Sàng lọc cây thuốc trị sa sút trí tuệ của dân tộc Dao tại Ba Vì, Hà Nội

Tổng hợp các cây thuốc người Dao tại Ba Vì sử dụng điều trị sa sút trí tuệ. Khóa luận dược sĩ phân tích và sàng lọc các dược liệu tiềm năng nhất.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Sa Sút Trí Tuệ Bệnh Lý và Đặc Điểm Lâm Sàng

Sa sút trí tuệ là một trong những bệnh lý thần kinh phổ biến nhất ở người cao tuổi, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gia đình. Bệnh được đặc trưng bởi suy giảm dần dần các chức năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, tập trung, và khả năng suy luận. Người mắc sa sút trí tuệ thường gặp khó khăn trong hoạt động hàng ngày, từ việc tự chăm sóc bản thân đến giao tiếp với mọi người xung quanh.

Triệu chứng chính của bệnh bao gồm: quên nhớ, khó tập trung, thay đổi tính cách và hành vi, cùng với sự suy giảm từng bước các kỹ năng sống. Trong y học hiện đại, acetylcholine được xem là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, và sự suy giảm mức độ này liên quan trực tiếp đến tình trạng sa sút trí tuệ. Việc ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) được coi là một chiến lược điều trị hiệu quả để tăng cường mức độ acetylcholine trong não bộ.

1.1. Khái Niệm và Triệu Chứng Chính

Sa sút trí tuệ là tình trạng suy giảm từng bước các chức năng nhận thức ở người cao tuổi hoặc sau chấn thương não. Các triệu chứng ban đầu thường bao gồm quên nhớ các sự kiện gần đây, khó tập trung và khó khăn trong giao tiếp. Khi bệnh tiến triển, bệnh nhân có thể mất khả năng nhận dạng người thân, không nhớ những sự kiện trong quá khứ, và gặp thêm các vấn đề về hành vi và tính cách. Các triệu chứng này ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của cả bệnh nhân và gia đình.

1.2. Vai Trò của Acetylcholine trong Điều Trị

Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong hệ thần kinh trung ương, đóng vai trò then chốt trong các quá trình học tập và ghi nhớ. Enzyme acetylcholinesterase (AChE) phân hủy acetylcholine, do đó việc ức chế AChE giúp tăng lượng acetylcholine sẵn có. Chiến lược điều trị bằng cách ức chế acetylcholinesterase đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng sa sút trí tuệ ở một số bệnh nhân.

II. Tri Thức Y Học Cổ Truyền của Người Dao tại Ba Vì

Người dân tộc Dao tại xã Ba Vì, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội sở hữu kho tàng kiến thức phong phú về sử dụng cây thuốc để điều trị các bệnh lý, bao gồm cả sa sút trí tuệ. Tri thức này được tích lũy qua nhiều thế hệ và lưu truyền từ thầy lang truyền thống cho người dân địa phương. Các cây thuốc được sử dụng không chỉ có tác dụng hỗ trợ điều trị mà còn có tính an toàn cao, ít gây tác dụng phụ so với các thuốc hóa học.

Nghiên cứu sàng lọc cây thuốc của dân tộc Dao theo hướng điều trị sa sút trí tuệ là một công việc quan trọng nhằm bảo tồn và phát triển y học dân tộc. Bằng cách kết hợp tri thức truyền thống với các phương pháp khoa học hiện đại, chúng ta có thể xác định những cây thuốc có thực sự hiệu quả, từ đó góp phần phát triển các phương pháp điều trị mới cho bệnh sa sút trí tuệ.

2.1. Điều Tra Tri Thức Thực Vật Dân Tộc Học

Quá trình điều tra tri thức bao gồm phỏng vấn các thầy lang truyền thống, người dân cao tuổi, và những người có kinh nghiệm sử dụng cây thuốc tại xã Ba Vì. Các nhà nghiên cứu thu thập thông tin chi tiết về tên địa phương, phần dùng của cây, cách sử dụng, liều lượng, và bệnh lý được điều trị. Quá trình này giúp xây dựng bộ dữ liệu toàn diện về các cây thuốc được sử dụng theo hướng điều trị sa sút trí tuệ của người Dao.

2.2. Xử Lý Mẫu và Xác Định Danh Pháp Khoa Học

Các mẫu cây thuốc được thu thập được xử lý thành tiêu bản và được xác định tên khoa học chính xác. Quá trình này đảm bảo tính chính xác và tính toán được của nghiên cứu, cho phép so sánh kết quả với các nghiên cứu khác. Các cây thuốc được phân loại theo family, genus, và species, giúp hiểu rõ hơn về đặc tính của từng loài cây.

III. Phương Pháp Đánh Giá In Vitro Ức Chế Enzym AChE

Để xác định cây thuốc nào thực sự có khả năng điều trị sa sút trí tuệ, các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp đánh giá in vitro ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE). Phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng những cây thuốc có khả năng ức chế AChE mạnh sẽ giúp tăng lượng acetylcholine trong não bộ, từ đó cải thiện các triệu chứng sa sút trí tuệ.

Các mẫu cây thuốc được chiết xuất và cô cao, sau đó được đánh giá tác dụng tại các nồng độ khác nhau (300 μg/mL và 100 μg/mL). Giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50%) được xác định để so sánh hiệu quả của các cây thuốc khác nhau. Những cây thuốc có giá trị IC50 thấp được coi là có khả năng ức chế AChE mạnh hơn, do đó có tiềm năng điều trị cao hơn.

3.1. Chiết Xuất và Cô Cao Mẫu Cây Thuốc

Các mẫu cây thuốc được sấy khô, nghiền nhỏ, và chiết xuất bằng các dung môi thích hợp như ethanol hoặc nước. Quá trình chiết xuất này giúp tách chiết các hoạt chất từ cây thuốc. Sau đó, các dịch chiết được cô cao bằng phương pháp nổi hơi, tạo ra một sản phẩm cô đặc chứa các hoạt chất chính của cây thuốc.

3.2. Đánh Giá Tác Dụng Ức Chế AChE

Các mẫu cô cao được kiểm tra khả năng ức chế enzym AChE sử dụng phương pháp Ellman. Phương pháp này đo lượng sản phẩm được tạo ra từ phản ứng enzyme, cho phép định lượng mức độ ức chế AChE. Kết quả được biểu diễn dưới dạng phần trăm ức chế hoặc giá trị IC50, giúp xác định cây thuốc nào có hiệu quả nhất.

IV. Kết Quả và Ứng Dụng Thực Tiễn

Nghiên cứu sàng lọc cây thuốc của người Dao tại xã Ba Vì đã xác định được danh mục các cây thuốc có khả năng ức chế AChE đáng kể, với tiềm năng hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn lớn trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới.

Sự kết hợp giữa tri thức truyền thống của người Dao với các phương pháp khoa học hiện đại đã chứng minh hiệu quả trong việc khám phá các hoạt chất dược học mới. Các cây thuốc được sàng lọc này có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm bổ sung hoặc hỗ trợ điều trị chính thức. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng góp phần bảo tồn tri thức y học dân tộc và tăng cường giá trị của y học cổ truyền trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

4.1. Danh Mục Cây Thuốc Tiềm Năng

Các cây thuốc được xác định có khả năng ức chế AChE mạnh bao gồm những loài cây với giá trị IC50 thấp, cho thấy khả năng hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ cao. Danh mục này được sắp xếp theo thứ tự hiệu quả, giúp ưu tiên các cây thuốc có tiềm năng nhất cho các nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng thực tiễn.

4.2. Hàm Ý và Đề Xuất Phát Triển

Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các cây thuốc tiềm năng này, bao gồm các thử nghiệm in vivo trên động vật và sau đó là thử nghiệm lâm sàng trên con người. Ngoài ra, cần bảo tồn và phát triển bền vững các cây thuốc có giá trị này, đồng thời công nhận và hỗ trợ tri thức y học truyền thống của người Dao.

28/12/2025
Nguyễn mạnh tuấn sàng lọc cây thuốc sử dụng theo hướng điều trị sa sút trí tuệ của dân tộc dao tại xã ba vì huyện ba vì thành phố hà nội khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sa sút trí tuệ (SSTT) là nhóm bệnh đang ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và chất lượng sống [1]. Theo báo cáo World Alzheimer Report 2015, cứ mỗi 3 giây là thế giới có 1 người bị SSTT [2]. Tại Việt Nam, tỉ lệ SSTT chiếm 4,8- 5% ở người trên 60 tuổi, điều này đặt ra thách thức lớn cho ngành y tế trong bối cảnh dân số già hóa. Vì vậy, việc nghiên cứu và phát triển thuốc mới an toàn, hiệu quả để hỗ trợ phòng ngừa và điều trị SSTT, đặc biệt là từ thảo dược, là vô cùng cấp thiết [1].

Trên thế giới, đã có nhiều nghiên cứu thành công trong việc phát triển thuốc điều trị SSTT từ thảo dược dựa trên tri thức dân tộc học, như Galanthamin từ cây Galanthus nivalis dựa trên tri thức bản địa vùng núi Kavkaz [3] hay Ginkgo biloba từ y học cổ truyền Trung Quốc [4]. Việc sàng lọc cây thuốc dựa trên tri thức bản địa được coi là một phương pháp hiệu quả trong nghiên cứu phát triển thuốc từ thảo dược, đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu về cây thuốc, bài thuốc có tiềm năng phòng ngừa hoặc hỗ trợ điều trị SSTT [5], [6], [7], tuy nhiên phần lớn các nghiên cứu có sự lặp lại với các đối tượng đã thực hiện trên thế giới, thu mẫu chưa có hệ thống, nghiên cứu về hóa học trước khi sàng lọc tác dụng,… gây ra sự lãng phí không cần thiết về tài nguyên, cũng như độ trễ trong công bố khoa học. Chưa có nghiên cứu nào sàng lọc cây thuốc điều trị SSTT dựa trên thực vật dân tộc học ứng dụng tại Việt Nam.

Người Dao tại xã Ba Vì, Hà Nội là một cộng đồng có kho tri thức phong phú về cây thuốc. Trong đó, có nhiều cây thuốc được người Dao tại Ba Vì dùng với những công dụng như: điều trị hay quên, bổ não, lưu thông khí huyết, giảm đau đầu, giúp tỉnh táo, an thần, ngủ ngon,…[8] đây đều là những triệu chứng thường gặp phải trên đối tượng bệnh nhân SSTT, cho thấy tiềm năng phát triển thuốc mới từ kho tàng tri thức này. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài: “Sàng lọc cây thuốc sử dụng theo hướng điều trị sa sút trí tuệ của dân tộc Dao tại xã Ba Vì, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.” được thực hiện với các mục tiêu sau: 1) Điều tra tri thức sử dụng cây thuốc theo hướng điều trị sa sút trí tuệ của dân tộc Dao tại xã Ba Vì, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội. 2) Sàng lọc các cây thuốc có tiềm năng từ tri thức người Dao tại Ba Vì thông qua đánh giá hoạt tính ức chế enzym acetylcholinesterase in vitro.

Tổng quan về sa sút trí tuệ 1. Khái niệm, triệu chứng và dấu hiệu của bệnh sa sút trí tuệ 1. Khái niệm Sa sút trí tuệ (SSTT), hay còn gọi là “Dementia” và hiện được gộp vào cụm từ “the neurocognitive disorders” (Rối loạn nhận thức thần kinh) theo DSM-5, là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự suy giảm tiến triển của nhiều khả năng nhận thức như trí nhớ, ngôn ngữ, khả năng định hướng, tư duy và phán đoán. Sự suy giảm này không xuất hiện từ khi sinh ra mà là sự giảm sút so với mức độ chức năng đã có trước đó, đến mức gây cản trở đáng kể các hoạt động hàng ngày, công việc và quan hệ xã hội.

SSTT được khẳng định là một rối loạn của não, không phải là hệ quả bình thường của tuổi già hay vấn đề tâm lý [9]. Dịch tễ Sa sút trí tuệ là một vấn đề y tế toàn cầu, đang gia tăng nhanh chóng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có khoảng 55 triệu bệnh nhân SSTT trên toàn thế giới, với mỗi năm khoảng 10 triệu ca mới [2]. Tại Việt Nam, SSTT đang trở thành một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa nhanh chóng.

Một nghiên cứu cắt ngang với 3.308 người từ 60 tuổi trở lên tại sáu địa phương thuộc ba miền Bắc, Trung, Nam cho thấy tỷ lệ có triệu chứng nhận thức của SSTT là 46,4% sau khi chuẩn hóa theo cấu trúc tuổi dân số [1]. Mặc dù nghiêm trọng là vậy, tuy nhiên, nhận thức của cộng đồng và nhân viên y tế về bệnh vẫn còn hạn chế, dẫn đến việc chẩn đoán muộn và người bệnh chưa được chăm sóc đầy đủ. Triệu chứng và dấu hiệu của bệnh sa sút trí tuệ Sa sút trí tuệ là một rối loạn xảy ra thường ở người lớn tuổi và nó được đặc trưng bởi suy giảm trí nhớ và sự tiến triển của thiếu hụt nhận thức [10]. Các triệu chứng đặc hiệu thay đổi tùy theo thể bệnh Sa sút trí tuệ.

Trong đó các triệu chứng chính bao gồm [10], [11]: - Giảm trí nhớ (memory impairment): + Giảm khả năng học và lưu giữ thông tin mới. + Giảm khả năng lấy lại thông tin (không thể nhớ tên, nhớ danh sách từ). + Giảm nhớ sự kiện cá nhân. + Trí nhớ khai báo (ngữ nghĩa) bị nặng hơn trí nhớ thủ tục.

- Mất ngôn ngữ (aphasia - suy giảm chức năng ngôn ngữ): + Không nhớ được danh sách từ (đặc biệt trong bệnh Alzheimer). + Khó khăn khi tìm từ (định danh). 2 + Giảm nói lưu loát từ. + Không nói được những câu phức tạp.

- Suy giảm vận động (apraxia - suy giảm khả năng thực hiện các hoạt động vận động mặc dù khả năng vận động còn nguyên vẹn, chức năng cảm giác và hiểu biết về nhiệm vụ cần làm): + Thường bắt đầu bằng các hoạt động hàng ngày có sử dụng công cụ, dụng cụ (quản lý chi tiêu, lái xe, mua bán, làm việc, sử dụng thuốc. + Giai đoạn muộn có giảm các hoạt động cơ bản hàng ngày (ăn, mặc quần áo, đi vệ sinh…). + Tần suất và kiểu biểu hiện giảm hoạt động chức năng thay đổi tùy từng cá nhân và thể bệnh. + Lưu ý: trong giai đoạn đầu của Sa sút trí tuệ có thể không có sự tương quan rõ giữa giảm hoạt động hàng ngày và suy giảm nhận thức trên các trắc nghiệm.

- Mất nhận biết (agnosia - suy giảm khả năng nhận biết hoặc đặt tên cho đối tượng mặc dù chức năng cảm giác còn nguyên vẹn): + Giảm thị giác không gian và rối loạn hành vi (thăng bằng). + Giảm nhận biết hình ảnh (không nhận ra khuôn mặt người quen). + Giảm khả năng định hướng không gian (lạc ở những nơi quen thuộc, không vẽ được các hình theo không gian 3 chiều). + Khả năng hiểu khi nghe người khác nói còn tương đối tốt (có thể hiểu được những hướng dẫn) nhưng không hiểu được những hướng dẫn mới ngay tức thì.

- Giảm chức năng điều hành: + Giảm khả năng lên kế hoạch, dự đoán, liên hệ, trừu tượng hóa. + Giảm tiếp nhận và xử lý nhiều thông tin để đưa ra quyết định. + Giảm chức năng điều hành thường là biểu hiện đầu tiên được ghi nhận ở những người thông minh, có học vấn cao. + Giảm rõ chức năng điều hành thường thấy trong Sa sút trí tuệ thùy trán – thái dương trước khi xuất hiện suy giảm trí nhớ.

- Rối loạn về hành vi: + Hầu như bao giờ cũng gặp và thường là mục tiêu chính của điều trị. + Thay đổi nhân cách xuất hiện sớm: Thụ động (thờ ơ, cách ly xã hội); Mất kiềm chế (nói năng lung tung,…); Tự cho mình là trung tâm (tính trẻ con, thiếu sự đại lượng); Kích động, rất thường gặp và thường nặng lên khi bệnh tiến triển: kích động về lời nói, hành động, đi lang thang…. + Hành vi bị ức chế như bỏ bê vệ sinh cá nhân hoặc coi thường các quy tắc ứng xử xã hội. - Trầm cảm: đặc biệt trong bệnh Alzheimer và Sa sút trí tuệ do mạch máu.

- Biểu hiện tâm thần: 3 + Hoang tưởng (mất trộm, không chung thủy,…). + Rối loạn tiếp nhận: thường là ảo giác thị giác, hay gặp ở thể Lewy. + Rối loạn giấc ngủ: mất ngủ, rối loạn chu kỳ thức – ngủ. Mất ngủ, đi lang thang và kích động là những lý do chính làm kiệt sức người chăm sóc.

Phân loại và nguyên nhân sa sút trí tuệ Theo phân loại của Bộ Y tế Việt Nam và các hệ thống chẩn đoán quốc tế, SSTT có nhiều nguyên nhân. Các nhóm chính gồm [11], [12]: - SSTT trong bệnh Alzheimer (phổ biến nhất, chiếm 50-75%, liên quan đến mất nơ-ron, giảm acetylcholine, lắng đọng amyloid). - SSTT trong bệnh mạch máu (15-20%, do tổn thương mạch máu não như đột quỵ, liên quan đến tăng huyết áp, đái tháo đường, xơ vữa mạch). - SSTT trong các bệnh khác (như bệnh Pick, Creutzfeldt-Jacob, Huntington, Parkinson/thể Lewy, do HIV, chuyển hóa, thuốc).

Chẩn đoán đòi hỏi đánh giá tỉ mỉ về bệnh sử, khám thực thể/thần kinh, đánh giá trạng thái tâm thần và các xét nghiệm cận lâm sàng, hình ảnh não. Những bệnh nhân có triệu chứng tiến triển nhanh hoặc bất thường, cần được thăm dò kỹ ở tuyến cao hơn, nơi có các chuyên gia nhiều kinh nghiệm và các thiết bị chẩn đoán hiện đại [13]. Các thuốc trong điều trị sa sút trí tuệ Hiện tại, chưa có phác đồ điều trị nào có thể chữa khỏi hoàn toàn SSTT. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện chất lượng sống.

Điều trị đa phương thức bao gồm điều trị hóa dược, liệu pháp tâm lý và điều trị hỗ trợ [11], [12]. Trong đó, điều trị hóa dược đang được ưu tiên sử dụng, chủ yếu là các thuốc điều chỉnh triệu chứng nhận thức như nhóm ức chế Acetylcholinesterase (ChEIs - donepezil, rivastigmine, Galanthamin) và thuốc kháng N-Methyl-D-Aspartat (Memantin). Các thuốc này dựa trên giả thuyết cholinergic, cho rằng sự giảm sút chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine (ACh) trong não đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong bệnh Alzheimer. Enzym Acetylcholinesterase (AChE) phân hủy ACh, và việc ức chế AChE giúp tăng nồng độ ACh tại synap, cải thiện chức năng nhận thức.

Tuy nhiên, lại ghi nhận nhiều tác dụng phụ trên các nhóm thuốc này như nôn, buồn nôn, tăng tiết acid dạ dày, chuột rút, mệt, mất ngủ [11]. Bên cạnh các phương pháp điều trị của y học hiện đại, việc khai thác và nghiên cứu dược liệu trong hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ đang ngày càng được quan tâm nhờ tiềm năng hiệu quả cũng như khả năng hạn chế tác dụng không mong muốn. Nhiều dược liệu đã được nghiên 4 cứu về tiềm năng sử dụng như Galanthamin từ cây Galanthus nivalis dựa trên tri thức bản địa vùng núi Kavkaz [3] hay Ginkgo biloba từ y học cổ truyền Trung Quốc [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ