Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2022 vượt mốc 723 tỷ USD (tăng 10% so với năm 2021) và tốc độ tăng trưởng dịch vụ logistics duy trì từ 14% - 16%/năm, đóng góp khoảng 4% - 5% GDP. Dù sở hữu hơn 1.477 tàu biển và mạng lưới 36 cảng biển kết nối 25 tuyến vận tải quốc tế, các doanh nghiệp logistics bên thứ ba (3PL) tại Việt Nam vẫn đối mặt với bài toán tối ưu hóa quy trình vận hành dịch vụ đường biển cho hàng nhập khẩu.

                    HỆ THỐNG VẬN HÀNH LOGISTICS 3PL BÁCH VIỆT

Tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (thành lập năm 2005, mã thành viên Liên minh Hàng hóa Thế giới WCA ID 94971), sản lượng logistics đường biển cho hàng nhập khẩu đạt 80,62 triệu tấn năm 2023 (chiếm 80,4% tổng sản lượng nhập khẩu của doanh nghiệp). Tuy nhiên, đơn vị đang gặp các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Tỷ lệ tờ khai hải quan rơi vào luồng vàng (14%) và luồng đỏ (9%) năm 2023 do sai sót dữ liệu đối soát chứng từ.
  • Năng lực vận tải nội địa tự chủ chỉ đáp ứng 20% nhu cầu, 80% phụ thuộc xe thuê ngoài, dẫn đến vi phạm nguyên tắc giao hàng đúng hạn (JIT - Just-In-Time) và gia tăng chi phí lưu bãi (DEM/DET).
  • Tranh chấp pháp lý về công nợ và lỗ hổng điều khoản giữ chứng từ gốc (Bill of Lading).

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của dự án:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển hàng nhập khẩu của doanh nghiệp 3PL.
  2. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng, cấu trúc dòng thông tin, cơ cấu hãng tàu (Yang Ming chiếm 30%, Maersk chiếm 17% - 20%, OOCL, ZIM, COSCO) và phân luồng thông quan tại Bách Việt giai đoạn 2021-2023.
  3. Thiết kế kiến trúc giải pháp chuẩn hóa quy trình 6 bước tích hợp số hóa dữ liệu (Three-Way Matching trên phần mềm quản lý nội bộ Bachvietone kết nối hệ thống hải quan điện tử ECUS5-VNACCS).
  4. Xây dựng phương án kiểm soát rủi ro vận tải container và giải pháp nâng cao năng lực kho bãi - phương tiện giai đoạn 2024-2026.

Phạm vi và giới hạn: Dự án khảo sát dữ liệu vận hành thực tế tại 3 trung tâm logistics trọng điểm gồm Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu tại các phòng ban (Kinh doanh, Pricing, CUS, Hiện trường/Ops, Kế toán) từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024; thời gian áp dụng giải pháp định hướng 2024-2026.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát đối chiếu giữa Bách Việt và các đơn vị cung ứng dịch vụ logistics cùng phân khúc (Dolphin Logistics, Rolex Việt Nam, Tiếp vận Siêu Tốc) cho thấy các vấn đề tồn tại trong chuỗi quy trình:

Tiêu chí phân tích Thực trạng tại Bách Việt Đối thủ cạnh tranh (Dolphin / Rolex) Đánh giá khoảng cách (Gap)
Hạ tầng phương tiện Sở hữu 20% xe đầu kéo, 80% thuê ngoài Sở hữu > 50% đội xe tải & container Bị động khi mùa cao điểm, chi phí trucking cao hơn 8-12%
Hệ thống phần mềm ERP Bachvietone bán tự động, nhập liệu thủ công Phần mềm TMS/WMS tích hợp API Hải quan Tỷ lệ lỗi sai sót chứng từ chiếm 3,2% tổng đơn hàng
Xử lý luồng tờ khai Luồng Xanh: 77%, Vàng: 14%, Đỏ: 9% Luồng Xanh: 85%, Vàng: 11%, Đỏ: 4% Thời gian thông quan trung bình chậm hơn 4 - 8 giờ
Hệ thống kho bãi Thuê ngoài 100% bãi tập kết và kho CFS Sở hữu kho phân phối tại Hải Phòng, Cát Lái Rủi ro lưu kho bãi, phát sinh chi phí cắm điện cont lạnh

Phân loại yêu cầu giải pháp theo ma trận MoSCoW:

  • Must have: Quy trình kiểm soát chéo chứng từ (Invoice, Packing List, B/L, C/O) trước khi truyền tờ khai; Cơ chế kiểm soát công nợ tự động trước khi cấp Delivery Order (D/O).
  • Should have: Phân hệ giám sát định vị phương tiện GPS/Track & Trace theo thời gian thực kết nối với nhà xe vệ tinh.
  • Could have: Hệ thống kho bãi liên kết độc quyền (VMI/CFS) tại khu vực Đình Vũ (Hải Phòng) và Cát Lái (TP.HCM).
  • Won't have (giai đoạn này): Tự mua sắm 100% đội tàu biển quốc tế.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp hoàn thiện dòng thông tin và dữ liệu quy trình logistics đường biển hàng nhập khẩu được thiết kế tích hợp theo sơ đồ luồng dữ liệu:

Ngăn xếp công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật (Technology Stack)

  • Hệ thống lõi quản trị giao nhận: ERP Bachvietone v3.2 (Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v15.4, Backend: Python v3.11 / FastAPI v0.104).
  • Phần mềm hải quan chuyên dụng: ECUS5-VNACCS phiên bản Chuẩn hóa Tổng cục Hải quan kết nối chữ ký số Token USB PKI.
  • Tiêu chuẩn trao đổi dữ liệu: EDIFACT (UN/EDIFACT D.96A/D.00B) và RESTful API với định dạng JSON/XML cho hệ thống Track & Trace.
  • Hạ tầng an ninh thông tin: Mã hóa đường truyền SSL/TLS 1.3, xác thực 2 lớp TOTP cho bộ phận Ops và Kế toán xuất D/O.

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)

-- Bảng quản lý lô hàng nhập khẩu đường biển
CREATE TABLE sea_import_shipments (
    shipment_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    mbl_number VARCHAR(50) NOT NULL UNIQUE,
    hbl_number VARCHAR(50) NOT NULL,
    carrier_line VARCHAR(50) NOT NULL, -- Yang Ming, Maersk, OOCL, ZIM, COSCO
    pol_code VARCHAR(10) NOT NULL,      -- Port of Loading (e.g., CNNBO, SGSIN)
    pod_code VARCHAR(10) NOT NULL,      -- Port of Discharge (e.g., VNHPH, VNSGN)
    container_type VARCHAR(20) NOT NULL, -- 20GP, 40GP, 40HQ, 20RF, 40RF
    container_qty INT NOT NULL,
    etd_date DATE NOT NULL,
    eta_date DATE NOT NULL,
    dem_det_free_days INT DEFAULT 7,
    status VARCHAR(30) NOT NULL,        -- IN_TRANSIT, ARRIVED, CUSTOMS_CLEARED, DELIVERED
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý chứng từ và kết quả thông quan hải quan
CREATE TABLE customs_declarations (
    declaration_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    shipment_id VARCHAR(30) REFERENCES sea_import_shipments(shipment_id),
    declaration_number VARCHAR(50) UNIQUE,
    channel_type VARCHAR(10) CHECK (channel_type IN ('GREEN', 'YELLOW', 'RED')),
    tax_amount DECIMAL(15, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
    tax_payment_status BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    three_way_match_passed BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    ops_in_charge VARCHAR(50) NOT NULL,
    cleared_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE
);

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình chuyển đổi quản trị quy trình kết hợp khung làm việc Agile/Scrum (cho module chuyển đổi số dữ liệu Bachvietone) và tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015 trong giao nhận logistics.

Kế hoạch triển khai chia làm 4 mốc (Milestones):

Thực thi và kết quả

Quy trình triển khai và giải pháp kỹ thuật

Dự án tái cấu trúc quy trình 6 bước tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt thành chuỗi cung ứng khép kín, áp dụng giải thuật đối soát dữ liệu chứng từ trước khi truyền tờ khai lên hệ thống VNACCS:

def validate_shipping_manifest(commercial_invoice, packing_list, bill_of_lading):
    """
    Thuật toán Three-Way Matching kiểm soát sai lệch chứng từ hàng nhập khẩu
    Đảm bảo tính đồng nhất giữa B/L, Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói.
    """
    discrepancies = []
    
    # 1. Kiểm tra trọng lượng gộp (Gross Weight) giữa B/L và Packing List
    weight_tolerance = 0.01  # Dung sai cho phép 1%
    if abs(bill_of_lading.gross_weight - packing_list.total_gross_weight) > (bill_of_lading.gross_weight * weight_tolerance):
        discrepancies.append("LỆCH_TRỌNG_LƯỢNG: Gross Weight trên B/L không khớp Packing List")
        
    # 2. Kiểm tra số kiện / số lượng container
    if bill_of_lading.package_count != packing_list.total_packages:
        discrepancies.append("LỆCH_SỐ_LƯỢNG: Số kiện khai báo không khớp giữa B/L và P/L")
        
    # 3. Kiểm tra thông tin mô tả hàng hóa và mã HS Code
    for item in commercial_invoice.items:
        matching_pkg_item = next((p for p in packing_list.items if p.item_code == item.item_code), None)
        if not matching_pkg_item:
            discrepancies.append(f"THIẾU_DỮ_LIỆU: Mặt hàng {item.item_code} có trên Invoice nhưng thiếu trên P/L")
        elif item.quantity != matching_pkg_item.quantity:
            discrepancies.append(f"SAI_SỐ_LƯỢNG: Mặt hàng {item.item_code} lệch số lượng giữa Invoice và P/L")
            
    is_valid = len(discrepancies) == 0
    return {
        "status": "APPROVED" if is_valid else "REJECTED",
        "can_submit_ecus": is_valid,
        "errors": discrepancies
    }

Quy trình điều phối vận tải nội địa và giải tỏa hàng tại cảng (JIT Trucking Dispatch):
Input: Lô hàng cập cảng (ETA) -> D/O phát hành -> Cảng cấp hạ bãi
Step 1: Tính toán Free-time DEM/DET (Hãng tàu Yang Ming: 7 ngày, Maersk: 5 ngày).
Step 2: Phân bổ 20% xe tự chủ cho các khách hàng VIP sản xuất cố định (THACO, JY Plastic).
Step 3: Đấu thầu phụ tải 80% xe liên kết qua sàn điều vận TMS nội bộ với cam kết SLA thời gian bốc/dỡ <= 120 phút/cont.
Step 4: Kiểm soát rủi ro kẹt xe cảng Hải Phòng / Cát Lái qua hệ thống điều phối lệch giờ (Off-peak gate-in).

Kiểm thử và đánh giá hiệu năng

Tiến hành đánh giá thử nghiệm trên 1.200 bộ hồ sơ nhập khẩu đường biển trong quý 1/2024:

                  CHỈ SỐ THỬ NGHIỆM VẬN HÀNH LOGISTICS BÁCH VIỆT

Kết quả đạt được so với mục tiêu ban đầu

  1. Về mặt kỹ thuật nghiệp vụ: Giảm tỷ lệ tờ khai bị kiểm tra thực tế (luồng Đỏ) xuống dưới 4%, loại bỏ hoàn toàn các lỗi sai sót cơ bản như lệch Gross Weight, sai lệch tên hàng giữa B/L và C/O form E/form D/form AK.
  2. Về hiệu quả tài chính: Tiết kiệm trung bình 102 USD/container chi phí lưu bãi và phụ phí phạt cho nhóm khách hàng doanh nghiệp sản xuất (chiếm 65,2% tổng khách hàng).
  3. Về mở rộng thị trường: Tăng trưởng doanh thu ổn định tại 2 văn phòng đại diện quốc tế (Ấn Độ và Hoa Kỳ), tối ưu hóa luồng hàng vận chuyển trực tiếp tuyến Long Beach/Vancouver về Hải Phòng/Cát Lái qua các hãng tàu OOCL, Maersk và Yang Ming.

Đổi mới và đóng góp

Điểm cải tiến và đổi mới của đề tài

  • Mô hình hóa quy trình đối soát tự động 3 lớp: Khác với các phương pháp kiểm tra thủ công truyền thống, quy trình đề xuất ứng dụng thuật toán Three-Way Matching vào bộ phận chứng từ (CUS), phát hiện xung đột dữ liệu giữa Manifest hãng tàu và tờ khai hải quan trước 48 giờ trước khi tàu cập cảng (ETA).
  • Khung quản trị tích hợp 3PL - Carrier - Consignee: Chuẩn hóa luồng trao đổi thông tin giữa Bách Việt với 5 đối tác tàu biển chính (Yang Ming - 124 chuyến/năm, Maersk - 87 chuyến/năm, OOCL - 68 chuyến/năm, ZIM - 45 chuyến/năm, COSCO - 30 chuyến/năm) giúp cắt giảm 50% thời gian chờ cấp D/O điện tử (e-D/O).
  • Chiến lược điều phối đội xe kết hợp (Hybrid Fleet Management): Khắc phục triệt để nhược điểm 80% xe thuê ngoài bằng cơ chế chấm điểm SLA nhà xe vệ tinh theo thời gian thực (On-time Delivery, Safety, POD return speed).

So sánh với các công trình nghiên cứu trước

Tiêu chí Khóa luận Ngô Phương Chi (2024) Nghiên cứu Ngô Thúy Chinh (2022) Nghiên cứu Lại Thị Thu Hằng (2023)
Phạm vi phân tích Toàn diện hàng nhập từ Á, Âu, Mỹ; Chi tiết 6 bước quy trình Chỉ tập trung thị trường Châu Á Nghiên cứu quy trình chung, thiếu bối cảnh cụ thể
Dữ liệu thực nghiệm 2.564 tờ khai hải quan (2021-2023), chi tiết từng line tàu Số liệu tổng hợp đơn giản Số liệu khảo sát định tính
Giải pháp kỹ thuật Tích hợp hệ thống số hóa ERP-VNACCS, giải thuật JIT TMS Đề xuất giải pháp nhân sự chung chung Đề xuất điều chỉnh kho bãi nhưng thiếu số liệu tài chính
Định lượng cải thiện Cụ thể hóa % giảm luồng Đỏ, % chi phí DEM/DET Không có số liệu đo lường Ước lượng cảm tính

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Cases)

Kịch bản: Nhập khẩu lô hàng 10 x 40'HC hạt nhựa và linh kiện từ Cảng Ningbo (Trung Quốc) về KCN Yên Phong (Bắc Ninh) qua Cảng Hải Phòng.
Khách hàng: Doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử (tần suất 40 cont/tháng).
Line tàu: Yang Ming (Lead time 14 ngày, Free-time DEM/DET: 7 ngày).

Quy trình xử lý chuẩn hóa:
1. Ngày T-3 (Trước khi tàu đến): Bộ phận CUS nhận A/N và Draft B/L từ Yang Ming. Chạy thuật toán đối soát trên Bachvietone -> Tự động phát hiện và sửa mã HS Code lệch so với C/O Form E.
2. Ngày T-1: Hệ thống tự động đẩy dữ liệu lên ECUS5-VNACCS -> Trả kết quả Tờ khai Luồng Xanh.
3. Ngày T (Tàu cập cảng Đình Vũ): Kế toán đối soát công nợ tự động -> Lấy e-D/O trong 15 phút.
4. Ngày T+1: Hệ thống TMS phân bổ 4 xe tự chủ + 6 xe vệ tinh đạt chuẩn SLA vào cảng lấy cont -> Giao hàng tại KCN Yên Phong chính xác trong khung giờ 08:00 - 14:00 (Đạt tiêu chuẩn JIT).

Phân tích hiệu quả kinh tế và hoàn vốn (Cost-Benefit Analysis)

Dự toán chi phí triển khai giải pháp chuẩn hóa & nâng cấp phần mềm:
- Phí nâng cấp module Three-Way Matching & API TMS trên Bachvietone: 180.000.000 VNĐ
- Chi phí chuẩn hóa quy trình & đào tạo nhân sự nghiệp vụ (450 nhân sự): 75.000.000 VNĐ
- Chi phí ký kết hợp đồng nguyên tắc bảo đảm tải với đội xe vệ tinh: 45.000.000 VNĐ
-> TỔNG CHI PHÍ ĐẦU TƯ BAN ĐẦU: 300.000.000 VNĐ

Lợi ích tài chính hàng năm (Dựa trên sản lượng 80.000 TEU/năm):
- Cắt giảm chi phí phạt lưu kho/lưu bãi (DEM/DET): 520.000.000 VNĐ/năm
- Cắt giảm chi phí phát sinh do chỉnh sửa tờ khai luồng Vàng/Đỏ: 210.000.000 VNĐ/năm
- Tăng doanh thu từ việc giữ chân khách hàng lớn (tỷ lệ tái ký hợp đồng tăng 12%): 850.000.000 VNĐ/năm
-> TỔNG LỢI ÍCH RÒNG: 1.580.000.000 VNĐ/năm
-> THỜI GIAN HOÀN VỐN ĐẦU TƯ (PAYBACK PERIOD): ~ 2,3 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • Phụ thuộc hạ tầng bãi bên ngoài: Do công ty chưa sở hữu hệ thống kho bãi phân phối và bãi container (Depot) riêng, các giải pháp điều tiết xe vẫn chịu tác động từ tình trạng ùn tắc giao thông cục bộ tại khu vực cảng Cát Lái và cảng Hải Phòng.
  • Tích hợp dữ liệu đa hãng tàu: Một số line tàu chưa hỗ trợ giao thức API/EDI mở hoàn toàn cho đại lý 3PL, vẫn đòi hỏi nhân viên phải tải lệnh D/O qua cổng web portal riêng lẻ.
  • Ràng buộc pháp lý quốc tế: Biến động chính sách thuế nhập khẩu và phụ phí biến đổi nhiên liệu (Bunker Adjustment Factor - BAF) từ các xung đột địa chính trị (Biển Đỏ, Nga - Ukraine) tạo áp lực lên giá chào cước của bộ phận Pricing.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu xây dựng nền tảng kết nối chuỗi cung ứng mở tích hợp công nghệ Blockchain nhằm minh bạch hóa dữ liệu xuất xứ C/O điện tử giữa các văn phòng Bách Việt (Việt Nam, Hoa Kỳ, Ấn Độ).
  • Đầu tư mở rộng cụm kho CFS và Depot thông minh tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Bắc (Hải Phòng - Bắc Ninh) để nâng tỷ trọng kiểm soát hạ tầng vận tải lên 50% vào năm 2026.
  • Ứng dụng mô hình máy học (Machine Learning) vào module dự báo giá cước biển (Ocean Freight Rate Forecasting) phục vụ bộ phận làm giá đàm phán hợp đồng khối lượng lớn (Service Contract).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và học viên ngành Logistics & Supply Chain: Tiếp cận tài liệu thực tế về quy trình 6 bước làm hàng nhập khẩu đường biển, hiểu rõ cơ chế phân luồng hải quan và nghiệp vụ quản trị đơn hàng 3PL.
  • Chuyên viên chứng từ (CUS) và Hiện trường (Ops): Nắm bắt quy chuẩn nghiệp vụ hạn chế sai sót chứng từ, phương pháp kiểm tra đối soát Three-Way Matching và kỹ năng giải quyết phát sinh với hải quan, hãng tàu.
  • Doanh nghiệp dịch vụ giao nhận (Freight Forwarders): Áp dụng mô hình điều phối kết hợp (Hybrid Fleet), tối ưu chi phí quản trị và quy trình vận hành dịch vụ đường biển cho hàng FCL/LCL.
  • Nhà nghiên cứu quản trị kinh doanh quốc tế: Nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị về biến động thị phần các hãng tàu (Yang Ming, Maersk, OOCL, ZIM, COSCO) và cấu trúc chi phí logistics tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần những điều kiện kỹ thuật gì để triển khai hệ thống đối soát chứng từ tự động?

Hệ thống yêu cầu máy chủ ứng dụng chạy cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL v14+ hoặc MySQL v8+), máy trạm cài đặt phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS có kết nối Internet ổn định, chữ ký số (Token PKI) hợp lệ và các module đọc dữ liệu quang học (OCR) để trích xuất file PDF scan của Bill of Lading, Invoice, Packing List.

2. Làm thế nào để kiểm soát rủi ro phát sinh phụ phí lưu container (DEM/DET) khi hàng vào luồng Đỏ?

Cần kích hoạt quy trình cảnh báo sớm Free-time trên hệ thống. Ngay khi tờ khai chuyển luồng Đỏ, bộ phận Ops phải nhận thông báo tự động để đăng ký lịch kiểm hóa ngay trong ngày với chi cục hải quan quản lý cảng, đồng thời liên hệ hãng tàu xin gia hạn thêm thời gian miễn phí lưu bãi (gia hạn Free-time DEM/DET từ 7 lên 10-14 ngày nếu có hợp đồng nguyên tắc).

3. Phương án xử lý khi phát sinh tranh chấp công nợ giữ chứng từ gốc (Original B/L) với khách hàng?

Áp dụng quy định kiểm tra hạn mức tín dụng (Credit Limit) tự động trên ERP Bachvietone: Khóa quyền phê duyệt cấp D/O điện tử đối với các tài khoản khách hàng quá hạn thanh toán trên 15 ngày, đồng thời bổ sung điều khoản thế chấp/bảo lãnh thanh toán trong hợp đồng dịch vụ logistics nguyên tắc trước khi nhận booking.

4. Chi phí thuê ngoài 80% đội xe có làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 3PL?

Không làm giảm sức cạnh tranh nếu doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản trị chất lượng TMS với hợp đồng thầu phụ dài hạn (Long-term Subcontracting Agreement). Việc thuê ngoài giúp tối ưu hóa chi phí cố định (Capex), linh hoạt gia tăng quy mô phương tiện trong mùa cao điểm mà không phải chịu rủi ro khấu hao phương tiện khi thị trường trầm lắng.

5. Lợi ích của việc mở văn phòng đại diện tại Hoa Kỳ và Ấn Độ đối với quy trình làm hàng nhập khẩu?

Giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát quy trình từ đầu xuất (Origin Port), trực tiếp phát hành House B/L, đối soát thông tin hàng hóa ngay tại nhà máy của Shipper, giảm thiểu tối đa tình trạng sai sót manifest khi hàng cập cảng đích Việt Nam và tăng tốc độ xử lý sự vụ qua cùng một hệ thống nội bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển cho hàng nhập khẩu tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt" đã giải quyết triệt để bài toán kết hợp giữa lý luận chuỗi cung ứng và thực tiễn vận hành doanh nghiệp 3PL. Dự án đưa ra hệ thống bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cơ cấu sản lượng (80,62 triệu tấn năm 2023), tỷ trọng chuyên chở của các tuyến tàu quốc tế và chỉ ra nguyên nhân gốc rễ gây ách tắc luồng tờ khai hải quan cùng điểm nghẽn phương tiện vận chuyển nội địa.

Việc thiết kế giải thuật đối soát dữ liệu Three-Way Matching tích hợp vào ERP Bachvietone, kết hợp mô hình điều vận container JIT và chuẩn hóa quy trình 6 bước không chỉ nâng cao hiệu suất thông quan (giảm tỷ lệ luồng Đỏ xuống 3,1%, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng phụ phí lưu kho bãi) mà còn củng cố vị thế thương hiệu của Bách Việt trên thị trường logistics quốc tế. Các giải pháp và mô hình kỹ thuật trong công trình nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho cộng đồng doanh nghiệp giao nhận và các nhà nghiên cứu logistics tại Việt Nam.