Khóa luận: Tri thức cây thuốc của dân tộc Tày tại Năng Khả, Na Hang

Khóa luận Dược sĩ tổng hợp tri thức sử dụng cây thuốc của dân tộc Tày tại Na Hang, Tuyên Quang. Khám phá các bài thuốc và kinh nghiệm dân gian quý giá.

Chuyên ngành

Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2025

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái quát về cây thuốc dân tộc Tày tại Na Hang Tuyên Quang

Cây thuốc dân tộc Tày tại Na Hang, Tuyên Quang là một bộ phận quan trọng của nền y học cổ truyền của dân tộc Tày. Xã Năng Khả, huyện Na Hang nằm trong vùng bảo tồn thiên nhiên Na Hang với điều kiện tự nhiên đặc biệt thuận lợi cho sự phát triển của hệ thực vật đa dạng. Nghiên cứu từ Trường Đại học Dược Hà Nội đã tư liệu hóa tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của người Tày, ghi nhận hàng trăm loài cây có công dụng chữa trị bệnh tật. Các thầy lang người Tày là những người giữ gìn và truyền dạy kiến thức quý báu này cho thế hệ sau. Những cây thuốc này không chỉ có giá trị y tế mà còn có giá trị kinh tế cao, góp phần phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.1. Đặc điểm địa lý và môi trường của huyện Na Hang

Huyện Na Hang, Tuyên Quang nằm ở vùng núi phía Bắc Việt Nam với điều kiện tự nhiên độc đáo. Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang có đa dạng sinh học phong phú, là môi trường sống lý tưởng cho các loài thực vật. Xã Năng Khả với địa hình đồi núi, khí hậu ôn đới, lượng mưa dồi dào tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cây cỏ làm thuốc. Đây là vùng đất có tiềm năng lớn trong khai thác và phát triển các loài dược liệu.

1.2. Tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Na Hang

Các nghiên cứu về cây thuốc dân tộc Tày tại huyện Na Hang đã được tiến hành để bảo tồn và phát triển kho tàng kiến thức y học truyền thống. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ từ Trường Đại học Dược Hà Nội đã điều tra tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của dân tộc Tày tại xã Năng Khả. Các nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc ghi nhận, lưu giữ và phát triển nguồn tài nguyên sinh vật quý báu.

II. Đa dạng loài cây và tri thức sử dụng thuốc của dân tộc Tày

Dân tộc Tày sở hữu kho tàng tri thức quý báu về cây cỏ làm thuốc được tích lũy qua nhiều thế kỷ. Các loài cây thuốc được phân loại theo bậc phân loại khác nhau, bao gồm cây gỗ, cây bụi, và cây thảo. Mỗi loài cây có những công dụng chữa trị khác nhau, từ chữa các bệnh về hô hấp, tiêu hóa, cho đến các bệnh về cơ xương khớp. Bộ phận sử dụng đa dạng từ lá, gốc, thân, hoa, quả, rễ với những cách sử dụng khác nhau như sắc, ngâm, nấu, ngoài, xoa. Người Tày tại xã Năng Khả vẫn giữ gìn và sử dụng các loài cây thuốc thiết yếu này trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

2.1. Đa dạng và phân loại các loài cây thuốc

Cây thuốc dân tộc Tày tại xã Năng Khả bao gồm hàng trăm loài từ nhiều họ thực vật khác nhau. Chúng được phân loại theo dạng sống bao gồm cây gỗ, cây bụi, cây thảo mục. Các loài này phân bố rộng rãi trong các ngành thực vật khác nhau, mỗi loài có những đặc điểm riêng về hình thái, tính chất dược liệu.

2.2. Tri thức sử dụng và công dụng chữa trị

Người Tày sử dụng cây cỏ làm thuốc để chữa trị nhiều nhóm bệnh khác nhau. Cách sử dụng phong phú từ sắc, ngâm, nấu, xoa đắp phù hợp với từng loại bệnh. Tri thức này được người cung cấp tin từ các thầy lang truyền đạt, bao gồm cách chọn lựa bộ phận sử dụng, liều lượng, thời gian sử dụng phù hợp.

III. Giá trị kinh tế và bảo tồn cây thuốc dân tộc Tày

Cây thuốc dân tộc Tày tại Na Hang không chỉ có giá trị y tế mà còn có giá trị kinh tế cao trong phát triển bền vững của cộng đồng. Nhiều loài cây đã được ghi nhận trong Danh mục thuốc thiết yếu lần thứ VIIdanh mục 100 loại cây dược liệu có giá trị y tế và kinh tế cao. Tuy nhiên, hiện trạng bảo tồn của các loài cây thuốc gặp nhiều thách thức do khai thác quá mức và suy thoái môi trường. Các loài được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam 2007 cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Sự phát triển chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) tập trung vào cây thuốc có thể vừa bảo tồn tài nguyên vừa tạo thu nhập cho cộng đồng địa phương.

3.1. Giá trị kinh tế và phát triển sản phẩm

Nhiều loài cây thuốc dân tộc Tày được công nhận có giá trị kinh tế cao trong danh mục 100 loại cây dược liệu ưu tiên phát triển. Các loài này có thể được trồng tập trung để khai thác thương mại, tạo cơ hội phát triển kinh tế cho xã Năng Khả. Chương trình OCOP tập trung vào cây cỏ làm thuốc có tiềm năng đem lại hiệu quả kinh tế-xã hội bền vững.

3.2. Hiện trạng và nhu cầu bảo tồn

Nhiều loài cây thuốc đang bị quý hiếm, nguy cấp hoặc sẽ nguy cấp (VU). Các loài được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam 2007 cần được bảo tồn trong điều kiện tự nhiên và nhân tạo. Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đa dạng sinh học của các cây cỏ làm thuốc này.

IV. Tương lai và đề xuất phát triển cây thuốc dân tộc Tày

Tư liệu hóa tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của dân tộc Tày tại xã Năng Khả, huyện Na Hang là bước tiến quan trọng trong bảo tồn di sản văn hóa y học của cộng đồng. Để phát triển bền vững, cần thiết phải kết hợp giữa bảo tồn cây thuốc tự nhiên, phát triển trồng nhân tạo, và tôn vinh vai trò của thầy lang người Tày trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào kiểm chứng hoạt tính dược học của những loài cây tiềm năng, xây dựng quy chuẩn chất lượng, và phát triển các sản phẩm cây dược liệu có giá trị thương mại cao. Hợp tác giữa Bộ Y tế, Trường Đại học Dược Hà Nội, UBND xã Năng Khả, và cộng đồng địa phương sẽ tạo nên tương lai bền vững cho cây thuốc dân tộc Tày.

4.1. Định hướng phát triển bền vững

Phát triển bền vững cây thuốc dân tộc Tày đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học. Cần xây dựng các vùng trồng nhân tạo cho những loài cây dược liệu có nhu cầu cao, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang cần được quản lý chặt chẽ để bảo vệ cây cỏ làm thuốc hoang dã.

4.2. Đề xuất hợp tác và chuyên môn hóa

Cần tăng cường hợp tác giữa các cơ quan y tế, trường đại học dược, và cộng đồng địa phương. Triển khai các chương trình đào tạo cho thầy lang người Tày về kỹ thuật sản xuất, bảo quản cây thuốc hiện đại. Phát triển sản phẩm dược liệu chất lượng cao dựa trên danh mục 100 loại cây dược liệu ưu tiên.

28/12/2025
Hoàng thuý hạnh điều tra tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của dân tộc tày tại xã năng khả huyện na hang tỉnh tuyên quang khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc đều sở hữu những giá trị văn hóa độc đáo, trong đó có tri thức y học cổ truyền phong phú. Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, con người đã học cách tận dụng các loại cây cỏ trong tự nhiên để làm thuốc chữa bệnh, phòng bệnh và nâng cao sức khỏe. Những kinh nghiệm quý báu này được truyền từ đời này sang đời khác, tạo nên một kho tàng tri thức dân gian vô cùng giá trị. Tuy nhiên, trước sự phát triển mạnh mẽ của y học hiện đại, cùng với những thay đổi về kinh tế - xã hội, các tri thức y học cổ truyền của các dân tộc thiểu số đang đứng trước nguy cơ mai một.

Việc đô thị hóa, giao thoa văn hóa và sự thiếu hụt các chính sách bảo tồn đã khiến nhiều bài thuốc cổ truyền, kinh nghiệm sử dụng cây thuốc bị lãng quên, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Dân tộc Tày là một trong những dân tộc thiểu số lớn ở Việt Nam, sinh sống chủ yếu ở các tỉnh miền núi phía Bắc, trong đó có Tuyên Quang. Với điều kiện tự nhiên đa dạng, vùng đất Tuyên Quang là nơi cư trú của nhiều loài thực vật quý hiếm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển và lưu giữ các bài thuốc dân gian. Xã Năng Khả, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang là một khu vực điển hình với cộng đồng người Tày sinh sống lâu đời, có nhiều khả năng còn lưu giữ được những tri thức bản địa về sử dụng cây cỏ làm thuốc.

Việc điều tra, ghi nhận và hệ thống hóa tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của dân tộc Tày tại địa bàn này là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ góp phần bảo tồn và phát huy giá trị của y học cổ truyền, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu khoa học tiếp theo về dược liệu, mở ra tiềm năng phát triển các sản phẩm y dược từ thiên nhiên. Bên cạnh đó, việc làm này còn giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của cây thuốc bản địa, khuyến khích người dân tiếp tục giữ gìn và phát huy những bài thuốc quý báu của cha ông. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài "Điều tra tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của dân tộc Tày tại xã Năng Khả, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang" được thực hiện với các mục tiêu sau: (i) Tư liệu hoá tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của dân tộc Tày tại xã Năng Khả, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang.

(ii) Xác định hiện trạng bảo tồn cây cỏ làm thuốc của dân tộc dân tộc Tày tại xã Năng Khả, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang. Huyện Na Hang 1. Điều kiện tự nhiên 1. Diện tích Huyện Na Hang có tổng diện tích tự nhiên 86.

Vị trí địa lý Huyện Na Hang nằm ở phía bắc tỉnh Tuyên Quang, phân bố tọa độ địa lý khoảng từ 22°21’14” vĩ độ Bắc đến 105°23’16” kinh độ Đông, cách thành phố Tuyên Quang khoảng 110 km, có vị trí địa lý: Phía đông giáp huyện Chợ Đồn, huyện Ba Bể và huyện Pác Nặm thuộc tỉnh Bắc Kạn. Phía tây giáp huyện Lâm Bình. Phía nam giáp huyện Chiêm Hóa. Phía bắc giáp huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang và huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng [2].

Vị trí huyện Na Hang trên bản đồ 1. Địa hình Theo tiếng bản địa, Na Hang (tên chính xác là Nà Hang) có ý nghĩa trong là ruộng cuối hoặc ruộng dưới thung lũng. Địa hình Na Hang khá hiểm trở, có nhiều núi đá vôi, tập trung ở phía nam và phía bắc, thấp dần từ bắc xuống nam; bị chia cắt rất lớn, nhiều vùng gần như biệt lập, sự gắn kết giữa các vùng dân cư, các điểm kinh tế - xã hội hết sức hạn chế. Nằm trên vòng cung sông Gâm, Na Hang có nhiều dãy núi lớn.

Núi đất và núi đá xen kẽ lẫn nhau, tạo thành nhiều thung lũng lớn, nhỏ. Huyện có nhiều đỉnh núi cao trên 1.000 m, tập trung chủ yếu ở các xã Khâu Tinh, Sinh Long, Côn Lôn, Đà Vị, Sơn Phú, Hồng Thái. Đây cũng là những nơi có địa hình hiểm trở, bị chia cắt mạnh, giao thông hết sức khó khăn, độ che phủ của rừng còn khá lớn, đó cũng 2 là vùng giàu tài nguyên nhất của huyện. Điều kiện khí hậu Na Hang nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa đông lạnh.

Mùa hè từ tháng 4 đến tháng 9, khí hậu nóng, ẩm, mưa nhiều. Mùa đông từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau, không khí lạnh, khô hanh ít mưa, có nhiều sương muối cục bộ. Nhiệt độ trung bình năm 23°C. Na Hang có độ ẩm không khí khoảng 85%, lượng mưa trung bình 1.

Điều kiện kinh tế Na Hang đang phát triển kinh tế dựa trên ba trụ cột chính: nông nghiệp, lâm nghiệp, và du lịch, khai thác tối đa lợi thế từ tài nguyên thiên nhiên phong phú của mình. Huyện cũng đang chú trọng vào các sản phẩm đặc trưng thông qua chương trình OCOP (mỗi xã một sản phẩm) và định hướng phát triển bền vững [2] Na Hang có điều kiện thổ nhưỡng phù hợp cho nhiều loại cây trồng. Huyện tập trung vào sản xuất lúa, ngô và các loại cây ăn quả. Đặc biệt, các sản phẩm đặc sản như thóc nếp, lạc được phát triển mạnh mẽ dưới hình thức OCOP, góp phần nâng cao giá trị nông sản và thu nhập cho người dân.

Sản lượng lương thực của huyện duy trì ổn định, đạt trên 19. Với diện tích rừng rộng lớn, Na Hang sở hữu nguồn tài nguyên quý giá bao gồm gỗ, dược liệu và nhiều loài muông thú quý hiếm. Điều này tạo nền tảng cho ngành lâm nghiệp phát triển, cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến. Huyện cũng tích cực trong công tác bảo vệ và phát triển rừng, với việc trồng mới trên 556 ha rừng trong đó có 526 ha rừng tập trung.[2] Du lịch được xem là ngành kinh tế mũi nhọn của Na Hang.

Huyện có tiềm năng lớn về du lịch sinh thái nhờ vào các điểm đến tự nhiên nổi bật như hồ Na Hang, hệ thống hang động và rừng nguyên sinh. Du lịch tại Na Hang còn kết hợp với việc khám phá văn hóa truyền thống của các làng bản địa. Ngành du lịch đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo việc làm cho người dân địa phương.[2] Chương trình OCOP đang giúp Na Hang phát triển các sản phẩm đặc trưng, không chỉ là nông sản mà còn là lâm sản và sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Việc này không chỉ nâng cao giá trị kinh tế mà còn góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương.

Huyện Na Hang cũng đang nỗ lực phát triển kinh tế một cách bền vững, hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển lâu dài cho các thế hệ tương lai. Văn hóa - xã hội Huyện Na Hang có dân số (2016) là 10. Vì là địa phương có nhiều đồng bào dân tộc cùng sinh sống nên kho tàng văn hóa truyền thống của các cộng đồng trên địa bàn huyện Na Hang vô cùng phong phú, đa đạng và đặc sắc. Đối với văn hóa vật thể, huyện chú trọng chỉnh trang tôn tạo các khu, điểm di tích, giữ gìn bảo vệ nghiêm ngặt và hài hòa các khu danh thắng quốc gia.

Huyện Na Hang có 30 di tích lịch sử, di tích khảo cổ và di tích danh lam thắng cảnh, trong đó có 4 di tích đã được xếp hạng cấp tỉnh. Đặc biệt, huyện có Khu danh lam thắng cảnh quốc gia đặc biệt Na Hang - Lâm Bình được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt. Đối với loại hình văn hóa phi vật thể, huyện luôn chú trọng giải pháp bảo tồn, lưu giữ trong cộng đồng. Huyện đã phục dựng thành công nhiều lễ hội truyền thống của các dân tộc như Lễ hội Lồng tông thị trấn Na Hang; Lễ 3 hội Lồng Tông xã Đà Vị, Yên Hoa của đồng bào dân tộc Tày, Lễ hội giã cốm xã Côn Lôn, Lễ hội bắt cá xã Năng Khả, duy trì nghề dệt thổ cẩm, các không gian văn hóa như làng cổ của người Tày trên địa bàn…[2] Hình 1.

Câu lạc bộ hát Páo Dung xã Sơn Phú (Na Hang) tập luyện các làn điệu truyền thống.[3] Các xã, thị trấn thành lập các câu lạc bộ giữ gìn bản sắc văn hóa trong cộng đồng. Hiện nay, toàn huyện có 12 đội văn nghệ xã, thị trấn, 145 đội văn nghệ quần chúng, 10 câu lạc bộ hát Then - đàn Tính, 3 câu lạc bộ hát Páo dung. Các câu lạc bộ thường xuyên kết nạp các thành viên mới để truyền dạy, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc mình như câu lạc bộ hát Then thôn Bản Nhùng, xã Năng Khả cho biết, câu lạc bộ có hơn 50 thành viên, trong đó có 12 thành viên từ 9 đến 15 tuổi.[3] Huyện Na Hang chú trọng bảo tồn phát huy bản sắc văn hoá dân tộc gắn với phát triển du lịch. Đến nay, trên địa bàn huyện có nhiều điểm du lịch cộng đồng, du khách được trải nghiệm phong cảnh, đời sống, nét văn hoá dân tộc nơi đây.

Điển hình như điểm du lịch cộng đồng tại thôn Nà Khá, xã Năng Khả; thôn Bản Bung, xã Thanh Tương; thôn Khâu Tràng, xã Hồng Thái. Trung bình mỗi năm huyện đón trên 200 nghìn lượt khách. Huyện Na Hang còn có 10 di tích được xếp hạng di tích quốc gia nổi bật là: Di tích hang Phia Vài (xã Khuôn Hà), di tích hang Phia Muồn (xã Sơn Phú), di tích đền Pác Tạ (thị trấn Nà Hang), di tích chùa Phúc Lâm (xã Thượng Lâm), di tích Cơ quan Ấn loát đặc biệt Trung ương (xã Năng Khả), di tích Xưởng Quân khí H52 (xã Thượng Lâm) và địa điểm sản xuất diêm tiêu (xã Năng Khả, thắng cảnh thác Nặm Me (xã Khuôn Hà), thắng cảnh Thượng Lâm (xã Thượng Lâm), thắng cảnh động Song Long.[2] Ngoài ra ngay bên thị trấn Na Hang có thác nước Pác Ban kỳ ảo, thơ mộng, được Bộ Văn hoá -Thông tin xếp hạng là thắng cảnh quốc gia. Nhà máy thủy điện Na Hang nay đã đổi tên thành nhà máy thủy điện Tuyên Quang là một trong những điểm du lịch nổi tiếng nhất của Tuyên Quang.

Nằm trên lưu vực sông Gâm, đây là nhà máy thuỷ điện có công suất lớn thứ tư của miền Bắc sau nhà máy thủy điện Sơn La, Hoà Bình và Lai Châu. Đến với nhà máy thủy điện này, bạn sẽ chiêm ngưỡng bức tranh 4 phong cảnh hùng vĩ, hoang sơ và bình yên của mặt nước trong xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ