Nghiên cứu: Đánh giá tác dụng của phương pháp cấy chỉ trong điều trị mất ngủ

Tìm hiểu phương pháp cấy chỉ chữa mất ngủ qua nghiên cứu y học. Đánh giá chi tiết hiệu quả, cơ chế và tác dụng cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ y học

2021

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấy chỉ chữa mất ngủ theo Y học cổ truyền

Mất ngủ, hay còn gọi là chứng “Thất miên” trong Y học cổ truyền (YHCT), là tình trạng rối loạn giấc ngủ phổ biến, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Theo YHCT, giấc ngủ do “Thần” làm chủ, “Thần yên thì ngủ được, Thần không yên thì ngủ không được”. Nguyên nhân sâu xa của chứng mất ngủ đến từ sự mất cân bằng âm dương và rối loạn chức năng của các tạng phủ, đặc biệt là Tâm, Can, Tỳ, Thận. Khi tinh huyết của các tạng này suy giảm hoặc tà khí (như hỏa, đàm) nhiễu động, tâm thần sẽ không được yên ổn, dẫn đến các biểu hiện như khó vào giấc, ngủ không sâu giấc, hay mê mộng, dễ tỉnh giấc. Trong bối cảnh đó, phương pháp cấy chỉ nổi lên như một giải pháp không dùng thuốc hiệu quả, được xem là một bước tiến của kỹ thuật châm cứu. Cấy chỉ chữa mất ngủ là kỹ thuật đưa một đoạn chỉ tự tiêu sinh học (thường là chỉ catgut) vào các huyệt đạo trị mất ngủ đã được xác định. Đoạn chỉ này sẽ lưu lại trong huyệt và tạo ra một kích thích liên tục, tương tự như việc châm cứu kéo dài. Quá trình này giúp đả thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, cân bằng lại chức năng của các tạng phủ, từ đó giúp an thần và cải thiện giấc ngủ một cách tự nhiên. So với châm cứu truyền thống đòi hỏi phải thực hiện hàng ngày hoặc cách ngày, một liệu trình cấy chỉ thường chỉ cần thực hiện 1-2 lần, mỗi lần cách nhau khoảng 15 ngày, mang lại sự tiện lợi và duy trì hiệu quả điều trị lâu dài. Đây là một phương pháp an toàn, ít tác dụng phụ, đặc biệt phù hợp với các trường hợp mất ngủ kinh niên do suy nhược thần kinh hoặc các rối loạn giấc ngủ phức tạp.

1.1. Nguyên nhân mất ngủ theo lý luận Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền, chứng mất ngủ (Thất miên) không phải là một bệnh đơn lẻ mà là biểu hiện của sự rối loạn bên trong cơ thể. Các nguyên nhân chính bao gồm: Tâm Tỳ lưỡng hư, do lo nghĩ quá độ làm tổn thương Tỳ, Tỳ không sinh huyết đủ để nuôi dưỡng Tâm, dẫn đến Tâm huyết hư, Thần không được nuôi dưỡng gây mất ngủ, hay quên, mệt mỏi. Tâm Thận bất giao, do Thận âm hư không kiềm chế được Tâm hỏa, khiến Tâm hỏa vượng gây tâm phiền, mất ngủ, hay mê, ù tai, đau lưng mỏi gối. Can uất hóa hỏa, do tình chí uất ức, giận dữ làm Can khí không sơ tiết được, uất lại hóa hỏa nhiễu động Tâm thần gây mất ngủ, dễ cáu giận, miệng đắng. Đàm nhiệt nội nhiễu, do ăn uống không điều độ gây tích trệ, sinh đàm nhiệt, đàm nhiệt quấy nhiễu Tâm thần gây mất ngủ, tức ngực, nặng đầu. Việc điều trị mất ngủ kinh niên theo YHCT tập trung vào việc tìm ra gốc bệnh và điều trị tận gốc, thay vì chỉ giải quyết triệu chứng.

1.2. Cấy chỉ là gì Một bước tiến của kỹ thuật châm cứu

Cấy chỉ, còn được gọi là chôn chỉ chữa mất ngủ hay nhu châm, là một phương pháp trị liệu độc đáo kết hợp giữa Y học cổ truyền và Y học hiện đại. Đây là một kỹ thuật châm cứu đặc biệt, trong đó bác sĩ sẽ sử dụng kim chuyên dụng để đưa một đoạn chỉ tự tiêu sinh học (chỉ catgut) vào các huyệt đạo trên cơ thể. Đoạn chỉ này sẽ tồn tại trong huyệt khoảng 15-20 ngày và tự tiêu, trong suốt thời gian đó nó liên tục tạo ra kích thích cơ học, hóa học và sinh học tại huyệt. Sự kích thích này có tác dụng tương đương với việc lưu kim châm cứu trong nhiều ngày, giúp đả thông kinh lạc, điều hòa âm dương, phục hồi chức năng tạng phủ. Ưu điểm vượt trội của phương pháp cấy chỉ là hiệu quả kéo dài, tiết kiệm thời gian cho người bệnh và giảm thiểu cảm giác đau đớn so với việc châm cứu hàng ngày, là lựa chọn tối ưu cho việc điều trị các bệnh mạn tính như rối loạn giấc ngủ.

II. Cơ chế cấy chỉ chữa mất ngủ Khoa học nói gì

Cơ chế cấy chỉ trong điều trị mất ngủ được giải thích dựa trên sự kết hợp của cả lý luận Y học cổ truyền và các học thuyết của Y học hiện đại. Về mặt YHCT, khi chỉ catgut được cấy vào huyệt, nó tạo ra một kích thích vật lý liên tục lên các kinh lạc. Kinh lạc là hệ thống đường dẫn năng lượng (khí) và huyết của cơ thể. Khi kinh lạc bị tắc nghẽn, chức năng của các tạng phủ liên quan sẽ bị rối loạn, gây ra bệnh tật, trong đó có mất ngủ. Tác dụng của cấy chỉđả thông kinh lạc, giúp khí huyết lưu thông thông suốt, điều hòa lại sự cân bằng âm dương, từ đó dưỡng Tâm, an Thần. Về mặt Y học hiện đại, việc cấy chỉ vào huyệt đạo được xem như một kích thích gây ra cung phản xạ mới. Tại vị trí cấy, cơ thể phản ứng với đoạn chỉ như một "vật lạ", gây ra một phản ứng viêm vô khuẩn nhẹ. Phản ứng này làm tăng tuần hoàn máu, tăng cường dinh dưỡng tại chỗ và kích thích hệ thần kinh-thể dịch. Cụ thể, nó có thể làm tăng tiết các chất dẫn truyền thần kinh như endorphin (một loại morphin nội sinh) có tác dụng giảm đau, an thần, tạo cảm giác thư giãn, dễ ngủ. Quá trình tiêu dần của chỉ tự tiêu sinh học cũng giải phóng các protein, axit amin, kích thích quá trình tái tạo và phục hồi của cơ thể. Như vậy, cấy chỉ chữa mất ngủ không chỉ tác động cục bộ tại huyệt mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thần kinh và nội tiết, giúp điều chỉnh lại chu kỳ thức-ngủ một cách tự nhiên và bền vững, đặc biệt hiệu quả với các trường hợp suy nhược thần kinh.

2.1. Tác động lên hệ thần kinh và nội tiết của cấy chỉ

Dưới góc độ Y học hiện đại, tác dụng của cấy chỉ lên hệ thần kinh là rất rõ rệt. Khi kim đưa chỉ vào huyệt đạo, một vùng da có nhiều thụ thể thần kinh, tín hiệu kích thích sẽ được truyền theo các sợi thần kinh đến tủy sống và lên não bộ. Quá trình này giúp điều chỉnh sự hưng phấn và ức chế của vỏ não, phá vỡ cung phản xạ bệnh lý gây ra rối loạn giấc ngủ. Đồng thời, kích thích này còn tác động đến hệ nội tiết, thúc đẩy cơ thể sản sinh các hormone có lợi như endorphin và serotonin. Endorphin giúp giảm căng thẳng, thư giãn, trong khi serotonin là tiền chất của melatonin – hormone chủ chốt điều hòa giấc ngủ. Do đó, cấy chỉ chữa mất ngủ giúp tái lập lại nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể, mang lại giấc ngủ sâu và chất lượng hơn.

2.2. Vai trò của chỉ catgut trong việc duy trì kích thích

Loại chỉ được sử dụng phổ biến nhất trong phương pháp cấy chỉchỉ catgut. Đây là loại chỉ tự tiêu sinh học, có nguồn gốc từ protein động vật. Khi được đưa vào huyệt, chỉ catgut hoạt động như một dị nguyên, kích thích cơ thể sản sinh kháng thể và các phản ứng sinh hóa tại chỗ. Quá trình thủy phân và tự tiêu của chỉ diễn ra từ từ trong khoảng 15-20 ngày. Trong suốt thời gian này, huyệt đạo liên tục được kích thích, duy trì hiệu quả điều trị mà không cần can thiệp hàng ngày. Việc này không chỉ giúp đả thông kinh lạc một cách bền bỉ mà còn tăng sinh các mao mạch mới, cải thiện tuần hoàn và dinh dưỡng cho vùng cơ và thần kinh xung quanh, tạo ra hiệu quả điều trị lâu dài cho chứng mất ngủ kinh niên.

III. Phác đồ cấy chỉ chữa mất ngủ Các huyệt đạo chủ chốt

Hiệu quả của phương pháp cấy chỉ phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng công thức huyệt, dựa trên biện chứng luận trị của Y học cổ truyền. Đối với chứng mất ngủ, các bác sĩ thường tập trung vào các huyệt có tác dụng bổ ích tạng phủ, dưỡng tâm, an thần và điều hòa khí huyết. Một trong những công thức huyệt kinh điển và hiệu quả cao được áp dụng trong nhiều nghiên cứu, bao gồm cả nghiên cứu tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương, là sự kết hợp của các huyệt Bối du và các huyệt tại chỗ. Cụ thể, nhóm huyệt thường được sử dụng bao gồm: Tâm du, Tỳ du, Thận du, Thần môn, Tam âm giao. Đây là những huyệt đạo trị mất ngủ có tác dụng toàn diện, vừa giải quyết gốc bệnh (sự suy hư của tạng phủ), vừa điều trị triệu chứng (an thần). Tâm du, Tỳ du, Thận du là các huyệt Bối du nằm trên lưng, tương ứng với ba tạng Tâm, Tỳ, Thận. Tác động vào các huyệt này giúp đưa kinh khí trực tiếp vào tạng phủ, phục hồi và tăng cường chức năng của chúng. Trong khi đó, Thần môn là huyệt nguyên của kinh Tâm, có tác dụng đặc hiệu trong việc an thần, định chí, giảm hồi hộp, lo âu. Tam âm giao là giao hội của ba đường kinh âm ở chân (Can, Tỳ, Thận), có tác dụng bổ cả ba tạng, điều hòa khí huyết, đặc biệt tốt cho các chứng bệnh liên quan đến huyết và âm hư. Sự phối hợp nhịp nhàng của nhóm huyệt này tạo thành một phác đồ điều trị mạnh mẽ, giúp cải thiện rối loạn giấc ngủ từ gốc rễ.

3.1. Nhóm huyệt Bối du Tâm du Tỳ du Thận du

Huyệt Bối du là những huyệt nằm trên kinh Bàng Quang ở lưng, là nơi kinh khí của các tạng phủ tương ứng đổ ra. Tác động vào các huyệt này có hiệu quả trực tiếp đến tạng phủ đó. Tâm du (BL15) có tác dụng dưỡng Tâm, an thần, trị các chứng hồi hộp, hay quên, mất ngủ do Tâm huyết hư. Tỳ du (BL20) giúp kiện Tỳ, ích khí, sinh huyết, chủ trị các trường hợp mất ngủ do Tỳ hư không nhiếp huyết, ăn kém, mệt mỏi. Thận du (BL23) có công năng bổ Thận, ích tinh, trị mất ngủ do Thận âm hư, Tâm Thận bất giao, đau lưng mỏi gối, ù tai. Việc cấy chỉ vào ba huyệt này giúp phục hồi nền tảng sức khỏe của các tạng phủ chính liên quan đến giấc ngủ.

3.2. Huyệt Thần môn và Tam âm giao An thần điều hòa khí huyết

Thần môn (HT7), có nghĩa là “cánh cửa của tinh thần”, là huyệt Nguyên của kinh Tâm. Đây là huyệt vị quan trọng nhất để điều trị các bệnh lý về thần chí. Cấy chỉ vào huyệt Thần môn có tác dụng thanh tâm hỏa, an thần, định tâm, đặc biệt hiệu quả trong việc giảm căng thẳng, lo âu, giúp dễ đi vào giấc ngủ. Tam âm giao (SP6) là huyệt giao của ba đường kinh Tỳ, Can, Thận. Do đó, huyệt này có tác dụng bổ cả ba tạng, dưỡng âm, điều huyết, kiện tỳ. Phối hợp Tam âm giao trong liệu trình cấy chỉ giúp tăng cường nguồn gốc sinh hóa khí huyết, nuôi dưỡng cơ thể toàn diện, từ đó cải thiện chất lượng giấc ngủ bền vững, đặc biệt tốt cho phụ nữ bị mất ngủ kinh niên kèm theo rối loạn kinh nguyệt.

IV. Đánh giá hiệu quả cấy chỉ chữa mất ngủ từ nghiên cứu

Hiệu quả của cấy chỉ chữa mất ngủ đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Một nghiên cứu tiêu biểu được thực hiện bởi Nguyễn Thùy Dương (2021) tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục. Nghiên cứu tiến hành trên 60 bệnh nhân bị mất ngủ thuộc hai thể Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao, đánh giá trước và sau một liệu trình cấy chỉ gồm 2 lần, cách nhau 15 ngày. Kết quả được đo lường bằng thang điểm chất lượng giấc ngủ quốc tế Pittsburgh (PSQI). Các số liệu cho thấy sự cải thiện vượt trội trên mọi phương diện. Cụ thể, thời lượng giấc ngủ trung bình của bệnh nhân đã tăng từ 2,53 giờ/đêm lên 6,10 giờ/đêm sau 30 ngày. Thời gian đi vào giấc ngủ giảm đáng kể từ 69,63 phút xuống chỉ còn 28,97 phút. Tác dụng của cấy chỉ còn thể hiện rõ qua chỉ số hiệu quả giấc ngủ (tỷ lệ thời gian ngủ trên tổng thời gian nằm trên giường), tăng từ 59,71% lên 80,51%, tiệm cận với mức bình thường. Tổng điểm PSQI trung bình giảm mạnh, cho thấy chất lượng giấc ngủ tổng thể được cải thiện rõ rệt. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng ghi nhận phương pháp này rất an toàn, các tác dụng không mong muốn như đau nhẹ, căng tức tại chỗ cấy chỉ đều ở mức độ nhẹ và tự hết sau thời gian ngắn. Những kết quả này khẳng định phương pháp cấy chỉ là một giải pháp hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân mất ngủ kinh niên và các rối loạn giấc ngủ khác.

4.1. Cải thiện thời lượng và chất lượng giấc ngủ thực tế

Dữ liệu từ nghiên cứu lâm sàng cho thấy cấy chỉ chữa mất ngủ mang lại hiệu quả thực tế và có thể đo lường được. Sau một liệu trình 30 ngày, thời lượng ngủ trung bình của người tham gia nghiên cứu đã tăng thêm hơn 3,5 giờ mỗi đêm. Đây là một sự cải thiện mang tính đột phá, giúp cơ thể có đủ thời gian để phục hồi và tái tạo năng lượng. Không chỉ ngủ nhiều hơn, chất lượng giấc ngủ cũng tốt hơn. Bệnh nhân báo cáo rằng họ ngủ không sâu giấc ít hơn, giảm tình trạng thức giấc giữa đêm, và cảm thấy sảng khoái, tỉnh táo hơn vào buổi sáng hôm sau. Việc giảm thời gian cần để đi vào giấc ngủ từ hơn 1 giờ xuống dưới 30 phút cũng giúp loại bỏ cảm giác lo lắng, trằn trọc khi lên giường, một yếu tố tâm lý quan trọng duy trì vòng luẩn quẩn của chứng mất ngủ.

4.2. Tính an toàn và tác dụng không mong muốn của phương pháp

Tính an toàn là một ưu điểm lớn của phương pháp cấy chỉ so với việc dùng thuốc tây y. Nghiên cứu tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương đã theo dõi chặt chẽ các tác dụng không mong muốn. Kết quả cho thấy không có trường hợp nào gặp phải biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng, dị ứng nặng hay vựng châm. Một số ít bệnh nhân có thể gặp phản ứng tại chỗ như cảm giác căng tức nhẹ, bầm tím hoặc ngứa ở vị trí cấy chỉ. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường rất nhẹ và sẽ tự biến mất sau 1-3 ngày mà không cần can thiệp y tế. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, người bệnh cần lựa chọn thực hiện thủ thuật tại các cơ sở y tế uy tín như các phòng khám đông y hoặc bệnh viện có chuyên khoa YHCT, nơi các quy trình vô khuẩn và kỹ thuật của bác sĩ được đảm bảo.

4.3. So sánh hiệu quả trên hai thể bệnh Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao

Nghiên cứu cũng đã phân tích hiệu quả điều trị trên hai thể bệnh YHCT phổ biến gây mất ngủ là Tâm Tỳ hư và Tâm Thận bất giao. Kết quả cho thấy phương pháp cấy chỉ với cùng một công thức huyệt (Tâm du, Tỳ du, Thận du, Thần môn, Tam âm giao) đều mang lại hiệu quả cải thiện rõ rệt trên cả hai nhóm bệnh nhân. Các chỉ số về thời gian vào giấc, thời lượng ngủ, hiệu quả giấc ngủ và tổng điểm PSQI đều cải thiện có ý nghĩa thống kê ở cả hai thể. Điều này cho thấy công thức huyệt được lựa chọn có tác động toàn diện, vừa bổ Tâm Tỳ, vừa tư âm bổ Thận, giúp điều hòa tận gốc rễ nguyên nhân gây rối loạn giấc ngủ, khẳng định tính ứng dụng rộng rãi và hiệu quả cao của phác đồ này.

V. Những lưu ý khi cấy chỉ chữa mất ngủ và địa chỉ uy tín

Mặc dù cấy chỉ chữa mất ngủ là một phương pháp an toàn và hiệu quả, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất và tránh các rủi ro không đáng có. Trước hết, không phải ai cũng phù hợp với phương pháp này. Những trường hợp chống chỉ định bao gồm phụ nữ có thai, người có cơ địa dị ứng với chỉ catgut, người đang bị sốt cao hoặc có tình trạng viêm nhiễm, lở loét trên da tại vùng huyệt dự định cấy chỉ. Những bệnh nhân mắc các bệnh rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông cũng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa một cách cẩn trọng. Yếu tố quan trọng nhất quyết định sự thành công và an toàn của liệu trình cấy chỉ là tay nghề của bác sĩ và điều kiện vô khuẩn của cơ sở y tế. Việc xác định chính xác huyệt đạo trị mất ngủ, thực hiện thủ thuật đúng kỹ thuật và đảm bảo dụng cụ được vô trùng tuyệt đối là yêu cầu bắt buộc. Do đó, người bệnh nên tìm đến các địa chỉ uy tín như Bệnh viện Y học cổ truyền hoặc các phòng khám đông y lớn, đã được cấp phép hoạt động và có đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm. Sau khi cấy chỉ, cần giữ vệ sinh vùng da cấy chỉ, tránh tiếp xúc với nước trong 24 giờ đầu và kiêng các thực phẩm dễ gây dị ứng như hải sản, đồ nếp để tránh các phản ứng không mong muốn.

5.1. Chống chỉ định Ai không nên thực hiện cấy chỉ

Phương pháp chôn chỉ chữa mất ngủ có một số chống chỉ định cần tuân thủ nghiêm ngặt. Các đối tượng sau đây không nên thực hiện thủ thuật này: Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai. Người có tiền sử dị ứng với chỉ catgut hoặc các thành phần của chỉ. Bệnh nhân đang bị sốt cao, mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính. Vùng da tại các huyệt đạo cần cấy chỉ bị viêm nhiễm, mụn nhọt, lở loét hoặc mắc các bệnh ngoài da. Bệnh nhân bị rối loạn đông máu, bệnh ưa chảy máu (hemophilia) hoặc đang sử dụng thuốc chống đông liều cao. Người có thể trạng quá suy kiệt, huyết áp không ổn định. Việc tuân thủ các chống chỉ định này giúp đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

5.2. Cách lựa chọn phòng khám đông y bệnh viện uy tín

Để liệu trình cấy chỉ đạt hiệu quả cao và an toàn, việc lựa chọn cơ sở y tế là vô cùng quan trọng. Người bệnh nên ưu tiên các bệnh viện y học cổ truyền công lập hoặc các bệnh viện đa khoa có chuyên khoa YHCT mạnh. Đây là những nơi có đội ngũ bác sĩ được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình y tế. Nếu lựa chọn phòng khám đông y tư nhân, cần tìm hiểu kỹ thông tin về giấy phép hoạt động, chứng chỉ hành nghề của bác sĩ, và tham khảo các đánh giá từ những bệnh nhân đã từng điều trị. Một cơ sở uy tín phải đảm bảo được điều kiện vô trùng cho dụng cụ và phòng thủ thuật, sử dụng kim cấy chỉ và chỉ catgut có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đảm bảo.

5.3. Chăm sóc sau khi cấy chỉ để đạt hiệu quả tối ưu

Chăm sóc sau thủ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa tác dụng của cấy chỉ. Sau khi cấy chỉ, bệnh nhân cần nghỉ ngơi, tránh vận động mạnh hoặc làm việc quá sức trong ngày đầu tiên. Giữ cho vùng da được cấy chỉ khô ráo, sạch sẽ, không để tiếp xúc với nước trong vòng 24 giờ để tránh nguy cơ nhiễm trùng. Không dùng tay gãi hay chà xát mạnh lên vùng da đó. Về chế độ ăn uống, nên kiêng các loại thực phẩm có thể gây dị ứng hoặc sưng viêm như hải sản, thịt gà, rau muống, đồ nếp trong khoảng 1 tuần. Đồng thời, cần kết hợp với chế độ sinh hoạt điều độ, đi ngủ đúng giờ và giữ tinh thần thư giãn, thoải mái để hỗ trợ quá trình điều trị rối loạn giấc ngủ đạt kết quả tốt nhất.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Mất ngủ từ lâu đã là một vấn đề phổ biến về rối loạn giấc ngủ. Mất ngủ đƣợc đánh dấu bằng sự khó khăn trong việc bắt đầu, duy trì giấc ngủ hoặc khi giấc ngủ không đạt đƣợc hay có chất lƣợng kém, mặc dù có đủ thời gian và cơ hội để tạo ra giấc ngủ [1], [2]. Ngoài ra mất ngủ còn đặc trƣng bởi tình trạng không mong muốn và, hoặc thức dậy sớm hơn ba lần một tuần trong hơn 3 tháng và suy giảm giấc ngủ ban ngày làm ảnh hƣởng đến các chức năng nhận thức [3], [4]. Viện Hàn lâm Y học giấc ngủ Hoa Kỳ (American academy sleep medicine – AASM) năm 2008 gọi chứng mất ngủ là một vấn đề quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng [5].

Theo Bùi Quang Huy, tại Việt Nam có khoảng 30% đến 45% bệnh nhân trƣởng thành bị mất ngủ hàng năm [6]. Mất ngủ kéo dài có thể dẫn tới suy nhƣợc cơ thể nặng, làm giảm chất lƣợng cuộc sống, ngƣời bệnh mệt mỏi, giảm tập trung chú ý, giảm trí nhớ… [7]. Những công trình nghiên cứu trong những năm gần đây cho thấy chứng mất ngủ thƣờng kèm theo các bệnh mãn tính nhƣ: đái tháo đƣờng, rối loạn chuyển hóa lipid máu, tăng huyết áp,. tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội [8].

Hiện nay để điều trị mất ngủ chủ yếu là kết hợp điều trị nội khoa với liệu pháp tâm lý. Y học hiện đại (YHHĐ) sử dụng các thuốc chống lo âu trầm cảm, chống động kinh, an thần, kết hợp với tƣ vấn, vệ sinh giấc ngủ, tập luyện vận động, kỹ thuật thƣ giãn luyện tập để điều trị mất ngủ [9]. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại thuốc YHHĐ trên lâm sàng không phải là lựa chọn hàng đầu trong điều trị mất ngủ do việc sử dụng thuốc ngủ kéo dài có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn. Mất ngủ theo Y học cổ truyền (YHCT) thuộc chứng “Thất miên”, “Bất mị”, “Bất đắc miên”, … Nguyên nhân từ các tạng Tâm, Can, Tỳ, Thận [10].

2 Y học cổ truyền đã sử dụng nhiều phƣơng pháp để điều trị mất ngủ nhƣ các vị thuốc, bài thuốc, khí công, dƣỡng sinh, xoa bóp bấm huyệt, châm cứu, nhĩ châm và cấy chỉ. Cấy chỉ là một trong những phƣơng pháp chữa bệnh không dùng thuốc của YHCT, phƣơng pháp này dễ thực hiện, mang lại hiệu quả điều trị cao [11]. Trên cơ sở biện chứng luận trị chứng thất miên tƣơng ứng với nhóm huyệt: Tâm du, Tỳ du, Thận du, Thần môn, Tam âm giao thuộc hai thể Tâm Tỳ hƣ và Tâm Thận bất giao của YHCT, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá tác dụng của phương pháp cấy chỉ trong điều trị mất ngủ” với hai mục tiêu: 1. Đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến mất ngủ của bệnh nhân điều trị tại Bệnh viện YHCT Trung ƣơng.

Đánh giá tác dụng của cấy chỉ trong điều trị mất ngủ và theo dõi tác dụng không mong muốn của phƣơng pháp. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giấc ngủ bình thƣờng 1. Sinh lý giấc ngủ Ngủ là một trạng thái sinh lý bình thƣờng của cơ thể có tính chất chu kỳ ngày đêm; trong đó toàn bộ cơ thể đƣợc nghỉ ngơi, tạm ngừng các hoạt động tri giác và ý thức, các cơ bắp giãn mềm, các hoạt động hô hấp tuần hoàn giảm chậm lại [7].

Hoạt động của não trong giấc ngủ là một hoạt động hiệu quả nhằm đảm bảo sự sống và phục hồi sức khoẻ của cơ thể sau một thời gian hoạt động. Ngay từ khi lọt lòng mẹ, đứa trẻ ngủ 20 giờ một ngày. Càng lớn lên trẻ ngủ giảm dần, đến 6 tuổi trẻ vẫn còn ngủ 10-12 giờ mỗi ngày. Ngƣời trƣởng thành ở lứa tuổi hoạt động mạnh nhất (18- 45 tuổi), nhu cầu mỗi ngày từ 7-8 giờ.

Sau 60 tuổi có thể 6 giờ là đủ, thậm chí những ngƣời già ngủ ít hơn [12],[10]. Nói chung cả cuộc đời một ngƣời khoẻ mạnh dành 1/3 thời gian cho ngủ và 2/3 thời gian thức. Các giai đoạn của giấc ngủ Giấc ngủ đƣợc chia thành 2 trạng thái riêng biệt: Trạng thái ngủ có cử động nhãn cầu nhanh (Rapid Eye Movement - REM) và trạng thái ngủ không có cử động nhãn cầu nhanh (Non-Rapid Eye Movement - NREM); sự thay đổi hoạt động điện của não thể hiện rõ nét trên điện não đồ [13], [14], [15], [16] Giấc ngủ NREM đƣợc chia thành 4 giai đoạn: [13], [14], [16] - Giai đoạn 1: Là khoảng thời gian ngủ lơ mơ, là giai đoạn chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ, sóng điện não và hoạt động của cơ chậm xuống và có thể bắt gặp giật cơ đột ngột trong giai đoạn này. 4 - Giai đoạn 2: Là giai đoạn ngủ nhẹ nhàng, mắt ngừng chuyển động, sóng điện não trở nên chậm hơn và thỉnh thoảng có những đợt sóng nhanh, các cơ bắp giãn mềm, nhịp tim chậm và nhiệt độ cơ thể giảm xuống.

- Giai đoạn 3: Là giai đoạn ngủ sâu, có xuất hiện sóng chậm. - Giai đoạn 4: Ngủ rất sâu, và chỉ còn sóng chậm trên điện não. Giai đoạn này rất khó để đánh thức, nếu đánh thức ngƣời ngủ đột ngột lúc này đôi khi họ bị rơi vào tình trạng lú lẫn, có cảm giác lảo đảo, mất phƣơng hƣớng trong một vài phút sau khi thức dậy. Giấc ngủ REM [13], [14], [16] Giấc ngủ REM là giai đoạn đƣợc đánh dấu bởi hoạt động mạnh mẽ của não, mức độ hoạt động có thể tƣơng đƣơng lúc thức.

Sóng điện não nhanh và mất đồng bộ. Nhịp thở trở nên nhanh hơn, không đều và nông, mắt chuyển động nhanh theo các hƣớng khác nhau, cơ tay, chân biểu hiện liệt tạm thời. Nhịp tim, huyết áp tăng. Hầu hết các giấc mơ xảy ra ở giai đoạn này.1: Hình ảnh điện não thay đổi theo các giai đoạn thức, ngủ 1.

Cấu tạo của giấc ngủ Ở giấc ngủ bình thƣờng, giai đoạn REM và NREM thay đổi qua lại trong suốt đêm. Một chu kỳ ngủ đầy đủ, bao gồm chu kỳ REM và NREM xen kẽ nhau mỗi 90 - 110 phút, đƣợc lặp lại 4 - 6 lần mỗi đêm.2: Các giai đoạn ngủ trong 1 đêm ở người trưởng thành [15] Ở ngƣời trƣởng thành, phân bố các giai đoạn giấc ngủ nhƣ sau [16]: NREM (75%) Giai đoạn 1: 5% Giai đoạn 2: 45% Giai đoạn 3: 12% Giai đoạn 4: 13% REM (25%) Hình 1.3: Sự thay đổi các thành phần giấc ngủ theo tuổi [15] 1. Chức năng của giấc ngủ Các nghiên cứu gần đây cho thấy giấc ngủ có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc xử lý, củng cố các ký ức, sửa chữa hệ miễn dịch, phục hồi tái tạo năng lƣợng cho các hoạt động của đại não và điều chỉnh chức năng tâm thần. [17], [18] 6 Giấc ngủ REM đã đƣợc chú ý và tiến hành nghiên cứu từ lâu, có nhiều kết quả đã đƣợc đƣa ra.

Trong đó, một số vai trò đáng chú ý của giấc ngủ REM là: - Lọc sạnh các chất chuyển hóa tích tụ trong hệ thần kinh. - Đảm bảo cho nguồn phát các xung động để kích thích vỏ não. - Chuyển trí nhớ ngắn hạn thành trí nhớ dài hạn. - Bảo đảm cảm xúc diễn ra trong giấc mơ thích ứng đƣợc với môi trƣờng xung quanh khi thức - tỉnh.

- Tổ chức lại luồng xung động thần kinh bị RL trong giấc ngủ NREM, là giai đoạn chuyển tiếp sang thức - tỉnh, chuẩn bị tiếp nhận thông tin mới. Mất ngủ theo Y học hiện đại 1. Khái niệm Mất ngủ hay mất ngủ mạn tính (kéo dài hơn 1 tháng): đó là trạng thái khó khăn lặp đi lặp lại về việc đi vào giấc ngủ, duy trì giấc ngủ, không thoả mãn về số lƣợng và chất lƣợng giấc ngủ và dẫn đến một số suy giảm chức năng ban ngày: cảm giác mệt mỏi, thiếu hụt giấc ngủ, ảnh hƣởng đến hoạt động xã hội và nghề nghiệp [3]. Dịch tễ học mất ngủ Theo các nghiên cứu dịch tễ học, tỷ lệ mất ngủ trong cộng đồng dao động từ 20-30% và tỷ lệ này cao hơn ở ngƣời cao tuổi [19].

Năm 2001, Sutton và cộng sự báo cáo 24% dân số Canada độ tuổi từ 15 trở lên bị mất ngủ [20]. Ở Hoa kỳ: 10-20% ngƣời mất ngủ đáng kể, trong đó đa số các trƣờng hợp không đƣợc quan tâm đúng mức và điều trị thích hợp [21]. Theo TCYTTG, nghiên cứu 15 khu vực khác nhau trên thế giới ƣớc tính 26,8% ngƣời trên thế giới bị mất ngủ đƣợc khám và điều trị tại các trung tâm chăm sóc sức khoẻ ban đầu [7]. 7 Ở Việt nam, các nghiên cứu về dịch tễ học mất ngủ còn hạn chế.

Theo nghiên cứu của bác sỹ Bùi Quang Huy năm 2016, khoảng 30 đến 45% bệnh nhân ở lứa tuổi trƣởng thành bị mất ngủ hàng năm [10]. Về tuổi, nhiều nghiên cứu cho rằng tuổi cao là một yếu tố nguy cơ của mất ngủ vì độ trễ của giấc ngủ tăng dần theo tuối sau 35 và giấc ngủ bị gián đoạn tăng theo độ tuổi đặc biệt ở tuổi 75 trở lên [22][23]. Về giới, kết quả của nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mất ngủ ở nữ cao hơn ở nam và tỷ lệ này thƣờng là 1,5/1 [24]. Lƣơng Hữu Thông (1995) khảo sát trên 100 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ mất ngủ khác nhau ở 2 giới: nam 34,5 - 40%, nữ 60 - 65,5%.

Mặc dù phụ nữ thƣờng đi ngủ sớm hơn nam giới và thức dậy muộn hơn nhƣng hiệu quả giấc ngủ thấp hơn ở phụ nữ. Điều này là do tần suất thức giấc ban đêm ở phụ nữ nhiều hơn nam giới [23], [25],[22]. Nghiên cứu của Zhang B, Wing YK cũng cho thấy tỷ lệ mất ngủ ở nữ giới cao hơn nam giới [26]. Nguyên nhân - Mất ngủ là một triệu chứng phổ biến của các rối loạn tâm thần khác nhƣ: rối loạn cảm xúc, tâm căn, thực tổn và ăn uống, nghiện độc chất và tâm thần phân liệt, của các rối loạn giấc ngủ khác nhƣ ác mộng - Do tâm lý: Mất ngủ thƣờng xảy ra sau một sang chấn tâm lý (SCTL) hoặc xảy ra sau một loạt những sự kiện bất lợi trong cuộc sống.

- Có một số trƣờng hợp bị mất ngủ mạn tính ngay từ khi còn nhỏ. - Yếu tố gia đình, cũng nhƣ vai trò của nhân cách: chƣa có tài liệu nào khẳng định cụ thể. - Các nguyên nhân thông thƣờng: thay đổi công việc, rối loạn nhịp thức ngủ, buồn rầu, suy nhƣợc… [3]. Chẩn đoán mất ngủ trên lâm sàng  Các triệu chứng về giấc ngủ: 8 - Thời lƣợng giấc ngủ giảm: thời lƣợng ngủ của tất cả các bệnh nhân đều giảm, nhiều bệnh nhân chỉ ngủ đƣợc 3 - 4 giờ/ ngày, thậm chí có bệnh nhân thức trắng đêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ