Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "How to improve debating skills for third year English major at Hai Phong Management and Technology University" (Cách thức nâng cao kỹ năng tranh biện cho sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) do sinh viên Ngô Thị Hồng Nhung thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Ngọc Liên, thuộc ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), hoàn thành vào tháng 07 năm 2020.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ vai trò của tiếng Anh như một ngôn ngữ quốc tế chi phối đa dạng các lĩnh vực xã hội, từ chính trị, kinh tế, giao lưu văn hóa cho đến giáo dục. Tại Việt Nam, nhu cầu học tiếng Anh để tìm kiếm việc làm thu nhập cao hoặc du học đòi hỏi người học không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn phải thành thạo năng lực giao tiếp thực tế. Tuy nhiên, trong hoạt động đào tạo ngoại ngữ, trọng tâm thường chỉ dồn vào bốn kỹ năng cơ bản (nghe, nói, đọc, viết) mà lơ là kỹ năng tranh biện (debating skills) - một kỹ năng phức hợp và thiết yếu. Thực tế tại HPU cho thấy nhiều sinh viên hoàn thành tốt các bài tập ngữ pháp và tích lũy được vốn từ vựng phong phú nhưng lại không thể ứng dụng hiệu quả vào tranh luận; sinh viên thường thiếu tự tin, gặp trở ngại tâm lý và lúng túng trong việc diễn đạt cũng như bảo vệ quan điểm cá nhân trước tập thể.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập nhằm tìm ra các khó khăn mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh gặp phải khi thực hành kỹ năng tranh biện tiếng Anh, từ đó đề xuất một số giải pháp khắc phục. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả đặt ra bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng dạy và học kỹ năng tranh biện tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Xác định các khó khăn mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU gặp phải đối với kỹ năng tranh biện tiếng Anh.
  3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng tranh biện của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh.
  4. Đề xuất các giải pháp và hoạt động cụ thể nhằm giải quyết vấn đề.

Khóa luận giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng tranh biện tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng diễn ra như thế nào?
  2. Sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU đối mặt với những khó khăn cụ thể nào trong kỹ năng tranh biện tiếng Anh?
  3. Những yếu tố nào tác động đến kỹ năng tranh biện của sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh?
  4. Những hoạt động nào có thể được xây dựng để cải thiện kỹ năng tranh biện cho sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là kỹ năng tranh biện tiếng Anh, các rào cản học tập và hoạt động rèn luyện kỹ năng này. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Khách thể khảo sát thực nghiệm tập trung vào 20 sinh viên lớp NA2101 thuộc năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh. Phạm vi thời gian nghiên cứu và thu thập dữ liệu được thực hiện trong năm học 2019 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm học thuật về tranh biện, cấu trúc phiên tranh biện, các định dạng tranh biện học thuật phổ biến và mối quan hệ liên kỹ năng:

  • Khái niệm và bản chất tranh biện: Tác giả tham chiếu quan điểm của Mueller (2005) về việc đánh giá năng lực người học thế kỷ 21 thông qua các nhiệm vụ thực tế thay vì chỉ dùng bài thi truyền thống cuối kỳ; định nghĩa của University of the People xác định tranh biện là một cuộc thi có cấu trúc nhằm thuyết phục trọng tài thông qua lập luận; truyền thống tranh biện công cộng khởi nguồn từ Hy Lạp cổ đại (Ancient Greece). Tranh biện được định nghĩa là một tiến trình thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể, trong đó các luận điểm đối lập được đưa ra nhằm bảo vệ các góc nhìn trái chiều.
  • Cấu trúc phiên tranh biện: Bao gồm chủ đề/kiến nghị (resolution hoặc motion), hai phe tham gia là phe Khẳng định/Chính phủ (Affirmative/Government/Proposition) có nhiệm vụ ủng hộ kiến nghị và phe Phủ định/Đối lập (Negative/Opposition) có nhiệm vụ bác bỏ kiến nghị, ban giám khảo (judge) phân định thắng thua, người điều phối và khán giả. Tác giả dẫn chứng thứ tự lượt nói tiêu chuẩn gồm 8 vị trí: Prime Minister (1), Leader of the Opposition (2), Deputy Prime Minister (3), Deputy Leader of the Opposition (4), Member of the Government (5), Member of the Opposition (6), Government Whip (7), Opposition Whip (8).
  • Các định dạng tranh biện chính:
    • Team Policy Debate: Hình thức lâu đời tại các trường trung học Hoa Kỳ, gồm 2 đội (mỗi đội 2 thành viên, tổng cộng 4 người), 8 bài nói (4 bài xây dựng constructive và 4 bài phản biện rebuttal), thời gian nói 8 - 10 phút cho bài xây dựng, 5 phút cho bài phản biện, có các lượt chất vấn (cross-examination) 3 phút; tập trung vào bằng chứng chính sách cụ thể (case).
    • Lincoln-Douglas Debate (L-D): Tranh biện 1-đối-1 tập trung vào các giá trị đạo đức, bắt nguồn từ cuộc tranh luận giữa Abraham Lincoln và Stephen A. Douglas (những năm 1850), gồm 5 bài nói và 2 lượt chất vấn, tổng thời gian nói của mỗi bên là 13 phút.
    • Parliamentary Debate (Tranh biện Nghị viện): Định dạng ứng biến nhanh phỏng theo mô hình nghị viện Anh, kiến nghị được công bố trước lượt tranh biện khoảng 10 phút, không yêu cầu nghiên cứu bằng chứng trước, đề cao tính thuyết phục, logic và sự hóm hỉnh; cấu trúc gồm 6 bài nói (PMC 7 phút, LOC 8 phút, MG 8 phút, MO 8 phút, LOR 4 phút, PMR 5 phút); cho phép người nói sử dụng các điểm can thiệp như Point of Information, Point of Order, Point of Personal Privilege.
    • Các hình thức khác được đề cập gồm Academic Debate (tranh biện học thuật với phương châm "học để hiểu biết chứ không chỉ để thắng" - to learn not to win), Public Forum, Presidential Debate, Informal Debate, MUN Debate (Mô phỏng Liên Hợp Quốc), NDT Debate và CEDA Debate.
  • Mối quan hệ với các kỹ năng khác: Tranh biện liên kết chặt chẽ với Kỹ năng Nói (phương tiện truyền tải chính); Kỹ năng Nghe (Ralph G. Nichols và Leonard A. Stevens chỉ ra hiệu suất nghe trung bình chỉ đạt khoảng 25%, nếu bỏ lỡ 75% luận điểm của đối thủ thì sẽ thất bại; người tranh biện sử dụng bảng ghi chép luồng lập luận - flow sheet; quan điểm của Doff 1998 và Shumin 1997); Kỹ năng Đọc (cung cấp thông tin nền tảng, bằng chứng, từ vựng); Kỹ năng Viết (soạn thảo cấu trúc lập luận).
  • Các yếu tố tác động và mô hình SALSA:
    • Môi trường: Chất lượng giảng viên (Agyeman 1993, Etsev 2005), Quy mô lớp học (Kraft 1994 chỉ ra lớp học trên 40 người gây tác động tiêu cực đến rèn luyện tranh biện), Cơ sở vật chất trường học (Chan 1996 phân loại môi trường học tập hiện đại, bán hiện đại và lỗi thời).
    • Năng lực nền tảng: Mô hình SALSA do Harvey-Smith (2011) đề xuất bao gồm 5 kỹ năng cốt lõi: Speaking (nói to, trôi chảy, không ngập ngừng), Arguing (cô đọng ý kiến thành luận điểm thuyết phục), Listening (nghe và hiểu luận điểm của người khác), Synthesizing (tổng hợp, đối chiếu các luận điểm), Arranging (sắp xếp luận điểm thành bài nói có cấu trúc).
    • Vốn từ vựng chuyên ngành, ngữ âm và ngữ pháp (nghiên cứu của Goh 2000 về xu hướng phát âm từ theo tiếng mẹ đẻ khi gặp từ lạ), thái độ người học (Kara 2009, Shams 2008), kỹ năng làm việc nhóm (Fisher, Hunter, Macrosson 1997; Luca & Tarricone 2002) và kiến thức văn hóa - xã hội nền tảng.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hành động (action research), kết hợp giữa cách tiếp cận định tính (qualitative) và định lượng (quantitative). Công cụ thu thập dữ liệu gồm bảng câu hỏi khảo sát (questionnaire) phát cho 20 sinh viên lớp NA2101 và phỏng vấn (interviews) trực tiếp sinh viên nhằm ghi nhận phản hồi định tính về sở thích hoạt động lớp học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài dựa trên khoảng cách giữa việc nắm vững ngữ pháp và năng lực tranh biện thực tế của sinh viên chuyên ngữ. Nội dung xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu giới hạn ở sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, cùng bố cục tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu về kỹ năng tranh biện (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về tranh biện, phân tích định nghĩa, lịch sử từ thời Hy Lạp cổ đại và vai trò của tranh biện trong việc rèn luyện tư duy phản biện. Tác giả phân tích chi tiết cấu trúc các hình thức tranh biện (Team Policy, Lincoln-Douglas, Parliamentary Debate); làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa tranh biện với 4 kỹ năng ngôn ngữ (nói, nghe, đọc, viết); tổng kết các yếu tố tác động đến năng lực tranh biện gồm môi trường học tập (năng lực giáo viên, sĩ số lớp, cơ sở vật chất) và kiến thức nền tảng (mô hình SALSA, từ vựng, ngữ âm, ngữ pháp, thái độ, làm việc nhóm và hiểu biết văn hóa - xã hội).

Chương 3: Hoạt động nâng cao kỹ năng tranh biện cho sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU (Activities to Improve Debating Skills for Third Year English Majors at HPU)

Chương 3 phân tích điều kiện dạy và học tiếng Anh tại HPU, thực trạng năng lực của sinh viên và kết quả khảo sát thực nghiệm trên 20 sinh viên lớp NA2101.

Về điều kiện tại HPU: Khoa Ngoại ngữ có đội ngũ giảng viên nhiệt tình, có sự tham gia giảng dạy của giáo viên nước ngoài (giáo viên tình nguyện GAP đến từ Anh, Úc). Phòng học trang bị máy chiếu, máy ảnh/camera, điều hòa nhiệt độ, máy tính kết nối Internet/wifi; hệ thống thư viện điện tử sở hữu hơn 7.000 đầu sách, hơn 16.000 tài liệu điện tử Elib và ProQuest. Các hoạt động ngoại khóa định kỳ gồm English Olympic, Debating Contest, Halloween, Christmas. Về phía sinh viên, thuận lợi là được hỗ trợ từ nhà trường, học tập trong môi trường tiện nghi; khó khăn là kiến thức nền không đồng đều, một số sinh viên nói ngọng (lisp), quá chú trọng vào ngữ pháp, rụt rè và thiếu tự tin.

Dữ liệu khảo sát từ 20 sinh viên lớp NA2101 được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Nhận thức của sinh viên về độ khó, mức độ hứng thú, tầm quan trọng và tần suất gặp khó khăn trong kỹ năng tranh biện

Tiêu chí khảo sát Phân loại mức độ / Tần suất Tỷ lệ phản hồi (%)
Đánh giá mức độ khó (Chart 1) Dễ (Easy)
Bình thường (Normal)
Khó (Difficult)
Rất khó (Very difficult)
2%
20%
55%
23%
Mức độ hứng thú khi học (Chart 2) Rất thích (Really like)
Thích (Like)
Bình thường / Không bận tâm (Don't mind)
Không thích (Don't like)
4%
9%
51%
64% (theo trục phân bố cột)
Nhận thức về tầm quan trọng (Chart 3) Rất quan trọng (Very important)
Quan trọng (Important)
Không quan trọng (Not important)
73%
17%
10%
Tần suất gặp trở ngại (Chart 4) Luôn luôn (Always)
Thường xuyên (Often)
Thỉnh thoảng (Sometimes)
Hiếm khi (Rarely)
90%
7%
3%
0%

Bảng 2: Nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong tranh biện tiếng Anh của sinh viên (Chart 5)

Nhóm nguyên nhân khó khăn Tỷ lệ lựa chọn (%)
Kỹ năng tiếng Anh nền tảng kém (Background English skills) 62%
Môi trường học tập (Learning environment) 30%
Bối cảnh tranh biện (Context) 5%
Các yếu tố khác (phương pháp giảng dạy, kiến thức nền) 3%

Bảng 3: Các yếu tố tạo động lực học tập kỹ năng tranh biện cho sinh viên (Chart 6)

Yếu tố tác động Ảnh hưởng nhiều nhất (%) Có ảnh hưởng (%) Ảnh hưởng ít (%) Không ảnh hưởng (%)
Phương pháp giảng dạy tốt 50% 16% - -
Hoạt động lớp học sôi nổi 30% 44% - 7%
Chủ đề tranh biện thú vị 11% 35% 36% 25%
Trang thiết bị đầy đủ, hiện đại - - - 54%

Bảng 4: Đánh giá của sinh viên về các hoạt động trong lớp học tranh biện tiếng Anh (Table 1 trong văn bản)

Dạng hoạt động thực hành Thích nhất (Most favorite) Thích (Favorite) Bình thường (Normal) Không thích (Uninterested)
Trò chơi rèn phản xạ (Reflex training games) 40% 21% 30% 10%
Tổ chức tranh biện quy mô nhỏ (Organize small scale debates) 29% 27% 25% 10%
Đóng vai (Role-play) 19% 37% 35% 9%
Trả lời câu hỏi đọc hiểu (Answering comprehension questions) 18% 11% 22% 49%

Bảng 5: Hoạt động sinh viên thực hiện trước và sau khi tranh biện trên lớp

Giai đoạn thực hiện Hoạt động cụ thể Tỷ lệ (%)
Trước khi tranh biện (Chart 7) Cả học từ vựng mới và dự đoán tình huống
Dự đoán tình huống dựa trên hoạt động của giáo viên
Học trước các từ vựng liên quan đến chủ đề
Không làm gì cả
49%
23%
20%
8%
Sau khi tranh biện (Chart 8) Tóm tắt lại chủ đề tranh biện
Tập trung học và ghi nhớ các từ mới
Chỉ tìm ra các ưu điểm và nhược điểm
Khác
68%
22%
8%
2%

Tác giả đưa ra một giáo án minh họa cho tiết học tranh biện trên lớp:

  • Chủ đề: Unit 3: A trip to the countryside.
  • Tình huống đưa ra: "Living in the countryside is more comfortable than in the big city. Do you agree or not? Why?" (Sống ở nông thôn thoải mái hơn ở thành phố lớn. Bạn đồng ý hay không? Tại sao?).
  • Tiến trình: Giáo viên chia nhóm bốc thăm phe ủng hộ hoặc phản đối, học sinh thảo luận tìm luận cứ dựa trên các gợi ý: Môi trường sống (Living environment), Phương tiện giao thông (Means of transport), Cơ hội việc làm (Job opportunity), Giải trí (Entertainment), Con người (People). Đại diện nhóm trình bày và trả lời câu hỏi chất vấn; giáo viên nhận xét và tổng kết.

Chương 4: Khuyến nghị và kết luận (Recommendations and Conclusion)

Chương 4 tóm tắt kết quả nghiên cứu và đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể cho sinh viên và giảng viên, đồng thời nêu rõ các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm với số liệu cụ thể:

  • 90% sinh viên nhận thức kỹ năng tranh biện là quan trọng hoặc rất quan trọng (73% đánh giá rất quan trọng, 17% đánh giá quan trọng); tuy nhiên, 78% sinh viên đánh giá việc học kỹ năng này là khó hoặc rất khó (55% cho rằng khó, 23% cho rằng rất khó).
  • 90% sinh viên thừa nhận luôn luôn gặp khó khăn trong quá trình tranh biện tiếng Anh.
  • Rào cản lớn nhất của sinh viên là kỹ năng tiếng Anh nền tảng kém (chiếm 62%), tiếp theo là môi trường học tập (30%).
  • Về yếu tố tạo động lực, 50% sinh viên khẳng định phương pháp giảng dạy tốt là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất; trong khi 54% sinh viên đánh giá trang thiết bị lớp học không ảnh hưởng đến động lực tranh biện.
  • Trò chơi rèn phản xạ là hoạt động được yêu thích nhất (40% thích nhất), trong khi trả lời câu hỏi đọc hiểu bị 49% sinh viên đánh giá là không hứng thú.
  • Về thói quen học tập, 49% sinh viên thực hiện kết hợp học từ mới và dự đoán tình huống trước khi tranh luận; 68% sinh viên có thói quen tóm tắt chủ đề sau buổi tranh biện.

Các giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất bao gồm:

  • Đối với sinh viên:
    • Cải thiện từ vựng và phát âm: Học từ vựng theo chủ đề mang tính hệ thống; làm bài tập từ vựng thường xuyên; đọc truyện, tiểu thuyết, báo và tạp chí tiếng Anh; tích cực sử dụng từ mới trong thực tế; kết hợp ngôn ngữ cơ thể; nghe tài liệu nói chuẩn xác và nhắc lại từ/câu theo đúng trọng âm và ngữ điệu.
    • Nâng cao kỹ năng tranh biện và tư duy phản biện: Nghiên cứu các cấu trúc tranh biện từ tài liệu trên Internet, truyền hình; tham khảo danh mục sách học thuật: Asking the Right Questions: A Guide to Critical Thinking (M. Neil Browne & Stuart M. Keeley), Skill Sharpeners Critical Thinking (Evan-Moor), Thinking, Fast and Slow (Daniel Kahneman), Predictably Irrational (Dan Ariely), The Art of Thinking Clearly (Rolf Dobelli), Mistakes Were Made (But Not by Me) (Carol Tavris); khai thác các website học tập gồm TED Talks (ted.com/talks), Library of Congress (loc.gov), Boundless, Trivium Education.
    • Mở rộng kiến thức văn hóa - xã hội: Xem truyền hình, nghe đài thường xuyên, học hỏi từ chuyên gia, bạn bè, giao tiếp với người nước ngoài và trải nghiệm du lịch.
    • Xây dựng môi trường học tập và tâm lý tự tin: Tìm không gian yên tĩnh để tập trung tranh biện, đảm bảo phòng ốc thoải mái; giải quyết các rào cản ngôn ngữ (ngữ âm, ngữ pháp); chuẩn bị kỹ nội dung trước khi nói; rèn luyện khả năng chấp nhận sự mơ hồ (ambiguity tolerance), không quá lo lắng khi không diễn đạt được từng từ chính xác mà tập trung dùng từ đồng nghĩa để hoàn thành nhiệm vụ.
  • Đối với giảng viên:
    • Sử dụng tài liệu xác thực (authentic materials): Sử dụng video đào tạo tại nơi làm việc, băng ghi âm giao tiếp thực tế, chương trình phát thanh/truyền hình nhằm giúp sinh viên tiếp cận bài nói tự nhiên với các đặc điểm ngập ngừng, tự sửa lỗi thực tế.
    • Kết hợp đa dạng chất giọng (accents): Đưa vào bài học nhiều ngữ điệu xã hội và vùng miền khác nhau.
    • Phát triển đồng thời kỹ năng xử lý hai chiều: Kết hợp hoạt động từ trên xuống (top-down) để khai thác kiến thức nền của sinh viên và hoạt động từ dưới lên (bottom-up) nhằm rèn luyện độ chính xác về âm thanh, từ ngữ, ngữ điệu và cấu trúc ngữ pháp.
    • Nguyên tắc không ép buộc (do not force them to debate): Tôn trọng sự sẵn sàng của sinh viên, khuyến khích thay vì bắt ép tham gia tranh biện khi sinh viên chưa chuẩn bị tâm lý.

Về đóng góp, nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thực trạng và rào cản học kỹ năng tranh biện của sinh viên chuyên ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; chỉ ra khoảng cách giữa nhận thức tích cực và kỹ năng thực hành; đồng thời xây dựng hệ thống hoạt động bổ trợ (trò chơi phản xạ, tranh biện nhóm nhỏ) và quy trình hoạt động trước - sau tranh biện bám sát nhu cầu thực tế của người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số mặt hạn chế nhất định:

  • Về phạm vi và cỡ mẫu: Khảo sát chỉ thực hiện trên phạm vi hẹp gồm 20 sinh viên lớp NA2101 chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, quy mô mẫu nhỏ nên kết quả nghiên cứu chưa thể khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ.
  • Về phương pháp thu thập dữ liệu: Do hạn chế về mặt thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu, tác giả chưa thực hiện được phương pháp quan sát lớp học (classroom observation) để ghi nhận trực tiếp các biểu hiện hành vi và tương tác tranh biện thực tế của sinh viên nhằm đối chiếu với kết quả bảng hỏi.
  • Về phạm vi nội dung: Đề tài chưa bao quát hết mọi khía cạnh khó khăn của kỹ năng tranh biện; các kỹ thuật đề xuất được trích lọc từ các nguồn tin cậy nhưng số lượng nguồn còn giới hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng người tham gia đông hơn, bao gồm nhiều lớp và khóa sinh viên chuyên ngành tiếng Anh khác nhau.
  • Bổ sung phương pháp quan sát lớp học (observation) kết hợp với bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn sâu nhằm thu được những kết luận mang tính thuyết phục và toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh và Ngôn ngữ học ứng dụng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp rèn luyện kỹ năng nói học thuật và tư duy phản biện; định hướng các đầu sách lý thuyết tư duy phản biện và thể thức tranh luận chuẩn mực.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và môn Tranh biện tiếng Anh: Cung cấp cơ sở thực chứng để điều chỉnh phương pháp sư phạm; gợi ý cách tổ chức các hoạt động lớp học tạo hứng thú như trò chơi phản xạ, tranh luận nhóm nhỏ thay vì lạm dụng bài tập đọc hiểu truyền thống; hướng dẫn ứng dụng học liệu xác thực và kỹ thuật xử lý hai chiều (top-down / bottom-up).
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp khung nghiên cứu hành động mẫu về việc phát hiện rào cản học tập và đề xuất quy trình hoạt động trước - trong - sau buổi tranh biện tại các trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống lý thuyết về các thể thức tranh biện chuẩn (Team Policy, Lincoln-Douglas, Parliamentary Debate), mô hình 5 kỹ năng SALSA tại Chương 2, cùng hệ thống bảng số liệu khảo sát thái độ và giáo án mẫu minh họa chủ đề nông thôn - thành thị tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để khái quát các kỹ năng cơ bản cần thiết cho tranh biện?
Khóa luận sử dụng mô hình SALSA do Harvey-Smith (2011) đề xuất, bao gồm 5 kỹ năng: Speaking (nói to, trôi chảy, không ngập ngừng), Arguing (cô đọng ý kiến thành luận điểm thuyết phục), Listening (nghe và hiểu luận điểm của người khác), Synthesizing (tổng hợp, đối chiếu các luận điểm) và Arranging (sắp xếp luận điểm thành bài phát biểu thuyết phục).

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU gặp phải khi học tranh biện là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Chart 5 của khóa luận, nguyên nhân lớn nhất gây khó khăn trong tranh biện tiếng Anh là kỹ năng tiếng Anh nền tảng kém (Background English skills), chiếm tỷ lệ 62%. Các nguyên nhân tiếp theo là môi trường học tập (30%), bối cảnh tranh luận (5%) và các yếu tố khác như phương pháp dạy hay kiến thức nền (3%).

3. Hoạt động trên lớp nào được sinh viên yêu thích nhất và hoạt động nào bị đánh giá kém hứng thú nhất?
Theo số liệu tại Bảng 1 của khóa luận, hoạt động được sinh viên yêu thích nhất là trò chơi rèn phản xạ (Reflex training games) với 40% chọn là thích nhất (most favorite), tiếp theo là tổ chức tranh biện quy mô nhỏ (29%). Ngược lại, hoạt động trả lời câu hỏi đọc hiểu (Answering comprehension questions) bị 49% sinh viên đánh giá là không hứng thú (uninterested).

4. Khóa luận giới thiệu những hình thức tranh biện cụ thể nào trong phần tổng quan lý thuyết?
Khóa luận giới thiệu và phân tích cấu trúc chi tiết của ba định dạng tranh biện học thuật phổ biến: Team Policy Debate (tranh biện chính sách 2 người mỗi đội, gồm 8 bài nói xen kẽ chất vấn), Lincoln-Douglas Debate (tranh biện 1-đối-1 về giá trị đạo đức, gồm 5 bài nói và 2 lượt chất vấn) và Parliamentary Debate (tranh biện nghị viện với thời gian chuẩn bị 10 phút, gồm 6 bài phát biểu và sử dụng các điểm can thiệp Point of Information/Order/Privilege).

5. Tác giả đề xuất những đầu sách cụ thể nào để sinh viên tự rèn luyện kỹ năng tranh biện và tư duy phản biện?
Tác giả đề xuất 6 đầu sách: Asking the Right Questions: A Guide to Critical Thinking (M. Neil Browne & Stuart M. Keeley), Skill Sharpeners Critical Thinking (Evan-Moor), Thinking, Fast and Slow (Daniel Kahneman), Predictably Irrational (Dan Ariely), The Art of Thinking Clearly (Rolf Dobelli) và Mistakes Were Made (But Not by Me) (Carol Tavris).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tranh biện học thuật và phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động rèn luyện kỹ năng tranh biện tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dữ liệu khảo sát từ lớp NA2101 làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa nhận thức cao về tầm quan trọng của tranh biện và rào cản lớn về kỹ năng ngôn ngữ nền tảng cùng thói quen học tập thụ động của người học. Đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm khả thi, nhấn mạnh vào việc sử dụng học liệu xác thực, triển khai trò chơi phản xạ và các hoạt động tương tác nhóm nhỏ nhằm từng bước cải thiện năng lực tranh biện cho sinh viên chuyên ngữ.