Nghiên cứu tác dụng chống tích lũy lipid tế bào gan của cao đặc tỏi

Cao tỏi giúp ngăn ngừa tích tụ mỡ gan, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Tìm hiểu công dụng và cách sử dụng cao tỏi hiệu quả cho sức khỏe.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng Cao tỏi và cuộc chiến chống Gan nhiễm mỡ không do rượu NAFLD

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) đang trở thành một thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Đây là một tình trạng đặc trưng bởi sự tích lũy mỡ gan vượt quá 5% trọng lượng gan, không liên quan đến việc tiêu thụ rượu. Từ giai đoạn đơn giản của gan nhiễm mỡ (steatosis) có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH), xơ gan và thậm chí là ung thư biểu mô tế bào gan. Do vậy, việc tìm kiếm các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, đặc biệt từ các nguồn tự nhiên, là vô cùng cấp thiết. Trong bối cảnh này, cao tỏi đã nổi lên như một ứng cử viên đầy hứa hẹn, được các nghiên cứu khoa học đánh giá về khả năng chống tích lũy mỡ ganbảo vệ tế bào gan khỏi các tổn thương liên quan. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Dương (2025) tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã tập trung vào việc đánh giá tác dụng này, mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng tỏi vào y học hiện đại.

1.1. Vấn đề gan nhiễm mỡ không do rượu NAFLD Mối lo ngại sức khỏe toàn cầu

NAFLD hiện diện ở khoảng 25-30% dân số trưởng thành và tỷ lệ này ngày càng gia tăng. Đây là một bệnh lý phức tạp, không chỉ gây tổn thương trực tiếp cho gan mà còn liên quan chặt chẽ đến các hội chứng chuyển hóa như béo phì, tiểu đường type 2 và rối loạn lipid máu. Sự tích lũy mỡ gan quá mức không chỉ làm suy giảm chức năng gan mà còn kích hoạt các quá trình viêm và stress oxy hóa, dẫn đến tổn thương tế bào gan không thể phục hồi. Việc thiếu hụt các phương pháp điều trị đặc hiệu và hiệu quả cho NAFLD đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các hợp chất mới, đặc biệt từ tự nhiên, có khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình bệnh tiến triển. Hiểu rõ về cơ chế bệnh sinh của NAFLD là nền tảng để phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả.

1.2. Cao tỏi và tiềm năng bảo vệ gan Một giải pháp tự nhiên đầy hứa hẹn

Tỏi (Allium sativum L.) từ lâu đã được biết đến với nhiều đặc tính dược lý quý giá, bao gồm kháng khuẩn, kháng viêm, chống oxy hóa và hạ lipid máu. Các nghiên cứu gần đây đã chuyển hướng sang các chế phẩm cô đặc từ tỏi, điển hình là cao đặc tỏi, nhằm khai thác tối đa các hoạt chất sinh học. Cao tỏi được kỳ vọng có thể phát huy các tác dụng dược lý của tỏi một cách tập trung hơn, đặc biệt trong việc bảo vệ tế bào gan khỏi các tác nhân gây hại. Tiềm năng này được chứng minh qua các hoạt chất sulfur hữu cơ phong phú trong tỏi, như allicin và các dẫn xuất của nó, có khả năng điều hòa chuyển hóa lipid, giảm stress oxy hóa và ức chế phản ứng viêm. Điều này đặt nền móng cho việc nghiên cứu sâu hơn về cao tỏi như một liệu pháp bổ trợ tiềm năng cho bệnh gan nhiễm mỡ.

II. Thấu hiểu nguy cơ Cơ chế gây tích lũy mỡ gan và stress oxy hóa phá hủy tế bào

Để hiểu rõ hơn về cách cao tỏi phát huy tác dụng chống tích lũy mỡ ganbảo vệ tế bào, cần đi sâu vào các cơ chế gây tổn thương gan trong NAFLD. Gan nhiễm mỡ không chỉ đơn thuần là sự tích tụ chất béo mà còn là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố gây hại cho tế bào. Khi các axit béo tự do dư thừa xâm nhập vào tế bào gan, chúng sẽ được chuyển hóa thành các lipid trung tính, chủ yếu là triglycerid, và tích tụ dưới dạng các giọt mỡ nội bào. Sự tích tụ này không chỉ gây rối loạn chức năng tế bào mà còn dẫn đến một loạt các phản ứng độc hại khác. Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất là sự hình thành stress oxy hóa, yếu tố then chốt gây tổn thương và chết tế bào gan.

2.1. Tích lũy lipid nội bào và stress oxy hóa Kẻ thù thầm lặng của lá gan

Mô hình gây tích lũy lipid nội bào bằng Oleic Acid (OA) trên tế bào gan HepG2 đã được sử dụng rộng rãi để tái tạo môi trường gan nhiễm mỡ in vitro. Khi tế bào gan tiếp xúc với OA, chúng sẽ tăng cường tổng hợp và tích trữ triglycerid, mô phỏng quá trình tích lũy mỡ gan trong cơ thể. Sự quá tải lipid này không chỉ gây biến đổi cấu trúc tế bào mà còn làm suy yếu chức năng ty thể, dẫn đến tăng sản xuất các gốc tự do (ROS). Các gốc tự do này tấn công màng tế bào, protein và DNA, gây ra stress oxy hóa nghiêm trọng. Stress oxy hóa làm trầm trọng thêm tổn thương tế bào gan, đẩy nhanh quá trình viêm và xơ hóa, tạo ra một vòng luẩn quẩn phá hủy lá gan.

2.2. Hậu quả của tế bào gan bị tổn thương Tại sao cần bảo vệ tế bào gan ngay lập tức

Khi tế bào gan chịu đựng tình trạng tích lũy lipidstress oxy hóa kéo dài, chúng sẽ mất đi khả năng hoạt động bình thường và cuối cùng dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử. Sự mất mát hàng loạt các tế bào gan khỏe mạnh làm suy giảm nghiêm trọng chức năng giải độc, chuyển hóa và tổng hợp của gan. Điều này có thể dẫn đến viêm gan, xơ hóa và cuối cùng là xơ gan, một tình trạng không thể đảo ngược, đòi hỏi phải ghép gan. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp bảo vệ tế bào gan khỏi các tổn thương do tích lũy lipid và stress oxy hóa là hết sức cần thiết để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và bảo toàn chức năng gan.

III. Phương pháp khoa học Cách cao tỏi chống tích lũy mỡ gan và bảo vệ tế bào hiệu quả

Nghiên cứu về cao đặc tỏi của Nguyễn Thị Thùy Dương (2025) đã cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng về khả năng chống tích lũy mỡ ganbảo vệ tế bào của hợp chất này. Thông qua các thí nghiệm in vitro trên dòng tế bào gan HepG2, các nhà nghiên cứu đã đánh giá tác động của cao tỏi trên nhiều khía cạnh của bệnh gan nhiễm mỡ. Các phát hiện cho thấy cao tỏi không chỉ giảm lượng lipid tích lũy mà còn chống lại stress oxy hóa và ức chế quá trình chết tế bào, khẳng định vai trò của nó như một tác nhân bảo vệ gan tiềm năng. Đặc biệt, việc sử dụng các nồng độ khác nhau của cao tỏi đã giúp xác định liều lượng hiệu quả trong việc tạo ra các tác động tích cực này. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các liệu pháp dựa trên tỏi trong tương lai.

3.1. Ức chế tích lũy lipid nội bào Cách cao tỏi giảm mỡ gan hiệu quả

Một trong những tác dụng nổi bật của cao đặc tỏi là khả năng giảm thiểu đáng kể sự tích lũy lipid nội bào trong tế bào gan. Kết quả nghiên cứu cho thấy cao tỏi có khả năng ức chế sự tích lũy lipid được gây ra bởi Oleic Acid (OA) trên tế bào HepG2. Cụ thể, qua các phương pháp nhuộm ORO (Oil Red O) và BODIPY, cũng như đánh giá hàm lượng triglycerid nội bào, cao tỏi ở các nồng độ phù hợp đã chứng minh hiệu quả giảm lượng mỡ tích tụ. Điều này gợi ý rằng các hoạt chất trong cao tỏi có thể can thiệp vào quá trình tổng hợp hoặc thoái giáng lipid, từ đó ngăn chặn sự hình thành và tích lũy các giọt mỡ trong tế bào gan, một yếu tố cốt lõi trong bệnh lý gan nhiễm mỡ. Tác dụng này tương tự như một số hoạt chất đã biết có khả năng hạ lipid.

3.2. Kháng stress oxy hóa Vai trò quan trọng của cao tỏi trong bảo vệ tế bào gan

Stress oxy hóa là một yếu tố then chốt gây tổn thương tế bào trong bệnh gan nhiễm mỡ. Nghiên cứu đã đánh giá khả năng của cao đặc tỏi trong việc chống lại stress oxy hóa do tích lũy lipid gây ra. Mặc dù thông tin chi tiết về các thông số liên quan đến stress oxy hóa không được trình bày đầy đủ, mục tiêu nghiên cứu đã chỉ ra rằng cao tỏi có ảnh hưởng đến các thông số này. Điều này phù hợp với các tác dụng dược lý của tỏi đã được biết đến, đặc biệt là khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của các hợp chất sulfur hữu cơ. Bằng cách trung hòa các gốc tự do và tăng cường hệ thống phòng thủ chống oxy hóa nội sinh, cao tỏi giúp bảo vệ tế bào gan khỏi sự phá hủy do các phân tử oxy hóa gây ra, duy trì tính toàn vẹn và chức năng của tế bào.

3.3. Bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương Bí quyết từ cao tỏi

Khả năng bảo vệ tế bào gan của cao tỏi còn được thể hiện rõ ràng qua việc giảm thiểu quá trình chết tế bào và duy trì tỷ lệ tế bào sống. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Dương (2025) chỉ ra rằng Oleic Acid (OA) có khả năng gây độc tế bào. Tuy nhiên, khi xử lý bằng cao đặc tỏi ở nồng độ 30 µg/mL, tỷ lệ tế bào dương tính với caspase-3 (một marker của quá trình chết tế bào theo chương trình) đã giảm đáng kể 62,64% so với nhóm dùng OA đơn độc (p < 0.05). Hơn nữa, cao tỏi còn góp phần duy trì tỷ lệ tế bào sống trên mô hình gây tích lũy lipid tế bào gan bằng OA. Điều này chứng tỏ cao tỏi có khả năng ức chế quá trình chết tế bào và tăng cường khả năng sống sót của tế bào, qua đó trực tiếp bảo vệ tế bào gan khỏi những tổn thương do tích lũy lipid gây ra.

IV. Ứng dụng thực tiễn Những minh chứng khoa học về hiệu quả của cao tỏi trên tế bào gan

Những kết quả thu được từ nghiên cứu in vitro về cao đặc tỏi đã củng cố mạnh mẽ tiềm năng của hợp chất này trong việc hỗ trợ điều trị và phòng ngừa bệnh gan nhiễm mỡ. Nghiên cứu này không chỉ xác nhận các tác dụng đã được biết đến của tỏi mà còn cung cấp cái nhìn sâu hơn về cơ chế cụ thể mà cao tỏi phát huy hiệu quả trên cấp độ tế bào. Việc sử dụng mô hình tế bào gan HepG2 được gây tích lũy lipid bằng Oleic Acid là một cách tiếp cận khoa học chuẩn mực để đánh giá các tác nhân tiềm năng. Các phát hiện này tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo, hướng tới ứng dụng thực tiễn của cao tỏi trong lĩnh vực y học, đặc biệt là trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe gan trước các mối đe dọa từ lối sống hiện đại.

4.1. Tổng quan kết quả nghiên cứu in vitro về cao tỏi Minh chứng khoa học

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Dương (2025) đã chứng minh rằng cao đặc tỏi sở hữu ba tác dụng chính yếu đối với tế bào gan nhiễm mỡ in vitro: thứ nhất, khả năng giảm thiểu đáng kể sự tích lũy lipid nội bào; thứ hai, tác dụng chống lại stress oxy hóa; và thứ ba, khả năng bảo vệ tế bào gan khỏi quá trình chết tế bào theo chương trình. Đặc biệt, nồng độ 30 µg/mL của cao tỏi cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc giảm tỷ lệ tế bào dương tính với caspase-3 và duy trì tỷ lệ tế bào sống. Những kết quả này cung cấp một bằng chứng khoa học cụ thể, khẳng định tác dụng dược lý của tỏi ở dạng cô đặc trong việc giải quyết một số khía cạnh quan trọng của bệnh gan nhiễm mỡ.

4.2. Tiềm năng ứng dụng của cao tỏi trong hỗ trợ điều trị bệnh gan nhiễm mỡ

Với những kết quả tích cực từ nghiên cứu in vitro, cao tỏi mang lại tiềm năng lớn trong việc phát triển các liệu pháp hỗ trợ điều trị bệnh gan nhiễm mỡ. Mặc dù các nghiên cứu lâm sàng trên người vẫn cần được thực hiện để xác nhận hiệu quả và độ an toàn, những bằng chứng hiện tại đã mở ra hướng đi mới cho việc sử dụng cao tỏi như một thành phần hoạt tính trong các sản phẩm chức năng hoặc dược phẩm. Việc tích hợp cao tỏi vào chế độ dinh dưỡng hoặc các phác đồ điều trị có thể giúp phòng ngừa bệnh gan và cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ. Sự tập trung vào các giải pháp tự nhiên, ít tác dụng phụ, như cao tỏi, đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh các bệnh lý mạn tính gia tăng.

V. Tổng kết và Tương lai Cao tỏi Chìa khóa vàng cho sức khỏe gan bền vững

Nghiên cứu chuyên sâu về cao tỏi đã khẳng định một cách khoa học tiềm năng vượt trội của dược liệu này trong việc chống tích lũy mỡ ganbảo vệ tế bào gan. Các phát hiện từ Trường Đại học Dược Hà Nội đã cung cấp những minh chứng cụ thể về khả năng của cao đặc tỏi trong việc điều hòa chuyển hóa lipid, chống stress oxy hóa và giảm thiểu tổn thương tế bào. Đây không chỉ là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về tác dụng dược lý của tỏi mà còn mở ra những triển vọng mới cho việc ứng dụng các hoạt chất tự nhiên vào điều trị và phòng ngừa các bệnh lý gan, đặc biệt là gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD). Để khai thác tối đa lợi ích này, cần có những bước nghiên cứu tiếp theo nhằm đưa cao tỏi từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn.

5.1. Tóm tắt lợi ích vượt trội của cao tỏi đối với sức khỏe gan

Cao tỏi đã chứng minh khả năng toàn diện trong việc bảo vệ gan. Các lợi ích cốt lõi bao gồm: ức chế hiệu quả sự tích lũy lipid nội bào, giảm gánh nặng mỡ cho gan; chống lại stress oxy hóa thông qua khả năng trung hòa gốc tự do, bảo vệ cấu trúc và chức năng tế bào; và quan trọng nhất là bảo vệ tế bào gan khỏi quá trình chết theo chương trình, duy trì sự sống sót của tế bào. Những tác dụng này kết hợp lại tạo nên một cơ chế chống mỡ gan và bảo vệ gan toàn diện, biến cao tỏi thành một ứng viên sáng giá trong cuộc chiến chống lại bệnh gan nhiễm mỡ và các tổn thương gan khác.

5.2. Hướng đi tương lai Nghiên cứu cao tỏi và bệnh gan nhiễm mỡ in vivo

Mặc dù kết quả từ nghiên cứu in vitro là rất khả quan, bước tiếp theo và quan trọng nhất là tiến hành các nghiên cứu in vivo trên mô hình động vật và sau đó là thử nghiệm lâm sàng trên người. Điều này sẽ giúp xác định liều lượng tối ưu, đánh giá độ an toàn và hiệu quả của cao tỏi trong môi trường sinh lý phức tạp hơn. Hướng nghiên cứu tương lai cũng nên tập trung vào việc phân lập và xác định rõ ràng các hoạt chất cụ thể trong cao đặc tỏi chịu trách nhiệm cho các tác dụng bảo vệ gan. Từ đó, có thể phát triển các sản phẩm dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng tiêu chuẩn hóa, mang lại lợi ích của cao tỏi một cách tối ưu và an toàn cho người bệnh, hướng tới mục tiêu phát triển dược phẩm từ nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú của Việt Nam.

28/12/2025
Nguyễn thị thùy dương nghiên cứu tác dụng chống tích lũy lipid tế bào gan in vitro của cao đặc tỏi khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gan là cơ quan quan trọng đảm nhiệm nhiều chức năng sinh lý thiết yếu như chuyển hóa chất dinh dưỡng, tổng hợp protein và thải độc. Một trong những chức năng chính của gan là chuyển hóa lipid, bao gồm quá trình tổng hợp, vận chuyển và bài xuất lipid để duy trì cân bằng nội môi [1]. Khi quá trình này bị rối loạn, lipid có thể tích lũy trong gan, dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là tình trạng tích lũy lipid trong gan không liên quan đến việc tiêu thụ rượu.

Đây là một trong những rối loạn gan phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 25% dân số thế giới [2]. Tình trạng này có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) và tiếp tục dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan nếu không được điều trị kịp thời [3]. Hiện nay, các phương pháp điều trị NAFLD chủ yếu vẫn tập trung vào thay đổi lối sống, bao gồm giảm cân, kiểm soát chế độ ăn uống và tăng cường hoạt động thể chất [4]. Lựa chọn điều trị bằng thuốc còn rất hạn chế, với resmetirom là loại thuốc duy nhất hiện đã được phê duyệt chính thức, và chỉ dành cho nhóm bệnh nhân NAFLD đã tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ kèm theo xơ gan [5].

Trước sự thiếu hụt các phương pháp điều trị hiệu quả cho NAFLD, phát triển các thuốc mới, đặc biệt là những chế phẩm có nguồn gốc từ dược liệu có khả năng bảo vệ gan và giảm tích lũy lipid ngày càng nhận được sự quan tâm trong nghiên cứu khoa học. Một trong số đó là tỏi (Allium sativum), một loại thực phẩm quen thuộc tại Việt Nam. Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy tỏi và các hợp chất organosulfur của nó có tác động đa chiều lên chuyển hóa lipid: chiết xuất tỏi làm giảm đáng kể triglycerid huyết tương và triglycerid gan ở chuột ăn khẩu phần giàu chất béo [6]; cao hoặc bột tỏi giúp làm giảm tình trạng gan nhiễm mỡ quan sát trên siêu âm, hạ men gan AST/ALT, đồng thời điều hòa rối loạn lipid máu ở bệnh nhân NAFLD. Các hợp chất organosulfur trong tỏi (allicin, S-allyl-L-cystein,…) ức chế yếu tố phiên mã SREBP-1c và các enzym tham gia tổng hợp lipid, song song với việc làm giảm hoạt hóa NF-κB và giảm sản sinh ROS, nhờ đó góp phần kiểm soát hiệu quả tình trạng tích lũy lipid và stress oxy hóa trong tế bào gan, hai cơ chế quan trọng trong bệnh sinh của NAFLD [7] [8].

Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng tỏi như một giải pháp tự nhiên hỗ trợ điều trị NAFLD. Tuy nhiên, phần lớn công bố hiện nay đều sử dụng tỏi có nguồn gốc Trung Quốc, Nhật Bản hoặc Hoa Kỳ, trong khi tỏi Việt Nam, vốn được biết đến là giống cây trồng có giá trị sử dụng cao và tiềm năng về dược liệu, lại chưa có bất cứ công bố khoa học nào đánh giá về khả năng ức chế tích lũy lipid. Vì vậy để có thể đánh giá khả năng áp dụng cao đặc tỏi có nguồn gốc từ Việt Nam như một sản phẩm có tác dụng chống tích lũy lipid trên tế bào gan, cũng như hướng đến tiềm năng phát triển rộng rãi các sản phẩm 1 từ dược liệu này, nhóm nghiên cứu đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu tác dụng chống tích lũy lipid tế bào gan in vitro của cao đặc tỏi” với ba mục tiêu như sau: 1. Đánh giá tác dụng giảm tích lũy lipid nội bào của cao đặc tỏi trên mô hình gây tích lũy lipid tế bào gan bằng acid oleic.

Đánh giá tác dụng chống stress oxy hóa do tích lũy lipid của cao đặc tỏi trên mô hình gây tích lũy lipid tế bào gan bằng acid oleic. Đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do tích lũy lipid của cao đặc tỏi trên mô hình gây tích lũy lipid tế bào gan bằng acid oleic. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) Gan là cơ quan nội tạng lớn nhất trong cơ thể, đóng vai trò trung tâm trong trao đổi chất để hấp thu chất dinh dưỡng cũng như chuyển hóa để thải trừ nhiều chất trước khi phân phối vào hệ thống tuần hoàn chung [1]. Các nhóm chức năng chính của gan bao gồm: (1) Bài tiết mật; (2) Chuyển hóa bilirubin; (3) Chức năng trên máu và mạch máu; (4) Chuyển hóa chất dinh dưỡng: lipid, glucid, protein; (5) Giải độc (độc tố, hormon, thuốc); (6) Dự trữ khoáng chất và vitamin (sắt, đồng, vitamin A, D, E, K, B12); (7) Chức năng nội tiết (hoạt hóa vitamin D, chuyển hóa hormon tuyến giáp, bài tiết angiotensinogen, chuyển hóa hormon); (8) Chức năng miễn dịch (thành phần của hệ thống lưới nội mô, bất hoạt chất độc và thuốc) [9].

Đối với chuyển hóa lipid, gan đảm nhận những nhiệm vụ quan trọng. Gan là cơ quan duy nhất trong cơ thể sản xuất dịch mật để nhũ tương hóa lipid giúp cho quá trình tiêu hóa và hấp thu lipid cung cấp năng lượng cho cơ thể. Đồng thời, gan là nơi tổng hợp nhiều loại lipid khác nhau như các acid béo, triglycerid, cholesterol,…Rối loạn chuyển hóa lipid tại gan như tăng tổng hợp lipid và giảm thoái hóa các acid béo đều có thể dẫn đến tình trạng gan nhiễm mỡ [1]. Định nghĩa Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là một rối loạn chuyển hóa đặc trưng bởi sự tích tụ mỡ quá mức trong gan (≥ 5% tế bào gan theo phân tích mô học), xảy ra ở những người có mức tiêu thụ rượu thấp hoặc không đáng kể (< 20 g/ngày đối với phụ nữ, < 30 g/ngày đối với nam giới) và không do các nguyên nhân thứ phát như thuốc hoặc rối loạn di truyền.

NAFLD có liên quan chặt chẽ đến tình trạng kháng insulin (IR) và hội chứng chuyển hóa. Bệnh bao gồm hai thể chính: gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFL), khi có sự tích lũy mỡ nhưng chưa gây tổn thương viêm đáng kể và viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH), khi tình trạng viêm và tổn thương tế bào gan tiến triển, làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) [10] [11]. Dịch tễ NAFLD hiện là bệnh gan mạn tính phổ biến nhất trên toàn thế giới, với tỷ lệ mắc toàn cầu ước tính khoảng 25% ở dân số trưởng thành. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực: khoảng 27–34% ở Bắc Mỹ, 25% ở châu Âu và 15–20% ở châu Á.

Xu hướng dịch tễ của NAFLD song hành với sự gia tăng của béo phì, đái tháo đường tuýp 2 và hội chứng chuyển hóa. Mặc dù bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến người trung niên và cao tuổi, nhưng hiện nay tỷ lệ mắc ở người trẻ cũng đang tăng nhanh do thói quen sinh hoạt ít vận động và chế độ ăn thiếu lành mạnh. Nam giới và phụ nữ sau mãn kinh 3 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, không phụ thuộc vào tuổi hay yếu tố chuyển hóa. Đáng chú ý, còn tồn tại dạng NAFLD xảy ra ở những người không béo phì nhưng có mỡ nội tạng cao và kháng insulin; nhóm này chiếm tỷ lệ khoảng 7–20% và thường gặp ở người châu Á.

Bệnh nhân NAFLD cũng có nguy cơ cao mắc các biến chứng nghiêm trọng như đái tháo đường tuýp 2, xơ vữa động mạch, bệnh tim mạch, thận mạn tính và có tuổi thọ ngắn hơn. Với tỷ lệ mắc bệnh ngày càng gia tăng và hậu quả nghiêm trọng, NAFLD đang được xem là một vấn đề sức khỏe cộng đồng ở cấp độ toàn cầu [10]. Cơ chế bệnh sinh của NAFLD Cơ chế bệnh sinh của NAFLD hiện vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Trước đây, người ta từng sử dụng mô hình hai tác động để giải thích sự khởi phát của bệnh, với giả thuyết rằng quá trình tích mỡ gan là bước đầu tiên, sau đó là các tổn thương viêm do stress oxy hóa.

Tuy nhiên, mô hình này hiện được xem là đơn giản hóa quá mức và không còn phù hợp. Hiện nay, giới khoa học ngày càng đồng thuận với mô hình đa tác động, cho rằng nhiều yếu tố khác nhau tác động dẫn đến sự khởi phát và tiến triển của NAFLD. Các yếu tố này bao gồm: đề kháng insulin (IR), rối loạn hormone từ mô mỡ, chế độ ăn uống, sự thay đổi hệ vi sinh đường ruột, cùng với yếu tố di truyền và biểu sinh. Trong số đó, kháng insulin đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của NAFLD bằng cách gây ra sự rối loạn chuyển hóa, khởi phát và làm trầm trọng thêm tình trạng gan nhiễm mỡ [10].

Cơ chế bệnh sinh NAFLD [10] 4 Giai đoạn đầu tiên trong cơ chế bệnh sinh của NAFLD bắt nguồn từ các yếu tố dinh dưỡng bất lợi như chế độ ăn dư thừa năng lượng, nhiều đường (đặc biệt là fructose), chất béo bão hòa, cholesterol, protein động vật và muối, nhưng lại thiếu chất xơ. Những yếu tố này không chỉ làm rối loạn chuyển hóa lipid mà còn gây mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột đồng thời kết hợp với các yếu tố di truyền đặc biệt là biến thể gen PNPLA3 (I148M) và TM6SF2 (rs58542926) [12] [13] và yếu tố biểu sinh như biến đổi histon và rối loạn hoạt động microRNA [14] [15] làm tăng nguy cơ tích lũy lipid tại gan. Tác động kéo dài của khẩu phần ăn giàu năng lượng kết hợp với yếu tố di truyền nhạy cảm góp phần thúc đẩy sự phát triển của kháng insulin, yếu tố trung tâm trong mô hình bệnh sinh đa tác động của NAFLD. Kháng insulin làm tăng hấp thu acid béo vào gan Insulin là một hormon giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng chuyển hóa lipid, trong đó có tác dụng ức chế quá trình phân giải triglycerid tại mô mỡ (lipolysis).

Tuy nhiên, khi xảy ra tình trạng kháng insulin – một đặc điểm phổ biến ở bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu, tác dụng ức chế lipolysis của insulin bị suy giảm đáng kể, dẫn đến giải phóng ồ ạt acid béo tự do vào tuần hoàn. Lượng acid béo tự do dư thừa trong máu sau đó được gan hấp thu thông qua các protein vận chuyển màng chuyên biệt như FATP2, FATP5, CD36 và caveolin. Các acid béo này được tế bào gan tiếp nhận, ester hóa thành triglycerid và tích trữ trong bào tương dưới dạng các giọt mỡ. Sự tích lũy ngày càng nhiều các giọt mỡ trong tế bào gan là một trong những đặc điểm điển hình trong cơ chế bệnh sinh của NAFLD [14] [16] [17].

Kháng insulin dẫn đến giảm bài xuất lipid ra khỏi gan Trong tình trạng kháng insulin, một trong những rối loạn chuyển hóa quan trọng xảy ra tại gan là sự suy giảm quá trình lipid hóa apolipoprotein B100 (apoB100) – bước cần thiết để hình thành các hạt lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ