Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập kinh tế quốc tế, áp lực cạnh tranh đối với các doanh nghiệp sản xuất ngày càng gia tăng. Theo số liệu từ Cổng thông tin điện tử Bộ Kế hoạch và Đầu tư được tác giả dẫn dụng, chỉ riêng tháng 11/2022, số doanh nghiệp thành lập mới trong nước đạt 137.764, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm 2021 và gấp 1,2 lần mức bình quân giai đoạn 2017–2021. Trong môi trường cạnh tranh đó, hạ giá thành sản phẩm được xác định là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận doanh nghiệp. Tác giả nhận định rằng công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành tại nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hoàn thiện — nhiều loại chi phí bị phân bổ không đúng tài khoản, việc tính giá thành chưa phản ánh chính xác thực tế, gây ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina — doanh nghiệp chuyên sản xuất chỉ thun (sợi bọc cao su lưu hóa) tại Thôn Đông, xã Bảo Đài, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang, thành lập ngày 05/04/2019 — tác giả xác định kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành là nghiệp vụ trọng tâm, phức tạp nhất trong toàn bộ quy trình kế toán của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định theo ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hoá cơ sở lý luận về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành trong doanh nghiệp sản xuất.
- Phân tích thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina, làm rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành tại công ty.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống chứng từ, sổ sách và quy trình kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động sản xuất tháng 12/2022 tại công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý: Khóa luận vận dụng khung lý luận kế toán tài chính theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 01 (VAS-01) và Thông tư 200/2014/TT-BTC ban hành ngày 22/12/2014 của Bộ Tài Chính. Định nghĩa chi phí, giá thành và các phương pháp hạch toán được tác giả dẫn chiếu từ Giáo trình Kế toán tài chính của Học viện Ngân hàng (TS. Lê Văn Luyện biên soạn, Nhà xuất bản Lao động, Hà Nội, 2017). Các tài khoản kế toán được vận dụng bao gồm: TK 621 (Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), TK 622 (Chi phí nhân công trực tiếp), TK 627 (Chi phí sản xuất chung), TK 154 (Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang), TK 155 (Thành phẩm).
Phương pháp tính giá thành được công ty áp dụng: Phương pháp giản đơn (tính giá thành trực tiếp), phương pháp hạch toán hàng tồn kho kê khai thường xuyên, phương pháp tính giá xuất kho bình quân cuối kỳ, phương pháp khấu hao đường thẳng và phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng tổ hợp gồm phương pháp thu thập số liệu thực tế từ hồ sơ kế toán tại doanh nghiệp, phương pháp so sánh, phương pháp thống kê, tổng hợp và xử lý thông tin.
Nguồn dữ liệu: Chứng từ kế toán phát sinh tháng 12/2022 (phiếu xuất kho, bảng chấm công, bảng thanh toán lương, hóa đơn dịch vụ mua ngoài); sổ Nhật ký chung, Sổ Cái các tài khoản 621, 622, 627, 154; phần mềm kế toán MISA SME; Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2020, 2021 và 2022 của Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong các doanh nghiệp sản xuất
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận gồm ba nhóm nội dung chính. Nhóm thứ nhất trình bày các khái niệm cốt lõi: chi phí sản xuất được định nghĩa theo VAS-01 là "tổng giá trị các khoản làm giảm lợi ích kinh tế trong kỳ kế toán"; giá thành sản phẩm được xác định theo công thức: Giá trị SPDD đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ − Giá trị SPDD cuối kỳ. Mối quan hệ và sự khác biệt giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm được làm rõ, trong đó điểm khác biệt then chốt là chi phí sản xuất liên quan đến cả sản phẩm dở dang và sản phẩm hỏng, còn giá thành chỉ gắn với sản phẩm hoàn thành.
Nhóm thứ hai trình bày hệ thống phân loại chi phí sản xuất theo bốn tiêu chí: theo mục đích/công dụng (chi phí NVLTT, chi phí NCTT, chi phí SXC); theo nội dung kinh tế (5 yếu tố: NVL, nhân công, khấu hao TSCĐ, dịch vụ mua ngoài, chi phí khác bằng tiền); theo phương pháp tập hợp (trực tiếp/gián tiếp); theo mối quan hệ với khối lượng hoạt động (biến phí, định phí, chi phí hỗn hợp). Công thức phân bổ chi phí gián tiếp cũng được trình bày chi tiết.
Nhóm thứ ba hệ thống hoá toàn bộ quy trình kế toán: kế toán ba khoản mục chi phí (NVLTT theo TK 621, NCTT theo TK 622, SXC theo TK 627); ba phương pháp đánh giá SPDD cuối kỳ (theo chi phí NVL chính, theo sản phẩm hoàn thành tương đương, theo chi phí định mức); và năm phương pháp tính giá thành (giản đơn, hệ số, tỷ lệ, theo đơn đặt hàng, loại trừ chi phí sản phẩm phụ). Chương kết thúc bằng tổng quan về năm hình thức sổ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, trong đó có hình thức Nhật ký chung và hình thức kế toán trên máy vi tính.
Chương 2: Thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina
Chương 2 trước tiên giới thiệu tổng quan doanh nghiệp. Công ty được thành lập năm 2019, chuyên sản xuất chỉ chun (các mã sản phẩm: 65/40/SW, 75/40/SW, M75/40/SW và theo yêu cầu khách hàng), cung cấp cho các công ty dệt may tại Hà Nội, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Nam Định. Quy trình sản xuất gồm 5 bước: xuất NVL từ kho → đưa sợi polyester và sợi cao su lưu hoá vào máy kéo sợi → cuộn sợi vào ống giấy (1 ống = 1 kg chỉ chun) → bọc túi bóng/xếp hộp → nhập kho thành phẩm.
Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 cho thấy xu hướng tăng trưởng, cụ thể lợi nhuận gộp phục hồi mạnh từ mức âm xuống còn 298,6 triệu đồng năm 2021 lên 1.084,2 triệu đồng năm 2022 (tăng 263,09%). Tốc độ tăng doanh thu bán hàng đạt 38,64% (2021/2020) và 27,42% (2022/2021); tốc độ tăng giá vốn hàng bán tương ứng là 48,61% và 22,20%.
| Chỉ tiêu |
Tốc độ tăng 2021/2020 |
Tốc độ tăng 2022/2021 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
38,64% |
27,42% |
| Giá vốn hàng bán |
48,61% |
22,20% |
| Lợi nhuận gộp |
−65,58% |
263,09% |
Về tổ chức kế toán, công ty áp dụng hình thức Nhật ký chung kết hợp phần mềm MISA SME, sử dụng phương pháp kê khai thường xuyên. Toàn bộ công việc kế toán do duy nhất một kế toán viên đảm nhiệm.
Phần trọng tâm chương 2 trình bày chi tiết quy trình tập hợp chi phí tháng 12/2022 qua hệ thống chứng từ và sổ sách thực tế: Bảng tổng hợp đơn giá/trị giá xuất kho NVLTT; bảng chấm công tháng 12/2022; bảng thanh toán lương; bảng các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ); bảng tính phân bổ công cụ dụng cụ; danh sách TSCĐ phục vụ sản xuất; bảng tỷ lệ phân bổ chi phí chung; bảng phân bổ chi phí gián tiếp và chi phí chung; thẻ tính giá thành sản phẩm Chỉ chun M75. Các sổ Nhật ký chung và Sổ Cái TK 621, 622, 627, 154 tháng 12/2022 được phân tích chi tiết. Cuối chương, tác giả đánh giá thực trạng theo hai chiều: những ưu điểm đã đạt được và những hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina
Chương 3 đặt các giải pháp trong bối cảnh định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2023–2026, bao gồm mở rộng quy mô sản xuất và nâng cấp hệ thống quản lý. Từ đó tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp hoàn thiện, cùng một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và với bản thân công ty.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích thực trạng: Lợi nhuận gộp của công ty năm 2022 đạt 1.084,2 triệu đồng, tăng 263,09% so với năm 2021 (298,6 triệu đồng); năm 2021 lợi nhuận gộp giảm 569 triệu đồng (−65,58%) so với năm 2020 (867,6 triệu đồng) do tác động của đại dịch Covid-19 và chi phí nguyên vật liệu tăng cao. Doanh thu bán hàng năm 2022 tăng 27,42% so với năm 2021. Tốc độ tăng giá vốn năm 2022 (22,20%) thấp hơn tốc độ tăng doanh thu (27,42%), phản ánh hiệu quả kiểm soát chi phí được cải thiện.
Các giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào sáu lĩnh vực cụ thể:
- Hoàn thiện nhân sự bộ phận kế toán: Bổ sung nhân sự để giảm tải áp lực cho kế toán duy nhất đang đảm nhiệm toàn bộ công việc.
- Hoàn thiện kế toán chi phí nhân công trực tiếp: Xây dựng bảng mức lương cơ bản cho nhân công phân xưởng (Bảng 3.1), tách biệt rõ lương theo sản phẩm và lương cố định để phản ánh chính xác chi phí NCTT.
- Hoàn thiện phương pháp tính khấu hao TSCĐ: Điều chỉnh phương pháp hoặc căn cứ tính khấu hao để phù hợp hơn với thực tế sử dụng máy móc tại phân xưởng sản xuất.
- Hoàn thiện kế toán chi phí dịch vụ mua ngoài: Hạch toán và phân loại đúng các chi phí điện, nước, dịch vụ sửa chữa vào đúng tài khoản, tránh ghi nhầm khoản mục.
- Hoàn thiện kế toán NVL nhập lại kho và sản phẩm hỏng: Xây dựng quy trình rõ ràng để ghi nhận nguyên vật liệu chưa sử dụng hết nhập lại kho và xử lý sản phẩm hỏng theo đúng chuẩn mực.
- Hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất: Xây dựng kế hoạch sản xuất chi tiết theo từng mã hàng để hỗ trợ việc lập định mức tiêu hao NVL và kiểm soát chi phí.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả vận dụng và phát triển kết quả từ các công trình trước (Nguyễn Thị Thuý Hiền, 2022; Đỗ Thị Nam, 2015; Nguyễn Thị Lan Anh, 2018 — đều tại Học viện Ngân hàng) để áp dụng vào đặc thù của doanh nghiệp sản xuất chỉ thun quy mô nhỏ, loại hình TNHH ngoài Nhà nước, với quy trình sản xuất khép kín một giai đoạn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế tác giả thừa nhận: Bộ phận kế toán chỉ có một nhân viên duy nhất đảm nhiệm toàn bộ công việc từ hạch toán hằng ngày đến lập báo cáo tài chính và quyết toán thuế, dẫn đến nguy cơ sai sót và thiếu kiểm soát nội bộ. Một số hạn chế trong thực tiễn hạch toán — như việc phân bổ chi phí dịch vụ mua ngoài chưa đúng tài khoản, chưa có quy trình chuẩn hoá xử lý NVL nhập lại kho và sản phẩm hỏng — cũng được nhận diện là điểm cần khắc phục. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một tháng (tháng 12/2022) và tại một công ty cụ thể, nên kết quả mang tính đặc thù và không đại diện cho toàn ngành sản xuất chỉ thun hay doanh nghiệp dệt phụ liệu nói chung.
Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi sang nhiều kỳ kế toán để phân tích xu hướng biến động chi phí; nghiên cứu khả năng ứng dụng kế toán quản trị chi phí (cost management accounting) để hỗ trợ ra quyết định giá bán và kiểm soát định mức — vấn đề mà tác giả nhận thấy các công ty vừa và nhỏ cùng ngành còn chưa quan tâm đúng mức.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp để tham khảo trong các trường hợp sau:
- Sinh viên ngành Kế toán, Kiểm toán đang thực hiện đề tài về kế toán chi phí sản xuất tại doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa, đặc biệt là loại hình sản xuất một giai đoạn, sản phẩm đơn loại hoặc ít chủng loại.
- Sinh viên thực tập tại doanh nghiệp sản xuất cần nắm quy trình hạch toán thực tế trên phần mềm MISA SME theo hình thức Nhật ký chung, từ khâu xuất kho NVL đến khâu kết chuyển chi phí và tính giá thành.
- Người làm đề tài tương tự có thể khai thác phần Chương 2 về hệ thống chứng từ mẫu thực tế (biểu mẫu sổ Nhật ký chung, Sổ Cái, phiếu nhập kho thành phẩm, thẻ tính giá thành) và phần Chương 3 về bảng mức lương cơ bản nhân công phân xưởng làm gợi ý thiết kế công cụ kiểm soát chi phí NCTT.
- Nghiên cứu so sánh có thể đặt khóa luận này cạnh các công trình của Đỗ Thị Nam (2015) về công ty may và Nguyễn Thị Lan Anh (2018) về công ty nước sạch để so sánh cách xử lý chi phí NCTT và chi phí SXC theo từng đặc thù ngành.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina sử dụng phương pháp tính giá thành nào và đánh giá sản phẩm dở dang theo phương pháp nào?
Công ty áp dụng phương pháp tính giá thành giản đơn (tính giá thành trực tiếp liên tục), phù hợp với đặc điểm sản xuất khép kín một giai đoạn với ít chủng loại sản phẩm. Sản phẩm dở dang cuối kỳ được đánh giá theo phương pháp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
2. Trong tháng 12/2022, chi phí sản xuất chung được phân bổ cho các đối tượng theo tiêu thức nào?
Chi phí sản xuất chung được phân bổ theo tỷ lệ dựa trên bảng tỷ lệ phân bổ chi phí chung (Bảng 2.10). Kết quả phân bổ được phản ánh tại Bảng 2.11 (Phân bổ chi phí gián tiếp và chi phí chung) và được ghi nhận vào Sổ Cái TK 627 tháng 12/2022 (Biểu 2.3).
3. Kết quả hoạt động kinh doanh năm 2022 của công ty biến động như thế nào so với hai năm trước?
Lợi nhuận gộp năm 2021 giảm mạnh 65,58% so với năm 2020 (từ 867,6 triệu đồng xuống còn 298,6 triệu đồng), chủ yếu do đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi cung ứng và đẩy giá NVL đầu vào tăng cao. Năm 2022, lợi nhuận gộp phục hồi lên 1.084,2 triệu đồng — tăng 263,09% so với năm 2021 — nhờ công ty đa dạng hoá nguồn cung NVL với giá thấp hơn và bổ sung dây chuyền sản xuất công nghệ cao.
4. Những hạn chế nào trong công tác kế toán tại Vạn Lộc Vina được tác giả chỉ ra và nguyên nhân là gì?
Tác giả xác định các hạn chế gồm: phân bổ chi phí dịch vụ mua ngoài chưa đúng tài khoản; chưa có quy trình hạch toán chuẩn cho NVL nhập lại kho khi chưa sử dụng hết và sản phẩm hỏng; phương pháp tính khấu hao TSCĐ chưa phản ánh đúng mức độ hao mòn thực tế; thiếu kế hoạch sản xuất chi tiết làm cơ sở kiểm soát định mức. Nguyên nhân chủ yếu là bộ phận kế toán chỉ có một người, chưa đủ nhân lực để xây dựng và vận hành đầy đủ các quy trình kiểm soát nội bộ.
5. Quy trình sản xuất chỉ chun tại công ty trải qua mấy bước và đối tượng tập hợp chi phí được xác định như thế nào?
Quy trình sản xuất gồm 5 bước liên tục: xuất NVL (sợi polyester, sợi cao su lưu hoá, ống giấy) → kéo sợi bọc cao su → cuộn sợi vào ống giấy (1 ống = 1 kg thành phẩm) → bọc túi bóng hoặc xếp hộp → nhập kho thành phẩm. Quy trình giản đơn khép kín này là cơ sở để xác định đối tượng tập hợp chi phí sản xuất theo từng loại sản phẩm (mã chỉ chun) và áp dụng phương pháp tính giá thành giản đơn.
Kết luận
Khóa luận cung cấp một khảo sát có hệ thống về thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại Công ty TNHH Công nghiệp Vạn Lộc Vina dựa trên dữ liệu thực tế tháng 12/2022, đối chiếu với khung lý luận theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và VAS-01. Thông qua phân tích chứng từ, sổ sách và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022, tác giả xác định được những điểm còn bất hợp lý trong hạch toán chi phí NCTT, khấu hao TSCĐ, chi phí dịch vụ mua ngoài và xử lý phế liệu tại doanh nghiệp quy mô nhỏ, bộ phận kế toán một người. Sáu nhóm giải pháp được đề xuất gắn với định hướng phát triển 2023–2026 của công ty, hướng đến hoàn thiện quy trình kiểm soát chi phí và nâng cao độ tin cậy của thông tin giá thành phục vụ quản trị.