Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu trên phạm vi toàn cầu. Trong số bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản, kỹ năng nói đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong việc thiết lập tương tác trực tiếp và nâng cao năng lực cạnh tranh nghề nghiệp của người học. Tuy nhiên, đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (Hai Phong Technology & Management University - HPU), việc làm chủ và phát triển kỹ năng nói tiếng Anh gặp phải nhiều rào cản đáng kể.

Theo trình bày của tác giả, đa số sinh viên khi bước vào môi trường đại học phải đối mặt với sự thay đổi lớn về phương pháp đào tạo. Ở bậc trung học phổ thông, chương trình giảng dạy chủ yếu tập trung vào kỹ năng đọc, viết và ngữ pháp theo phương pháp truyền thống (Grammar-Translation), trong khi kỹ năng nghe và nói ít được chú trọng. Môi trường học tập lặp đi lặp lại, thiếu các hoạt động tương tác sôi nổi cùng với tâm lý sợ mắc lỗi đã làm suy giảm phản xạ giao tiếp của sinh viên. Đa phần sinh viên năm nhất tại HPU xuất thân từ các vùng nông thôn khu vực phía Bắc có nền tảng tiếp cận tiếng Anh tương đồng nhưng năng lực thực hành giao tiếp ban đầu còn nhiều hạn chế. Nhằm tìm hiểu thực trạng và đưa ra các giải pháp can thiệp cụ thể, đề tài "Effective methods to improve speaking skill for English major freshmen at Hai Phong Technology & Management University" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Xác định các khó khăn và rào cản phổ biến mà sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải trong quá trình học tập và rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh.
  2. Đề xuất các phương pháp và kỹ thuật tự học, rèn luyện hiệu quả nhằm giúp sinh viên khắc phục khó khăn, nâng cao năng lực nói và tăng cường sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn mà sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU gặp phải khi cải thiện kỹ năng nói là gì? (What are the difficulties that English major freshmen at HPU faced in improving speaking skill?)
  2. Những phương pháp hiệu quả nào giúp sinh viên năm nhất nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh? (What are some effective methods to improve their English speaking skill?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng khó khăn trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh và các phương pháp cải thiện kỹ năng nói.
  • Khách thể khảo sát: 25 sinh viên năm nhất khóa K24 (lớp NA2001) thuộc Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL), Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng trong giai đoạn từ ngày 12 tháng 10 năm 2020 đến ngày 31 tháng 12 năm 2020 (hoàn thành bảo vệ vào tháng 01 năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về giảng dạy và tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition):

  • Khái niệm kỹ năng nói: Tác giả trích dẫn định nghĩa từ Từ điển Webster New World (Nunan, 1995) coi nói là hành vi phát âm bằng lời, giao tiếp qua lời nói; Chaney (1998) xem nói là quá trình kiến tạo và chia sẻ ý nghĩa thông qua các biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh; Brown (1994), Burns và Joyce (1997) định nghĩa nói là quá trình tương tác kiến tạo ý nghĩa bao gồm sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin; Bygate (1987) định nghĩa nói là việc tạo ra các tín hiệu âm thanh có hệ thống để tạo phản hồi ở người nghe; Florez (1999) và Abd El Fattah Torky (2006) nhấn mạnh tính chất tương tác hai chiều, hợp tác giữa người tham gia giao tiếp.
  • Phân loại tình huống nói: Dựa trên nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học Trupti Shinde, tác giả phân chia thành ba dạng tình huống giao tiếp: tương tác hoàn toàn (Interactive - đối thoại trực tiếp, gọi điện thoại), tương tác một phần (Partially interactive - thuyết trình trước đám đông), và không tương tác (Non-interactive - thu âm chương trình phát thanh).
  • Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Dẫn chứng nghiên cứu của Rivers (1987) chỉ ra rằng việc sử dụng ngôn ngữ nói bên ngoài lớp học nhiều gấp đôi so với đọc và viết cộng lại; Ur (2000) khẳng định nói là kỹ năng quan trọng nhất trong bốn kỹ năng ngôn ngữ; Baker và Westrup (2003) nhấn mạnh vai trò của kỹ năng nói đối với cơ hội học tập và thăng tiến nghề nghiệp; Krashen (1988) cùng Asher (2003) chứng minh mối quan hệ tương hỗ giữa kỹ năng nghe, bắt chước và năng lực sản sinh lời nói.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực nói tiếng Anh:
    • Điều kiện thực hiện hoạt động nói (Performance conditions: áp lực thời gian, việc lập kế hoạch, mức độ hỗ trợ - Nation & Newton, 2009).
    • Yếu tố cảm xúc và tâm lý (Affective factors: động lực, sự tự tin, sự lo âu - Krashen, 1988; Oxford, 1990).
    • Năng lực nghe hiểu (Listening ability - Doff, 1998; Shumin, 1997).
    • Kiến thức theo chủ đề (Topical knowledge - Bachman & Palmer, 1996).
    • Phương pháp phản hồi và sửa lỗi của giảng viên (Feedback during speaking tasks - Harmer, 1991; Baker & Westrup, 2003).
    • Các thành tố ngôn ngữ (ngữ âm, cú pháp, từ vựng, ngữ nghĩa) và cấu trúc tâm lý cá nhân (sự ức chế cái tôi - inhibition, mức độ dám chấp nhận rủi ro - risk-taking - Brown, 1994; Mahripah, 2014; Bashir, Azeem & Dogar, 2011; Woodrow, 2006).

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã áp dụng:

  • Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng phương pháp mô tả kết hợp giữa thu thập dữ liệu định lượng qua bảng hỏi khảo sát và thu thập dữ liệu định tính qua phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát (Survey questionnaire) gồm 9 câu hỏi khảo sát thái độ, thực trạng khó khăn, các yếu tố tác động và phương pháp khắc phục. Phiếu phỏng vấn bán cấu trúc (Interview) được thực hiện trực tiếp với 3 sinh viên khóa K24 để thu thập thông tin chi tiết và dẫn chứng thực tế.
  • Quy trình và phân tích dữ liệu: Bảng câu hỏi được phát trực tiếp cho 25 sinh viên năm nhất K24 Khoa Ngoại ngữ HPU sau khi tác giả giải thích rõ mục đích nghiên cứu. Dữ liệu định lượng sau khi thu hồi được tổng hợp, tính toán tỷ lệ phần trăm (%), biểu diễn dưới dạng 8 biểu đồ tròn/cột và 2 bảng thống kê, kết hợp phân tích đối sánh với dữ liệu định tính từ các biên bản phỏng vấn sâu.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng liên quan đến kỹ năng nói tiếng Anh trong giảng dạy ngoại ngữ. Tác giả trình bày chi tiết các định nghĩa học thuật về kỹ năng nói, phân tích ba dạng thức tình huống giao tiếp (tương tác, tương tác một phần, không tương tác) và nhấn mạnh tầm quan trọng vượt trội của kỹ năng nói trong việc tích hợp với các kỹ năng khác (nghe, đọc, viết). Chương 1 cũng phân loại sâu các nhóm khó khăn phổ biến của người học: khó khăn trong phát âm do sự bất tương đồng giữa chính tả và phiên âm tiếng Anh, sự hạn chế về vốn từ vựng (Shahzadi, 2014), sự thiếu tự tin và tâm lý lo sợ mắc lỗi (Gruber, 2010), cùng các trở ngại về ngữ pháp khi giao tiếp tự phát (Shatz & Wilkinson, 2010). Đồng thời, chương này phân tích hệ thống các nhân tố chi phối quá trình nói tiếng Anh gồm điều kiện thực hiện, yếu tố tâm lý tình cảm, mối quan hệ mật thiết giữa nghe và nói, kiến thức chủ đề, cách thức giảng viên phản hồi sửa lỗi, ngữ âm học, năng lực ngữ pháp, động lực và sự ức chế bảo vệ cái tôi cá nhân.

Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu thực nghiệm tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Khách thể nghiên cứu là 25 sinh viên năm nhất khóa K24. Tác giả phân tích đặc điểm nhân khẩu học và học thuật của mẫu nghiên cứu: đa số sinh viên đã học tiếng Anh 7 năm ở bậc phổ thông (4 năm THCS và 3 năm THPT), nhưng do xuất phát điểm chủ yếu từ các trường phổ thông khu vực nông thôn phía Bắc chịu ảnh hưởng của chương trình nặng về thi cử ngữ pháp - đọc viết, nên khả năng giao tiếp còn yếu. Chương này trình bày chi tiết cấu trúc 9 câu hỏi trong bảng khảo sát, phương pháp phổ biến và hướng dẫn sinh viên trả lời, quy trình phỏng vấn 3 sinh viên đại diện, cùng các kỹ thuật thống kê mô tả được sử dụng để phân tích dữ liệu sơ cấp.

Chapter 3: Findings and Discussions (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng từ 8 biểu đồ khảo sát và 2 bảng số liệu phỏng vấn, đồng thời thảo luận sâu về thực trạng rèn luyện kỹ năng nói của sinh viên năm nhất K24 tại HPU:

  • Đánh giá về độ khó của kỹ năng nói (Chart 1 & Table 1): 68% sinh viên cho rằng kỹ năng nói là "khó" (difficult), 16% đánh giá "rất khó" (very difficult), 12% đánh giá "bình thường" (normal) và chỉ 4% xem là "dễ" (easy). Kết quả phỏng vấn 3 sinh viên cũng khẳng định tính chất thách thức của môn học với 2 sinh viên (67%) nhận định rất khó và 1 sinh viên (33%) nhận định khó.
  • Mức độ yêu thích môn học (Chart 2): Dù gặp nhiều khó khăn, 48% sinh viên "thích" (like) và 20% "rất thích" (really like) các giờ học nói; 32% giữ thái độ "bình thường/không bận tâm" (don't mind) và không có sinh viên nào "không thích" (0% don't like).
  • Nhận thức về tầm quan trọng (Chart 3): 80% sinh viên khẳng định kỹ năng nói "rất quan trọng" (very important), 16% đánh giá "quan trọng" (important), 4% đánh giá "khá quan trọng" (quite important) và 0% cho rằng không quan trọng.
  • Tần suất gặp trở ngại khi nói (Chart 4): 52% sinh viên "thường xuyên" (often) và 32% "luôn luôn" (always) gặp sự cố/khó khăn khi nói tiếng Anh; 12% "đôi khi" (sometimes) và chỉ 4% "hiếm khi" (rarely) gặp khó khăn.
  • Sở thích đối với các dạng hoạt động luyện nói bổ trợ (Chart 5): Hoạt động luyện nói qua hội thoại/đối thoại (dialogues) được yêu thích nhất (68% thích nhất, 28% thích); xem phim hoặc kể chuyện (films/stories) nhận được 16% thích nhất và 40% thích; nghe bài hát (songs) có 16% thích nhất, 20% thích nhưng 32% không hào hứng; các bài nghe tin tức, diễn văn, bài giảng (news, speeches, lectures) bị 44% sinh viên đánh giá là gây nhàm chán nhất.
  • Nguyên nhân gây khó khăn từ môi trường học (Chart 6): Hạn chế thời gian thực hành trên lớp chiếm tỷ lệ cao nhất với 40% (10/25 sinh viên); chủ đề không quen thuộc chiếm 28% (7/25 sinh viên); giảng viên nói quá nhanh chiếm 20%; thiết bị phòng học nghèo nàn chiếm 8%; các yếu tố khác chiếm 4%.
  • Các nhân tố tạo động lực học tập (Chart 7): Phương pháp giảng dạy tốt là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất (44% đánh giá ảnh hưởng nhất, 16% có ảnh hưởng); hoạt động học tập sôi nổi (32% ảnh hưởng nhất, 44% có ảnh hưởng); chủ đề bài nói thú vị (12% ảnh hưởng nhất, 32% có ảnh hưởng); trang thiết bị hiện đại bị 56% sinh viên đánh giá là không có ảnh hưởng đến động lực học kỹ năng nói.
  • Các rào cản cụ thể trong lớp học nói (Chart 8): Vốn từ vựng hạn chế (28% - 7/25 sinh viên); thiếu tự tin, bối rối, lo lắng và xấu hổ (16% - 4/25 sinh viên); sử dụng sai cấu trúc ngữ pháp (12% - 3/25 sinh viên); phương pháp học chưa phù hợp/thiếu chủ động theo dõi bài học (12% - 3/25 sinh viên); thiếu rèn luyện thường xuyên hàng ngày (8% - 2/25 sinh viên); khó khăn trong phát âm (8% - 2/25 sinh viên); ít cơ hội tiếp xúc với người bản ngữ (8% - 2/25 sinh viên); hiểu sai câu hỏi của giảng viên (8% - 2/25 sinh viên).
  • Các phương pháp cải thiện kỹ năng nói được sinh viên áp dụng (Chart 9 / Table 2): Tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (36% - 9/25 sinh viên); tham gia các sự kiện nói trước công chúng (28% - 7/25 sinh viên); sử dụng ứng dụng di động kết nối người bản ngữ (8% - 2/25 sinh viên); suy nghĩ bằng tiếng Anh (8% - 2/25 sinh viên); kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh (8% - 2/25 sinh viên); tập trung sửa phát âm (4% - 1/25 sinh viên); xây dựng sự tự tin bằng cách bắt chuyện với người lạ (4% - 1/25 sinh viên); mở rộng vốn từ vựng đều đặn (4% - 1/25 sinh viên).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện bức tranh thực nghiệm về các rào cản và giải pháp của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU thông qua các bảng số liệu cụ thể:

Bảng 1: Thống kê các khó khăn cụ thể của sinh viên K24 trong giờ học nói tiếng Anh tại HPU

STT Nhóm khó khăn cụ thể Số lượng sinh viên (N=25) Tỷ lệ phần trăm (%)
1 Vốn từ vựng hạn chế (Lexical resources) 7 28%
2 Thiếu tự tin, lo lắng, bối rối, xấu hổ (Non-confidence, worry, shyness) 4 16%
3 Lỗi sử dụng sai ngữ pháp (Problems of using incorrect grammar) 3 12%
4 Phương pháp học tập chưa phù hợp (Inappropriate learning method) 3 12%
5 Thiếu thực hành nói tiếng Anh thường xuyên (Lack of frequent practice) 2 8%
6 Khó khăn về phát âm từ vựng (Pronunciation difficulties) 2 8%
7 Ít cơ hội tiếp xúc người bản ngữ (Less interaction with native speakers) 2 8%
8 Hiểu sai câu hỏi của giảng viên (Misunderstanding the questions) 2 8%

Bảng 2: Thống kê các phương pháp khắc phục điểm yếu kỹ năng nói được sinh viên HPU lựa chọn

STT Phương pháp cải thiện (Effective Methods) Số lượng sinh viên (N=25) Tỷ lệ phần trăm (%)
1 Tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (Self-talk) 9 36%
2 Tham gia sự kiện nói trước công chúng (Public speaking events) 7 28%
3 Sử dụng ứng dụng trực tuyến (Using apps: HelloTalk, Tandem) 2 8%
4 Tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh (Think in English) 2 8%
5 Kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh (Retell a story in English) 2 8%
6 Tập trung chuẩn hóa phát âm (Focusing on pronunciation) 1 4%
7 Xây dựng sự tự tin qua giao tiếp với người lạ (Build speaking confidence) 1 4%
8 Mở rộng vốn từ vựng hàng ngày (Expand your vocabulary) 1 4%

Trên cơ sở phân tích dữ liệu, tác giả đề xuất hệ thống 8 giải pháp cụ thể:

  1. Tự nói chuyện một mình (Self-talk): Thực hành nói to các câu ngắn hàng ngày, đọc to các trang sách tiếng Anh, tự ghi âm giọng nói để nghe lại và phát hiện lỗi phát âm hoặc nhờ người bản ngữ nhận xét.
  2. Tham gia các sự kiện nói trước công chúng (Participate in public speaking events): Tích cực tham gia các buổi tranh biện, câu lạc bộ kịch nghệ, diễn đàn kể chuyện tại trường đại học và địa phương để làm quen với áp lực đám đông.
  3. Sử dụng các ứng dụng di động (Use apps): Tận dụng các ứng dụng kết nối trao đổi ngôn ngữ như HelloTalk, Tandem để nhắn tin và trò chuyện trực tiếp với người bản ngữ.
  4. Tư duy bằng tiếng Anh (Think in English): Tập thói quen phản xạ không qua dịch thuật bằng cách viết nhật ký cá nhân hàng ngày bằng tiếng Anh.
  5. Kể lại câu chuyện (Retell a story in English): Đọc các truyện ngụ ngôn, truyện cổ tích quen thuộc rồi dùng từ ngữ và cấu trúc của riêng mình để thuật lại toàn bộ câu chuyện.
  6. Chuẩn hóa phát âm (Focus on pronunciation): Tra cứu biểu tượng phát âm trên các từ điển chuẩn như Macmillan, Merriam-Webster; học các khía cạnh ngữ âm qua kênh YouTube và Podcast chuyên ngành (English Pronunciation Pod, American English Pronunciation).
  7. Xây dựng sự tự tin (Build English speaking confidence): Chủ động tiếp xúc và trò chuyện bằng tiếng Anh với người nước ngoài để xóa bỏ rào cản tâm lý sợ sai.
  8. Mở rộng vốn từ vựng có mục tiêu (Expand your vocabulary): Đặt mục tiêu học từ 1 đến 10 từ mới mỗi ngày (tích lũy tối thiểu 365 từ/năm) thông qua lời bài hát, tin tức và phim ảnh.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã phản ánh chính xác thực trạng dạy và học kỹ năng nói của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; làm rõ nguyên nhân cốt lõi dẫn đến việc ngại nói (vốn từ vựng nghèo nàn, tâm lý sợ sai, thiếu môi trường tương tác và thói quen dùng tiếng Việt trong lớp); đồng thời đề xuất danh mục các giải pháp tự rèn luyện mang tính thực tiễn cao, giúp sinh viên chủ động nâng cao năng lực mà không phụ thuộc hoàn toàn vào thời lượng trên lớp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế sau:

  • Cỡ mẫu khảo sát còn nhỏ (25 sinh viên năm nhất K24 và 3 sinh viên tham gia phỏng vấn) thuộc phạm vi một khoa chuyên ngành tại một trường đại học, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên còn hạn chế.
  • Do giới hạn về thời gian và điều kiện nghiên cứu, tác giả chưa thể áp dụng phương pháp quan sát lớp học trực tiếp (classroom observation) để ghi nhận dữ liệu hành vi thực tế trong giờ học.
  • Khóa luận chưa bao quát được toàn bộ mọi khía cạnh khó khăn của kỹ năng nói cũng như chưa đo lường định lượng mức độ tiến bộ sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang sinh viên các năm cuối (seniors) của Khoa Ngoại ngữ tại HPU để có cái nhìn so sánh theo tiến trình đào tạo.
  • Bổ sung phương pháp quan sát thực địa trong lớp học (observation) kết hợp với các bài kiểm tra thực nghiệm trước và sau can thiệp nhằm tăng tính thuyết phục học thuật.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, sinh viên các khối ngành không chuyên tiếng Anh tại các trường đại học, đặc biệt là sinh viên năm nhất đang gặp khó khăn trong việc chuyển đổi phương pháp học từ bậc phổ thông lên đại học. Sinh viên có thể tham khảo mục hướng dẫn 8 phương pháp tự rèn luyện kỹ năng nói (tự nói chuyện, sử dụng ứng dụng HelloTalk/Tandem, từ điển trực tuyến, podcast phát âm) tại Chương 3.
  • Giảng viên giảng dạy các học phần Thực hành tiếng, Kỹ năng Nói tiếng Anh tại các trường đại học, cao đẳng: có thể tham khảo số liệu đánh giá về sở thích hoạt động lớp học (sinh viên chuộng bài tập hội thoại đối thoại, không chuộng bài giảng độc thoại) và các nhân tố tạo động lực để thiết kế giáo án tương tác phù hợp.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL): có thể tham khảo khung lý thuyết tổng quan về các nhân tố tác động đến năng lực nói (ngữ âm, tâm lý ức chế, điều kiện thực hành) và bộ câu hỏi khảo sát thực trạng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại HPU gặp phải trong các giờ học nói là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 8, hạn chế về vốn từ vựng (Lexical resources) là rào cản lớn nhất, chiếm 28% ý kiến sinh viên (7/25 người). Sinh viên gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ mới, thuật ngữ và áp dụng các quy tắc cấu tạo từ, dẫn đến việc không thể diễn đạt trọn vẹn ý tưởng khi giao tiếp.

2. Tỷ lệ sinh viên đánh giá kỹ năng nói là môn học khó chiếm bao nhiêu phần trăm?
Theo dữ liệu Biểu đồ 1, có tới 84% sinh viên đánh giá kỹ năng nói là khó và rất khó (trong đó 68% đánh giá "khó" và 16% đánh giá "rất khó"). Chỉ có 12% sinh viên đánh giá ở mức "bình thường" và 4% đánh giá là "dễ".

3. Hoạt động luyện nói bổ trợ nào được sinh viên yêu thích nhất và hoạt động nào bị đánh giá gây nhàm chán nhất?
Theo Biểu đồ 5, học qua các đoạn hội thoại/đối thoại (dialogues) là hoạt động được yêu thích nhất với 68% sinh viên chọn là hoạt động yêu thích nhất (most favorite) và 28% chọn yêu thích (favorite). Ngược lại, việc luyện nghe và nói qua các bản tin, bài diễn văn và bài giảng (news, speeches or lectures) gây nhàm chán nhất cho 44% sinh viên.

4. Yếu tố nào trong lớp học có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực học kỹ năng nói của sinh viên?
Theo Biểu đồ 7, phương pháp giảng dạy tốt của giáo viên (good teaching methods) là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất với 44% sinh viên khẳng định là có ảnh hưởng nhiều nhất (most influential) và 16% đánh giá có ảnh hưởng (influential). Yếu tố tiếp theo là các hoạt động học tập sôi nổi (32% đánh giá ảnh hưởng nhất).

5. Phương pháp cải thiện kỹ năng nói nào được số đông sinh viên K24 lựa chọn áp dụng nhiều nhất?
Theo Bảng thống kê số 2 và Biểu đồ 9, phương pháp tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (Self-talk) được lựa chọn nhiều nhất với 36% sinh viên (9/25 người) áp dụng thường xuyên để vượt qua sự e ngại và rèn luyện phản xạ phát âm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Xuân Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kỹ năng nói tiếng Anh và đánh giá thực trạng học tập của 25 sinh viên năm nhất khóa K24 Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của kỹ năng nói nhưng gặp nhiều rào cản nghiêm trọng về vốn từ vựng (28%), tâm lý tự ti lo sợ mắc lỗi (16%) và thiếu thời gian thực hành tương tác (40%). Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đã đề xuất 8 phương pháp tự học và rèn luyện có tính khả thi cao như tự nói chuyện (self-talk), tham gia diễn đàn công cộng, sử dụng ứng dụng di động và chuẩn hóa phát âm, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác dạy và học ngoại ngữ tại nhà trường.