Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn mua nhà đối với khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Võ Văn Ngân" được thực hiện bởi sinh viên Lê Nguyễn Tôn Huân (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Anh Vũ vào năm 2024.

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ sự phát triển kinh tế của Việt Nam sau năm 2023 và nhu cầu nhà ở gia tăng tại các đô thị lớn, đặc biệt là khu vực thành phố Thủ Đức (TP. Hồ Chí Minh). Theo số liệu điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 (theo Quyết định số 03/2023/QĐ-TTg), tính đến ngày 31/12/2023, TP. Thủ Đức có 390.963 hộ dân với dân số thực tế thường trú là 1.863.000 người. Khu vực này tập trung hơn 80 khu công nghiệp, khu công nghệ cao, làng đại học và trung tâm tài chính, thu hút lượng lớn lao động tri thức và chuyên gia. Sự gia tăng dân số cơ học cùng sự khan hiếm quỹ đất sạch khiến nhu cầu vay vốn để mua nhà trở thành giải pháp tài chính thiết yếu. Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) – Chi nhánh Võ Văn Ngân là đơn vị cung ứng sản phẩm tín dụng bất động sản tiêu biểu trên địa bàn, đòi hỏi cần có nghiên cứu thực nghiệm để nâng cao năng lực phục vụ và định hình chính sách sản phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn mua nhà của khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Võ Văn Ngân.
  2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định vay vốn mua nhà của khách hàng cá nhân tại chi nhánh.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm duy trì lượng khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho vay.

Nghiên cứu giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định vay vốn để mua nhà của khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Võ Văn Ngân?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại chi nhánh như thế nào?
  3. Những giải pháp nào được đưa ra nhằm duy trì khách hàng cũ, thu hút khách hàng cá nhân vay mua nhà và giảm thiểu rủi ro cho vay tại đơn vị?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay mua nhà của khách hàng cá nhân tại Techcombank – Chi nhánh Võ Văn Ngân.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang thực hiện vay vốn mua nhà tại Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân, phân loại theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập).
  • Phạm vi không gian: Techcombank – Chi nhánh Võ Văn Ngân (TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian khảo sát: Từ tháng 05/2024 đến tháng 06/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả xây dựng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tài chính - ngân hàng và mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại: Khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc cho vay (vay đúng mục đích, hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn) theo Brealey, Myers & Marcus (2011), Berger & Udell (2006), Freixas & Rochet (2008), Casu và cộng sự (2006), Saunders & Cornett (2012), Mishkin & Eakins (2012).
  • Mô hình Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Do Icek Ajzen (1991) phát triển, giải thích ý định và hành vi thông qua ba thành phần: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận.
  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Fishbein & Ajzen (1975) xây dựng, đặt nền tảng cho việc phân tích thái độ và niềm tin định hình hành vi vay vốn.
  • Lý thuyết Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Theory): Của Oliver (1980), dùng để lý giải tác động của tính linh hoạt khoản vay và chất lượng dịch vụ hỗ trợ.
  • Lý thuyết Tiếp cận dịch vụ tài chính (Financial Service Accessibility Theory): Của Beck, Demirgüç-Kunt & Levine (2007), làm cơ sở phân tích độ phổ biến và mạng lưới điểm giao dịch.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận phối hợp hai phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan lý thuyết, tổng hợp kết quả từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xác định, điều chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát cho thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) được triển khai qua hai kênh: phát phiếu trực tiếp tại quầy giao dịch của Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân và khảo sát trực tuyến qua Google Forms.
  • Dung lượng mẫu: 214 mẫu khảo sát hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu theo Hair và cộng sự (2010) cho EFA là $5 \times 20 = 100$ quan sát, và theo Tabachnick & Fidell (2013) cho hồi quy là $N \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nhân khẩu học.
    2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (KMO $\ge 0.5$, Bartlett's Test có Sig $< 0.05$, Tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $> 1$).
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định F, hệ số $R^2$, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF).
    6. Kiểm định sự khác biệt theo nhân khẩu học: Independent Samples T-test (giới tính), One-way ANOVA (độ tuổi, học vấn) và Welch ANOVA (thu nhập khi vi phạm giả định đồng nhất phương sai Levene).

Mô hình hồi quy tuyến tính đề xuất có dạng: $$QD = \beta_{DTC} \times DTC + \beta_{PB} \times PB + \beta_{LS} \times LS + \beta_{LH} \times LH + \beta_{TVVHTDV} \times TVVHTDV + e_i$$

Trong đó:

  • $QD$: Quyết định vay mua nhà (biến phụ thuộc).
  • $DTC$: Độ tin cậy của ngân hàng.
  • $LH$: Tính linh hoạt của khoản vay.
  • $PB$: Độ phổ biến của ngân hàng.
  • $TVVHTDV$: Tư vấn và hỗ trợ dịch vụ.
  • $LS$: Lãi suất của khoản vay.
  • $\beta$: Hệ số hồi quy; $e_i$: Sai số ngẫu nhiên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của nhu cầu vay mua nhà trong điều kiện phát triển đô thị TP. Thủ Đức, lý do lựa chọn khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (tháng 5 - 6/2024), không gian nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, cùng bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu có liên quan

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý luận toàn diện:

  • Hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm, vai trò và nguyên tắc cho vay của NHTM đối với khách hàng cá nhân, gia đình, ngân hàng và nền kinh tế.
  • Phân tích các mô hình lý thuyết cốt lõi: TPB (Ajzen, 1991), TRA (Fishbein & Ajzen, 1975).
  • Định nghĩa và phân tích nội dung 5 yếu tố ảnh hưởng: Độ tin cậy, Tính linh hoạt của khoản vay, Độ phổ biến, Tư vấn và hỗ trợ dịch vụ, Lãi suất.
  • Lược khảo 7 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:
    • Nghiên cứu trong nước: Hà Nam Giao Khánh (2017) tại ACB Quận 10 ($n=246$, hồi quy nhị phân); Nguyễn Ngọc Kim Ngân (2023) tại TP.HCM ($n=288$, EFA/hồi quy); Trần Thị Mỹ Uyên (2021) tại Agribank Bình Thuận ($n=280$).
    • Nghiên cứu nước ngoài: Sughana & Sheela (2021) tại Visakhapatnam, Ấn Độ ($n=152$); Sunil Thapa tại Nepal ($n=219$); Frangos và cộng sự tại Hy Lạp ($n=277$, hồi quy Logistic); Naji Fatah tại Sulaymaniyah, Iraq ($n=120$).
  • Thảo luận khoảng trống nghiên cứu: Thiếu các nghiên cứu đánh giá đồng thời các yếu tố chất lượng dịch vụ, lãi suất, tính linh hoạt và các yếu tố nhân khẩu học tại hệ thống Techcombank trong bối cảnh thị trường tài chính hiện đại.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 9 bước (từ đề xuất mô hình, xây dựng thang đo, khảo sát, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, ANOVA đến đề xuất giải pháp). Tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$) tương ứng với tác động tích cực của 5 nhóm yếu tố độc lập lên quyết định vay ($QD$).

Thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát:

  • Độ tin cậy ($DTC$): 4 biến quan sát ($DTC_1$ đến $DTC_4$ - giải đáp bồi hoàn, công nghệ bảo mật, lịch sử minh bạch, phản hồi khách hàng cũ).
  • Tính linh hoạt ($LH$): 4 biến quan sát ($LH_1$ đến $LH_4$ - phương thức thanh toán, gia hạn kỳ hạn, phí trả nợ trước hạn, tái cấu trúc khoản vay).
  • Độ phổ biến ($PB$): 4 biến quan sát ($PB_1$ đến $PB_4$ - quảng cáo marketing, mạng lưới chi nhánh, kênh trực tuyến/ứng dụng, đối tác chiến lược).
  • Tư vấn và hỗ trợ dịch vụ ($TVVHTDV$): 4 biến quan sát ($TVVHTDV_1$ đến $TVVHTDV_4$ - chuyên nghiệp/kiến thức, thái độ thân thiện, tận tâm hỗ trợ, tư vấn minh bạch).
  • Lãi suất ($LS$): 4 biến quan sát ($LS_1$ đến $LS_4$ - chính sách ưu đãi, mức lãi suất thấp, lãi suất phạt cạnh tranh, biên độ lãi suất thấp).
  • Quyết định vay ($QD$ - Biến phụ thuộc): 3 biến quan sát ($QD_1$: Hài lòng dịch vụ; $QD_2$: Tiếp tục sử dụng; $QD_3$: Giới thiệu người thân/bạn bè).

Chương 3 cũng xác định phương pháp chọn mẫu thuận tiện, quy mô mẫu dự kiến 200 và quy chuẩn xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 20.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu thu được từ 214 phiếu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả nhân khẩu học: Phân tích cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập của khách hàng khảo sát.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá hệ số tin cậy cho từng thang đo thành phần và thang đo biến phụ thuộc; toàn bộ hệ số tương quan biến - tổng đều đạt yêu cầu ($> 0.3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích EFA cho biến phụ thuộc ($QD$) cho thấy hệ số KMO đạt 0.677, kiểm định Bartlett có giá trị Chi-square xấp xỉ 157.000 (Sig = 0.000), trích được 1 nhân tố tại Eigenvalue = 2.000, giải thích 67.269% tổng phương sai trích.
  • Phân tích tương quan Pearson và Phân tích hồi quy đa biến: Xác định mức độ tác động của 5 nhân tố độc lập đến biến phụ thuộc. Kết quả khẳng định Lãi suất ($LS$) là nhân tố có tác động mạnh nhất, theo sau là Độ tin cậy ($DTC$), Độ phổ biến ($PB$), Tính linh hoạt ($LH$) và Tư vấn và hỗ trợ dịch vụ ($TVVHTDV$).
  • Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Thực hiện kiểm định T-test (cho giới tính), kiểm định ANOVA (cho nhóm độ tuổi, học vấn) và kiểm định Welch ANOVA (cho nhóm thu nhập). Kết quả chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học đối với quyết định vay mua nhà.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các phát hiện chính từ mô hình thực nghiệm, đối chiếu với mục tiêu ban đầu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn tập trung vào 4 nhóm yếu tố: nâng cao độ tin cậy của ngân hàng, tối ưu hóa chính sách lãi suất, mở rộng độ phổ biến thương hiệu và chuẩn hóa công tác tư vấn hỗ trợ dịch vụ. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế về cỡ mẫu, phạm vi khảo sát và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu định lượng

Bảng 1: Cơ cấu mẫu khảo sát nhân khẩu học ($N = 214$)

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 76 35.5
Nữ 138 64.5
Độ tuổi Từ 25 đến 40 tuổi 142 66.4
Từ 40 đến 55 tuổi 25 11.7
Trên 55 tuổi - 7.5
Trình độ học vấn Trên đại học 130 60.7
Đại học 48 22.4
Cao đẳng / Trung cấp 26 12.1
Mức thu nhập Từ 30 đến 40 triệu đồng 79 36.0
Từ 15 đến 30 triệu đồng 65 30.4
Trên 40 triệu đồng - ~21.0
Dưới 15 triệu đồng - 11.2
Tổng cộng 214 100.0

Bảng 2: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Thang đo nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá
Độ tin cậy $DTC$ 4 0.700 Đạt yêu cầu
Lãi suất $LS$ 4 0.693 Đạt yêu cầu
Độ phổ biến $PB$ 4 0.564 (thảo luận: 0.667) Chấp nhận được
Tính linh hoạt $LH$ 4 0.746 Đạt yêu cầu
Tư vấn và hỗ trợ dịch vụ $TVVHTDV$ 4 0.800 Đạt độ tin cậy tốt
Quyết định vay vốn $QD$ 3 0.698 Đạt yêu cầu

Kết quả phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA chỉ ra:

  • Cả 5 nhân tố ($LS, DTC, PB, LH, TVVHTDV$) đều có tác động dương (tích cực) đến quyết định vay vốn mua nhà của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân. Trong đó, Lãi suất ($LS$) là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.
  • Các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với quyết định vay vốn mua nhà.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị:

  1. Về độ tin cậy của ngân hàng: Duy trì tính minh bạch trong lịch sử hoạt động tín dụng; tăng cường đầu tư hệ thống công nghệ bảo mật thông tin và dữ liệu giao dịch tài chính của khách hàng; thiết lập quy trình giải quyết khiếu nại, sự cố bồi hoàn rõ ràng, nhanh chóng.
  2. Về lãi suất của khoản vay: Xây dựng các gói lãi suất ưu đãi cạnh tranh trong giai đoạn đầu của khoản vay; công khai minh bạch biên độ điều chỉnh lãi suất sau thời gian ưu đãi; thiết lập mức lãi suất phạt quá hạn hợp lý so với mặt bằng chung thị trường.
  3. Về độ phổ biến của ngân hàng: Tăng cường hiện diện thương hiệu qua các kênh truyền thông số, website và ứng dụng ngân hàng di động; mở rộng mạng lưới liên kết với các chủ đầu tư dự án bất động sản lớn tại TP. Thủ Đức để tiếp cận khách hàng có nhu cầu thực.
  4. Về tư vấn và hỗ trợ dịch vụ: Đào tạo chuyên sâu đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân về kiến thức sản phẩm vay mua nhà; rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ tận tâm, minh bạch thông tin điều khoản hợp đồng nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo dựng lòng trung thành.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi vay vốn tiêu dùng bất động sản tại thị trường tài chính Việt Nam; kiểm định sự phù hợp của các mô hình TPB, TRA và lý thuyết sự hài lòng trong lĩnh vực tín dụng bán lẻ tại một địa bàn đô thị mới thành lập (TP. Thủ Đức).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cụ thể giúp Ban giám đốc Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân đánh giá trực diện mức độ ưu tiên của khách hàng khi chọn gói vay mua nhà, từ đó điều chỉnh chính sách lãi suất và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể khách hàng vay vốn.
  • Không gian nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại một chi nhánh duy nhất (Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân, TP. Thủ Đức), chưa mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống Techcombank hoặc so sánh đối sánh với các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Dung lượng mẫu: Quy mô 214 mẫu khảo sát ở mức vừa đủ cho các kiểm định cơ bản, chưa phân bổ sâu theo từng phân khúc giá trị khoản vay.
  • Thời gian nghiên cứu: Thời gian khảo sát ngắn (tháng 5/2024 đến tháng 6/2024), phản ánh quyết định của khách hàng tại một thời điểm thị trường cụ thể.
  • Biến số nghiên cứu: Chưa bao quát đầy đủ một số yếu tố ngoại cảnh như sự biến động của thị trường bất động sản, các quy định pháp lý về quy hoạch đất đai hoặc các rào cản về thủ tục chứng minh thu nhập.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều chi nhánh khác của Techcombank hoặc mở rộng quy mô toàn địa bàn TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận.
  • Tăng quy mô mẫu nghiên cứu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính khái quát hóa của dữ liệu.
  • Bổ sung các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như: tác động của công nghệ số/ngân hàng số trong phê duyệt khoản vay, chiến lược marketing trực tuyến, áp lực tài chính gia đình và các yếu tố tâm lý xã hội.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát hành vi khách hàng cá nhân và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy đa biến, T-test, ANOVA).
  • Các nhà nghiên cứu về tín dụng bán lẻ: Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa (23 biến quan sát cho 5 nhân tố độc lập và 1 biến phụ thuộc) trong lĩnh vực cho vay mua nhà.
  • Cán bộ quản trị và chuyên viên tín dụng tại các Ngân hàng thương mại: Cung cấp số liệu tham khảo thực tế về mức độ quan tâm của khách hàng cá nhân đối với các tiêu chí: Lãi suất, Độ tin cậy, Độ phổ biến, Tính linh hoạt và Tư vấn dịch vụ khi lựa chọn ngân hàng vay vốn bất động sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để giải thích hành vi vay vốn của khách hàng?
Nghiên cứu sử dụng Mô hình Hành vi Dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991), Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975), kết hợp cùng Lý thuyết Sự hài lòng của khách hàng (Oliver, 1980) và Lý thuyết Tiếp cận dịch vụ tài chính (Beck và cộng sự, 2007).

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định vay mua nhà của khách hàng cá nhân trong mô hình nghiên cứu?
Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận xác định Lãi suất ($LS$) là nhân tố có tác động tích cực và mạnh nhất đến quyết định vay vốn mua nhà của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân, tiếp theo là các nhân tố Độ tin cậy, Độ phổ biến, Tính linh hoạt và Tư vấn hỗ trợ dịch vụ.

3. Nghiên cứu khảo sát bao nhiêu mẫu và đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của mẫu là gì?
Khảo sát thu được 214 mẫu hợp lệ trong thời gian từ tháng 05/2024 đến tháng 06/2024. Đặc điểm mẫu gồm: 64.5% khách hàng là nữ; 66.4% thuộc độ tuổi từ 25 đến 40 tuổi; 60.7% có trình độ học vấn trên đại học; và 36.0% có mức thu nhập từ 30 đến 40 triệu đồng/tháng.

4. Các yếu tố nhân khẩu học có tạo ra sự khác biệt đối với quyết định vay vốn mua nhà không?
Kết quả kiểm định Independent Samples T-test (đối với giới tính), One-way ANOVA (đối với độ tuổi, học vấn) và Welch ANOVA (đối với thu nhập) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập đối với quyết định vay mua nhà của khách hàng tại chi nhánh.

5. Thang đo biến phụ thuộc "Quyết định vay vốn mua nhà" đạt các chỉ số kiểm định EFA như thế nào?
Phân tích EFA cho biến phụ thuộc ($QD$) gồm 3 biến quan sát ($QD_1, QD_2, QD_3$) đạt hệ số KMO = 0.677, kiểm định Bartlett có Sig = 0.000 (giá trị Chi-square xấp xỉ 157.000), trích được 1 nhân tố duy nhất tại Eigenvalue = 2.000 và giải thích được 67.269% tổng phương sai.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Tôn Huân đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình nghiên cứu định lượng trên mẫu 214 khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Võ Văn Ngân (TP. Thủ Đức). Kết quả kiểm định thống kê khẳng định 5 yếu tố gồm Lãi suất, Độ tin cậy, Độ phổ biến, Tính linh hoạt và Tư vấn hỗ trợ dịch vụ đều tác động tích cực đến quyết định vay vốn mua nhà, trong đó Lãi suất giữ vai trò chi phối lớn nhất. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và các hàm ý quản trị thực tiễn giúp các chi nhánh ngân hàng thương mại tối ưu hóa sản phẩm tín dụng bất động sản tiêu dùng.