCHANGE Submittedby Bui Lam Bao Tram Duong Huynh Huyen Nhi Under the supervision of Ph. Le Bao Thy A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Bachelor of Science in Finance and Banking HO CHI MINH CITY, OCTOBER 2022 ACKNOWLEDGEMENT We would like to express our sincere thanks to my instructor, Ph. Le Bao Thy, who helped us to complete this report.

Her enthusiastic guidance and valuable advice helped me through the stages of writing this report. We would like to thank you for taking so much precious time and correcting many of our mistakes. We would like to thank Ton Duc Thang University for creating conditions for us to carry out this important thesis. We sincerely thank you! Ho Chi Minh City, day month year 2022 Author The thesis was carried out at Ton Duc Thang University.

This thesis is defended at the Undergraduate Thesis Examination Committee held at Ton Duc Thang University on. Confirmation of the Chairman of the Undergraduate Thesis Examination Committee and the Dean of the faculty after receiving the modified thesis (if any). CHAIRMAN DEAN OF FACULTY DECLARATION OF AUTHORSHIP THE THESIS HAS BEEN ACCOMPLISHED AT TON DUC THANG UNIVERSITY I hereby declare that this thesis was carried out by myself under the guidance and supervision of Ph. Le Bao Thy ; and that the work contained and the results in this thesis are true and have not been either submitted anywhere for any previous purpose or published in any other literature.

The data and figures presented in this thesis are for analysis, comments, and evaluations from various resources by my own work and have been fully acknowledged in the reference part. In addition, other comments, reviews and data from other authors, and organizations used in this thesis have been acknowledged, and explicitly cited. I will take full responsibility for any fraud detected in my thesis. Ton Duc Thang University is unrelated to any copyright infringement caused on my work (if any).

Ho Chi Minh City, October 2022 Student DUONG HUYNH HUYEN NHI BUILAM BAO TRAM CEOS' GENERATION, FIRM'S OWNERSHIP AND FIRM RISK-TAKING: EVIDENCE FROM VIETNAMESE LISTED FIRMS ON HO CHI MINH STOCK EXCHANGE ABSTRACT In this study, we examine the influence of the CEOs’ generation and ownership on firm risk-taking. Using a dataset of companies in the Construction and Real Estate industries in Vietnam (traded on the Ho Chi Minh Stock Exchange) from 2009 to 2021, we find that the coefficient of SEEKERS is negatively significant with PPE, and the coefficient of BUILDERS 1s positively significant with PPE. On the other hand, the coefficient for Seeker CEOs is positively significant with o(ROA), and the coefficient for Builder CEOs is negatively significant with o(ROA). However, we did no significant results are obtained for these CEOs’ generation with Leverage and o(ROE).

Finally, the analysis results about ownership show that there is a significant and negative relationship between ownership and firm risk-taking. CONTENTS LIST OF FIGURES. Vili LIST OF TABLES Vili ABBREVIATED LIST ix CHAPTER 1; INTRODUCTION. 1 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT4 2.

Seekers and Builders. 6 CHAPTER 3: DATA AND RESEARCH METHODOLOGY. Data sources and samplÌe. -- - 2: 1 121211121121 121 111522111211 121 0121011011181 1 xer 10 BALD Data.

ịuẽ:iiiiiadadiaađiiiiẳ. Regresslon mod€ls. ai aẢ3ẲẢẢ. 2n 22H TH 1 xyHnknHưe 19 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS 22 CHAPTER 5: CONCLUSION 29 REFERENCE 31 LIST OF FIGURES Figure 1.1: Profitability developments of real estate enterprises in Vietnam (HOSE) in the period 2009 — 2021 3 LIST OF TABLES Table 3.1: Variable construction 12 Table 3.2: Descriptive statistics of the variables.3: The matrix correlation coefficient among the variables Table 3.4: Hausman test results of FEM and REM.---c cc se< se Table 3.5: Hausman test results of FEM and REM.---c cc se< se 19 Table 3.6: Heteroskedasticity result of Models (1) and (2).7: Heteroskedasticity result of Models (3) and (4).8: Heteroskedasticity result of Models (5) and (6).9: Heteroskedasticity result of Models (7) and (Ể).

« «se s«<< se 21 Table 4.1: Seeker, Builder CEOs, and other factors affect firm risk-taking (GLS Models). 23 ABBREVIATED LIST No. Abbreviations Meaning 1 CEO Chief Executive Officer 2 FEM Fixed Effect Model 3 GEN Generational 4 GLS General Least Square 5 HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange 6 Pooled OLS The Pooled Ordinary Least Squares 7 REM Random Effect Model 8 SD Standard deviation CHAPTER 1; INTRODUCTION The literature provides evidence that a company's risk tolerance is highly correlated with the age of the CEO in the corporation. A research study about career perspectives shows that younger CEOs have not developed a solid reputation.

However, other scientific investigations that take into account professional considerations reveal that younger CEOs are more risk-averse. This is due to the fact that they have yet to solidify their reputation and the amazing influence that CEOs play in company growth and business performance (Andreou et al. On the other hand, younger CEOs are more inclined to implement company practices that are conservative in nature (Sirias et al. This is because they don't want to face consequences for their company's poor performance.

On the other side, it has been observed that younger CEOs tend to take risks, be overconfident, and exaggerate their managerial skills. For instance, previous research indicates that younger CEOs are linked to riskier corporate strategies and have a higher chance of being involved in crashes (Serfling, 2014). The company's willingness to take risks is essential to its long-term growth. There is data that suggests many managers view risk-taking as a crucial component of the managing role (March & Shapira, 1987).

The study of Nana (2016) also reveals that senior CEOs are more likely to undertake diversified acquisitions and that their companies have more diverse business areas and conditions. The risk preferences of other senior executives may also influence the company's overall risk profile because a CEO normally does not establish company policies alone but rather as a team member. Executives in the CEO's age group should encourage the CEO's risk-taking behavior if the CEO's age affects his or her risk appetite. According to this prediction, as the CEO and the next most powerful executive get older, the volatility of stock returns, operating leverage, and financial leverage decrease.

Additionally, when the next most important CEO (Chief Executive Officer) is older, a company's activities are more diversified. According to studies, stock gains are rising while the corporate risk is decreasing (French et al. Future stock returns for businesses run by senior CEOs will be lower than those for businesses run by younger leaders. They contend that a portfolio with the youngest CEOs will perform better than one with CEOs in the oldest age group in terms of portfolio earnings that are risk-adjusted.

In this study, we only focus on the construction and real estate sector for the following reasons: First, real estate is one of the industries with a significant position and function in the national economy, having a close connection to the construction, building materials, financial, and monetary markets. The long history of real estate from the past to the present can be shown to be primarily comprised of official transactions beginning in 1993. At that time, there were relatively few real estate enterprises, primarily land use rights, and real estate was primarily transacted in gold. The Vietnamese real estate market formally debuted in 1993 and was dominated by secondary sales until 2003.

The foreign sector started to pay attention to investment and development, including housing, rented offices, and industrial parks. The Vietnamese real estate market has generated a variety of business products through the stages of formation and development, and it has grown significantly. The advancement of socioeconomic development, the ability to attract investment capital, and the promotion of development, industrialization, and modemization will all be significantly aided by the sustainable development and efficient administration of this field. In the nation's modemuization In terms of total registered capital, real estate came in second with 3.15 billion USD and 22.

Vietnamese industrial real estate investors continue to find the country appealing due to a stable currency, a rise in trade agreements, and free commerce, according to Cushman & Wakefield, the world's largest provider of real estate services. From 2009 to 2021 on the HOSE, 127 real estate businesses listed on the Vietnam stock exchange comprised the sample for our study. Our findings can be used as a reference for real estate to have solutions to improve activities contributing to real estate development, creating a premise for sustainable development 45.00% - LOTION PBB IB IMG 7 FILE AO OS OFS 956002Yo, 5.00% 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2018 2019 2020 2021 == ROA ROE Figure 1.1: Profitability developments of real estate enterprises in Vietnam (HOSE) in the period 2009 — 2021. Our team noted several findings using a dataset of real estate companies listed on the stock exchange in Vietnam from 2009 to 2021.

First, generational variations among CEOs in the Vietnamese real estate market can influence business risk-taking. Second, the firm's risk-taking is proxied by Leverage, SD (ROA), SD (ROE), and PPE, but our evidence shows that CEO generation difference only affects SD (ROA), and PPE. Third, we also found ownerships have a positive or negative on the firm risk-taking. Our report is researched with the following objectives: First, we look for factors affecting the risk-taking of companies in the field of Construction and Real Estate in Vietnam.

Then, we focus on analyzing the impact of CEOs’ generation and ownership on corporation risk-taking. The remainder of the thesis is structured as follows. We review the related literature and present our hypothesis development in Chapter 2. Chapter 3 describes the data and research methodology.

Our main results and discussions are displayed in Chapter 4. Finally, we conclude this study by discussing the implication and limitations of this study in Chapter 5. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT 2. Generation theory The generation theory has two different fields of research: The Sociological perspective and the Cohort perspective.

The sociological perspective of view is expressed through opinion without consideration of the individual. It is produced by the reasons and behaviors of patterned people. Sociologists, however, are not concemed with personal traits; they also strive to explain trends in addition to monitoring social perspectives. Instead, they discovered widespread attitudes and characteristics among the characteristics and behaviors among millions of people.

One of the fundamental aims of the sociological perspective is to identify and comprehend the patterns underlying the recurrent elements of social interaction and to investigate the social repercussions of these patterns. According to the social perspective theory of Malmendier & Tate (2005), the thinking, ideas, and management of different generations are interrelated and influenced by historical events and influence each other. This idea combines the process of development with the impact of society, these factors are considered as a process of development through generations because they cannot exist without each other. Each generation of people has the same view of life and development at work based on contact, development with the experiences that formed them in the first years of life, and school training.

In contrast, the sociological approach does not address how generation affects individual characteristics. It is more concerned with how the interactions and goals of generations influence social change.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ