Luận văn cải thiện vốn từ vựng sinh viên - Phương pháp CBI - ĐHNN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp CBI giúp cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh cho sinh viên ngành Du lịch tại Việt Nam một cách hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ chương trình phụ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách Cải Thiện Vốn Từ Vựng Hiệu Quả Tổng Quan về Content Based Instructions

Việc cải thiện vốn từ vựng luôn là một trong những mục tiêu hàng đầu đối với người học ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Vốn từ vựng phong phú không chỉ giúp người học hiểu rõ hơn các tài liệu mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy. Tuy nhiên, việc ghi nhớ và duy trì lượng từ vựng lớn thường là một thách thức đáng kể. Nhiều sinh viên dành rất nhiều thời gian học từ mới nhưng kết quả vẫn chưa thực sự như mong đợi, dẫn đến tình trạng quên từ nhanh chóng và khó áp dụng vào thực tiễn.

Trong bối cảnh đó, phương pháp Hướng dẫn dựa trên nội dung (Content-Based Instructions - CBI) nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng. CBI không chỉ tập trung vào việc học từ vựng riêng lẻ mà còn tích hợp chúng vào các ngữ cảnh và chủ đề có ý nghĩa, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và bền vững hơn. Phương pháp này khuyến khích người học sử dụng ngôn ngữ để khám phá các nội dung học thuật hoặc chuyên ngành cụ thể, từ đó tạo ra một môi trường học tập hấp dẫn và có tính ứng dụng cao. Bằng cách đặt từ vựng vào bối cảnh thực, CBI giúp người học không chỉ ghi nhớ nghĩa của từ mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong các tình huống cụ thể, góp phần phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện. Đây là một cách tiếp cận mang tính chiến lược nhằm tối ưu hóa quá trình học và tối ưu hóa khả năng ghi nhớ từ lâu dài.

1.1. Định nghĩa và Tầm quan trọng của vốn từ vựng trong học ngôn ngữ

Vốn từ vựng được định nghĩa là tổng số từ mà một cá nhân biết và sử dụng để hiểu hoặc giao tiếp. Trong quá trình học một ngôn ngữ mới, từ vựng đóng vai trò như nền tảng cơ bản, là "gạch nối" để xây dựng các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Nếu không có đủ từ vựng, việc hiểu các thông điệp hay diễn đạt ý tưởng trở nên vô cùng khó khăn. Một vốn từ vựng phong phú là chìa khóa mở cánh cửa đến sự tự tin và thành công trong giao tiếp đa văn hóa. Nhiều chuyên gia ngôn ngữ học khẳng định rằng, sự hiểu biết về từ vựng thường tỷ lệ thuận với khả năng thành thạo ngôn ngữ. Vì vậy, việc cải thiện vốn từ vựng không chỉ là mục tiêu mà còn là yếu tố quyết định sự tiến bộ của người học.

1.2. Hướng dẫn dựa trên nội dung CBI là gì và vai trò của nó

Content-Based Instructions (CBI) là một cách tiếp cận dạy học ngôn ngữ, trong đó ngôn ngữ không phải là mục tiêu học tập duy nhất mà còn là phương tiện để học một nội dung hoặc chủ đề khác. Mục đích chính của CBI là cung cấp một môi trường học tập thực tế và có ý nghĩa, nơi người học sử dụng ngôn ngữ để tiếp thu kiến thức về một môn học cụ thể (ví dụ: lịch sử, khoa học, du lịch). Trong CBI, từ vựng được giới thiệu và củng cố một cách tự nhiên thông qua bối cảnh của nội dung, thay vì học từ riêng lẻ. Cách tiếp cận này giúp người học hình thành mối liên hệ sâu sắc hơn với từ mới, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh và áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện vốn từ vựng.

II. Giải Mã Thách Thức Tại Sao Việc Ghi Nhớ Từ Vựng Trở Nên Khó Khăn

Thách thức trong việc cải thiện vốn từ vựng là một vấn đề phổ biến mà nhiều người học ngôn ngữ gặp phải. Mặc dù dành nhiều thời gian và công sức, không ít sinh viên vẫn cảm thấy thất vọng vì không thể ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lâu dài hoặc áp dụng chúng một cách hiệu quả trong giao tiếp. Theo Nguyen Thi Thanh Huyen (2014), một trong những lý do chính là việc học từ vựng thường được thực hiện ngoài ngữ cảnh mà chúng được sử dụng. Khi từ được giới thiệu một cách rời rạc, không có mối liên hệ với một nội dung hay tình huống cụ thể, não bộ sẽ gặp khó khăn trong việc tạo ra các liên kết mạnh mẽ để lưu giữ thông tin.

Ngoài ra, các yếu tố như quy mô lớp học lớn, sự khác biệt về tâm lý và văn hóa, hay thiếu ý tưởng và công cụ ngôn ngữ cũng góp phần vào việc giảm hiệu quả học từ vựng. Sinh viên thường cảm thấy nhàm chán với các phương pháp học lặp đi lặp lại, chỉ tập trung vào việc ghi nhớ mà không có sự tương tác hay áp dụng thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng quên từ nhanh chóng và không thể sử dụng chúng để tạo thành câu hoặc tham gia vào các cuộc hội thoại. Việc thiếu các chiến lược học từ vựng phù hợp và hiệu quả là một rào cản lớn, khiến cho việc tối ưu hóa khả năng ghi nhớ từ trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

2.1. Vấn đề chung về ghi nhớ từ vựng và các nguyên nhân phổ biến

Nhiều sinh viên đối mặt với vấn đề quên từ vựng nhanh chóng, ngay cả sau khi đã học kỹ lưỡng. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm việc thiếu ngữ cảnh sử dụng, tần suất lặp lại không đủ, và sự quá tải thông tin. Khi từ vựng được học ngoài một bối cảnh học tập có ý nghĩa, chúng chỉ tồn tại trong bộ nhớ ngắn hạn và dễ bị quên. Pimsleur (1967, trích dẫn trong Nation, 2001) đã chỉ ra rằng người học cần có các công cụ để học từ mới cũng như ngăn chặn việc quên từ. Tuy nhiên, nhiều sinh viên không được trang bị đủ chiến lược học từ vựng hiệu quả, khiến họ gặp khó khăn trong việc xây dựng một vốn từ vựng bền vững, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cải thiện vốn từ vựng.

2.2. Những hạn chế của phương pháp dạy từ vựng truyền thống

Các phương pháp dạy từ vựng truyền thống thường tập trung vào việc giới thiệu danh sách từ mới, sau đó yêu cầu học sinh ghi nhớ bằng cách lặp lại hoặc dịch nghĩa. Mặc dù có thể hữu ích ở một mức độ nào đó, cách tiếp cận này thường thiếu sự kết nối với ngữ cảnh thực tế. Khi từ vựng được học một cách cô lập, sinh viên khó có thể hình dung cách sử dụng chúng trong các câu hoặc tình huống cụ thể. Điều này dẫn đến việc học thụ động, ít tương tác và nhanh chóng gây nhàm chán. Hạn chế này đặc biệt rõ rệt ở những sinh viên cần tiếng Anh cho mục đích chuyên ngành, ví dụ như sinh viên Du lịch tại HCACT, những người cần ghi nhớ từ vựng tiếng Anh để sử dụng trong công việc hàng ngày (Nguyen Thi Thanh Huyen, 2014), nhưng lại thiếu các phương pháp dạy học tiếng Anh theo chủ đề.

III. Phương Pháp CBI Chiến Lược Tối Ưu Hóa Khả Năng Ghi Nhớ Từ Vựng

Để vượt qua những thách thức trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh, phương pháp Hướng dẫn dựa trên nội dung (CBI) đã được chứng minh là một chiến lược học từ vựng hiệu quả. CBI không chỉ đơn thuần là dạy ngôn ngữ mà còn là một cách tiếp cận tích hợp, nơi ngôn ngữ được sử dụng như một công cụ để khám phá các nội dung học thuật hoặc chuyên ngành. Bằng cách nhúng từ vựng vào các chủ đề có ý nghĩa, CBI tạo ra một bối cảnh học tập giàu tính thực tiễn, giúp người học tiếp thu từ mới một cách tự nhiên và ghi nhớ chúng lâu hơn. Lợi ích cốt lõi của CBI nằm ở khả năng tạo ra các liên kết ngữ cảnh mạnh mẽ trong tâm trí người học, giúp từ vựng không còn là những đơn vị riêng lẻ mà trở thành một phần của một hệ thống kiến thức toàn diện.

CBI đặc biệt hiệu quả trong việc cải thiện vốn từ vựng vì nó khuyến khích sự tham gia chủ động của người học vào quá trình khám phá ngôn ngữ thông qua nội dung. Khi sinh viên học về một chủ đề mà họ quan tâm, họ có động lực lớn hơn để tìm hiểu và sử dụng các từ vựng liên quan. Điều này không chỉ tăng cường khả năng ghi nhớ mà còn giúp họ phát triển kỹ năng ngôn ngữ tổng thể, bao gồm đọc, nghe, nói, và viết. So với các phương pháp truyền thống, CBI cung cấp một trải nghiệm học tập sâu sắc và bền vững hơn, giúp tối ưu hóa khả năng ghi nhớ từ và áp dụng chúng một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế.

3.1. Lợi ích vượt trội của Content Based Instructions trong việc học từ mới

Content-Based Instructions (CBI) mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong việc học và ghi nhớ từ vựng. Thứ nhất, nó cung cấp ngữ cảnh tự nhiên, giúp người học hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ vựng. Khi từ vựng được trình bày trong một chủ đề cụ thể, chúng trở nên dễ hiểu và dễ nhớ hơn. Thứ hai, CBI tăng cường động lực học tập. Khi nội dung có liên quan đến sở thích hoặc chuyên ngành của người học, họ sẽ hứng thú hơn trong việc tìm hiểu và sử dụng từ vựng. Thứ ba, phương pháp này khuyến khích sự phát triển đồng thời nhiều kỹ năng ngôn ngữ. Khi tập trung vào một nội dung, người học phải đọc, nghe, nói và viết bằng ngôn ngữ mục tiêu, từ đó cải thiện vốn từ vựng và các kỹ năng khác một cách toàn diện. Cuối cùng, CBI giúp chuyển đổi từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang bộ nhớ dài hạn bằng cách tạo ra các liên kết mạnh mẽ và có ý nghĩa.

3.2. So sánh CBI với các phương pháp dạy học ngôn ngữ khác

So với các phương pháp dạy học ngôn ngữ truyền thống thường tách rời việc học ngữ pháp và từ vựng, CBI tích hợp chặt chẽ các yếu tố này vào một bối cảnh học tập có ý nghĩa. Trong khi phương pháp ngữ pháp-dịch tập trung vào cấu trúc câu và dịch thuật, CBI ưu tiên việc sử dụng ngôn ngữ để tiếp thu kiến thức. So với phương pháp giao tiếp thuần túy, CBI vẫn duy trì trọng tâm vào việc giao tiếp, nhưng đồng thời cung cấp một khung nội dung cụ thể để người học có thể giao tiếp về điều gì đó. Điều này giúp tránh tình trạng thiếu chủ đề hoặc ý tưởng khi giao tiếp, một vấn đề thường gặp ở người học. Bằng cách đó, CBI không chỉ giúp cải thiện vốn từ vựng mà còn phát triển tư duy phản biện và kiến thức chuyên môn, trở thành một chiến lược học từ vựng toàn diện hơn.

IV. Hướng Dẫn Thực Hành Áp Dụng Content Based Instructions Để Cải Thiện Vốn Từ Vựng

Để áp dụng Content-Based Instructions một cách hiệu quả nhằm cải thiện vốn từ vựng, việc thiết kế bài học và lựa chọn nội dung đóng vai trò then chốt. Bài học CBI thường xoay quanh một chủ đề hấp dẫn và có liên quan đến lợi ích của người học, ví dụ như "Quản lý Khách sạn" cho sinh viên du lịch. Trong các bài học này, từ vựng không được giới thiệu một cách riêng lẻ mà được nhúng vào các hoạt động như đọc tài liệu chuyên ngành, nghe bài giảng, thảo luận nhóm hoặc viết báo cáo về chủ đề. Điều này giúp sinh viên tiếp thu từ vựng một cách tự nhiên trong một bối cảnh học tập có ý nghĩa, đồng thời thực hành các kỹ năng ngôn ngữ khác.

Các giáo viên có thể bắt đầu bằng việc xác định một chủ đề phù hợp, sau đó lựa chọn các tài liệu học tiếng Anh hiệu quả như bài báo, video, podcast hoặc sách giáo khoa liên quan đến chủ đề đó. Việc xây dựng các hoạt động trước khi đọc/nghe, trong khi đọc/nghe và sau khi đọc/nghe sẽ giúp sinh viên làm quen, hiểu và củng cố từ vựng mới. Ví dụ, trước khi đọc một bài viết về du lịch bền vững, giáo viên có thể giới thiệu các từ khóa chính và khuyến khích sinh viên dự đoán nội dung. Trong khi đọc, học sinh sẽ tập trung vào việc tìm kiếm các từ vựng đó trong ngữ cảnh. Sau đó, các hoạt động như tóm tắt, thảo luận hoặc viết luận sẽ giúp họ sử dụng và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lâu hơn, qua đó tối ưu hóa khả năng ghi nhớ từ.

4.1. Cấu trúc bài học CBI và cách tích hợp từ vựng vào bối cảnh

Một bài học CBI được cấu trúc để tối đa hóa sự tương tác với nội dung và ngôn ngữ. Thông thường, nó bao gồm ba giai đoạn chính: Trước khi học (Pre-task), Trong khi học (During-task) và Sau khi học (Post-task). Giai đoạn Pre-task chuẩn bị người học bằng cách kích hoạt kiến thức nền và giới thiệu từ vựng quan trọng. Giai đoạn During-task là lúc người học tương tác trực tiếp với nội dung (đọc, nghe, xem) để tiếp thu thông tin và từ vựng mới. Giai đoạn Post-task tập trung vào việc củng cố và sử dụng từ vựng đã học thông qua các hoạt động như thảo luận, viết, thuyết trình. Bằng cách lồng ghép từ vựng vào từng giai đoạn này, dạy học tiếng Anh theo chủ đề qua CBI giúp sinh viên học từ một cách có hệ thống, có ngữ cảnh và có ý nghĩa, từ đó nâng cao khả năng cải thiện vốn từ vựng.

4.2. Các loại hình CBI phổ biến và chiến lược triển khai hiệu quả

Có nhiều loại hình Content-Based Instructions có thể được áp dụng, tùy thuộc vào mục tiêu và đối tượng người học. Hai loại hình phổ biến là: CBI tích hợp (Sheltered Content Instruction) và CBI theo từng phần (Theme-based Instruction). CBI tích hợp thường được sử dụng khi giáo viên ngôn ngữ dạy nội dung học thuật cho người học ngôn ngữ, điều chỉnh nội dung để phù hợp với trình độ ngôn ngữ của họ. CBI theo từng phần tập trung vào một chủ đề cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, sử dụng các tài liệu đa dạng để khám phá chủ đề đó. Để triển khai hiệu quả, cần lựa chọn nội dung phù hợp, có tính xác thực cao và tạo ra nhiều cơ hội cho người học sử dụng từ vựng mới trong các hoạt động có ý nghĩa. Việc sử dụng tài liệu học tiếng Anh hiệu quả và khuyến khích học tập theo nhóm cũng là những chiến lược học từ vựng quan trọng để phát triển kỹ năng ngôn ngữ toàn diện.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Minh Chứng Hiệu Quả Của CBI Trong Việc Ghi Nhớ Từ Vựng Tiếng Anh

Nhiều nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của Content-Based Instructions trong việc cải thiện vốn từ vựng của người học. Luận văn của Nguyen Thi Thanh Huyen (2014) về việc cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh cho sinh viên thông qua CBI tại HCACT là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, khi từ vựng được giới thiệu và thực hành trong một bối cảnh học tập có ý nghĩa, liên quan đến chuyên ngành của sinh viên (Du lịch, Nhà hàng – Khách sạn), khả năng ghi nhớ từ của họ được cải thiện đáng kể. Sinh viên không còn cảm thấy nhàm chán khi học từ mới mà còn có thể áp dụng chúng một cách tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Phân tích dữ liệu từ các bài kiểm tra trước và sau can thiệp (pre-test, post-test) cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong vốn từ vựng của nhóm sinh viên được áp dụng CBI. Hơn nữa, thông tin thu thập từ quan sát và theo dõi liên tục cũng xác nhận rằng sinh viên có thái độ tích cực hơn đối với việc học từ vựng khi được tiếp cận qua các nội dung hấp dẫn. Những phát hiện này khẳng định rằng CBI không chỉ là một phương pháp lý thuyết mà còn là một chiến lược học từ vựng có tính ứng dụng cao, giúp tối ưu hóa khả năng ghi nhớ từ lâu dài. Đặc biệt, đối với những sinh viên có nhu cầu sử dụng tiếng Anh cho mục đích nghề nghiệp, CBI cung cấp một nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng ngôn ngữ cần thiết.

5.1. Phân tích dữ liệu và những phát hiện quan trọng từ các nghiên cứu thực nghiệm

Các nghiên cứu thực nghiệm về CBI thường sử dụng phương pháp định lượng và định tính để đánh giá hiệu quả. Dữ liệu từ các bài kiểm tra từ vựng (pre-test, progress-test, post-test) thường cho thấy điểm số của nhóm thực nghiệm (sử dụng CBI) tăng cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này chứng tỏ CBI có khả năng giúp sinh viên cải thiện vốn từ vựng một cách định lượng. Về mặt định tính, các quan sát trong lớp học và phản hồi từ sinh viên thường chỉ ra sự gia tăng về động lực, sự tự tin và khả năng sử dụng từ vựng trong giao tiếp. Một phát hiện quan trọng là sinh viên ghi nhớ từ vựng tốt hơn khi chúng được liên kết với kiến thức nền và kinh nghiệm cá nhân của họ, được xây dựng qua dạy học tiếng Anh theo chủ đề cụ thể.

5.2. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị từ ứng dụng CBI tại Việt Nam

Từ các ứng dụng CBI tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh sinh viên chuyên ngành (như Du lịch), nhiều bài học kinh nghiệm đã được rút ra. Thứ nhất, việc lựa chọn nội dung phù hợp, có tính xác thực và liên quan trực tiếp đến chuyên ngành của sinh viên là tối quan trọng. Điều này giúp tăng cường sự hứng thú và động lực học tập. Thứ hai, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu học tiếng Anh hiệu quả và các hoạt động giảng dạy để tối đa hóa cơ hội sử dụng ngôn ngữ. Thứ ba, giáo viên cần đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo điều kiện cho sinh viên tự khám phá và xây dựng kiến thức. Khuyến nghị cho việc triển khai trong tương lai bao gồm việc đào tạo giáo viên về phương pháp CBI, phát triển các giáo trình tích hợp nội dung, và khuyến khích sinh viên chủ động áp dụng các chiến lược học từ vựng này vào việc tự học để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

VI. Tương Lai Học Từ Vựng Triển Vọng và Tiềm Năng Phát Triển Của CBI

Triển vọng của Content-Based Instructions trong việc cải thiện vốn từ vựng là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hiện đại đang hướng tới sự tích hợp và ứng dụng thực tiễn. Với sự phát triển của công nghệ và nguồn tài nguyên học liệu đa dạng, việc triển khai CBI ngày càng trở nên dễ dàng và phong phú hơn. Các nền tảng học trực tuyến, video, podcast và tài liệu chuyên ngành số hóa cung cấp vô vàn cơ hội để người học tiếp cận các nội dung hấp dẫn và có ý nghĩa bằng tiếng Anh. Điều này không chỉ giúp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh mà còn mở rộng kiến thức chuyên môn và tầm nhìn toàn cầu.

Trong tương lai, CBI có thể được tích hợp sâu rộng hơn vào các chương trình đào tạo ở mọi cấp độ, từ phổ thông đến đại học và giáo dục chuyên nghiệp. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các khóa học tiếng Anh chuyên ngành (ESP – English for Specific Purposes), nơi người học cần phát triển kỹ năng ngôn ngữ cụ thể cho lĩnh vực công việc của mình. Việc tập trung vào các chiến lược học từ vựng thông qua nội dung sẽ tiếp tục là xu hướng chủ đạo, giúp người học không chỉ đạt được vốn từ vựng phong phú mà còn có khả năng tư duy và giải quyết vấn đề bằng ngôn ngữ mục tiêu. Để duy trì và phát triển bền vững khả năng ngôn ngữ, việc liên tục áp dụng các nguyên tắc của CBI trong quá trình tự học là vô cùng cần thiết, nhằm tối ưu hóa khả năng ghi nhớ từ.

6.1. Xu hướng và sự đổi mới trong việc áp dụng Hướng dẫn dựa trên nội dung

Xu hướng hiện nay trong việc áp dụng Hướng dẫn dựa trên nội dung là tích hợp công nghệ vào quá trình giảng dạy. Việc sử dụng các công cụ số như nền tảng e-learning, ứng dụng học ngôn ngữ thông minh, và tài liệu đa phương tiện giúp tăng cường tính tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm học tập. Ngoài ra, sự đổi mới còn nằm ở việc phát triển các mô hình CBI lai ghép (blended learning), kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người học. Các giáo trình và tài liệu học tiếng Anh hiệu quả ngày càng được thiết kế theo hướng CBI, tập trung vào các chủ đề đa dạng và có tính ứng dụng cao, nhằm mục tiêu cải thiện vốn từ vựng và khả năng hiểu biết toàn diện của người học.

6.2. Lời khuyên cuối cùng để duy trì và phát triển kỹ năng ngôn ngữ bền vững

Để duy trì và phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách bền vững, việc áp dụng CBI không nên dừng lại ở lớp học mà cần được mở rộng sang quá trình tự học. Người học nên chủ động tìm kiếm các tài liệu tiếng Anh về những chủ đề mà họ yêu thích hoặc liên quan đến chuyên ngành của mình. Đọc sách, xem phim, nghe podcast, hoặc tham gia vào các cộng đồng trực tuyến bằng tiếng Anh sẽ giúp củng cố và mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên. Việc thường xuyên sử dụng từ vựng mới trong giao tiếp, viết lách và tư duy cũng là một chiến lược học từ vựng thiết yếu. Hãy coi việc học từ vựng là một hành trình khám phá không ngừng, nơi mỗi từ mới là một cánh cửa mở ra tri thức và cơ hội mới, giúp bạn cải thiện vốn từ vựng và trở nên thành thạo hơn.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

, UNIVERSITY, HANOT UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES —--casn-—- NGUYEN THI THAN HUYỄN TMPROVING STUDENTS’ VOCABULARY RETENTION THROUGH CONTENT-BASED INSTRUCTIONS Cải thiện vốn từ vựng của sinh viên thông qua các hướng dẫn dựa trên nội dung M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 6014.11 HANOI -— 2014 VIETNAM NATIONAT., UNIVERSITY, HANOT UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES —--casn-—- NGUYEN THI THAN HUYỄN TMPROVING STUDENTS’ VOCABULARY RETENTION THROUGH CONTENT-BASED INSTRUCTIONS Cải thiện vốn từ vựng của sinh viên thông qua các hướng dẫn dựa trên nội dung M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60. Lim Quang Déng TIANOI - 2014 CANDIDATE'S STATEM athe, T hereby certify that this minor thesis entitled “Jasproving students’ vocabulary retention through content-based instructions" is completely the result of my own research for the Degree of Master at the University of Languages and International Studies, Vietnam Nalional Umversity, and thal.

this thesis has not. been submitted for any degree at any other university or tertiary institution. Signature: Date: NGUYÊN THỊ THANH HUYÊN TABLE OF CONTENT CANDIDATE’S STATEMENT. TABLE OF CONTENT.

PART ONE: INTRODUCTION. RATIONALE OF THE STUDY. STATEMENT OF THE PROBLEM. ÀIM O THỊ 8TUDY.

cà nhe 4 4, RESEARCH QUESTION 4 5. SCOPE OF TITE STUDY 4 6, METHODS OF THE STUDY 5 7, ORGANIZATION OF THE THESIS.à con 5 PART TWO: DEVELOPMENT. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW, 1.1, What is vocabulary? .2, What is involved in knowing a word?.3, Traditional vocabulary teaching .4, Current vocabulary leaching. 18 VOCABULARY MEMOBIZ ATION IN LANGUAGE LEARNING.

Short-term and long-term memory 1. Major factors affecting word memorization. CONTENT-BASED IKSTRUCTIONS. What is Content-based instruction (CBI)? .2, Benefits of content-based instructions.3 Comparison with other approaches.4, What does a content-based instruction lesson look like?.

iv answers that arc given by their teachers. They scem to get bored with this way of learning every day, then they forget and cannot speak or make sentences with the words they have learned. Porhaps, tha am be various reasons (or this, meluding large classes, psychological or cultural differences, teaching methods, teacher's Imowledge, student's lack of ideas or language devices, etc. More importantly, words carmot be memorized if introduced oul of context in which they are used.

Tn other words, if teachers wish that their students could retain new words better in their memory, new words must be put into, or associated with, meaningful content This is exactly the belief which drove me to conduc this action research entitled “improving students’ vocabulary retention through content-based instructions”. Statement of the problem Tn language learning, students need to have tools to learn ew words as well as Lo prevent them from forgetting new words (Pimsleur, 1967, cited in Nation, 2001). This is true with students of Tourism at HCACT, who have to leam English as a compulsory subject. Nguyé Thi Linh Lam (2004) and Đảo Thi Thanh Mai (2004) suggest that Vietnamese students need to be taught how to apply appropriate vocabulary learning strategies lo acquire vocabulary in a more effective way.

TICACT students of Tourism specializing in restaurant and hotel services are wained to be waiters /waitresses or receptionists who are required to use English very often in their jobs. Therefore, a large proportion of the college's training curriculum is allocated for the English subject. In the first year, they have 10 forty-five minute periods of English a week or 150 periods during the two terms of the year. Moreover, the majority of the students learnt English for 3 years and some for 7 years before entering this college.

Despite this large amount of English learning lime, their vocabulary is sull poor. Many of them complain thal they spend most of the time leaming vocabulary, but the results are disappointing. They cannot remember the words they learn. Consequently, their lack of good vocabulary lias ACKNOWLEDGEMENTS I am, first of all, particularly indebted to my supervisor, Assoc.

Lam Quang Déng for his invaluable assistance, instructions and correction, excellent suggestions and conslanl encouragement during the research period Without. Ins guidance and help, this work would not have been accomplished Secondly, T am thanklul Lo all the lechwers and slalf of Facully of Graduate and Postgraduate Stuches, University of Languages and Intemational Studies, Vietnam National University for their scientific knowledge. guidance and enthusiasm during Ty course My special thanks also go to the leaders and my colleagues at Ila Long College of Ants, Culture and Tourism for their support and encouragement T would like Lo extend my sincere thanks to the students who have participated in this research. I would like to send my sincere thanks to my friends and classmates for their cuthusiasm and advice wlrile the work was in progress Last but not least, I would like to convey my deepest gratitude to my dear family mombers, who are always besides me to suppor and encourage me to full my study.

NGUYEN TI THAKII IUYỄN ACKNOWLEDGEMENTS I am, first of all, particularly indebted to my supervisor, Assoc. Lam Quang Déng for his invaluable assistance, instructions and correction, excellent suggestions and conslanl encouragement during the research period Without. Ins guidance and help, this work would not have been accomplished Secondly, T am thanklul Lo all the lechwers and slalf of Facully of Graduate and Postgraduate Stuches, University of Languages and Intemational Studies, Vietnam National University for their scientific knowledge. guidance and enthusiasm during Ty course My special thanks also go to the leaders and my colleagues at Ila Long College of Ants, Culture and Tourism for their support and encouragement T would like Lo extend my sincere thanks to the students who have participated in this research.

I would like to send my sincere thanks to my friends and classmates for their cuthusiasm and advice wlrile the work was in progress Last but not least, I would like to convey my deepest gratitude to my dear family mombers, who are always besides me to suppor and encourage me to full my study. NGUYEN TI THAKII IUYỄN badly affected their writing, reading, listening and speaking proficiency. They seem to be not eager enough to leam vocabulary lessons in particular and the linglish subject in general. ‘The real situation leads to our assumption that the students may have problems in their vocabulary learning techniques.

With years of teaching experience, the author realizes that the teaching of vocabulary for the first year students of Tourism at TICACT encounters a lot of trouble because they have to cope with a large number of words spevializing in restaurant. and hotel services. Although several techniques in teaching vocabulary are presented, the effectiveness is not considerable. Teaching vocabulary through games is oflen recommended and also shows some advantages.

For cxample, it can help students aequire English words quickly and create rather relaxing learning atmosphere for students. Llowever, it makes the class very noisy and some games do nol require students lo speak any language during the games. Teaching vocabulary through word lists is also applied at HCACT, but it does not seem to be very effective for the first year students because it is said to be bong, sơ it cannot help them to memorize words as effectively as they expect The English teachơrs aL HCACT are now faced with the challenge of finding ways how to help their students memorize vocabulary effectively and how to motivate them in the vocabulary lessons. Following is a descriplion how voeabulary of the textbooks “May I help you” or “English for cooking" is taught.

There ac many USP words presented in each unit of the book, but there is a lack of visual illustrations for students to imagine the things that they have never seen before. Pictures or photos, for instance, are hardly ever used in the vocabulary lessons. It can be said that the teachers want to make changes neither to the course book nor to their current teaching techniques. They just present vocabulary by supplying the words’ meaning and phonemic lranscriplion.

Their sludents repent the words and 1. RESEARCH QUESTION RE-STATED. An action research process.4, The teaching context. ~ « ~ « ~ 28 CILAPTER 3: NDU ‘S AND IMPLICATIONS.

STATISTICS AND ANALYSIS OF DATA. Information from the observation. , Result of the continuous monitoring 3. The results of the pre-test, progress-test and post-test.

MAJOR FINDINGS AND DISCUSSION - - - 33 3. PART THREE: CONCLUSION. LIMITATIONS AND RECOMMENDATIONS. ABSTRACT ‘This study was conducted to investigate the effectiveness of the use of content- based instructions on first year students’ vocabulary retention at IIa Long College of Arts, Culture and Tourism.

It made a comparison between a traditional method of teaching vocabulary with translation, spelling, the phonemic transcription and a new method involving content-based instructions to find out how students could memorize the words they leamt more effectively. The observation was carried out in 06 weeks of the second semester of the first year and was divided into 12 lessons. The subjecls were 45 sludenls of a class of the Hotel and Restaurant Department NVDL K13. The class received the treatment involving content-based instructions and observed by the author, who entered every necessary information in her diary.

Vocabulary tosis, including pre-tesl, progress test and post-test, were administered. ‘he data collected from the test scores were analyzed 1o measure the sive of vocabulary that students could retain. ‘The result showed considerable improvement in word memorization of the students in the class. The findings of the study also indicated that content-based instructions should ‘be uscd for future vocabulary learning.

Some implications and recommendations for the future studies were also included. ii badly affected their writing, reading, listening and speaking proficiency. They seem to be not eager enough to leam vocabulary lessons in particular and the linglish subject in general. ‘The real situation leads to our assumption that the students may have problems in their vocabulary learning techniques.

With years of teaching experience, the author realizes that the teaching of vocabulary for the first year students of Tourism at TICACT encounters a lot of trouble because they have to cope with a large number of words spevializing in restaurant. and hotel services. Although several techniques in teaching vocabulary are presented, the effectiveness is not considerable. Teaching vocabulary through games is oflen recommended and also shows some advantages.

For cxample, it can help students aequire English words quickly and create rather relaxing learning atmosphere for students. Llowever, it makes the class very noisy and some games do nol require students lo speak any language during the games. Teaching vocabulary through word lists is also applied at HCACT, but it does not seem to be very effective for the first year students because it is said to be bong, sơ it cannot help them to memorize words as effectively as they expect The English teachơrs aL HCACT are now faced with the challenge of finding ways how to help their students memorize vocabulary effectively and how to motivate them in the vocabulary lessons. Following is a descriplion how voeabulary of the textbooks “May I help you” or “English for cooking" is taught.

There ac many USP words presented in each unit of the book, but there is a lack of visual illustrations for students to imagine the things that they have never seen before. Pictures or photos, for instance, are hardly ever used in the vocabulary lessons. It can be said that the teachers want to make changes neither to the course book nor to their current teaching techniques. They just present vocabulary by supplying the words’ meaning and phonemic lranscriplion.

Their sludents repent the words and TABLE OF CONTENT CANDIDATE’S STATEMENT. TABLE OF CONTENT. PART ONE: INTRODUCTION. RATIONALE OF THE STUDY.

STATEMENT OF THE PROBLEM. ÀIM O THỊ 8TUDY. cà nhe 4 4, RESEARCH QUESTION 4 5. SCOPE OF TITE STUDY 4 6, METHODS OF THE STUDY 5 7, ORGANIZATION OF THE THESIS.à con 5 PART TWO: DEVELOPMENT.

CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW, 1.1, What is vocabulary? .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ