Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế thị trường mở cửa, tiền lương được xác định là yếu tố chi phí trực tiếp ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, đồng thời là nguồn thu nhập chủ yếu của người lao động. Tác giả nhận thấy rằng tại Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An — doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực tự động hóa tại Hải Phòng — việc xây dựng cơ chế trả lương phù hợp, hạch toán đầy đủ và thanh toán kịp thời là yêu cầu thực tế cần được hoàn thiện. Đây là động lực trực tiếp để tác giả lựa chọn đề tài trong thời gian thực tập tại đơn vị năm 2019.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai cấp độ:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hạch toán kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An, từ đó hiểu sâu lý thuyết và có cái nhìn thực tế về lĩnh vực này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về tiền lương và các khoản trích theo lương.
    2. Phản ánh thực tế hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại doanh nghiệp.
    3. Đề ra nhận xét và đề xuất biện pháp hoàn thiện công tác hạch toán tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương. Phạm vi không gian là Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An, có trụ sở tại số 3a phố Lý Tự Trọng, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng, và văn phòng tại Khu dự án Vân Tra B, An Đồng, An Dương, Hải Phòng. Phạm vi thời gian sử dụng số liệu năm 2017.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Tác giả xây dựng khung lý luận dựa trên hệ thống chế độ kế toán và văn bản pháp quy hiện hành, bao gồm:

  • Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài Chính về chế độ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ — chế độ kế toán mà công ty áp dụng.
  • Nghị định 153/2016/NĐ-CP ngày 14/11/2016 quy định mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ ngày 01/01/2017.
  • Nghị định 95/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm trong lĩnh vực tiền lương.
  • Quyết định 959/QĐ-BHXH về tỷ lệ trích các khoản bảo hiểm.
  • Bộ Luật Lao động về chế độ ngày công, nghỉ lễ, nghỉ phép, làm thêm giờ.
  • Hệ thống tài khoản kế toán: TK 334 (Phải trả người lao động), TK 338 và các tài khoản cấp hai (3382-KPCĐ, 3383-BHXH, 3384-BHYT, 3385-BHTN), TK 3335 (Thuế thu nhập cá nhân).
  • Các quan điểm lý luận về tiền lương từ góc độ kinh tế học Mác-xít và quan niệm của các nhà kinh tế hiện đại.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu kết hợp với quan sát và mô tả thực trạng tại đơn vị thực tập. Tác giả thu thập và phân tích hệ thống sổ kế toán thực tế tại công ty bao gồm sổ Nhật ký chung, sổ cái TK 334, sổ cái TK 338, các sổ chi tiết TK 3383, 3384, 3385, bảng chấm công, bảng thanh toán tiền lương và bảng phân bổ tiền lương, BHXH.

Nguồn dữ liệu chủ yếu là số liệu kế toán nội bộ của Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An năm 2017, cùng với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước về tiền lương và bảo hiểm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận cơ bản về tổ chức kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận liên quan đến tiền lương và kế toán tiền lương áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tác giả trình bày khái niệm tiền lương từ nhiều góc độ — theo quan điểm Mác-xít (tiền lương là biểu hiện bằng tiền của giá trị sức lao động) và theo quan niệm kinh tế hiện đại (tiền lương là sự trả công được ấn định theo thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng lao động, chịu sự chi phối của quy luật cung – cầu).

Bốn chức năng của tiền lương được phân tích gồm: chức năng giám sát lao động, chức năng kích thích người lao động, chức năng tích lũy, và chức năng điều hòa lao động. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến tiền lương được phân loại thành: nhóm thuộc bản thân người lao động (trình độ, kinh nghiệm, mức hoàn thành công việc, thâm niên, tiềm năng), nhóm thuộc thị trường lao động, nhóm thuộc môi trường doanh nghiệp, và nhóm thuộc giá trị công việc.

Về hình thức trả lương, chương trình bày bốn hình thức chính: theo thời gian, theo sản phẩm, khoán, và theo doanh thu. Mức lương tối thiểu vùng năm 2017 theo Nghị định 153/2016/NĐ-CP được dẫn chiếu cụ thể: vùng 1 và vùng 2 áp dụng mức 3.000.000 đồng/tháng, vùng 3 và vùng 4 áp dụng mức 2.000.000 đồng/tháng; người lao động đã qua đào tạo nghề được trả cao hơn ít nhất 7% so với mức tối thiểu vùng.

Tỷ lệ trích các quỹ bảo hiểm được trình bày theo quy định pháp luật hiện hành:

Khoản trích Doanh nghiệp (%) Người lao động (%) Tổng (%)
BHXH (TK 3383) 17,5% 8% 25,5%
BHYT (TK 3384) 3% 1,5% 4,5%
BHTN (TK 3385) 1% 1% 2%
KPCĐ (TK 3382) 2% — 2%

Phần kế toán tiền lương trình bày nhiệm vụ của kế toán, hệ thống chứng từ theo mẫu biểu LĐTL (từ mẫu 01a đến 11-LĐTL), kết cấu và nội dung TK 334, TK 338 cùng các tài khoản cấp hai, và sơ đồ hạch toán tổng hợp. Chương kết thúc bằng trình bày bốn hình thức ghi sổ kế toán: Nhật ký chung, Nhật ký – Sổ Cái, Chứng từ ghi sổ, và Kế toán máy.

Chương 2: Thực trạng kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An

Chương mở đầu bằng giới thiệu tổng quan về công ty: thành lập ngày 31/7/2006, mã số thuế 0200682529, vốn điều lệ 5.000.000.000 đồng, hoạt động trong lĩnh vực tự động hóa (thương mại thiết bị điện, đào tạo, cho thuê nhân sự kỹ thuật). Công ty là nhà phân phối chính thức của các hãng Omron (Nhật Bản), Autonics (Hàn Quốc), SMC (Nhật Bản), Yaskawa (Nhật Bản), và đại lý của Siemens, Schneider, Mitsubishi, Fuji trong nước. Giai đoạn 2010–2013, Bảo An là một trong 13 doanh nghiệp Việt Nam nhận tài trợ từ Tổ chức đổi mới sáng tạo Chính phủ Việt Nam – Phần Lan (IPP).

Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và ba phòng ban: Tài chính – Kế toán, Hành chính – Nhân sự, Kinh doanh. Bộ máy kế toán tổ chức theo mô hình tập trung với bốn vị trí: Kế toán trưởng, Kế toán kho và thủ quỹ, Kế toán thuế, Kế toán tổng hợp. Công ty áp dụng hình thức sổ kế toán Nhật ký chung, chế độ kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, khấu hao TSCĐ theo đường thẳng, xuất kho theo phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO), hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên.

Về cơ cấu lao động, công ty có tổng cộng 60 người, trong đó 35 nam (58,3%) và 25 nữ (41,7%). Theo độ tuổi: 42 người từ 18–30 tuổi, 18 người trên 30 tuổi. Theo trình độ: 5 người trên đại học, 25 người đại học, 18 người cao đẳng, 12 người trung cấp.

Phương thức trả lương áp dụng tại công ty là trả lương theo thời gian, được tính theo công thức:

Lương = (Lương chính ÷ Ngày công chuẩn của tháng) × Ngày làm việc thực tế + Phụ cấp

Ví dụ minh họa trong tháng 6/2017: nhân viên Hoàng Thị Thanh Hương có lương chính 4.500.000 đồng, ngày công chuẩn 26 ngày, ngày công thực tế 25 ngày; lương thời gian tính được là 4.173.077 đồng; phụ cấp 5.000.000 đồng (trong đó trách nhiệm 1.000.000 đồng, hỗ trợ nhà ở 500.000 đồng); sau khấu trừ BHXH 8% (421.313 đồng), số tiền thực lĩnh là 3.861.538 đồng.

Tỷ lệ các khoản trích theo lương tại công ty năm 2017 (theo Quyết định 959/QĐ-BHXH) được tác giả tổng hợp như sau:

Nội dung Doanh nghiệp (%) Người lao động (%) Tổng (%)
BHXH (TK 3383) 18% 8% 24% (sic)
BHYT (TK 3384) 3% 1,5% 4,5%
BHTN (TK 3385) 1% 1% 2%
KPCĐ (TK 3382) Không tham gia — —
Cộng 22% 10,5% 32,5%

Chương trình bày chi tiết hệ thống chứng từ thực tế (bảng chấm công tháng 6/2017, bảng thanh toán tiền lương tháng 6/2017, bảng phân bổ tiền lương và BHXH), sổ Nhật ký chung năm 2017, sổ cái TK 334, sổ cái TK 338, sổ chi tiết các tài khoản 3383, 3384, 3385, bảng tổng hợp chi tiết TK 338, và bảng trích các khoản trích theo lương tháng 6/2017.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An

Chương đánh giá toàn diện thực trạng, chỉ ra ưu điểm của công tác kế toán nói chung và công tác kế toán tiền lương nói riêng, đồng thời xác định các nhược điểm còn tồn tại làm cơ sở cho đề xuất. Từ đó, tác giả đưa ra ba kiến nghị cụ thể:

Ý kiến 1: Tiến hành trích lập kinh phí công đoàn (KPCĐ) và tách rõ các khoản trích theo lương — nhằm khắc phục tình trạng công ty chưa tham gia đóng KPCĐ theo quy định.

Ý kiến 2: Xây dựng chế độ khen thưởng hợp lý và thay đổi hình thức thanh toán lương từ tiền mặt sang thẻ ngân hàng — nhằm tăng tính minh bạch, an toàn và tạo động lực cho người lao động.

Ý kiến 3: Cập nhật phần mềm kế toán MISA — nhằm nâng cao hiệu quả xử lý số liệu, giảm thiểu sai sót thủ công trong hạch toán và lập báo cáo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận phản ánh đầy đủ quy trình hạch toán kế toán tiền lương thực tế tại Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An năm 2017 với minh họa số liệu cụ thể. Công ty có tổng lao động 60 người, áp dụng hình thức trả lương theo thời gian, trích bảo hiểm theo tỷ lệ doanh nghiệp 22% và người lao động 10,5%. Hệ thống sổ sách kế toán được tổ chức theo hình thức Nhật ký chung, có sổ chi tiết riêng cho các tài khoản 3383, 3384, 3385.

Các giải pháp hoàn thiện mà tác giả đề xuất tập trung vào ba vấn đề có tính khả thi: bổ sung trích lập KPCĐ theo đúng quy định pháp luật, thay đổi phương thức thanh toán lương qua tài khoản ngân hàng, và ứng dụng phần mềm kế toán MISA để nâng cao hiệu quả xử lý nghiệp vụ. Đây là những đề xuất xuất phát từ phân tích thực trạng cụ thể tại đơn vị, không mang tính tổng quát.

Đóng góp của khóa luận là cung cấp bức tranh thực tiễn về tổ chức kế toán tiền lương tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thương mại – dịch vụ kỹ thuật, đồng thời đối chiếu thực trạng với hệ thống quy định pháp lý hiện hành để chỉ ra điểm chưa phù hợp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng do khả năng và thời gian còn hạn chế, kinh nghiệm thực tế chưa nhiều, bài viết không tránh khỏi thiếu sót. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một công ty cụ thể, với bộ số liệu của năm 2017, do đó kết quả không có tính đại diện cho toàn ngành hay nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ nói chung. Khóa luận cũng không đề cập đến phân tích hiệu quả sử dụng quỹ lương hay so sánh với các đơn vị cùng ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích tác động của chính sách tiền lương đến năng suất lao động, hoặc nghiên cứu so sánh thực trạng kế toán tiền lương tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ trong cùng lĩnh vực tự động hóa tại Hải Phòng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán đang tìm hiểu về hạch toán kế toán tiền lương và bảo hiểm trong doanh nghiệp vừa và nhỏ theo chế độ kế toán Thông tư 133/2016/TT-BTC.
  • Sinh viên thực tập tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực thương mại – dịch vụ kỹ thuật, muốn hiểu rõ quy trình từ chấm công đến lập sổ kế toán tổng hợp.
  • Kế toán viên tại doanh nghiệp cần đối chiếu quy trình trích lập BHXH, BHYT, BHTN với các quy định pháp lý theo Quyết định 959/QĐ-BHXH và Nghị định 153/2016/NĐ-CP.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2, với hệ thống biểu mẫu thực tế (bảng chấm công, bảng thanh toán tiền lương, bảng phân bổ, sổ cái, sổ chi tiết) và ví dụ tính lương cụ thể tháng 6/2017, cùng bảng tỷ lệ các khoản trích theo lương áp dụng thực tế tại công ty.


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An áp dụng hình thức trả lương nào, và công thức tính lương cụ thể ra sao?

Công ty áp dụng hình thức trả lương theo thời gian. Công thức: Lương = (Lương chính ÷ Ngày công chuẩn của tháng) × Ngày làm việc thực tế + Phụ cấp. Trong tháng 6/2017 có 26 ngày công chuẩn; ví dụ nhân viên Hoàng Thị Thanh Hương với lương chính 4.500.000 đồng, đi làm 25 ngày, được tính lương thời gian 4.173.077 đồng cộng phụ cấp 5.000.000 đồng trước khi khấu trừ bảo hiểm.

2. Tỷ lệ các khoản trích theo lương thực tế tại Bảo An năm 2017 là bao nhiêu, và có điểm gì khác so với quy định chung?

Công ty trích BHXH 18% (doanh nghiệp) + 8% (người lao động), BHYT 3% + 1,5%, BHTN 1% + 1%, tổng cộng 22% phía doanh nghiệp và 10,5% phía người lao động. Điểm khác biệt so với quy định chung là công ty không tham gia đóng kinh phí công đoàn (KPCĐ), đây là một trong những nhược điểm được tác giả chỉ ra và đề xuất khắc phục.

3. Hình thức sổ kế toán nào được công ty áp dụng, và hệ thống sổ sách liên quan đến tiền lương gồm những gì?

Công ty áp dụng hình thức sổ kế toán Nhật ký chung theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Hệ thống sổ liên quan đến tiền lương gồm: Sổ Nhật ký chung, Sổ cái TK 334, Sổ cái TK 338, Sổ chi tiết TK 3383 (BHXH), Sổ chi tiết TK 3384 (BHYT), Sổ chi tiết TK 3385 (BHTN), và Bảng tổng hợp chi tiết TK 338.

4. Ba giải pháp hoàn thiện mà tác giả đề xuất cho Bảo An là gì và xuất phát từ vấn đề thực tế nào?

Ba giải pháp gồm: (1) Trích lập KPCĐ và tách rõ các khoản trích theo lương — xuất phát từ thực trạng công ty chưa tham gia KPCĐ; (2) Xây dựng chế độ khen thưởng hợp lý và chuyển sang thanh toán lương qua thẻ ngân hàng thay vì tiền mặt — nhằm tăng tính minh bạch và động lực; (3) Cập nhật phần mềm kế toán MISA — nhằm nâng cao hiệu quả hạch toán.

5. Mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại Bảo An năm 2017 là bao nhiêu và căn cứ pháp lý nào?

Công ty có trụ sở tại quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng — thuộc Vùng 1 theo phụ lục Nghị định 153/2016/NĐ-CP. Mức lương tối thiểu vùng 1 từ ngày 01/01/2017 là 3.000.000 đồng/tháng. Do yêu cầu nhân viên kế toán tốt nghiệp từ cao đẳng trở lên (lao động đã qua đào tạo nghề), mức lương tối thiểu thực tế phải trả là 3.000.000 đồng + 7% = 3.210.000 đồng/tháng (tác giả trình bày là 3.500.000 đồng trong ví dụ minh họa).


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Bảo An" của sinh viên Nguyễn Thị Điệp Nhi (Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, 2019) là nghiên cứu ứng dụng lý luận – thực tiễn, phân tích chi tiết thực trạng kế toán tiền lương tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực tự động hóa, sử dụng số liệu thực tế năm 2017. Công trình đối chiếu hệ thống chứng từ, sổ sách, và tỷ lệ trích bảo hiểm của công ty với các quy định pháp lý hiện hành, qua đó xác định ba nhóm vấn đề cần khắc phục. Ba kiến nghị được đề xuất — trích lập KPCĐ, thanh toán lương qua ngân hàng, và ứng dụng phần mềm MISA — có cơ sở thực tế và mang tính khả thi trong bối cảnh quy mô của đơn vị nghiên cứu.