Tổng quan các cây thuốc hỗ trợ điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

Tổng hợp các cây thuốc hỗ trợ điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Phân tích tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, cải thiện khí phế thũng.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2025

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh lý phổi mãn tính đặc trưng bởi tắc nghẽn dòng khí không hoàn toàn phục hồi được. Căn bệnh này phát sinh từ stress oxy hoá, mất cân bằng protease/antiproteasephản ứng viêm mãn tính. Các tế bào viêm và chất trung gian gây viêm đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh COPD. Theo số liệu thống kê, COPD là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Chẩn đoán COPD dựa vào lâm sàng, khám phát hiệnkiểm tra thông khí đường thở. Đánh giá mức độ bệnh được phân loại theo nhóm ABE theo hướng dẫn GOLD 2024. Điều trị COPD bao gồm các biện pháp chung và sử dụng các nhóm thuốc điều trị khác nhau, trong đó các cây thuốc hỗ trợ đóng vai trò bổ sung quan trọng.

1.1. Cơ chế bệnh sinh COPD

Cơ chế bệnh sinh COPD liên quan đến ba yếu tố chính: stress oxy hoá gây tổn thương tế bào, mất cân bằng protease/antiprotease làm suy yếu mô phổi, và phản ứng viêm mãn tính. Các tế bào viêm như neutrophil, macrophage và tế bào lymphocyte T xâm nhập vào đường thở và phổi. Các chất trung gian viêm như IL-6, IL-8, TNF-α được tiết ra, gây ra tổn thương mô và suy giảm chức năng phổi.

1.2. Chẩn đoán và đánh giá COPD

Chẩn đoán COPD yêu cầu khai thác tiền sử, khám lâm sàng chi tiết và chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác như hen phế quản. Đánh giá thông khí đường thở bằng spirometry là tiêu chuẩn vàng. Mức độ bệnh được phân loại theo nhóm ABE và đánh giá chỉ số FEV1 để xác định mức độ hạn chế thông khí.

II. Các cây thuốc hỗ trợ điều trị COPD

Nhiều cây thuốc tự nhiên có khả năng hỗ trợ điều trị COPD thông qua các cơ chế sinh hoá khác nhau. Các dược liệu này chứa các thành phần hoá học hoạt động như flavonoid, alkaloid, polysaccharide và các chất chống oxy hoá. Trong đó, bạch thược, thiên môn đông, xuyên tâm liên, Celastrus orbiculatus, Coleus forskohliiHibiscus noldeae là những loài cây được ghi nhận có tác dụng điều trị COPD. Các cây thuốc này có khả năng chống viêm, chống stress oxy hoá, giảm tiết chất nhầycải thiện tình trạng khí phế thũng. Sử dụng các cây thuốc hỗ trợ là một phương pháp bổ sung hiệu quả trong điều trị COPD.

2.1. Bạch thược Paeonia alba L.

Bạch thược chứa các thành phần paeoniflorinalbiflorin có tác dụng chống viêm mạnh mẽ. Các nghiên cứu cho thấy bạch thược có khả năng giảm các chất trung gian viêm như IL-6, TNF-α trong điều trị COPD. Dược liệu này cũng có tác dụng điều hoà hệ thống miễn dịchchống stress oxy hoá hiệu quả.

2.2. Thiên môn đông Scrophularia ningpoensis

Thiên môn đôngcây thuốc quý hiếm trong điều trị bệnh phổi. Dược liệu này chứa các iridoid glycosidesalkaloid có tác dụng chống viêmbảo vệ phổi. Thiên môn đông giúp cải thiện tình trạng khí phế thũnggiảm tiết chất nhầy trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

2.3. Xuyên tâm liên Hypericum perforatum

Xuyên tâm liên chứa hypericinhyperforin với tác dụng chống viêmstress oxy hoá. Cây thuốc này có khả năng điều hoà các tế bào viêmgiảm tiết mucin hiệu quả. Sử dụng xuyên tâm liên trong điều trị COPD giúp cải thiện triệu chứng hô hấp.

III. Thành phần hoá học và tác dụng của cây thuốc

Các cây thuốc dùng điều trị COPD chứa thành phần hoá học chính rất đa dạng và phong phú. Flavonoid là một nhóm hợp chất chống oxy hoá mạnh, có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương stress oxy hoá. Alkaloidphenolic compounds có tác dụng chống viêmkháng khuẩn. Polysaccharide từ các cây thuốc này có khả năng tăng cường hệ miễn dịch. Volatile oil giúp giãn các đường thởgiảm tiết chất nhầy. Các thành phần hoá học này hoạt động thông qua nhiều cơ chế sinh hoá khác nhau, bao gồm ức chế các enzyme viêm, khử các gốc tự dođiều hoà các con đường tín hiệu tế bào.

3.1. Nhóm flavonoid và tác dụng chống oxy hoá

Flavonoidhợp chất polyphenoltác dụng chống oxy hoá rất mạnh. Các chất này khử gốc tự dostress oxy hoá bằng cách cấp điện tử cho các gốc oxygen hoạt động. Flavonoid ức chế COXNOS, giảm sản sinh prostaglandinnitric oxide gây viêm. Cây thuốc giàu flavonoid như xuyên tâm liên rất hữu ích trong điều trị COPD.

3.2. Alkaloid và tác dụng chống viêm

Alkaloid có cấu trúc nitrogen hữu cơ với hoạt tính sinh học cao. Nhóm chất này ức chế NF-κBMAPK pathways, giảm tiết cytokine viêm như IL-6, IL-8, TNF-α. Ephedrin từ cây ma hoàng giãn cơ trơn đường thở. Các alkaloid đóng vai trò điều trị COPD thông qua tác dụng chống viêmgiãn đường thở.

IV. Ứng dụng lâm sàng và đề xuất sử dụng cây thuốc

Cây thuốc hỗ trợ trong điều trị COPD được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong lâm sàng hiện đại. Các cây thuốc có thể kết hợp với thuốc hóa học để tăng hiệu quả điều trịgiảm tác dụng phụ. Sử dụng dược liệu cần tuân thủ nguyên tắc y họccó hướng dẫn của bác sĩ. Liều lượngthời gian sử dụng phải được xác định cá nhân hoá dựa trên tình trạng bệnh nhân. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy cây thuốc như bạch thược, thiên môn đôngxuyên tâm liên cải thiện triệu chứng COPD hiệu quả. Tuy nhiên, cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng tối ưutính an toàn dài hạn.

4.1. Nguyên tắc sử dụng cây thuốc hỗ trợ COPD

Nguyên tắc sử dụng cây thuốc trong điều trị COPD đòi hỏi tuân thủ y học cơ bản: chẩn đoán chính xác, đánh giá mức độ bệnh, lựa chọn cây thuốc phù hợp. Cây thuốc nên được sử dụng kết hợp với thuốc điều trị chuẩn theo GOLD guideline. Cần kiểm tra thường xuyên đáp ứng điều trịtác dụng phụ. Liều lượng phải điều chỉnh theo tuổi, thể trạng, tình trạng gan thận.

4.2. Hướng nghiên cứu và tính mới của đề tài

Tính mới của đề tài nằm ở tổng hợp hệ thống các cây thuốctác dụng điều trị COPD, phân tích cơ chế tác dụng sinh hoá, và đánh giá lâm sàng. Cần mở rộng nghiên cứu in vitrothử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên. Hoạt chất khác lạ từ cây thuốc cần được cô lậpđặc trưng hóa. Sự kết hợp nghiên cứu phương Đôngkhoa học hiện đại mở ra hướng đi mới trong điều trị COPD.

28/12/2025
Phạm khánh huyền tổng quan về một số cây thuốc hỗ trợ điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo Tổ chức y tế Thế giới WHO (11/2024), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là nguyên nhân tử vong đứng thứ tư và là nguyên nhân gây ra tình trạng sức khoẻ kém đứng thứ tám trên toàn thế giới [1]. Tại Việt Nam, năm 2016, COPD chiếm tỷ lệ 7,1% ở nam và 1,9% ở nữ từ 40 tuổi trở lên [2], năm 2024, tần suất mắc COPD đứng cao nhất khu vực Châu Á và Thái Bình Dương với tỷ lệ 10,3% [3]. Bệnh không chỉ gây hạn chế trong các hoạt động hàng ngày và làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn có thể gây ra nhiều đợt cấp hoặc nhiễm trùng hô hấp. Ở Việt Nam, các yếu tố như thói quen hút thuốc lá, thuốc lào cùng với tình trạng khói bụi ô nhiễm không khí càng làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh COPD cho bệnh nhân [4] và làm tăng gánh nặng cho hệ thống y tế quốc gia.

COPD là bệnh có thể dự phòng và điều trị được [4]. Tại Việt Nam, hoạt động phòng chống bệnh COPD được bắt đầu từ năm 2011 trong chiến lược Quốc gia về phòng ngừa và kiểm soát các bệnh không lây nhiễm [3]. Hiện nay, ngoài những biện pháp không dùng thuốc làm giảm triệu chứng bệnh, có nhiều thuốc hoá dược đã chứng minh được tác dụng điều trị giảm triệu chứng, giảm đợt cấp của COPD, và được đưa vào sử dụng rộng rãi nhằm cải thiện và duy trì chất lượng sống cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, nước ta có nền y học cổ truyền phát triển, lâu đời với đa dạng các cây thuốc, do đó xu hướng sử dụng y học cổ truyền trong điều trị bệnh đang phát triển.

Năm 2020, Bộ Y tế ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh theo y học cổ truyền, kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại” trong đó có điều trị bệnh COPD bằng châm cứu và một số phương thuốc cổ truyền [5]. Với mong muốn góp thêm thông tin về các cây thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị COPD, em đã thực hiện đề tài “Tổng quan về một số cây thuốc hỗ trợ điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính” với mục tiêu: Thu thập thông tin và hệ thống hoá thông tin về tác dụng dược lý liên quan đến điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD của một số cây thuốc. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Đối tượng nghiên cứu • Các tài liệu: bài báo, nghiên cứu, sách… về thành phần hoá học, tác dụng dược lý của các cây thuốc được biết đến có tác dụng điều trị COPD.

• Các tài liệu được tìm từ các nguồn thông tin uy tín như Pubmed, Google Scholar,…, sách Dược điển Việt Nam V, Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Dược học cổ truyền. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu được tiến hành theo sơ đồ sau: - Từ khoá: “herbal medicine”, “COPD”,…. Bước 1 - Các nguồn thông tin internet: Pubmed, Google Scholar,… và sách: Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam,… Kết hợp các từ khoá tìm kiếm trên Pubmed, Bước 2 ScienceDirect,… Tìm kiếm trong sách Bước 3 Đánh giá tài liệu Xử lý thông tin Bước 4 Hình 1. Sơ đồ các bước nghiên cứu trên internet và sách * Bước 1: Khảo sát sơ bộ các từ khoá cần tìm.

- Các từ khoá “herbal medicine”, “medicinal plants”, “COPD”, “Chronic obstructive pulmonary disease”, “traditional medicine”, “natural extract”, “natural compounds”, “dược liệu”, “cây thuốc”, “phổi tắc nghẽn mạn tính” - Các nguồn tài liệu online: Pubmed, Google Scholar, ScienceDirect. - Tìm các từ khoá dựa vào một số triệu chứng thường gặp và định nghĩa của bệnh theo y học cổ truyền “ho”, “hen”, “suyễn”,… - Tài liệu: sách Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam, Dược điển Việt Nam V, Dược học cổ truyền. * Bước 2: Tiến hành tìm kiếm - Tiến hành tìm kiếm bằng cách kết hợp các từ khoá: “COPD” hoặc “Chronic obstructive pulmonary disease”, kết hợp với “herbal medicine”, “medicinal plants”, 2 “traditional medicine” hoặc “natural extract”, “natural compounds”; “dược liệu” hoặc “cây thuốc”, kết hợp với “phổi tắc nghẽn mạn tính” hoặc “COPD” trên Pubmed, Google Scholar, ScienceDirect. Kết quả cho ra những cây thuốc cần tìm.

- Tìm kiếm trong sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam”, “Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam”, mục “các cây thuốc và vị thuốc điều trị ho, hen”, sách “Dược học cổ truyền” phần công năng chủ trị của các vị thuốc. - Tiến hành tìm kiếm các thông tin cụ thể về tác dụng hỗ trợ điều trị COPD của cây thuốc bằng cách kết hợp các từ khoá: “Tên khoa học” và “COPD” trên Pubmed, Google Scholar, ScienceDirect. Kết quả cho ra các bài báo có các thông tin cần tìm. * Bước 3: Tiêu chí lựa chọn và loại trừ - Tiêu chí lựa chọn: Các bài báo, nghiên cứu, công bố là kết quả của tìm kiếm bằng các từ khoá ở trên.

Kết quả thu được tiếp cận được toàn văn. Các bài báo này phải chứa từ khoá “tên khoa học” của cây thuốc và “COPD”, đối tượng nghiên cứu có thể là thành phần hoạt chất/dịch chiết/cao chiết của cây thuốc, mô hình nghiên cứu in vitro, in vivo hoặc các thử nghiệm lâm sàng. - Tiêu chí loại trừ: Các bài báo, công bố không tiếp cận được ở dạng toàn văn hoặc không đầy đủ thông tin về tác dụng điều trị COPD. * Bước 4: Xử lý thông tin - Các thông tin chung về cây thuốc bao gồm: Tên khoa học, họ, tên tiếng Việt Bộ phận dùng Tính vị, quy kinh, công năng chủ trị (của vị thuốc có nguồn gốc từ cây thuốc) Tác dụng dược lý Thành phần hoá học chính Liều dùng (nếu có) Lưu ý khi sử dụng (nếu có) - Thông tin về tác dụng điều trị COPD của cây thuốc: Loại mẫu thử, mô hình nghiên cứu, kết quả nghiên cứu, tác dụng và cơ chế điều trị.

- Phân tích kết quả Sau khi thu thập các thông tin chung và thông tin về tác dụng điều trị COPD của cây thuốc, tiến hành trình bày kết quả theo danh sách các cây thuốc, xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Tiến hành phân tích và tổng hợp thông tin theo các tiêu chí sau: • Tác dụng điều trị COPD • Cơ chế tác dụng điều trị COPD Thông tin này sẽ giúp hệ thống hoá và làm rõ tác dụng của cây thuốc, tạo điều kiện cho việc lựa chọn và áp dụng trong điều trị COPD. ĐẠI CƯƠNG VỀ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH (COPD) 2. Khái niệm Bệnh Phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh lý không đồng nhất, đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp mạn tính (khó thở, ho, khạc đờm) và các đợt cấp do tình trạng bất thường của đường thở (viêm phế quản, viêm tiểu phế quản) và/hoặc phế nang (khí phế thũng) gây ra sự tắc nghẽn đường thở dai dẳng và tiến triển [4].

Bệnh gây tắc nghẽn đường dẫn khí không hồi phục hoàn toàn. Theo Y học cổ truyền, bệnh Phổi tắc nghẽn mạn tính thuộc phạm vi các chứng như: “đàm ẩm”, “khái thấu”, “khái suyễn”,… [5]. COPD thường có các triệu chứng như ho, khạc đờm; ứng với “đàm” là đờm, “khái” là ho có tiếng mà không có đờm, “thấu” là ho có đờm [5], “suyễn” chỉ triệu chứng khó thở, liên quan đến suy giảm chức năng của tạng phế và tạng thận khiến khí phế thượng nghịch, thận nạp khí kém gây rối loạn khí, làm xuất hiện triệu chứng khó thở. Như vậy, các chứng của bệnh theo y học cổ truyền đều rất gần với biểu hiện lâm sàng của COPD.

Nguyên nhân Nguyên nhân gây COPD liên quan đến sự phơi nhiễm với các hạt hoặc khí độc hại và các yếu tố chủ thể [4]. Ở Việt Nam, khói thuốc lá, thuốc lào, ô nhiễm không khí, khói chất đốt,… là các yếu tố nguy cơ quan trọng gây bệnh, trong đó: - Hút thuốc là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [4], [5], [6], [7], [8], [9]. - Ô nhiễm môi trường: tiếp xúc với bụi và hoá chất nghề nghiệp (hơi, chất kích thích, khói), ô nhiễm không khí trong và ngoài nhà (khói bếp do đun củi, rơm, than…) [6], [9]. - Thiếu a1- antitrypsin: là yếu tố di truyền được xác định gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính [4], [6], [10], [11] - Tuổi: tỷ lệ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính cao hơn ở người già [6], [9].

Cơ chế bệnh sinh Đặc điểm bệnh sinh của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là quá trình viêm nhiễm thường xuyên toàn bộ đường dẫn khí và nhu mô [6]. Quá trình này có thể dẫn đến tăng chất nhầy, phá huỷ mô (khí phế thũng) và suy giảm các cơ chế phục hồi và bảo vệ sinh lý bình thường của đường hô hấp [8], [12], [13], [14]. Stress oxy hoá Stress oxy hoá xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa các gốc oxy hoá hoạt động có nguồn gốc từ oxy (ROS) và chất chống oxy hoá. Khi sản xuất ROS quá mức hoặc chất chống oxy hoá không đủ, stress oxy hoá xảy ra và tổn thương do ROS có thể xuất hiện [15].

Stress oxy hoá tham gia vào nhiều quá trình gây bệnh khác nhau, tổn thương trực 4 tiếp đến tế bào phổi, tăng tiết chất nhầy, bất hoạt các antiprotease và tăng cường tình trạng viêm phổi thông qua hoạt hoá các yếu tố phiên mã nhạy cảm với oxy hoá – khử [12], [16]. - Hút thuốc tạo ra chất oxy hoá, bao gồm ROS và RNS (các gốc oxy hoá có nguồn gốc nitơ), dẫn tới sự thay đổi cân bằng giữa chất oxy hoá và chất chống oxy hoá để gây ra stress oxy hoá ở phổi [17]. Đồng thời, các ROS và RNS này có khả năng gây tổn thương oxy hoá tới ADN, lipid, carbohydrat và protein, do đó góp phần vào các phản ứng phía sau gây tổn thương tế bào và mô [9]. Chúng cũng vô hiệu hoá các cơ chế phòng vệ và kích hoạt các tế bào biểu mô và đại thực bào phế nang, thu hút các tế bào viêm (bạch cầu trung tính, bạch cầu đơn nhân, tế bào lympho) vào phổi, từ đó làm tăng thêm stress oxy hoá [12], [14], [17].

Như vậy, stress oxy hoá vừa do chất ban đầu trong khói thuốc vừa do phát sinh từ phản ứng viêm liên quan, những sự kiện này dẫn đến một vòng luẩn quẩn của tình trạng viêm dai dẳng, kèm theo stress oxy hóa mạn tính, dẫn đến rối loạn cân bằng protease-antiprotease, khiếm khuyết trong cơ chế sửa chữa mô, đẩy nhanh quá trình apoptosis và tăng cường tự thực ở các tế bào phổi, tất cả đều liên quan đến mức độ nghiêm trọng và tiến triển của COPD [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ