Nghiên cứu điều chế cao khô Chè Dây cải thiện độ hòa tan Dihydromyricetin

Khóa luận Dược sĩ nghiên cứu phương pháp điều chế cao khô Chè dây, giúp tăng độ hòa tan và hiệu quả của hoạt chất chính Dihydromyricetin.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chè Dây Và Dihydromyricetin

Chè dây là một loại dược liệu quý được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam. Cây chè dây chứa nhiều hoạt chất có giá trị sinh học, trong đó Dihydromyricetin (DHM) là thành phần chính có tác dụng dưỡng gan, giải độc và chống oxy hóa. Tuy nhiên, độ hòa tan của Dihydromyricetin rất thấp, điều này hạn chế khả năng hấp thụ và hiệu quả dược lý của nó trong cơ thể. Nghiên cứu cải thiện độ hòa tan Dihydromyricetin là hướng tiếp cận hiện đại để nâng cao giá trị sử dụng của cao chè dây. Việc tối ưu hóa hàm lượng và độ tan của Dihydromyricetin trong cao khô sẽ mở ra những ứng dụng mới trong sản xuất dược phẩm chức năng.

1.1. Đặc Điểm Thành Phần Hóa Học Của Chè Dây

Chè dây chứa các flavonoid, đặc biệt là Dihydromyricetin với nồng độ cao. Hoạt chất này có cấu trúc hóa học đặc biệt, cho phép nó có nhiều tác dụng sinh học. Ngoài ra, chè dây còn chứa các polyphenol, tannin và các chất khoáng có tác dụng bổ trợ. Thành phần này giúp chè dây trở thành dược liệu quý giá trong y học cổ truyền.

1.2. Tác Dụng Sinh Học Của Dihydromyricetin

Dihydromyricetin có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ gan, hỗ trợ giải độc và cải thiện sức khỏe tổng thể. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh rằng DHM có khả năng giảm stress oxy hóa, hỗ trợ chức năng gan và cải thiện hệ miễn dịch. Tuy nhiên, hiệu quả của Dihydromyricetin phụ thuộc rất lớn vào độ hòa tan của nó.

II. Các Phương Pháp Cải Thiện Độ Hòa Tan Dihydromyricetin

Độ hòa tan thấp của Dihydromyricetin là thách thức lớn trong phát triển dạng chế tạo hiệu quả. Để khắc phục vấn đề này, các nhà khoa học đã phát triển nhiều công nghệ tiên tiến. Phối hợp với β-Cyclodextrin là một trong những phương pháp hứa hẹn nhất, giúp tăng độ hòa tan của Dihydromyricetin lên đáng kể. Các phương pháp như trộn khô, trộn ướtkỹ thuật bao phức đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện độ tan của DHM. Những công nghệ này không chỉ nâng cao độ sinh khả dụng mà còn giữ lại hoạt tính sinh học của hoạt chất.

2.1. Ứng Dụng β Cyclodextrin Trong Cải Thiện Độ Hòa Tan

β-Cyclodextrin là một hợp chất macrocyclic với lỗ rỗng ở giữa, có khả năng bao phủ các phân tử Dihydromyricetin. Cơ chế tạo phức bao này giúp tách biệt DHM khỏi môi trường nước, làm tăng độ hòa tan đáng kể. Phương pháp này an toàn, hiệu quả và được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp dược phẩm.

2.2. Phương Pháp Trộn Khô Và Trộn Ướt

Hai phương pháp trộn khôtrộn ướt được sử dụng để điều chế cao chè dây với độ hòa tan cải thiện. Phương pháp trộn khô đơn giản, kinh tế nhưng hiệu suất cải thiện độ tan thấp hơn. Phương pháp trộn ướt cho kết quả tốt hơn nhưng phức tạp hơn. Sự kết hợp cả hai phương pháp giúp tối ưu hóa hàm lượng DHMđộ hòa tan.

III. Quy Trình Điều Chế Cao Khô Chè Dây Cải Tiến

Quy trình điều chế cao khô chè dây theo hướng cải thiện độ hòa tan tính theo Dihydromyricetin bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên là chiết xuất dung dịch chè dây với tỷ lệ và dung môi phù hợp để tối đa hóa hàm lượng Dihydromyricetin. Tiếp theo, phối hợp với β-Cyclodextrin theo tỷ lệ tối ưu để tạo phức baotăng độ hòa tan. Các tá dược như lactose, maltose được lựa chọn cẩn thận để cải thiện độ ổn địnhđộ hòa tan của sản phẩm cuối cùng. Các thử nghiệm đánh giá độ ổn định được tiến hành để xác nhận chất lượng caohiệu quả của Dihydromyricetin.

3.1. Các Bước Chiết Xuất Và Xử Lý Nguyên Liệu

Chiết xuất chè dây sử dụng nước nóng hoặc ethanol loãng để đạt hàm lượng Dihydromyricetin cao nhất. Quá trình này kiểm soát nhiệt độ, thời gian để tối ưu hóa chất lượng chiết xuất. Sau đó, dung dịch được lọc, tập trung để chuẩn bị cho điều chế cao khô với độ hòa tan cải thiện.

3.2. Phối Hợp Tá Dược Để Tăng Độ Hòa Tan

Lựa chọn tá dược là yếu tố quan trọng trong cải thiện độ hòa tan của Dihydromyricetin. Lactose, maltose hoặc polyvinylpyrrolidone (PVP) có thể tăng độ hòa tan của DHM. Tỷ lệ tá dược : Dihydromyricetin được khảo sát kỹ lưỡng để đạt hiệu quả tối ưuổn định sản phẩm.

IV. Đánh Giá Chất Lượng Và Ứng Dụng Thực Tiễn

Đánh giá chất lượng cao khô chè dây cải tiến bao gồm định lượng Dihydromyricetin bằng phương pháp quang phổ UV-Vis, xác định độ hòa tankiểm tra độ ổn định trong các điều kiện bảo quản khác nhau. Các kết quả cho thấy cao khô điều chếhàm lượng Dihydromyricetin cao, độ hòa tan cải thiện đáng kể so với nguyên liệu thô. Độ ổn định của sản phẩm được duy trì tốt trong thời gian dài. Những thành tựu này mở ra ứng dụng thực tiễn trong sản xuất dược phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung sức khỏe với hiệu quả sinh học vượt trội.

4.1. Phương Pháp Định Lượng Và Xác Định Độ Hòa Tan

Phương pháp quang phổ UV-Vis được xây dựng và thẩm định để định lượng Dihydromyricetin chính xác. Độ hòa tan được xác định bằng cách đo nồng độ DHM trong dung dịch bão hòa. Các phép đo được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xáctin cậy của kết quả.

4.2. Triển Khai Ứng Dụng Trong Sản Xuất Dược Phẩm

Cao khô chè dây cải thiện độ hòa tan có thể ứng dụng trong sản xuất viên nang, viên nén hoặc dạng bột. Hiệu quả sinh học cao của Dihydromyricetin với độ hòa tan tốt giúp tăng tác dụng dưỡng gan, chống oxy hóa. Sản phẩm này phù hợp cho thị trường dược phẩm chức năngthực phẩm bổ sung.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chè dây (Ampelopsis cantoniensis) là một loại dược liệu quý được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam và nhiều nước châu Á như Trung Quốc, Thái Lan, Lào. Thành phần chính của chè dây là flavonoid, trong đó Dihydromyricetin được xem là hoạt chất có giá trị sinh học cao nhờ đặc tính chống oxy hóa mạnh, bảo vệ gan, kháng viêm và hỗ trợ điều trị bệnh dạ dày [38]. Tuy nhiên, Dihydromyricetin có độ tan trong nước thấp, làm hạn chế hiệu quả hấp thu và sinh khả dụng của nó khi sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng [31], [38]. Cao khô chè dây là dạng sử dụng có nhiều ưu điểm như bảo quản tốt, dễ sử dụng và tiện lợi trong quá trình nghiên cứu công thức điều chế.

Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả dược lý của cao khô chè dây, cần có phương pháp điều chế giúp cải thiện độ tan của Dihydromyricetin, từ đó tối ưu hóa khả năng hấp thu hoạt chất trong cơ thể. Hiện nay, một số kỹ thuật như tạo phức hợp với cyclodextrin, sử dụng chất mang polymer, vi nang hóa hoặc công nghệ nano đã được nghiên cứu để cải thiện độ tan của flavonoid nói chung và Dihydromyricetin nói riêng. Việc áp dụng các công nghệ này vào quy trình điều chế cao khô chè dây có thể mở ra hướng đi mới nhằm nâng cao giá trị sử dụng của dược liệu này. Do đó, đề tài "Nghiên cứu điều chế cao khô từ vị thuốc chè dây theo hướng cải thiện độ tan tính theo Dihydromyricetin" được thực hiện với mục tiêu tối ưu hóa phương pháp điều chế nhằm tăng độ tan của Dihydromyricetin trong cao khô chè dây, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng của sản phẩm trong thực tiễn.

Cụ thể, nghiên cứu hướng đến hai mục tiêu chính: 1. Điều chế cao khô chè dây từ nguyên liệu dược liệu thô, đảm bảo giữ lại hàm lượng Dihydromyricetin một cách tối ưu. Khảo sát và đánh giá độ tan của Dihydromyricetin trong các mẫu cao khô điều chế, từ đó lựa chọn phương pháp phối hợp phù hợp để nâng cao độ ổn định, khả năng hòa tan và sinh khả dụng của hoạt chất. Tổng quan về Chè dây 1.

Tổng quan về Chè dây 1. Tên khoa học và vị trí phân loại Tên khoa học: Ampelopsis cantoniensis (Hook. Tên đồng nghĩa: Cissus cantoniensis Hook. Theo hệ thống phân loại của Takhtajan trong “Flowering Plants” (2009), cây Chè dây thuộc chi Ampelopsis, họ Nho (Vitaceae), bộ Nho (Vitales), lớp Ngọc lan (Magnoliopisida), ngành Ngọc lan (Magnoliophyta), giới Thực vật (Plantae).

Phân bố Cây chè Dây (Ampelopsis cantoniensis (Hook.) phân bố ở Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Việt Nam [44]. Tại Việt Nam có mặt rộng khắp ở các khu vực đồi núi, trải dài từ các tỉnh miền Bắc đến miền Trung và Tây Nguyên. Loài này được ghi nhận tại nhiều địa phương như miền Bắc: Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai; sau đó được phát hiện thêm ở các huyện Đồng Văn, Mèo Vạc, Yên Minh, Quản Bạ (Hà Giang). Bắc Trung Bộ: Hương Khê (Hà Tĩnh), một số khu vực tại Nghệ An.

Trung Trung Bộ: Trà My (Quảng Nam). Tây Nguyên: Đăk Tô, Kon Plông (Kon Tum), K’Bang (Gia Lai), Lâm Đồng.Đông Nam Bộ: Đồng Nai [9], [10]. Chè dây là loại cây ưa ẩm và ưa sáng, thường leo và mọc trùm lên trên các loại cây bụi và cây gỗ nhỏ ở vùng đồi, ven rừng hoặc ở bờ nương rẫy. Độ cao phân bố từ 600 đến 1600m.

Cây tỏ ra thích nghi với vùng á nhiệt đới núi cao, như Hà Giang, Lào Cai. Mùa ra chồi và sinh trưởng mạnh trùng với mùa mưa ẩm. Những cây mọc trùm lên các loại cây khác có nhiều hoa quả hơn cây bị che bóng [10]. Đặc điểm thực vật Cây leo.

Thân và cành cứng, hình trụ, có lông nhỏ. Tua cuốn chẻ đôi, mọc đối diện với lá. Lá kép lông chim, mọc so le, có 7 - 13 là chét có cuống, hình trái xoan, dài 2,5 - 7,5 cm, rộng 1,5 - 5 cm, gốc tròn, đầu nhọn, mép có ít răng cưa, nhẵn, mặt trên lá khi khô có những vết trắng loang lổ như bị nấm mốc, mặt dưới rất nhạt; lá kèm khô xác [10]. Cụm hoa mọc đối diện với lá thành ngù phân nhiều nhánh, rộng 3 - 6 cm; hoa nhiều màu trắng; dài hình chén, có lông mịn; tràng có 5 cánh, mép hơi nhăn, nhị 5, chỉ nhị mảnh; Bầu hình nón, nhăn, có 2 ô, mỗi ô 2 noãn.

Quả mọng khi chín màu đen; hạt 3 - 4, thót lại ở gốc [10]. Thành phần hóa học 2 Thành phần hóa học trong lá Chè dây gồm các nhóm chất: flavonoid, tanin, acid hữu cơ, caroten, sterol, đường khử … [5], [7]. Flavonoid Chè dây là một loại cây giàu flavonoid. Một số hợp chất flavonoid hiện đã được phân lập từ Chè dây.

Các nghiên cứu đã xác định khoảng 30 flavonoid khác nhau được phân lập từ Chè dây, bao gồm các hợp chất tiêu biểu như dihydromyricetin, quercetin, myricetin, hesperidin, apigenin và ampelopsin. Trong số đó, Dihydromyricetin là hợp chất có hàm lượng cao nhất, có thể lên tới 30-35% tính trên khối lượng lá khô và cũng là hoạt chất chính của dược liệu này [7], [18], [45]. Một số flavonoid đã phân lập được từ cây Chè dây được trình bày ở bảng sau: Bảng 1. Một số flavonoid được phân lập từ Chè dây ST Tên thành phần Công thức hóa học Phân TLT T nhóm K 1 Dihydromyricetin Flavanonol [5], [57] 2 Dihydroquercetin Flavanonol [5] 3 Myricetin Flavonol [57] 4 Quercetin Flavonol [57] 3 1.

Tanin Tanin là nhóm polyphenol quan trọng hiện diện trong Chè dây, chủ yếu thuộc loại tanin pyrocatechic (condensed tannins). Hàm lượng tanin trong cây dao động từ 10,82% đến 13,3%, góp phần vào hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ niêm mạc tiêu hóa [6], [53], [54]. Các đặc tính hoá lý cho thấy tanin không tan trong ether, chloroform, n-hexan, nhưng tan tốt trong nước nóng, ethanol và acetone, giúp việc chiết xuất bằng phương pháp cổ truyền trở nên hiệu quả [6]. Acid hữu cơ Chè dây chứa nhiều acid hữu cơ tự nhiên, đóng vai trò trong hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và điều hòa miễn dịch.

Các nghiên cứu gần đây đã xác định một số acid tiêu biểu trong cây này, gồm: acid gallic, acid phloretic, acid abscisic, acid betulinic, acid platanic, acid vanillic. Trong đó, acid gallic và acid phloretic được xem là phổ biến nhất với vai trò chống oxy hóa mạnh. Trong khi đó, acid abscisic và betulinic acid có tiềm năng sinh học trong điều hòa miễn dịch và kháng u [22], [63]. Công thức cấu tạo của một số acid hữu cơ trong Chè dây 1.

Các hợp chất khác Ngoài các nhóm hợp chất chính như flavonoid, tanin và acid hữu cơ, một số nghiên cứu hiện đại đã ghi nhận sự hiện diện của các dẫn xuất stilbenoid, phenolic glycoside và polyphenol đơn giản trong Chè dây: methyl gallate, arbutin, resveratrol… [26], [44], [46]. Công thức cấu tạo của một số thành phần khác 4 1. Tác dụng sinh học Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã ghi nhận cây chè dây có một số tác dụng sinh học đáng chú ý, góp phần làm cơ sở cho việc ứng dụng trong điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa, gan mật và viêm nhiễm. Tác dụng điều trị loét dạ dày- tá tràng Một nghiên cứu lâm sàng đã đánh giá hiệu quả của chè dây trong điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng và cho thấy kết quả tích cực.

Chè dây giúp giảm đau trung bình sau 8,9 ngày, nhanh hơn đáng kể so với thuốc Alusi (17,35 ngày, p < 0,01). Tỷ lệ liền sẹo đạt 79,55%, vượt trội so với nhóm đối chứng (47,22%, p < 0,001). Ngoài ra, chè dây tiêu diệt Helicobacter pylori ở 42,5% bệnh nhân (p < 0,001), với 23,26% khỏi hoàn toàn sau 6 tuần điều trị. Tỷ lệ bệnh nhân nặng cũng giảm rõ rệt và tác dụng phòng viêm có ý nghĩa thống kê (p < 0,001) [42], [43].

Một nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết xuất hydroalcoholic từ phần trên mặt đất của cây chè dây, sau khi sấy phun, chứa 25,94% ampelopsin và thể hiện hoạt tính chống loét dạ dày đáng kể trong mô hình gây loét bằng indomethacin ở chuột [11]. Những kết quả này cho thấy chè dây là một dược liệu tiềm năng trong hỗ trợ điều trị viêm loét dạ dày – tá tràng, đặc biệt ở các bệnh nhân có nhiễm Helicobacter pylori. Tác dụng kháng khuẩn Dịch chiết chè dây, đặc biệt là phân đoạn chứa flavonoid (như Dihydromyricetin), có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn gram dương (Staphylococcus aureus, Bacillus cereus) và gram âm (Escherichia coli, Salmonella typhi). Đặc biệt, hoạt tính kháng khuẩn đối với E.

aureus vượt trội so với ampicillin, với đường kính vòng vô khuẩn lần lượt là 23 mm và 23,33 mm [3], [5]. Một số nghiên cứu còn chỉ ra hiệu quả trên chủng MRSA (tụ cầu vàng kháng methicillin) chủ yếu thông qua sự tương tác của nó với protein màng vi khuẩn PBP2a, thể hiện tác dụng điều trị tiềm năng [17]; Và hoạt tính ức chế vi khuẩn Helicobacter pylori, trong đó dịch chiết ethanol và ethyl acetat có hiệu quả mạnh hơn (vùng ức chế 22 mm) so với dịch chiết nước (7 mm) [21]. Tác dụng chống viêm Các hợp chất flavonoid trong chè dây có khả năng ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO) và TNF-α trong mô hình tế bào, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý viêm mạn [53]. Tác dụng chống oxy hóa 5 Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hoạt tính quét gốc tự do mạnh của chè dây (chiết xuất methanol và nước từ chè dây, hợp chất myricetin), đặc biệt là khả năng ức chế quá trình oxy hóa lipid (LDL) do ion kim loại (Cu²⁺) hoặc gốc tự do (AAPH) gây ra.

Hoạt tính chống oxy hóa của myricetin vượt trội hơn so với α-tocopherol và (+)-catechin, cho thấy tiềm năng trong việc ngăn ngừa xơ vữa động mạch. Tác dụng này góp phần bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa [27]. Cao chiết chè dây thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh, được xác định qua hai phương pháp DPPH và ABTS. Giá trị EC₅₀ của cao chè dây là 1,29 mg/L (DPPH) và 17,8 mg/L (ABTS) – đều thấp hơn so với các chất chuẩn như ascorbic acid và BHT, cho thấy khả năng bắt gốc tự do cao.

Một nghiên cứu khác cũng ghi nhận chè dây miền Trung và Sa Pa có SC₅₀ thấp hơn vitamin C, khẳng định tiềm năng chống oxy hóa mạnh mẽ của dược liệu này [4], [5]. Tác bảo vệ gan Chiết xuất từ cây chè dây đã được chứng minh có khả năng bảo vệ gan thông qua việc giảm men gan huyết thanh và ức chế peroxid hóa lipid trong các mô hình gây độc gan thực nghiệm. Tác dụng này chủ yếu liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa mạnh của các flavonoid như Dihydromyricetin [59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ