Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bánh kẹo tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng ấn tượng từ 8% đến 10% mỗi năm, vượt trội so với mức trung bình 1.5% của thế giới và 3.0% của khu vực Đông Nam Á, trong đó phân khúc bánh quy chiếm tỷ trọng áp đảo trên 40%. Song song với sự phát triển này, xu hướng tiêu dùng hậu đại dịch Covid-19 đòi hỏi các dòng sản phẩm bánh quy truyền thống vốn giàu năng lượng (chứa khoảng 69.4% carbohydrate và 24.6% chất béo) phải được cải tiến để gia tăng giá trị dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng chất xơ.

Tại Việt Nam, sản lượng dứa năm 2021 đạt khoảng 737.3 nghìn tấn, kéo theo lượng phụ phẩm bã dứa sau quá trình ép nước chiếm tới 30% khối lượng thịt quả nhưng phần lớn chưa được khai thác hiệu quả. Bã dứa tươi là nguồn nguyên liệu tiềm năng với 54.2 g chất xơ không hòa tan (IDF) và 1.3 g chất xơ hòa tan (SDF) trên 100 g chất khô, tuy nhiên tỷ lệ IDF:SDF lên tới 43:1 gây cản trở lớn cho việc bổ sung trực tiếp vào thực phẩm do làm suy giảm cấu trúc mạng gluten và giá trị cảm quan.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Công nghệ thực phẩm (mã số 8540101) của tác giả Nguyễn Thị Thúy An, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Tôn Nữ Minh Nguyệt tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM (hoàn thành tháng 07/2023), tập trung giải quyết bài toán nâng cao giá trị bã dứa thông qua công nghệ sinh học và phụ gia cải thiện cấu trúc. Mục tiêu cụ thể là tối ưu hóa quá trình thủy phân bã dứa tươi bằng enzyme cellulase, khảo sát tỷ lệ bổ sung bã dứa đã qua xử lý (0% đến 40%) vào bánh quy, và xác định nồng độ tối ưu của L-ascorbic acid (AA) cùng enzyme Transglutaminase (TG) nhằm phục hồi cấu trúc bột nhào và nâng cao độ chấp nhận cảm quan của sản phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai trục lý thuyết sinh hóa và công nghệ thực phẩm cốt lõi:

  1. Lý thuyết thủy phân sinh học polysaccharide bằng enzyme: Dựa trên cơ chế phân cắt chọn lọc các liên kết 1,4-β-D-glucoside trong vùng vô định hình của sợi cellulose bằng chế phẩm Endoglucanase. Quá trình này giúp biến đổi các mạch polymer phân tử lượng lớn không tan thành các đoạn ngắn hơn, làm gia tăng hàm lượng chất xơ hòa tan (SDF) và tái cân bằng tỷ lệ chất xơ thực phẩm theo chuẩn dinh dưỡng quốc tế.
  2. Lý thuyết biến đổi cấu trúc mạng protein gluten và cơ chế tái liên kết phân tử: Giải thích tương tác giữa các chuỗi polypeptide gliadin và glutenin khi có sự hiện diện của chất xơ ngoại lai. Cơ chế tác động của L-ascorbic acid (tác nhân oxy hóa) thông qua chu trình oxy hóa chất khử glutathione (GSH thành GSSG) bằng dehydro-ascorbic acid (dhAA), ngăn ngừa sự phân cắt cầu nối disulfide (-S-S-). Đồng thời, cơ chế xúc tác của enzyme Transglutaminase tạo liên kết chéo cộng hóa trị ε-(γ-glutamyl)lysine giữa các gốc lysine và glutamine, giúp gia cố khung cấu trúc bột nhào.

Các khái niệm chuyên ngành chủ đạo được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: Chất xơ hòa tan (SDF), chất xơ không hòa tan (IDF), độ cố kết bột nhào (dough cohesiveness), độ bền nén cấu trúc (hardness) và tỷ lệ lan rộng đường kính trên độ dày (spread ratio D/T).

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn nguyên liệu và cỡ mẫu: Dứa tươi giống Cayenne thu hoạch đồng nhất tại huyện Bến Lức, tỉnh Long An với độ ẩm bã ép ban đầu dưới 82%. Bột mì số 8 Đại Phong có hàm lượng đạm từ 9% trở lên và độ mịn qua rây 40 mesh. Chế phẩm enzyme Celluclast 1.5L (hoạt độ 700 EGU/g), ProtiAct TG-RA (hoạt độ 85–115 U/g) và L-ascorbic acid độ tinh khiết trên 99.7%. Cỡ mẫu xử lý enzyme là 50 g bã dứa khô cho mỗi mẻ thí nghiệm; công thức bánh quy chuẩn sử dụng 75 g hỗn hợp bột khô cho mỗi phân tích.
  • Phương pháp chọn mẫu: Thu mẫu ngẫu nhiên phân tầng và lấy mẫu lặp lại 3 đến 5 lần cho các phép đo hóa lý, cơ học nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê với sai số nhỏ hơn 5%.
  • Phương pháp phân tích và lý do lựa chọn:
    • Hóa học: Xác định hàm lượng IDF, SDF, TDF theo phương pháp enzym-trọng lượng chuẩn AOAC 991.43 nhằm đảm bảo độ chuẩn xác quốc tế trong phân tích chất xơ; định lượng protein thô theo phương pháp Kjeldahl-Nessler cải tiến; định lượng lipid bằng hệ thống chiết Soxhlet.
    • Vật lý & Cấu trúc: Đo biến dạng cấu trúc TPA (Texture Profile Analysis) trên máy Instron 5543 với đầu đo hình trụ 35 mm để xác định độ cứng và độ cố kết của khối bột nhào; đo độ cứng bánh quy qua phép nén uốn điểm; đo màu sắc theo hệ không gian màu CIE Lab* trên máy đo quang phổ Konica Minolta CR-300; đo đường kính và độ dày bánh bằng thước kẹp điện tử.
    • Cảm quan: Đánh giá mức độ yêu thích bằng phép thử thị hiếu theo thang điểm Hedonic 9 bậc trên hội đồng gồm 60 người tiêu dùng trong độ tuổi từ 18 đến 25 tuổi.
  • Thời gian thực hiện: Tiến hành liên tục trong 12 tháng từ tháng 06/2022 đến tháng 06/2023 tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Xác lập thông số tối ưu cho quá trình xử lý bã dứa bằng enzyme cellulase: Điều kiện thủy phân thích hợp nhất được xác định tại độ ẩm hỗn hợp 86%, nồng độ enzyme 7.5 U/g chất khô bã, nhiệt độ 50°C trong thời gian 3 giờ, sau đó bất hoạt enzyme ở 95°C trong 2 phút. Quá trình này giúp nâng cao đáng kể hàm lượng SDF từ 1.4% ban đầu, giảm mạnh tỷ lệ IDF:SDF từ 43:1 xuống mức cân bằng hơn, đồng thời bảo toàn trên 90% lượng chất xơ tổng số (TDF).
  2. Tác động của tỷ lệ bổ sung bã dứa (ETPP) đến bánh quy: Việc thay thế bột mì bằng ETPP từ 10% đến 40% giúp gia tăng tuyến tính hàm lượng xơ trong bánh quy. Tuy nhiên, khi tỷ lệ bổ sung vượt ngưỡng 30% đến 40%, chất lượng bánh suy giảm rõ rệt: độ dày bánh giảm khoảng 15%, tỷ lệ đường kính/độ dày (D/T) tăng, màu sắc sậm hơn (giảm độ sáng L*) và độ cứng bánh tăng mạnh, khiến điểm đánh giá cảm quan sụt giảm đáng kể so với mẫu đối chứng 100% bột mì.
  3. Hiệu quả cải thiện vượt trội của L-ascorbic acid (AA): Khi bổ sung AA vào công thức bánh chứa 30% ETPP ở dải nồng độ từ 200 đến 300 ppm, cấu trúc bột nhào và bánh quy được phục hồi mạnh mẽ. Tại nồng độ tối ưu 250 ppm AA, độ cố kết của bột nhào tăng 26.7% so với mẫu không có chất cải thiện; độ cứng của bánh thành phẩm giảm về mức tương đương với mẫu bánh quy đối chứng không bổ sung bã dứa.
  4. Hiệu quả phục hồi cấu trúc của Transglutaminase (TG): Ở mức bổ sung 2.0 U/g protein bột mì, enzyme TG kích thích tạo liên kết chéo giúp độ cố kết của khối bột nhào tăng 23.3%, đồng thời đưa kích thước và độ cứng bánh quy tiến sát về giá trị của mẫu bánh chuẩn. Khi vượt quá 2.0 U/g TG, chất lượng bột nhào và bánh có xu hướng giảm nhẹ do mạng protein bị liên kết quá mức.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm cấu trúc khi bổ sung bã dứa thô ở tỷ lệ cao là do các phân tử xơ không hòa tan cạnh tranh nguồn nước tự do với protein gluten, đồng thời tạo lực cản không gian làm gián đoạn liên tục của mạng gluten trong quá trình nhào trộn. Việc tiền xử lý bằng enzyme cellulase đã cắt ngắn các mạch polysaccharide, gia tăng nhóm ưa nước hòa tan, từ đó cải thiện tính tương thích sinh hóa trong hệ gel bột nhào.

Khi đưa chất cải thiện vào công thức 30% ETPP, cơ chế tác động của AA thể hiện rõ thông qua việc thúc đẩy chuyển hóa các nhóm thiol tự do (-SH) thành cầu nối disulfide (-S-S-), làm triệt tiêu tác động tiêu cực của các hợp chất khử nội sinh. Trong khi đó, enzyme TG đóng vai trò như một chất keo sinh học, hình thành các liên kết cộng hóa trị liên phân tử bền vững giữa các chuỗi protein lúa mì bị suy yếu.

Để trực quan hóa các dữ liệu nghiên cứu, sự tương quan giữa nồng độ chất cải thiện (AA từ 0 đến 300 ppm; TG từ 0 đến 2.5 U/g) và độ cố kết bột nhào được thể hiện tối ưu qua biểu đồ đường xu hướng hai trục tung kết hợp, làm nổi bật điểm uốn tối ưu tại 250 ppm AA và 2.0 U/g TG. Các biến thiên về kích thước hình học (D/T) và độ cứng cơ học được mô tả rõ nét qua biểu đồ cột phân nhóm so sánh trực tiếp với mẫu đối chứng 0% ETPP. Đồng thời, biểu đồ radar 3 trục cho các chỉ số màu sắc L*, a*, b* minh chứng chính xác mức độ tiệm cận về giá trị cảm quan giữa mẫu bánh bổ sung hoạt chất cải thiện và mẫu bánh truyền thống. Kết quả này vượt trội so với các công bố trước đây trên bã táo hoặc bã nho, vốn thường chỉ dừng lại ở tỷ lệ bổ sung dưới 15% do hạn chế về độ cứng và độ nở của bánh.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Chuẩn hóa quy trình thủy phân sinh học bã dứa quy mô pilot: Các cơ sở sản xuất nước ép và chế biến dứa phối hợp cùng các viện nghiên cứu tiến hành chuẩn hóa quy trình xử lý bã dứa tươi với enzyme cellulase (thông số: độ ẩm 86%, liều lượng enzyme 7.5 U/g chất khô, 50°C trong 3 giờ), nhằm đưa tỷ lệ IDF:SDF của bột bã dứa xuống dưới 15:1 trong khung thời gian 6 đến 9 tháng tới.
  2. Ứng dụng công thức cải tiến vào dây chuyền sản xuất bánh quy giàu xơ: Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) tại các doanh nghiệp bánh kẹo áp dụng tỷ lệ phối trộn 30% ETPP kết hợp 250 ppm AA hoặc 2.0 U/g TG trên khối lượng protein bột mì, đặt mục tiêu nâng độ cố kết bột nhào thêm 23% đến 26% và duy trì điểm đánh giá cảm quan thị hiếu trên 7.0/9.0 điểm trong vòng 3 đến 6 tháng.
  3. Ban hành tiêu chuẩn cơ sở cho nguyên liệu bột bã dứa thực phẩm: Các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm và hiệp hội ngành hàng cần xây dựng khung tiêu chuẩn kỹ thuật cho bột bã dứa tinh chế (độ ẩm dưới 8%, độ mịn đồng nhất qua rây 40 mesh, không nhiễm tạp chất vi sinh) trong vòng 12 tháng, tạo cơ sở pháp lý cho việc thương mại hóa nguyên liệu phụ phẩm.
  4. Phát triển danh mục sản phẩm bánh dinh dưỡng nhãn sạch (Clean Label): Doanh nghiệp sản xuất ưu tiên sử dụng enzyme Transglutaminase (không yêu cầu mã số phụ gia INS) trong các dòng bánh quy ăn kiêng, bánh quy cho người tiểu đường nhằm gia tăng thị phần tiêu thụ thêm 15% đến 20% trong giai đoạn 2024–2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Chuyên viên R&D và kỹ sư công nghệ tại các doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo: Tiếp cận trực tiếp thông số phối trộn thực nghiệm, quy trình công nghệ chuẩn và giải pháp khắc phục triệt để hiện tượng vỡ cấu trúc khi phát triển dòng bánh quy bổ sung 30% chất xơ tự nhiên.
  2. Doanh nghiệp chế biến nông sản và sản xuất đồ uống đóng hộp: Nắm bắt quy trình công nghệ chuyển đổi phụ phẩm bã dứa từ dạng phế phẩm thành nguồn nguyên liệu sinh học giàu xơ hòa tan có giá trị gia tăng cao, tối ưu hóa chuỗi giá trị kinh tế tuần hoàn cho nhà máy.
  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Hóa sinh: Sử dụng luận văn như tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích chất xơ AOAC 991.43, kỹ thuật đo lưu biến bột nhào TPA trên thiết bị Instron 5543 và mô hình xử lý sinh hóa dị pha.
  4. Chuyên gia dinh dưỡng và các nhà hoạch định chính sách phát triển bền vững: Khai thác dữ liệu thực nghiệm để xây dựng khuyến nghị khẩu phần ăn giàu xơ cho cộng đồng, đồng thời hoàn thiện các đề án giảm thiểu rác thải hữu cơ trong nông nghiệp nhiệt đới.

Câu hỏi thường gặp

Bã dứa tươi có thể bổ sung trực tiếp vào bánh quy mà không cần xử lý enzyme không?
Không nên bổ sung trực tiếp ở tỷ lệ cao. Bã dứa tươi chứa tới 54.2 g chất xơ không hòa tan và chỉ có 1.3 g chất xơ hòa tan trên 100 g chất khô. Việc bổ sung trực tiếp vượt quá 10% sẽ làm đứt gãy mạng gluten, khiến bột nhào bị bở vụn, bánh nướng bị cứng chặt và điểm cảm quan sụt giảm nghiêm trọng.

Điều kiện thủy phân bã dứa bằng enzyme cellulase tối ưu trong nghiên cứu là gì?
Điều kiện tối ưu được xác lập gồm: hàm lượng nước của hỗn hợp đạt 86%, nồng độ enzyme cellulase 7.5 U/g chất khô bã, nhiệt độ thủy phân 50°C trong thời gian 3 giờ, sau đó xử lý nhiệt ở 95°C trong 2 phút để bất hoạt hoàn toàn enzyme trước khi sấy khô.

Nồng độ L-ascorbic acid tối ưu để cải thiện cấu trúc bánh quy 30% ETPP là bao nhiêu?
Nồng độ tối ưu là 250 ppm tính trên khối lượng bột mì. Ở mức này, độ cố kết của khối bột nhào tăng 26.7% so với mẫu không xử lý, độ cứng của bánh quy thành phẩm được điều chỉnh về mức tương đương với mẫu bánh quy đối chứng làm từ 100% bột mì.

Enzyme Transglutaminase cải thiện chất lượng bánh quy theo cơ chế sinh hóa nào?
Transglutaminase xúc tác phản ứng chuyển gốc acyl, tạo liên kết chéo cộng hóa trị ε-(γ-glutamyl)lysine giữa các chuỗi protein. Tại nồng độ tối ưu 2.0 U/g protein bột mì, enzyme giúp tăng độ cố kết bột nhào thêm 23.3%, phục hồi kích thước hình học và độ giòn xốp tự nhiên của bánh.

Việc sử dụng L-ascorbic acid ở mức 250 ppm có đáp ứng quy định an toàn thực phẩm hiện hành không?
Hoàn toàn tuân thủ quy định. Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT của Bộ Y tế Việt Nam và Tiêu chuẩn chung về phụ gia thực phẩm Codex STAN 192-1995, giới hạn tối đa của L-ascorbic acid trong xử lý bột mì là 300 mg/kg (300 ppm) và không giới hạn trong sản phẩm bánh nướng (thực hành sản xuất tốt GMP).

Kết luận

  • Luận văn đã chuẩn hóa thành công quy trình tiền xử lý bã dứa bằng enzyme cellulase ở điều kiện độ ẩm 86%, nồng độ enzyme 7.5 U/g chất khô trong 3 giờ, giúp cải thiện vượt bậc hàm lượng SDF và tái cấu trúc tỷ lệ chất xơ.
  • Xác định ngưỡng bổ sung bột bã dứa đã qua xử lý enzyme (ETPP) vào công thức bánh quy lên tới 30% mà vẫn bảo đảm hàm lượng xơ dinh dưỡng cao.
  • Chứng minh hiệu quả vượt trội của L-ascorbic acid tại nồng độ 250 ppm, giúp gia tăng 26.7% độ cố kết của bột nhào và đưa độ cứng bánh quy về mức chuẩn của sản phẩm đối chứng.
  • Xác lập thành công liều lượng bổ sung enzyme Transglutaminase tại mức 2.0 U/g protein, nâng độ cố kết bột nhào thêm 23.3% và tối ưu hóa điểm đánh giá cảm quan thị hiếu của người tiêu dùng.
  • Đóng góp giải pháp khoa học và công nghệ có tính khả thi cao nhằm nâng cao chuỗi giá trị nông sản dứa Việt Nam và thúc đẩy mô hình sản xuất thực phẩm tuần hoàn.

Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tiếp theo, các đơn vị sản xuất cần tiến hành đánh giá biến thiên chất lượng thực phẩm trong điều kiện bảo quản thực tế và hoàn thiện hồ sơ chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng ngay các thông số kỹ thuật này để triển khai sản xuất thực tế.