Tổng quan nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp truyền thông và giải trí hiện đại, chỉ số lượng người xem đóng vai trò thước đo sống còn để các đài truyền hình và doanh nghiệp giải trí định giá thương quyền quảng cáo. Bước sang năm 2018, kênh truyền hình Yeah1TV thuộc Tập đoàn Yeah1 chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng về hiệu quả phát sóng trong khung giờ vàng 20h00 đến 22h00 các ngày cuối tuần. Cụ thể, chỉ số rating chương trình gameshow của Yeah1TV đã lao dốc từ 0,7% ở tuần đầu tiên năm 2018 xuống còn 0,5% ở tuần thứ 27, trước khi giảm sâu xuống dưới mức 0,5% vào tuần thứ 51 của năm 2018. Hệ quả trực tiếp là thị phần khán giả của Yeah1TV suy giảm một nửa, từ mức trên 2,0% năm 2015 xuống chỉ còn xấp xỉ 1,0% vào cuối năm 2018.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là tình trạng suy giảm tỷ suất người xem gameshow tự sản xuất trên kênh Yeah1TV, đe dọa trực tiếp đến sự gắn kết của các đại lý quảng cáo và mục tiêu trở thành tổ hợp truyền thông hàng đầu Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của đề tài là phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự sụt giảm chất lượng gameshow, đánh giá sự thay đổi trong hành vi giải trí của công chúng và xây dựng chiến lược cải tiến chất lượng nội dung chương trình truyền hình thực tế.

Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và thị trường truyền hình toàn quốc, với chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015-2018 và dữ liệu khảo sát thực nghiệm năm 2019. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, mảng truyền hình truyền thống đóng góp tới 40% tổng doanh thu toàn tập đoàn và các gameshow mang lại hơn 20% doanh thu của Yeah1. Do đó, việc nâng cao chất lượng gameshow mang ý nghĩa quyết định nhằm ngăn chặn đà sụt giảm từ 12 đại lý quảng cáo xuống còn 10 đơn vị trong năm 2018, bảo vệ dòng tiền kinh doanh và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu thiết lập nền tảng học thuật dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi công nghệ và mô hình quản trị chất lượng dịch vụ truyền thông:

Lý thuyết hành động hợp lý của Fishbein và Ajzen kết hợp cùng Mô hình chấp nhận công nghệ của Davis giải thích cơ chế hình thành ý định và hành vi thực tế của người xem khi tiếp cận các phương tiện giải trí. Mô hình chỉ ra rằng hai nhân tố nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng chi phối trực tiếp quyết định chuyển dịch từ xem truyền hình truyền thống sang các nền tảng video trực tuyến. Đồng thời, Lý thuyết khuếch tán đổi mới của Rogers làm rõ các yếu tố về tính tương thích, tính phức tạp và lợi thế tương đối của phương tiện số so với phát sóng định kỳ.

Lý thuyết chất lượng dịch vụ và ý định hành vi của Dawkins và Reichheld khẳng định chất lượng dịch vụ vượt trội là vũ khí then chốt để giữ chân khách hàng. Khi cảm nhận chất lượng giảm sút, khách hàng sẽ hình thành ý định hành vi bất lợi và rời bỏ dịch vụ.

Mô hình quản trị giá trị thương hiệu truyền thông của Hennig-Thurau phân loại chất lượng dịch vụ gameshow thành hai nhóm chính: Chất lượng tựa tìm kiếm bao gồm mức độ nổi tiếng của người dẫn chương trình, độ phủ sóng của kênh và giá trị tiền thưởng; và Chất lượng trải nghiệm bao gồm nội dung kịch bản, cảm xúc mang lại và độ khó của thử thách. Ngoài ra, nội dung lan tỏa mạnh mẽ được định hình bởi 4 tiêu chí cốt lõi: Cảm xúc tích cực, Sự chuyển biến nhận thức, Tính cảnh báo thông tin và Khả năng chia sẻ xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả lựa chọn phương pháp nghiên cứu định tính làm phương pháp tiếp cận chủ đạo thông qua kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân không cấu trúc và bán cấu trúc.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 9 đối tượng chuyên sâu, được chia thành hai nhóm đại diện: Nhóm khán giả gồm 6 cá nhân với thói quen, sở thích và độ tuổi đa dạng nhằm bộc lộ chân thực trải nghiệm tiếp nhận chương trình; Nhóm chuyên gia quản lý gồm 3 vị trí lãnh đạo chủ chốt tại Tập đoàn Yeah1 là Tổng Giám đốc Điều hành, Giám đốc Sản xuất và Giám đốc Marketing.

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có chủ đích nhằm thu thập thông tin chuyên sâu từ những người am hiểu sâu sắc quy trình vận hành và những khán giả trực tiếp tiêu thụ sản phẩm giải trí. Lý do lựa chọn phân tích định tính xuất phát từ bản chất đặc thù của ngành công nghiệp sáng tạo nội dung, nơi các rào cản cảm xúc, tính hài hước và thị hiếu thẩm mỹ không thể lượng hóa đơn thuần qua các con số thống kê bề mặt.

Dữ liệu phỏng vấn được mã hóa và phân tích thông qua công cụ Sơ đồ quan hệ nhân quả. Nghiên cứu truy vết từ 8 nguyên nhân sơ bộ để thu hẹp và xác thực nguyên nhân cốt lõi gây sụt giảm rating. Timeline thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra vào tháng 3 năm 2019 và kế hoạch hành động cải tiến được xây dựng chi tiết cho giai đoạn từ tháng 8 đến tháng 9 năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình điều tra thực nghiệm và phân tích dữ liệu chỉ ra 4 phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, chỉ số rating của Yeah1TV sụt giảm liên tục và chạm đáy trong năm 2018. Rating mở màn tuần 1 năm 2018 đạt xấp xỉ 0,7%, giảm xuống 0,5% ở tuần 27 và rơi xuống dưới 0,5% ở tuần thứ 51. Trong khi đó, các kênh đối thủ ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc: HTV7 tăng vọt từ năm 2016 và vượt mốc 4,0% vào năm 2018; THVL1 tăng trưởng từ hơn 1,0% lên trên 3,0%; VTV3 giữ vững vị thế dẫn đầu phân khúc gameshow quốc gia.

Thứ hai, sự suy giảm tỷ suất người xem kéo theo sự thu hẹp thị phần kênh và sụt giảm đối tác thương mại. Thị phần Yeah1TV giảm mạnh từ trên 2,0% năm 2015 xuống xấp xỉ 1,0% năm 2018. Số lượng các đại lý quảng cáo hợp tác với Yeah1TV giảm đều đặn từ 12 công ty trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2018 xuống còn 11 đối tác từ tháng 4 đến tháng 8, và chỉ còn 10 đối tác trong 4 tháng cuối năm 2018.

Thứ ba, nguyên nhân cốt lõi dẫn đến thất bại không phải do sự bùng nổ của nền tảng số mà xuất phát từ chất lượng dịch vụ kém, đặc biệt là sự nghèo nàn của nội dung kịch bản. Gameshow trụ cột 2IDOL được sản xuất liên tục từ năm 2008, trải qua hơn 10 năm phát sóng với format cũ kỹ, tình huống lặp lại khiến người xem dễ dàng đoán trước diễn biến. Việc thay đổi cặp đôi người dẫn chương trình quen thuộc làm mất đi sự tương tác duyên dáng, gây khó khăn cho khâu mời gọi các nghệ sĩ khách mời nổi tiếng tham gia.

Thứ tư, hạn chế về hạ tầng phủ sóng làm giảm khả năng tiếp cận khán giả mục tiêu. Kênh Yeah1TV chỉ xuất hiện trên các mạng truyền hình cáp HTVC, VTVcab, SCTV và hoàn toàn vắng mặt trên các hạ tầng viễn thông lớn như K+, FPT và VTC.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa chất lượng dịch vụ trải nghiệm và hành vi gắn kết của khán giả truyền hình. Số liệu khảo sát của công ty nghiên cứu thị trường TNS cho thấy có tới 79% người trả lời khẳng định truyền hình vẫn là nguồn thông tin chính yếu định hướng quyết định mua sắm của họ. Điều này bác bỏ giả định cho rằng nền tảng kỹ thuật số đã triệt tiêu hoàn toàn truyền hình truyền thống. Mặc dù Yeah1 sở hữu mạng đa kênh kỹ thuật số với hơn 4 tỷ lượt xem mỗi tháng trên YouTube, khán giả vẫn có nhu cầu thưởng thức truyền hình trực tiếp vào cuối tuần nếu chất lượng nội dung thực sự đặc sắc.

Trong khi HTV7 thành công vang dội với các chương trình mua bản quyền quốc tế và đổi mới liên tục như Giọng Ải Giọng Ai, Nhanh Như Chớp, Thách Thức Danh Hài, thì Yeah1TV lại duy trì format tự sản xuất thiếu đầu tư chiều sâu.

Dữ liệu nghiên cứu thực tế có thể được trực quan hóa sinh động qua biểu đồ đường thể hiện diễn biến rating 51 tuần so sánh tương quan giữa Yeah1TV với HTV7 và THVL1, kết hợp cùng bảng thống kê biến động sụt giảm của 12 đại lý quảng cáo qua 12 tháng. Qua đó, việc tái định vị chất lượng nội dung và chuẩn hóa quy trình sản xuất là giải pháp tất yếu để cứu vãn dòng doanh thu truyền hình.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả xác thực nguyên nhân gốc rễ, luận văn xây dựng hệ thống 4 giải pháp chiến lược khả thi nhằm khôi phục chất lượng gameshow và nâng cao thị phần kênh Yeah1TV:

Thứ nhất, tiến hành nghiên cứu hành vi và thị hiếu khán giả định kỳ. Ban Giám đốc Sản xuất hợp tác với công ty nghiên cứu thị trường TNS thực hiện gói khảo sát thị hiếu toàn diện với chi phí ước tính 200 triệu đồng. Hoạt động này triển khai từ tháng 8 đến tháng 9 năm 2019 nhằm nắm bắt chính xác trào lưu giải trí của giới trẻ và học hỏi format gameshow quốc tế, tạo tiền đề nâng rating kênh vượt mốc 0,8%.

Thứ hai, tái sản xuất toàn diện gameshow chủ lực 2IDOL phiên bản mới. Đội ngũ sản xuất và Phòng Nhân sự tiến hành cải tiến 100% cấu trúc chương trình từ tháng 8 năm 2019 cho từng tập phát sóng. Format mới thiết lập 4 vòng thử thách gồm Câu hỏi nhanh 20 câu, Hoán đổi nghề nghiệp Idol, Giao lưu tương tác tại trường quay và Thử thách thần tượng đặc biệt. Chương trình thay đổi cặp đôi MC bằng hai gương mặt trẻ Puka và Tuấn Tú, đồng thời mời dàn nghệ sĩ có lượng theo dõi lớn như Hoàng Yến Chibi, Jun Vũ, Will, Kiều Minh Tuấn nhằm tạo sự bùng nổ tương tác.

Thứ ba, tuyển dụng chuyên gia tư vấn chất lượng nội dung độc lập. Phòng Nhân sự tuyển dụng 01 chuyên gia kiểm duyệt chất lượng với mức chi phí khoảng 15 triệu đồng mỗi tháng bắt đầu từ quý 3 năm 2019. Chuyên gia chịu trách nhiệm rà soát kịch bản, giám sát 4 tiêu chuẩn lan tỏa gồm Cảm xúc, Thay đổi, Cảnh báo và Chia sẻ trước khi đưa vào ghi hình thực tế.

Thứ tư, thành lập và vận hành đội ngũ quản trị trang Fanpage chuyên nghiệp. Ban Marketing tuyển dụng nhân sự quản trị cộng đồng với mức thù lao 3 triệu đồng mỗi tháng từ tháng 8 năm 2019. Kênh truyền thông số đóng vai trò kết nối tương tác hai chiều, khai thác câu chuyện hậu trường và trích đoạn hài hước để kích hoạt truyền miệng tự nhiên, hướng đến mục tiêu thu hút trở lại đủ 12 đại lý quảng cáo lớn trong vòng 6 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và nhà quản trị chiến lược tại các đài truyền hình và tập đoàn truyền thông giải trí. Luận văn cung cấp phương pháp luận và số liệu thực chứng giúp các nhà quản trị nhận diện nguy cơ tụt hậu nội dung, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ nguồn lực hợp lý giữa kênh truyền hình truyền thống và nền tảng số nhằm bảo vệ 40% tỷ trọng doanh thu cốt lõi.

Nhóm 2: Giám đốc sản xuất, đạo diễn và biên kịch chương trình gameshow. Luận văn đóng vai trò cuốn cẩm nang thực hành về quy trình làm mới một format chương trình đã tồn tại hơn 10 năm phát sóng. Tài liệu cung cấp kỹ thuật xây dựng kịch bản đa tầng cảm xúc, cách thức nâng cao độ khó thử thách và phương pháp quản trị rủi ro khi thay đổi người dẫn chương trình.

Nhóm 3: Chuyên viên hoạch định truyền thông và quản lý nhãn hàng tại các đại lý quảng cáo. Nghiên cứu mang lại góc nhìn đa chiều về mối quan hệ giữa chỉ số rating, quy mô thị phần kênh và hành vi tiêu dùng thực tế của 79% khán giả truyền hình, hỗ trợ tối ưu hóa ngân sách tài trợ cho các chiến dịch tiếp thị.

Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Truyền thông. Đề tài là case study mẫu mực về việc ứng dụng mô hình chất lượng dịch vụ Hennig-Thurau kết hợp công cụ Sơ đồ nhân quả để giải quyết thấu đáo một bài toán kinh doanh phức tạp trong thực tế doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Đâu là nguyên nhân trọng yếu nhất khiến chỉ số rating của Yeah1TV lao dốc trong năm 2018? Chỉ số rating giảm từ 0,7% xuống dưới 0,5% xuất phát chủ yếu từ chất lượng nội dung kịch bản bị cũ kỹ và nghèo nàn. Gameshow 2IDOL duy trì motif quen thuộc suốt 10 năm mà không cải tiến, cộng với việc thiếu vắng cặp MC ăn ý đã làm mất đi tính hài hước tự nhiên, khiến khán giả chuyển dịch sang HTV7 và THVL1.

Câu hỏi 2: Tại sao sự bùng nổ của YouTube không phải là nguyên nhân cốt lõi làm mất khán giả truyền hình? Dữ liệu khảo sát từ TNS chứng minh có tới 79% người tiêu dùng vẫn xem truyền hình là kênh tham khảo chính để đưa ra quyết định mua hàng. Việc người xem chuyển sang xem video trên mạng xã hội chỉ là giải pháp thay thế khi khung giờ phát sóng 20h00 trên tivi thiếu vắng các chương trình có nội dung đủ hấp dẫn.

Câu hỏi 3: Khung chất lượng dịch vụ của Hennig-Thurau gồm những yếu tố nào cấu thành? Mô hình phân tách chất lượng thành hai nhóm: Chất lượng tựa tìm kiếm bao gồm danh tiếng MC, độ phủ sóng kênh và giá trị giải thưởng; Chất lượng trải nghiệm bao gồm nội dung kịch bản, cảm xúc người xem và độ khó thử thách. Ngoài ra, nội dung cần thỏa mãn 4 tiêu chí cảm xúc, thay đổi, cảnh báo và chia sẻ.

Câu hỏi 4: Vì sao Yeah1 lựa chọn tự cải tiến sản xuất nội bộ thay vì thuê ngoài trọn gói từ các công ty đối tác? Thuê ngoài các công ty lớn như Đông Tây Promotion hay Cát Tiên Sa đòi hỏi chi phí sản xuất rất cao lên tới 200 triệu đồng cho mỗi tập phát sóng và làm mất bí quyết kinh doanh. Tự tái sản xuất kết hợp thuê chuyên gia tư vấn 15 triệu đồng mỗi tháng giúp tối ưu chi phí và phát huy tối đa hạ tầng sẵn có.

Câu hỏi 5: Lộ trình và ngân sách thực hiện các giải pháp cải tiến được bố trí như thế nào? Yeah1 phân bổ ngân sách 200 triệu đồng cho nghiên cứu thị trường TNS từ tháng 8 đến tháng 9 năm 2019, đồng thời chi 15 triệu đồng mỗi tháng cho chuyên gia kiểm định và 3 triệu đồng mỗi tháng cho quản trị viên fanpage. Lộ trình này đảm bảo đưa gameshow 2IDOL mới lên sóng an toàn, khôi phục niềm tin của 12 đại lý quảng cáo.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  • Xác lập mối liên hệ nhân quả trực tiếp giữa sự suy thoái chất lượng kịch bản và đà sụt giảm rating từ 0,7% xuống dưới 0,5% của Yeah1TV trong năm 2018.
  • Khẳng định vai trò nền tảng của mảng truyền hình truyền thống khi chiếm 40% doanh thu tập đoàn và ảnh hưởng đến 79% quyết định mua sắm của công chúng theo dữ liệu TNS.
  • Ứng dụng thành công khung lý thuyết chất lượng dịch vụ truyền thông của Hennig-Thurau để bóc tách toàn diện điểm nghẽn của gameshow 2IDOL sau 10 năm phát sóng.
  • Xây dựng gói giải pháp cải tiến đồng bộ bao gồm nghiên cứu thị trường 200 triệu đồng, tái cấu trúc format 4 vòng thi và thuê chuyên gia thẩm định 15 triệu đồng mỗi tháng.
  • Thiết lập lộ trình triển khai rõ ràng từ tháng 8 năm 2019 nhằm gia tăng thị phần từ mức 1,0% và khôi phục mạng lưới 12 đại lý quảng cáo chiến lược.

Bước đi tiếp theo đòi hỏi Ban Giám đốc Yeah1 cần nhanh chóng phê duyệt ngân sách và tổ chức nghiệm thu quy trình sản xuất mới cho các số ghi hình quý 4 năm 2019. Độc giả quan tâm và các nhà quản trị truyền thông có thể ứng dụng trực tiếp mô hình phân tích nhân quả cùng khung kiểm soát chất lượng nội dung này để tái cấu trúc sản phẩm giải trí tại đơn vị của mình.