Tổng quan luận án

Văn chương huyền ảo (Magical Literature) hình thành trên nền tảng tư duy hiện đại, mở đường cho sự trở lại của các cổ mẫu huyền thoại, biểu tượng văn hóa dân gian và chất liệu âm nhạc truyền thống, nhằm mở rộng biên giới phản ánh hiện thực. Nhà văn nữ người Mỹ gốc Phi Toni Morrison (tác giả đoạt giải thưởng Nobel Văn học năm 1993) là một đại diện tiêu biểu của xu hướng sáng tác này trong văn học Bắc Mỹ đương đại. Tại Việt Nam, các tác giả văn học Mỹ quen thuộc thuộc dòng cổ điển và hiện đại như Mark Twain, O’Henry, Jack London, Ernest Hemingway hay William Faulkner đã được giới thiệu và nghiên cứu phổ biến. Tuy nhiên, các tác giả đa sắc tộc, đặc biệt là văn học của người Mỹ gốc Phi với đại diện tiêu biểu là Toni Morrison, vẫn chưa được tiếp cận một cách đầy đủ và có hệ thống. Bên cạnh đó, khái niệm "Cái huyền ảo" (the magical) chưa được định hình rõ nét trong giới nghiên cứu lý luận văn học trong nước. Xuất phát từ thực tế đó, luận án tiến sĩ văn học của tác giả Nguyễn Phương Khánh với đề tài "Cái huyền ảo trong tiểu thuyết Toni Morrison" được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống lý luận và thực tiễn trên.

Luận án xác định hai mục đích nghiên cứu chính:

  1. Khảo sát các biểu hiện và giá trị thẩm mỹ của Cái huyền ảo (the magical) trong tiểu thuyết Toni Morrison, qua đó làm rõ thế giới nghệ thuật của nhà văn gắn với chất trữ tình nữ tính, âm hưởng nhạc Jazz và hiện thực lịch sử của chế độ nô lệ trong bối cảnh văn hóa đa trị Mỹ.
  2. Xây dựng cơ sở lý luận cụ thể cho khái niệm Cái huyền ảo (the magical) và đề xuất hướng tiếp cận hệ thống đối với văn nghiệp của Toni Morrison từ góc độ văn chương huyền ảo.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án được triển khai thành ba vấn đề cốt lõi:

  1. Khái niệm Cái huyền ảo (the magical) có nội hàm và ranh giới phân định như thế nào so với cái kỳ ảo (the fantastic) và huyền thoại (the mythic)?
  2. Bút pháp huyền ảo được biểu hiện như thế nào trong tiểu thuyết Toni Morrison qua các bình diện: cấu trúc cốt truyện và motif, thế giới nhân vật, và phương thức diễn ngôn của người kể chuyện?
  3. Các yếu tố huyền ảo kết hợp với hiện thực lịch sử, văn hóa dân gian (folklore) và âm nhạc của người da đen để tạo ra hiệu quả thẩm mỹ ra sao?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết của Toni Morrison, tập trung vào ba phương diện: cốt truyện và các motif huyền ảo; nhân vật huyền ảo; diễn ngôn huyền ảo (giới hạn ở diễn ngôn của người kể chuyện).

Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 10 tiểu thuyết của Toni Morrison xuất bản từ năm 1970 đến năm 2012. Do điều kiện tiếp cận tư liệu tại thời điểm hoàn thành năm 2015, tác phẩm mới nhất là God Help the Child (2015) chưa được đưa vào khảo sát. Luận án tập trung phân tích chuyên sâu 4 tác phẩm tiêu biểu dựa trên văn bản nguyên bản tiếng Anh:

  • The Bluest Eye (1970) (bản dịch tiếng Việt: Mắt biếc, Phan Quang Định dịch, NXB Trẻ, 1995);
  • Song of Solomon (1977) (Bài ca Solomon);
  • Beloved (1987) (bản dịch tiếng Việt: Người yêu dấu, Nguyễn Hải Hà và Nguyễn Thanh Tâm dịch, NXB Văn học, 2006);
  • Jazz (1992) (Jazz).

Định hướng tiếp cận của luận án nghiêng về việc phân tích các biểu hiện của yếu tố ảo và thủ pháp nghệ thuật huyền ảo hơn là việc phục dựng thuần túy các sự kiện hiện thực lịch sử.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử vấn đề nghiên cứu trong luận án chỉ ra rằng các công trình khoa học trên thế giới tiếp cận sáng tác của Toni Morrison theo 4 khuynh hướng chính:

Thứ nhất là khuynh hướng nghiên cứu nội dung lịch sử, chủng tộc, giai cấp và tình trạng bạo lực nô lệ. Peter Conn trong Văn học châu Mỹ - Lịch sử được minh họa (1989) nhận định Morrison đã xóa nhòa ranh giới giữa hiện thực và kỳ ảo để làm chủ lịch sử. Bernard W. Bell trong Tiểu thuyết của người Mỹ gốc Phi và những truyền thống (1989) xếp Morrison vào nhóm Chủ nghĩa hiện thực mới (Neorealism), đại diện cho chủ nghĩa hiện thực thi vị (Poetic Realism) và ngụ ngôn Gothic (the Gothic Fable). Barbara Hill Rigney (1991) khảo sát tác phẩm Beloved dưới góc độ phục hồi ký ức (rememories) về bạo lực và sự phủ nhận nhân quyền. Tuyển tập tiểu luận do Carl Malmgren và các học giả thực hiện (1991) tiếp cận tiểu thuyết của Morrison như truyện kể nô lệ (slavery narrative) hoặc tiểu thuyết lịch sử (historical novel). George Shulman trong Lời tiên tri của người Mỹ (2008) phân tích vấn đề chủng tộc và sự cứu chuộc chính trị.

Thứ hai là khuynh hướng phê bình nữ quyền. Barbara Hill Rigney trong Những giọng nói của Toni Morrison (1991) đặt tiểu thuyết của bà trong mỹ học nữ quyền da đen (black feminist aesthetics), nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai thuộc tính "black" (da đen) và "female" (nữ giới). Jacqueline de Weever (1979) nghiên cứu thế giới đảo nghịch trong The Bluest Eye và Sula. J. Bakerman (1981), Barbara Frey Waxman (1993) và Cynthia Dobbs (1998) tiếp cận các khía cạnh áp bức giới, tính dục và thân thể nữ giới dưới góc nhìn nữ quyền hiện đại và hậu hiện đại.

Thứ ba là khuynh hướng phê bình phân tâm học. Emma Parker (2001) vận dụng phân tâm học Sigmund Freud để giải thích chứng Hysteria và phức cảm tiền-Oedipus (pre-Oedipal) gắn với khát vọng gắn kết cùng người mẹ trong Beloved. Barbara Christian (1993) và Barbara Schapiro (1991) khảo sát ranh giới bản thể và chấn thương tâm lý nô lệ. Jean Wyatt (1993), Evelyn Jaffe Schreiber (1996) và Soheila Poorali Mansour Kandi (2011) vận dụng lý thuyết cấu trúc chủ thể của Jacques Lacan để giải mã hành trình tìm kiếm căn tính trong Beloved và The Bluest Eye.

Thứ tư là khuynh hướng tiếp cận văn hóa dân gian, thi pháp huyền thoại và chủ nghĩa hiện thực huyền ảo. Marilyn Sanders Mobley (1991) khẳng định cội rễ folklore và yếu tố ma thuật (magic) trong sáng tác của Morrison xuất phát từ đời sống thực. Philip Page (1992), Trudier Harris (1991) và Martha J. Cutter nghiên cứu cấu trúc xoay vòng, giấc mơ, điềm báo và tính liên văn bản. Về phương diện huyền thoại, A. Leslie Harris (1980), Karla F.C. Holloway (1990), Kathleen Elizabeth Morelock (1996), Rudee Devon Boan (2000) và Larry Schwartz (2002) xem Morrison là người tạo lập huyền thoại (myth-maker) và người kể chuyện dân gian (Griot). Về phương diện hiện thực huyền ảo, công trình The Columbia History of the American Novel (1991), The Toni Morrison Encyclopedia (2003), Christopher Warnes (2005), David Pendery, P. Gabrielle Foreman (1992) và Susana Vega-González (2001) xếp Morrison vào dòng văn học hiện thực huyền ảo cùng Gabriel Garcia Marquez và Isabel Allende. Nhà nghiên cứu Jakub Ženíšek (2007) xác định 5 đặc trưng hiện thực huyền ảo của Morrison gồm: phát triển truyện từ cái chết/ma quái, năng lực chữa lành, sự trợ giúp siêu nhiên, những hiện tượng dị thường không giải thích được, và sự kết hợp giữa yếu tố dân gian với huyền thoại.

Khuynh hướng nghiên cứu chính Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung trọng tâm
Nội dung lịch sử - xã hội - chủng tộc Peter Conn (1989), Bernard W. Bell (1989), Barbara Hill Rigney (1991), George Shulman (2008) Hiện thực nô lệ, ký ức chấn thương, bạo lực sắc tộc, bản sắc cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
Phê bình nữ quyền Barbara Hill Rigney (1991), Jacqueline de Weever (1979), Barbara Frey Waxman (1993) Mỹ học nữ quyền da đen, giải phóng giới tính, tương quan đối kháng giữa sắc tộc và giới.
Phê bình phân tâm học Emma Parker (2001), Jean Wyatt (1993), Evelyn Jaffe Schreiber (1996) Ẩn ức vô thức, chứng Hysteria, phức cảm tiền-Oedipus, cấu trúc chủ thể theo Freud và Lacan.
Folklore, huyền thoại và hiện thực huyền ảo M. Sanders Mobley (1991), Christopher Warnes (2005), Jakub Ženíšek (2007), David Pendery Yếu tố siêu nhiên bình thường hóa, motif dân gian, cấu trúc huyền thoại, kỹ thuật hiện thực huyền ảo.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về Toni Morrison xuất hiện rải rác qua các bài viết giới thiệu của Hữu Ngọc, Nicole King, Nguyễn Liên, Lê Huy Bắc, Phạm Văn Tuấn, bài báo của Nguyễn Thị Hiếu Thiện (2003). Về nghiên cứu chuyên sâu, có luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Hiếu Thiện (2003) nghiên cứu đề tài tự do của người da đen; luận văn thạc sĩ của Đường Thùy Trâm (2007) tiếp cận tác phẩm Beloved dưới góc nhìn huyền thoại; luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Minh Thảo (2014) khảo sát ngôn ngữ mảnh vỡ theo hướng hậu hiện đại.

Khoảng trống học thuật được luận án xác định: Các nghiên cứu quốc tế thường tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc chỉ tập trung vào một tác phẩm cụ thể. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu tổng quan hoặc khai thác các bản dịch hiện có. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện Cái huyền ảo (the magical) như một phương thức nhận thức nghệ thuật và một hệ thống thi pháp xuyên suốt hành trình sáng tạo của Toni Morrison từ cốt truyện, nhân vật cho đến diễn ngôn trần thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự phân định khái niệm Cái huyền ảo (the magical) trong tương quan với Cái kỳ ảo (the fantastic) và Huyền thoại (the mythic):

  • Thuật ngữ "magic" bắt nguồn từ tiếng Latinh "magice", ban đầu gắn với thực hành ma thuật thời cổ - trung đại. Trong văn học hiện đại, the magical chuyển hóa thành một phương thức tư duy nghệ thuật. Khác với lý thuyết về cái kỳ ảo của Tzvetan Todorov (vốn nhấn mạnh sự do dự, hoang mang của người đọc trước hiện tượng siêu nhiên), cái huyền ảo vận hành trên nguyên tắc bình thường hóa cái siêu nhiên. Các chi tiết hoang đường, ma ảo được người kể chuyện và nhân vật đón nhận một cách tự nhiên như một phần của đời sống thường nhật.
  • Cơ sở tư duy của cái huyền ảo là tính chất "nguyên hợp", dung hợp giữa nhận thức duy lý hiện đại với niềm tin tâm linh dân gian. Đây là đặc trưng thẩm mỹ của các nền văn học ngoại vi, thiểu số nhằm phản ánh hiện thực lịch sử có tính chấn thương.
Tiêu chí phân định Cái kỳ ảo (The Fantastic) Cái huyền ảo (The Magical)
Thái độ tiếp nhận của nhân vật và người đọc Do dự, hoài nghi, kinh ngạc hoặc sợ hãi trước hiện tượng siêu nhiên. Chấp nhận cái siêu nhiên một cách tự nhiên, xem như một phần của hiện thực đời thường.
Mối quan hệ với hiện thực Tách biệt hoặc đối lập gay gắt giữa thế giới thực và thế giới siêu nhiên. Hòa trộn hữu cơ; cái ảo phục vụ mục đích soi chiếu và biểu đạt chiều sâu của hiện thực lịch sử.
Nền tảng tư duy nghệ thuật Tư duy duy lý tỉnh táo của người quan sát bên ngoài; tạo khoảng cách thẩm mỹ. Tư duy nguyên hợp, tâm thức văn hóa dân gian, ký ức cộng đồng và vô thức tập thể.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp các hệ thống lý luận sau:

  • Lý thuyết văn học thiểu số (minor literature) của Gilles Deleuze và Félix Guattari: Luận án vận dụng ba đặc điểm của văn học thiểu số (sự giải lãnh thổ hóa của ngôn ngữ, sự gắn kết của cá nhân với chính trị trực tiếp, và sự kết chuỗi phát ngôn tập thể) để lý giải ngôn ngữ nghệ thuật của Morrison như một thứ ngôn ngữ vượt thoát.
  • Lý thuyết tiểu thuyết của Mikhail Bakhtin: Vận dụng các khái niệm về tính đa thanh, phức điệu và tính đối thoại trong việc tổ chức điểm nhìn nghệ thuật.
  • Lý thuyết thi pháp huyền thoại của E.M. Meletinsky: Khảo sát cơ chế chuyển hóa của các cổ mẫu (archetypes) và sơ đồ nghi lễ cổ xưa vào cấu trúc tiểu thuyết hiện đại.
  • Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud và Carl Jung: Sử dụng các phạm trù vô thức tập thể, biểu tượng cổ mẫu, ẩn ức dồn nén và chấn thương tâm lý (trauma).
  • Mỹ học tiếp nhận: Phân tích sự tương tác giữa diễn ngôn người kể chuyện, nhân vật và người tiếp nhận văn bản.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án áp dụng các phương pháp định tính:

  • Phương pháp thi pháp học lịch sử (phương pháp chủ đạo): Khảo sát đặc trưng bút pháp huyền ảo qua các yếu tố cấu trúc cốt truyện, motif, hình tượng nhân vật và ngôn từ trần thuật.
  • Phương pháp phê bình huyền thoại: Vận dụng chủ đạo trong việc phân tích các cổ mẫu, motif nghi lễ hiến tế, hồi sinh và huyền thoại chuyến bay.
  • Phương pháp nghiên cứu loại hình: Xác định vị trí loại hình của tiểu thuyết Toni Morrison trong dòng chảy văn chương huyền ảo hiện đại thế giới.
  • Phương pháp xã hội học văn học: Đặt tác phẩm vào bối cảnh lịch sử, cấu trúc văn hóa và đời sống tinh thần của cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Liên hệ đối chiếu thi pháp của Morrison với các tác giả tiêu biểu như Gabriel Garcia Marquez, Ben Okri, Haruki Murakami.

Nguồn tư liệu nghiên cứu gồm toàn bộ 10 tiểu thuyết của Morrison, trong đó dữ liệu văn bản chính được trích xuất từ 4 nguyên tác tiếng Anh: The Bluest Eye, Song of Solomon, Beloved, và Jazz, kết hợp đối chiếu các bản dịch tiếng Việt tương ứng cùng hệ thống tài liệu nghiên cứu chuyên khảo trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương này tập trung thực hiện hai nhiệm vụ học thuật:

  • Hệ thống hóa toàn diện lịch sử nghiên cứu về Toni Morrison tại các trung tâm học thuật quốc tế và ở Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự phong phú trong cách tiếp cận của giới nghiên cứu thế giới qua 4 trục: xã hội - lịch sử, nữ quyền, phân tâm học, và huyền thoại - hiện thực huyền ảo; đồng thời chỉ ra tính chất phân tán, thiếu hệ thống trong việc tiếp nhận tác phẩm của bà tại Việt Nam.
  • Xác lập cơ sở lý thuyết cho khái niệm "Cái huyền ảo" (the magical). Luận án khảo sát từ nguyên, đối sánh các quan niệm lý thuyết của Christopher Warnes, David Pendery, Jakub Ženíšek và các nhà nghiên cứu trong nước, từ đó định nghĩa cái huyền ảo như một phương thức nhận thức và sáng tạo nghệ thuật. Cái huyền ảo hòa trộn yếu tố siêu nhiên, huyền thoại và folklore vào dòng chảy hiện thực nhằm thể hiện căn tính dân tộc và nỗi ám ảnh lịch sử của cộng đồng người Mỹ gốc Phi.

Chương 2. CỐT TRUYỆN VÀ CÁC MOTIF HUYỀN ẢO

Chương 2 khảo sát cách thức tổ chức cốt truyện và hệ thống motif mang tính huyền thoại trong tiểu thuyết Toni Morrison:

Kiểu cốt truyện và những dấu vết huyền thoại:

  • Huyền thoại gốc Monomyth: Luận án phân tích tiến trình trưởng thành của nhân vật Milkman Dead trong Song of Solomon theo cấu trúc ba chặng của hành trình người anh hùng: ra đi, thử thách thụ pháp, và trở về. Hành trình này gắn liền với huyền thoại nổi tiếng của người da đen về chuyến bay vượt thoát trở về châu Phi (myth of flight), giao thoa với biểu tượng Icarus và Odysseus trong văn hóa phương Tây.
  • Truy tìm Chén Thánh: Chuyến đi tìm vàng của Milkman thực chất chuyển hóa thành cuộc truy tìm nguồn cội dòng họ và bản sắc văn hóa đích thực.
  • Huyền thoại chu kỳ: Cấu trúc thời gian tuần hoàn, mô hình cái chết và sự tái sinh luân phiên diễn ra trong các mối quan hệ thế hệ.

Các motif huyền ảo – Những cổ mẫu biến hình:

  • Motif Chết và Tái sinh: Thể hiện tập trung qua hình tượng nhân vật Beloved trong tiểu thuyết Beloved. Tác giả liên hệ hình tượng này với cổ mẫu đứa trẻ "abiku" trong văn hóa tâm linh Tây Phi – dạng đứa trẻ liên tục tái sinh rồi chết đi để ám ảnh người mẹ.
  • Motif Hiến tế và Cứu chuộc: Khảo sát hành động Sethe hạ sát con gái mình trong Beloved như một nghi lễ hiến tế bi thảm để cứu con khỏi số phận nô lệ, cũng như motif kẻ chuộc tội trong The Bluest Eye.
  • Motif Mẹ và Con gái: Phân tích xung đột và sự gắn kết mẫu tử qua phạm trù văn hóa "Badenya" của người Mande ở Tây Phi, phản ánh mối dây liên kết phức tạp giữa tình yêu thương, sự chiếm đoạt và chấn thương tinh thần.
Tác phẩm khảo sát trọng tâm Kiểu cốt truyện huyền thoại Motif huyền ảo tiêu biểu Cổ mẫu và biểu tượng văn hóa
The Bluest Eye (1970) Cốt truyện bi kịch tan rã; hành trình kiếm tìm sự cứu chuộc sai lầm Hiến tế, tha hóa nhân cách, người cứu chuộc giả hiệu Đôi mắt xanh (khuôn mẫu thẩm mỹ da trắng), sự nguyền rủa cộng đồng
Song of Solomon (1977) Huyền thoại gốc Monomyth, Truy tìm Chén Thánh Chuyến bay thần kỳ, nghi lễ thụ pháp, tìm kiếm cội rễ Huyền thoại người bay (myth of flight), Icarus, nguồn cội châu Phi
Beloved (1987) Huyền thoại chu kỳ, hiện thực chấn thương lịch sử Hồn ma tái sinh, đứa trẻ abiku, nghi lễ hiến tế mẫu tử Khái niệm văn hóa Badenya, sự tái hiện ký ức (rememory)
Jazz (1992) Cốt truyện cấu trúc biến tấu âm nhạc, chu kỳ tội lỗi - tha thứ Tái sinh tinh thần, hóa giải định mệnh, vết thương đô thị Giai điệu Blues/Jazz, biểu tượng thành phố phương Bắc

Chương 3. NHÂN VẬT HUYỀN ẢO

Chương 3 xây dựng hệ thống phân loại nhân vật trong tiểu thuyết Toni Morrison theo ba nhóm chức năng nghệ thuật:

Nhân vật huyễn hoặc:

  • Hiện hữu ma ảo: Khảo sát hình tượng hồn ma Beloved trong ngôi nhà 124. Hồn ma không xuất hiện như bóng ma trừu tượng mà mang thể xác bằng xương bằng thịt, có nhu cầu vật chất và cảm xúc nhục cảm, xóa nhòa ranh giới giữa cõi sống và cõi chết.
  • Người – ma tái sinh: Sự trở về của Beloved hiện thân cho sự trở lại của ký ức lịch sử về 60 triệu nạn nhân của chế độ nô lệ vượt Đại Tây Dương.

Nhân vật lưỡng phân:

  • Sự chối từ thực tại: Các nhân vật bị tổn thương chối bỏ thực tế tàn khốc để rút lui vào thế giới hoang tưởng, tiêu biểu là cô bé Pecola Breedlove trong The Bluest Eye với niềm tin điên dại rằng mình đã có đôi mắt xanh biếc.
  • Ẩn ức và loạn tâm: Phân tích các trạng thái tâm thần phân liệt, chứng cuồng loạn (hysteria) do chấn thương tâm lý lịch sử (trauma) gây ra ở các nhân vật nữ nô lệ.

Nhân vật huyền thuật:

  • Sức mạnh tiên tri và trị liệu: Điển hình là bà cụ Pilate trong Song of Solomon (người đàn bà không có rốn, nắm giữ bí mật thảo mộc) và Baby Suggs trong Beloved (người điều hành các nghi lễ nhảy múa, ca hát chữa lành tổn thương tâm hồn tại khu rừng Clearing).
  • Sứ mệnh trợ giúp và dẫn đường: Các nhân vật huyền thuật đóng vai trò người bảo tồn ký ức, dẫn dắt các thế hệ sau vượt qua sự bế tắc và kết nối lại với truyền thống văn hóa dân tộc.

Chương 4. DIỄN NGÔN HUYỀN ẢO – TỪ PHƯƠNG DIỆN NGƯỜI KỂ CHUYỆN

Chương 4 đi sâu vào cấu trúc hình thức diễn ngôn của người kể chuyện, chỉ ra ba đặc trưng thi pháp cơ bản:

Người kể chuyện và diễn ngôn thực - ảo:

  • Diễn ngôn lập lờ thực - ảo: Người trần thuật sử dụng điểm nhìn dung hợp, thuật lại các biến cố ma ảo (hồn ma trở về, người có khả năng bay lượn) bằng giọng điệu điềm nhiên, khách quan, không giải thích nguyên nhân khoa học, buộc người đọc chấp nhận cái siêu nhiên như một thực tại hiển nhiên.
  • Đặc điểm của kiểu diễn ngôn này là tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ ngỡ ngàng nhưng bình thản, chuyển hóa cái dị thường thành cái thường nhật.

Người kể chuyện và diễn ngôn xoay vòng:

  • Ngôn ngữ lặp và cấu trúc xoay vòng: Trần thuật phá vỡ cấu trúc tuyến tính biên niên sử, sử dụng thủ pháp lặp từ, lặp cấu trúc câu và lặp lại sự kiện theo đường xoắn ốc.
  • Hiệu quả thẩm mỹ huyền ảo: Mô phỏng cơ chế của sự hồi tưởng ký ức (rememory). Quá khứ không biến mất mà luôn xoay vòng, đồng hiện và thâm nhập vào thực tại, tạo nên cảm quan thời gian mang tính chu kỳ huyền thoại.

Người kể chuyện và diễn ngôn âm nhạc:

  • "Tên gọi của âm thanh và âm thanh của tên gọi": Khai thác nhạc tính của ngôn từ, mô phỏng các điệu hò lao động, thánh ca tôn giáo (spirituals) và dân ca của người nô lệ.
  • Diễn ngôn Jazz – những mật ngữ: Đi sâu phân tích tiểu thuyết Jazz, chứng minh người kể chuyện vô hình đóng vai trò như một nhạc công Jazz cất lên những đoạn độc tấu ứng biến (improvisation), tạo nhịp điệu đảo phách (syncopation) và đối âm (counterpoint). Diễn ngôn âm nhạc trở thành một mật ngữ thẩm mỹ giúp biểu đạt những chấn thương không thể diễn tả bằng ngôn ngữ duy lý quy ước.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án xây dựng một hệ thống quan niệm hoàn chỉnh về "Cái huyền ảo" (the magical) trong nghiên cứu văn học tại Việt Nam. Công trình làm rõ sự khác biệt bản chất giữa the magical với the fantastic (cái kỳ ảo) và the mythic (cái huyền thoại), xác định cái huyền ảo là một phương thức nhận thức và tư duy nghệ thuật hiện đại gắn với bản sắc văn hóa ngoại vi.
  • Luận án vận dụng thành công sự kết hợp giữa thi pháp học lịch sử, phê bình huyền thoại, lý thuyết văn học thiểu số và phân tâm học cấu trúc để tiếp cận một hiện tượng văn học phức hợp.

Về mặt thực tiễn:

  • Luận án mang lại cái nhìn toàn diện và có hệ thống về thế giới nghệ thuật của Toni Morrison, làm rõ nét riêng trong phong cách nghệ thuật của bà qua việc hòa trộn huyền thoại, folklore và âm nhạc Jazz trên nền hiện thực nô lệ.
  • Khảo sát trực tiếp trên văn bản nguyên tác tiếng Anh của 4 tác phẩm trọng tâm, trong đó có những tác phẩm chưa được dịch hoặc chưa được nghiên cứu sâu tại Việt Nam tại thời điểm năm 2015 như Song of Solomon và Jazz.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống tư liệu và cơ sở khoa học phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy và học tập học phần Văn học Mỹ, Văn học phương Tây đương đại và Văn học so sánh ở bậc đại học và sau đại học.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu văn học Bắc Mỹ trong chương trình đại học sang các bộ phận văn học đa sắc tộc (người Mỹ gốc Phi, người Mỹ bản địa, người Mỹ gốc Á và Hispanic) thay vì chỉ tập trung vào các tác giả da trắng truyền thống.
  • Đẩy mạnh công tác dịch thuật chuẩn xác các tác phẩm còn lại của Toni Morrison sang tiếng Việt để phục vụ nghiên cứu và tiếp nhận văn học thế giới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Do điều kiện tiếp cận tư liệu tại thời điểm nghiên cứu (năm 2015), luận án chưa thể bao quát và phân tích cuốn tiểu thuyết xuất bản năm 2015 của Toni Morrison là God Help the Child.
  • Phạm vi khảo sát tập trung chuyên sâu vào 4 cuốn tiểu thuyết tiêu biểu nhất (The Bluest Eye, Song of Solomon, Beloved, Jazz), do đó các khía cạnh huyền ảo trong các tác phẩm khác (Sula, Tar Baby, Paradise, Love, A Mercy, Home) mới chỉ được liên hệ ở mức độ khái quát.
  • Ở bình diện diễn ngôn, luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở diễn ngôn của người kể chuyện, chưa khảo sát toàn diện hệ thống diễn ngôn hội thoại và độc thoại nội tâm của các nhân vật.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Bổ sung phân tích tác phẩm God Help the Child để hoàn thiện bức tranh toàn cảnh về sự nghiệp sáng tác của Toni Morrison.
  • Mở rộng hướng so sánh đối chiếu thi pháp huyền ảo của Morrison với các tác giả tiêu biểu của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo Mỹ Latinh hoặc các nhà văn da màu đương đại tại các khu vực văn hóa khác.
  • Đào sâu nghiên cứu các hình thức diễn ngôn nhân vật và cấu trúc đa thanh trong tiểu thuyết của bà dưới góc độ ngữ dụng học và thi pháp học ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật đối với các đối tượng cụ thể:

  • Giảng viên và người nghiên cứu: Cung cấp nguồn tư liệu chuyên sâu về văn học Bắc Mỹ đương đại, thi pháp tiểu thuyết hiện thực huyền ảo và các lý thuyết phê bình văn học hiện đại.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn học nước ngoài, Lý luận văn học và Văn học so sánh: Cung cấp mô hình phân tích tác phẩm văn xuôi tự sự thông qua sự kết hợp đa phương pháp (thi pháp học, phê bình huyền thoại và phân tâm học).
  • Người làm công tác biên dịch và xuất bản văn học: Cung cấp những kiến giải sâu sắc về bối cảnh văn hóa dân gian da đen và các mật ngữ âm nhạc Jazz, hỗ trợ việc chuyển ngữ các tác phẩm văn học của Toni Morrison sang tiếng Việt.

Các phần có giá trị tham khảo chuyên môn sâu gồm:

  • Khung lý luận về khái niệm Cái huyền ảo và bảng so sánh ranh giới với Cái kỳ ảo tại Chương 1.
  • Mô hình giải mã cốt truyện theo cấu trúc Monomyth và các motif văn hóa châu Phi (abiku, Badenya) tại Chương 2.
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn âm nhạc và cấu trúc Jazz trong văn bản tiểu thuyết tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án phân biệt khái niệm Cái huyền ảo (the magical) với Cái kỳ ảo (the fantastic) như thế nào? Trả lời: Luận án phân định dựa trên phản ứng thẩm mỹ của nhân vật và người tiếp nhận. Cái kỳ ảo (theo lý thuyết của Tzvetan Todorov) gây ra sự do dự, hoang mang, sợ hãi hoặc kinh ngạc trước hiện tượng dị thường vượt khỏi quy luật tự nhiên. Ngược lại, Cái huyền ảo thể hiện thái độ bình thường hóa cái siêu nhiên; người kể chuyện và nhân vật đón nhận các yếu tố hoang đường, ma ảo như một phần tự nhiên, hiển nhiên của hiện thực đời sống thường ngày.

  2. Tiêu chí lựa chọn 4 tác phẩm trọng tâm để khảo sát trong luận án là gì? Trả lời: Tác giả dựa trên hai tiêu chí: Thứ nhất, đây là những tác phẩm đạt giá trị nghệ thuật cao, nhận được nhiều giải thưởng lớn trong sự nghiệp hơn 40 năm của Morrison (Song of Solomon nhận giải thưởng của Hiệp hội Phê bình sách quốc gia; Beloved đoạt giải Pulitzer 1988; Jazz góp phần trực tiếp đưa tác giả đến giải Nobel 1993). Thứ hai, 4 tác phẩm này chứa đựng đầy đủ và nhất quán các biểu hiện của thi pháp huyền ảo từ mức độ đậm đến nhạt, thể hiện tập trung tư duy nghệ thuật của nhà văn.

  3. Huyền thoại gốc Monomyth và huyền thoại chuyến bay được thể hiện qua nhân vật nào? Trả lời: Thể hiện qua nhân vật Milkman Dead trong tiểu thuyết Song of Solomon. Quá trình phát triển của nhân vật trải qua ba giai đoạn kinh điển của người anh hùng: sinh ra trong điềm triệu kỳ bí, dấn thân về miền Nam trải qua các thử thách thụ pháp, và thức nhận về nguồn cội dòng họ. Nhân vật đã giải mã huyền thoại dân gian của người nô lệ da đen về tổ tiên Solomon có khả năng bay lượn trở về châu Phi (myth of flight).

  4. Yếu tố văn hóa dân gian châu Phi cụ thể nào được phân tích trong tiểu thuyết Beloved? Trả lời: Luận án chỉ ra hai yếu tố văn hóa tâm linh Tây Phi nổi bật: Cổ mẫu đứa trẻ "abiku" (con ranh/con lộn) – đứa trẻ liên tục tái sinh rồi chết đi để gắn chặt vào người mẹ; và phạm trù văn hóa "Badenya" (mother-childness) của người Mande ở Tây Phi, phản ánh mối liên kết tâm lý sâu sắc nhưng đầy xung đột, chiếm đoạt và ám ảnh giữa người mẹ và con gái.

  5. Diễn ngôn âm nhạc Jazz được người trần thuật thể hiện bằng kỹ thuật văn học nào? Trả lời: Trong tiểu thuyết Jazz, người kể chuyện trần thuật tương tự như một nhạc công Jazz đang chơi ngẫu hứng (improvisation). Người kể chuyện sử dụng kỹ thuật đảo phách (syncopation) để thay đổi nhịp điệu kể, tổ chức kết cấu đa giọng đối âm (counterpoint), lặp lại các biến tấu âm thanh và dùng ngôn từ giàu nhạc tính nhằm tạo nên những mật ngữ chuyển tải chấn thương lịch sử.

Kết luận

Luận án "Cái huyền ảo trong tiểu thuyết Toni Morrison" của tác giả Nguyễn Phương Khánh là một công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về thi pháp huyền ảo của nhà văn nữ người Mỹ gốc Phi đoạt giải Nobel. Bằng việc kết hợp chặt chẽ các phương pháp thi pháp học lịch sử, phê bình huyền thoại, phân tâm học và lý thuyết văn học thiểu số, luận án đã làm sáng tỏ cơ chế vận hành của cái huyền ảo qua các bình diện cốt truyện, nhân vật và diễn ngôn âm nhạc. Công trình không chỉ đóng góp thiết thực vào việc xác lập khung lý luận về khái niệm Cái huyền ảo trong nghiên cứu văn học tại Việt Nam, mà còn cung cấp nguồn tài liệu học thuật có giá trị cho công tác nghiên cứu và giảng dạy văn học Bắc Mỹ đương đại.