Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng tại Việt Nam đang tạo ra áp lực lớn đối với công tác bảo vệ môi trường, đặc biệt là sự gia tăng đột biến của khối lượng chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) với thành phần ngày càng phức tạp. Theo Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia năm 2019 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, lượng CTRSH phát sinh tại khu vực đô thị đạt khoảng 35.624 tấn/ngày và khu vực nông thôn đạt khoảng 28.322 tấn/ngày, nâng tổng khối lượng phát sinh toàn quốc tăng 46% so với năm 2010. Tỷ lệ thu gom CTRSH bình quân năm 2019 đạt 92% ở đô thị và 66% ở nông thôn. Cả nước có 1.322 cơ sở xử lý CTRSH (bao gồm 381 lò đốt, 37 dây chuyền sản xuất phân compost, 904 bãi chôn lấp), trong đó hình thức chôn lấp chiếm 71% khối lượng nhưng chỉ có khoảng 20% bãi chôn lấp hợp vệ sinh.
Tại thành phố Đà Nẵng – đô thị loại một trực thuộc trung ương, khối lượng CTRSH thu gom bình quân năm 2019 đạt khoảng 1.100 tấn/ngày (tỷ lệ thu gom đạt 95%), toàn bộ được đưa về bãi rác Khánh Sơn để chôn lấp trực tiếp. Theo dự báo, khối lượng rác thải của thành phố sẽ vượt 1.800 tấn/ngày vào năm 2025, trên 2.400 tấn/ngày vào năm 2030 và đạt hơn 3.000 tấn/ngày vào năm 2040. Mặc dù từ năm 2018 thành phố đã phân cấp quản lý vệ sinh môi trường về cấp quận/huyện, nguồn nhân lực cấp quận còn mỏng và công tác quy hoạch, điều hành mạng lưới thu gom, vận chuyển phần lớn vẫn thực hiện theo kinh nghiệm quản lý truyền thống, chưa được tối ưu hóa bằng các công cụ khoa học kỹ thuật hiện đại.
Trước yêu cầu cấp bách về việc nâng cao hiệu quả quản lý chất thải trong bối cảnh công nghiệp 4.0, đề tài xác định 03 mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá hiện trạng thu gom rác thải sinh hoạt của quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam.
- Bước đầu xây dựng bộ dữ liệu GIS về hệ thống thu gom rác thải sinh hoạt quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp cải thiện hệ thống thu gom rác thải sinh hoạt.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là toàn bộ hệ thống thu gom rác thải sinh hoạt trên địa bàn quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm 13 phường thuộc quận Hải Châu với tổng diện tích 21,35 km² (chiếm 1,66% diện tích toàn thành phố), mật độ dân số đạt 9.184,92 người/km² (số liệu năm 2010 với 196.098 người). Phạm vi thời gian nghiên cứu dựa trên các chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2021 và số liệu khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 02/2022 đến tháng 06/2022 (tập trung đo đạc chi tiết vào tháng 03/2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng các cơ sở lý luận, chính sách pháp lý và công nghệ không gian để thực hiện đánh giá:
- Khung chính sách và pháp lý: Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2050 (ban hành năm 2019); Nghị định về quản lý chất thải và phế liệu năm 2015; các báo cáo và quyết định phân cấp quản lý dịch vụ vệ sinh môi trường của Ủy ban nhân dân thành phố Đà Nẵng.
- Khung lý thuyết kỹ thuật: Lý thuyết về hệ thống thông tin địa lý (GIS) phân lớp dữ liệu (mô hình dữ liệu không gian raster và vector); nguyên lý định vị của hệ thống định vị toàn cầu (GPS) sử dụng chòm sao vệ tinh để xác định tọa độ không gian 3 chiều và thời gian; các chỉ tiêu kỹ thuật về tỷ lệ bao phủ, độ nén ép và định mức phát thải khí nhà kính của phương tiện giao thông.
- Thiết bị và công cụ nghiên cứu: Thiết bị GPS cầm tay chuyên dụng Transystem 747A+ GPS kết hợp với điện thoại thông minh Xiaomi Redmi 9T, ứng dụng Google Earth, bản đồ nền trích xuất từ OpenStreetMap (OSM) và phần mềm mã nguồn mở QGIS 3.4 trên hệ quy chiếu WGS 84 (EPSG:4326).
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Số liệu thứ cấp: Tổng hợp từ Sở Tài nguyên và Môi trường thành phố Đà Nẵng, Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà Nẵng (CTCPMTĐT), Xí nghiệp Môi trường Hải Châu, Niên giám thống kê quận Hải Châu.
- Số liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát thực địa hàng ngày theo lộ trình các tuyến xe thu gom; sử dụng đồng hồ bấm giây để ghi nhận chính xác các mốc thời gian (xuất phát, chạy trên đường, dừng tại điểm hẹn/điểm chờ gắp thùng, thời gian nạp rác/sang tiếp và thời gian kết thúc ca); phỏng vấn sâu công nhân và cán bộ quản lý bằng bảng hỏi.
Để định lượng các thông số vận hành của hệ thống, đồ án sử dụng 5 công thức toán học sau:
| Tên chỉ số |
Ký hiệu và Công thức tính |
Ý nghĩa các biến số trong công thức |
| Tỷ lệ trùng lặp tuyến |
$A = \frac{S_{ll}}{S_{tg}} \times 100%$ |
$A$: Tỷ lệ trùng lặp (%); $S_{tg}$: Tổng quãng đường thu gom (km); $S_{ll}$: Quãng đường lặp lại (km) |
| Hệ số nén ép thực tế |
$P = \frac{m_r}{V}$ |
$P$: Khối lượng thể tích/hệ số nén; $m_r$: Khối lượng rác; $V$: Dung tích thùng chứa |
| Hiệu suất làm việc nhóm |
$H_n = \frac{M_r}{N \times t}$ |
$H_n$: Hiệu suất làm việc nhóm; $M_r$: Khối lượng rác phát sinh (tấn/ngày); $N$: Số công nhân trong ca; $t$: Thời gian thu gom (giờ) |
| Lượng nhiên liệu tiêu thụ |
$F = \frac{S}{C}$ |
$F$: Nhiên liệu tiêu thụ (lít); $S$: Tổng quãng đường di chuyển (km); $C$: Định mức quãng đường trên một đơn vị nhiên liệu |
| Lượng phát thải CO₂ |
$M_{CO2} = S \times B \times C$ |
$M_{CO2}$: Khối lượng phát thải CO₂ (kg/chuyến); $S$: Tổng quãng đường (km); $B$: Hệ số phát thải ($B = 1,08\text{ kg CO}_2/\text{km}$ đối với xe 3,5–33 tấn); $C$: Số chuyến/ngày |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương này phân tích tính cấp thiết của đề tài thông qua bức tranh toàn cảnh về gia tăng rác thải đô thị ở Việt Nam và thành phố Đà Nẵng. Tác giả nhấn mạnh sự gia tăng dân số (Đà Nẵng năm 2019 đạt 1.134.310 người, tăng 250.000 người sau 10 năm với tỷ lệ tăng bình quân 2,45%/năm) và mức phát sinh rác bình quân 0,65 kg/người/ngày. Chương nêu bật vấn đề tồn tại khi công tác điều phối xe thu gom chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu hệ thống dữ liệu số hóa giám sát hành trình. Từ đó, tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là hệ thống thu gom CTRSH quận Hải Châu, cùng nhiệm vụ xây dựng bộ dữ liệu GIS để tối ưu hóa quản lý.
Chương 2: Tổng quan về hệ thống quản lý rác thải đô thị và hệ thống thu gom rác thải sinh hoạt
Nội dung chương trình bày đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của quận Hải Châu – trung tâm hành chính, kinh tế của thành phố với 13 đơn vị hành chính phường. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ quý I/2019 đạt 12.638 tỷ đồng; số lượng cơ sở quản lý gồm 6.179 doanh nghiệp và 10.752 hộ kinh doanh. Chương hệ thống hóa lý thuyết về phân loại CTR đô thị theo nguồn gốc phát sinh và tính chất cơ lý hóa (độ ẩm rác thải Việt Nam cao từ 65–95%, nhiệt lượng thấp từ 900–1.100 Kcal/kg, chất hữu cơ chiếm 50–70%). Đồng thời, chương đánh giá thực trạng thu gom và phân loại rác thải tại Đà Nẵng, bao gồm 3 mô hình thu gom điển hình:
- Loại 1: Xe ba bánh thu gom tận nơi kết hợp trung chuyển sang xe tải (5–9 tấn).
- Loại 2: Xe tải đầm ép loại 3,5 tấn thu gom trực tiếp tận cửa nhà phát nhạc thông báo.
- Loại 3: Thu gom qua thùng rác công cộng (240L/280L/660L) đặt cố định theo khung giờ từ 14h30–15h00 và xe nâng gắp từ 21h00–22h00.
Chương cũng điểm lại các dự án thí điểm phân loại rác tại nguồn ở phường Thuận Phước, Thạch Thang do JICA tài trợ đạt tỷ lệ trên 80% hộ dân tham gia vào năm 2018.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết cơ sở lý thuyết của hệ thống thông tin địa lý GIS (cấu trúc phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, mô hình) và hệ thống định vị GPS (phần không gian 30 vệ tinh, kiểm soát mặt đất và máy thu). Chương tổng quan các công trình nghiên cứu ứng dụng GIS trong quản lý chất thải tại Anh, Ấn Độ và Việt Nam (phần mềm WASTE phiên bản 1.0 của TS. Bùi Tá Long; mô hình quy hoạch bãi chôn lấp của TSKH. Bùi Văn Ga). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu gồm: thu thập dữ liệu thứ cấp từ CTCPMTĐT; khảo sát đo đạc thực địa bằng máy GPS cầm tay Transystem 747A+ kết hợp điện thoại thông minh; làm sạch và xử lý dữ liệu hành trình theo từng giây; tính toán các chỉ số kỹ thuật thông qua 5 công thức toán học và trực quan hóa các lớp dữ liệu không gian bằng phần mềm QGIS 3.4 trên tọa độ EPSG:4326.
Chương 4: Kết quả
Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về hệ thống thu gom và vận chuyển CTRSH tại quận Hải Châu.
- Nguồn phát sinh và thành phần rác: Tổng khối lượng thu gom trên địa bàn quận đạt trung bình 260 tấn/ngày. Dữ liệu phân tích thành phần CTRSH cho thấy rác thực phẩm và rác vườn chiếm tỷ trọng áp đảo 74,65%, tiếp đến là túi nilon, bao bì chiếm 11,58%, giấy và bìa carton chiếm 5,16%, các thành phần tái chế khác chiếm tỷ lệ thấp.
- Cơ cấu bộ máy và nhân lực: Xí nghiệp Môi trường Hải Châu trực thuộc CTCPMTĐT có cơ cấu gồm Ban Giám đốc (04 người), Tổ nghiệp vụ (08 người), Ban Chỉ huy các đội (08 người), Nhân viên thu ngân (20 người), Công nhân định biên thu gom rác (102 người) và Công nhân định biên vệ sinh đường phố (132 người), tổng cộng 274 cán bộ công nhân viên chia làm 4 Đội môi trường.
- Hiện trạng phương thức thu gom: Toàn quận kết hợp 4 hình thức: xe ba gác gom rác kiệt hẻm; xe cơ giới tải nhỏ loại 400kg và 800kg thu gom kiệt hẻm rộng trên 2m; xe cuốn ép loại 1,5 tấn gom rác trực tiếp trên các trục đường phố lớn (Núi Thành, 2/9, Trưng Nữ Vương, Hoàng Diệu, Nguyễn Văn Linh, Phan Chu Trinh...); và 05 xe nâng gắp chuyên dụng loại 4,5–9 tấn lấy thùng tại các điểm tập kết tạm thời, cơ quan, chợ để đưa về bãi rác Khánh Sơn. Rác từ xe ba gác và xe cơ giới nhỏ được chuyển về 2 trạm tập kết tạm là Lê Thanh Nghị và Đa Phước.
- Đánh giá hiệu quả vận hành tại Đội 1 và toàn quận: Phân tích không gian qua QGIS và GPS chỉ ra sự chồng lặp lộ trình đáng kể giữa xe cuốn ép và xe cơ giới nhỏ, bao gồm cả lặp lại vật lý (cùng chạy qua một cung đường) và lặp lại vận hành (cùng thực hiện thu gom trên một tuyến đường). Dữ liệu tính toán thời gian, vận tốc, lượng tiêu thụ nhiên liệu và lượng phát thải khí CO₂ cho thấy hiệu suất làm việc nhóm của công nhân xe ba gác và xe cơ giới chịu ảnh hưởng lớn bởi sự chậm trễ tại các điểm trung chuyển tạm thời.
Chương 5: Đề xuất giải pháp cải thiện
Dựa trên các phân tích bất cập về tỷ lệ trùng lặp tuyến đường và thời gian chờ đợi, chương 5 đề xuất các nhóm giải pháp:
- Điều chỉnh, tái cấu trúc lộ trình thu gom của xe cuốn ép và xe cơ giới nhằm giảm thiểu quãng đường trùng lặp vật lý và vận hành, tiết kiệm chi phí nhiên liệu và giảm lượng phát thải khí CO₂ ra môi trường đô thị.
- Đẩy mạnh chương trình cơ giới hóa: mở rộng phạm vi hoạt động của xe cơ giới loại nhỏ 400kg, 800kg thay thế dần xe ba gác thủ công tại các kiệt hẻm đủ điều kiện (chiều rộng > 2m), cải thiện điều kiện lao động cho công nhân.
- Chuẩn hóa vị trí và quy hoạch lại các điểm tập kết, trạm trung chuyển tạm thời (Lê Thanh Nghị, Đa Phước) nhằm hạn chế ùn ứ rác thải, đồng bộ hóa lịch trình giữa phương tiện thu gom sơ cấp và xe ép rác vận chuyển cấp hai đi bãi rác Khánh Sơn.
- Khai thác ứng dụng công nghệ GIS và định vị GPS trong công tác điều hành, giám sát vị trí phương tiện thời gian thực phục vụ quản lý dịch vụ vệ sinh môi trường cấp quận.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết hiện trạng hoạt động của mạng lưới thu gom CTRSH trên địa bàn quận Hải Châu:
- Khối lượng CTRSH thu gom bình quân toàn quận đạt 260 tấn/ngày, toàn bộ đưa về bãi rác Khánh Sơn.
- Thống kê đầy đủ cơ cấu tổ chức bộ máy Xí nghiệp Môi trường Hải Châu với 274 cán bộ công nhân viên, trong đó lực lượng trực tiếp thu gom rác kiệt hẻm là 102 người và công nhân quét đường là 132 người.
- Thiết lập bảng số liệu chi tiết về thành phần vật lý của CTRSH tại thành phố Đà Nẵng:
| STT |
Thành phần chất thải |
Tỷ lệ (%) |
STT |
Thành phần chất thải |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Rác thực phẩm và rác vườn |
74,65% |
9 |
Nhựa đa thành phần |
0,42% |
| 2 |
Bao bì, nilon |
11,58% |
10 |
Kim loại đen |
0,18% |
| 3 |
Giấy và bìa carton |
5,16% |
11 |
Kim loại màu |
0,01% |
| 4 |
Vải và các sản phẩm dệt may |
3,18% |
12 |
Xà bần |
0,55% |
| 5 |
Da |
0,83% |
13 |
Thủy tinh |
0,74% |
| 6 |
Cao su |
1,29% |
14 |
Chất thải nguy hại gia đình |
0,03% |
| 7 |
Nhựa PET |
0,07% |
15 |
Chất thải y tế |
0,02% |
| 8 |
Nhựa PVC |
0,62% |
16 |
Gỗ |
0,67% |
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài đã chuyển đổi phương thức khảo sát truyền thống sang ứng dụng công nghệ không gian mã nguồn mở:
- Bước đầu xây dựng bộ dữ liệu GIS không gian số hóa toàn bộ hệ thống tuyến đường thu gom, vị trí trạm trung chuyển tạm (Lê Thanh Nghị, Đa Phước) và các điểm hẹn tập kết thùng rác trên địa bàn quận Hải Châu.
- Lượng hóa chính xác quãng đường, vận tốc, thời gian hoạt động của 3 loại phương tiện (xe ba gác, xe cơ giới 400kg/800kg, xe cuốn ép 1,5 tấn và 5–9 tấn) bằng máy GPS Transystem 747A+, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ trùng lặp tuyến đường và cơ sở tính toán phát thải CO₂ (với hệ số 1,08 kg CO₂/km).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các phân tích chi tiết về tương quan vận hành, định mức tiêu thụ nhiên liệu và đánh giá hiệu suất nhóm của phương tiện chủ yếu được tác giả tập trung khảo sát sâu tại Đội môi trường số 1 (Đội 1) làm đại diện, sau đó mới tổng hợp khái quát cho 4 đội trên toàn quận. Bộ dữ liệu GIS dừng lại ở bước đầu số hóa và phân tích không gian tĩnh trên QGIS 3.4, chưa tích hợp thành hệ thống phần mềm giám sát động trực tuyến theo thời gian thực.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đo đạc GPS đồng loạt trên toàn bộ các tuyến xe của cả 4 đội môi trường; xây dựng thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu (tối thiểu hóa quãng đường, thời gian và chi phí phát thải khí nhà kính); phát triển ứng dụng di động hoặc nền tảng webGIS hỗ trợ điều hành mạng lưới thu gom rác thông minh cho quận Hải Châu.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường, Quản lý Đô thị và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực địa có giá trị cho các đơn vị vận hành dịch vụ môi trường đô thị (như Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà Nẵng, các Xí nghiệp môi trường quận) và các cơ quan hoạch định chính sách thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường. Phần đáng tham khảo nhất của đồ án là quy trình tích hợp thiết bị GPS cầm tay với phần mềm QGIS để phân tích tỷ lệ trùng lặp tuyến đường, lập bản đồ lộ trình thu gom và công thức hóa các chỉ số đánh giá hiệu suất cơ giới hóa rác thải đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và lực lượng lao động của Xí nghiệp Môi trường Hải Châu được phân bổ như thế nào?
Theo báo cáo năm 2021 của CTCPMTĐT được trích dẫn trong đồ án, Xí nghiệp Môi trường Hải Châu có tổng cộng 274 cán bộ công nhân viên, biên chế vào 4 đội môi trường và các phòng ban chuyên môn. Trong đó gồm: Ban Giám đốc (04 người), Tổ nghiệp vụ (08 người), Ban Chỉ huy 4 Đội môi trường (08 người), Nhân viên thu ngân (20 người), Công nhân định biên thu gom rác thải trực tiếp (102 người) và Công nhân định biên quét, duy trì vệ sinh đường phố (132 người).
2. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt tại Đà Nẵng có đặc trưng gì nổi bật?
Số liệu năm 2020 của CTCPMTĐT ghi nhận chất thải hữu cơ dễ phân hủy (rác thực phẩm và rác vườn) chiếm tỷ lệ vượt trội với 74,65%. Thành phần bao bì nilon chiếm 11,58%, giấy và bìa carton chiếm 5,16%. Các thành phần còn lại như vải, cao su, da, nhựa cứng, thủy tinh, kim loại chiếm tỷ lệ nhỏ; chất thải nguy hại gia đình (pin, bóng đèn, bình xịt) chiếm 0,03% và chất thải y tế lẫn vào sinh hoạt chiếm 0,02%.
3. Công tác thu gom rác thải trong các kiệt, hẻm trên địa bàn quận Hải Châu được triển khai bằng những phương tiện nào?
Khu vực kiệt hẻm được phân loại tổ chức theo độ rộng lòng đường:
- Với kiệt hẻm rộng trên 2m: sử dụng xe ba gác thu gom trực tiếp tại hộ gia đình kết hợp gõ kẻng; đồng thời quận đã đầu tư xe tải nhỏ (xe cơ giới loại 400kg và 800kg) để cơ giới hóa công tác thu gom tại phường Phước Ninh và một số khu vực thuộc Thuận Phước, Hòa Thuận Tây, Hòa Cường Bắc.
- Với kiệt hẻm quá nhỏ (chiều rộng dưới 2m): xe không thể đi vào, công nhân dừng ở đầu kiệt gõ kẻng để người dân tự mang rác ra đổ lên xe ba gác. Toàn bộ rác sau đó được tập kết về trạm Lê Thanh Nghị hoặc Đa Phước để chuyển tiếp.
4. Thiết bị và công cụ công nghệ nào được sử dụng để khảo sát và xử lý dữ liệu thu gom rác trong đồ án?
Tác giả sử dụng thiết bị GPS cầm tay Transystem 747A+ GPS kết hợp điện thoại thông minh Xiaomi Redmi 9T để định vị hành trình, đo đạc tọa độ, khoảng cách, vận tốc theo từng giây; đồng hồ bấm giây ghi nhận các mốc thời gian hoạt động; bản đồ nền giao thông trích xuất từ OpenStreetMap (OSM); và phần mềm mã nguồn mở QGIS 3.4 thiết lập ở hệ quy chiếu WGS 84 (EPSG:4326) để biên tập bản đồ, phân tích không gian.
5. Phương pháp tính toán lượng phát thải khí CO₂ của phương tiện thu gom được thực hiện như thế nào?
Lượng khí CO₂ phát thải được tính theo công thức:
$$M_{CO2} = S \times B \times C$$
Trong đó $M_{CO2}$ là khối lượng CO₂ phát thải (kg/chuyến), $S$ là tổng quãng đường di chuyển thu gom (km), $C$ là số chuyến thu gom trong ngày, và $B$ là hệ số phát thải khi xe di chuyển 1 km ($B = 1,08\text{ kg CO}_2/\text{km}$, áp dụng cho xe tải và xe ép rác chuyên dụng có tải trọng từ 3,5 đến 33 tấn).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thu Ánh đã đánh giá toàn diện hiện trạng mạng lưới thu gom và vận chuyển 260 tấn rác thải sinh hoạt hàng ngày trên địa bàn quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. Bằng việc kết hợp thiết bị GPS cầm tay Transystem 747A+ và phần mềm QGIS 3.4, nghiên cứu đã số hóa thành công các tuyến thu gom của xe cuốn ép, xe cơ giới nhỏ và xe ba gác, đồng thời chỉ rõ sự trùng lặp tuyến đường cùng các điểm nghẽn thời gian tại trạm trung chuyển tạm thời. Các đề xuất về điều chỉnh tuyến, mở rộng cơ giới hóa xe 400kg/800kg và ứng dụng GIS quản lý phương tiện mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản trị môi trường đô thị hiện đại.