Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Ngành xây lắp tại Việt Nam mang đặc trưng cơ bản là vốn đầu tư lớn, dàn trải theo nhiều công trình cùng lúc và thời gian thi công kéo dài, thường được tính bằng năm. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp xây lắp áp dụng cơ chế đấu thầu và nhận thầu, đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất để duy trì lợi nhuận đồng thời đáp ứng mức giá thị trường. Tuy nhiên, theo đánh giá của tác giả, nhiều doanh nghiệp xây lắp trên thực tế chưa thực sự chú trọng xây dựng hệ thống kế toán chi phí và tính giá thành hữu hiệu.

Tác giả nhận thấy bất cập này trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long — một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, quảng cáo và đầu tư, có trụ sở tại Vĩnh Phúc, được thành lập năm 2010 với vốn điều lệ 100 tỷ đồng. Từ đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm đề xuất các giải pháp cụ thể, phù hợp với điều kiện tổ chức kế toán trên phần mềm, thay vì chỉ tiếp cận từ góc độ kế toán thủ công hoặc đơn thuần kế toán quản trị như các nghiên cứu trước.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp.
  2. Phân tích thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kế toán tại Công ty.

Câu hỏi nghiên cứu

Nghiên cứu được định hướng bởi ba câu hỏi:

  • Cơ sở lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp xây lắp là gì?
  • Thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long diễn ra như thế nào?
  • Các giải pháp cần thiết để nâng cao bộ máy kế toán tại Công ty là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long, trụ sở tại Khu Thành Long – KĐT Hà Tiên, phường Liên Bảo, thành phố Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2019–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Toàn bộ hệ thống lý luận và thực hành kế toán trong khóa luận được xây dựng dựa trên Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính — văn bản pháp lý chủ yếu quy định chế độ kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam. Ngoài ra, công tác kế toán thuế giá trị gia tăng tại Công ty tuân theo Thông tư 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013.

Về hệ thống tài khoản, nghiên cứu tập trung vào bốn tài khoản khoản mục chi phí đặc trưng của doanh nghiệp xây lắp:

Tài khoản Tên Ghi chú
TK 621 Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp Không có số dư cuối kỳ
TK 622 Chi phí nhân công trực tiếp Không có số dư cuối kỳ
TK 623 Chi phí sử dụng máy thi công Đặc thù riêng của ngành xây lắp
TK 627 Chi phí sản xuất chung Không có số dư cuối kỳ
TK 154 Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang Tập hợp và tính giá thành

Khóa luận phân tích chi phí sản xuất theo bốn tiêu thức phân loại: theo nội dung kinh tế (5 nhóm: NVL, nhân công, khấu hao TSCĐ, dịch vụ mua ngoài, chi phí bằng tiền khác), theo mục đích và công dụng (4 khoản mục: NVLTT, NCTT, máy thi công, SXC), theo quan hệ với đối tượng chịu phí (trực tiếp/gián tiếp) và theo mối quan hệ với khối lượng sản xuất (cố định/biến đổi/hỗn hợp).

Về phương pháp tính giá thành, nghiên cứu đề cập đến ba phương pháp: phương pháp giản đơn, phương pháp theo định mức và phương pháp theo đơn đặt hàng. Về đánh giá sản phẩm dở dang, hai phương pháp được trình bày gồm đánh giá theo chi phí dự toán và đánh giá theo tỷ lệ sản phẩm hoàn thành tương đương.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp hai nhóm phương pháp:

Nhóm thu thập thông tin:

  • Quan sát: Quan sát trực tiếp quy trình luân chuyển chứng từ và hoạt động của bộ phận kế toán tại Công ty trong thời gian thực tập.
  • Trao đổi, phỏng vấn: Phỏng vấn các nhân viên kế toán tại phòng Kế toán Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long để xác minh thực trạng và thu thập đánh giá thực tiễn.
  • Nghiên cứu tài liệu: Tham khảo giáo trình, tài liệu Học viện Ngân hàng và các công trình nghiên cứu trước.

Nhóm phân tích và tổng hợp:

  • Phân tích biến động tăng/giảm của các chỉ tiêu tài chính qua các năm (2019, 2020, 2021).
  • So sánh số liệu giữa các năm trong kỳ nghiên cứu, đối chiếu với quy định pháp lý.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Quan sát, phỏng vấn nhân viên kế toán.
  • Dữ liệu thứ cấp: Sổ sách, chứng từ, bảng biểu do Phòng Kế toán Công ty cung cấp (bảng chấm công, phiếu xuất kho, hóa đơn GTGT, sổ chi tiết và nhật ký chung các tài khoản 621, 622, 623, 627, 154, 632); báo cáo tài chính các năm 2019–2021; và kết quả nghiên cứu của các luận văn, khóa luận liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp xây lắp

Chương này xây dựng nền tảng lý luận, làm rõ bản chất, phân loại và mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm xây lắp. Theo khung lý luận của chương, giá thành sản phẩm xây lắp được xác định theo công thức:

Tổng giá thành = Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ − Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ

Chương phân tích ba loại giá thành theo cơ sở số liệu (dự toán, kế hoạch, thực tế) với mối quan hệ lượng: Giá thành dự toán ≥ Giá thành kế hoạch ≥ Giá thành thực tế. Đây là căn cứ để đánh giá trình độ quản lý chi phí giữa các doanh nghiệp xây lắp.

Chương cũng trình bày kết cấu và phương pháp hạch toán của các tài khoản TK 621, 622, 623, 627, TK 154 (phương pháp KKTX) và TK 631 (phương pháp KKĐK) theo quy định Thông tư 200/2014/TT-BTC, kết hợp với hệ thống sơ đồ hạch toán minh họa. Ngoài ra, chương giới thiệu năm hình thức sổ kế toán theo Thông tư 200, phân tích ưu nhược điểm của hình thức Nhật ký chung trên phần mềm kế toán — hình thức đang được áp dụng tại đơn vị nghiên cứu.

Chương 2: Thực trạng công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long

Chương này trình bày thực trạng hoạt động kế toán tại Công ty thông qua trường hợp nghiên cứu cụ thể: Gói thầu số 4.1 — Thi công xây dựng 44 căn nhà ở liền kề tầng thấp thuộc Dự án Khu trung tâm thương mại và nhà ở hỗn hợp phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (công trình BQL), thực hiện từ 31/7/2019 đến 29/01/2021.

Về tổng quan tài chính Công ty (Bảng 2.1):

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản ~191,4 tỷ VNĐ ~213,4 tỷ VNĐ ~309,2 tỷ VNĐ
Vốn chủ sở hữu ~98,3 tỷ VNĐ ~98,3 tỷ VNĐ ~146,7 tỷ VNĐ
Lợi nhuận trước thuế ~620 triệu VNĐ ~1.838 triệu VNĐ ~597 triệu VNĐ
Lợi nhuận sau thuế ~496 triệu VNĐ ~1.580 triệu VNĐ ~478 triệu VNĐ

Lợi nhuận tăng mạnh năm 2020 chủ yếu do hợp đồng xây dựng Xưởng Minh Đức có tỷ suất lợi nhuận cao; năm 2021 sụt giảm do ảnh hưởng của dịch COVID-19 (thực hiện Chỉ thị 16), tiến độ thi công bị gián đoạn, và giá nguyên vật liệu chính tăng từ 7% đến 12%.

Về tổ chức kế toán: Công ty áp dụng mô hình kế toán tập trung tại trụ sở chính, sử dụng phần mềm MISA (từ năm 2017), hình thức Nhật ký chung, phương pháp KKTX, tính giá xuất kho theo bình quân gia quyền, khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng.

Về kế toán chi phí NVLTT (TK 621): Nguyên vật liệu chính gồm gạch đặc, bê tông, xi măng, cát, thép xây dựng; vật liệu phụ gồm đinh, thép ly, ván phủ phim, gỗ ép. Chứng từ sử dụng: phiếu đề xuất vật tư, phiếu xuất kho, hóa đơn GTGT. Minh họa: ngày 02/01/2020, xuất kho 13.000 kg lớp phủ sàn Sika Floor Chapdur, bút toán ghi Nợ TK 621: 61.000.000 đồng / Có TK 152.

Về kế toán chi phí NCTT (TK 622): Công ty áp dụng hai hình thức: hợp đồng công nhật (sử dụng chính) và khoán gọn. Chi phí NCTT gồm tiền công theo ngày, tiền ăn trưa, tăng ca và phụ cấp; không bao gồm các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ). Tháng 12/2020, bút toán ghi Nợ TK 622: 486.000.000 đồng (tổng chi phí nhân công trực tiếp toàn công trình tháng đó). Ví dụ cụ thể: công nhân Hoàng Thị Hảo làm 16 ngày công, đơn giá 350.000 đồng/ngày, cộng tiền ăn 28.000 đồng/ngày.

Về kế toán chi phí SDMTC (TK 623): Công trình BQL chỉ sử dụng máy do Công ty giao (không thuê ngoài). Chi phí gồm nhiên liệu, vật liệu, nhân công vận hành máy. Ví dụ: ngày 04/01/2021, mua dầu Diezel 0.05S, bút toán ghi Nợ TK 6232: 2.200.000 đồng.

Về kế toán chi phí SXC (TK 627): Bao gồm lương nhân viên quản lý đội, khấu hao TSCĐ, BHXH/BHYT/BHTN/KPCĐ tính trên toàn bộ quỹ lương công nhân xây lắp, nhân viên vận hành máy và nhân viên quản lý đội.

Đánh giá chung: Chương kết thúc bằng phân tích ưu điểm và hạn chế của công tác kế toán tại Công ty. Điểm mạnh ghi nhận gồm việc sử dụng phần mềm MISA giúp xử lý dữ liệu nhanh, theo dõi công nợ đầy đủ và báo cáo thuế kịp thời. Các hạn chế được chỉ ra thuộc hai nhóm chính, là cơ sở để xây dựng giải pháp ở Chương 3.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long

Chương 3 đề xuất các giải pháp cụ thể dựa trên yêu cầu hoàn thiện công tác kế toán gắn với định hướng phát triển của Công ty. Bên cạnh các giải pháp trực tiếp cho Công ty, chương cũng đưa ra kiến nghị đối với phía Nhà nước và phía Công ty trên cơ sở những hạn chế đã nhận diện ở Chương 2. Đề xuất bao gồm gợi ý về tổ chức lại sơ đồ hệ thống kế toán (Sơ đồ 3.1), ứng dụng phần mềm chấm công tự động như Fast work để hỗ trợ kiểm soát chi phí nhân công, và hoàn thiện quy trình luân chuyển chứng từ từ công trường về phòng Kế toán.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Qua phân tích ba năm (2019–2021), nghiên cứu ghi nhận những biến động chi phí có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm:

  • Năm 2021, giá nguyên vật liệu chính tăng với biên độ từ 7% đến 12% do tác động của dịch COVID-19, làm cho chi phí trực tiếp thi công tăng đột biến.
  • Tổng tài sản Công ty tăng từ khoảng 191,4 tỷ đồng (2019) lên 309,2 tỷ đồng (2021), tương ứng mức tăng xấp xỉ 61% trong hai năm.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2020 tăng 318,24% so với năm 2019, trong khi năm 2021 giảm mạnh trở lại chỉ còn khoảng 478 triệu đồng.
  • Vốn chủ sở hữu năm 2021 tăng 49,23% so với năm 2020, cho thấy khả năng tự chủ tài chính được cải thiện về dài hạn.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Về phía Nhà nước: Kiến nghị điều chỉnh cơ chế, quy định pháp lý liên quan đến kế toán doanh nghiệp xây lắp cho phù hợp với thực tiễn.
  • Về phía Công ty: Hoàn thiện quy trình tập hợp chứng từ từ công trình về phòng kế toán; xem xét tích hợp phần mềm chấm công tự động (Fast work) để kiểm soát chi phí nhân công chặt chẽ hơn; thiết lập sơ đồ hệ thống kế toán rõ ràng theo gợi ý tại Sơ đồ 3.1; tăng cường kiểm tra định kỳ chứng từ phát sinh tại từng công trình.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả xác định điểm khác biệt so với ba công trình được tham chiếu:

  • So với luận văn Phạm Thùy Linh (2014): Khóa luận tiếp cận đồng thời từ góc độ cả kế toán tài chính lẫn kế toán quản trị, không chỉ từ kế toán quản trị đơn thuần.
  • So với luận văn Đỗ Thị Thu Hà (2019): Các giải pháp đề xuất gắn với bối cảnh sử dụng phần mềm kế toán (MISA), có tính ứng dụng thực tế cao hơn so với giải pháp thiên về kế toán thủ công.
  • So với khóa luận Nguyễn Thị Nguyệt (2021): Ngoài phương pháp ghi sổ Nhật ký chung, nghiên cứu tích hợp thêm đề xuất về công nghệ hỗ trợ (phần mềm chấm công tự động) phù hợp với xu hướng chuyển đổi số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được đề cập

Tác giả thừa nhận hạn chế về thời gian nghiên cứu có hạn trong khuôn khổ kỳ thực tập, từ đó có thể chưa thu thập được toàn bộ dữ liệu thực tế trong toàn bộ chu kỳ thi công (công trình BQL kéo dài từ 31/7/2019 đến 29/01/2021). Bên cạnh đó, do Công ty áp dụng mô hình kế toán tập trung, một số chứng từ phát sinh tại công trường chỉ được tập hợp vào cuối tháng, có thể tạo độ trễ trong phản ánh số liệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên phạm vi nghiên cứu, một số hướng mở gồm: mở rộng nghiên cứu sang nhiều công trình thi công đồng thời để đánh giá hiệu quả phương pháp phân bổ gián tiếp chi phí SDMTC và SXC; nghiên cứu so sánh giữa hai phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang (theo chi phí dự toán và theo tỷ lệ hoàn thành tương đương) trong bối cảnh cụ thể của Công ty; khảo sát khả năng tích hợp sâu hơn giữa phần mềm MISA và các công cụ kiểm soát chi phí theo thời gian thực tại công trường.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này phù hợp với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán, đặc biệt sinh viên thực hiện khóa luận về kế toán chi phí trong doanh nghiệp xây lắp, có thể tham khảo toàn bộ cấu trúc ba chương và hệ thống biểu mẫu chứng từ minh họa thực tế (Biểu 2.1–2.12).
  • Kế toán viên tại doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ, đặc biệt những đơn vị đang triển khai hoặc mới chuyển sang sử dụng phần mềm MISA, có thể tham khảo quy trình hạch toán và luân chuyển chứng từ được mô tả chi tiết trong Chương 2.
  • Người nghiên cứu muốn so sánh chuẩn mực kế toán với thực hành tại doanh nghiệp: Phần đối chiếu giữa quy định Thông tư 200/2014/TT-BTC và cách áp dụng thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long (kết cấu TK 621, 622, 623, 627, 154) là phần đáng tham khảo nhất.
  • Sinh viên làm đề tài về khoản mục chi phí máy thi công (TK 623): Đây là khoản mục đặc thù của ngành xây lắp, ít được trình bày chi tiết trong các nghiên cứu tương tự; khóa luận này có phần minh họa bằng chứng từ thực tế (phiếu đề xuất vật tư máy thi công, phiếu chi).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long không áp dụng phương pháp kiểm kê định kỳ (KKĐK) trong hạch toán hàng tồn kho?

Theo quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC (được trích dẫn trong khóa luận), đối với hoạt động kinh doanh xây lắp, chỉ được áp dụng phương pháp hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên (KKTX). Vì vậy, TK 154 tại Công ty được dùng để tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành, không áp dụng TK 631 trong thực tế.

2. Công ty sử dụng tiêu thức gì để phân bổ chi phí sử dụng máy thi công (CP SDMTC) và chi phí sản xuất chung (CP SXC) khi các khoản này phục vụ nhiều công trình?

Theo khóa luận, khi CP SDMTC và CP SXC không thể theo dõi riêng cho từng công trình, Công ty áp dụng phương pháp phân bổ gián tiếp, trong đó tiêu thức phân bổ thường được áp dụng là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của từng công trình trong kỳ.

3. Lợi nhuận của Công ty năm 2021 giảm mạnh so với năm 2020 vì những nguyên nhân nào liên quan trực tiếp đến chi phí xây lắp?

Theo phân tích trong Chương 2, năm 2021 lợi nhuận giảm mạnh do ba nguyên nhân trực tiếp từ chi phí sản xuất: (1) tiến độ thi công bị gián đoạn theo Chỉ thị 16 khiến chi phí gián tiếp tăng do kéo dài thời gian; (2) giá nguyên vật liệu chính tăng đột ngột với biên độ từ 7% đến 12%; (3) Công ty duy trì toàn bộ lực lượng lao động, không cắt giảm nhân sự và lương thưởng trong thời gian dịch bệnh.

4. Trong công trình BQL, Công ty áp dụng hình thức nào để ghi nhận chi phí nhân công trực tiếp và bộ phận nào chịu trách nhiệm chấm công?

Công ty áp dụng đồng thời hai hình thức: hợp đồng công nhật (sử dụng chính) với chỉ huy trưởng đội thi công là người thực hiện chấm công hàng ngày, và hình thức khoán gọn áp dụng cho một số giai đoạn cụ thể như giai đoạn trát. Bảng chấm công tháng 12/2020 thể hiện mức lương 350.000 đồng/ngày và tiền ăn 28.000 đồng/ngày cho từng công nhân.

5. Phần mềm MISA được Công ty đưa vào sử dụng từ khi nào và hỗ trợ những nghiệp vụ nào liên quan đến kế toán chi phí xây lắp?

Phần mềm MISA được đưa vào sử dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long từ năm 2017. Theo mô tả trong khóa luận, MISA hỗ trợ: quản lý quỹ, quản lý kho, quản lý mua hàng, tính lương, lập phiếu chi và hóa đơn tự động, theo dõi công nợ khách hàng, và lập báo cáo thuế kịp thời. Toàn bộ hạch toán các tài khoản 621, 622, 623, 627 và TK 154 đều được thực hiện trên nền tảng phần mềm này thay vì ghi sổ thủ công.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thành Long trong giai đoạn 2019–2021, từ nền tảng lý luận theo Thông tư 200/2014/TT-BTC đến thực trạng cụ thể qua công trình BQL. Điểm nổi bật của nghiên cứu là kết hợp cả góc độ kế toán tài chính lẫn kế toán quản trị, đồng thời gắn kết với bối cảnh kế toán trên phần mềm MISA — một thực tế phổ biến tại các doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ. Các giải pháp đề xuất trong Chương 3 được xây dựng từ những hạn chế cụ thể xác định qua quan sát và phỏng vấn thực địa, vì vậy mang tính ứng dụng cao hơn so với các đề xuất mang tính lý thuyết thuần túy. Nghiên cứu thuộc ngành Kế toán, thực hiện theo phương pháp phân tích thực trạng kết hợp nghiên cứu tài liệu, trong khuôn khổ khóa học 2018–2022 tại Học viện Ngân hàng.