Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển thương mại toàn cầu, logistics đóng vai trò là ngành dịch vụ huyết mạch hỗ trợ lưu chuyển hàng hóa. Thị trường logistics toàn cầu năm 2021 đạt quy mô 4.920 tỷ USD. Tại Việt Nam, theo Báo cáo Chỉ số Năng lực Quốc gia về Logistics (LPI) năm 2018 của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam xếp hạng 39/160 quốc gia, đứng thứ 3 trong khu vực ASEAN (sau Singapore và Thái Lan). Vận tải đường biển chiếm hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa chuyên chở trong thương mại quốc tế và chiếm tới 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam. Bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, tổng khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam năm 2021 vẫn đạt trên 703 triệu tấn (tăng 2% so với năm 2020), trong đó khối lượng hàng xuất nhập khẩu vận tải quốc tế của đội tàu biển Việt Nam đạt mức tăng trưởng 54% (gần 5 triệu tấn).

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tiếp Vận Sao Mai (SM Logistics Co., Ltd - SML) được thành lập ngày 20/10/2014, hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế, tư vấn xuất nhập khẩu và đại lý hải quan. Sau giai đoạn tăng trưởng, dưới tác động của đại dịch Covid-19, tình trạng khan hiếm vỏ container, biến động giá cước vận tải biển và cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước, lượng khách hàng của công ty có dấu hiệu chững lại. Năng lực cung ứng dịch vụ logistics đối với mặt hàng đặc thù là hàng quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển bộc lộ những hạn chế nhất định. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ này mang tính cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển là gì?
  2. Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai giai đoạn 2019–2021 diễn ra như thế nào?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho mặt hàng này tại Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai đến năm 2025?

Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai. Để đạt được mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu được đặt ra:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics, quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển đối với hàng hóa quá khổ quá tải và các yếu tố ảnh hưởng.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai giai đoạn 2019–2021; chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho công ty đến năm 2025, cùng các kiến nghị liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực trạng thu thập trong giai đoạn 2019–2021; định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2022–2025.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động cung ứng dịch vụ logistics của công ty trên địa bàn Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ (kết nối qua các chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các khung lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng, quản trị logistics kinh doanh và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khung khái niệm và lý luận: Dựa trên các công trình nghiên cứu của Martin Christopher (2008) về quản trị chuỗi cung ứng và logistics; Giáo trình Quản trị logistics kinh doanh (2018) và Quản trị chuỗi cung ứng (2021) của PGS.TS. An Thị Thanh Nhàn; nghiên cứu của Alan Rushton & Steve Walker (2007) về thuê ngoài logistics (outsourcing); báo cáo Connecting to Compete của World Bank (2014, 2016, 2018).
  • Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật:
    • Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 về định nghĩa và phạm vi dịch vụ logistics.
    • Khoản 4 Điều 12 Thông tư số 46/2015/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải quy định về tải trọng, khổ giới hạn đường bộ và hàng siêu trường, siêu trọng:
      • Hàng siêu trường (quá khổ): Hàng không thể tháo rời, khi xếp lên phương tiện có kích thước bao ngoài vượt quá: chiều dài > 20,0 m; chiều rộng > 2,5 m; chiều cao tính từ mặt đường > 4,2 m (đối với xe chở container > 4,35 m).
      • Hàng siêu trọng (quá tải): Hàng không thể tháo rời, có tổng trọng lượng lớn hơn 32 tấn.
    • Quyết định số 18/2019/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ quy định về việc nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng (yêu cầu tuổi thiết bị không quá 10 năm hoặc hiệu suất còn lại đạt tối thiểu 85%).
    • Quy định biểu thuế và ưu đãi thương mại trong Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình vận hành và thực hiện phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (Trưởng phòng Kinh doanh tại trụ sở chính) và nhân viên nghiệp vụ (Bộ phận Chứng từ và Dịch vụ khách hàng) về quy trình giao nhận, tiếp nhận thông tin, xử lý chứng từ và các trở ngại thực tế.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai gồm Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021, số liệu cơ cấu lao động, biểu cước phí vận chuyển năm 2022; các tài liệu thống kê từ Cục Hàng hải Việt Nam, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Tạp chí Vietnam Logistics Review.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu chuỗi thời gian; phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm (2019–2021); phương pháp phân tích định tính nhằm đánh giá điểm mạnh, hạn chế trong quy trình tác nghiệp và lựa chọn nhà cung ứng vận tải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về logistics, dịch vụ logistics đường biển và đặc thù của hàng hóa quá khổ quá tải (hàng siêu trường, siêu trọng). Tác giả phân tích vị trí cầu nối của logistics đường biển trong thương mại quốc tế, với khả năng chuyên chở khối lượng lớn nhờ các tàu container sức chở trên 20.000 TEU hoặc tàu chuyên dụng (tàu Ro-Ro, tàu Break bulk), giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển trên quy mô lớn.

Khóa luận xác định 5 thành phần tham gia chính trong chuỗi cung ứng dịch vụ vận tải: Người gửi hàng (Shipper), Người nhận hàng (Consignee), Người vận tải/chuyên chở (Carrier), Chính phủ (cơ quan quản lý hạ tầng và ban hành khung pháp lý) và Công chúng (chịu tác động xã hội, môi trường).

Quy trình cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển được mô hình hóa theo các giai đoạn chuẩn tắc:

  1. Tiếp nhận thông tin và bộ chứng từ từ đại lý/người gửi hàng ở nước ngoài.
  2. Khai báo hệ thống Manifest và lấy lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O).
  3. Đăng ký kiểm tra chuyên ngành/giám định kỹ thuật theo quy định.
  4. Truyền tờ khai hải quan điện tử và hoàn tất thủ tục thông quan.
  5. Nhận hàng tại cảng, bố trí phương tiện chuyên dụng và vận chuyển nội địa về kho người nhận.

Chương này cũng xác định 6 tiêu chí cốt lõi để doanh nghiệp logistics lựa chọn đối tác cung ứng (hãng tàu, đơn vị vận tải bộ): (1) Chi phí vận chuyển và phụ phí; (2) Thời gian vận chuyển và độ ổn định lịch trình; (3) Độ tin cậy trong cung ứng dịch vụ; (4) Năng lực phương tiện và thiết bị chuyên dùng; (5) Tính linh hoạt xử lý tình huống phát sinh; (6) Mức độ an toàn của hàng hóa.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Sao Mai

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai, cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc, Phòng Kế toán - Hành chính nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ & Dịch vụ khách hàng, và Phòng Vận hành hiện trường. Vốn điều lệ của công ty ban đầu là 5 tỷ đồng (năm 2014), đến năm 2018 được nâng lên 8 tỷ đồng.

Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2019–2021 được tổng hợp qua bảng số liệu:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tăng giảm 2020/2019 (%) Tăng giảm 2021/2020 (%)
Doanh thu thuần 24.625 37.810 42.378 +53,54% +12,08%
Doanh thu hoạt động tài chính 475 3.594 5.155 +656,61% +43,43%
Chi phí quản lý kinh doanh 20.595 32.369 37.532 +57,17% +15,95%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 3.955 5.263 4.538 +33,08% -13,78%
Chi phí khác 5 80 86 +1511,17% +7,07%
Lợi nhuận trước thuế 3.950 5.183 4.448 +30,72% -14,19%
Chi phí thuế TNDN 728 969 835 +33,08% -13,78%
Lợi nhuận sau thuế 2.019 2.627 2.251 +30,13% -14,30%

Quy mô nhân sự tăng trưởng từ 18 người (năm 2019) lên 25 người (năm 2020) và 32 người (năm 2021). Cơ cấu lao động năm 2021 ghi nhận trình độ trên đại học chiếm 9% (3 người), trình độ đại học chiếm 78% (25 người), và trình độ cao đẳng chiếm 13% (4 người).

Về cơ cấu khách hàng năm 2021:

  • Khách hàng doanh nghiệp FDI: Chiếm 25% số lượng khách hàng nhưng đóng góp tới 65% tổng doanh thu (tiêu biểu gồm Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh, Công ty TNHH Xây dựng Sumitomo Mitsui). Nhóm này có tỷ lệ tái sử dụng dịch vụ thấp do gắn liền với tiến độ dự án xây dựng/lắp đặt nhà máy.
  • Khách hàng doanh nghiệp Việt Nam: Chiếm 35% số lượng khách hàng.
  • Khách hàng đại lý giao nhận quốc tế: Chiếm 40% số lượng khách hàng, đóng góp khoảng 10% doanh thu (chủ yếu sử dụng dịch vụ làm thủ tục hải quan và nhận hàng tại cảng).

Về giá cước dịch vụ tàu container đối với một số tuyến trọng điểm của công ty (tháng 11/2022):

Cảng đi Cảng đích Hãng tàu Cont 20' DC (USD) Cont 40' DC (USD) Cont 40' HC (USD)
Hamburg (Đức) Hải Phòng OOCL 700 850 900
Antwerp (Bỉ) Hải Phòng Yangming 750 800 850
Venice (Ý) Cát Lái OOCL 900 1.000 1.100
Rotterdam (Hà Lan) Hải Phòng CMA CGM 800 900 1.000
Tokyo (Nhật Bản) Hải Phòng Jinjang 70 100 100

Quy trình tác nghiệp thực tế tại Công ty Sao Mai được cụ thể hóa thành 8 bước:

  1. Tiếp nhận thông tin lô hàng từ đại lý nước ngoài hoặc chủ hàng.
  2. Kiểm tra tính đồng bộ của bộ chứng từ, phân loại hàng hóa, tra cứu mã HS và xác định thông số kỹ thuật (trọng lượng, kích thước).
  3. Đăng ký kiểm tra chất lượng chuyên ngành (đối với thiết bị mới 100%) hoặc làm thủ tục giám định theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg (đối với thiết bị đã qua sử dụng, yêu cầu kiểm tra tuổi thọ dưới 10 năm hoặc hiệu suất tối thiểu 85%).
  4. Nhận thông báo hàng đến (Arrival Notice - A/N) và đổi lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) tại hãng tàu.
  5. Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm E-Manifest.
  6. Tổ chức nhận hàng tại bãi/cảng và điều động phương tiện vận tải đường bộ chuyên dụng (rơ-moóc lùn, moóc rút) để vận chuyển về kho khách hàng nếu có thỏa thuận.
  7. Quyết toán chi phí, xuất hóa đơn chứng từ và hoàn tất thủ tục thanh toán.
  8. Lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ và theo dõi, chăm sóc khách hàng sau dịch vụ.

Đánh giá thực trạng:

  • Thành công: Công ty xây dựng được mạng lưới 3 văn phòng (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh); phân định rõ chức năng các phòng ban; đội ngũ nhân sự có trình độ đại học trở lên chiếm tỷ lệ cao (87%); giữ vững doanh thu trên 41 tỷ đồng năm 2021.
  • Hạn chế: Thị trường tập trung quá lớn vào các tuyến nhập khẩu từ Châu Âu, Mỹ, Canada; các tuyến nội Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, ASEAN) chưa được khai thác mạnh dù nhu cầu cao. Doanh nghiệp Việt Nam chưa được khai thác toàn diện; công ty phụ thuộc nhiều vào đơn vị vận tải đường bộ thuê ngoài, dễ phát sinh chậm trễ khi điều phối xe chuyên dụng chở hàng siêu trọng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển của Công ty Sao Mai

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị trường đến năm 2025, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Phát triển dịch vụ sang các tuyến hàng hải Châu Á: Chủ động tiếp cận nguồn hàng máy móc, linh kiện và thiết bị công nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và các nước ASEAN nhằm đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào các tuyến dài (Châu Âu, Bắc Mỹ).
  2. Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu và nâng cao năng lực nhân sự: Tổ chức các khóa tập huấn nội bộ và cử nhân viên tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật chằng buộc hàng siêu trường siêu trọng (lashing/securing), cập nhật văn bản pháp luật hải quan và quy chuẩn an toàn hàng hải.
  3. Hoàn thiện hoạt động giao nhận và phối hợp với đơn vị vận tải nội địa: Thiết lập tiêu chí đánh giá định kỳ đối với các nhà xe chuyên dùng (sở hữu rơ-moóc nhiều trục, moóc sàn võng); ký kết hợp đồng nguyên tắc dài hạn để đảm bảo phương tiện luôn sẵn sàng giải phóng hàng tại cảng đúng thời hạn của lệnh D/O.

Đóng góp cụ thể của tác giả trong quá trình thực tập:

  • Xây dựng quy trình truyền thông và tìm kiếm khách hàng thông qua nền tảng Zalo cá nhân của nhân viên phòng kinh doanh, nhằm tăng tính tương tác, hỗ trợ tư vấn tức thời và quản lý thông tin khách hàng xuất nhập khẩu.

Kiến nghị vĩ mô:

  • Với Chính phủ: Tiếp tục đầu tư đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối sau cảng biển, nâng cấp tải trọng cầu đường để tạo điều kiện lưu thông cho xe chở hàng quá khổ quá tải.
  • Với Tổng cục Hải quan: Đơn giản hóa thủ tục kiểm tra chuyên ngành và đẩy mạnh tự động hóa quy trình thông quan điện tử cho hàng hóa dự án.
  • Với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, tổ chức đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về logistics kỹ thuật và hàng siêu trọng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:

  • Xác lập bức tranh tài chính của Công ty Sao Mai giai đoạn 2019–2021 với sự tăng trưởng doanh thu từ 24,62 tỷ đồng (2019) lên 37,81 tỷ đồng (2020) và 42,37 tỷ đồng (2021). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 tăng 30,13% (đạt 2,62 tỷ đồng), nhưng năm 2021 giảm 14,30% (còn 2,25 tỷ đồng) do chi phí quản lý kinh doanh và giá cước vận tải tăng cao.
  • Phân tích chi tiết cơ cấu doanh thu theo nhóm khách hàng năm 2021: Nhóm doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng áp đảo về doanh thu (65%), trong khi nhóm đại lý chỉ đóng góp 10% doanh thu dù chiếm tới 40% số lượng khách hàng.
  • Chi tiết hóa quy trình 8 bước tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp đối với hàng quá khổ quá tải nhập khẩu, chỉ rõ việc áp dụng kiểm định kỹ thuật theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg và thủ tục hải quan điện tử E-Manifest.

Giải pháp và đóng góp của khóa luận:

  • Đưa ra giải pháp mở rộng tuyến hàng hải Châu Á để đón đầu dòng dịch chuyển chuỗi cung ứng linh kiện và máy móc thiết bị trong khu vực.
  • Xây dựng quy trình chuẩn hóa hoạt động tiếp thị cá nhân hóa qua nền tảng Zalo cho nhân viên kinh doanh của công ty.
  • Bổ sung tài liệu phân tích thực tế về quản trị dịch vụ logistics hàng siêu trường siêu trọng nhập khẩu bằng đường biển – một mảng nghiệp vụ chuyên biệt ít được đào sâu trong các công trình nghiên cứu trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu thực trạng bị giới hạn tại địa bàn Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ trong giai đoạn 2019–2021, chưa phân tích toàn diện chi nhánh miền Nam (TP. Hồ Chí Minh).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên quan sát và phỏng vấn cán bộ chủ chốt tại trụ sở chính, chưa tiến hành điều tra bảng hỏi diện rộng đối với toàn bộ hệ thống khách hàng của công ty.
  • Khóa luận chưa đi sâu vào bài toán kỹ thuật tính toán tải trọng phân bổ trên sàn xe/tàu và chi phí bảo hiểm hàng hóa chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng quá khổ quá tải tại các cảng nước sâu khu vực phía Nam (Cái Mép - Thị Vải).
  • Nghiên cứu mô hình phối hợp vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển - đường thủy nội địa - đường bộ) cho hàng siêu trường siêu trọng nhằm tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn hạ tầng cầu đường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp case study thực tế về quy trình thông quan, giao nhận hàng siêu trường siêu trọng tại cảng biển và phương pháp phân tích thực trạng doanh nghiệp 3PL.
  • Nhân viên chứng từ, giao nhận hiện trường (ops) và nhân viên kinh doanh logistics: Tham khảo chi tiết 8 bước thực hiện thủ tục nhập khẩu máy móc, thiết bị cũ và mới, các biểu mẫu chứng từ (A/N, D/O, E-Manifest) và cách thức làm việc với cơ quan giám định kỹ thuật.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ: Tham khảo khung tiêu chí lựa chọn hãng tàu/nhà xe và định hướng chuyển dịch tuyến vận tải nội Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàng hóa quá khổ và quá tải được định nghĩa theo quy chuẩn pháp lý nào trong khóa luận? Khóa luận căn cứ vào Khoản 4 Điều 12 Thông tư số 46/2015/TT-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải. Hàng quá khổ (siêu trường) là hàng không thể tháo rời có chiều dài > 20,0 m; chiều rộng > 2,5 m; chiều cao tính từ mặt đường > 4,2 m (đối với xe chở container > 4,35 m). Hàng quá tải (siêu trọng) là hàng không thể tháo rời có trọng lượng lớn hơn 32 tấn.

2. Khách hàng doanh nghiệp FDI có vai trò như thế nào trong cơ cấu doanh thu của Công ty Sao Mai năm 2021? Nhóm khách hàng FDI (như Formosa Hà Tĩnh, Sumitomo Mitsui) chỉ chiếm 25% tổng số lượng khách hàng nhưng đóng góp tới 65% tổng doanh thu của công ty, do nhu cầu nhập khẩu nguyên lô các dây chuyền máy móc, thiết bị công trình có giá trị dịch vụ trọn gói lớn.

3. Thủ tục nhập khẩu máy móc, thiết bị đã qua sử dụng tại công ty cần đáp ứng điều kiện pháp lý nào? Doanh nghiệp thực hiện theo Quyết định số 18/2019/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Máy móc thiết bị cũ không được vượt quá 10 năm tuổi đời; nếu quá 10 năm thì hiệu suất làm việc phải đạt tối thiểu 85% so với ban đầu và phải có chứng thư giám định từ tổ chức được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định.

4. Vì sao lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2021 giảm 14,30% dù doanh thu thuần vẫn tăng 12,08%? Mặc dù doanh thu thuần năm 2021 đạt 42,378 tỷ đồng (tăng 12,08% so với năm 2020), lợi nhuận sau thuế giảm từ 2,627 tỷ đồng xuống 2,251 tỷ đồng do chi phí quản lý kinh doanh tăng 15,95% (đạt 37,532 tỷ đồng) dưới tác động của đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động tăng giá cước vận tải biển toàn cầu.

5. Đóng góp thực tiễn cụ thể của tác giả tại bộ phận kinh doanh trong thời gian thực tập là gì? Tác giả đã trực tiếp thiết kế và đề xuất quy trình truyền thông, tiếp cận và chăm sóc khách hàng xuất nhập khẩu thông qua nền tảng Zalo cá nhân của nhân viên kinh doanh nhằm nâng cao hiệu quả tương tác và phản hồi báo giá dịch vụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa quá khổ quá tải nhập khẩu bằng đường biển. Thông qua việc phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2019–2021 tại Công ty TNHH Tiếp Vận Sao Mai, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng kinh doanh, quy trình tác nghiệp 8 bước và các hạn chế trong cơ cấu thị trường tuyến vận tải. Các giải pháp mở rộng tuyến hàng hải Châu Á, chuẩn hóa đào tạo nhân sự kỹ thuật và quy trình tiếp thị qua Zalo mang tính khả thi, hỗ trợ thiết thực cho định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025.