Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành giao nhận vận tải

Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics. Tổng hợp mô hình, đánh giá thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bản chất năng lực cạnh tranh công ty logistics

Trong nền kinh tế thị trường, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Nó thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ. Năng lực này giúp thỏa mãn tốt nhất các đòi hỏi của khách hàng, từ đó thu về lợi nhuận cao hơn. Đối với một công ty logistics, năng lực cạnh tranh không chỉ là giá cước rẻ. Nó là sự tổng hòa của nhiều yếu tố, từ nguồn lực nội tại đến khả năng tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Mối quan hệ giữa năng lực cạnh tranh, nguồn lực, lợi thế cạnh tranh và chiến lược là một vòng tròn tương hỗ. Nguồn lực là điều kiện cần, trong khi năng lực cạnh tranh là điều kiện đủ để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Chiến lược chính là công cụ để chuyển hóa các nguồn lực tiềm tàng thành lợi thế thực tế trên thị trường. Các lý thuyết kinh điển chỉ ra hai loại lợi thế cạnh tranh cơ bản: lợi thế chi phí thấp và lợi thế khác biệt hóa. Doanh nghiệp có thể cung cấp dịch vụ tương đương với chi phí thấp hơn, hoặc tạo ra các giá trị độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn. Việc xác định và phát triển những năng lực cốt lõi để tạo ra các lợi thế này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp logistics nào. Phân tích năng lực cạnh tranh công ty logistics đòi hỏi một góc nhìn đa chiều, kết hợp cả đánh giá từ nội tại doanh nghiệp và từ cảm nhận của khách hàng.

1.1. Định nghĩa cạnh tranh trong bối cảnh ngành logistics

Cạnh tranh trong kinh doanh là hoạt động ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành lấy những điều kiện sản xuất và tiêu thụ có lợi nhất. Theo quan niệm hiện đại, cạnh tranh không còn là sự đối đầu hủy diệt mà chuyển sang liên kết và hợp tác. Mục tiêu không phải là loại bỏ đối thủ, mà là mang lại cho khách hàng những giá trị gia tăng cao hơn. Trong ngành logistics, điều này có nghĩa là cung cấp các giải pháp chuỗi cung ứng hiệu quả, rút ngắn thời gian giao hàng và tiết kiệm chi phí cho khách hàng. Cạnh tranh chính là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quản lý, ứng dụng công nghệ mới và nâng cao chất lượng dịch vụ logistics.

1.2. Mối liên kết giữa nguồn lực và lợi thế cạnh tranh bền vững

Nguồn lực của doanh nghiệp bao gồm cả tài sản hữu hình (cơ sở vật chất, tài chính) và vô hình (tri thức, hình ảnh thương hiệu, văn hóa công ty). Theo lý thuyết nguồn lực, một doanh nghiệp xây dựng chiến lược dựa trên các nguồn lực độc đáo của mình. Để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, nguồn lực phải thỏa mãn bốn tiêu chí: có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế (VRIN). Doanh nghiệp sở hữu những nguồn lực này có khả năng phát triển các năng lực cốt lõi, tạo ra sự khác biệt và gia tăng lợi nhuận. Đây là nền tảng để xây dựng một vị thế vững chắc trên thị trường.

II. Thách thức cốt lõi khi nâng cao năng lực cạnh tranh ngành

Ngành logistics Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là các cam kết WTO, đã mở cửa thị trường cho các công ty đa quốc gia. Các doanh nghiệp này có kinh nghiệm dày dặn, mạng lưới toàn cầu và công nghệ hiện đại. Điều này tạo ra một áp lực cạnh tranh vô cùng gay gắt cho các doanh nghiệp logistics trong nước, vốn phần lớn có quy mô vừa và nhỏ. Việc dịch chuyển cơ sở sản xuất của nhiều tập đoàn nước ngoài đến Việt Nam vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Cơ hội đến từ nhu cầu dịch vụ logistics tăng cao. Thách thức đến từ những đòi hỏi ngày càng khắt khe về chất lượng, sự chuyên nghiệp và khả năng cung cấp các giải pháp chuỗi cung ứng tích hợp. Khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, có nhiều lựa chọn hơn. Họ yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ phải đảm bảo chất lượng tốt nhất với chi phí tối ưu. Do đó, việc cải thiện năng lực cạnh tranh công ty logistics không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển trong bối cảnh mới.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các công ty logistics đa quốc gia

Sự tham gia của các công ty logistics đa quốc gia hàng đầu thế giới đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường Việt Nam. Các công ty này mang đến trình độ công nghệ quản lý tiên tiến, quy trình chuyên nghiệp và khả năng cung ứng dịch vụ 3PL (logistics bên thứ ba) trọn gói. Họ tập trung vào phân khúc khách hàng toàn cầu, những người có nhận thức đầy đủ về logistics và yêu cầu các giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện. Điều này đặt các doanh nghiệp Việt Nam vào thế phải cạnh tranh không chỉ về giá cả mà còn về chất lượng dịch vụ, công nghệ và phạm vi hoạt động.

2.2. Đòi hỏi ngày càng cao về giá trị dịch vụ từ phía khách hàng

Khách hàng hiện đại không chỉ tìm kiếm một đơn vị vận chuyển. Họ tìm kiếm một đối tác có thể cung cấp các giải pháp logistics hiệu quả, giúp họ giảm chi phí lưu thông và phân phối hàng hóa. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Thủy (2013), các yếu tố quyết định giá trị khách hàng không chỉ dừng lại ở cước phí. Nó bao gồm sự tin cậy, thời gian giao hàng, sự an toàn của hàng hóa và khả năng cung cấp các giải pháp linh hoạt. Sự hài lòng của khách hàng trở thành yếu tố then chốt cho thành công. Doanh nghiệp nào không đáp ứng được những đòi hỏi này sẽ nhanh chóng bị đào thải.

III. Bí quyết tạo giá trị vượt trội quyết định lợi thế cạnh tranh

Để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, cách tiếp cận từ phía khách hàng là chiến lược hiệu quả nhất. Lợi thế cạnh tranh chỉ được tạo ra khi doanh nghiệp mang đến cho khách hàng một giá trị cảm nhận vượt trội so với đối thủ. Nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận vận tải Xếp dỡ Tân Cảng đã chỉ ra các thành phần cốt lõi cấu thành nên giá trị này. Giá trị dành cho khách hàng là chênh lệch giữa tổng giá trị họ nhận được và tổng chi phí họ phải bỏ ra. Tổng giá trị bao gồm giá trị sản phẩm, dịch vụ, nhân sự và hình ảnh. Tổng chi phí không chỉ là tiền bạc mà còn bao gồm thời gian, công sức và chi phí tinh thần. Một công ty logistics thành công phải xác định chính xác những yếu tố nào quan trọng nhất đối với khách hàng mục tiêu và tập trung nguồn lực để thực hiện chúng một cách xuất sắc. Việc đo lường và đánh giá liên tục các yếu tố này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời, qua đó duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Phân tích yếu tố tin cậy và giải pháp cung ứng toàn diện

Yếu tố Tin cậy là nền tảng của mọi dịch vụ logistics. Khách hàng cần sự yên tâm rằng tài sản của họ được đảm bảo an toàn, nguyên vẹn và giao nhận đúng thời gian, địa điểm. Điều này bao gồm việc thực hiện chứng từ chính xác và thông báo kịp thời mọi thay đổi. Bên cạnh đó, Giải pháp cung ứng thể hiện khả năng cung cấp dịch vụ phù hợp với nhu cầu đa dạng của từng khách hàng. Nó đòi hỏi sự chuyên nghiệp trong việc đơn giản hóa quy trình, ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại và đưa ra các giải pháp logistics tổng thể, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng của khách hàng.

3.2. Tầm quan trọng của chính sách giá cả và năng lực phục vụ

Giá cả dịch vụ luôn là một yếu tố quan trọng. Tuy nhiên, giá trị không chỉ nằm ở mức cước phí thấp nhất. Khách hàng đánh giá cao một chính sách giá hợp lý, linh hoạt và cạnh tranh, tương xứng với chất lượng dịch vụ nhận được. Các yếu tố như tổng gói cước, chi phí cơ hội tiết kiệm được nhờ dịch vụ hiệu quả đều góp phần tạo nên giá trị cảm nhận. Ngoài ra, năng lực phục vụ, thể hiện qua phong cách và chuyên môn của nhân viên cùng với hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, là những yếu tố trực tiếp tạo ra sự hài lòng và củng cố niềm tin của khách hàng.

IV. Phương pháp tối ưu nguồn lực nội bộ để tạo ra lợi thế

Bên cạnh việc thấu hiểu khách hàng, năng lực cạnh tranh công ty logistics được quyết định bởi khả năng khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực doanh nghiệp. Lý thuyết nguồn lực cho rằng lợi thế cạnh tranh bền vững xuất phát từ việc sở hữu các năng lực độc đáo mà đối thủ khó có thể sao chép. Phân tích chuỗi giá trị của doanh nghiệp, theo M. Porter, giúp xác định các hoạt động tạo ra giá trị và tìm cách thực hiện chúng với chi phí thấp hơn hoặc theo cách khác biệt hóa. Các nguồn lực chính của một công ty logistics bao gồm nguồn nhân lực, khả năng tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực quản lý, và khả năng marketing. Việc nhận dạng, nuôi dưỡng và phát triển các nguồn lực này thành năng lực cốt lõi là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Một doanh nghiệp có thể có hệ thống kho bãi hiện đại, nhưng nếu không có đội ngũ quản lý vận hành hiệu quả và nhân viên lành nghề, nguồn lực đó sẽ không thể phát huy hết giá trị. Do đó, sự phối hợp đồng bộ giữa các nguồn lực là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

4.1. Vai trò của nguồn nhân lực và khả năng tài chính vững mạnh

Nguồn nhân lực là tài sản vô giá. Kiến thức và kỹ năng của nhà quản lý và nhân viên, cùng với văn hóa doanh nghiệp, quyết định chất lượng dịch vụ logistics. Việc đào tạo cán bộ quản lý, chuyên viên có kỹ năng thực hành quản trị logistics và chuỗi cung ứng theo chuẩn quốc tế là một yêu cầu cấp thiết. Song song đó, khả năng tài chính vững mạnh cho phép công ty đầu tư vào công nghệ hiện đại, mở rộng cơ sở hạ tầng, và duy trì hoạt động ổn định trong môi trường kinh doanh biến động, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

4.2. Tận dụng cơ sở vật chất kỹ thuật và năng lực quản lý

Cơ sở vật chất kỹ thuật bao gồm hệ thống cảng, kho bãi, đội xe, và các trang thiết bị xếp dỡ. Đây là nguồn lực hữu hình thể hiện năng lực phục vụ của doanh nghiệp. Việc đầu tư, nâng cấp và đổi mới trang thiết bị phù hợp với xu hướng phát triển là rất quan trọng. Tuy nhiên, để các tài sản này hoạt động hiệu quả, cần có một năng lực quản lý vượt trội. Năng lực này thể hiện ở khả năng hoạch định chiến lược, tổ chức vận hành, và ứng dụng công nghệ thông tin để kết nối mọi hoạt động trong dịch vụ giao nhận vận tải, đảm bảo sự thông suốt và hiệu quả.

V. Nghiên cứu thực tiễn năng lực cạnh tranh tại Tân Cảng Logistics

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh công ty logistics, việc phân tích một trường hợp thực tiễn là vô cùng cần thiết. Luận văn của Phạm Thị Thanh Thủy (2013) đã tiến hành một nghiên cứu sâu rộng tại Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (Tân Cảng Logistics). Là một doanh nghiệp trẻ nhưng có lợi thế lớn từ công ty mẹ là Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn, Tân Cảng Logistics (TCL) phát triển mạnh ở các mảng xếp dỡ, vận tải và đang từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng dịch vụ logistics. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn khoa học về cách một doanh nghiệp Việt Nam xác định và xây dựng lợi thế cạnh tranh của mình. Bằng cách tiếp cận từ góc nhìn của khách hàng, nghiên cứu đã lượng hóa được các yếu tố tạo ra giá trị vượt trội, từ đó cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoạch định chiến lược cạnh tranh và xác lập vị thế bền vững trên thị trường.

5.1. Bài học từ phương pháp tiếp cận dựa trên giá trị khách hàng

Nghiên cứu về Tân Cảng Logistics đã kết hợp cả hai phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận tay đôi và phỏng vấn sâu để khám phá các yếu tố tạo ra giá trị cảm nhận vượt trội. Giai đoạn định lượng được dùng để kiểm định các giả thuyết và thang đo. Cách tiếp cận này khẳng định rằng để đánh giá đúng năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần phải lắng nghe tiếng nói của khách hàng. Việc hiểu được điều gì thực sự có giá trị đối với họ sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những sai lầm trong đầu tư và nỗ lực cung cấp dịch vụ.

5.2. Đánh giá các yếu tố cốt lõi tạo vị thế cạnh tranh của TCL

Kết quả nghiên cứu định tính tại Tân Cảng Logistics đã xác định các nhóm yếu tố chính mà khách hàng quan tâm. Các yếu tố này bao gồm: Tin cậy (đảm bảo an toàn hàng hóa, giao nhận đúng hẹn), Giải pháp cung ứng (cung cấp dịch vụ phù hợp, quy trình chuyên nghiệp), Giá cả (cước phí hợp lý, linh hoạt) và Năng lực phục vụ (thái độ nhân viên, cơ sở vật chất). Những phát hiện này cho thấy năng lực cạnh tranh không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó được cấu thành từ những yếu tố cụ thể, có thể đo lường và cải thiện, trực tiếp tác động đến sự lựa chọn của khách hàng.

VI. Xu hướng định hình tương lai năng lực cạnh tranh ngành logistics

Tương lai của ngành logistics đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới để nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc chỉ cung cấp các dịch vụ đơn lẻ như vận tải hay kho bãi sẽ không còn đủ sức hấp dẫn. Xu hướng tất yếu là phát triển theo mô hình cung ứng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) và hướng tới các trung tâm phân phối tích hợp. Điều này có nghĩa là các công ty logistics sẽ đóng vai trò là đối tác chiến lược, quản lý một phần hoặc toàn bộ chuỗi cung ứng cho khách hàng. Để làm được điều này, các doanh nghiệp phải tập trung đầu tư vào công nghệ thông tin, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng các mối liên kết, hợp tác chiến lược. Giá trị gia tăng mang đến cho khách hàng sẽ là tiêu chuẩn cao nhất để xác định vị thế cạnh tranh. Những doanh nghiệp logistics nào nắm bắt được xu hướng này và có chiến lược đầu tư phát triển đúng đắn sẽ có cơ hội bứt phá và dẫn đầu thị trường trong giai đoạn tới, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh công ty logistics Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Tầm nhìn phát triển dịch vụ 3PL và chuỗi cung ứng tích hợp

Trở thành một nhà cung cấp dịch vụ logistics 3PL hàng đầu là mục tiêu chiến lược của nhiều doanh nghiệp tiên phong. Mô hình này đòi hỏi doanh nghiệp phải có năng lực cung cấp các dịch vụ logistics trọn gói, từ khâu nhận hàng, lưu kho, quản lý tồn kho, làm thủ tục hải quan cho đến phân phối tới người tiêu dùng cuối cùng. Việc phát triển các trung tâm phân phối tại các khu vực kinh tế trọng điểm sẽ là nền tảng để thực hiện các giải pháp chuỗi cung ứng tích hợp, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ chỉ cung cấp dịch vụ đơn lẻ.

6.2. Kiến nghị chiến lược để doanh nghiệp logistics Việt Nam bứt phá

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, thúc đẩy và gắn kết công nghệ thông tin hiện đại trong quản lý vận hành và mọi dịch vụ khách hàng. Thứ hai, đẩy nhanh chương trình đào tạo cán bộ quản lý và chuyên viên theo quy chuẩn quốc tế. Thứ ba, tham gia tích cực vào các hiệp hội ngành, tăng cường liên kết để tận dụng lợi thế của nhau, thực hiện các chuỗi logistics tổng thể. Cuối cùng, cần có sự hỗ trợ từ chính sách của Nhà nước để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và công bằng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần đại lý giao nhận vận tải xếp dỡ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP Mục đích của chương là trình bày cơ sở lý luận về năng lực cạnh của doanh nghiệp; các nghiên cứu về các yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp và xác lập quy trình hoạch định chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.1 Một số lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về cạnh tranh trong kinh tế. Thuật ngữ “cạnh tranh” được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống, kinh tế, chính trị, xã hội. Với tư cách là một hiện tượng xã hội riêng có trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh xuất hiện trong mọi lĩnh vực, trong mọi công đoạn của quá trình kinh doanh và gắn liền với bất cứ chủ thể nào đang hoạt động trên thị trường. Do đó, cạnh tranh được nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau tùy thuộc vào ý định và hướng tiếp cận của các nhà nghiên cứu.

Từ điển kinh doanh Anh –Việt ghi nhận: “Cạnh tranh là sự đối địch giữa các hãng kinh doanh trên cùng một thị trường để giành được nhiều khách hàng, do đó thu được nhiều lợi nhuận hơn cho bản thân, thường là bằng cách bán theo giá cả thấp nhất hay cung cấp một chất lượng hàng hóa tốt nhất” (Nguyễn Đức Dy, 2002, trang 115). Từ điển Bách khoa Việt Nam ghi nhận: “Cạnh tranh trong kinh doanh là hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường bị chi phối bởi quan hệ cung cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ, thị trường có lợi nhất” (Vũ Tùng Lâm, 2006, trang 13). Trong điều kiện mới của môi trường cạnh tranh, cạnh tranh trên thương trường không phải là diệt từ đối thủ của mình mà chính là phải mang lại cho khách hàng những giá trị gia tăng cao hơn hoặc mới lạ hơn để khách hàng lựa chọn mình chứ không phải đối thủ (Tôn Thất Nguyễn Thiêm, 2003). 7 Theo lý thuyết Đại Dương Xanh, trong đó các Đại Dương Xanh là những thị trường còn bỏ ngỏ với những cơ hội phát triển hứa hẹn lợi nhuận cao.

Bản chất của “Chiến lược Đại Dương Xanh” là nâng cao về giá trị đi kèm với sự tiện lợi, giá cả thấp và chi phí giảm mạnh. Cạnh tranh trong Đại Dương Xanh là tạo thêm khoảng thị trường mới, nhu cầu mới và trên cơ sở đó mở rộng thêm thị trường (W.Chan Kim và Renée Mauborgne, 2007). Như vậy, theo thời đại và trình độ phát triển kinh tế, lý luận cạnh tranh đã không ngừng được bổ sung và phát triển. Theo quan niệm truyền thống thì cạnh tranh phản ánh mối quan hệ đối kháng của các chủ thể kinh tế mang đậm nét đối đầu và hủy diệt, “thương trường là chiến trường”; cạnh tranh diễn ra trên thị trường và thị trường ngành là môi trường cạnh tranh gay gắt nhất; phương thức cạnh tranh là giá cả thấp hoặc hàng hóa có chất lượng tốt nhất; mục đích của cạnh tranh là giành cho mình lợi ích nhiều hơn so với đối thủ.

Theo quan niệm hiện đại, khi mà môi trường cạnh tranh ở trong điều kiện mới, thì cạnh tranh chuyển từ đối đầu sang liên kết, hợp tác theo nguyên tắc win-win (Tôn Thất Nguyễn Thiêm, 2003); cạnh tranh không còn là cuộc chiến của chỉ các đối thủ hiện tại trong ngành mà là cạnh tranh giành những cơ hội xuất hiện trong tương lai (Gary Hamel, 1995), và cạnh tranh trong Đại Dương Xanh là tìm đến những khoảng trống thị trường – thị trường mới, nhu cầu mới (W. Chan Kim và Renée Mauborgne, 2007); giá cả không còn là tiêu chuẩn cạnh tranh cao nhất; và mục đích là có được giá trị gia tăng cao hơn, sự phát triển bền vững. Đặc trưng của cạnh tranh: - Cạnh tranh là hiện tượng xã hội diễn ra giữa các chủ thể kinh doanh; - Cạnh tranh (với hình thức đối đầu hay liên kết hợp tác) suy cho cùng là phương thức giải quyết mâu thuẫn giữa lợi ích tiềm năng giữa các nhà kinh doanh với vai trò quyết định của người tiêu dùng; - Mục đích của các doanh nghiệp tham gia cạnh tranh là giành thị trường mua hoặc bán sản phẩm. Ý nghĩa của cạnh tranh: - Đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng; 8 - Cạnh tranh có vai trò điều phối các hoạt động kinh doanh trên thị trường; - Cạnh tranh đảm bảo cho việc sử dụng các nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả nhất; - Cạnh tranh có tác dụng thúc đẩy ứng dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuật trong kinh doanh; - Cạnh tranh kích thích sự sáng tạo, là nguồn gốc của sự đổi mới liên tục trong đời sống kinh tế xã hội.

Vậy, cạnh tranh chính là động lực phát triển. Đối với doanh nghiệp, cạnh tranh tạo ra một sức ép buộc các doanh nghiệp phải cải tiến quản lý sản xuất kinh doanh, phát triển kỹ thuật công nghệ, để không ngừng tăng năng suất, thúc đẩy hình thành lợi thế kinh tế quy mô.2 Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Lợi thế cạnh tranh là một phạm trù thuộc về khoa học quản lý. Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp biểu thị chênh lệch tuyệt đối về năng suất với các doanh nghiệp khác trong cùng ngành (M. Lợi thế cạnh tranh là khái niệm dùng để chỉ vị trí cạnh tranh thuận lợi của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.

Đó là vị trí tương đối trên thị trường, mà ở đó cho phép doanh nghiệp có thể mang đến cho khách hàng một giá trị vượt trội so với các đối thủ. Vì thế, khách hàng sẽ chọn sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp và nhờ đó doanh nghiệp sẽ thu được lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành (Bùi Thị Thanh và Nguyễn Xuân Hiệp, 2012). Lợi thế cạnh tranh phát sinh chủ yếu từ các giá trị mà doanh nghiệp có thể tạo ra cho khách hàng.Porter, có hai loại lợi thế cạnh tranh cơ bản mà doanh nghiệp có thể sở hữu là lợi thế chi phí thấp hoặc lợi thế khác biệt hóa. + Lợi thế chi phí thấp, xuất hiện khi doanh nghiệp cung cấp cho người mua các giá trị tương đương như các đối thủ cạnh tranh, nhưng chi phí tích lũy từ việc thực hiện hiện các hoạt động giá trị thấp hơn.

Vì thế, doanh nghiệp có thể chào bán với mức giá thấp hơn hoặc ngang bằng với mức giá bình thường để thu được lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành. 9 + Lợi thế khác biệt hóa, xuất hiện khi doanh nghiệp cung cấp các giá trị độc đáo so với các đối thủ cạnh tranh, nên người mua vẫn hài lòng với mức giá cao hơn bình thường và vượt trội so với phần chi phí tăng thêm để tạo ra giá trị độc đáo đó. Vì thế, cũng giống như lợi thế chi phí thấp là doanh nghiệp sẽ thu được lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành. Lợi thế cạnh tranh bền vững là sự liên tục cung cấp cho thị trường một giá trị đặc biệt mà không có đối thủ cạnh tranh nào có thể cung cấp được.

Đó là những lợi thế: Đủ lớn để tạo sự khác biệt; Đủ lâu dài trước những biến đổi của môi trường kinh doanh và phản ứng của đối thủ; Trội hơn đối thủ trong những thuộc tính kinh doanh hữu hình có ảnh hưởng đến khách hàng.3 Nguồn lực của doanh nghiệp Nguồn lực của doanh nghiệp gồm các tài sản hữu hình và vô hình mà doanh nghiệp sở hữu. Có thể chia nguồn lực doanh nghiệp thành năm loại chính: + Các nguồn lực vật chất: Cơ sở vật chất, trang thiết bị, nguồn tài chính… + Nguồn lực phi vật chất nội bộ: Các cấu trúc, hệ thống và quá trình như cấu trúc tổ chức, hệ thống quản lý thông tin, qui trình sản xuất… + Nguồn lực phi vật chất bên ngoài: Sự công nhận và hình ảnh của công ty đối với khách hàng, nhà cung cấp, công chúng. + Nguồn nhân lực thuộc cá nhân: Kiến thức và kỹ năng của nhà quản lý và nhân viên. + Nguồn nhân lực thuộc tập thể: Các đặc trưng văn hóa của công ty, khả năng đổi mới, khả năng hợp tác… Lý thuyết về nguồn lực của doanh nghiệp được xem là một hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu cạnh tranh của doanh nghiệp.

Dựa vào tiền đề là các doanh nghiệp trong cùng một ngành thường sử dụng những chiến lược kinh doanh khác nhau, không thể có cùng một chiến lược cho hai doanh nghiệp vì chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp được xây dựng dựa vào chính nguồn lực của doanh nghiệp đó. 10 Nguồn lực của doanh nghiệp có thể ở dạng hữu hình (ví dụ như công nghệ về sản xuất và sản phẩm), hoặc vô hình (ví dụ như tri thức, nghệ thuật lãnh đạo, vv). Nguồn lực vô hình thường khó phát hiện và đánh giá nhưng chúng thường tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Doanh nghiệp sở hữu nguồn lực và các khả năng khai thác, sử dụng nguồn lực đó cho việc phát triển các năng lực độc đáo hay còn gọi là năng lực cốt lõi (tạo ra sự khác biệt và tạo ra giá trị gia tăng) để gia tăng lợi nhuận.

Như vậy nguồn lực được xem là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Lý thuyết về nguồn lực doanh nghiệp liên tục được phát triển, đặc biệt nó được mở rộng trong thị trường động và hình thành nên lý thuyết năng lực động. Nguồn lực có thể trở thành nguồn năng lực động là những nguồn lực thỏa mãn bốn đặc điểm: có giá trị, hiếm, khó thay thế, và khó bị bắt chước, thường gọi tắt là VRIN (Valuable, Rare, Inimitable, Nonsubstituable). Nguồn năng lực động sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh và đem lại hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2008).4 Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Năng lực cạnh tranh là khả năng của doanh nghiệp có thể hiện thực hóa các nguồn lực, tiềm lực thành các lợi thế cạnh tranh.

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong việc thỏa mãn tốt nhất những đòi hỏi của khách hàng để thu lợi ngày càng cao hơn (Huỳnh Thế Phong, 2011).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ