Lời Cảm Ơn Đến Các Thầy Cô, Gia Đình Và Bạn Bè Trong Nghiên Cứu Công Nghệ Thực Phẩm

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu quy trình sản xuất phô mai sữa dừa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU

2.1.1. Tổng quan về sữa

2.1.2. Tính chất lý học

2.1.3. Tính chất hóa học

2.1.3.1. Các hợp chất có chứa nitơ
2.1.3.2. Protein
2.1.3.3. Nitơ phi protein

2.1.4. Lipid

2.1.5. Lactose

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp phân tích hoá lý

3.1.1. Xác định pH

3.1.2. Xác định hàm lượng chất khô bằng khúc xạ kế

3.1.3. Xác định độ chua

3.1.4. Xác định hàm lượng đường tổng, đường khử

3.1.5. Khảo sát hàm lượng protein tổng trong nguyên liệu bằng phương pháp Micro-Kjeldahl

3.1.6. Phương pháp định lượng lipid tổng theo phương pháp Soxlet

3.1.7. Phương pháp xác định đạm NH3

3.1.8. Phương pháp định lượng lipid tổng bằng phương pháp Soxlet

3.1.9. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp FOLCH

3.1.10. Phương pháp xác định chỉ số peroxit

3.1.11. Phương pháp xác định chỉ số acid

3.1.12. Phương pháp xác định hoạt độ làm đông sữa của enzyme protease

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Phương pháp vi sinh

3.3.1. Phương pháp giữ giống vi khuẩn lactic

3.3.2. Phương pháp định lượng tổng vi khuẩn lactic bằng phương pháp đếm khuẩn lạc

3.4. Phương pháp đánh giá cảm quan

3.4.1. Phép thử so hàng

3.4.2. Phép thử cho điểm chất lượng tổng hợp sản phẩm

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.5.1. Quy trình dự kiến

3.5.1.1. Sơ đồ quy trình sản xuất phô mai sữa dừa

3.5.2. Nội dung nghiên cứu

3.5.2.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát nguyên liệu
3.5.2.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát tỉ lệ phối trộn giữa sữa tươi và sữa dừa
3.5.2.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát tỉ lệ giống L.acidophyllus phối trộn vào để lên men
3.5.2.4. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình lên men
3.5.2.5. Thí nghiệm 5: Khảo sát hàm lượng enzyme protease cho vào dịch lên men trong quá trình đông tụ
3.5.2.6. Thí nghiệm 6: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình đông tụ
3.5.2.7. Thí nghiệm 7: Đánh giá chất lượng sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Khảo sát nguyên liệu

4.2. Khảo sát tỉ lệ phối trộn giữa sữa tươi và sữa dừa

4.3. Khảo sát tỉ lệ giống L.acidophyllus phối trộn vào để lên men

4.4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình lên men

4.5. Khảo sát hàm lượng enzyme protease cho vào dịch lên men trong quá trình đông tụ

4.6. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình đông tụ

4.7. Đánh giá chất lượng sản phẩm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị

PHỤ LỤC

A. Xử lý kết quả

B. Đánh giá cảm quan

C. Kết quả đếm khuẩn lạc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Về Hành Trình Nghiên Cứu Công Nghệ Thực Phẩm

Ngành công nghệ thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hành trình nghiên cứu trong lĩnh vực này đầy thách thức nhưng cũng vô cùng thú vị. Từ những kiến thức nền tảng đến những khám phá mới, mỗi bước đi đều đòi hỏi sự nỗ lực, đam mê và sự hỗ trợ từ nhiều phía. Bài viết này xin gửi lời cảm ơn thầy côcảm ơn gia đình đã đồng hành cùng chúng tôi trên con đường chông gai nhưng đầy vinh quang này. Chúng ta sẽ cùng nhau nhìn lại những khó khăn, những thành công và những bài học kinh nghiệm quý báu.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Khoa Học Trong Ngành

Nghiên cứu khoa học là yếu tố then chốt để phát triển công nghệ trong ngành công nghệ thực phẩm. Các nghiên cứu giúp cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Nó cũng góp phần giải quyết các vấn đề về an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu khoa học giúp các nhà khoa học tìm tòi và phát hiện ra những thành phần mới cũng như những phương pháp mới để sản xuất ra những sản phẩm tốt hơn và an toàn hơn. Sự đam mê trong nghiên cứu khoa học là điều quan trọng nhất.

1.2. Những Thách Thức Ban Đầu Trong Hành Trình Nghiên Cứu

Hành trình nghiên cứu không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Sinh viên và nhà nghiên cứu thường phải đối mặt với nhiều khó khăn, từ việc tìm kiếm tài liệu, thiết kế thí nghiệm, đến việc phân tích kết quả. Khó khăn trong nghiên cứu về thời gian và tài chính cũng là một vấn đề lớn, đòi hỏi sự kiên trì và khả năng quản lý tốt. Đôi khi chúng ta cần phải nỗ lực rất nhiều để vượt qua những khó khăn này. Sự ủng hộ tinh thần từ gia đình và bạn bè là vô cùng quan trọng trong những giai đoạn này.

II. Vai Trò Tri Ân Thầy Cô Định Hướng Nghiên Cứu Thực Phẩm

Vai trò của thầy cô là vô cùng quan trọng trong việc định hướng và truyền cảm hứng cho sinh viên trên con đường nghiên cứu công nghệ thực phẩm. Các thầy cô không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu, và động viên tinh thần khi gặp khó khăn. Lời cảm ơn chân thành nhất xin gửi đến những người lái đò thầm lặng, những người đã tận tâm dìu dắt chúng em.

2.1. Sự Hỗ Trợ Tận Tình Từ Người Hướng Dẫn Nghiên Cứu

Người hướng dẫn đóng vai trò quan trọng trong hành trình nghiên cứu. Họ giúp sinh viên xác định đề tài nghiên cứu phù hợp, xây dựng kế hoạch thực hiện, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình nghiên cứu. Theo tài liệu gốc, cô Trần Thị Ngọc Mai đã "tận tình hướng dẫn em trong thời gian thực hiện luận văn tốt nghiệp vừa qua." Sự hỗ trợhướng dẫn của các thầy cô là chìa khóa để sinh viên đạt được thành công trong nghiên cứu khoa học.

2.2. Những Bài Học Kinh Nghiệm Quý Báu Từ Thầy Cô

Không chỉ kiến thức chuyên môn, các thầy cô còn truyền đạt những bài học kinh nghiệm quý báu về phương pháp làm việc khoa học, kỹ năng giải quyết vấn đề, và thái độ đối với nghiên cứu. Những bài học kinh nghiệm này giúp sinh viên trưởng thành hơn trong nghiên cứu và trong cuộc sống. Nỗ lực của các thầy cô giúp chúng em vững bước trên con đường nghiên cứu.

2.3. Tri Ân Thầy Cô Đã Truyền Lửa Đam Mê Nghiên Cứu

Ngọn lửa đam mê trong nghiên cứu phần lớn được khơi nguồn từ sự đam mê và nhiệt huyết của các thầy cô. Tri ân thầy cô không chỉ là lời cảm ơn mà còn là sự trân trọng những giá trị mà các thầy cô đã trao truyền. Chú trọng vào việc phát triển công nghệ thông qua các nghiên cứu khoa học được khơi nguồn từ các thầy cô.

III. Cảm Ơn Gia Đình Nguồn Động Lực Vững Chắc Nghiên Cứu

Gia đình là hậu phương vững chắc, là nguồn động lực nghiên cứu to lớn cho mỗi nhà khoa học. Sự hy sinhsự hỗ trợ về tinh thần, vật chất từ người thân giúp sinh viên và nhà nghiên cứu vượt qua những khó khăn trong hành trình nghiên cứu. Lời cảm ơn sâu sắc nhất xin gửi đến những người thân yêu đã luôn bên cạnh, động viên và tin tưởng.

3.1. Sự Hy Sinh Thầm Lặng Của Người Thân

Để có thời gian và tâm trí tập trung cho nghiên cứu, nhiều sinh viên và nhà nghiên cứu phải dựa vào sự hy sinh của người thân. Sự hy sinh này có thể là sự hỗ trợ tài chính, sự chăm sóc gia đình, hoặc đơn giản là sự thông cảm và động viên. Tri ân gia đình vì những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng ý nghĩa.

3.2. Động Lực Nghiên Cứu Từ Niềm Tin Của Gia Đình

Niềm tin và sự kỳ vọng của gia đình là nguồn động lực nghiên cứu mạnh mẽ. Biết rằng người thân luôn tin tưởng và ủng hộ, sinh viên và nhà nghiên cứu có thêm sức mạnh để vượt qua những thử thách và đạt được thành công. Cảm ơn gia đình đã luôn tin tưởng và ủng hộ con trên con đường nghiên cứu.

3.3. Lời Cảm Ơn Cho Tình Yêu Thương Vô Điều Kiện

Tình yêu thương vô điều kiện từ gia đình là món quà vô giá, giúp sinh viên và nhà nghiên cứu có thêm sức mạnh và niềm tin vào bản thân. Lời cảm ơn không thể diễn tả hết lòng biết ơn đối với những người thân yêu đã luôn đồng hành và chia sẻ mọi khoảnh khắc trong hành trình nghiên cứu. Vai trò của người thân vô cùng quan trọng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Thành Quả Nghiên Cứu Công Nghệ Thực Phẩm

Thành quả nghiên cứu trong công nghệ thực phẩm mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho xã hội. Các nghiên cứu giúp cải tiến quy trình sản xuất, tạo ra những sản phẩm mới, nâng cao chất lượng dinh dưỡng và an toàn thực phẩm. Đóng góp cho xã hội thông qua phát triển công nghệ là mục tiêu cao cả của mỗi nhà khoa học.

4.1. Cải Tiến Quy Trình Sản Xuất và Nâng Cao Chất Lượng

Nghiên cứu giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu. Theo tài liệu gốc, đề tài nghiên cứu "Nghiên cứu sản xuất phô mai từ sữa dừa" được đặt ra nhằm "góp phần nhỏ bé vào việc đa dạng hóa sản phẩm chế biến và nâng cao giá trị kinh tế của trái dừa". Điều này góp phần vào phát triển công nghệ và tạo ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn và giá cả cạnh tranh hơn.

4.2. Tạo Ra Sản Phẩm Mới và Đa Dạng Hóa Thực Phẩm

Nghiên cứu giúp khám phá những nguyên liệu mới và tạo ra những sản phẩm thực phẩm độc đáo, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Các đề tài nghiên cứu mới góp phần làm phong phú thị trường thực phẩm và mang lại nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng.

4.3. Khoa Học và Đời Sống An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm

Nghiên cứu góp phần đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các nghiên cứu về kiểm soát chất lượng, phát hiện các chất độc hại, và cải thiện quy trình bảo quản giúp giảm thiểu nguy cơ ngộ độc thực phẩm và các bệnh liên quan đến thực phẩm. Khoa học và đời sống luôn gắn liền với nhau.

V. Tương Lai Ngành Công Nghệ Thực Phẩm và Con Đường Nghiên Cứu

Tương lai ngành công nghệ thực phẩm hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, với sự ứng dụng ngày càng sâu rộng của khoa học công nghệ. Con đường nghiên cứu vẫn còn dài và đầy thách thức, nhưng với sự đam mê, nỗ lực, và sự hỗ trợ từ thầy cô và gia đình, chúng ta có thể đạt được những thành công lớn hơn nữa.

5.1. Phát Triển Công Nghệ Tiên Tiến và Bền Vững

Phát triển công nghệ là yếu tố then chốt để tương lai ngành công nghệ thực phẩm phát triển bền vững. Các công nghệ mới như công nghệ sinh học, công nghệ nano, và công nghệ thông tin có thể giúp cải thiện hiệu quả sản xuất, giảm thiểu tác động môi trường, và tạo ra những sản phẩm thông minh hơn.

5.2. Nghề Công Nghệ Thực Phẩm Cơ Hội và Thách Thức

Nghề công nghệ thực phẩm mang lại nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức đặt ra, như yêu cầu về kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng làm việc nhóm, và khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Chúng ta cần có sự đam mênỗ lực để vượt qua những thách thức này.

5.3. Tiếp Tục Hành Trình Nghiên Cứu và Đóng Góp Cho Xã Hội

Hành trình nghiên cứu là một hành trình không ngừng nghỉ. Tiếp tục học hỏi, nghiên cứu, và đóng góp cho xã hội là trách nhiệm của mỗi nhà khoa học. Đóng góp cho xã hội bằng thành quả nghiên cứu là niềm vinh dự lớn lao. Chúng ta sẽ tiếp tục nỗ lực và cống hiến hết mình cho tương lai ngành công nghệ thực phẩm.

VI. Tổng Kết Lời Cảm Ơn Sâu Sắc Về Hành Trình Nghiên Cứu

Kết thúc hành trình nghiên cứu, xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả những người đã đồng hành và giúp đỡ. Tri ân thầy cô, tri ân gia đình vì tất cả sự hỗ trợ, sự hy sinhđộng lực nghiên cứu mà chúng em đã nhận được. Lời cảm ơn không thể diễn tả hết lòng biết ơn, nhưng xin hứa sẽ tiếp tục nỗ lực và cống hiến hết mình cho sự phát triển của ngành công nghệ thực phẩm.

6.1. Nhìn Lại Những Kỷ Niệm Nghiên Cứu Đáng Nhớ

Kỷ niệm nghiên cứu là những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc đời mỗi nhà khoa học. Đó là những đêm thức trắng trong phòng thí nghiệm, những buổi thảo luận sôi nổi với đồng nghiệp, và những giây phút vỡ òa khi đạt được thành quả nghiên cứu. Những kỷ niệm nghiên cứu này sẽ mãi là hành trang quý giá trên con đường sự nghiệp.

6.2. Những Thành Công Nghiên Cứu Bước Đầu

Thành công nghiên cứu bước đầu là nguồn động viên to lớn, giúp sinh viên và nhà nghiên cứu có thêm niềm tin vào khả năng của bản thân. Dù còn nhiều thử thách phía trước, những thành công nghiên cứu này là minh chứng cho thấy nỗ lựcđam mê sẽ được đền đáp xứng đáng. Thành quả nghiên cứu sẽ là động lực để tiếp tục nghiên cứu khoa học.

6.3. Lời Cảm Ơn Cuối Cùng Và Lời Hứa Về Tương Lai

Xin gửi lời cảm ơn cuối cùng đến tất cả những người đã đồng hành và giúp đỡ trên hành trình nghiên cứu. Xin hứa sẽ tiếp tục học hỏi, nghiên cứu và cống hiến hết mình cho sự phát triển của ngành công nghệ thực phẩm, mang lại những giá trị tốt đẹp cho xã hội. Lời cảm ơn chân thành nhất đến tất cả mọi người.

28/05/2025
Luận văn nghiên cứu quy trình sản xuất phô mai sữa dừa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Đặt vấn đề: Phô mai là một trong những sản phẩm từ sữa khá quan trọng đặc biệt là ở các nước phương Tây vì đây là sản phẩm truyền thống đã có từ lâu đời gắn liền với nền văn hoá ẩm thực của họ. Phô mai rất tốt cho sự phát triển cũng như quá trình tiêu hóa của trẻ, ngay cả ở những trẻ có phản ứng với sữa. Phô mai giàu đạm, hàm lượng calci cao và chất dinh dưỡng dồi dào. Chỉ cần 60g phô mai mỗi ngày, trẻ đã nạp đủ lượng calci cần dùng trong ngày.

Ngoài ra, trong phô mai còn có chất kẽm, rất tốt cho não, da và hệ miễn nhiễm. Phô mai được làm từ sữa dê, bò, cừu, có nhiều loại từ mềm đến cứng, với nhiều màu sắc: trắng, vàng, xanh. Mỗi loại phô mai có một cách dùng khác nhau, có loại để dùng ngay với các loại mứt trái cây khô (nho khô, mơ khô.), bánh quy, có loại dùng chung với bánh mì hoặc làm nguyên liệu chế biến món ăn, món bánh, xà lách trộn. Ở Việt Nam, phô mai là sản phẩm còn khá mới mẻ, người dân Việt Nam chỉ mới quen thuộc với những sản phẩm phô mai tái chế và việc sản xuất phô mai ở Việt Nam cũng chưa đựơc phổ biến lắm.

Bên cạnh đó việc kết hợp sữa với một loại hoa quả tạo ra sản phẩm phô mai giúp cho việc sử dụng phô mai của người Việt dễ dàng hơn đồng thời nâng cao giá trị kinh tế của trái cây nước ta. Trong khi đó dừa là một loại trái cây nhiệt đới quen thuộc được trồng nhiều ở miền Nam nước ta. Từ cơm dừa đã có một số sản phẩm ra đời như: kem dừa đóng hộp, sữa dừa, cơm dừa sấy khô. Sự kém đa dạng về sản phẩm đã dẫn đến thị trường tiêu thụ thiếu ổn định là nguyên nhân dẫn đến sự giảm giá thành sản phẩm.

Vấn đề đặt ra là tại sao ở một nước dồi dào nguồn nguyên liệu như vậy mà không tận dụng để phát triển sản phẩm mới. Đề tài: “Nghiên cứu sản xuất phô mai từ sữa dừa” được đặt ra nhằm nghiên cứu bổ sung các sản phẩm chế biến từ trái dừa, góp phần nhỏ bé vào việc đa dạng hóa sản phẩm chế biến và nâng cao giá trị kinh tế của trái dừa ở nước ta nói chung và ở tỉnh Bến Tre nói riêng trong thời điểm kinh tế hội nhập hiện nay. SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 1 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS. Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa 1.2 Mục tiêu nghiên cứu: Tiến hành nghiên cứu chế biến phô mai sữa dừa với trọng tâm giải quyết các vấn đề liên quan đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm.

Trên cơ sở đó em tiến hành nghiên cứu các vấn đề sau đây: Khảo sát nguyên liệu Khảo sát tỉ lệ phối trộn sữa tươi và sữa dừa. Khảo sát tỉ lệ vi khuẩn lactic cho quá trình lên men. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình lên men. Khảo sát ảnh hưởng tỉ lệ enzyme protease cho quá trình đông tụ.

Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ đến quá trình đông tụ. Đánh giá sản phẩm dựa vào 3 chỉ tiêu: hoá lý, vi sinh, đánh giá cảm quan SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 2 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS. Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 TỔNG QUAN VỀ NGUYÊN LIỆU: 2.1 Tổng quan về sữa: [1], [2]. Người ta có thể sản xuất phô mai từ sữa bò, sữa dê hoặc sữa cừu dưới dạng sữa tươi, sữa đã tách một phần béo hoặc sữa gầy.

Trong điều kiện sản xuất của nước ta, bài luận văn của em xin được giới thiệu nguyên liệu chủ yếu để sản xuất phô mai là sữa bò. Sữa là một chất lỏng sinh lý được tiết ra từ tuyến vú của động vật và là nguồn thức ăn để nuôi sống động vật non. Từ xưa con người đã biết sử dụng sữa từ các động vật nuôi để chế biến thành nhiều loại thực phẩm quý giá. Dưới dạng các sản phẩm chế biến như phô mai, bơ, sữa chua… giá trị dinh dưỡng của sữa tăng lên rất nhiều, sữa và các sản phẩm sữa đem lại cho con người sự sảng khoái, ngon miệng và đặc biệt giúp cơ thể phát triển về chiều cao,cân nặng, sức đề kháng, giải độc, tăng cường sức lao động và trí tuệ.

Hiện nay, ngành công nghiệp chế biến sữa trên thế giới tập trung sản xuất trên ba nguồn nguyên chính là sữa bò, sữa dê hoặc sữa cừu. Ở nước ta, cùng với sự phát triển của khoa học kĩ thuật, ngành chế biến sữa ngày càng phát triển và đa dạng hóa chủng loại sản phẩm, góp phần khẳng định sữa là một thực phẩm trọng yếu, giữ vị trí quan trọng trong nề kinh tế quốc dân và đời sống hằng ngày của mọi người dân.1 Tính chất lý học: Sữa là một chất lỏng đục. Độ đục của sữa là do các chất béo, protein và một số chất khoáng có trong sữa tạo nên. Màu sắc của sữa phụ thuộc chủ yếu vào hàm lượng β- carotein có trong chất béo của sữa.

Sữa bò thường có màu từ trắng đến vàng nhạt. Sữa gầy thường trong hơn và có màu xanh nhạt. SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 3 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS. Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa Bảng 2.1 : Một số chỉ tiêu vật lý quan trọng của sữa bò Đại lượng Đơn vị đo Giá trị Đại lượng Đơn vị đo Giá trị Ph - 6,5÷ 6,7 Thế oxy hóa khử V 0,10 ÷ 0,20 Độ chua 0 D 15 ÷18 Sức căng bề mặt ở Dynes/cm 50 200C Tỉ trọng g/cm3 1,028 ÷1,036 Độ dẫn điện 1/ohm.cm 0,004 ÷ 0,005 Độ đông đặc 0 C -0,54÷ -0,59 Nhiệt dung riêng Cal/g.2 Tính chất hóa học: Sữa là một hỗn hợp các thành phần chính bao gồm nước, lactose, protein và các chất béo.

Ngoài ra sữa còn chứa một số hợp chất khác với hàm lượng nhỏ như các hợp chất chứa nitơ phi protein, vitamin, hormone, các chất màu và khí. Nước: Trong sữa hàm lượng nước chiếm khoảng 90% khối lượng sữa tùy theo từng loại sữa và nước ở dạng tự do là chủ yếu (chiếm khoảng 97% tổng lượng nước). Lượng nước liên kết còn lại được gắn các protein, các muối, polysacaride… Hàm lượng nước liên kết trong sản phẩm sữa rất khác nhau: sữa gầy 2,13 ÷ 2,59%; sữa đầu (colostrums) 4,15%; bơ 1,75%. Nước liên kết đóng o băng ở nhiệt độ nhỏ hơn 0 C, không hòa tan muối, đường.

Nước liên kết có thể kết tinh với lactose. SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 4 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS. Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa 2.2 Các hợp chất có chứa nitơ: Các hợp chất chứa nitơ trong sữa bò (100%) Protein (95%) Các hợp chất chứa nitơ phi protein (5%) Casein (75- 85%) Protein hoà tan (15-25%) αs-casein β-lactoglobulin β-casein α-lactalbulin κ-casein Proteose-pepton γ-casein Serum-albumin Immunoglobulin Phân đoạn protein trong Phân đoạn protein hoà tan micelle (đông tụ ở pH=4,6) (không đông tụ ở pH=4,6) Hình 2.1: Các thành phần nitơ có trong sữa 2.1 Protein: Protein là một trong những hợp chất quan trọng của sữa. Protein của sữa tương đối hoàn thiện và cung cấp các loại axit amin cần thíết.

SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 5 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS. Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa Bảng 2.2 : Thành phần protein trong sữa. Hàm lượng trong sữa Tỷ lệ so với tổng số protein (%) (g/kg) Casein αs1-casein (1) 10,0 30,6 αs2-casein (1) 2,6 8,0 β-casein (2) 10,1 30,8 κ-casein 3,3 10,1 Tổng casein 26,0 79,5 Whey protein α-lactalbumin 1,2 3,7 β-lactoglobulin 3,2 9,8 Serum albumin 0,4 1,2 Immunoglobulin 0,7 2,1 Miscellaneous (bao gồm proteose-pepton) 0,8 2,4 Tổng whey protein 6,3 19,3 Protein của màng cầu mỡ 0,4 1,2 Tổng protein 32,7 100 Gọi chung là αs2-casein (1) (2) bao gồm γ-casein SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 6 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS. Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa Casein: Casein là thành phần protein phức tạp, trong sữa casein ở dạng calcium caseinate và nó lại kết hợp với calcium phosphate tạo thành phức hợp calcium phosphate caseinate (micelle).

Sự tổ chức của micelle: Mỗi micelle chứa khoảng 65% nước, phần còn lại là các loại casein và khoáng (gồm calci, magie, phosphate và citrate). Mỗi micelle do khoảng 400 ÷ 500 tiểu micelle (submicelle)hợp thành. Mỗi tiểu micelle có phân tử lượng trung bình 250. Tiểu micelle có dạng hình cầu, đường kính dao động 10 ÷ 15nm bao gồm khoảng 10 phân tử casein kết hợp lại với nhau.

Thành phần các casein αs, β, κ trong tiểu micelle có thể thay đổi theo những tỷ lệ khác nhau. Các phân tử αsvà β- casein (các đầu kị nước) được bố trí tại tâm tiểu micelle, còn các phân tử κ- casein (nhóm háo nước) được bố trí tại vùng biên tiểu micelle. Do sự bố trí các đầu ưa nước của κ- casein luôn hướng ra vùng biên nên chính các phân tử κ- casein làm cho micelle hòa tan được. Micelle càng chứa nhiều κ-casein thì kích thước càng bé và càng bền.2: Sơ đồ tổ chức của submicelle SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 7 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS.

Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa Submicelle Chuỗi lộ ra Calcium phosphate κ-casein Nhóm PO4 Hình 2.3: Sơ đồ tổ chức của micelle b. Whey protein: -Lactalbumin có trong sữa dưới dạng dung dịch keo. Hàm lượng từ 0,5 – 1%. Nó thuộc loại protein đơn giản, trong phân tử không chứa Ca, P, mà chứa nhiều liên kết -S-S.

Trong sữa, lactoalbumin có độ phân tán cao hơn casein, hoà tan tốt trong nước. Các enzyme làm đông tụ sữa không có khả năng làm đông tụ albumin, nhưng dưới tác dụng của nhiệt sẽ kết tủa được albumin. -Lactoglobulin có hàm lượng khoảng 1%, có nhiều trong sữa non. Globumin tồn tại trong sữa dưới dạng keo, độ phân tán kém hơn albumin.

Nó không bị đông tụ dưới tác dụng của chimosin. Imunoglobulin (các globulin miễn dịch) có nồng độ rất thấp trong sữa bình thường nhưng trong sữa đầu chúng chiếm tới 90% tổng số whey protein.2 Nitơ phi protein: Bao gồm: các acid amin tự do, polypeptide, ure, acid uric …Trong đó, acid amin tự do là quan trọng nhất, là nguồn cung cấp nitơ dồi dào cho các vi khuẩn lactic phát triển trong sữa. SVTH: Tô Thị Tuyết Mai Trang 8 Đề tài: Nghiên cứu quy trình GVHD: ThS. Trần Thị Ngọc Mai sản xuất phô mai sữa dừa 2.3 Lipid: Lipid của sữa bao gồm chất béo, các phosphatid, glycolipid, sterol.

Lipid Lipid phức tạp: Lipid đơn giản: Chất béo Phosphatide, Glycolipide, sterol Triglyceride Di- và Monoglyceride, acid béo, sterol, carotenoid, vitamine (A,D,E,K) (chiếm 1-2%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cảm Ơn Các Thầy Cô Và Gia Đình Trong Hành Trình Nghiên Cứu Công Nghệ Thực Phẩm" mang đến một cái nhìn sâu sắc về sự quan trọng của sự hỗ trợ từ thầy cô và gia đình trong quá trình nghiên cứu và học tập trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Tác giả không chỉ bày tỏ lòng biết ơn mà còn nhấn mạnh những giá trị mà sự hỗ trợ này mang lại, từ việc khuyến khích tinh thần đến việc tạo ra môi trường học tập tích cực.

Để mở rộng thêm kiến thức về công nghệ thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu quy trình thu nhận chất xơ từ bã điều anacardium occidentale l, nơi nghiên cứu quy trình thu nhận chất xơ từ bã điều, hoặc tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu thủy phân collagen từ da cá tra bằng enzyme neutrase có sự hỗ trợ của sóng siêu âm, một nghiên cứu thú vị về ứng dụng enzyme trong công nghệ thực phẩm. Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy trình công nghệ mà còn mở ra nhiều cơ hội học hỏi và nghiên cứu trong lĩnh vực này.