Đồ án tốt nghiệp tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải cục bộ cho nhà máy sản xuất bánh kẹo long an quy mô 20000 tấn năm tại kcn vĩnh lộc 2 tỉnh long an

2019

139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống xử lý nước thải nhà máy bánh kẹo Long An

Nhà máy sản xuất bánh kẹo Long An đặt tại Khu công nghiệp Vĩnh Lộc 2, tỉnh Long An, có công suất thiết kế 20.000 tấn sản phẩm mỗi năm. Quá trình sản xuất phát sinh lượng nước thải lớn chứa nhiều chất hữu cơ, dầu mỡ, đường, tinh bột và các chất lơ lửng. Nếu không được xử lý đúng quy chuẩn, nước thải sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm xung quanh khu công nghiệp. Hệ thống xử lý nước thải cục bộ được thiết kế với công suất 150 mét khối mỗi ngày đêm, áp dụng quy trình kết hợp kỵ khí và hiếu khí để đạt hiệu quả xử lý cao nhất. Hệ thống tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT, cột A trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Thiết kế bao gồm các công trình: bể thu gom, bể điều hòa, bể UASB kỵ khí, bể Aerotank hiếu khí, bể lắng, bể khử trùng và hệ thống xử lý bùn. Mỗi công trình đảm nhận vai trò riêng trong chuỗi xử lý liên hoàn, giúp loại bỏ hiệu quả các thông số ô nhiễm đặc trưng của ngành sản xuất thực phẩm bánh kẹo.

1.1. Mô tả quy trình sản xuất bánh kẹo và nguồn phát sinh nước thải

Quy trình sản xuất bánh kẹo bao gồm các công đoạn: trộn nguyên liệu, cán bột, tạo hình, nướng hoặc chiên, phủ đường hoặc sô cô la, đóng gói. Mỗi công đoạn đều sử dụng nước rửa thiết bị, vệ sinh sàn nhà và làm mát sản phẩm. Nguồn nước thải chính phát sinh từ khâu rửa khuôn, trộn nguyên liệu, hệ thống làm mát và vệ sinh nhà xưởng. Nước thải có đặc điểm chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, nồng độ BOD5 dao động từ 500 đến 1.500 mg/lít, COD từ 800 đến 2.500 mg/lít. Ngoài ra, nước thải còn chứa dầu mỡ, chất rắn lơ lửng và vi sinh vật. Nhiệt độ nước thải biến động theo ca sản xuất, yêu cầu bể điều hòa ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi xử lý sinh học.

1.2. Quy mô và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống xử lý

Hệ thống xử lý nước thải cục bộ được thiết kế với công suất 150 mét khối mỗi ngày đêm, tương đương lưu lượng trung bình khoảng 6,25 mét khối mỗi giờ. Yêu cầu kỹ thuật đầu ra phải đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A với các chỉ tiêu: BOD5 nhỏ hơn 30 mg/lít, COD nhỏ hơn 75 mg/lít, chất rắn lơ lửng nhỏ hơn 50 mg/lít, pH từ 6 đến 9. Hệ thống vận hành liên tục 24 giờ, chia thành nhiều ca sản xuất. Thiết kế phải tính toán dự phòng công suất để đáp ứng biến động lưu lượng theo giờ cao điểm. Hệ thống bao gồm bể thu gom có thời gian lưu nước 30 phút, bể điều hòa thời gian lưu từ 1 đến 2 giờ, bể UASB kỵ khí và bể Aerotank hiếu khí là các công trình xử lý chính.

II. Phân tích đặc trưng nước thải và thách thức xử lý tại nhà máy

Nước thải từ nhà máy sản xuất bánh kẹo có đặc trưng riêng biệt so với nước thải sinh hoạt hoặc công nghiệp thông thường. Hàm lượng chất hữu cơ cao, chủ yếu từ đường, tinh bột, protein và dầu mỡ, tạo gánh nặng lớn cho hệ thống xử lý sinh học. Tỷ lệ C/N/P trong nước thải thường không cân bằng, cần bổ sung dinh dưỡng để vi sinh vật hoạt động hiệu quả. Biến động nồng độ theo ca sản xuất là thách thức lớn. Buổi sáng khi vệ sinh thiết bị, nồng độ ô nhiễm tăng đột biến. Buổi chiều khi đóng gói, hàm lượng chất rắn lơ lửng tăng cao. Bể điều hòa đóng vai trò then chốt trong việc ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi đưa vào xử lý sinh học. Ngoài ra, dầu mỡ từ công đoạn chiên bánh có thể gây tắc nghẽn thiết bị và ức chế vi sinh vật nếu không được tách bỏ trước. Hệ thống tách dầu mỡ đặt ngay sau bể thu gom là giải pháp bắt buộc. Nhiệt độ nước thải cao từ quá trình rửa bằng nước nóng cũng ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật hiếu khí và kỵ khí.

2.1. Thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm chính trong nước thải

Nước thải nhà máy bánh kẹo chứa các chất ô nhiễm chính sau. Chất hữu cơ hòa tan có nồng độ BOD5 từ 500 đến 1.500 mg/lít, COD từ 800 đến 2.500 mg/lít, chủ yếu từ đường, tinh bột và protein. Chất rắn lơ lửng dao động từ 200 đến 600 mg/lít, phát sinh từ bột mì, vụn bánh và cặn nguyên liệu. Dầu mỡ từ 50 đến 200 mg/lít, tập trung ở công đoạn chiên và trộn. Hàm lượng nitơ và photpho thường thấp hơn nhu cầu của vi sinh vật, cần bổ sung từ nguồn phân bón hóa học hoặc nước thải sinh hoạt. Nhiệt độ nước thải có thể đạt 40 đến 50 độ C vào ca sản xuất ban ngày. Độ pH biến động từ 5,5 đến 8,5 tùy công đoạn.

2.2. Ảnh hưởng của biến động lưu lượng và nồng độ theo thời gian

Lưu lượng nước thải nhà máy bánh kẹo biến động mạnh theo ca sản xuất trong ngày. Giờ cao điểm thường rơi vào đầu ca sáng khi rửa thiết bị và cuối ca chiều khi vệ sinh nhà xưởng. Nồng độ ô nhiễm cũng thay đổi tương ứng, BOD5 có thể tăng gấp 2 đến 3 lần so với giá trị trung bình vào giờ vệ sinh. Biến động này gây áp lực lên hệ thống xử lý sinh học. Vi sinh vật trong bể UASB và Aerotank cần môi trường ổn định để phát triển và phân hủy chất hữu cơ. Nếu nồng độ đầu vào dao động quá lớn, hiệu suất xử lý giảm đáng kể, bùn hoạt tính có thể bị ức chế hoặc chết. Bể điều hòa với dung tích phù hợp và hệ thống khuấy trộn liên tục giúp giảm thiểu biến động, cung cấp dòng nước ổn định cho các công trình xử lý phía sau.

III. Giải pháp công nghệ xử lý nước thải bằng quy trình kỵ khí hiếu khí

Hệ thống xử lý nước thải áp dụng quy trình kết hợp kỵ khí và hiếu khí, phù hợp với đặc điểm nước thải có nồng độ hữu cơ cao từ nhà máy bánh kẹo. Giai đoạn kỵ khí sử dụng bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) để phân hủy phần lớn chất hữu cơ phức tạp thành acid béo dễ bay hơi, khí metan và CO2. Giai đoạn hiếu khí sử dụng bể Aerotank với bùn hoạt tính để oxy hóa các chất hữu cơ còn lại, chuyển đổi BOD5 và COD về mức an toàn. Quy trình này có ưu điểm tiết kiệm năng lượng vì giai đoạn kỵ khí không cần sục khí, lượng bùn sinh ra ít hơn so với quy trình hiếu khí đơn thuần. Khí metan thu được từ bể UASB có thể tái sử dụng làm nhiên liệu. Sau bể Aerotank, nước thải đi qua bể lắng để tách bùn hoạt tính, bể khử trùng bằng chlorine trước khi đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT cột A. Bùn dư được xử lý trong bể nén bùn và ép khô trước khi đưa đi xử lý theo quy định.

3.1. Thiết kế bể UASB xử lý kỵ khí và tính toán thông số kỹ thuật

Bể UASB là công trình xử lý chính trong giai đoạn kỵ khí, loại bỏ từ 60 đến 75% COD đầu vào. Nước thải được phân phối đều từ đáy bể, đi ngược lên qua lớp bùn sinh học dạng hạt. Chất hữu cơ bị vi sinh vật kỵ khí phân hủy thành acid béo, khí metan và CO2. Bọt khí được thu bằng chụp thu khí trên bề mặt bể. Phân tách pha lỏng rắn diễn ra ở vùng lắng phía trên. Thời gian lưu nước trong bể từ 8 đến 12 giờ. Tải lượng hữu cơ áp dụng từ 5 đến 10 kg COD trên mét khối mỗi ngày. Nhiệt độ tối ưu cho vi sinh vật kỵ khí là 30 đến 37 độ C. Bể UASB giúp giảm đáng kể chi phí vận hành vì không cần cấp khí nén. Tuy nhiên, quá trình khởi động kéo dài từ 3 đến 6 tháng để hình thành bùn hạt.

3.2. Thiết kế bể Aerotank hiếu khí và bể lắng cuối cùng

Bể Aerotank tiếp nhận nước thải sau xử lý kỵ khí từ bể UASB. Hệ thống sục khí cấp oxy liên tục, duy trì nồng độ oxy hòa tan từ 2 đến 4 mg/lít cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động. Bùn hoạt tính lơ lửng trong nước thải, tiếp tục phân hủy các chất hữu cơ còn lại. Thời gian lưu nước từ 6 đến 10 giờ. Tải lượng bùn áp dụng từ 0,3 đến 0,5 kg BOD5/kg bùn mỗi ngày. Tỷ lệ hoàn lưu bùn từ 50 đến 100%. Bể lắng đứng đặt ngay sau bể Aerotank, tách bùn hoạt tính ra khỏi nước sạch bằng trọng lực. Bùn lắng được hoàn lưu về bể Aerotank, bùn dư đưa về bể nén. Nước trong chảy tràn qua máng răng cưa vào bể khử trùng. Thiết kế bể lắng dạng đứng, thời gian lưu 2 giờ.

IV. Kết luận và hiệu quả ứng dụng hệ thống xử lý nước thải cục bộ

Hệ thống xử lý nước thải cục bộ cho nhà máy sản xuất bánh kẹo Long An đã được tính toán và thiết kế đạt công suất 150 mét khối mỗi ngày đêm. Quy trình kỵ khí hiếu khí kết hợp mang lại hiệu quả xử lý cao với tỷ lệ loại bỏ COD đạt trên 90%, BOD5 đạt trên 95%, chất rắn lơ lửng đạt trên 90%. Nước thải đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A, an toàn khi xả vào nguồn nước tiếp nhận. Hệ thống vận hành ổn định, chi phí năng lượng thấp nhờ tận dụng giai đoạn kỵ khí không cần sục khí. Lượng bùn sinh ra ít, giảm chi phí xử lý bùn. Khí metan từ bể UASB có thể thu hồi làm nhiên liệu. Đồ án cung cấp 18 bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho từng công trình, phục vụ thi công và vận hành thực tế. Kết quả nghiên cứu là cơ sở tham khảo cho các dự án xử lý nước thải tương tự trong ngành công nghiệp thực phẩm tại các khu công nghiệp phía Nam.

4.1. Hiệu quả xử lý và so sánh với tiêu chuẩn xả thải

Kết quả tính toán cho thấy hệ thống đạt hiệu quả xử lý ấn tượng. Chỉ tiêu BOD5 đầu ra nhỏ hơn 30 mg/lít, thấp hơn giới hạn 50 mg/lít của QCVN 40 cột A. COD đầu ra nhỏ hơn 75 mg/lít, đạt yêu cầu dưới 75 mg/lít. Chất rắn lơ lửng đầu ra nhỏ hơn 50 mg/lít, đạt giới hạn cho phép. Độ pH ổn định trong khoảng 6,5 đến 8,5. Tổng hàm lượng nitơ và photpho cũng được kiểm soát nhờ quá trình đồng hóa trong bể hiếu khí. So với quy trình xử lý hiếu khí đơn thuần, quy trình kỵ khí hiếu khí giúp tiết kiệm 40 đến 50% chi phí năng lượng cho sục khí và giảm 30% lượng bùn cần xử lý. Hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm ổn định qua thời gian vận hành dài hạn.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển trong ngành thực phẩm

Hệ thống xử lý nước thải cục bộ áp dụng quy trình kỵ khí hiếu khí phù hợp với nhiều loại hình nhà máy sản xuất thực phẩm tại Việt Nam. Quy trình này đặc biệt hiệu quả cho các nhà máy có nước thải chứa hàm lượng hữu cơ cao như bánh kẹo, bia rượu, nước giải khát và chế biến thực phẩm. Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, chi phí vận hành thấp do tận dụng khí metan tái tạo năng lượng. Hướng phát triển bao gồm ứng dụng công nghệ màng sinh học MBR thay thế bể lắng để nâng cao chất lượng nước thải đầu ra. Nghiên cứu thu hồi khí metan làm nhiên liệu cho lò hơi nhà máy, giảm phát thải khí nhà kính. Hệ thống có thể tích hợp công nghệ IoT giám sát từ xa, tối ưu hóa vận hành và giảm nhân công.

21/04/2026
Đồ án tốt nghiệp tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải cục bộ cho nhà máy sản xuất bánh kẹo long an quy mô 20000 tấn năm tại kcn vĩnh lộc 2 tỉnh long an