Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường mở cửa và có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, ngành dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B) tại Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ. Theo số liệu trích dẫn từ công ty nghiên cứu thị trường BMI trong khóa luận, Việt Nam thuộc nhóm thị trường F&B hấp dẫn hàng đầu toàn cầu, trong đó ngành F&B đóng góp khoảng 15,8% vào tổng GDP quốc gia (năm 2021) và chi tiêu cho thực phẩm - đồ uống chiếm tỷ trọng cao nhất với xấp xỉ 35% tổng chi tiêu của người tiêu dùng. Sự du nhập của các mô hình văn hóa ẩm thực quốc tế, đặc biệt là ẩm thực Nhật Bản, mang lại nhiều cơ hội mở rộng kinh doanh nhưng cũng đặt ra áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị ẩm thực truyền thống lẫn hiện đại.
Nhà hàng Lá Non – Chi nhánh Công ty TNHH Wonder Kitchen (thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương) là chi nhánh thứ hai của thương hiệu sau cơ sở tại phố Nhật Lê Thánh Tôn (TP.HCM). Mặc dù sở hữu lợi thế về phong cách chế biến chuẩn Nhật Bản và vị trí kinh doanh đắc địa, thực tiễn hoạt động cho thấy đơn vị vẫn gặp phải các điểm nghẽn trong công tác Marketing như chính sách giá chịu biến động nguyên liệu, hoạt động chiêu thị chưa đa dạng, cơ sở hạ tầng vệ sinh và bảo quản thực phẩm tươi sống còn tồn tại hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định doanh thu và năng lực giữ chân khách hàng. Do đó, tác giả Trịnh Thị Phương đã thực hiện đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing của nhà hàng Lá Non - Chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn Wonder Kitchen" nhằm tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ khó khăn cho đơn vị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về Marketing, quản trị Marketing và mô hình Marketing-Mix (7P) trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ăn uống nhà hàng.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh cũng như việc triển khai các chính sách Marketing-Mix tại Nhà hàng Lá Non – Chi nhánh Công ty TNHH Wonder Kitchen giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất các nhóm giải pháp Marketing-Mix cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing cho nhà hàng trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing và việc thực thi phối thức Marketing-Mix tại Nhà hàng Lá Non – Chi nhánh Công ty TNHH Wonder Kitchen.
- Phạm vi nội dung: Toàn bộ công tác Marketing-Mix dịch vụ (7P) gắn liền với kết quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.
- Phạm vi không gian: Nhà hàng Lá Non tại Tầng trệt block 5, tòa nhà Sora Gardens 1, Lô C18 Đại Lộ Hùng Vương, phường Hòa Phú, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa và khảo sát thông tin được thực hiện từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023; số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các trường phái quản trị Marketing và đặc thù kinh doanh dịch vụ ẩm thực:
- Khái niệm và mục tiêu Marketing: Trích dẫn các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler & Gary Armstrong (2012), PGS. Nguyễn Bách Khoa (2010), Vũ Thế Phú; làm rõ 4 mục tiêu của hệ thống Marketing gồm tối đa hóa mức độ tiêu dùng, tối đa hóa sự thỏa mãn, tối đa hóa sự lựa chọn và tối đa hóa chất lượng cuộc sống.
- Quy trình quản trị Marketing: Áp dụng mô hình 5 bước theo Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS. Trần Minh Đạo (Đại học Kinh tế Quốc dân): (1) Phân tích cơ hội thị trường; (2) Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu; (3) Xây dựng chiến lược Marketing; (4) Hoạch định các chương trình Marketing; (5) Tổ chức, thực hiện và kiểm tra các nỗ lực Marketing.
- Đặc trưng kinh doanh dịch vụ nhà hàng: Dựa trên giáo trình của Nguyễn Văn Mạnh và cộng sự (2008) về ba hoạt động cốt lõi: hoạt động sản xuất vật chất (chế biến món ăn, pha chế quầy bar), hoạt động lưu thông (phân phối, vận chuyển món ăn) và hoạt động phục vụ (tạo điều kiện tiêu dùng tại chỗ, thư giãn). Phân tích tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu thụ, tính nhạy cảm chi phí và sự không đồng nhất về chất lượng dịch vụ.
- Mô hình phối thức Marketing-Mix 7P dịch vụ: Khung phân tích 7 thành tố bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị / Xúc tiến bán hàng (Promotion), Con người (People), Cơ sở vật chất / Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) và Quy trình cung cấp dịch vụ (Process).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Kết hợp các kỹ thuật quan sát thực tế tại nơi làm việc, phỏng vấn nội bộ, thu thập tài liệu, phân tích tổng hợp và so sánh số liệu thống kê qua các năm.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng kiểm kê trang thiết bị do Bộ phận Kế toán và Quản lý Nhà hàng Lá Non cung cấp giai đoạn 2020 – 2022; kết hợp các tài liệu giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành F&B của BMI và dữ liệu truyền thông trực tuyến từ fanpage, website nhà hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất lý thuyết của hoạt động Marketing trong nền kinh tế thị trường nói chung và ngành dịch vụ ăn uống nói riêng. Tác giả khẳng định Marketing đóng vai trò là "cầu nối" và "trái tim" gắn kết năng lực cung ứng của doanh nghiệp với nhu cầu biến đổi của thực khách. Trong ngành dịch vụ nhà hàng, chu kỳ sản xuất rất ngắn, sản phẩm mang tính chất vô hình kết hợp hữu hình, không lưu kho được sau chế biến, chi phí chế biến (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, sản xuất chung) gắn liền với chi phí phục vụ.
Chương này trình bày chi tiết nội dung 7 yếu tố cấu thành Marketing-Mix dịch vụ:
- Sản phẩm (Product): Cấu trúc đa cấp độ gia tăng giá trị, kết hợp giữa hương vị món ăn, sự an toàn vệ sinh và trải nghiệm ẩm thực.
- Giá (Price): Phản ánh giá trị thương hiệu và cấu trúc chi phí, có độ nhạy cảm cao trước biến động vĩ mô của giá nguyên vật liệu đầu vào.
- Phân phối (Place): Phân định kênh trực tiếp (tại chỗ, thư trực tiếp) và gián tiếp (qua đơn vị trung gian như Pasgo, TableNow, màn hình LCD thang máy, standee đối tác).
- Xúc tiến bán hàng (Promotion): Tổng hợp các công cụ quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
- Con người (People): Tác động của thái độ, kỹ năng giao tiếp và mức độ gắn kết của đội ngũ nhân sự đến chất lượng chuyển giao dịch vụ.
- Yếu tố hữu hình (Physical Evidence): Không gian kiến trúc, công cụ dụng cụ bàn ăn (POSM), bộ nhận diện thương hiệu và hệ thống công nghệ (POS, CRM).
- Quy trình (Process): Chuỗi hoạt động thiết kế và chuyển giao dịch vụ, chăm sóc khách hàng và tiếp nhận phản hồi nhằm giảm thiểu sự sai lệch chất lượng.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Nhà hàng Lá Non – Chi nhánh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Wonder Kitchen
Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng triển khai 7P tại Nhà hàng Lá Non (khai trương ngày 09/07/2020 tại Sora Gardens 1, Bình Dương; mã số thuế 0313494188-004 do ông Lê Văn Khắc đại diện pháp luật).
1. Cơ cấu nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh (2020 – 2022)
Quy mô nhân sự của nhà hàng có sự biến động nhẹ: 52 người (năm 2020), tăng lên 57 người (năm 2021) và đạt 55 người (năm 2022). Về trình độ năm 2022, nhân sự có trình độ cao đẳng chiếm đa số với 42% (23 người), trung cấp chiếm 36% (20 người), trung học chiếm 18% (10 người) và đại học chiếm 4% (2 người). Về độ tuổi, lực lượng từ 25 – 30 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (năm 2020 chiếm 48%), nhóm dưới 25 tuổi chiếm 23,09% (12 người vào năm 2020). Nhân viên nữ chiếm tỷ lệ cao hơn nam giới (năm 2020 nhân viên nam là 19 người, tương đương 36,55%).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2022 so với 2021 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
13,5 |
7,8 |
18,7 |
Tăng 10,9 tỷ đồng (+139,7%) |
| Chi phí (tỷ đồng) |
— |
Giảm theo lượng khách |
Tăng mạnh |
Tăng 2,7 tỷ đồng |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
— |
Giảm mạnh |
Tăng trưởng |
Tăng 8,2 tỷ đồng |
| Tổng tài sản (triệu đồng) |
3.605 |
4.058 |
4.393 |
Tăng 335 triệu đồng (+8,25%) |
| - Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) |
2.711 |
2.957 |
3.109 |
Tăng 152 triệu đồng |
| - Tài sản dài hạn (triệu đồng) |
1.046 |
1.101 |
1.284 |
Tăng 183 triệu đồng |
| Nợ phải trả (triệu đồng) |
2.378 |
1.278 |
2.428 |
Tăng 1.150 triệu đồng |
| Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) |
1.227 |
~2.780 |
1.965 |
Giảm 815 triệu đồng |
Ghi chú: Năm 2021 doanh thu giảm 5,7 tỷ đồng so với năm 2020 do ảnh hưởng trực tiếp của đại dịch Covid-19 và quy định giãn cách xã hội. Năm 2022 phục hồi mạnh mẽ đạt 18,7 tỷ đồng nhờ lượng khách tại chỗ tăng cao. Nợ phải trả năm 2022 tăng lên 2.428 triệu đồng nhằm huy động vốn bảo dưỡng cơ sở vật chất, sửa chữa trang thiết bị và chạy quảng cáo phục hồi kinh doanh.
2. Phân tích đối thủ cạnh tranh và ma trận SWOT
Tại khu vực Thủ Dầu Một (Bình Dương), nhà hàng chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ 3 thương hiệu ẩm thực Nhật Bản:
- Sushiren: Lô A11, A12, A16 Đường Lý Thái Tổ, P. Hòa Phú.
- Phổ Đình: Khu thương mại Hikari, Đường Lý Thái Tổ, P. Hòa Phú.
- Juugoya: Đường Hoàng Sa, P. Định Hòa.
| Yếu tố SWOT |
Nội dung chi tiết tại Nhà hàng Lá Non |
| Điểm mạnh (S) |
- Thực đơn trên 60 món đặc trưng ẩm thực Nhật Bản, quầy bếp mở giúp khách quan sát tay nghề đầu bếp. - Vị trí đắc địa tại Sora Gardens 1 (trung tâm thành phố mới Bình Dương). - Nhân viên phục vụ được trang bị tai nghe và thiết bị cầm tay hỗ trợ vận hành. |
| Điểm yếu (W) |
- Món sống (sushi/sashimi) vào một số ngày thiếu hụt nguồn tươi phải sử dụng hàng đông lạnh. - Băng chuyền máy rửa chén bám dầu mỡ và mùi hôi, bồn rửa ứ đọng nước thải màu vàng và vụn thức ăn. - Cống thoát nước bị tắc thường xuyên; ngân sách dành cho hoạt động khuyến mãi còn ít. |
| Cơ hội (O) |
- Thị trường F&B Việt Nam tăng trưởng cao; nhu cầu ăn uống giải trí của giới trẻ tại Bình Dương gia tăng. - Xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt (mã QR, ví điện tử) tạo thuận lợi cho việc tối ưu dịch vụ. |
| Thách thức (T) |
- Yêu cầu vệ sinh và trải nghiệm của khách ngày càng khắt khe; làn sóng M&A trong ngành tạo sức ép lớn. - Hiện tượng đánh giá tiêu cực thiếu khách quan trên fanpage/mạng xã hội ảnh hưởng đến uy tín. |
3. Thực trạng triển khai Marketing-Mix 7P
- Sản phẩm (Product): Cơ cấu gồm thực đơn cố định hơn 60 món (chia theo thịt, hải sản, rau củ và khai vị, món chính, tráng miệng) và thực đơn theo chu kỳ (như set "Special Sushi" gồm 4 phiên bản nhân ngày 8/3).
- Giá (Price): Định giá theo phương pháp chi phí cộng lãi mục tiêu; áp dụng mức tăng giá 10 – 20% đối với các món được ưa chuộng sau giai đoạn thâm nhập; xây dựng các combo/set sushi, sashimi. Điểm nghẽn lớn là giá nguyên liệu nhập khẩu (cá hồi, cá ngừ) biến động mạnh và thuế tiêu thụ đặc biệt cao đối với đồ uống có cồn (rượu, bia).
- Phân phối (Place): Gồm 3 kênh chính:
- Kênh trực tuyến: Nhận đặt qua website, mạng xã hội, email, điện thoại; có chính sách giảm 30% cho cư dân Nhật Bản sinh sống tại các khu dân cư đặc thù lân cận.
- Kênh B2B/Dự án: Hợp tác đặt tiệc định kỳ với doanh nghiệp và cơ quan, đóng góp 2% tổng doanh thu toàn chuỗi.
- Kênh trực tiếp: Bán trực tiếp tại chỗ cho khách vãng lai/đặt bàn và đóng gói mang về/giao tận nơi.
- Chiêu thị (Promotion): Xây dựng mục riêng trên website tổng công ty (
wonderkitchen.vn/vi/wakaba), quảng bá qua Foody, TripAdvisor, cổng thông tin Tokyu Garden City; vận hành Fanpage Facebook với 1.962 lượt thích. Nhận diện thương hiệu được in trên khăn ướt, bao đũa, giấy ăn, tờ rơi tại sảnh. Tuy nhiên ngân sách khuyến mại các dịp lễ còn thấp.
- Con người (People): Duy trì chế độ phúc lợi (hợp đồng lao động, BHXH, thưởng tháng 13, nhân đôi lương ngày lễ, sinh nhật, du lịch hằng năm).
- Quy trình (Process): Quy trình 3 giai đoạn chặt chẽ: (1) Chuẩn bị phục vụ (tiếp nhận đặt bàn, vệ sinh, setup bàn ăn, kiểm tra thiết bị); (2) Phục vụ trực tiếp (đón tiếp, dẫn đường bằng tay phải đi trước 1m, kéo ghế, nhắc lại order, phục vụ món và chăm sóc suốt bữa ăn); (3) Thanh toán và tiễn khách.
- Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Không gian mang đậm dấu ấn kiến trúc Nhật Bản với mái hiên lợp ngói, vách gỗ, cửa xếp và quầy bar nhỏ phục vụ rượu truyền thống.
Chương 3: Nhận xét và kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing tại Nhà hàng Lá Non – Chi nhánh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Wonder Kitchen
Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, tác giả tổng hợp đánh giá và định hình các nhóm giải pháp cải tiến:
1. Đánh giá chung
- Điểm tích cực: Thương hiệu định vị rõ nét nét văn hóa ẩm thực Nhật; địa bàn kinh doanh đắc địa; doanh thu năm 2022 phục hồi vượt bậc (18,7 tỷ đồng); quy trình phục vụ bàn chuẩn hóa bài bản.
- Điểm hạn chế: Chất lượng nguyên liệu chưa đồng đều do phụ thuộc nguồn đông lạnh khi đứt gãy cung ứng; vấn đề vệ sinh máy móc khu vực bếp và cống rãnh chưa triệt để; ngân sách xúc tiến hạn hẹp; tương tác kỹ thuật số (Fanpage) còn khiêm tốn; tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học còn thấp (4%).
2. Hệ thống giải pháp Marketing-Mix đề xuất
- Giải pháp về Sản phẩm: Thiết lập quy trình kiểm định và bảo quản lạnh đạt chuẩn cho nguyên liệu cá hồi, cá ngừ; ký kết hợp đồng dài hạn với các nhà cung ứng hải sản uy tín để hạn chế tối đa việc sử dụng nguyên liệu đông lạnh; đa dạng hóa thực đơn theo mùa.
- Giải pháp về Giá: Áp dụng chính sách định giá linh hoạt theo giờ thấp điểm (Happy Hour) và theo phân khúc khách hàng; kiểm soát chặt chẽ định mức chi phí nguyên vật liệu để giữ giá bán ổn định trước biến động giá thị trường và chính sách thuế đồ uống có cồn.
- Giải pháp về Phân phối: Nâng cấp kênh đặt hàng trực tuyến trên website, đẩy mạnh liên kết với các nền tảng giao đồ ăn chuyên nghiệp; mở rộng hợp tác B2B với các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài và chuyên gia làm việc tại các khu công nghiệp Bình Dương.
- Giải pháp về Chiêu thị: Gia tăng ngân sách cho hoạt động khuyến mãi dịp lễ hội; đẩy mạnh tiếp thị số trên Facebook (sáng tạo video ngắn, livestream không gian bếp, tổ chức minigame tăng lượt tương tác); hợp tác truyền thông với các nhà sáng tạo nội dung ẩm thực.
- Giải pháp về Con người: Tăng cường các khóa đào tạo định kỳ về nghiệp vụ nhà hàng chuẩn phong cách Nhật (Omotenashi); bồi dưỡng kỹ năng ngoại ngữ (tiếng Nhật, tiếng Anh) cho nhân viên phục vụ; nâng cao tỷ lệ tuyển dụng nhân sự chuyên ngành quản trị.
- Giải pháp về Cơ sở vật chất: Đại tu hệ thống máy rửa chén, thay thế băng chuyền đảm bảo khử mùi và sạch dầu mỡ; nâng cấp hệ thống cống thoát nước và xử lý triệt để bể tách mỡ trong khu vực sơ chế; bảo trì định kỳ hệ thống máy POS, tai nghe.
- Giải pháp về Quy trình: Chuẩn hóa quy trình xử lý phản hồi khiếu nại của khách hàng tại chỗ và trực tuyến; thành lập bộ phận chuyên trách chăm sóc khách hàng sau dịch vụ; rút ngắn thời gian luân chuyển món từ bếp ra bàn ăn trong giờ cao điểm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh và thực trạng quản trị Marketing tại doanh nghiệp thực tập với các kết quả cụ thể:
- Làm rõ dữ liệu tăng trưởng: Phản ánh sự hồi phục của doanh thu từ 7,8 tỷ đồng (năm 2021) lên 18,7 tỷ đồng (năm 2022), lợi nhuận tăng 8,2 tỷ đồng, đi đôi với việc quy mô tổng tài sản mở rộng lên 4.393 triệu đồng.
- Bóc tách cấu trúc kênh phân phối: Ghi nhận kênh B2B đặt tiệc định kỳ đóng góp 2% tổng doanh thu toàn chuỗi và chính sách giảm giá 30% cho cư dân đặc thù tại Sora Gardens 1 giúp ổn định nguồn khách tại chỗ.
- Chỉ rõ các nút thắt vận hành thực tế: Nêu bật được các vấn đề vệ sinh máy rửa chén, cống rãnh, sự cố nguyên liệu đông lạnh và biến động giá nhập khẩu làm cơ sở thực tế cho các đề xuất cải thiện.
- Đóng góp ứng dụng: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết tổng quát mà xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn chặt với nguồn lực cụ thể của Chi nhánh Công ty TNHH Wonder Kitchen tại tỉnh Bình Dương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một chi nhánh nhà hàng duy nhất trong khung thời gian hẹp (tháng 3/2023 đến tháng 5/2023); các số liệu tài chính và nhân sự chủ yếu mang tính thống kê mô tả thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022, chưa thực hiện các mô hình khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của thực khách.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng mẫu lớn đối với khách hàng mục tiêu tại Bình Dương; đo lường hiệu quả chuyển đổi (ROI) của từng kênh chiêu thị kỹ thuật số và so sánh chéo hiệu quả Marketing giữa chi nhánh Bình Dương với cơ sở chính tại TP.HCM.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhà hàng - Khách sạn, Marketing: Tham khảo cấu trúc trình bày một báo cáo thực tập tốt nghiệp theo mô hình Marketing-Mix 7P ngành dịch vụ ăn uống.
- Người làm nghiên cứu và quản lý nhà hàng F&B: Tham khảo thực tiễn vận hành quy trình đón tiếp khách chuẩn mực, cách phân bổ kênh phân phối B2B - B2C kết hợp, cũng như các bài học kinh nghiệm trong xử lý điểm nghẽn vệ sinh và biến động nguyên liệu thực phẩm tươi sống.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhà hàng Lá Non - Chi nhánh Wonder Kitchen được thành lập ở đâu và chính thức khai trương vào thời điểm nào?
Nhà hàng đặt tại Tầng trệt block 5, tòa nhà Sora Gardens 1, lô C18 Đại Lộ Hùng Vương, phường Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương; được chính thức khai trương vào ngày 09/07/2020 (là chi nhánh thứ hai sau cơ sở tại đường Lê Thánh Tôn, TP.HCM).
2. Doanh thu và lợi nhuận của Nhà hàng Lá Non biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2022?
Năm 2021, doanh thu đạt 7,8 tỷ đồng (giảm 5,7 tỷ so với năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19). Đến năm 2022, doanh thu tăng mạnh thêm 10,9 tỷ đồng, đạt mốc 18,7 tỷ đồng; kéo theo lợi nhuận năm 2022 tăng 8,2 tỷ đồng so với năm 2021 nhờ sự gia tăng của lượng khách trực tiếp.
3. Cơ cấu trình độ học vấn của đội ngũ nhân sự nhà hàng năm 2022 được phân bổ ra sao?
Năm 2022, nhà hàng có tổng số 55 lao động, trong đó: Trình độ Cao đẳng chiếm 42% (23 người), Trung cấp chiếm 36% (20 người), Trung học chiếm 18% (10 người) và Đại học chiếm 4% (2 người).
4. Kênh phân phối đặt tiệc liên kết doanh nghiệp (B2B) đóng góp bao nhiêu vào doanh thu của nhà hàng?
Kênh bán hàng thông qua các dự án hợp tác - liên kết đặt tiệc định kỳ với các cơ quan, doanh nghiệp do phòng Sales trực tiếp tư vấn đóng góp 2% vào tổng doanh thu toàn chuỗi của nhà hàng.
5. Những hạn chế cụ thể về mặt vệ sinh và nguyên liệu mà tác giả phát hiện tại nhà hàng là gì?
Khóa luận chỉ ra rằng vào những ngày thiếu hàng sống, nhà hàng phải sử dụng nguyên liệu đông lạnh cho món sushi; khu vực máy rửa chén có băng chuyền bám dầu mỡ và bốc mùi, bồn rửa còn đọng nước thải màu vàng và mảnh vụn thức ăn; đồng thời hệ thống cống thoát nước thường xuyên bị tắc nghẽn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trịnh Thị Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phối thức Marketing-Mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ nhà hàng ăn uống. Tác phẩm phản ánh chân thực hiện trạng kinh doanh, năng lực tài chính và quy trình chuyển giao dịch vụ tại Nhà hàng Lá Non – Chi nhánh Công ty TNHH Wonder Kitchen qua chuỗi số liệu giai đoạn 2020 – 2022. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát thực tế, tập trung tháo gỡ điểm nghẽn về nguyên liệu, vệ sinh cơ sở vật chất, kênh xúc tiến và chất lượng nhân sự nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp tại thị trường Bình Dương.