Cạnh Tranh Chiến Lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á Từ Năm 2009 Đến Năm 2020

Nghiên cứu cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á giai đoạn 2009-2020. Phân tích ảnh hưởng, động thái và tác động đến khu vực, giúp hiểu rõ hơn về quan hệ quốc tế.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

245
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp của luận án

1.6. Kết cấu của luận án

2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc

2.1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ

2.1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Trung Quốc

2.1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung

2.1.4. Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á

2.1.5. Nhận xét và vấn đề đặt ra cho nghiên cứu cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á

3. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG Ở ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020

3.1. Cơ sở lý luận của cạnh tranh chiến lược

3.1.1. Phạm trù cạnh tranh chiến lược trong quan hệ quốc tế

3.1.2. Cạnh tranh chiến lược

3.1.3. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung

3.1.4. Cạnh tranh chiến lược trong các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế

3.1.4.1. Cạnh tranh chiến lược trong chủ nghĩa hiện thực
3.1.4.2. Cạnh tranh chiến lược trong chủ nghĩa tự do
3.1.4.3. Cạnh tranh chiến lược trong chủ nghĩa kiến tạo

3.2. Cơ sở thực tiễn của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020

3.2.1. Bối cảnh quốc tế và tình hình khu vực Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020

3.2.1.1. Bối cảnh quốc tế
3.2.1.2. Tình hình khu vực Đông Nam Á
3.2.1.3. Vị trí địa lý của khu vực Đông Nam Á
3.2.1.4. Nhận thức chiến lược của Mỹ và Trung Quốc đối với Đông Nam Á
3.2.1.4.1. Nhận thức chiến lược của Mỹ đối với Đông Nam Á
3.2.1.4.2. Nhận thức chiến lược của Trung Quốc đối với Đông Nam Á

4. THỰC TRẠNG CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG Ở ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020

4.1. Chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc đối với khu vực Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020

4.1.1. Chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ

4.1.2. Chiến lược, chính sách đối ngoại của Trung Quốc

4.2. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong các lĩnh vực

4.2.1. Chính trị - ngoại giao

4.2.2. An ninh - quốc phòng

4.2.3. Kinh tế - thương mại

4.2.4. Khoa học - công nghệ

4.2.4.1. Triển khai công nghệ 5G
4.2.4.2. Xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật số
4.2.4.3. An ninh mạng và quản trị dữ liệu

4.2.5. Các lĩnh vực khác

4.2.5.1. Tập hợp lực lượng
4.2.5.2. Gia tăng ảnh hưởng về văn hóa

5. NHẬN XÉT VỀ CẠNH TRANH CHIẾN LƯỢC MỸ - TRUNG TẠI ĐÔNG NAM Á TỪ NĂM 2009 ĐẾN NĂM 2020, DỰ BÁO XU HƯỚNG VẬN ĐỘNG, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2045 VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH VÀ KIẾN NGHỊ CHO ASEAN VÀ VIỆT NAM

5.1. Nhận xét về kết quả cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020

5.1.1. Trong lĩnh vực chính trị - ngoại giao

5.1.2. Trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng

5.1.3. Trong lĩnh vực kinh tế - thương mại

5.1.4. Trong lĩnh vực khoa học - công nghệ

5.1.5. Trong lĩnh vực khác

5.1.6. Tập hợp lực lượng. Gia tăng ảnh hưởng về văn hóa

5.2. Nhận xét về tác động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung đến Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020

5.2.1. Trong lĩnh vực chính trị - ngoại giao

5.2.2. Trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng

5.2.3. Trong lĩnh vực kinh tế - thương mại

5.2.4. Trong lĩnh vực khoa học - công nghệ

5.2.5. Trong lĩnh vực khác

5.2.6. Tập hợp lực lượng. Gia tăng ảnh hưởng về văn hóa

5.3. Dự báo về xu hướng vận động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á trong tương lai và tầm nhìn đến năm 2045

5.3.1. Cơ sở dự báo: Mô hình “Lăng kính cạnh tranh” của Mason

5.3.2. Xu hướng vận động của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á và tầm nhìn đến năm 2045

5.3.2.1. Xu hướng 1: Ưu thế nghiêng về phía Mỹ
5.3.2.2. Xu hướng 2: Ưu thế nghiêng về phía Trung Quốc và trật tự “chiến tranh Lạnh” kiểu mới hình thành
5.3.2.3. Xu hướng 3: Đông Nam Á phức tạp với sự tham gia của nhiều chủ thể

5.4. Hàm ý chính sách và kiến nghị cho ASEAN và Việt Nam

5.4.1. Hàm ý chính sách và kiến nghị cho ASEAN

5.4.2. Hàm ý chính sách và kiến nghị cho Việt Nam

5.4.2.1. Tăng cường hợp tác với Mỹ
5.4.2.2. Trung lập với cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung
5.4.2.3. Chiến lược phòng ngừa rủi ro

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cạnh Tranh Chiến Lược Mỹ Trung Đông Nam Á

Từ lợi ích và tính toán chiến lược, quan hệ Mỹ - Trung mang tính thực dụng. Trải qua nhiều giai đoạn, quan hệ này thay đổi từ ngăn chặn, kiềm chế đến hòa hoãn, hợp tác. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển khoa học, kỹ thuật, quan hệ Mỹ - Trung cạnh tranh về chiến lược. Mỹ sử dụng viện trợ và đồng minh để kiềm chế Trung Quốc. Trung Quốc điều chỉnh chiến lược để thích ứng với chính sách của Mỹ. Sự trỗi dậy của Trung Quốc chuyển hệ thống quốc tế từ đơn cực sang lưỡng cực Mỹ - Trung. Cạnh tranh chiến lược này tạo ra khuôn khổ phòng ngừa rủi ro, với thế cân bằng lưỡng cực là chủ đạo. Xu hướng này thể hiện trong chính sách ngoại giao quyết đoán của Trung Quốc và chính sách "xoay trục" của Mỹ. Cạnh tranh chiến lược bắt đầu từ thời Obama (2009-2017) và được Trump (2017-) chính thức thừa nhận.

1.1. Bối Cảnh Cạnh Tranh Mỹ Trung tại Đông Nam Á

Với vị trí địa chính trị, Đông Nam Á trở thành điểm nóng an ninh. Trung Quốc tham gia tổ chức khu vực nhưng cũng đưa ra yêu sách lãnh thổ. Mỹ tăng cường hiện diện vì lợi ích chiến lược. Các quốc gia Đông Nam Á tìm cách cân bằng với Trung Quốc thông qua ngoại giao độc lập và vai trò của ASEAN. Nghiên cứu này sẽ phân tích thực trạng cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á (2009-2020) trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị đến kinh tế. Khu vực này thể hiện rõ nét cạnh tranh giữa cường quốc đương nhiệm và cường quốc mới nổi.

1.2. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Cạnh Tranh Địa Chính Trị Mỹ Trung

Sự lựa chọn chiến lược của Mỹ và Trung Quốc, từ tấn công trực diện đến thỏa hiệp, ảnh hưởng đến an ninh Đông Nam Á và hệ thống chính trị quốc tế. Mối quan tâm chiến lược trở thành hàng đầu khi Trung Quốc trỗi dậy và muốn thống trị khu vực. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung từ 2009-2020 ở Đông Nam Á là đề tài quan trọng cả về lý thuyết lẫn thực tiễn, được giới nghiên cứu quan tâm. Tuy nhiên, sự phức tạp của đề tài đòi hỏi phân tích sâu hơn và cách tiếp cận mới. Đề tài “Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020” được lựa chọn làm luận án Tiến sĩ Quốc tế học.

II. Thách Thức An Ninh Khu Vực Cạnh Tranh Mỹ Trung

Đông Nam Á đối mặt với thách thức an ninh do cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Sự trỗi dậy của Trung Quốc và chính sách của Mỹ tạo ra căng thẳng. Tranh chấp Biển Đông leo thang, với các yêu sách chủ quyền và hoạt động quân sự hóa. Mỹ tăng cường hiện diện quân sự để đối phó với ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc. Các quốc gia Đông Nam Á phải tìm cách cân bằng quan hệ với cả hai cường quốc, duy trì độc lập và tự chủ. An ninh khu vực Đông Nam Á trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự hợp tác và đối thoại để giải quyết các tranh chấp.

2.1. Tranh Chấp Biển Đông Điểm Nóng Cạnh Tranh Quyền Lực

Tranh chấp Biển Đông là trung tâm của cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Trung Quốc có yêu sách chủ quyền rộng lớn, không được quốc tế công nhận. Mỹ phản đối các hành động quân sự hóa và khẳng định tự do hàng hải. Các nước ASEAN có tranh chấp chủ quyền với Trung Quốc cũng phản đối các hành động đơn phương. Tình hình Biển Đông ảnh hưởng lớn đến an ninh khu vực, đòi hỏi giải pháp hòa bình dựa trên luật pháp quốc tế.

2.2. Quân Sự Hóa và Ảnh Hưởng đến An Ninh Hàng Hải

Trung Quốc quân sự hóa các đảo và đá ở Biển Đông, xây dựng cơ sở hạ tầng và triển khai vũ khí. Điều này đe dọa an ninh hàng hải và tự do đi lại trên biển. Mỹ tăng cường tuần tra và tập trận chung với các đồng minh trong khu vực. Các hoạt động này nhằm duy trì trật tự quốc tế dựa trên luật lệ và kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc. An ninh khu vực trở nên mong manh hơn, cần có giải pháp ngoại giao và quân sự thích hợp.

2.3. Vai Trò Của ASEAN trong Giải Quyết Tranh Chấp

ASEAN đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp Biển Đông. Tổ chức này thúc đẩy đối thoại và đàm phán giữa các bên liên quan. ASEAN kêu gọi các bên tuân thủ luật pháp quốc tế và xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC). Tuy nhiên, sự chia rẽ nội bộ và áp lực từ Trung Quốc khiến vai trò của ASEAN bị hạn chế. Cần có sự thống nhất và quyết tâm hơn từ các thành viên để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và hiệu quả.

III. Phân Tích Chiến Lược Đối Ngoại của Mỹ Tại Đông Nam Á

Chiến lược đối ngoại của Mỹ tại Đông Nam Á tập trung vào duy trì vai trò lãnh đạo và kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc. Mỹ tăng cường quan hệ đối tác với các nước trong khu vực thông qua hợp tác kinh tế, quân sự và chính trị. Sáng kiến "Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Tự do và Rộng mở" (FOIP) là trọng tâm trong chiến lược của Mỹ. Mỹ cũng thúc đẩy các giá trị dân chủ và nhân quyền, đồng thời phản đối các hành động gây hấn và vi phạm luật pháp quốc tế. Mục tiêu của Mỹ là xây dựng một khu vực Đông Nam Á ổn định, thịnh vượng và tuân thủ luật lệ.

3.1. Chiến Lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương Tự Do và Rộng Mở

Sáng kiến Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Tự do và Rộng mở (FOIP) là trụ cột trong chiến lược của Mỹ. FOIP nhấn mạnh tự do hàng hải, thương mại công bằng và tuân thủ luật pháp quốc tế. Mỹ tăng cường hợp tác với các đồng minh như Nhật Bản, Australia và Ấn Độ để thực hiện FOIP. Sáng kiến này nhằm đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc và đảm bảo trật tự khu vực dựa trên luật lệ.

3.2. Hợp Tác Quân Sự và An Ninh với Các Quốc Gia ASEAN

Mỹ tăng cường hợp tác quân sự và an ninh với các nước ASEAN. Các hoạt động bao gồm tập trận chung, cung cấp vũ khí và đào tạo quân sự. Mục tiêu là nâng cao năng lực phòng thủ của các nước ASEAN và tăng cường khả năng phối hợp với Mỹ. Mỹ cũng hỗ trợ các nước ASEAN trong việc đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống như khủng bố và tội phạm xuyên quốc gia.

3.3. Thúc Đẩy Giá Trị Dân Chủ và Nhân Quyền trong Khu Vực

Mỹ thúc đẩy các giá trị dân chủ và nhân quyền ở Đông Nam Á. Mỹ lên tiếng về các vấn đề nhân quyền và hỗ trợ các tổ chức xã hội dân sự. Mỹ cũng áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với các cá nhân và tổ chức vi phạm nhân quyền. Tuy nhiên, chính sách này gây tranh cãi và bị chỉ trích là can thiệp vào công việc nội bộ của các nước.

IV. Chiến Lược Đối Ngoại Của Trung Quốc Tại Đông Nam Á

Chiến lược đối ngoại của Trung Quốc tại Đông Nam Á tập trung vào tăng cường ảnh hưởng kinh tế, chính trị và văn hóa. Trung Quốc thúc đẩy Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) để mở rộng thương mại và đầu tư. Trung Quốc cũng tăng cường quan hệ song phương với các nước trong khu vực, đồng thời tham gia tích cực vào các tổ chức đa phương. Trung Quốc cố gắng xây dựng hình ảnh là một đối tác tin cậy và có trách nhiệm, đồng thời giảm bớt lo ngại về sự trỗi dậy của mình.

4.1. Sáng Kiến Vành Đai Và Con Đường và Ảnh Hưởng Kinh Tế

Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) là trọng tâm trong chiến lược kinh tế của Trung Quốc. BRI bao gồm các dự án cơ sở hạ tầng lớn như đường sắt, cảng biển và đường cao tốc. Trung Quốc cung cấp vốn và công nghệ cho các dự án này, giúp các nước ASEAN phát triển kinh tế. Tuy nhiên, BRI cũng gây ra lo ngại về nợ nần và tính minh bạch.

4.2. Tăng Cường Quan Hệ Song Phương Với Các Nước ASEAN

Trung Quốc tăng cường quan hệ song phương với các nước ASEAN thông qua các chuyến thăm cấp cao và các thỏa thuận hợp tác. Trung Quốc cung cấp viện trợ kinh tế và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước này. Trung Quốc cũng tìm cách giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình và xây dựng quan hệ tin cậy.

4.3. Tham Gia Tích Cực Vào Các Tổ Chức Đa Phương Khu Vực

Trung Quốc tham gia tích cực vào các tổ chức đa phương như ASEAN, Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS). Trung Quốc ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN và thúc đẩy hợp tác khu vực. Trung Quốc cũng đề xuất các sáng kiến hợp tác mới như Khuôn khổ Hợp tác Mekong-Lan Thương.

V. Kết Quả Cạnh Tranh Ảnh Hưởng Đến Các Nước ASEAN 2009 2020

Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung có ảnh hưởng sâu rộng đến các nước ASEAN. Một mặt, cạnh tranh này tạo ra cơ hội để các nước ASEAN tăng cường quan hệ với cả hai cường quốc và thu hút đầu tư. Mặt khác, cạnh tranh này cũng tạo ra thách thức, buộc các nước ASEAN phải cân bằng quan hệ và tránh bị cuốn vào cuộc đối đầu. Kết quả cạnh tranh Mỹ - Trung sẽ định hình tương lai của khu vực.

5.1. Cơ Hội và Thách Thức Kinh Tế Từ Cạnh Tranh

Cạnh tranh kinh tế Mỹ - Trung mang lại cơ hội và thách thức cho ASEAN. Các nước có thể thu hút đầu tư từ cả hai bên, nhưng cũng phải đối mặt với nguy cơ bị ép buộc về chính sách thương mại. Hợp tác kinh tế Mỹ - Trung cũng ảnh hưởng lớn đến chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.2. Ảnh Hưởng Đến Chính Sách Đối Ngoại và An Ninh Khu Vực

Cạnh tranh Mỹ - Trung ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của các nước ASEAN. Các nước phải duy trì quan hệ tốt với cả hai bên, tránh chọn phe. An ninh khu vực cũng bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện quân sự của cả hai cường quốc.

5.3. Vai Trò và Ảnh Hưởng của Cạnh Tranh Đến ASEAN

Vai trò của ASEAN trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ - Trung ngày càng quan trọng. ASEAN phải duy trì sự thống nhất và vai trò trung tâm để định hình trật tự khu vực. Các nước cần tăng cường hợp tác nội khối và tìm kiếm tiếng nói chung.

VI. Dự Báo Tương Lai Cạnh Tranh Mỹ Trung Đến Năm 2045

Tương lai cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại Đông Nam Á vẫn còn nhiều bất định. Nhiều yếu tố sẽ ảnh hưởng đến cục diện, bao gồm sự trỗi dậy của Trung Quốc, chính sách của Mỹ, vai trò của các nước ASEAN và tình hình quốc tế. Dự báo cho thấy cạnh tranh này sẽ tiếp tục diễn ra gay gắt trong tương lai, đòi hỏi sự chuẩn bị và thích ứng từ tất cả các bên liên quan.

6.1. Xu Hướng Vận Động Của Cạnh Tranh trong Tương Lai

Xu hướng cạnh tranh trong tương lai có thể đi theo nhiều hướng khác nhau. Trung Quốc có thể tiếp tục trỗi dậy và thách thức vai trò lãnh đạo của Mỹ. Mỹ có thể tìm cách kiềm chế Trung Quốc và duy trì ưu thế. Hoặc, hai bên có thể tìm kiếm sự hợp tác trong các lĩnh vực chung.

6.2. Tầm Nhìn Đến Năm 2045 Cục Diện An Ninh Mới

Tầm nhìn đến năm 2045 cho thấy cục diện an ninh khu vực sẽ thay đổi đáng kể. Các nước ASEAN có thể trở thành trung tâm của cuộc cạnh tranh, hoặc có thể tìm cách hợp tác với các bên khác để tạo ra một trật tự khu vực cân bằng hơn.

6.3. Hàm Ý Chính Sách và Kiến Nghị Cho Việt Nam

Việt Nam cần có chính sách đối ngoại linh hoạt và đa phương hóa. Việt Nam cần tăng cường hợp tác với cả Mỹ và Trung Quốc, đồng thời duy trì độc lập và tự chủ. Việt Nam cũng cần tăng cường năng lực quốc phòng và bảo vệ chủ quyền quốc gia.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, nội dung trọng tâm là các công trình nghiên cứu liên quan đến cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở khu vực Đông Nam Á từ năm 2009 đến năm 2020 thể hiện trên các lĩnh vực, cụ thể là chính trị - ngoại giao; an ninh - quốc phòng; kinh tế - thương mại; khoa học - công nghệ và các lĩnh vực khác. Cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tiếp cận từ cách nhìn tổng quan là một trong những sự lựa chọn phổ biến của các nhà nghiên cứu để đưa ra bức tranh tổng quát về hiện tượng quan hệ quốc tế này. Từ năm 2009 - thời điểm bắt đầu nhiệm kỳ của Tổng thống Barack Obama, tính chất cạnh tranh chiến lược bắt đầu xuất hiện ở Đông Nam Á. Đồng thời, từ năm 2017, nghiên cứu về cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tăng nhanh về cả số lượng lẫn chất lượng khi Tổng thống Donald Trump xác định Trung Quốc là đối thủ chiến lược của Mỹ.

Để phân tích rõ hơn các công trình được chia theo các nhóm nội dung sau: (i), Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc; (ii), Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung; (iii), Nhóm các công trình nghiên cứu về cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung ở Đông Nam Á. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc 1. Nhóm các công trình nghiên cứu về chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ Chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ từ năm 2009 đến năm 2020 đã được quan tâm và nghiên cứu ở Việt Nam thể hiện thông qua số lượng lẫn chất lượng. Một trong những cách tiếp cận nổi bật là tiếp cận từ quan điểm của các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế.

Điểm chung là các tác giả thường tiếp cận theo các trường phái chung và quan tâm đến trường hợp nghiên cứu là Việt Nam. Việt Nam được đề cập và nghiên cứu trên nền tảng các chính sách của Mỹ đối với khu vực Đông Nam Á. Một số công trình có thể kể đến như: Cuốn sách “Chính sách đối ngoại Mỹ: Tiếp cận từ Thuyết hiện thực mới và trường hợp Việt Nam sau khi Bình thường hóa quan hệ đến nay” của Lê Đình Tĩnh (2020) tập trung lý giải những nội dung cơ bản của chính sách đối ngoại Mỹ sau Chiến tranh Lạnh dưới lăng kính của thuyết Hiện thực mới. Theo tác giả, với một lý thuyết quan hệ quốc tế có ảnh hưởng lớn và “mang đậm tính chất Mỹ”, thuyết Hiện thực mới có lợi thế trong việc phân tích chính sách đối ngoại Mỹ [Lê Đình Tĩnh, 2020b].

Kết quả nghiên cứu trên đã tạo nền tảng và định hướng cho đề tài trong cách tiếp cận của Mỹ đối với khu vực Đông Nam Á thông qua trường hợp nghiên cứu là Việt Nam. Cuốn sách “Chính sách an ninh của Mỹ đối với khu vực Đông Nam Á dưới thời Tổng thống Donald Trump” (Sách chuyên khảo) của Phạm Cao Cường (2022) làm rõ mục tiêu, thực trạng triển khai chính sách an ninh của Mỹ với Đông Nam Á. Đặc biệt, những đánh giá, dự báo và hàm ý chính sách là những quan điểm quý báu khi luận án tiếp cận lĩnh vực an ninh - quốc phòng trong cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung. Đồng thời, tác giả Nguyễn Cao Cường (2022) cũng có sách xuất bản là “Sự can dự về an ninh của Mỹ ở Đông Nam Á dưới thời chính quyền Bill Clinton và George W.

Công trình này cung cấp các thông tin nền tảng để hiểu rõ về sự can dự của Mỹ ở Đông Nam Á trong lĩnh vực an ninh. Đây là cơ sở để các tổng thống kế nhiệm như Barack Obama và Donald Trump kế thừa và can dự sâu hơn các vấn đề an ninh của khu vực. Ngoài ra, một số bài viết có thể kể đến như: “Các trọng điểm trong chính sách của Mỹ ở Đông Nam Á hiện nay” [Nguyễn Thị Thanh Vân, 2014]; “Chủ nghĩa tự do và chính sách đối ngoại của Mỹ” [Đỗ Thị Ngọc Anh, 2022];… 22 Bên cạnh đó, chính sách đối ngoại Mỹ còn được xem xét theo nhiệm kỳ của các đời tổng thống, cụ thể là: Công trình “Obama và sự trỗi dậy của Trung Quốc trong chiến lược châu Á của Mỹ” (tên tiếng Anh: Obama and China’s Rise in America’s Asian Strategy) của Jeffrey A. Tuy vậy, công trình mới dừng lại ở việc phân tích động thái của một số nước Đông Nam Á thể hiện mong muốn có sự hiện diện của Mỹ tại khu vực mà chưa đề cập đến lợi ích chiến lược và tác động của các chiến lược này đến sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung [Bader, 2015].

Luận án Tiến sĩ Đông Nam Á học “Chính sách đối với Đông Nam Á của chính quyền Tổng thống Barack Obama (2009-2016) của Phạm Hoàng Tú Linh (2016) được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, phân tích sự thay đổi chiến lược của chính quyền Tổng thống Barack Obama khi đặt Đông Nam Á vào vị trí trung tâm của chiến lược toàn cầu, dựa trên nguyên tắc quan hệ song phương và đa phương. Trong đó, kết quả nghiên cứu cho thấy chính sách “Xoay trục” của Mỹ đã góp phần củng cố quan hệ với các quốc gia ở Đông Nam Á, duy trì thế cân bằng chiến lược với Trung Quốc và từ đó thúc đẩy môi trường hòa bình, ổn định, hữu nghị và hợp tác [Phạm Hoàng Tú Linh, 2016]; Công trình “Tác động của các nhân tố nội bộ đối với chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời Donald Trump” của Tô Anh Tuấn chủ biên (2019) cung cấp một bức tranh tổng thể về những nhân tố bao gồm nhân tố tác động và nhân tố nội bộ; mối tương quan của thể chế chính trị tam quyền phân lập (hành pháp, lập pháp và tư pháp) và chính sách đối ngoại. Đáng chú ý, công trình đã tiếp cận chính sách đối ngoại Mỹ ở cấp độ cá nhân thông qua trường hợp của Tổng thống Donald Trump. Ngoài ra, các nhân tố khác cũng được xem xét như mối quan hệ của Đảng Cộng hòa và Tổng thống Donald Trump; cơ quan tư vấn chính sách, nhóm lợi ích, tổ chức vận động hành lang của Mỹ; truyền thông và công chúng Mỹ [Tô Anh Tuấn chủ biên, 2019].

Sách“Chính sách đối ngoại Mỹ dưới thời Chính quyền Joe Biden và những tác động tới quan hệ quốc tế” của Lê Công Tiến, Trần Huyền Trang (2024) phân tích xu hướng thay đổi của một số yếu tố định hình chính sách đối ngoại trên cơ sở nghiên cứu các văn bản chiến lược được công bố và thực tế triển khai, 23 cuốn sách khái quát hóa chính sách đối ngoại Mỹ trong 2 năm đầu nhiệm kỳ Tổng thống Joe Biden về các trụ cột chính sách, mục tiêu ưu tiên, đường hướng triển khai. Bên cạnh đó, một số bài viết đề cập đến sự điều chỉnh chiến lược, các chiến lược theo từng giai đoạn trong chính sách đối ngoại Mỹ, có thể kể đến như:“Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở của Mỹ: Vai trò và cách thức triển khai” [Phạm Thị Thanh Bình, Vũ Nhật Quang, 2020]; “Sự can dự của Mỹ tại châu Á - Thái Bình Dương: Từ chính quyền của Tổng thống B. Ô-ba-ma đến Chính quyền của Tổng thống Đ. Trăm” [Phạm Minh Thu, 2019]; “Điều chỉnh chiến lược của Mỹ ở Châu Á - Thái Bình Dương: Những tác động đối với mối quan hệ khu vực” [Hoàng Khắc Nam, 2017a]; “Chiến lược an ninh quốc gia Mỹ 2017 và chiều hướng quan hệ Mỹ - Trung trong thời gian tới” [Đặng Cẩm Tú, 2018];… cũng chú trọng phân tích chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ.

Đối với các học giả, nhà nghiên cứu nước ngoài, chiến lược, chính sách đối ngoại của Mỹ từ năm 2009 đến năm 2020 cũng nhận được sự quan tâm lớn, thể hiện thông qua các công trình như sau: Công trình “Security policy in Asia from Obama to Trump: Autopilot, neglect or worse?” của Nick Bisley (2020) thảo luận về chính sách châu Á mà Tổng thống Donald Trump kế thừa từ Tổng thống Barack Obama liên quan đến lợi ích chiến lược cùng các chiến lược dài hạn của Mỹ. Không chỉ vậy, tác giả trình bày có hệ thống về cách Tổng thống Donald Trump tiếp cận các thách thức an ninh quan trọng của châu Á và các tuyên bố mang tính định hướng khu vực khi tập trung vào Trung Quốc và lĩnh vực thương mại [Bisley, 2020]. Công trình “The Economy-security Conundrum in American Grand Strategy: Foreign Economic Policy toward China from Obama to Biden” (Bài toán hóc búa về an ninh - kinh tế trong chiến lược của nước Mỹ: Chính sách kinh tế đối ngoại đối với Trung Quốc từ Obama đến Biden) của Zeno Leoni (2022) nghiên cứu về vấn đề chiến lược “hóc búa” của Mỹ về an ninh - kinh tế. Những lo ngại liên quan đến các thể chế, mạng lưới kinh tế xuyên quốc gia, mối quan tâm an ninh quốc gia đòi hỏi chính quyền của các tổng thống Mỹ phải nỗ lực cân bằng giữa các lợi ích quan trọng nhưng vẫn phải đối phó với các thách thức từ Trung Quốc.

Vì vậy, dù cách thức khác nhau, các chính quyền Mỹ đều theo đuổi các mục tiêu dài hạn 24 giống nhau thông qua các chiến lược với tên gọi khác nhau [Leoni, 2022]. Về phương thức Mỹ tiếp cận khu vực Đông Nam Á, Mỹ đẩy mạnh việc xây dựng hệ thống đồng minh - đối tác. Điểm đáng chú ý là từ năm 2009 đến năm 2020, Mỹ dành sự quan tâm lớn cho thiết lập, nâng cấp quan hệ đối tác. Sách “Imperfect partners: The United States and Southeast Asia” (Những đối tác không hoàn hảo: Mỹ và Đông Nam Á) của Scot Marciel (2023) tập trung phân tích về quan hệ của Mỹ với các đối tác quan trọng tại Đông Nam Á trong gần 40 năm.

Theo đó, ba nhóm chính là đồng minh, các nước “cựu thù và các nước trong quá trình chuyển đổi. Đối tác không hoàn hảo là sự kết hợp giữa hồi ký và nội dung nghiên cứu chính sách đối ngoại về quan hệ của Mỹ với Đông Nam Á. Những phân tích, đánh giá của tác giả đã phác thảo một bức tranh toàn cảnh về lịch sử quan hệ của Mỹ với các quốc gia Đông Nam Á, hỗ trợ những hiểu biết cơ bản về quan hệ của Mỹ ở khu vực cho đề tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ