Phân tích Cải cách ruộng đất trong "Nước mắt một thời" của Nguyễn Khoa Đăng

Luận văn thạc sĩ phân tích sâu sắc đề tài cải cách ruộng đất qua tác phẩm Nước mắt một thời của Nguyễn Khoa Đăng, mang đến góc nhìn lịch sử đa chiều.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài

prefix.2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

prefix.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.4. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.5. Phương pháp nghiên cứu

prefix.6. Đóng góp của luận văn

prefix.7. Cấu trúc của luận văn

1. Chương 1: CẢI CÁCH RUỘNG ĐẤT – MỘT THỜI BÃO TÁP

1.1. Lịch sử nhìn lại

1.2. Quan điểm của Đảng về đổi mới văn học

1.3. Vấn đề cải cách ruộng đất trong văn học Việt Nam hiện đại

1.4. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: NHỮNG CÂU CHUYỆN ĐỜI TRONG “NƯỚC MẮT MỘT THỜI”

2.1. Những đau đớn và mất mát

2.1.1. Tước đi quyền sống của con người

2.1.2. Những cuộc hành xác đau đớn

2.1.3. Cuốn đi ước mơ, hoài bão

2.1.4. Phá hoại tình đoàn kết, gắn bó vốn có của con người

2.2. Tình yêu và lòng bao dung

2.2.1. Tình yêu rơi vào bi kịch

2.2.2. Tấm lòng khoan dung, độ lượng giữa con người với con người

2.3. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: NGHỆ THUẬT TRẦN THUẬT CỦA NGUYỄN KHOA ĐĂNG TRONG “NƯỚC MẮT MỘT THỜI”

3.1. Điểm nhìn trần thuật

3.1.1. Khái niệm trần thuật và điểm nhìn trần thuật

3.1.2. Điểm nhìn trần thuật trong “Nước mắt một thời”

3.2. Nghệ thuật xây dựng nhân vật

3.2.1. Nhân vật và chức năng của nhân vật trong văn học

3.2.2. Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong “ Nước mắt một thời”

3.2.2.1. Đặt tên cho nhân vật
3.2.2.2. Miêu tả chân dung ngoại hình nhân vật
3.2.2.3. Miêu tả tâm lí nhân vật

3.3. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lịch sử Cải cách ruộng đất Việt Nam 1953 1956

Cuộc Cải cách ruộng đất tại miền Bắc Việt Nam, diễn ra từ năm 1953 đến 1956, là một trong những biến cố lịch sử miền Bắc mang tính bước ngoặt. Được thực hiện bởi Đảng Lao động Việt Nam và Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, chiến dịch này mang mục tiêu xóa bỏ tàn dư của chế độ chiếm hữu ruộng đất phong kiến, trao lại quyền sở hữu đất đai cho nông dân. Lịch sử cải cách ruộng đất ghi nhận chủ trương này nhằm giải phóng sức sản xuất ở nông thôn, củng cố hậu phương cho cuộc kháng chiến chống Pháp và xây dựng nền móng cho xã hội mới. Về cơ bản, cuộc cải cách đã đạt được những thành tựu quan trọng, hiện thực hóa khẩu hiệu “Người cày có ruộng”, góp phần cải thiện đời sống của hàng triệu bần cố nông. Tuy nhiên, quá trình thực thi đã không tránh khỏi những sai lầm nghiêm trọng, gây ra nhiều bi kịch và để lại những ký ức đau thương sâu sắc trong lòng dân tộc. Những sai lầm này xuất phát từ việc áp dụng máy móc mô hình của nước ngoài, sự nóng vội, tả khuynh, và năng lực hạn chế của một bộ phận cán bộ cơ sở. Chính những mặt trái này đã trở thành một đề tài nhức nhối, được nhiều tác phẩm văn học sau này khai thác, trong đó có tiểu thuyết "Nước mắt một thời" của Nguyễn Khoa Đăng, một tác phẩm về cải cách ruộng đất đầy ám ảnh.

1.1. Mục tiêu và chủ trương cốt lõi của Cải cách ruộng đất

Luật Cải cách ruộng đất được thông qua vào tháng 12 năm 1953 đã đề ra những mục tiêu rõ ràng: thủ tiêu quyền chiếm hữu ruộng đất của thực dân và đế quốc, xóa bỏ chế độ phong kiến, và giao lại đất cho nông dân lao động. Đây là một chủ trương mang ý nghĩa cách mạng to lớn, đáp ứng nguyện vọng ngàn đời của giai cấp nông dân, vốn là lực lượng đông đảo nhất trong xã hội. Đảng và Chính phủ xác định đây là nhiệm vụ then chốt để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và phát triển kinh tế nông nghiệp. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh vai trò của nông dân: “Nền tảng của vấn đề dân tộc là vấn đề nông dân, vì nông dân là tối đa số trong dân tộc”. Chủ trương này về lý thuyết là hoàn toàn đúng đắn, thể hiện tính ưu việt của chế độ mới, hướng đến một xã hội công bằng và dân chủ hơn.

1.2. Thực tiễn triển khai và những kết quả ban đầu đạt được

Công cuộc cải cách được tiến hành qua nhiều đợt, bắt đầu thí điểm tại Thái Nguyên và sau đó nhân rộng ra toàn miền Bắc. Tổng cộng đã có 5 đợt cải cách ruộng đất diễn ra tại 3.563 xã. Kết quả là hơn 810.000 héc-ta ruộng đất của địa chủ và thực dân đã được tịch thu, trưng mua và chia cho hơn 2 triệu hộ nông dân lao động không có hoặc thiếu ruộng đất. Thắng lợi này đã làm thay đổi căn bản bộ mặt nông thôn miền Bắc, giải phóng nông dân khỏi ách áp bức bóc lột, tạo ra một khí thế sản xuất mới. Giai cấp địa chủ phong kiến về cơ bản đã bị xóa bỏ, góp phần củng cố chính quyền nhân dân ở cơ sở. Đây là những thành tựu không thể phủ nhận, là tiền đề quan trọng cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc sau này.

II. Phân tích sự thật về sai lầm Cải cách ruộng đất miền Bắc

Bên cạnh những thành tựu, sự thật về Cải cách ruộng đất còn là những trang sử đẫm nước mắt. Sai lầm Cải cách ruộng đất nghiêm trọng nhất nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Việc đấu tố tràn lan, quy chụp oan sai và sử dụng bạo lực đã đi ngược lại chủ trương nhân đạo của Đảng. Nhiều địa phương đã để xảy ra tình trạng mất kiểm soát, các đội cải cách lạm quyền, dẫn đến việc nhiều người vô tội bị quy là địa chủ, phản động và phải chịu những hình phạt thảm khốc. Hậu quả Cải cách ruộng đất không chỉ là những tổn thất về sinh mạng và tài sản, mà còn là sự rạn nứt sâu sắc trong khối đại đoàn kết dân tộc, phá vỡ những giá trị đạo đức và văn hóa truyền thống của làng xã Việt Nam. Nhiều gia đình có công với cách mạng, nhiều trí thức, nhân sĩ yêu nước cũng bị đấu tố oan, gây ra những tổn thương không thể hàn gắn. Chính Đảng sau đó đã phải dũng cảm nhìn nhận sai lầm và tiến hành chiến dịch sửa sai Cải cách ruộng đất để khôi phục lại lòng tin của nhân dân, nhưng những vết sẹo lịch sử vẫn còn đó.

2.1. Phương pháp đấu tố địa chủ và những vụ quy chụp oan sai

Phương pháp đấu tố địa chủ được áp dụng một cách máy móc, cực đoan. Các buổi đấu tố thường được tổ chức công khai, nơi các bần nông được khuyến khích, thậm chí bị ép buộc, phải “tố khổ”, kể tội địa chủ. Trong không khí căng thẳng và kích động, nhiều lời tố cáo đã bị bịa đặt, thổi phồng để trả thù cá nhân hoặc do áp lực từ các đội cải cách. Tiêu chí phân định thành phần giai cấp thiếu rõ ràng, dẫn đến việc nhiều trung nông, thậm chí bần nông có cuộc sống khá giả hơn một chút, cũng bị quy oan là địa chủ. Điển hình như trường hợp bà Nguyễn Thị Năm, một người có nhiều đóng góp cho cách mạng, vẫn bị quy là địa chủ gian ác và bị xử bắn oan. Những nỗi oan trong Cải cách ruộng đất như vậy đã gây ra một không khí khủng bố, sợ hãi bao trùm khắp các làng quê.

2.2. Hậu quả nặng nề của Cải cách ruộng đất đối với xã hội

Hệ quả trực tiếp là hàng vạn người bị xử oan, bị tù đày, tài sản bị tịch thu. Nhưng hậu quả Cải cách ruộng đất còn sâu xa hơn thế. Nó phá vỡ trật tự luân thường đạo lý khi con cái bị xúi giục đấu tố cha mẹ, anh em đấu tố lẫn nhau. Tình làng nghĩa xóm, vốn là nền tảng của xã hội nông thôn, bị thay thế bằng sự nghi kỵ, hận thù. Tầng lớp tinh hoa ở nông thôn, bao gồm những người có học thức, kinh nghiệm làm ăn, bị triệt tiêu, để lại một khoảng trống lớn về tri thức và văn hóa. Nền sản xuất nông nghiệp cũng bị ảnh hưởng tiêu cực khi những người nông dân giỏi bị loại bỏ. Những sai lầm này đã trở thành bài học kinh nghiệm xương máu cho Đảng trong quá trình lãnh đạo đất nước sau này.

III. Góc nhìn qua Nước mắt một thời Tái hiện ký ức đau thương

Tiểu thuyết "Nước mắt một thời" của nhà văn Nguyễn Khoa Đăng được xem là một phim tài liệu Cải cách ruộng đất bằng chữ. Tác phẩm không nhằm mục đích phủ nhận lịch sử mà tập trung khai thác những góc khuất, những bi kịch cá nhân trong biến cố lịch sử miền Bắc. Qua câu chuyện của gia đình ông Cả Lân, một đảng viên trung kiên có công với cách mạng nhưng bị quy oan là địa chủ và bị xử bắn, tác giả đã phơi bày một cách trần trụi những sai lầm Cải cách ruộng đất. Tác phẩm là lời kể của một nhân chứng lịch sử, người con trai của ông Cả Lân, ghi lại những tháng ngày kinh hoàng mà gia đình phải trải qua. Từ những cuộc hành xác đau đớn, những màn đấu tố phi nhân tính, đến sự sụp đổ của tình người, tất cả đều được khắc họa chân thực. "Nước mắt một thời" không chỉ là ký ức đau thương của một gia đình mà còn là tiếng nói đại diện cho hàng ngàn số phận địa chủ bị oan khuất trong giai đoạn lịch sử Cải cách ruộng đất 1953-1956.

3.1. Bi kịch của những số phận con người bị vùi dập oan khuất

Nhân vật trung tâm của bi kịch là ông Cả Lân. Ông là một người làm lụng vất vả, tích cóp từng mảnh ruộng bằng mồ hôi nước mắt, lại có công với cách mạng, nhưng lại bị những kẻ cơ hội như Đội Khoảnh, Kền vu oan, hãm hại. Cái chết oan ức của ông được miêu tả đầy ám ảnh: “Đau lòng nhất là tôi lại nhìn thấy bố tôi bị nhốt trong cái cũi tre, giống như cái trỗng lợn, hai tay bị trói chặt cánh khỉ, đang run rẩy, sợ sệt như một con vật sắp bị đem cắt tiết”. Không chỉ ông Lân, nhiều người khác như ông Cửu Giản, ông Hàn Lãm cũng chịu những cái chết tức tưởi vì những lời tố điêu vô căn cứ. Những cuộc hành xác, tra tấn dã man diễn ra hằng đêm, biến làng quê yên bình thành địa ngục trần gian. Sự thật về Cải cách ruộng đất được tái hiện qua những chi tiết tàn khốc, cho thấy con người có thể trở nên độc ác đến nhường nào khi được trao quyền lực mà thiếu đi sự kiểm soát và lương tri.

3.2. Sự đảo lộn giá trị đạo đức và tình đoàn kết làng xã

Cuộc cải cách đã phá vỡ nền tảng đạo đức ngàn đời. Tác phẩm khắc họa rõ nét cảnh con cháu bị xúi giục đấu tố ông bà, cha mẹ. Túy, cháu ruột ông Lân, đã đứng lên tố bác mình bằng những lời lẽ táng tận lương tâm. Mối quan hệ xóm giềng vốn gắn bó “tắt lửa tối đèn” nay biến thành sự thù hằn, tranh giành. Vì một chút “quả thực” (tài sản được chia), người ta sẵn sàng “tố điêu”, vu khống cho hàng xóm, láng giềng. Cảnh tượng “tranh giành của cải cãi nhau như đám mổ bò” cho thấy sự xuống cấp nghiêm trọng về nhân cách. Tình đoàn kết, vốn là sức mạnh của dân tộc, đã bị xói mòn nghiêm trọng, để lại những vết rạn nứt khó có thể hàn gắn trong cộng đồng.

IV. Ánh sáng nhân văn và bài học kinh nghiệm từ quá khứ

Dù khắc họa một giai đoạn lịch sử đen tối, "Nước mắt một thời" không rơi vào bi quan, tiêu cực. Tác phẩm vẫn tỏa lên ánh sáng của tình yêu và lòng bao dung. Mối tình bi kịch giữa nhân vật “tôi” (con trai ông Cả Lân) và Én (con gái một bần nông) là một điểm sáng, cho thấy tình yêu chân chính có thể vượt qua ranh giới giai cấp và hận thù. Sự hy sinh thầm lặng của Én, lòng tốt của những con người như ông Khán Vĩnh, và cuối cùng là quá trình sửa sai Cải cách ruộng đất của Đảng đã mang lại niềm tin vào sự phục sinh của những giá trị tốt đẹp. Tác phẩm không chỉ là một bản cáo trạng về những sai lầm mà còn là một bài học kinh nghiệm sâu sắc về việc phải tôn trọng sự thật, tôn trọng con người và pháp luật trong mọi cuộc cách mạng. Nó nhấn mạnh rằng mục tiêu cao cả không thể biện minh cho những phương pháp tàn bạo, và sức mạnh lớn nhất của một chế độ chính là lòng dân.

4.1. Tình yêu và lòng bao dung vượt lên trên hận thù giai cấp

Mối tình giữa “tôi” và Én là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của tình người. Dù bị bức tường giai cấp ngăn cản, Én vẫn giữ trọn tấm lòng thủy chung, âm thầm bảo vệ người mình yêu. Bức thư cuối đời của cô đã hóa giải mọi hiểu lầm, oán hận trong lòng nhân vật “tôi”, biến nỗi đau thành sự ân hận và trân trọng. Bên cạnh đó, hình ảnh những người nông dân hiền lành như ông Khán Vĩnh, dù thuộc thành phần “bần cố nông” nhưng vẫn giữ trọn ơn nghĩa, không nghe theo lời xúi giục tố điêu, đã cho thấy bản chất lương thiện của con người không dễ gì bị hủy diệt. Tình yêu và lòng nhân ái chính là ánh sáng dẫn đường, giúp con người vượt qua giông bão của lịch sử.

4.2. Quá trình sửa sai và bài học cho các thế hệ tương lai

Tác phẩm cũng đề cập đến giai đoạn sửa sai Cải cách ruộng đất. Việc Đảng và Chính phủ dũng cảm thừa nhận sai lầm, tiến hành phục hồi danh dự cho những người bị oan sai là một hành động cần thiết và có ý nghĩa lịch sử. Điều này cho thấy sự nghiêm túc và trách nhiệm của Đảng trước nhân dân. Bài học kinh nghiệm rút ra từ đây là vô cùng quý giá: mọi chủ trương, đường lối phải xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan và phải đặt con người vào vị trí trung tâm. Lịch sử không thể thay đổi, nhưng việc nhìn thẳng vào sự thật, dù đau đớn, là cách tốt nhất để thế hệ mai sau không lặp lại những sai lầm tương tự, đồng thời xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và pháp quyền hơn.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ góc nhìn trực diện về cải cách ruộng đất qua nước mắt một thời của nguyễn khoa đăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho công cuộc đổi mới ở nước ta. Bằng tinh thần “Nhìn thẳng vào sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật”, Đại hội đã nêu ra những mặt yếu kém, những sai lầm, cùng phân tích để đưa ra những biện pháp khắc phục. Trên cơ sở đó, Đại hội xác định, đổi mới toàn diện, đồng bộ trên mọi lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng, văn hóa, từng bước hội nhập khu vực và thế giới. Có thể nói, Đại hội Đảng lần thứ VI là sự kiện chính trị quan trọng, đánh dấu bước chuyển mình to lớn trong lịch sử cách mạng Việt Nam.

Từ đó tạo điều kiện cho đất nước nỗ lực vượt qua khủng hoảng kinh tế xã hội, đáp ứng được lòng mong mỏi của nhân dân. Trên tinh thần đổi mới ấy, văn học cũng có những điều kiện để thay đổi một cách thực sự. Như lời nhận định của Giáo sư Hà Minh Đức: “Đại hội Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 14 Đảng lần thứ VI đã mở ra một thời kì mới cho đất nước. Cho sự đổi mới trong tư duy, bao gồm cả tư duy nghệ thuật.

Thái độ thẳng thắn nhìn nhận và đánh giá đúng bản chất của các hiện tượng xã hội, tinh thần dân chủ được phát huy trong quá trình đổi mới đã tạo nên sự thúc đẩy lớn lao cho sự phát triển văn xuôi” [22]. Ngày 28/11/1987, Bộ chính trị ra Nghị quyết số 05-NQ/TW về “Đổi mới nâng cao trình độ lãnh đạo, quản lý văn học, nghệ thuật và văn hóa, phát huy khả năng sáng tạo, đưa văn học, nghệ thuật và văn hóa phát triển lên một bước mới”[71]. Nghị quyết đã khẳng định sự cần thiết đổi mới nâng cao trình độ lãnh đạo quản lý văn hóa văn nghệ. Đảng coi trọng vai trò nhiệm vụ cực kỳ quan trọng của văn học nghệ thuật trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước:“Đảng coi trọng vai trò và vị trí chính trị, xã hội của các hội sáng tác, bảo đảm cho các hội sáng tác, với tính chất là những tổ chức xã hội nghề nghiệp độc lập, hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng…”[71].

Nghị quyết 05 của Bộ Chính trị đã tạo điều kiện cho văn học có bước phát triển mới, để các văn nghệ sĩ thỏa sức sáng tạo. Đây được coi là sự kiện chính trị có ý nghĩa vô cùng quan trọng tác động trực tiếp đến quá trình đổi mới của văn học Việt Nam. Đặc biệt, cuộc gặp gỡ giữa Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh với gần 100 văn nghệ sĩ vào hai ngày 6 và 7/10/1987 tại Hà Nội đã càng tiếp thêm động lực cho các văn nghệ sĩ bắt tay vào công cuộc đổi mới. Cuộc gặp gỡ có sự có mặt của những tên tuổi các nhà văn như nhà văn Nguyễn Khải, Anh Đức, Nguyễn Quang Sáng, Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Đình Thi, Nguyễn Trọng Oánh, Nguyên Ngọc, Nguyễn Kiên, Chính Hữu, Bằng Việt…Tại cuộc gặp mặt, Tổng Bí thư đã có bài phát biểu khuyên các văn nghệ sĩ “Hãy tự cứu lấy mình trước khi trời cứu”, nhấn mạnh vai trò đặc biệt của văn nghệ sĩ là “Những người sản xuất, lại là những người sản xuất ra sản phẩm cao cấp cho xã hội”; người nghệ sĩ cũng cần phải có sự sáng tạo “không được áp đặt Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 15 mọi công việc như đặt con tàu chạy trên đường ray”; đồng thời cũng nêu lên trách nhiệm của người cầm bút: “phải dũng cảm nêu ra những vấn đề của đời sống, của xã hội.

Trong cuộc gặp gỡ này, nhà văn Nguyễn Minh Châu đã mạnh dạn tuyên bố: “Hãy đọc lời ai điếu cho một giai đoạn văn nghệ minh họa”[10]. Nhìn lại chặng đường đổi mới văn học, được sự hậu thuẫn bởi đường lối đúng đắn, kịp thời của Đảng, trên tinh thần “cởi trói”, “sáng tạo” nền văn học đã phát triển theo hướng tự do hơn, dân chủ hơn. Bằng sự nỗ lực, cách tân tìm tòi không ngừng của đội ngũ văn nghệ sĩ, văn học đổi mới đã đóng góp một khối lượng lớn tác phẩm có giá trị cho sự nghiệp văn học nước nhà đồng thời góp phần xây dựng một nền văn hóa dân tộc vững vàng, giàu bản sắc. Vấn đề cải cách ruộng đất trong văn học Việt Nam hiện đại Những thành tựu văn học đổi mới đã đạt được chính là một chiến thắng vang dội trên mặt trận dựng nước của dân tộc.

Công cuộc đổi mới ấy chuyển động một cách dữ dội trên tất cả các phương diện sáng tác. Bên cạnh cảm hứng sử thi – một đặc trưng nổi bật của giai đoạn trước là cảm hứng nhân văn xuất hiện, lấy con người làm trung tâm để đi tới một quan niệm toàn vẹn và sâu sắc hơn về con người. Các bình diện về đề tài, thể loại, loại hình, thủ pháp nghệ thuật… được các nhà văn tìm tòi, khám phá trở nên phong phú, đa dạng hơn. Trên văn đàn xuất hiện nhiều tác giả văn học mới khiến cho đội ngũ sáng tác trở nên đông đảo về số lượng.

Chưa bao giờ khu vườn văn học Việt Nam lại trở nên đa sắc, đa hương đến vậy. Trên tinh thần đổi mới tư duy và nhìn thẳng vào sự thật, văn học đã có sự đổi mới sâu sắc trong quan niệm phản ánh hiện thực. Các nhà văn đã vượt qua khỏi bức tường rào để đi đến sáng tác những đề tài mới tạo nên những góc nhìn mới về thời kỳ trong và sau chiến tranh. Văn học giai đoạn trước được nhìn nhận như là vũ khí để phục vụ cách mạng, nhà văn là người phát Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 16 ngôn cho tư tưởng và khát vọng của cả dân tộc, “Bay theo đường dân tộc đang bay” và “Nghĩ trong những điều Đảng nghĩ” (Chế Lan Viên).

Văn học giai đoạn này hướng tới những vấn đề có ý nghĩa lịch sử, ca ngợi vẻ đẹp của con người, cuộc sống, chủ nghĩa anh hùng cách mạng, tin tưởng vào tương lai đất nước. Chính vì vậy, phạm vi phản ánh hiện thực khá chật hẹp, chỉ phản ánh một chiều, máy móc, việc phản ánh những cái xấu, cái tiêu cực trong xã hội khiến cho người cầm bút bị buộc tội bôi đen, gieo rắc hoài nghi. Văn học đổi mới không xóa bỏ chức năng của văn học giai đoạn trước. Thêm vào đó, tư duy văn học mới hình thành, văn học lúc này đi sâu vào khám phá hiện thực, hiện thực chiến tranh, hiện thực về con người trong mối quan hệ đa chiều phức tạp với một tư tưởng mới.

Những mảng tối mà trước đây vì nhiệm vụ phục vụ cách mạng, người cầm bút không có điều kiện phản ánh hoặc cố tình lẩn trách, nay được soi thấu một cách kĩ lưỡng, để lại những suy ngẫm và sự thức tỉnh trong lòng người đọc. Nông thôn là mảng đề tài rất được các nhà văn chú ý trong các thời kỳ. Đặc biệt, văn học thời kỳ này, các tác phẩm viết về nông thôn đã có những bước phát triển vượt bậc thể hiện sự thay đổi về tư duy, về hiện thực. Nông thôn hiện lên trong các tác phẩm văn học là nông thôn cả trong quá khứ và trong hiện tại, là nông thôn được soi chiếu trong nhiều bình diện của đời sống, nhất là những phương diện còn khuất lấp của giai đoạn trước tạo ra những góc nhìn mới về quá khứ, trăn trở hơn, day dứt hơn.

Công cuộc cải cách ruộng đất chính là một trong những mảng khuất lấp mà văn học trước đó mỗi khi viết về nông thôn các nhà văn còn dè dặt, né tránh. Trên tinh thần nhìn thẳng vào sự thật, nói đúng sự thật, những sai lầm của công cuộc cải cách ruộng đất đã được các nhà văn đưa ra phanh phui, mổ xẻ đến tận cùng đưa đến cái nhìn sâu sắc hơn về đời sống nông thôn, số phận con người trong biến cố của lịch sử dân tộc. Mặc dù Cải cách ruộng đất là đề tài được coi là “nhạy cảm” trong văn học thời kì trước nhưng điều đó không có nghĩa là văn học thời kì trước chưa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 17 từng xuất hiện các tác phẩm viết về đề tài này. Trên thực tế, vào năm 1957, ngay sau thời gian cuộc cải cách diễn ra đã có một số tác phẩm đề cập đến những phần tăm tối của biến cố động trời này như Sắp cưới của Vũ Bão.

Đây được coi là cuốn tiểu thuyết đầu tiên trong văn học Việt Nam đề cập đến vấn đề này. Ngay sau khi ra đời, tác phẩm đã gây ra cuộc tranh luận. Một bên ủng hộ, cho rằng tác phẩm đã phản ánh một cách trung thực chính xác đời sống nông thôn trong cuộc đấu tranh Cải cách ruộng đất. Một bên lại cho rằng, tác phẩm đã “Bôi nhọ hiện thực, bôi nhọ con người”.

Chính vì tác phẩm này mà đời văn của tác giả đã phải chịu nhiều gian nan. Những ngày bão táp (1957) của tác giả Hữu Mai là tác phẩm đầu tay của ông. Tác phẩm được đánh giá là một trong những cuốn sách quan trọng về thời kì Cải cách ruộng đất. Cũng giống như tiểu thuyết Sắp cưới của Vũ Bão, Những ngày bão táp ra đời được dư luận chú ý, với nhiều bài phê bình có khen, có chê.

Viết về sự thật bằng một tấm lòng hồn hậu, nhìn nhận các vấn đề một cách rõ ràng, tỉnh táo, đó có lẽ là lí do mà sau gần 60 năm kể từ lần đầu xuất bản, tiểu thuyết Những ngày bão táp được nhà xuất bản Trẻ tái bản và được độc giả đón nhận nồng nhiệt. Ngoài ra còn một số tác phẩm cũng đề cập đến vấn đề này như Ông lão hàng xóm của Kim Lân, Đầu sóng ngọn gió của Nguyễn Hùng…Do yếu tố thời đại và do những hạn chế về tư tưởng nên sự xuất hiện của các tác phẩm trên bị các nhà phê bình phê phán mạnh mẽ và do đó Cải cách ruộng đất dường như đã trở thành đề tài cấm kỵ với các nhà văn Việt Nam bấy giờ. Phải đến năm 1986, khi công cuộc đổi mới diễn ra, đời sống văn học trở nên dân chủ hơn, sự “cởi trói” về mặt tư tưởng đã giúp nhà văn mạnh dạn hơn trong việc đề cập đến những vết thương đầy ám ảnh do lịch sử để lại. Những thiên đường mù (1988) của Dương Thu Hương là tác phẩm đánh dấu sự quay trở lại của đề tài Cải cách ruộng đất sau một thời gian dài vắng bóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ