CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chứng Sa sút trí tuệ 1. Khái niệm về chứng Sa sút trí tuệ Chứng Sa sút trí tuệ được gọi là “Dementia” (theo cẩm nang DSM-IV [13] và hệ thống phân loại ICD-11 [1]) ban đầu từ này có nghĩa là “out of one’s mind” tức là mất bình tĩnh, bối rối hoặc mất trí, từ tiếng Latin de (ra khỏi) và mens (tâm trí) [3]. Hiện nay theo cẩm nang DSM-V còn “Dementia” còn được gộp vào từ “Neurocognitive disorders” có nghĩa là “Rối loạn thần kinh nhận thức” [14].
Chứng SSTT là kết quả của các bệnh lý liên quan đến não bộ [15]. Chứng bệnh là một nhóm các rối loạn được đặc trưng bởi sự suy giảm so với mức độ nhận thức trước đây của cá nhân, ảnh hưởng đến một hoặc nhiều lĩnh vực chức năng nhận thức [15]. SSTT đặc trưng bởi suy giảm chức năng nhận thức trên nhiều lĩnh vực, khác với lão hóa thông thường [14]. Tình hình dịch tễ của chứng Sa sút trí tuệ Bệnh sa sút trí tuệ đang là một thách thức lớn trên toàn cầu, với số ca mắc và chi phí liên tục tăng.
Năm 2019, có khoảng 55 triệu người mắc bệnh, và con số này dự kiến sẽ đạt 139 triệu vào năm 2050, cứ sau mỗi 3 giây lại xuất hiện một ca mới. Sự gia tăng này chủ yếu do xu hướng dân số già hóa và các yếu tố lối sống. Về mặt kinh tế, chi phí hàng năm ước tính là 1,3 nghìn tỷ USD vào năm 2019, và có thể tăng lên 2,8 nghìn tỷ USD vào năm 2030 [16]. Sa sút trí tuệ thường gặp ở người cao tuổi khoảng 6-10% người trên 60 tuổi mắc sa sút trí tuệ.
Tỷ lệ mắc sa sút trí tuệ cùng tăng nhanh, từ 0,2-0,5% ở tuổi 60, tăng lên 4-11% ở độ tuổi 85 [2]. Tại Hàn Quốc, tỷ lệ người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên mắc chứng sa sút trí tuệ thống kê năm 2022 là 923.000 người, chiếm tới 10% tổng dân số người cao tuổi, có 20% là người từ 80-84 tuổi và 38% người từ 85 tuổi trở lên [17]. Một phân tích tổng hợp của 96 nghiên cứu quan sát tại Trung Quốc công bố năm 2018, báo cáo rằng tỷ lệ mắc chứng SSTT ở người Trung Quốc từ 60 tuổi trở lên là 5,30% [18]. Tại Việt Nam, chứng SSTT cũng khá phổ biến ở người cao tuổi từ trên 60 tuổi, với tỉ lệ mắc bệnh ở các địa phương dao động từ 6,1 đến 48,0% [19], [20], [21], [22], [23], [24].
Biểu hiện lâm sàng của Sa sút trí tuệ Sa sút trí tuệ (SSTT) là một nhóm phức tạp các hội chứng thần kinh có xu hướng tiến triển, đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng nhận thức trên nhiều lĩnh vực, bao gồm trí nhớ, ngôn ngữ, khả năng thị giác - không gian và các chức năng điều hành (như lập kế hoạch, giải quyết vấn đề). Tình trạng này phát sinh từ quá trình thoái hóa thần kinh, dẫn đến tổn thương cấu trúc và chức năng của não bộ. Hậu 2 quả là làm suy yếu dần, và cuối cùng phá hủy khả năng tự chủ của cá nhân trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày [2]. Các biểu hiện lâm sàng chính trên nhận thức bao gồm [2], [13]: - Suy giảm trí nhớ: phổ biến nhất ở khả năng tiếp thu thông tin mới, khó ghi nhớ các cuộc trò chuyện gần đây.
Đồng thời khả năng truy xuất ký ức đã lưu trữ cũng bị ảnh hưởng, khó nhớ lại thông tin cũ. - Rối loạn ngôn ngữ: người bệnh gặp khó khăn trong việc tìm từ và xây dựng câu, giảm khả năng diễn đạt một cách lưu loát. - Suy giảm năng lực nhận thức không gian: biểu hiện bằng việc mất khả năng định hướng và nhận diện vật thể. - Suy yếu chức năng điều hành: suy giảm khả năng nhận thức cao cấp bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, giải quyết vấn đề, duy trì sự tập trung và tư duy trừu tượng.
- Suy giảm khả năng thực hiện động tác có mục đích và kỹ năng: đây là tình trạng khó khăn trong việc thực hiện các cử động có mục đích, không phải do yếu cơ hay suy giảm cảm giác đơn thuần, mà do tổn thương kế hoạch vận động của não bộ. Tình trạng này ban đầu ảnh hưởng đến các hoạt động phức tạp đòi hỏi sự phối hợp (ví dụ: sử dụng thiết bị, quản lý tài chính, nấu ăn) và sau đó lan sang các hoạt động tự chăm sóc cơ bản như ăn uống, vệ sinh cá nhân và mặc quần áo. Các rối loạn hành vi và tâm lý cũng rất phổ biến, bao gồm thay đổi nhân cách (thường có thể khởi phát sớm và gây khó khăn cho người xung quanh), dễ bị kích động hoặc ngược lại là thờ ơ, trạng thái trầm cảm hoặc lo âu, sự xuất hiện của các ý tưởng hoang tưởng (ví dụ, bị mất cắp, bị hại), và rối loạn giấc ngủ. Tất cả những biểu hiện này đều gây ảnh hưởng đáng kể đến người bệnh và cả người chăm sóc [2].
Nhìn chung, SSTT được mô tả là một quá trình bệnh lý thường không thể đảo ngược và tiến triển một cách từ từ nhưng chắc chắn. Sự tiến triển này dẫn đến suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh, tăng sự phụ thuộc vào người khác, và đặt ra gánh nặng chăm sóc ngày càng tăng cho gia đình và toàn xã hội [2]. Phân loại Sa sút trí tuệ Có nhiều cách phân loại SSTT, mỗi cách tiếp cận phản ánh một khía cạnh khác nhau của bệnh [25], trong đó phân loại theo vị trí tổn thương ưu thế trong hệ thần kinh trung ương là cách phân loại phổ biến nhất ứng dụng trong lâm sàng. + SSTT vỏ não: Liên quan đến tổn thương vỏ não.
Ví dụ: Bệnh Alzheimerr + SSTT dưới vỏ: Gây tổn thương các cấu trúc dưới. Ví dụ: Bệnh Parkinson 3 1. Mối liên quan giữa Acetylcholine và chứng Sa sút trí tuệ Acetylcholine (ACh), được phát hiện vào năm 1867, là một chất dẫn truyền thần kinh thiết yếu, đóng vai trò trung tâm trong việc truyền tín hiệu tại khớp thần kinh. Chất này được lưu trữ trong các túi synap và được giải phóng vào khe synap khi có điện thế hoạt động, sau đó gắn kết với hai loại thụ thể chính là muscarinic và nicotinic để truyền xung thần kinh.
Hệ thống cholinergic trong não có nguồn gốc từ các neuron tại hạt Meynert (nucleus basalis of Meynert) trong vùng nền trước (basal forebrain) [26]. ACh đóng vai trò quan trọng trong các chức năng nhận thức, bao gồm học tập, ghi nhớ và chú ý. Sau khi thực hiện chức năng truyền tín hiệu, ACh nhanh chóng bị thủy phân bởi enzymee acetylcholinesterase (AChE) trong khe synap để chấm dứt tín hiệu [26]. Trong các bệnh lý sa sút trí tuệ, đặc biệt là Bệnh Alzheimerrr (AD), có sự suy giảm nghiêm trọng của hệ thống cholinergic.
Điều này thể hiện qua sự thoái hóa của các neuron cholinergic, dẫn đến giảm nồng độ ACh tại các vùng não then chốt cho xử lý thông tin nhận thức như vỏ não và hồi hải mã (hippocampus). Bên cạnh sự thiếu hụt ACh, các bất thường về enzymee AChE cũng góp phần vào bệnh lý AD. Ở giai đoạn muộn của AD, có sự thay đổi thành phần phân tử của AChE, ví dụ như giảm đáng kể dạng G4 liên kết màng, làm suy yếu khả năng điều hòa nồng độ ACh tại khớp thần kinh. Hơn nữa, AChE còn có các vai trò "phi truyền thống" khác, bao gồm tương tác với amyloid β và ảnh hưởng đến quá trình xử lý protein tiền amyloid, qua đó thúc đẩy sự hình thành mảng amyloid và tăng độc tính của các sợi amyloid (amyloid fibrils) [26].
Sự thay đổi về các thụ thể nicotinic cũng là một khía cạnh quan trọng của rối loạn cholinergic trong sa sút trí tuệ. Công nghệ hình ảnh PET đã chứng minh sự giảm mật độ thụ thể nicotinic α4β2 trong não bệnh nhân rối loạn nhận thức nhẹ (MCI) và AD giai đoạn sớm. Mức độ giảm này có tương quan chặt chẽ với mức độ suy giảm nhận thức và được xem là một dấu hiệu xuất hiện sớm, có tiềm năng trở thành chỉ số sinh học sớm cho chẩn đoán và theo dõi tiến triển bệnh [27], [28]. Mặc dù bệnh Parkinson chủ yếu đặc trưng bởi thiếu hụt dopamine, sự suy giảm hệ thống cholinergic (cụ thể là mất neuron từ hạt Meynert) cũng được ghi nhận và làm trầm trọng thêm các rối loạn nhận thức cũng như các triệu chứng tâm thần như ảo giác và hoang tưởng ở những bệnh nhân này.
Các nghiên cứu hậu phẫu và hình ảnh não đã làm rõ vai trò của hệ cholinergic trong cả Bệnh Alzheimerrr và Parkinson [29]. 4 Mối liên hệ giữa ACh và chứng sa sút trí tuệ là đa diện, bao gồm: sự suy giảm hệ thống cholinergic, mất mát ACh ở các vùng não chịu trách nhiệm xử lý nhận thức, các bất thường của AChE, và sự thay đổi về thụ thể nicotinic [26]. Về mặt lâm sàng, việc sử dụng các chất ức chế AChE như donepezil, galantamine và rivastigmine là một chiến lược điều trị nhằm làm tăng nồng độ ACh tại khe synap. Các nghiên cứu cho thấy chúng có thể mang lại sự cải thiện khiêm tốn về nhận thức (thường là tăng khoảng 1 điểm trên thang MMSE sau 3-12 tháng) và giúp làm chậm quá trình suy giảm chức năng não [27], [28].
Mặc dù các thuốc ức chế AChE hiện có chỉ giúp kiểm soát triệu chứng chứ không ngăn chặn được tiến trình thoái hóa thần kinh, thì khả năng ức chế AChE vẫn là mục tiêu đầy hứa hẹn để tìm ra các hợp chất mới có hiệu quả cao hơn, ít tác dụng phụ hơn, và có thể kết hợp với các cơ chế điều trị khác trong sàng lọc thuốc mới điều trị SSTT. Tổng quan một số nghiên cứu về sử dụng cây thuốc, bài thuốc hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ 1. Một số nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, nhiều nghiên cứu khoa học đang tập trung vào việc khám phá và ứng dụng các loại cây thuốc cùng các bài thuốc Y học cổ truyền nhằm hỗ trợ điều trị SSTT. Các công trình này bao gồm đánh giá hiệu quả dược lý và phát triển sản phẩm từ dược liệu, cho thấy sự quan tâm lớn đến tiềm năng của y học thực vật trong lĩnh vực này: - Chandraprakash Dwivedi và cộng sự năm 2014 đã là tổng quan về các loại thảo dược Ấn Độ được sử dụng trong điều trị sa sút trí tuệ và tổng hợp các thực vật có tác dụng tăng cường trí nhớ và bảo vệ thần kinh.
Nghiên cứu đã làm nổi bật vai trò của hệ thống tri thức Ayurveda trong điều trị sa sút trí tuệ, tập trung vào các cơ chế như chống oxy hóa, chống viêm và ức chế enzyme acetylcholinesterase.