Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Phạm Dương Thu Hằng được thực hiện tại Khoa Sư phạm Kĩ thuật, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Hoài Nam và TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh. Công trình thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Kĩ thuật công nghiệp (Mã số: 9.11).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra ba lý do chính:

  • Thứ nhất, căn cứ pháp lý và yêu cầu đổi mới giáo dục: Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT ngày 18/03/2021 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học quy định điều kiện công nhận tốt nghiệp bắt buộc là sinh viên phải đáp ứng Chuẩn đầu ra (CĐR) của chương trình đào tạo. Đồng thời, thông tư chính thức cho phép các cơ sở đào tạo tổ chức dạy học trực tuyến (DHTT) với thời lượng tối đa 30% tổng khối lượng chương trình. Yêu cầu này đòi hỏi việc kiểm tra, đánh giá phải chuyển đổi nhằm đảm bảo người học đạt CĐR.
  • Thứ hai, định hướng dạy học lấy sinh viên làm trung tâm: Giảng viên và sinh viên trở thành đối tác có trách nhiệm trong việc học tập và đánh giá. Đánh giá quá trình (ĐGQT) chú trọng vào tiến trình học tập thay vì chỉ tập trung vào điểm số cuối kỳ, giúp sinh viên tự chủ và tự điều chỉnh việc học. Trong bối cảnh chuyển đổi số và ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, DHTT là xu thế tất yếu, đòi hỏi các giải pháp đánh giá phù hợp để duy trì và nâng cao động lực học tập (ĐLHT) cho sinh viên khối ngành kỹ thuật.
  • Thứ ba, khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây tuy khẳng định vai trò của ĐGQT và DHTT trong việc cải thiện kết quả học tập, nhưng chưa mô tả cụ thể các biện pháp tổ chức trong thực tế; yếu tố công nghệ thường bị lạm dụng hoặc chú trọng quá mức mà xem nhẹ yếu tố "quá trình"; công nghệ chưa được đặt đúng vị trí là môi trường trung gian hỗ trợ. Hơn nữa, việc tác động đến ĐLHT của sinh viên chưa được xác định như một mục tiêu cụ thể trong thiết kế đánh giá, đồng thời thiếu các minh chứng thực nghiệm và cơ sở đo lường tác động định lượng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học.
  • Đề xuất các biện pháp thực hiện ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT nhằm nâng cao kết quả học tập cho sinh viên các ngành kỹ thuật (cụ thể hóa ở học phần "Cơ sở dữ liệu").

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học.
  2. Xây dựng các biện pháp ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học.
  3. Kiểm nghiệm, đánh giá kết quả nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học: Nếu sử dụng đồng bộ các biện pháp ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên vào thực tiễn dạy học các ngành kỹ thuật ở đại học thì sẽ làm tăng ĐLHT của sinh viên, từ đó nâng cao kết quả học tập của sinh viên và góp phần nâng cao chất lượng đào tạo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học ở ngành Kĩ thuật công nghiệp.
  • Đối tượng nghiên cứu: ĐGQT trong DHTT ở học phần "Cơ sở dữ liệu".
  • Phạm vi không gian khảo sát thực trạng: Các trường đại học thành viên của Đại học Đà Nẵng, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Viện Sư phạm Kỹ thuật, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp.
  • Phạm vi không gian và thời gian thực nghiệm: Sinh viên ngành Công nghệ thông tin học học phần "Cơ sở dữ liệu" tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng trong các năm học 2019-2020 và 2020-2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế xoay quanh ba trục nội dung chính:

  1. Nghiên cứu về Đánh giá quá trình (ĐGQT):
  • Về mặt phát triển lý thuyết: Scriven (1967) đề xuất các thuật ngữ đánh giá "quá trình" và "tổng kết", phân biệt ĐGQT tập trung vào hoạt động đào tạo hơn là kết quả đào tạo. Bloom và các cộng sự (1969) chỉ ra vai trò của ĐGQT trong việc cung cấp phản hồi và sửa lỗi. Allal và Lopez (2005) tổng kết 4 giai đoạn phát triển của ĐGQT: (1) Tập trung vào công cụ đo đạc, (2) Tìm kiếm các khung lý thuyết, (3) Nghiên cứu thực hành đánh giá trong bối cảnh thực tế, và (4) Phát triển theo hướng tăng cường sự tham gia của người học vào đánh giá (tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng). Chuỗi công trình của Black và Wiliam (1998, 2009, 2018) đưa ra định nghĩa chuẩn mực và xác lập 5 chiến lược cốt lõi của ĐGQT nhằm trả lời 3 câu hỏi cơ bản của việc học.
  • Về mặt triển khai thực tế: Các nghiên cứu của Yorke (2003), Sadler, Hattie và Timperley nhấn mạnh vai trò trung tâm của phản hồi (feedback). Dick và cộng sự (2015) gắn ĐGQT với năng lực tự điều chỉnh của người học.
  1. Nghiên cứu về ĐGQT trong Dạy học trực tuyến (DHTT):
  • Khái niệm và hình thức DHTT được phân tích qua nghiên cứu của Bullen và Janes (2007), Bates (2005), Ally (2008), Howlett và cộng sự (2007), Clark và Mayer (2016). Pachler và cộng sự (2010) trong dự án của JISC (Vương quốc Anh) đưa ra khái niệm "ĐGQT điện tử" (formative e-assessment), khẳng định công nghệ tự thân không mang tính quá trình mà giá trị quá trình phụ thuộc vào cách thức giảng viên và sinh viên tương tác qua công nghệ.
  • Các công trình của Whitelock và Brasher (2006), Gikandi và cộng sự (2011), Robles và Braathen (2002) chỉ ra các ưu thế về phản hồi tức thì, lưu trữ nhật ký học tập, phân tích hành vi người học trên hệ thống quản lý học tập (LMS).
  1. Nghiên cứu về Động lực học tập (ĐLHT) và mối liên hệ với ĐGQT trong DHTT:
  • Lý thuyết về động lực và động cơ được luận giải qua các tác giả trong nước như Phạm Minh Hạc, Phan Trọng Ngọ, Cao Thị Cẩm Vân và cộng sự, cùng các nghiên cứu của Keller (mô hình ARCS gồm Chú ý, Phù hợp, Tự tin, Hài lòng), Ryan và Deci (Lý thuyết tự quyết định - Self-Determination Theory), Skinner (1993), Leenknecht và cộng sự (2021).
  • Các tác giả khẳng định ĐLHT chịu ảnh hưởng của các yếu tố nội sinh và ngoại sinh, trong đó ĐGQT đóng vai trò là cơ chế bên ngoài kích hoạt sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý bên trong.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:

  • Đa số các công trình trước đây chỉ khai thác ĐGQT nói chung hoặc nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật công nghệ trong DHTT mà chưa xây dựng một quy trình sư phạm đồng bộ lấy ĐGQT làm đòn bẩy nâng cao ĐLHT.
  • Chưa có mô hình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm định lượng kiểm định mối quan hệ tác động trực tiếp giữa các thành tố của ĐGQT trong DHTT đến sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản và ĐLHT của sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - SDT) của Ryan và Deci (2000, 2017): Luận án sử dụng SDT làm nền tảng lý thuyết trung tâm. Theo SDT, để có động lực tự chủ (động lực nội tại), người học cần được thỏa mãn ba nhu cầu tâm lý cơ bản:
    1. Nhu cầu tự chủ (Autonomy): Cảm giác độc lập, có quyền lựa chọn và tự định hướng hành động học tập.
    2. Nhu cầu năng lực (Competence): Cảm giác làm chủ môi trường, thấy bản thân có khả năng thực hiện và giải quyết các nhiệm vụ học tập phù hợp.
    3. Nhu cầu gắn kết (Relatedness): Cảm giác thuộc về tập thể, được kết nối, hỗ trợ và chia sẻ với giảng viên và bạn học.
  • Mô hình phát triển động lực của Skinner (1993) và khung phân tích của Leenknecht và cộng sự (2021): Mô hình hóa ĐGQT trong DHTT như một cơ chế bên ngoài tác động lên các cơ chế tâm lý bên trong (thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý), từ đó tác động trực tiếp đến động lực tự chủ và kết quả học tập của sinh viên.
  • Khung 5 chiến lược cốt lõi của ĐGQT theo Black và Wiliam:
    1. Làm rõ, thấu hiểu và chia sẻ ý định học tập cùng tiêu chí đánh giá;
    2. Thiết kế các hoạt động thảo luận, câu hỏi và nhiệm vụ để thu thập bằng chứng việc học;
    3. Cung cấp phản hồi định hướng tiến bộ;
    4. Kích hoạt sinh viên trở thành nguồn học tập, hỗ trợ lẫn nhau (đánh giá đồng đẳng);
    5. Kích hoạt sinh viên làm chủ việc học của chính mình (tự đánh giá).
  • Mô hình động lực ARCS của Keller (1987): Bốn thành tố gồm Chú ý (Attention), Phù hợp (Relevance), Tự tin (Confidence) và Hài lòng (Satisfaction).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng):

  1. Nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa và hệ thống hóa tài liệu khoa học để xây dựng khung lý thuyết, xác lập các khái niệm công cụ và đề xuất mô hình nghiên cứu.

  2. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Khảo sát thực trạng ĐGQT trong DHTT trên mẫu giảng viên và sinh viên tại 5 cơ sở đào tạo; thu thập dữ liệu phục vụ kiểm định mô hình lý thuyết.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Phỏng vấn sâu giảng viên và sinh viên nhằm thu thập dữ liệu định tính về nhận thức, thái độ và những rào cản trong ĐGQT trực tuyến; quan sát hành vi học tập của sinh viên trong quá trình tương tác trên môi trường số.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm có áp dụng các biện pháp ĐGQT đề xuất trên học phần "Cơ sở dữ liệu" tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng; so sánh kết quả học tập và mức độ tăng trưởng giữa các nhóm lớp và giữa các năm học (2019-2020 và 2020-2021).
  • Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến đánh giá của các chuyên gia giáo dục và công nghệ về tính cần thiết, tính phù hợp và tính khả thi của các biện pháp đề xuất.
  1. Nhóm phương pháp thống kê và công cụ xử lý dữ liệu:
  • Phần mềm SPSS: Phân tích thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm tra độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Phần mềm AMOS: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), hệ số xác định ($R^2$) và mức ý nghĩa thống kê ($p$-value).
Khung phân tích / Công cụ Tác giả / Nền tảng Ứng dụng trong luận án
Lý thuyết tự quyết định (SDT) Ryan & Deci (2000, 2017) Giải thích cơ chế hình thành động lực qua 3 nhu cầu tâm lý cơ bản
Mô hình phát triển động lực Skinner (1993), Leenknecht (2021) Thiết lập khung quan hệ giữa ĐGQT trong DHTT và ĐLHT
5 chiến lược cốt lõi ĐGQT Black & Wiliam (2009) Khung thiết kế các hoạt động và kỹ thuật đánh giá
Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA Phần mềm SPSS Phân tích thực trạng và kiểm định độ tin cậy thang đo
Phân tích CFA và SEM Phần mềm AMOS Kiểm định mô hình đo lường và các giả thuyết nghiên cứu

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên đại học

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng và báo cáo kết quả khảo sát thực trạng:

  • Hệ thống hóa các khái niệm: ĐGQT được định nghĩa là chiến lược đánh giá coi trọng kỹ năng và thái độ trong hoạt động học tập, xem xét kết quả dưới góc độ cách thức đạt được kết quả đó; DHTT là hình thức dạy học sử dụng phương tiện dạy học điện tử và Internet để tổ chức, điều hành, quản lý và thực thi các hoạt động dạy học; ĐGQT trong DHTT là sự kết hợp có hệ thống giữa các chiến lược ĐGQT trên nền tảng công nghệ số.
  • Luận giải mối quan hệ giữa ĐGQT trong DHTT và ĐLHT thông qua Lý thuyết tự quyết định. Luận án phân tích đặc điểm sinh học, tâm lý và xã hội của sinh viên đại học, chỉ ra rằng sinh viên có khả năng tự nhận thức, tự đánh giá và tự điều chỉnh cao, do đó việc đáp ứng 3 nhu cầu tâm lý (tự chủ, năng lực, gắn kết) là điều kiện thúc đẩy động lực tự chủ.
  • Xây dựng bảng đối sánh các hoạt động đánh giá trong DHTT tương ứng với 3 câu hỏi và 5 chiến lược cốt lõi của ĐGQT:
Câu hỏi ĐGQT Chiến lược ĐGQT Hoạt động của Giảng viên Hoạt động của Bạn cùng học Hoạt động của Bản thân Sinh viên
Sinh viên đang đi tới đâu? (1) Chia sẻ CĐR và tiêu chí đánh giá Cung cấp, giải thích, làm rõ tiêu chí CĐR kèm ví dụ minh họa trên nền tảng số. Thảo luận, làm rõ tiêu chí đánh giá cùng bạn học. Xác định rõ, thấu hiểu và ghi nhận các tiêu chí cần đạt.
Sinh viên đang ở đâu? (2) Thảo luận, câu hỏi, nhiệm vụ thu thập bằng chứng Tạo môi trường thuận lợi, thu thập bằng chứng qua quan sát, nhật ký học tập, thảo luận trực tuyến. Tương tác trong học tập hợp tác, trao đổi nhóm. Thực hiện nhiệm vụ điện tử, bộc lộ mức độ nhận thức qua thảo luận.
Sinh viên cần đi tới đích như thế nào? (3) Cung cấp phản hồi thúc đẩy tiến bộ Phản hồi kịp thời, chi tiết dựa trên bằng chứng thu thập được qua Internet. Góp ý, chia sẻ kinh nghiệm học tập. Tiếp nhận phản hồi, đối chiếu khoảng cách năng lực.
Sinh viên cần đi tới đích như thế nào? (4) Kích hoạt hỗ trợ lẫn nhau Tổ chức hoạt động đánh giá đồng đẳng trên hệ thống số. Thực hiện đánh giá chéo, giảng giải lại cho bạn. Nhận xét bài làm của bạn, rút kinh nghiệm cho bản thân.
Sinh viên cần đi tới đích như thế nào? (5) Kích hoạt làm chủ việc học Hướng dẫn công cụ và quy trình tự đánh giá điện tử. Chia sẻ lộ trình học tập. Tự đánh giá, điều chỉnh phương pháp và kế hoạch học tập.
  • Phân loại hình thức DHTT thành: Trực tuyến không đồng bộ (LMS, diễn đàn, bảng thông báo, câu đố mở) và Trực tuyến đồng bộ kết hợp không đồng bộ (lớp học ảo, hội nghị truyền hình, nhắn tin trực tiếp, câu đố trực tiếp). Xác định 5 thành phần cốt lõi của môi trường DHTT: Học liệu điện tử, Nhiệm vụ điện tử, Thảo luận điện tử, Phản hồi điện tử và Tự đánh giá/Đánh giá đồng đẳng điện tử.
  • Kết quả khảo sát thực trạng: Khảo sát tại 5 trường đại học cho thấy giảng viên và sinh viên đã nhận thức được vai trò của ĐGQT và DHTT, tuy nhiên việc triển khai còn mang tính hình thức; các công cụ trực tuyến chủ yếu dùng để giao bài tập và chấm điểm thay vì cung cấp phản hồi định tính; hoạt động tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng còn ít được tổ chức; chưa có quy trình thiết kế ĐGQT hướng đích nhằm kích thích ĐLHT.

Chương 2: Biện pháp đánh giá quá trình trong dạy học trực tuyến đối với học phần “Cơ sở dữ liệu” theo hướng nâng cao động lực học tập cho sinh viên

Chương 2 đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm cụ thể áp dụng cho học phần "Cơ sở dữ liệu":

  • Biện pháp 1: Phân tích đặc điểm học phần "Cơ sở dữ liệu". Phân tích vị trí môn học trong chương trình đào tạo ngành Công nghệ thông tin/Kỹ thuật, các khó khăn sinh viên thường gặp (tính trừu tượng của mô hình dữ liệu, ngôn ngữ truy vấn SQL, thiết kế lược đồ quan hệ chuẩn hóa) và xác định các hoạt động dạy học tương ứng.
  • Biện pháp 2: Xác định các nguyên tắc thiết kế ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT. Bao gồm 4 nguyên tắc: (1) Sử dụng chuẩn đầu ra của học phần làm định hướng nội dung thiết kế; (2) Xác định mức độ dạy học trực tuyến phù hợp với hoạt động đánh giá và môi trường dạy học; (3) Đáp ứng vai trò "đánh giá để học tập" (assessment for learning); (4) Đáp ứng vai trò "(tự) đánh giá là học tập" (assessment as learning).
  • Biện pháp 3: Xác định các yêu cầu của ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT. Luận án chi tiết hóa các yêu cầu đối với giảng viên (yêu cầu về chia sẻ CĐR, xây dựng tiêu chí đánh giá/rubric, thiết kế nhiệm vụ gợi ra bằng chứng, chiến lược đặt câu hỏi, phản hồi cụ thể, tổ chức đánh giá đồng đẳng, hướng dẫn tự đánh giá, điều chỉnh quá trình dạy) và đối với sinh viên (tham gia thảo luận, hoàn thành nhiệm vụ, phản hồi bạn học, thực hiện tự đánh giá).
  • Biện pháp 4: Xây dựng kỹ thuật thiết kế ĐGQT trong DHTT gồm quy trình 4 bước:
    • Bước 1: Lập kế hoạch (xác định mục tiêu CĐR, tiêu chí đánh giá, hình thức và công cụ trực tuyến).
    • Bước 2: Thực hiện (triển khai các nhiệm vụ học tập, khơi gợi tương tác).
    • Bước 3: Đánh giá (thu thập bằng chứng, cung cấp phản hồi, tổ chức tự đánh giá và đánh giá chéo).
    • Bước 4: Điều chỉnh (giảng viên điều chỉnh cách dạy, sinh viên điều chỉnh cách học).
  • Biện pháp 5: Sử dụng một số kỹ thuật tổ chức và thực hiện ĐGQT trong DHTT, gồm 4 kỹ thuật thành phần:
    1. Kỹ thuật 1: Sử dụng học liệu điện tử để xây dựng bản đồ chuẩn đầu ra (giúp sinh viên trực quan hóa lộ trình học tập qua biểu đồ mạng nhện/sơ đồ CĐR).
    2. Kỹ thuật 2: Sử dụng nhiệm vụ điện tử và thảo luận điện tử để tăng cường sự tham gia của sinh viên.
    3. Kỹ thuật 3: Sử dụng phản hồi điện tử để sinh viên điều chỉnh kịp thời việc học (sử dụng công cụ phản hồi nhanh, nhận xét định tính chi tiết).
    4. Kỹ thuật 4: Sử dụng tự đánh giá điện tử và đánh giá đồng đẳng điện tử để xác định tình trạng việc học.

Luận án xây dựng các bộ công cụ minh họa chi tiết cho từng kỹ thuật trong học phần "Cơ sở dữ liệu", bao gồm bảng tiêu chí đánh giá (rubrics) cho 5 CĐR của học phần, phiếu đánh giá đồng đẳng và mẫu biểu tự đánh giá trực tuyến.

Chương 3: Kiểm nghiệm và đánh giá

Chương 3 trình bày kết quả thực nghiệm sư phạm, kiểm định mô hình lý thuyết và lấy ý kiến chuyên gia:

  1. Thực nghiệm sư phạm:
  • Triển khai trên sinh viên ngành Công nghệ thông tin học học phần "Cơ sở dữ liệu" tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng.
  • So sánh đối chứng kết quả giữa nhóm áp dụng các biện pháp ĐGQT trong DHTT mới (năm học 2020-2021) và nhóm dạy học theo phương pháp truyền thống (năm học 2019-2020).
  • Kết quả cho thấy: Tỉ lệ sinh viên có sự tăng trưởng về kết quả kiểm tra cuối kỳ so với đầu kỳ ở nhóm thực nghiệm cao hơn nhóm đối chứng; điểm trung bình đánh giá cuối kỳ của nhóm áp dụng biện pháp năm học 2020-2021 tăng rõ rệt so với năm học 2019-2020; mức độ tham gia và hoàn thành 5 CĐR qua tự đánh giá đạt tỉ lệ tích cực.
  1. Kiểm định mô hình nghiên cứu qua phân tích định lượng (SPSS và AMOS):
  • Khảo sát trên mẫu sinh viên phân tổ theo năm học và giới tính.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các nhóm nhân tố:
    • Chia sẻ chuẩn đầu ra và tiêu chí đánh giá
    • Thảo luận trong lớp học
    • Giảng viên phản hồi
    • Tự đánh giá và đánh giá ngang hàng
    • Sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản (Tự chủ, Năng lực, Gắn kết)
    • Động lực tự chủ
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận mô hình đo lường đạt độ tương thích với dữ liệu thực tế.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kết quả kiểm định cho thấy các thành tố của ĐGQT trong DHTT tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến Sự thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản; Sự thỏa mãn nhu cầu tâm lý cơ bản tác động thuận chiều mạnh mẽ đến Động lực tự chủ của sinh viên (thể hiện qua hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ và hệ số xác định $R^2$).
  1. Phương pháp chuyên gia:
  • Tiến hành xin ý kiến các chuyên gia về 3 tiêu chí: Tính cần thiết, Tính phù hợp và Tính khả thi của 5 biện pháp ĐGQT đề xuất.
  • Kết quả đánh giá của chuyên gia đạt mức đồng thuận cao, khẳng định quy trình và các kỹ thuật có thể áp dụng vào thực tiễn giảng dạy đại học.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Phát triển và hoàn thiện khung lý luận về ĐGQT trong môi trường DHTT ở bậc đại học, xác định bản chất của ĐGQT là chiến lược đánh giá chú trọng vào tiến trình và cách thức người học đạt được kết quả học tập.
  • Xác lập mô hình lý thuyết giải thích cơ chế tác động của ĐGQT trong DHTT đến ĐLHT của sinh viên dựa trên Lý thuyết tự quyết định (SDT) của Ryan & Deci và mô hình của Skinner, Leenknecht: ĐGQT trực tuyến đóng vai trò là bối cảnh bên ngoài thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản (tự chủ, năng lực, gắn kết), từ đó nâng cao động lực tự chủ của người học.
  • Xác định 5 thành phần cốt lõi của ĐGQT trong DHTT và ánh xạ 5 chiến lược ĐGQT theo Black & Wiliam vào môi trường công nghệ số.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đề xuất hệ thống 5 biện pháp sư phạm đồng bộ và quy trình 4 bước (Lập kế hoạch – Thực hiện – Đánh giá – Điều chỉnh) để thiết kế và triển khai ĐGQT trong DHTT.
  • Xây dựng bộ công cụ thực hành hoàn chỉnh áp dụng cho học phần "Cơ sở dữ liệu", bao gồm: bản đồ CĐR, hệ thống bài tập và nhiệm vụ điện tử, rubric đánh giá, mẫu tự đánh giá và phiếu đánh giá đồng đẳng điện tử.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và dữ liệu định lượng (phân tích SEM) chứng minh việc áp dụng đồng bộ các biện pháp ĐGQT trong DHTT làm tăng ĐLHT và cải thiện kết quả học tập của sinh viên.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với cơ sở giáo dục đại học: Cần hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, nâng cấp hệ thống quản lý học tập (LMS); ban hành quy định, hướng dẫn cụ thể về tỷ trọng và phương thức thực hiện ĐGQT trong các khóa học trực tuyến/kết hợp; tổ chức bồi dưỡng năng lực sư phạm số và kỹ thuật đánh giá cho giảng viên.
  • Đối với giảng viên: Cần chuyển đổi tư duy từ đánh giá tổng kết sang ĐGQT; công khai và giải thích rõ CĐR, rubric ngay từ đầu khóa học; chú trọng phản hồi định tính kịp thời; tạo môi trường an toàn để sinh viên tự đánh giá và nhận xét lẫn nhau.
  • Đối với sinh viên: Nâng cao ý thức tự chủ, chủ động theo dõi bản đồ CĐR cá nhân, tích cực tham gia phản hồi và hợp tác với bạn học trên nền tảng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi thực nghiệm sư phạm trực tiếp mới được tiến hành trên học phần "Cơ sở dữ liệu" dành cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin tại một cơ sở đào tạo (Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng).
  • Khảo sát thực trạng và kiểm định mô hình tập trung chủ yếu ở các trường đại học khối kỹ thuật và sư phạm kỹ thuật tại khu vực miền Bắc và miền Trung.
  • Chưa khảo sát sâu sự khác biệt về tác động của ĐGQT trong các bối cảnh hạ tầng công nghệ và quy mô lớp học trực tuyến khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi thực nghiệm sư phạm sang các học phần khác thuộc khối ngành Kỹ thuật công nghiệp và các khối ngành khoa học xã hội, kinh tế.
  • Nghiên cứu ứng dụng các công cụ phân tích học tập tự động (learning analytics) và trí tuệ nhân tạo trên hệ thống LMS để hỗ trợ giảng viên thu thập bằng chứng và đưa ra phản hồi cá nhân hóa theo thời gian thực.
  • Kiểm nghiệm mô hình trong các phương thức đào tạo từ xa hoàn toàn và các khóa học trực tuyến mở đại chúng (MOOC).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học, Giáo dục học, Đo lường và Đánh giá trong giáo dục: Tham khảo khung lý thuyết ứng dụng Lý thuyết tự quyết định (SDT) trong thiết kế đánh giá, quy trình xây dựng công cụ nghiên cứu hỗn hợp và phương pháp xử lý mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM qua AMOS).
  • Giảng viên đại học, đặc biệt là giảng viên giảng dạy các môn Công nghệ thông tin và Kỹ thuật: Tham khảo quy trình 4 bước thiết kế ĐGQT, cách xây dựng bản đồ CĐR, tiêu chí rubric, mẫu biểu tự đánh giá và kỹ thuật tổ chức đánh giá đồng đẳng trên hệ thống LMS.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình tại các trường đại học: Tham khảo căn cứ thực tiễn để xây dựng quy chế đánh giá học phần theo hướng tiếp cận CĐR, quy định về tỷ lệ dạy học trực tuyến theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT và chuẩn hóa quy trình ĐGQT trong nhà trường.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mục tiêu cốt lõi của việc triển khai ĐGQT trong DHTT theo luận án là gì? Mục tiêu cốt lõi là làm cho sinh viên tiến bộ trong quá trình học tập bằng cách xem xét "con đường" hay cách thức đạt được kết quả thay vì chỉ đo lường điểm số tổng kết. Thông qua việc thu thập liên tục bằng chứng và phản hồi kịp thời, ĐGQT giúp thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản (tự chủ, năng lực, gắn kết), từ đó nâng cao ĐLHT và cải thiện thành tích học tập của sinh viên.

  2. Luận án dựa trên khung lý thuyết tâm lý học nào để giải thích cơ chế gia tăng động lực của sinh viên? Luận án sử dụng Lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - SDT) của Ryan và Deci (2000, 2017) kết hợp với mô hình phát triển động lực của Skinner (1993) và Leenknecht và cộng sự (2021). Cơ chế giải thích rằng ĐGQT trong DHTT đóng vai trò là tác nhân môi trường bên ngoài giúp thỏa mãn ba nhu cầu tâm lý cơ bản (nhu cầu tự chủ, nhu cầu năng lực, nhu cầu gắn kết), từ đó kích hoạt và nuôi dưỡng động lực tự chủ bên trong của sinh viên.

  3. Quy trình thiết kế ĐGQT trong DHTT đề xuất trong luận án gồm những bước nào? Quy trình thiết kế gồm 4 bước: (1) Lập kế hoạch (xác định CĐR, tiêu chí đánh giá, hình thức và công cụ trực tuyến); (2) Thực hiện (triển khai các nhiệm vụ học tập, gợi mở tương tác); (3) Đánh giá (thu thập bằng chứng, phản hồi, tổ chức tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng); (4) Điều chỉnh (giảng viên điều chỉnh hoạt động giảng dạy, sinh viên tự điều chỉnh phương pháp học tập).

  4. Mẫu thực nghiệm sư phạm của luận án được tiến hành trên đối tượng nào và sử dụng các công cụ định lượng nào để xử lý? Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên sinh viên ngành Công nghệ thông tin học học phần "Cơ sở dữ liệu" tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (so sánh năm học 2019-2020 và 2020-2021). Dữ liệu khảo sát và thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm SPSS (thống kê mô tả, kiểm tra Cronbach's Alpha, EFA) và phần mềm AMOS (phân tích CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM).

  5. Tác giả luận án đề xuất mấy kỹ thuật tổ chức ĐGQT trong học phần "Cơ sở dữ liệu"? Tác giả đề xuất 4 kỹ thuật tổ chức cụ thể: (1) Sử dụng học liệu điện tử để xây dựng bản đồ chuẩn đầu ra; (2) Sử dụng nhiệm vụ điện tử và thảo luận điện tử để tăng cường sự tham gia; (3) Sử dụng phản hồi điện tử để điều chỉnh kịp thời việc học; (4) Sử dụng tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng điện tử để xác định tình trạng việc học.

Kết luận

Luận án của tác giả Phạm Dương Thu Hằng đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề ĐGQT trong DHTT theo hướng nâng cao ĐLHT cho sinh viên đại học khối ngành kỹ thuật. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết tự quyết định (SDT) và 5 chiến lược ĐGQT của Black & Wiliam, luận án đã xây dựng thành công quy trình thiết kế 4 bước cùng 5 biện pháp sư phạm khả thi cho học phần "Cơ sở dữ liệu". Các kết quả phân tích định lượng SEM và thực nghiệm sư phạm khẳng định việc áp dụng đồng bộ các biện pháp ĐGQT trực tuyến giúp thỏa mãn các nhu cầu tâm lý cơ bản, nâng cao động lực tự chủ và cải thiện kết quả học tập của người học. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cho công tác đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá trong giáo dục đại học thời kỳ chuyển đổi số.