Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam trong giai đoạn 2011–2014 ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng với hơn 33 triệu người sử dụng Internet, chiếm gần 36% dân số. Sự phát triển này thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch phương thức kinh doanh, mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí vận hành. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ trực tuyến, mức độ khác biệt hóa về sản phẩm thường không lớn, do đó chất lượng của các dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng bản sắc thương hiệu và duy trì lòng trung thành của người dùng.
Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam (thành lập năm 2006) là đơn vị chủ quản của website diachiso.vn – cổng thông tin tra cứu địa điểm và số hóa dịch vụ đời sống xã hội. Năm 2013, doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi định hướng kinh doanh để trở thành sàn TMĐT chuyên biệt về dịch vụ. Mặc dù lượng thành viên và đối tác gia tăng đáng kể (hơn 150.000 địa điểm dịch vụ và hơn 1.000.000 lượt truy cập/tháng), công ty vẫn chưa thành lập bộ phận hỗ trợ khách hàng chuyên trách mà giao phó hoàn toàn cho phòng kinh doanh kiêm nhiệm. Các công cụ hỗ trợ trực tuyến hiện có còn đơn điệu, chất lượng xử lý thông tin chưa đồng đều, dẫn đến tình trạng quá tải và làm giảm trải nghiệm của người dùng. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Hoàng Thị Nhâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website diachiso.vn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập theo ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa các khái niệm, lý luận cơ bản về dịch vụ, dịch vụ hỗ trợ khách hàng và các hình thức dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website TMĐT.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động của các công cụ hỗ trợ khách hàng trên website
diachiso.vn của Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam giai đoạn 2012–2013.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng hoạt động dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website
diachiso.vn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng, đối tác và hệ thống các công cụ dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website
diachiso.vn.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam và giao diện vận hành trực tuyến của website
diachiso.vn.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và hoạt động sản xuất kinh doanh được thu thập từ năm 2011 đến năm 2013; dữ liệu sơ cấp được khảo sát và tổng hợp trong thời gian thực hiện khóa luận từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết đa chiều về kinh tế học và quản trị dịch vụ:
- Khái niệm dịch vụ: Tổng hợp các định nghĩa từ Từ điển Bách khoa Việt Nam, tiêu chuẩn ISO 9000:199IE, quan điểm marketing của Philip Kotler, quan điểm kinh tế cổ điển của Adam Smith và học thuyết giá trị của C. Mác, qua đó xác định dịch vụ là hoạt động lao động mang tính xã hội tạo ra giá trị vô hình, sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, không dẫn đến chuyển quyền sở hữu.
- Dịch vụ hỗ trợ khách hàng trực tuyến: Là hệ thống các công cụ giải đáp thắc mắc, hướng dẫn và xử lý yêu cầu phát sinh của người dùng thông qua các phương tiện điện tử trong suốt quá trình trước, trong và sau giao dịch trên website; là thành tố cốt lõi trong hệ thống Quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
- Hệ thống công cụ hỗ trợ trực tuyến: Bao gồm hướng dẫn trên website (chỉ dẫn kỹ thuật, giỏ hàng, thanh toán), trung tâm điện thoại (Call Center), hệ thống câu hỏi thường gặp (FAQs), thư điện tử (E-mail), diễn đàn thảo luận trực tuyến, và các công cụ tin nhắn tức thời (Yahoo Messenger, Skype, Facebook).
Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện 01 cuộc phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp với lãnh đạo doanh nghiệp (ông Vũ Quang Phúc – Giám đốc công ty) để nắm bắt định hướng chiến lược; đồng thời phát 30 phiếu điều tra khảo sát trắc nghiệm trực tiếp và trực tuyến đối với các khách hàng, đối tác thường xuyên sử dụng dịch vụ trên website.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2012–2013 từ Phòng Kế toán – Tài chính và Phòng Tổng hợp của công ty; số liệu thống kê từ Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2013 của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (VECITA), Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC), InternetWorldStats, và các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Công nghệ thông tin 2006.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 để thống kê mô tả, lập bảng biểu tần số, tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ phân tích dữ liệu định lượng; kết hợp phương pháp quy nạp và diễn dịch để xử lý các dữ liệu định tính từ phỏng vấn chuyên sâu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và quản trị dịch vụ khách hàng trong môi trường điện tử. Tác giả phân tích 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất về chất lượng, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, và tính không thể lưu kho. Khi chuyển dịch sang môi trường trực tuyến, dịch vụ hỗ trợ khách hàng mang tính linh hoạt cao, thực hiện dựa trên quy trình giao tiếp "Người – Máy – Máy – Người", giúp cắt giảm chi phí vận tải và giao dịch trực tiếp.
Chương này cũng làm rõ vai trò của dịch vụ hỗ trợ khách hàng trong mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing Mix) và vai trò duy trì sự hài lòng, lòng trung thành của khách hàng. Đồng thời, tác giả tổng quan các nghiên cứu liên quan trong nước (như công trình của Đoàn Mỹ Bình năm 2006 về tính năng website bán sách, Lê Thị Kim Hoa năm 2006, Lê Thanh Nhật Nam năm 2007) và tài liệu quốc tế (Richardson năm 2001, Gwo-Guang Lee năm 2005 về chất lượng e-service, Collin Simon năm 2002, Harris Elaninek năm 2003) để khẳng định tính độc lập và sự cần thiết của đề tài nghiên cứu đối với sàn dịch vụ địa điểm số hóa.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích thực trạng dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website www.diachiso.vn của Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam và phân tích chi tiết môi trường kinh doanh cùng thực trạng triển khai dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
Về tình hình kinh doanh, công ty duy trì mức tăng trưởng dương trong giai đoạn 2012–2013:
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 (triệu đồng) |
Năm 2013 (triệu đồng) |
Chênh lệch tuyệt đối (triệu đồng) |
Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
| Doanh thu |
22.318 |
25.650 |
+3.332 |
+14,93% |
| Lợi nhuận trước thuế |
727 |
1.070 |
+343 |
+47,20% |
| Thuế TNDN phải nộp |
159 |
235 |
+76 |
+47,20% |
| Lợi nhuận sau thuế |
567 |
835 |
+268 |
+47,20% |
Về thực trạng công cụ hỗ trợ khách hàng, kết quả xử lý 30 phiếu điều tra khách hàng và phỏng vấn lãnh đạo cho thấy:
- Kênh tư vấn ưa thích: 43% khách hàng chọn công cụ chat (Yahoo/Skype/Facebook), 35% chọn gọi điện thoại, 17% chọn Email và 5% chọn phương tiện khác.
- Nhu cầu mở diễn đàn thảo luận: 92% khách hàng mong muốn website tích hợp diễn đàn thảo luận để trao đổi thông tin, chỉ có 8% phản hồi không có nhu cầu.
- Đánh giá hệ thống FAQs: 56% đánh giá ở mức trung bình, 14% không hài lòng và 32% cảm thấy hài lòng.
- Tương tác qua Email và Hotline: 43% khách hàng thường xuyên nhận được email nhưng chỉ có 25% thường xuyên đọc; 61% thỉnh thoảng nhận cuộc gọi/tin nhắn từ công ty; công ty mới chỉ duy trì 01 số điện thoại đường dây nóng nên thường xuyên bị nghẽn mạch.
- Tần suất trực tuyến của nhân viên: 56% khách hàng nhận thấy nhân viên chỉ thỉnh thoảng online, 39% thấy online thường xuyên và 5% không thấy online.
- Mức độ hài lòng chung: 49% đánh giá chất lượng dịch vụ hỗ trợ ở mức trung bình, 43% mức khá, 6% mức tốt và 2% mức kém. 67% khách hàng cho biết đang phân vân xem xét việc có tiếp tục sử dụng dịch vụ trong tương lai hay không.
- Nhu cầu đổi mới tính năng: 93% khách hàng ủng hộ việc website cần bổ sung và nâng cấp các ứng dụng, tính năng hỗ trợ mới.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website www.diachiso.vn
Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế cố hữu và nguyên nhân tồn tại:
- Hạn chế: Giao diện website còn đơn giản, thông tin liên hệ chung chung; thiếu vắng diễn đàn thảo luận; hệ thống FAQs sơ sài; chưa có phần mềm quản trị thông tin khách hàng trực tuyến; bộ phận hỗ trợ khách hàng chưa được tách biệt độc lập mà do nhân viên kinh doanh kiêm nhiệm; nhân sự thiếu chuyên môn sâu về TMĐT và văn hóa chăm sóc khách hàng.
- Nguyên nhân: Hạ tầng công nghệ thông tin đầu tư chưa tương xứng; lực lượng nhân sự chuyên trách mỏng; áp lực cạnh tranh từ các đối tác lớn trong và ngoài nước sau khi gia nhập WTO; chiến lược hỗ trợ khách hàng triển khai còn chậm.
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô:
- Xác lập mục tiêu chiến lược và thành lập phòng hỗ trợ khách hàng trực tuyến chuyên trách.
- Đa dạng hóa và hoàn thiện các công cụ hỗ trợ: Xây dựng diễn đàn thảo luận trực tuyến có kiểm duyệt, phát triển hệ thống Contact Center đa kênh tích hợp VoIP, hoàn thiện cơ sở dữ liệu FAQs với sự tham gia của chuyên gia.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng văn hóa doanh nghiệp, kỹ năng giao tiếp và ứng xử qua điện thoại/email với phương châm "Khách hàng luôn luôn đúng".
- Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về TMĐT, chứng từ điện tử, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp trực tuyến.
- Nâng cao nhận thức nội bộ: Thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn kiến thức TMĐT cho toàn thể cán bộ nhân viên công ty.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về hoạt động dịch vụ hỗ trợ khách hàng tại một doanh nghiệp cung cấp sàn dịch vụ số hóa địa phương thông qua hệ thống dữ liệu xác thực:
| Hạng mục dữ liệu |
Chỉ số / Số liệu ghi nhận |
Nguồn trích xuất trong khóa luận |
| Doanh thu năm 2013 |
25.650 triệu đồng (+14,93% so với 2012) |
Báo cáo tài chính nội bộ công ty |
| Lợi nhuận sau thuế năm 2013 |
835 triệu đồng (+47,20% so với 2012) |
Báo cáo tài chính nội bộ công ty |
Thứ hạng website diachiso.vn |
Hạng 437 tại Việt Nam; 74.666 toàn cầu |
Dữ liệu thống kê từ Alexa.com |
| Quy mô dữ liệu website |
>150.000 địa điểm dịch vụ; >1.000.000 lượt truy cập/tháng |
Thống kê vận hành của doanh nghiệp |
| Tỷ lệ khách hàng chuộng chat online |
43% (Skype, Facebook, Yahoo) |
Kết quả xử lý 30 phiếu điều tra khách hàng |
| Tỷ lệ khách hàng muốn có diễn đàn |
92% đồng ý |
Kết quả xử lý 30 phiếu điều tra khách hàng |
| Tỷ lệ khách hàng đang suy xét gắn bó |
67% phân vân tiếp tục sử dụng |
Kết quả xử lý 30 phiếu điều tra khách hàng |
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất mang tính đồng bộ cho mô hình sàn dịch vụ địa điểm, bao gồm:
- Tách bạch chức năng hỗ trợ khách hàng khỏi bộ phận kinh doanh, xây dựng mô hình tổ chức phòng chăm sóc khách hàng chuyên biệt.
- Ứng dụng giải pháp công nghệ mới: triển khai hệ thống Contact Center xử lý đa kênh (thoại, email, tin nhắn tức thời) thay thế cho việc chỉ dùng duy nhất 1 số hotline cá nhân; thiết lập diễn đàn người dùng hỗ trợ lẫn nhau (mô hình User-helping-User tương tự Youtube).
- Chuẩn hóa quy trình xử lý khiếu nại và đào tạo kỹ năng giao tiếp trực tuyến cho nhân viên.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, nghiên cứu đã bổ sung góc nhìn thực nghiệm về công tác chăm sóc khách hàng trực tuyến tại một doanh nghiệp TMĐT đặc thù (dịch vụ số hóa địa điểm và thông tin khuyến mại), khắc phục khoảng trống của các đề tài trước đó vốn chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật xây dựng website hoặc bán lẻ hàng hóa hữu hình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ (n = 30 khách hàng và 01 cán bộ quản lý), phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện thống kê chưa thật sự bao quát toàn bộ cộng đồng người dùng của sàn.
- Phạm vi dữ liệu: Các phân tích tài chính và hoạt động chỉ giới hạn trong mốc thời gian 2011–2013; việc đánh giá các công cụ hỗ trợ phần lớn dựa trên cảm nhận chủ quan của khách hàng khảo sát và tài liệu nội bộ doanh nghiệp.
- Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu sang việc xây dựng và tích hợp hoàn chỉnh hệ thống quản trị quan hệ khách hàng điện tử (e-CRM) tự động hóa; đo lường tác động định lượng của chất lượng dịch vụ hỗ trợ trực tuyến đến chỉ số giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate) và giá trị vòng đời khách hàng trên các nền tảng ứng dụng di động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn dành cho:
- Sinh viên và học viên: Ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing dịch vụ và Hệ thống thông tin quản lý có thể tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát dịch vụ khách hàng trực tuyến, cách phân tích thực trạng hệ thống hỗ trợ trên website TMĐT.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ trực tuyến: Ban điều hành các website cổng thông tin, sàn TMĐT địa phương có thể tham khảo mô hình phân tích điểm nghẽn kênh hỗ trợ (sự lệch pha giữa tỷ lệ gửi email và tỷ lệ đọc, tình trạng quá tải hotline, thiếu vắng diễn đàn) để tái cơ cấu bộ máy chăm sóc khách hàng và nâng cấp hệ thống Contact Center.
- Phần giá trị nhất: Phần phân tích thực trạng các công cụ hỗ trợ (Chương 2) với các biểu đồ thống kê cụ thể và hệ thống giải pháp nâng cấp kênh tương tác trực tuyến (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng trên website diachiso.vn ưa chuộng sử dụng kênh hỗ trợ trực tuyến nào nhất?
Theo kết quả khảo sát 30 khách hàng tại Biểu đồ 2.3 của khóa luận, 43% người dùng mong muốn được tư vấn qua các công cụ chat trực tuyến (Skype, Facebook, Yahoo Messenger), 35% muốn được tư vấn qua điện thoại, 17% sử dụng E-mail và 5% sử dụng các phương tiện khác.
2. Thực trạng vận hành kênh hỗ trợ qua E-mail tại Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam gặp phải vấn đề gì?
Dù công ty duy trì việc gửi email chăm sóc đến khách hàng (43% nhận thường xuyên, 51% thỉnh thoảng nhận), tỷ lệ khách hàng thực sự đọc email rất thấp (chỉ 25% thường xuyên đọc, trong khi 72% không thường xuyên đọc). Nguyên nhân do khách hàng không muốn chờ đợi thời gian phản hồi qua mail và email chưa giải quyết được ngay các nhu cầu tức thì.
3. Đánh giá của khách hàng về hệ thống câu hỏi thường gặp (FAQs) của diachiso.vn như thế nào?
Kết quả xử lý số liệu tại Biểu đồ 2.5 cho thấy 56% khách hàng đánh giá hệ thống FAQs ở mức trung bình, 14% không hài lòng và chỉ có 32% cảm thấy hài lòng, do nội dung câu hỏi còn nghèo nàn và chưa có cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh.
4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam trong giai đoạn 2012–2013 đạt mức tăng trưởng ra sao?
Doanh thu của công ty tăng từ 22.318 triệu đồng (năm 2012) lên 25.650 triệu đồng (năm 2013), tương đương mức tăng 14,93% (+3.332 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 567 triệu đồng lên 835 triệu đồng, đạt tỷ lệ tăng trưởng 47,20% (+268 triệu đồng).
5. Điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu tổ chức bộ phận hỗ trợ khách hàng của công ty là gì?
Công ty chưa thành lập phòng ban hỗ trợ khách hàng độc lập mà giao phó toàn bộ công tác này cho nhân viên phòng kinh doanh kiêm nhiệm. Điều này dẫn đến mục tiêu chăm sóc thiếu rõ ràng, nhân sự thiếu chuyên môn nghiệp vụ sâu về marketing/CRM và chất lượng xử lý thắc mắc chưa đạt yêu cầu.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Nhâm đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động dịch vụ hỗ trợ khách hàng trên website diachiso.vn của Công ty Cổ phần Liên Hiệp Dịch Vụ Việt Nam trong giai đoạn 2012–2014. Bằng việc kết hợp phương pháp phỏng vấn chuyên sâu và điều tra khảo sát định lượng, tác giả đã chỉ ra rõ nét sự bất cập giữa nhu cầu tương tác đa kênh của người dùng và năng lực đáp ứng đơn điệu của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất về thành lập bộ phận chuyên trách, phát triển Contact Center đa kênh và nâng cao chất lượng nhân sự mang tính khả thi cao, góp phần hoàn thiện năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ.