Nghiên cứu tác dụng chống tăng sinh tế bào ung thư vú của cao Lòng mang

Cao Lòng mang chứa hoạt chất quý giúp ức chế tế bào ung thư vú, hỗ trợ điều trị hiệu quả. Tìm hiểu công dụng và cách sử dụng an toàn.

Chuyên ngành

Dược lý và Dược liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cao Lòng Mang và Tiềm Năng Chống Ung Thư Vú

Cao lòng mang (Pterospermum diversifolium Blume) là một loài cây dược liệu quý hiếm có nguồn gốc từ các khu vực nhiệt đới. Trong những năm gần đây, nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng cao chiết lòng mang chứa nhiều hợp chất hoạt tính với tác dụng chống tế bào ung thư vú đáng kể. Các nghiên cứu từ Đại học Dược Hà Nội cho thấy cao lòng mang có khả năng ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú hiệu quả, mở ra hướng điều trị mới cho bệnh nhân. Thành phần hóa học phong phú trong cây này bao gồm các alkaloid, flavonoid và polyphenol - những chất có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ và khả năng ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư. Sự kết hợp giữa các hợp chất này tạo nên một hiệu ứng tích hợp, giúp tăng cường tác dụng trị liệu.

1.1. Đặc điểm Sinh Học của Lòng Mang

Lòng mang là cây gỗ thuộc họ Sterculiaceae, phân bố tự nhiên ở khu vực Đông Nam Á. Cây này được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị viêm và hỗ trợ miễn dịch. Các bộ phận khác nhau của cây như lá, vỏ và thân chứa những hợp chất thực vật sinh học khác nhau. Nghiên cứu hiện đại xác nhận rằng các hoạt chất có trong lòng mang có tiềm năng cao trong phòng chống bệnh ung thư mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng như các phương pháp hóa trị thông thường.

1.2. Cơ Chế Hoạt động Chống Ung Thư

Cao chiết lòng mang (PDE) tác động lên tế bào ung thư vú thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Thứ nhất, nó ức chế sự tăng sinh tế bào bằng cách can thiệp vào chu kỳ tế bào. Thứ hai, nó khuyến khích quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) - một cơ chế tự hủy của cơ thể đối với các tế bào bất thường. Thứ ba, các hợp chất chống oxy hóa trong lòng mang giúp giảm stress oxy hóa và ngăn chặn các gene gây ung thư hoạt động. Những cơ chế này hoạt động hiệp đồng để tạo ra hiệu ứng ức chế tế bào ung thư vú mạnh mẽ.

II. Kết Quả Nghiên Cứu In Vitro về Ức Chế Tế Bào Ung Thư

Những nghiên cứu in vitro từ Viện Dược liệu Đại học Dược Hà Nội đã chứng minh hiệu quả của cao lòng mang trong ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú. Các thí nghiệm được tiến hành trên hai dòng tế bào chính: MCF-7 (ung thư vú hormone-phụ thuộc) và SK-BR-3 (ung thư vú HER2-dương tính). Kết quả cho thấy PDE có khả năng ức chế sống sót của tế bào ung thư một cách liều-phụ thuộc, tức là càng nồng độ cao càng hiệu quả. Quan trọng hơn, cao lòng mang cho thấy độc tính thấp đối với tế bào bình thường (HEK-293), chứng tỏ tính chọn lọc cao của điều trị này. Các giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50% sự sống sót tế bào) cho thấy hoạt tính mạnh mẽ của cao chiết, mở ra triển vọng ứng dụng lâm sàng trong tương lai.

2.1. Ảnh Hưởng đến Tăng Sinh Tế Bào MCF 7

Cao lòng mang có tác dụng ức chế đáng kể mức độ biểu hiện Ki-67 - một chỉ số tăng sinh tế bào quan trọng trong tế bào MCF-7. Các kết quả cho thấy PDE làm giảm tỉ lệ tế bào trong pha S (pha tổng hợp DNA), từ đó ngăn chặn sự phân chia tế bào. Ngoài ra, cao chiết lòng mang làm suy giảm các protein điều hòa chu kỳ tế bào, giúp dừng lại sự tăng sinh ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ.

2.2. Khuyến Khích Apoptosis trong Tế Bào Ung Thư

Một trong những tác dụng quan trọng nhất của PDE là khuyến khích chết tế bào theo chương trình. Nghiên cứu chứng minh rằng cao lòng mang tăng tỉ lệ tế bào chết apoptosis một cách liều-phụ thuộc. Cơ chế này bao gồm kích hoạt đường dẫn truyền tín hiệu nội tại thông qua tăng nồng độ calciumgiải phóng cytochrome c từ ty thể. Các caspase - những enzyme "tử thần" của tế bào bị kích hoạt, dẫn đến phân hủy DNAdiệt vong tế bào ung thư.

III. Tác Dụng Hiệp Đồng với Thuốc Điều Trị Đích

Một trong những phát hiện nổi bật của nghiên cứu này là tác dụng hiệp đồng giữa cao lòng mang và các thuốc điều trị đích hiện đại. Cụ thể, nghiên cứu đã đánh giá hiệp đồng ức chế giữa PDE với tamoxifen (một thuốc chặn estrogen được sử dụng rộng rãi) và lapatinib (một chất ức chế kinase dùng cho ung thư HER2-dương tính). Kết quả phân tích Chou-Talalay cho thấy PDE kết hợp với các thuốc này tạo ra hiệu ứng lớn hơn so với mỗi chất đơn độc. Điều này mở ra khả năng giảm liều lượng thuốc trong điều trị lâm sàng, từ đó giảm tác dụng phụtăng tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

3.1. Hiệp Đồng với Tamoxifen trên Tế Bào MCF 7

Sự kết hợp PDE và tamoxifen cho thấy tác dụng ức chế synergistic mạnh mẽ trên tế bào MCF-7. Hệ số hiệp đồng (CI) từ phân tích Chou-Talalay dưới 1, xác nhận hiệu ứng hiệp đồng thực sự. Cao lòng mang có thể tăng cảm ứng thuốc bằng cách can thiệp vào đường dẫn hormone estrogen hoặc tăng cường apoptosis trên nền tảng của chế độ chặn estrogen.

3.2. Hiệp Đồng với Lapatinib trên Tế Bào SK BR 3

Tương tự, PDE phối hợp với lapatinib trên tế bào SK-BR-3 cũng cho thấy tác dụng ức chế hiệp đồng rõ rệt. Lapatinib là một chất ức chế kinase đôi nhắm vào HER1 và HER2, trong khi cao lòng mang có thể kích hoạt thêm các đường dẫn tự sát khác. Sự kết hợp này tạo ra một chiến lược "tấn công đa chiều" chống lại tế bào ung thư HER2-dương tính kháng thuốc.

IV. Ứng Dụng Lâm Sàng và Triển Vọng Phát Triển

Mặc dù những kết quả in vitro rất đầu hứa, nhưng việc chuyển hoá cao lòng mang từ phòng thí nghiệm lên lâm sàng còn cần nhiều bước. Trước tiên, cần thực hiện các thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật để xác nhận hiệu quả, độc tính và động học dược phẩm. Tiếp theo, các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I, II, III cần được tiến hành trên bệnh nhân ung thư vú để đánh giá an toàn, hiệu quả và các liều lượng tối ưu. Ngoài ra, nghiên cứu các hợp chất hoạt tính riêng lẻ từ lòng mang có thể giúp tích hoá phục vụ sản xuất. Cuối cùng, việc hiểu rõ cơ chế tác dụng ở cấp độ phân tử sẽ giúp cải thiện hiệu quảgiảm các tác dụng phụ.

4.1. Tiềm Năng Sản Phẩm Dược Phẩm

Cao lòng mang có tiềm năng được phát triển thành sản phẩm dược phẩm mới cho điều trị ung thư vú. Điều này có thể thực hiện thông qua chiết xuất tinh luyện để tăng nồng độ các hợp chất hoạt tính, hoặc tổng hợp các dẫn chất hóa học dựa trên cấu trúc của các hoạt chất tự nhiên. Sự hiệp đồng với các thuốc hiện có mở ra khả năng phát triển các kỹ thuật liệu pháp kết hợp mới, có thể cải thiện kết quả điều trịgiảm độc tính toàn thân.

4.2. Hạn Chế và Hướng Phát Triển Tương Lai

Nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế như chỉ thực hiện in vitrosố lượng mô hình tế bào hạn chế. Cần mở rộng sang các dòng tế bào khác như triple-negative breast cancer hoặc HER2-phủ định để đánh giá khái quát hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cơ chế chi tiết ở cấp độ genprotein sẽ giúp làm sáng tỏ hoàn toàn cách thức hoạt động của cao lòng mang.

28/12/2025
Hoàng văn bình nghiên cứu tác dụng chống tăng sinh tế bào ung thư vú của cao lòng mang pterospermum diversifolium blume khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú là một trong những gánh nặng bệnh lớn nhất đối với phụ nữ khi năm 2022 ghi nhận 2.840 ca mắc mới và 666.103 ca tử vong trên toàn cầu [1]. Tại Việt Nam, ước tính có 24.563 ca mới và 10.008 ca tử vong trong cùng năm, đưa ung thư vú trở thành bệnh lý ung thư phổ biến nhất ở nữ giới [2]. Dữ liệu từ Tổ chức Ghi nhận Ung thư toàn cầu (GLOBOCAN) cho thấy tỉ lệ mắc ung thư vú cao nhất ở quốc gia đã phát triển và vẫn đang tăng nhanh tại các nền kinh tế đang phát triển [1]. Mặc dù các liệu pháp điều trị ung thư vú không ngừng được cải tiến, kháng thuốc đa cơ chế và độc tính liên quan đến điều trị vẫn là những thách thức lớn trong điều trị bệnh lý này [3], [4].

Điều này đặt ra yêu cầu tìm kiếm một liệu pháp điều trị mới nhằm thay thế hoặc bổ trợ để tăng cường hiệu quả điều trị của các liệu pháp hiện tại. Trong bối cảnh đó, mặc dù các dược liệu sở hữu tiềm năng to lớn trong điều trị ung thư vú, nhưng hiếm khi chúng được đánh giá như những tác nhân đơn trị trong điều trị bệnh này. Trái lại, vai trò của các tác nhân này chủ yếu được thể hiện khi được phối hợp với phác đồ điều trị chính, giúp tăng cường tác dụng ức chế tế bào ung thư vú [5]. Trong bối cảnh này, tác dụng hiệp đồng với các thuốc điều trị chính đóng vai trò quan trọng trong tiềm năng ứng dụng lâm sàng của các tác nhân từ dược liệu [5], [6].

Trong khi nhiều dược liệu được chứng minh có tác dụng hiệp đồng với hóa trị liệu, một số dược liệu thể hiện tác dụng đối kháng. Ví dụ, một số dược liệu như Angelica sinensis, Paeonia lactiflora, Rehmannia glutinosa, Astragalus mongholicus, and Glycyrrhiza glabra,… thể hiện hoạt tính giống estrogen, có thể làm giảm tác dụng chống ung thư của tamoxifen [7]. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu in vitro của cao chiết dược liệu chưa thực hiện đánh giá độc tính chọn lọc trên tế bào bình thường, dẫn đến hạn chế trong việc biện giải ý nghĩa của các kết quả thu được [8]. Thông qua sàng lọc tác dụng chống ung thư vú của một số cao chiết dược liệu lưu tại Khoa Dược lý – Sinh hóa, viện Dược liệu, nghiên cứu nhận thấy cao chiết Lòng mang (Pterospermum diversifolium Blume) có hoạt tính ức chế tế bào ung thư vú tương đối mạnh.

Đáng chú ý, các loài họ hàng trong cùng chi Pterospermum (như P. acerifolium) cũng có hoạt tính gây độc mạnh trên nhiều dòng tế bào ung thư, bao gồm các dòng tế bào ung thư vú [9]. Tuy nhiên, tác dụng chống ung thư của cao chiết Lòng mang hầu như chưa được đánh giá riêng rẽ trong các nghiên cứu tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Do đó, để có thể đánh giá sâu hơn tác dụng ức chế của dược liệu này trên tăng sinh và sống sót của tế bào UTV, nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài “Nghiên cứu tác 1 dụng chống tăng sinh tế bào ung thư vú của cao chiết Lòng mang (Pterospermum diversifolium Blume)” với hai mục tiêu sau: 1.

Đánh giá tác dụng và thăm dò cơ chế tác dụng ức chế tế bào ung thư vú của cao chiết Lòng mang. Đánh giá tác dụng hiệp đồng ức chế tế bào ung thư vú của cao chiết Lòng mang với tamoxifen và lapatinib. Tổng quan về ung thư vú 1. Dịch tễ ung thư vú Ung thư vú (UTV) là loại ung thư có tỉ lệ mắc cao nhất ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu.

Theo ước tính của GLOBOCAN 2022, UTV là loại ung thư phổ biến thứ hai trên thế giới, chỉ sau ung thư phổi.840 ca mắc mới UTV, chiếm 11,5% tổng số ca ung thư mới toàn cầu. Số ca tử vong do UTV là 666.103, tương đương 6,8% tổng số ca tử vong do ung thư. Ở nữ giới, UTV chiếm 23,8 % tổng số ca mắc mới, giữ vị trí dẫn đầu và cao hơn hơn gấp đôi so với ung thư phổi (9,4 %) [1]. Tỉ lệ mắc căn bệnh này có sự khác nhau rõ rệt giữa các nước và các khu vực.

Các nước phát triển có tỉ lệ mắc cao hơn các nước đang phát triển. Tại châu Âu và Bắc Mỹ, UTV có tỉ lệ mắc chuẩn hoá theo tuổi (ASR) cao nhất thế giới, tiêu biểu là Pháp (105,4/100.000) và Hoa Kỳ (95,9/100. Tại châu Phi và Nam Á, tuy tỉ lệ mắc UTV thấp hơn nhưng tỉ lệ tử vong lại cao hơn. Ví dụ, Nigeria có tỉ lệ tử vong chuẩn hóa 26,8/100.000, vượt xa nhiều quốc gia phát triển do bệnh thường được chẩn đoán muộn và khả năng tiếp cận điều trị còn hạn chế.

Riêng châu Á, nơi chiếm gần một nửa số ca UTV toàn cầu, ghi nhận tỉ lệ mắc chuẩn hóa trung bình khoảng 35-60/100.000) nhưng con số tuyệt đối rất lớn, với 357.161 ca mới ở Trung Quốc, 192.020 ca ở Ấn Độ và 66. Đáng chú ý, độ tuổi nhạy cảm nhất với UTV ở châu Á trẻ hơn nhiều so với các nước phương Tây như Hoa Kỳ, với khoảng một nửa số bệnh nhân UTV châu Á ở độ tuổi tiền mãn kinh, trong khi tỉ lệ này ở phương Tây chỉ khoảng 15-30% [11]. Ở Việt Nam, theo ghi nhận (GLOBOCAN), số ca mắc mới UTV năm 2022 là 24.563 ca (chiếm 28,9 % ca ung thư ở nữ), số ca tử vong do UTV là 10. Theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Mai Lan (2020), giai đoạn 2014-2016 tại Hà Nội có 473 ca UTV mới mắc ở độ tuổi dưới 40 (chiếm 13,5%) [12].

Theo nghiên cứu của tác giả Phạm Xuân Dũng (2021), tại Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận số bệnh nhân UTV dưới 40 tuổi tăng dần theo từng năm. Cụ thể, năm 1996-2000 ghi nhận 280 ca; đến năm 2011-2015 ghi nhận 803 ca (chiếm 13,1%) [13]. Một nghiên cứu khác của tác giả Triệu Phương Dung (2015) cũng chỉ ra rằng tỉ lệ mắc UTV trong năm 2012 của Việt Nam chỉ 23/100.000 thấp hơn nhiều so với các quốc gia phương Tây, nhưng đã tăng hơn gấp đôi trong hai thập kỷ trước đó. Mặt khác, khoảng 64,7 % ca mắc mới xảy ra dưới 50 tuổi, với đỉnh mắc tập trung ở nhóm 45-55 tuổi [14].

Phân loại UTV theo dấu ấn phân tử Đặc điểm của từng thể bệnh học UTV được mô tả trong bảng 1.1 Các thể phân tử UTV theo Hội nghị đồng thuận St. Gallen 2015 [15] Thể bệnh học Đặc điểm phân định ER dương tính HER2 âm tính Lòng ống A Ki-67 thấp* PR cao** Xét nghiệm phân tử (nếu có): nguy cơ thấp ER dương tính HER2 âm tính Lòng ống B - HER2 âm tính Ki-67 cao hoặc PR thấp Xét nghiệm phân tử (nếu có): nguy cơ cao ER dương tính HER2 dương tính Lòng ống B - HER2 dương tính Ki-67 bất kỳ PR bất kỳ HER2 dương tính HER2 dương tính (không lòng ống) ER và PR âm tính Bộ ba âm tính (thể ống-ductal***) ER, PR, HER2 âm tính Chú thích: * Điểm của Ki-67 tùy thuộc giá trị của từng phòng xét nghiệm. Ví dụ, nếu một phòng xét nghiệm có trung vị của điểm Ki-67 đối với bệnh có thụ thể nội tiết dương tính là 20%, giá trị từ 30% trở lên được coi là cao, 10% trở xuống là thấp. ** Giá trị cut-off gợi ý là 20%.

*** Bộ ba âm tính cũng bao gồm các thể mô học đặc biệt như ung thư biểu mô thể tủy (điển hình) và ung thư biểu mô dạng tuyến nang (adenoid cystic carcinoma) với nguy cơ thấp bị tái phát di căn xa. Điều trị UTV 1. Nguyên tắc điều trị Điều trị UTV phải được cá thể hóa theo giai đoạn, đặc điểm sinh học u, bệnh kèm và ưu tiên của người bệnh, điều trị UTV cần phối hợp đa phương pháp, bao gồm phẫu thuật, xạ trị và điều trị hệ thống để tối ưu hiệu quả nhưng giảm độc tính và duy trì chất 4 lượng sống [15-18]. Các hướng dẫn cũng khuyến cáo đánh giá sớm vấn đề thẩm mỹ, tâm lý, khả năng sinh sản và khả năng trở lại làm việc [15], [17], [19].

Phương pháp điều trị ❖ Phẫu thuật: Phẫu thuật được áp dụng chủ yếu ở giai đoạn sớm (0-II), khi khối u còn khu trú và chưa di căn xa [20]. Phẫu thuật UTV có hai phương pháp chính: phẫu thuật bảo tồn vú và phẫu thuật cắt bỏ vú [15], [21]. Phẫu thuật bảo tồn vú được ưu tiên khi khối u đơn ổ, nhỏ so với thể tích vú và người bệnh chấp nhận xạ trị sau mổ, vì cho hiệu quả sống tương đương phẫu thuật cắt bỏ vú nhưng bảo tồn hình thể tốt hơn [20]. Phẫu thuật cắt bỏ vú được chỉ định khi u lan nhiều góc phần tư, đa ổ không cắt bỏ được, có chống chỉ định xạ trị, đột biến gen UTV (BCRA) nguy cơ cao, hoặc bệnh nhân chủ động yêu cầu lấy bỏ toàn bộ tuyến vú [20].

Việc lựa chọn loại phẫu thuật phải được hội chẩn đa chuyên khoa do bác sĩ ung bướu chủ trì, sau khi đánh giá toàn diện tiên lượng bệnh, chất lượng sống, kích thước và đặc điểm sinh học khối u, bệnh mắc kèm, cùng với mong muốn thẩm mỹ của người bệnh [15], [21]. ❖ Xạ trị: Là phương pháp dùng tia bức xạ ion hóa có năng lượng cao để tiêu diệt các tế bào ung thư. Xạ trị thường được sử dụng bổ trợ sau phẫu thuật cắt bỏ hoặc phẫu thuật bảo tồn vú. Các phương pháp xạ trị chủ yếu hiện nay bao gồm: Xạ trị chiếu ngoài, xạ trí áp sát và xạ trị trong mổ.

Mục tiêu của phương pháp xạ trị loại bỏ các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật, làm giảm nguy cơ tái phát và cải thiện tỉ lệ sống đối với bệnh nhân UTV [15], [22]. ❖ Hóa trị liệu: Hóa trị là liệu pháp toàn thân chủ yếu trong điều trị UTV nhằm tiêu diệt tế bào khối u dựa trên cơ chế đặc hiệu chu kỳ tế bào và liều-đáp ứng [23]. Quyết định chỉ định hóa trị UTV được cá thể hóa dựa vào giai đoạn và gánh nặng khối u, đặc điểm sinh học (ER/PR, HER2, Ki-67, thể bệnh học), điểm nguy cơ gen (Oncotype DX, MammaPrint), tuổi và tình trạng sinh sản, bệnh kèm cùng đột biến di truyền, cũng như nguyện vọng và chất lượng sống mong muốn của người bệnh [16], [18], [24]. ❖ Điều trị đặc hiệu đích: Là phương pháp sử dụng thuốc hoặc các chất để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách tác động vào các phân tử đặc hiệu (phân tử đích) cần thiết cho quá trình sinh ung thư và phát triển khối u.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy xu hướng phối hợp nhiều thuốc nhắm trúng đích khác nhau nhằm vượt qua các cơ chế kháng thuốc thứ phát của UTV [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ