Luận văn thạc sĩ: Cải tiến quy trình bảo dưỡng máy bay tại công ty Vaeco

Luận văn thạc sĩ phân tích qui trình giải quyết tắc nghẽn trong bảo dưỡng máy bay tại công ty Vaeco, đề xuất cải tiến và giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận thạc sĩ

2015

74
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về quy trình bảo dưỡng máy bay tại Vaeco

Quy trình bảo dưỡng máy bay tại Công ty TNHH Kỹ Thuật Máy Bay Vaeco đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các chuyến bay. Quy trình này không chỉ bao gồm các bước kiểm tra và sửa chữa mà còn yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận khác nhau. Tuy nhiên, thực tế cho thấy có nhiều vấn đề tồn tại trong quy trình này, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn trong bảo dưỡng. Việc xác định và giải quyết các vấn đề này là cần thiết để nâng cao hiệu quả và chất lượng của quy trình bảo trì. Theo một nghiên cứu, việc cải tiến quy trình bảo dưỡng có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao độ tin cậy của máy bay.

1.1 Tình trạng hiện tại của quy trình bảo dưỡng

Tình trạng hiện tại của quy trình bảo trì tại Vaeco cho thấy nhiều vấn đề như thiếu hụt vật tư, nhân lực không đủ, và sự phối hợp giữa các bộ phận chưa hiệu quả. Những vấn đề này không chỉ làm chậm tiến độ bảo dưỡng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Một báo cáo cho thấy rằng thời gian bảo dưỡng có thể kéo dài gấp đôi so với dự kiến do các yếu tố này. Việc phân tích và đánh giá các vấn đề này là bước đầu tiên trong việc cải tiến quy trình. Cần có một hệ thống báo cáo tắc nghẽn để xác định rõ ràng các vấn đề cần giải quyết, từ đó đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả.

II. Cải tiến quy trình bảo dưỡng máy bay

Việc cải tiến quy trình bảo dưỡng máy bay tại Vaeco là một nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ. Các giải pháp cải tiến bao gồm việc tối ưu hóa quy trình làm việc, tăng cường đào tạo cho đội ngũ kỹ thuật, và áp dụng công nghệ mới trong bảo trì. Một nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng công nghệ bảo trì hiện đại có thể giảm thiểu thời gian và chi phí bảo dưỡng. Hơn nữa, việc xây dựng một văn hóa làm việc tích cực và khuyến khích sự hợp tác giữa các bộ phận cũng là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất bảo dưỡng. Các chính sách hỗ trợ từ ban lãnh đạo cũng cần được xem xét để đảm bảo rằng các giải pháp cải tiến được thực hiện một cách hiệu quả.

2.1 Đề xuất quy trình giải quyết tắc nghẽn

Để giải quyết tình trạng tắc nghẽn trong bảo dưỡng, cần thiết lập một quy trình rõ ràng để xác định và xử lý các vấn đề phát sinh. Quy trình này bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các báo cáo tắc nghẽn, phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề, và đề xuất các giải pháp khắc phục. Việc áp dụng phương pháp định tính trong nghiên cứu sẽ giúp xác định rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình bảo dưỡng. Ngoài ra, việc thiết lập một hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cũng là cần thiết để đảm bảo rằng quy trình bảo dưỡng luôn được cải tiến và tối ưu hóa.

III. Nâng cao hiệu quả bảo dưỡng máy bay

Nâng cao hiệu quả trong quy trình bảo dưỡng máy bay không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn cho các chuyến bay. Việc áp dụng các công nghệ mới trong bảo trì có thể giúp giảm thiểu thời gian và tăng cường độ chính xác trong các quy trình kiểm tra. Hơn nữa, việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho đội ngũ kỹ thuật cũng là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả. Một nghiên cứu cho thấy rằng các công ty có chương trình đào tạo bài bản cho nhân viên thường có hiệu suất bảo trì cao hơn. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực là cần thiết để đảm bảo rằng quy trình bảo dưỡng luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất.

3.1 Chi phí và thời gian bảo dưỡng

Chi phí và thời gian trong quy trình bảo dưỡng máy bay là hai yếu tố quan trọng cần được xem xét. Việc tối ưu hóa quy trình có thể giúp giảm thiểu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ. Theo một báo cáo, việc cải tiến quy trình bảo dưỡng có thể giúp giảm chi phí lên đến 20% và thời gian bảo dưỡng cũng được rút ngắn đáng kể. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho công ty mà còn nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Cần có một hệ thống theo dõi chi phí và thời gian để đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến đã được thực hiện.

09/02/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng qui trình giải quyết tắc nghẽn để xác định các vấn đề cần cải tiến và giải pháp khắc phục cho qui trình bảo dưỡng máy bay tại công ty vaeco

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương này giới thiệu về lý do hình thành đề tài này, mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa đề tài và cuối cùng là phạm vi nghiên cứu của đề tài.2 Chương 2: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu Chương này giới thiệu các khái niệm về bảo trì thiết bị công nghiệp và bảo trì máy bay, cũng như các nghiên cứu trước đó có liên quan đến cải tiến qui trình bảo dưỡng máy bay như Báo cáo tắc nghẽn. Ngoài ra, chương này cũng trình bày phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài.3 Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương này giới thiệu sơ lược về Công ty Vaeco và thực trạng vấn đề đang tồn tại, và phân tích các vấn đề đó.4 Chương 4: Đề xuất giải pháp và triển khai thử nghiệm Chương này có nội dung về việc xây dựng qui trình giải quyết tắc nghẽn cho thực trạng đang tồn tại, bao gồm: thiết kế báo cáo tắc nghẽn, triển khai thử nghiệm báo cáo tắc nghẽn, phân tích vấn đề tắc nghẽn, đề xuất và đánh giá các giải pháp khắc phục tình trạng tắc nghẽn, và cuối cùng là thực hiện và kiểm tra kết quả.5 Chương 5: Kết luận và kiến nghị Chương này giới thiệu về kết quả sau khi áp dụng báo cáo tắc nghẽn để giải quyết vấn đề. Các kiến nghị để xây dựng qui trình giải quyết tắc nghẽn. Các mặt hạn chế và nghiên cứu tiếp theo của đề tài.

4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.1 BẢO TRÌ, BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP Theo Tiêu chuẩn AFNOR x 60-010 định nghĩa Bảo dưỡng như sau :“Là mọi việc làm có thể nhằm duy trì hoặc khôi phục một thiết bị tới một điều kiện xác định để có thể tạo ra sản phẩm mong muốn.” Bảo dưỡng thiết bị công nghiệp là việc thực hiện các công việc nhằm duy trì khả năng hoạt động của thiết bị, qua đó đảm bảo tính liên tục và chất lượng sản phẩm được tạo ra bởi thiết bị đó. Bảo dưỡng diễn ra trong toàn bộ thời gian hoạt động của thiết bị và được thực hiện theo một chu kỳ nhất định thông thường được qui định theo nhà sản xuất. Bảo dưỡng tốt là bảo dưỡng được thực hiện ở mức chi phí tối thiểu nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng của bảo dưỡng. Từ ‘Bảo dưỡng’ - maintenance - trong tiếng Anh xuất phát từ động từ ‘maintain’, có nghĩa là ‘duy trì’.

Điều này có nghĩa là duy trì khả năng làm ra sản phẩm của máy móc thiết bị. Ngày nay, cùng với những thay đổi công nghệ, hiện tượng toàn cầu hoá kinh tế, sự tái cơ cấu liên tục cũng như cải tiến phương tiện sản xuất, các công ty chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn bao giờ hết. Nhiệm vụ sống còn của mỗi công ty để tồn tại và phát triển là phải sử dụng tối ưu cơ sở vật chất và thiết bị mình có thể chủ động kế hoạch sản xuất theo nhu cầu của khách hàng (Nguyễn Hồng Long và cộng sự, 2008). Nói chung, bảo dưỡng là một hoạt động phức tạp có thể bao gồm hoặc từng một hoạt động riêng lẻ như: kiểm tra, thay thế phụ tùng, đại tu thiết bị hoặc khắc phục các hỏng hóc của một thiết bị nào đó với một chí phí tối thiểu mà vẫn đảm bảo chất lượng của bảo dưỡng.2 BẢO TRÌ, BẢO DƯỠNG MÁY BAY Bảo dưỡng máy bay về cơ bản là giống với bảo dưỡng thiết bị công nghiệp.

Tuy nhiên, bảo dưỡng máy bay đòi hỏi các điều kiện, qui định rất khắc khe (tất cả các bước thực hiện đều phải được nhà chức trách hàng không phê chuẩn), tính phức tạp (một 5 công việc nhưng đòi hỏi nhiều bộ phận có những chuyên môn khác nhau cùng tham gia giải quyết) và đòi hỏi yêu cầu chất lượng bảo dưỡng cao. Tổ chức bảo dưỡng máy bay là tổ chức thực hiện việc kiểm tra, bảo dưỡng, đại tu máy bay và các thiết bị máy bay dưới sự phê chuẩn của nhà chức trách hàng không. Ví dụ như Công ty TNHH Kỹ Thuật Máy Bay VAECO để có thể bảo dưỡng máy bay của Tổng Công ty Hàng Không Quốc Gia Việt Nam (Vietnam Airlines được đăng ký tại Cục Hàng Không Việt Nam) thì tổ chức bảo dưỡng máy bay VAECO phải được sự phê chuẩn của Cục Hàng Không Việt Nam theo các tiêu chí nghiêm ngặt như: nhân sự chuyên môn có tay nghề và kinh nghiệm được đào tạo bài bản, thiết bị được phê chuẩn theo tiêu chuẩn của ngành hàng không dân dụng quốc tế, cơ sở vật chất như các hangar (nhà chứa máy bay), dock (thang tiếp cận các khu vực trên máy bay) đều phải theo tiêu chuẩn, năng lực tài chính, … (Phòng Tiêu Chuẩn An Toàn Bay, 2011). Tương tự như vậy, Tổ chức bảo dưỡng VAECO muốn bảo dưỡng máy bay của Hãng Hàng Không United Airlines (Mỹ) thì cũng phải được sự phê chuẩn của Cục Hàng Không Liên Bang Mỹ (FAA: Federal Aviation Administration) theo các mục trong phần FAR PART 145 của luật Hàng Không Liên Bang Mỹ về tổ chức bảo dưỡng máy bay (Department of Transportation, 2004).

Tất cả các tổ chức bảo dưỡng máy bay trên thế giới thường có ba bộ phận chính: Trung Tâm Bảo Dưỡng Nội Trường, Trung Tâm Bảo Dưỡng Ngoại Trường, Trung Tâm Bảo Dưỡng Thiết Bị Máy Bay. Các tài liệu liên quan đến bảo dưỡng máy bay thông thường có hai tài liệu chính: Kế hoạch bảo dưỡng máy bay AMS (Aircraft Maintenance Schedule) và Tài liệu bảo dưỡng máy bay AMM (Aircraft Maintenance Mannual). Một cách cụ thể, (Marie, et al., 2010) sau khi nhà khai thác (hãng hàng không/khách hàng) đã ký hợp đồng bảo dưỡng máy bay với tổ chức bảo dưỡng, nhà khai thác sẽ bàn giao nội dung bảo dưỡng cho Ban Phát Triển Đầu Tư (tổ chức bảo dưỡng). Nội dung bảo dưỡng bao gồm một gói công việc Work Pack có rất nhiều phiếu công tác Task Cards bên trong và có các dữ liệu bảo dưỡng đính kèm như AMM, AMS, SRM, MEL, phần mềm AirNav, … của chính chiếc máy bay cần thưc hiện bảo dưỡng.

Sau đó, nội dung bảo dưỡng sẽ được chuyển qua Trung Tâm Điều Hành Bảo Dưỡng 6 (MCC_Maintennance Control Center), tại đây, nội dung bảo dưỡng sẽ được xem xét, đánh giá và sẽ quyết định giao cho bộ phận nào thực hiện (Trung Tâm Bảo Dưỡng Ngoại Trường, Trung Tâm Bảo Dưỡng Nội Trường, hay Trung Tâm Bảo Dưỡng Thiết Bị,. Giả sử, Trung Tâm Bảo Dưỡng Nội Trường sẽ tiếp nhận gói công việc này, và để thực hiện công việc mang tính chất “sâu và rộng” này, Trung tâm cần các lực lượng sau: - Đội Cơ Giới (Hình 2.1): + Tổ Zone 100-200-800: bảo dưỡng khu vực thân dưới, thân trên và các cửa máy bay. + Tổ Zone 300-400: bảo dưỡng khu vực hai động cơ chính và đuôi máy bay. + Tổ Zone 500-600-700: bảo dưỡng khu vực cánh trái, cánh phải và càng máy bay.

- Đội Bộ Môn: thực hiện bảo dưỡng hệ thống điện, điện tử và công nghệ thông tin của máy bay. - Đội Cấu Trúc: + Tổ Sheet Metal: sửa chữa, khắc phục các hỏng hóc về cấu trúc, khung sườn bằng kim loại trên máy bay. + Tổ Composite: sửa chữa, khắc phục các hỏng hóc về cấu trúc, khung sường bằng composite, nhựa tổng hợp trên máy bay. + Tổ Sơn: thực hiện các công việc sơn trên máy bay.

- Đội phục vụ Hangar: + Tổ Vệ Sinh: thực hiện công tác vệ sinh trong và ngoài máy bay. + Tổ phục vụ bảo dưỡng: vận hành và cung cấp các thiết bị hỗ trợ cho công việc bảo dưỡng như: khí nén, thủy lực, chiếu sáng, điều hòa không khí, thang dock tiếp cận máy bay, … Bên cạnh đó, Ban Đảm Bảo Chất Lượng (QAD_Quality Assurance Department) sẽ cử một người (QC_Quality Controler) có kiến thức, kinh nghiệm về chuyên môn kỹ thuật và luật để giám sát toàn bộ quá trình thực hiện công việc bảo dưỡng máy bay. Người này sẽ chịu trách nhiệm trong việc ký tên xác nhận máy bay đủ điều kiện khai thác sau khi thực hiện bảo dưỡng định kỳ (CRS_Certificated Return to Service).1: Các khu vực trong bảo dưỡng máy bay Công việc bảo dưỡng bao gồm ba giai đoạn (Ban Đảm Bảo Chất Lượng, 2013): - Kiểm tra ban đầu (Preliminary Inspection): kiểm tra bằng mắt hoặc vận hành hệ thống (nếu cần thiết) toàn bộ chiếc máy bay, bên trong và bên ngoài máy bay, các hồ sơ máy bay (Sổ theo dõi kỹ thuật Tech Log, Sổ theo dõi tình trạng buồng hành khách Cabin Log, …) trước khi đưa vào thực hiện bảo dưỡng định kỳ. Nếu có phát hiện bất thường, thì phải ghi nhận vào NRC (Non Routine Card_Phiếu công việc phát sinh).

Kiểm tra ban đầu được thực hiện bởi QC và Trưởng nhóm bảo dưỡng khu vực. - Kiểm tra trong bảo dưỡng định kỳ (In-process Inspection): thực hiện tất cả các công việc có trong gói công việc Work Pack. Trong quá trình thực hiện có phát hiện hỏng hóc hoặc bất thường thì sẽ được ghi nhận vào Phiếu công việc phát sinh NRC để tiến hành xử lý theo đúng qui trình và các tài liệu liên quan. - Kiểm tra sau cùng (Final Inspection): rà soát lại tất cả các công việc trong gói công việc, tất cả các công việc phát sinh trong NRC List, xem xét lại công việc nào đã thực hiện và chưa thực hiện có lý do rõ ràng.

Các công chưa thực hiện (vì những lý do thiếu vận tư phụ tùng, không đủ thời gian, …) sẽ được xem xét căn cứ vào tài liệu MEL (Minimum Equipment List của nhà sản xuất máy bay được phê chuẩn bởi nhà chức trách hàng không, tài liệu cho phép máy bay vận hành với một thiết bị không hoạt động) và sự đồng ý của khách hàng. Vận hành hoạt động thử nghiệm tất cả các hệ thống được thực hiện bảo dưỡng căn cứ vào tài liệu AMM sau khi thực hiện bảo dưỡng. - Ký tên hoàn thành bảo dưỡng máy bay gồm: 8 + Một nhân viên CRS B1 Power Plant (thuộc Zone 300-400, Đội Cơ Giới) ký tên xác nhận động cơ đủ điều kiện hoạt động, + Một CRS B1 Airframe (thuộc Zone 100-200-800 và 500-600-700, Đội Cơ Giới) ký tên xác nhận các hệ thống cơ giới máy bay đủ điều kiện hoạt động, + Một CRS B2 Electronic (thuộc Đội Bộ Môn) ký tên xác nhận tất cả các hệ thống điện tử trên máy bay đủ điều kiện hoạt động. + Một CRS B2 Electric (thuộc Đội Bộ Môn) ký tên xác nhận tất cả các hệ thống điện trên máy bay đủ điều kiện hoạt động, + Sau cùng, một CRS C (thông thường là QC, thuộc QAD_Ban Đảm Bảo Chất Lượng) sẽ ký tên xác nhận tất cả các hệ thống trên máy bay đủ điều kiện hoạt động và ký xác nhận máy bay khả phi sau khi thực hiện bảo dưỡng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ