Tổng quan nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, năng lực giao tiếp tiếng Anh trở thành điều kiện tiên quyết đối với nguồn nhân lực khối ngành Tài chính - Ngân hàng. Tuy nhiên, tại Phân viện Bắc Ninh thuộc Học viện Ngân hàng, thực trạng giảng dạy cho thấy phần lớn sinh viên năm thứ nhất gặp nhiều trở ngại trong việc phát triển kỹ năng nói. Khảo sát mở đầu tại lớp K43B ghi nhận có tới 81,3% sinh viên (26/32 sinh viên) luôn cảm thấy e ngại, ngần ngại hoặc không sẵn sàng tham gia phát biểu trong giờ học tiếng Anh, trong đó 43,8% sinh viên luôn ở trạng thái thụ động hoàn toàn.
Vấn đề cốt lõi xuất phát từ việc sinh viên học ngoại ngữ chủ yếu nhằm mục đích vượt qua kỳ thi bắt buộc (chiếm 93,8%), thiếu mục tiêu học tập rõ ràng, trong khi các hoạt động trên lớp còn lặp lại đơn điệu và người học luôn mang tâm lý sợ mắc lỗi trước bạn bè. Nhằm khắc phục tình trạng này, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy tiếng Anh (Mã số: 60 14 10) của tác giả Nguyễn Minh Hồng, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Hoàng Thị Xuân Hoa tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, đã triển khai một nghiên cứu hành động có hệ thống.
Mục tiêu trọng tâm của đề tài là khảo sát nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm động lực học nói của người học, đồng thời đánh giá tác động của biện pháp can thiệp kết hợp ba giải pháp: hướng dẫn sinh viên tự thiết lập mục tiêu vừa sức, đa dạng hóa các hình thức luyện nói tương tác và áp dụng phần thưởng kịp thời nhằm ghi nhận thành tích. Đề tài được thực nghiệm trong 12 tuần của học kỳ I năm học 2009-2010 trên quy mô 120 tiết học theo giáo trình New Headway Elementary. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi nâng tỷ lệ sinh viên tập trung làm bài (on-task) từ 44,4% lên 71,5% và nâng điểm số động lực lớp học trung bình từ 19,0 lên 31,0/40 điểm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về động lực học ngoại ngữ của Gardner & Lambert (1972), Crookes & Schmidt (1991), Oxford & Shearin (1994) và Dörnyei (2001). Đề tài tiếp cận khái niệm động lực theo định nghĩa của Crookes & Schmidt (1991), coi động lực là sự hứng thú, nhiệt huyết của người học đối với tài liệu và hoạt động học tập, thể hiện qua mức độ tập trung, tính kiên trì và nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng sâu sắc các khái niệm nền tảng:
- Phân loại động lực học tập: Động lực công cụ (Instrumental motivation - học để phục vụ thi cử, việc làm) và Động lực hội nhập (Integrative motivation - học để giao lưu, hòa nhập văn hóa); Động lực tự thân (Intrinsic) và Động lực ngoại tại (Extrinsic).
- Cặp phạm trù Độ chính xác (Accuracy) và Độ trôi chảy (Fluency) trong phương pháp giảng dạy kỹ năng nói (Bygate, 1987).
- Tiến trình 3 giai đoạn dạy nói theo mô hình 3P của Byrne (1988): Giới thiệu ngữ liệu (Presentation) - Luyện tập có kiểm soát (Practice) - Sản sinh ngôn ngữ tự do (Production).
- Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-setting theory) của Locke & Latham (1990) và Pintrich & Schunk (1996), nhấn mạnh việc xác lập các mục tiêu vừa sức, rõ ràng và có tính thách thức vừa phải giúp gia tăng niềm tin vào năng lực bản thân của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp Nghiên cứu hành động (Action Research) theo mô hình 6 bước chuẩn hóa của Nunan (1992), bao gồm: Khởi xướng vấn đề (tuần 1-3), Khảo sát sơ bộ (tuần 4-6), Xác lập giả thuyết khoa học, Can thiệp sư phạm (tuần 7-12), Đánh giá kết quả và Phổ biến phát hiện.
Nghiên cứu được tiến hành trên mẫu thực nghiệm gồm toàn bộ 32 sinh viên (12 nam và 20 nữ, độ tuổi 18) thuộc lớp K43B tại Phân viện Bắc Ninh - Học viện Ngân hàng. Cỡ mẫu 32 người học mang tính đại diện điển hình cho 12 lớp song song cùng khóa với trình độ tiếng Anh đầu vào bậc sơ cấp (Elementary), xuất thân từ nhiều vùng miền khác nhau (25,0% từ thành phố lớn, 31,2% từ nông thôn và 43,8% từ miền núi). Tham gia hỗ trợ thu thập dữ liệu có 2 giảng viên tiếng Anh độc lập có trình độ Thạc sĩ TESOL với trên 5 năm kinh nghiệm giảng dạy.
Hệ thống công cụ thu thập dữ liệu kết hợp định tính và định lượng bao gồm:
- Hai phiếu điều tra khảo sát: Phiếu 1 thu thập lý do học tập, thái độ và nguyên nhân gây nản lòng ở giai đoạn sơ bộ; Phiếu 2 đánh giá mức độ hài lòng và tác động của các biện pháp can thiệp.
- Hai phiếu quan sát lớp học kế thừa từ nghiên cứu của Peacock (1997): Phiếu quan sát 1 đánh giá động lực tổng thể lớp học gồm 8 tiêu chí theo thang đo 5 điểm (điểm tối đa là 40, chuẩn trung bình là 24); Phiếu quan sát 2 đo lường hành vi tập trung thực hiện nhiệm vụ (on-task) và xao nhãng (off-task) thông qua kỹ thuật quét xoay vòng 5 giây/sinh viên, thực hiện lặp lại 12 chu kỳ trong mỗi tiết học suốt 9 tuần thực nghiệm.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích dữ liệu định lượng qua các giai đoạn mang lại 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, giai đoạn điều tra sơ bộ cho thấy phần lớn người học thiếu động lực nội tại rõ rệt. Có tới 93,8% sinh viên (30/32 em) học kỹ năng nói chỉ vì đây là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo, trong khi chỉ có 6,2% (2 em) thực sự yêu thích môn học. Đáng chú ý, 56,3% sinh viên (18 em) chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp tiếng Anh (gồm 15,5% cho rằng hoàn toàn không quan trọng, 28,1% đánh giá ít quan trọng và 12,5% không quan tâm). Bốn rào cản lớn nhất khiến sinh viên ngại nói là: không học để giao tiếp (81,3%), hoạt động học tập đơn điệu (75,0%), sợ mắc lỗi bị bạn bè chê cười (59,4%) và không khí lớp học căng thẳng (59,4%).
Thứ hai, hành vi tập trung thực hiện nhiệm vụ (on-task) của sinh viên có sự bứt phá mạnh mẽ sau can thiệp. Ở giai đoạn cơ sở (Bài 4, 5, 6), tỷ lệ sinh viên on-task duy trì ở mức rất thấp, lần lượt là 43,5%, 45,8% và 43,8% (trung bình 44,4%), đồng nghĩa với việc hơn 55,6% thời lượng giờ học sinh viên bị phân tâm hoặc nói chuyện riêng bằng tiếng Việt. Sau khi áp dụng can thiệp (Bài 7 đến 12), tỷ lệ on-task tăng trưởng liên tục từ 60,4% (Bài 7) lên 63,7% (Bài 11) và đạt đỉnh 86,5% ở Bài 12. Mức độ tập trung trung bình ở giai đoạn sau can thiệp đạt 71,5%, tăng 27,1% so với giai đoạn trước can thiệp.
Thứ ba, điểm số đánh giá động lực tổng thể lớp học chuyển biến từ mức dưới chuẩn lên mức xuất sắc. Điểm trung bình ở giai đoạn sơ bộ chỉ đạt 19,0/40 điểm (Bài 4: 18 điểm; Bài 5: 20 điểm; Bài 6: 19 điểm), thấp hơn nhiều so với chuẩn trung bình 24 điểm. Sang giai đoạn can thiệp, điểm động lực tăng đều đặn qua từng tuần: Bài 7 đạt 27 điểm, Bài 8 đạt 28 điểm, Bài 9 đạt 30 điểm, Bài 10 đạt 32 điểm, Bài 11 đạt 33 điểm và Bài 12 đạt tới 36/40 điểm (tiệm cận mức điểm tuyệt đối), đưa điểm trung bình toàn giai đoạn can thiệp lên mức 31,0/40 điểm.
Thứ tư, khảo sát cuối kỳ (Phiếu 2) khẳng định sự đồng thuận cao từ người học đối với 3 giải pháp đổi mới: 93,8% sinh viên (30 em) nhận thấy việc tự đặt mục tiêu giúp việc học có định hướng rõ ràng; 96,9% (31 em) cảm thấy hào hứng với các hoạt động luyện nói đa dạng; 90,6% (29 em) khẳng định phần thưởng thúc đẩy tinh thần nỗ lực; và tổng cộng 84,5% sinh viên bày tỏ sự yêu thích tuyệt đối đối với phương pháp giảng dạy mới.
Thảo luận kết quả
Diễn biến gia tăng của động lực lớp học có thể được phản ánh sinh động qua biểu đồ đường tiến trình, nơi đường biểu diễn tỷ lệ on-task phân kỳ rõ rệt với đường off-task (từ khoảng cách hẹp 43,5% so với 56,5% ở Bài 4 nới rộng thành 86,5% so với 13,5% ở Bài 12). Sự gia tăng liên tục này chứng minh rằng việc kết hợp đồng thời ba chiến lược sư phạm tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực, đúng như các phát hiện của Dörnyei (2001) và Peacock (1997).
Nguyên nhân của sự chuyển biến xuất phát từ việc giải tỏa rào cản tâm lý sợ sai cho sinh viên. Khi giảng viên làm rõ sự khác biệt giữa độ chính xác và độ trôi chảy, đồng thời khuyến khích người học đặt mục tiêu vừa sức (như dám phát biểu câu ngắn, chấp nhận lỗi ngữ pháp nhỏ), sinh viên cảm thấy an toàn và tự tin hơn. Việc đưa vào các trò chơi ngôn ngữ thực hành sinh động (như Twenty Questions, Describe and Draw, Spot the Differences, Kim's Game) đã biến giờ học thụ động thành môi trường tương tác đa chiều. Đồng thời, việc trao các phần thưởng biểu trưng kịp thời đã tạo ra bầu không khí thi đua sôi nổi, giúp chuyển hóa động lực ngoại tại thành động lực nội tại bền vững trong suốt 6 tuần thực nghiệm.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh:
- Chuẩn hóa quy trình hướng dẫn người học thiết lập mục tiêu cá nhân: Giảng viên cần dành từ 10-15 phút đầu khóa học và 3-5 phút trước mỗi bài học để hướng dẫn sinh viên phân định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Mục tiêu cần cụ thể, có tính khả thi và phù hợp với năng lực từng cá nhân nhằm duy trì tỷ lệ tự tin giao tiếp đạt tối thiểu 75-80% ngay trong tháng đầu tiên của học kỳ.
- Xây dựng ngân hàng hoạt động luyện nói đa dạng theo chuyên ngành: Tổ bộ môn Ngoại ngữ cần biên soạn và chuẩn hóa bộ tài liệu gồm tối thiểu 20 hoạt động tương tác (trò chơi ngôn ngữ, xử lý tình huống giao tiếp ngân hàng, phỏng vấn cặp/nhóm). Giảng viên cần kiểm soát thời lượng mỗi hoạt động trong khoảng 10-15 phút, tránh kéo dài quá 20 phút gây mệt mỏi hoặc dưới 5 phút làm giảm cảm giác hoàn thành nhiệm vụ.
- Triển khai cơ chế khen thưởng và ghi nhận thành tích linh hoạt: Giảng viên nên duy trì việc trao thưởng công khai, tức thì sau mỗi bài tập giao tiếp. Các phần thưởng nên ưu tiên giá trị tinh thần hoặc biểu trưng gắn liền với văn hóa ngôn ngữ (sách học tiếng Anh, tài liệu bổ trợ, điểm cộng chuyên cần) nhằm kích thích động lực học tập, đồng thời giữ mức độ thi đua ở trạng thái lành mạnh, tránh tạo áp lực ganh đua tiêu cực.
- Nâng cấp môi trường thực hành và quản trị lớp học tương tác: Nhà trường cần cân đối quy mô lớp học kỹ năng giao tiếp ở mức tối ưu từ 25-30 sinh viên, sắp xếp bàn ghế cơ động phục vụ hoạt động nhóm. Đồng thời, giảng viên cần phân bổ tối thiểu 60% thời lượng tiết học cho thời gian nói của sinh viên (Student Talking Time - STT), kiểm soát hiệu quả tiếng ồn để không ảnh hưởng đến các lớp học lân cận.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang tính ứng dụng cao và là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học, cao đẳng không chuyên: Cung cấp giải pháp thực hành cụ thể để quản lý lớp học sĩ số đông, thiết kế các hoạt động giao tiếp hấp dẫn và chuyển giao bộ giáo án mẫu 6 bài học (Units 7-12) giúp nâng cao mức độ tham gia của sinh viên.
- Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/ELT): Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu hành động trong lớp học, cách thức xây dựng công cụ khảo sát và kỹ thuật xử lý dữ liệu định lượng kết hợp quan sát định tính.
- Cán bộ quản lý đào tạo và tổ trưởng bộ môn ngoại ngữ: Tham khảo cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng đề cương chi tiết môn học, phân bổ thời lượng 120 tiết hợp lý và ban hành các tiêu chí đánh giá kỹ năng nói theo chuẩn đầu ra.
- Sinh viên năm cuối ngành Sư phạm tiếng Anh: Bổ sung kiến thức thực tế về tâm lý học ngôn ngữ, kỹ năng xử lý tình huống sinh viên thụ động và phương pháp lồng ghép trò chơi ngôn ngữ trong môi trường giảng dạy thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Việc thiết lập mục tiêu vừa sức giúp sinh viên bớt sợ nói tiếng Anh như thế nào?
Khi giảng viên hướng dẫn sinh viên chia nhỏ mục tiêu lớn thành các mục tiêu vi mô (như chỉ cần diễn đạt đúng ý chính mà chưa cần chuẩn xác 100% ngữ pháp), người học sẽ gỡ bỏ được áp lực sợ mắc lỗi trước tập thể (vốn chiếm 59,4% ở khảo sát ban đầu), từ đó sẵn sàng tham gia tương tác và nâng dần độ chuẩn xác theo thời gian.
Làm cách nào để kiểm soát tiếng ồn khi tổ chức trò chơi cho lớp học trên 30 sinh viên?
Giảng viên cần đưa ra hướng dẫn rõ ràng, phân chia nhóm nhỏ từ 3-4 người với vai trò nhóm trưởng điều phối, đồng thời áp dụng các quy tắc kiểm soát lớp học như giới hạn thời gian thảo luận bằng đồng hồ bấm giờ và sử dụng hiệu lệnh chuyển tiếp (chuông hoặc ký hiệu tay) để giữ trật tự chung.
Phần thưởng trong lớp học nói tiếng Anh nên chọn loại nào để mang lại hiệu quả cao nhất?
Nghiên cứu chứng minh các phần thưởng mang giá trị biểu trưng gắn với văn hóa tiếng Anh như sách truyện ngắn, bút viết, nhãn dán hoặc điểm cộng chuyên cần tức thì sẽ khích lệ động lực học tập tốt nhất mà không làm phát sinh chi phí lớn hay tạo ra sự cạnh tranh quá mức giữa các sinh viên.
Mô hình nghiên cứu hành động này có thể áp dụng cho các kỹ năng ngôn ngữ khác không?
Hoàn toàn có thể. Quy trình nghiên cứu 6 bước của Nunan cùng hệ thống phiếu quan sát hành vi on-task/off-task có thể chuyển giao linh hoạt để nâng cao động lực trong các giờ dạy kỹ năng Đọc hiểu, Nghe hiểu hoặc Viết luận tại các cơ sở giáo dục đại học.
Làm thế nào để hạn chế việc sinh viên dùng tiếng Việt trong lúc thảo luận nhóm?
Giảng viên cần cung cấp sẵn các gợi ý từ vựng, mẫu câu giao tiếp cơ bản (scaffolding) trên bảng trước khi bắt đầu hoạt động, chỉ định một thành viên trong nhóm đóng vai trò giám sát ngôn ngữ và thưởng điểm khuyến khích cho các nhóm duy trì sử dụng 100% tiếng Anh suốt quá trình làm việc.
Kết luận
- Đề tài đã nhận diện chính xác 4 rào cản tâm lý và phương pháp khiến 81,3% sinh viên K43B tại Phân viện Bắc Ninh thiếu động lực trong giờ học nói tiếng Anh.
- Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình can thiệp kết hợp 3 chiến lược: Đặt mục tiêu khả thi, Đa dạng hóa bài tập giao tiếp và Khen thưởng thành tích kịp thời.
- Nâng tỷ lệ sinh viên chủ động tập trung thực hiện nhiệm vụ (on-task) từ mức nền 44,4% lên 71,5%, đạt kỷ lục 86,5% ở bài học cuối cùng của đợt can thiệp.
- Cải thiện toàn diện điểm số động lực lớp học từ mức dưới chuẩn 19,0/40 điểm lên mức 31,0/40 điểm sau 6 tuần thử nghiệm sư phạm.
- Cung cấp khung phương pháp giảng dạy thực chứng có thể chuyển giao ngay cho các chương trình đào tạo tiếng Anh không chuyên trong giai đoạn từ 1-2 năm tới.
Các giảng viên và cơ sở đào tạo ngoại ngữ hãy áp dụng ngay bộ ba giải pháp này vào kế hoạch bài giảng nhằm khơi dậy hứng thú học tập và nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh toàn diện cho sinh viên!