Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất đóng vai trò là ngành kinh tế chủ lực tại Việt Nam, chiếm tỷ trọng đóng góp lớn cho ngân sách nhà nước và giữ vị thế nòng cốt trong hoạt động xuất khẩu. Ngành bao gồm nhiều lĩnh vực đa dạng như chế biến thực phẩm, điện tử, công nghệ thông tin, dược phẩm, nhựa, dệt may, da giày, chế tạo thiết bị năng lượng và vật liệu xây dựng. Năm 2021, dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam vẫn đạt mốc 300 tỷ USD; trong đó, công nghiệp chế biến - chế tạo chiếm trên 86% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước, riêng nhóm ngành sản xuất linh kiện và sản phẩm điện tử đạt hơn 100 tỷ USD. Trên thị trường chứng khoán, ngành sản xuất sở hữu số lượng doanh nghiệp niêm yết lớn nhất với hơn 500 doanh nghiệp giao dịch trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM.

Sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, gia tăng chi phí sản xuất, đình trệ lưu thông và thay đổi hành vi tiêu dùng. Để duy trì vận hành và phục hồi trong trạng thái "bình thường mới", việc tối ưu hóa chi phí vốn và điều chỉnh cấu trúc tài chính trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp sản xuất. Theo lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory) và lý thuyết Modigliani - Miller (có thuế), việc gia tăng nợ vay giúp doanh nghiệp tận dụng lá chắn thuế (tax shield) từ lãi vay nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp; tuy nhiên, nợ vay vượt ngưỡng an toàn sẽ làm tăng chi phí kiệt quệ tài chính (financial distress costs). Do đó, việc xác định thực trạng và mức độ ảnh hưởng của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trong giai đoạn trước và trong đại dịch Covid-19 là cơ sở để hoạch định cấu trúc vốn hợp lý.

Khóa luận xác định 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Cấu trúc tài chính của một doanh nghiệp là gì?
  2. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp được đo lường như thế nào?
  3. Cấu trúc tài chính có tác động tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp như thế nào qua các lý thuyết và các bài nghiên cứu có liên quan trước đây?
  4. Thực trạng cấu trúc tài chính trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và ảnh hưởng của nó tới hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất như thế nào?
  5. Giải pháp lựa chọn cấu trúc tài chính phù hợp cho các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19?

Về mục tiêu nghiên cứu, đề tài hướng tới mục tiêu tổng quát là đánh giá cấu trúc tài chính ngành sản xuất trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Tổng quan lý luận và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất.
  2. Xây dựng các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các thành phần của cấu trúc tài chính với hiệu quả hoạt động dựa trên tổng quan nghiên cứu trước đây.
  3. Thu thập dữ liệu tài chính của 205 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE, HNX và UPCOM giai đoạn 2018 - 2021 (820 quan sát), sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS để đo lường và so sánh tác động giữa hai giai đoạn 2018 - 2019 (trước đại dịch) và 2020 - 2021 (trong đại dịch), từ đó đề xuất các khuyến nghị tài chính thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên ba sàn giao dịch HOSE, HNX và UPCOM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 4 năm từ 2018 đến 2021, phân tách thành giai đoạn trước dịch (2018 - 2019) và giai đoạn trong dịch (2020 - 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên các lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển:

  • Lý thuyết cấu trúc tài chính tối ưu truyền thống (Durand, 1952; Stephen và cộng sự, 2010): Khẳng định tồn tại một cấu trúc vốn tối ưu tại điểm mà chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) đạt mức tối thiểu và giá trị doanh nghiệp đạt mức tối đa thông qua việc cân bằng lợi ích lá chắn thuế và rủi ro kiệt quệ tài chính.
  • Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M, 1958, 1963): Trong thị trường hoàn hảo không có thuế, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Khi đưa thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình, việc sử dụng nợ vay giúp tăng giá trị doanh nghiệp do lãi vay được khấu trừ thuế.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - POT) của Donaldson (1961) và Myers & Majluf (1984): Dựa trên hiện tượng bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.

Về phương pháp đo lường, hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (biến phụ thuộc) được đo lường qua hai chỉ tiêu sinh lời:

  • Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu: $\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế TNDN}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$
  • Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản: $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế TNDN}}{\text{Tổng tài sản}}$

Các biến độc lập phản ánh cấu trúc tài chính bao gồm:

  • STDA: Tỷ suất nợ ngắn hạn trên tổng tài sản ($\text{Nợ ngắn hạn} / \text{Tổng tài sản}$).
  • LTDA: Tỷ suất nợ dài hạn trên tổng tài sản ($\text{Nợ dài hạn} / \text{Tổng tài sản}$).
  • LEV: Đòn bẩy tài chính ($\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$).
  • DE: Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu ($\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Vốn chủ sở hữu}$).

Các biến kiểm soát đặc trưng doanh nghiệp bao gồm:

  • SIZE: Quy mô doanh nghiệp, đo lường bằng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$).
  • TSCĐ: Tỷ trọng tài sản cố định trên tổng tài sản ($\text{Tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}$).
  • NIEMYET: Thời gian niêm yết, đo lường bằng Logarit thời gian doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán.

Bốn giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • H1: Tỷ suất nợ ngắn hạn trên tổng tài sản càng lớn thì hiệu quả hoạt động doanh nghiệp càng cao.
  • H2: Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản càng lớn thì doanh nghiệp hoạt động càng kém hiệu quả.
  • H3: Đòn bẩy tài chính càng lớn thì doanh nghiệp hoạt động càng hiệu quả.
  • H4: Tỷ lệ tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu càng lớn thì doanh nghiệp hoạt động càng hiệu quả.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares - OLS) xử lý trên phần mềm Stata với phương trình tổng quát: $$\text{Hiệu quả hoạt động}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \times \text{Cấu trúc tài chính}{i,t} + \beta_2 \times \text{TSCĐ}{i,t} + \beta_3 \times \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \times \text{NIEMYET}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 205 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE, HNX và UPCOM từ năm 2018 đến 2021 qua các cổng thông tin công bố SSC, Vietstock và website các sở giao dịch. Tiêu chí chọn mẫu yêu cầu doanh nghiệp có dữ liệu liên tục 4 năm, không bị hủy niêm yết và có thời gian niêm yết tối thiểu 3 năm tính đến năm 2018 (niêm yết từ năm 2015 trở về trước). Tổng cỡ mẫu quan sát là 820 quan sát (410 quan sát giai đoạn 2018 - 2019 và 410 quan sát giai đoạn 2020 - 2021).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận, tổng quan nghiên cứu và xây dựng giả thuyết

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về cấu trúc tài chính, cấu trúc tài sản và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, nợ phải trả được cấu thành từ nợ ngắn hạn (mã 310) và nợ dài hạn (mã 330); vốn chủ sở hữu (mã 400) bao gồm vốn cổ phần, thặng dư vốn, các quỹ và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.

Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế (Dessi & Robertson, 2003; Weixu và cộng sự, 2005; Margaritis & Psillaki, 2007; Onaolapo & Kajola, 2010; Muritala, 2012; Maleya, 2013; Hajisaaid, 2020) và nghiên cứu tại Việt Nam (Đoàn Ngọc Phi Anh, 2010; Phùng Đức Nam & Lê Thị Phương Vy, 2013; Quản Minh Nhựt & Lý Thị Phương Thảo, 2014; Bùi Văn Thụy & Nguyễn Thị Ngọc Diệp, 2016; Lê Thị Mỹ Phương, 2017; Ngô Thị Thanh Tâm, 2019; Đỗ Huy Thưởng và cộng sự, 2019; Nguyễn Văn Anh Đức và cộng sự, 2021; Đào Văn Thi và cộng sự, 2022). Kết quả tổng quan cho thấy chiều hướng tác động của cấu trúc vốn lên hiệu quả hoạt động không đồng nhất tùy thuộc vào bối cảnh kinh tế, ngành nghề và công cụ đo lường, làm tiền đề để tác giả xây dựng 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 áp dụng cho ngành sản xuất Việt Nam.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu, nguồn thu thập dữ liệu và kỹ thuật xử lý số liệu. Mẫu nghiên cứu bao gồm 205 doanh nghiệp sản xuất với 820 quan sát giai đoạn 2018 - 2021. Mô hình OLS được thiết lập tách biệt cho hai biến phụ thuộc ROE và ROA. Đồng thời, tác giả chia tách các biến độc lập thành hai nhóm phương trình hồi quy nhằm kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến giữa đòn bẩy tài chính tổng thể (LEV) và tỷ suất nợ ngắn hạn (STDA). Chương này cũng định nghĩa công thức tính toán cụ thể cho từng biến độc lập, biến phụ thuộc và ba biến kiểm soát (SIZE, TSCĐ, NIEMYET).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 trình bày kết quả thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan và kết quả ước lượng mô hình hồi quy OLS.

Thống kê mô tả giai đoạn trước đại dịch (2018 - 2019) với 410 quan sát cho thấy:

  • ROE trung bình đạt 0.0926 (9.26%), trung vị là 0.0948, nhỏ nhất là -5.4407 (CTCP Beton 6 lỗ 322 tỷ đồng dẫn đến vốn chủ sở hữu suy giảm mạnh), lớn nhất là 5.8203.
  • ROA trung bình đạt 0.0582 (5.82%), dao động từ -0.4712 đến 0.8711.
  • STDA có giá trị trung bình là 49% (0.4900), trung vị 41.17%, biên độ từ 0.3% đến 536%.
  • LTDA có giá trị trung bình là 6.4% (0.0640), trung vị 1.4%, độ lệch chuẩn 0.1348, biên độ từ 0% đến 136.1%.
  • LEV dao động từ 0.27% đến 536.14%.
  • DE trung bình đạt 1.0873, trung vị 0.84, nhỏ nhất là -40.217 và lớn nhất là 29.3.
  • SIZE trung bình là 27.18 (tương đương quy mô tài sản 637 tỷ đồng), mức tối thiểu là 23.554.
  • TSCĐ trung bình chiếm 21.31% tổng tài sản, trung vị 16.51%, dao động từ 0% đến 86.91%.
  • NIEMYET trung bình đạt 2.39 (tương đương thời gian niêm yết trên 10 năm; sớm nhất từ năm 2000 và muộn nhất là năm 2014).
Chỉ tiêu thống kê (2018 - 2019) Số quan sát Trung bình (Mean) Trung vị (Median) Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max)
ROE 410 0.0926 0.0948 -5.4407 5.8203
ROA 410 0.0582 0.0512 -0.4712 0.8711
STDA 410 0.4900 0.4117 0.0030 5.3600
LTDA 410 0.0640 0.0140 0.0000 1.3610
DE 410 1.0873 0.8400 -40.2170 29.3000
SIZE 410 27.1800 27.0500 23.5540 31.4200
TSCĐ 410 0.2131 0.1651 0.0000 0.8691
NIEMYET 410 2.3900 2.4800 1.3860 3.0910

Phân tích ma trận tương quan chỉ ra hệ số tương quan giữa LEV và STDA đạt 0.9353 (> 0.8), do đó tác giả không đưa đồng thời hai biến này vào cùng một phương trình hồi quy. Các cặp biến còn lại có hệ số tương quan dưới 0.651, bảo đảm mô hình không gặp khuyết tật đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Kết quả hồi quy OLS giai đoạn 2018 - 2019:

  • Với biến phụ thuộc ROE (Bảng 3.3a & 3.3b): STDA mang dấu âm ở mức ý nghĩa 10% (ngược giả thiết H1); LTDA mang dấu âm nhưng không có ý nghĩa thống kê; DE mang dấu âm ở mức ý nghĩa 1% (ngược giả thiết H4); LEV mang dấu âm ở mức ý nghĩa 10% (ngược giả thiết H3). Biến SIZE tác động dương ở mức ý nghĩa 5%, TSCĐ tác động dương, NIEMYET tác động âm ở mức ý nghĩa 10%. Giá trị p-value của mô hình tổng hợp đạt 0.000 (mức ý nghĩa 1%).
  • Với biến phụ thuộc ROA (Bảng 3.4a & 3.4b): STDA tác động dương ở mức ý nghĩa 5% (ủng hộ giả thiết H1); LTDA tác động âm ở mức ý nghĩa 5% (ủng hộ giả thiết H2); DE mang dấu âm ở mức ý nghĩa 1%; LEV mang dấu âm ở mức ý nghĩa 1% (ngược giả thiết H3). Biến SIZE tác động dương ở mức ý nghĩa 1%, NIEMYET mang dấu âm ở mức ý nghĩa 5%, TSCĐ có tác động tiêu cực trong mô hình thành phần nhưng mang dấu dương trong mô hình tổng hợp. Chỉ số Prob > F của mô hình đạt từ 0.018 đến 0.053 (mức ý nghĩa 1% - 5%).

Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất nhóm giải pháp điều chỉnh cấu trúc vốn cho các doanh nghiệp sản xuất niêm yết:

  • Cân đối tỷ trọng nợ ngắn hạn và nợ dài hạn: Doanh nghiệp cần tận dụng linh hoạt nguồn nợ ngắn hạn để tài trợ vốn lưu động nhằm nâng cao ROA, đồng thời kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính và nợ vay dài hạn để tránh rủi ro chi phí lãi vay làm suy giảm ROE.
  • Tối ưu hóa quy mô và nâng cao hiệu suất tài sản cố định: Tận dụng lợi thế quy mô tài sản để tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi, kết hợp tái cơ cấu máy móc thiết bị, đẩy mạnh chuyển đổi số trong chuỗi sản xuất nhằm nâng cao khả năng sinh lời.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả kiểm định thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018 - 2019:

Giả thuyết nghiên cứu Nội dung giả thuyết Chiều hướng kỳ vọng Kết quả kiểm định với ROE Kết quả kiểm định với ROA
H1 Tỷ suất nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STDA) Dương (+) Tác động âm (-) (Mức ý nghĩa 10%) Tác động dương (+) (Mức ý nghĩa 5%)
H2 Tỷ suất nợ dài hạn trên tổng tài sản (LTDA) Âm (-) Tác động âm (-) (Không có ý nghĩa) Tác động âm (-) (Mức ý nghĩa 5%)
H3 Đòn bẩy tài chính (LEV) Dương (+) Tác động âm (-) (Mức ý nghĩa 10%) Tác động âm (-) (Mức ý nghĩa 1%)
H4 Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu (DE) Dương (+) Tác động âm (-) (Mức ý nghĩa 1%) Tác động âm (-) (Mức ý nghĩa 1%)

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Đóng góp khoa học: Xây dựng bộ dữ liệu bảng gồm 205 doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất niêm yết trên cả ba sàn HOSE, HNX và UPCOM trong 4 năm liên tục (2018 - 2021) với tổng cộng 820 quan sát. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính chất hai chiều của nợ ngắn hạn (tác động tiêu cực tới ROE nhưng tích cực tới ROA) và tác động tiêu cực của đòn bẩy tài chính tổng thể lên hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất nhận diện rủi ro tài chính, điều chỉnh cấu trúc nguồn vốn theo hướng giảm phụ thuộc vào nợ dài hạn có chi phí lãi vay cao, tối ưu hóa quy mô tài sản và quản trị dòng tiền phục vụ phục hồi sản xuất kinh doanh sau khủng hoảng dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ khảo sát 205 doanh nghiệp sản xuất đáp ứng tiêu chí niêm yết từ 3 năm trở lên tính đến năm 2018 và có báo cáo tài chính đầy đủ; chưa bao quát toàn bộ hơn 500 doanh nghiệp sản xuất niêm yết cũng như các doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết.
  • Phương pháp ước lượng: Đề tài sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS gộp, chưa áp dụng các mô hình dữ liệu bảng nâng cao (như Fixed Effects Model - FEM, Random Effects Model - REM hoặc phương pháp GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và tác động cố định theo thời gian.
  • Phân nhóm ngành: Nghiên cứu gộp chung toàn ngành sản xuất, chưa phân tích chuyên sâu theo từng phân ngành hẹp (như dệt may, thực phẩm, điện tử, hóa chất) vốn có đặc thù thâm dụng vốn và vòng quay tài sản khác biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm sau đại dịch (từ năm 2022 trở đi) để đánh giá tính bền vững của các tác động tài chính.
  • Sử dụng mô hình FEM, REM và kiểm định sai số chuẩn vững để tăng độ tin cậy của các ước lượng thống kê.
  • Thực hiện phân tích so sánh cấu trúc vốn giữa các phân ngành sản xuất cụ thể trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn tắc từ tổng quan lý thuyết, xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, đến kỹ thuật xử lý ma trận tương quan và kiểm định mô hình hồi quy OLS trên phần mềm Stata.
  • Các nhà nghiên cứu về cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị về cách phân tách biến cấu trúc tài chính thành nợ ngắn hạn (STDA), nợ dài hạn (LTDA), đòn bẩy tài chính (LEV) và tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu (DE) để quan sát sự khác biệt khi tác động lên ROE và ROA.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp số liệu tham chiếu về cơ cấu nợ trung bình ngành sản xuất giai đoạn 2018 - 2019 (tỷ lệ nợ ngắn hạn chiếm 49% tổng tài sản, nợ dài hạn chiếm 6.4%, đòn bẩy nợ/vốn chủ sở hữu đạt 1.0873 lần).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn theo tiêu chí cụ thể nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 205 doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất niêm yết trên ba sàn HOSE, HNX và UPCOM trong giai đoạn 2018 - 2021 (tổng số 820 mẫu quan sát). Tiêu chí chọn mẫu bao gồm: doanh nghiệp có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên liên tục 4 năm, không bị hủy niêm yết và có thời gian niêm yết tối thiểu 3 năm tính đến năm 2018 (niêm yết từ năm 2015 trở về trước).

2. Tại sao tác giả không đưa đồng thời hai biến STDA và LEV vào cùng một phương trình hồi quy OLS?
Kết quả phân tích ma trận tương quan giữa các biến quan sát giai đoạn 2018 - 2019 cho thấy hệ số tương quan giữa biến đòn bẩy tài chính (LEV) và biến tỷ suất nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (STDA) đạt mức 0.9353 (> 0.8). Để tránh hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng gây sai lệch kết quả ước lượng, tác giả tách riêng thành hai nhóm mô hình: một nhóm sử dụng STDA, LTDA, DE và một nhóm sử dụng LEV, DE.

3. Số liệu thống kê mô tả trung bình của các chỉ tiêu tài chính ngành sản xuất giai đoạn 2018 - 2019 là bao nhiêu?
Trong giai đoạn 2018 - 2019 (410 quan sát), giá trị trung bình của các chỉ tiêu tài chính đạt được như sau: tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE đạt 0.0926 (9.26%); tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA đạt 0.0582 (5.82%); tỷ suất nợ ngắn hạn trên tổng tài sản STDA đạt 49.00%; tỷ suất nợ dài hạn trên tổng tài sản LTDA đạt 6.40%; tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu DE đạt 1.0873; tỷ trọng tài sản cố định TSCĐ đạt 21.31%; quy mô doanh nghiệp SIZE đạt 27.18 (tương đương 637 tỷ đồng tổng tài sản) và thời gian niêm yết NIEMYET đạt 2.39 (tương đương trên 10 năm).

4. Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy sự khác biệt như thế nào giữa tác động của nợ ngắn hạn (STDA) lên ROE và ROA giai đoạn 2018 - 2019?
Kết quả hồi quy OLS chỉ ra rằng biến STDA có tác động ngược chiều (hệ số âm) lên ROE ở mức ý nghĩa thống kê 10%, nhưng lại có tác động cùng chiều (hệ số dương) lên ROA ở mức ý nghĩa thống kê 5%. Điều này phản ánh việc sử dụng nợ ngắn hạn giúp gia tăng hiệu quả sinh lời trên tài sản nhờ tài trợ vốn lưu động linh hoạt, nhưng việc lạm dụng nợ ngắn hạn làm tăng gánh nặng trả nợ và rủi ro thanh khoản, dẫn đến suy giảm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu.

5. Các biến kiểm soát quy mô (SIZE) và thời gian niêm yết (NIEMYET) có mối quan hệ như thế nào với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất?
Biến quy mô doanh nghiệp (SIZE) có tác động tích cực cùng chiều với cả ROE và ROA ở mức ý nghĩa thống kê từ 1% đến 5%, cho thấy doanh nghiệp có tổng tài sản lớn đạt hiệu quả hoạt động cao hơn nhờ lợi thế quy mô. Ngược lại, biến thời gian niêm yết (NIEMYET) có tác động ngược chiều với cả ROE và ROA ở mức ý nghĩa từ 5% đến 10%, phản ánh các doanh nghiệp niêm yết lâu năm chưa tận dụng hiệu quả sàn chứng khoán để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh trong giai đoạn nghiên cứu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Châu đã phân tích thực nghiệm tác động của cấu trúc tài chính đến hiệu quả hoạt động của 205 doanh nghiệp ngành sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018 - 2021. Kết quả nghiên cứu định lượng bằng mô hình OLS chứng minh đòn bẩy tài chính tổng thể (LEV) và tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu (DE) có tác động tiêu cực đến khả năng sinh lời, trong khi nợ ngắn hạn (STDA) mang lại tác động tích cực đối với ROA nhưng tác động tiêu cực đối với ROE. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học để các doanh nghiệp sản xuất tối ưu hóa cơ cấu nợ vay và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính.