Luận văn: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định cổ tức tại Việt Nam

Tìm hiểu các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng mức độ ổn định cổ tức của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nắm vững thông tin giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC ĐỒ THỊ

Tóm tắt

1. Chương 1: Phần mở đầu

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.4. Kết cấu của đề tài

2. Chương 2: Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây về mức độ ổn định trong chi trả cổ tức

3. Chương 3: Tổng quan TTCK Việt Nam và thực trạng chính sách chi trả cổ tức

3.1. Tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam

3.2. Thực trạng chính sách chi trả cổ tức tại Việt Nam

3.2.1. Thực trạng chính sách chi trả cổ tức

3.2.2. Tác động của chính sách chi trả cổ tức đối với doanh nghiệp

3.2.3. Các yếu tố tác động chính sách chi trả cổ tức tại Việt Nam

4. Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu

4.1. Nội dung nghiên cứu

4.1.1. Mô hình hồi quy

4.1.2. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

4.1.3. Tính toán các biến trong mô hình hồi quy

4.1.4. Các giả thuyết kiểm định mô hình

4.1.5. Thống kê mô tả các biến

4.2. Kết quả hồi quy

4.2.1. Kiểm định các giả định của mô hình hồi quy

4.2.2. Kết quả của mô hình hồi quy

4.2.3. Đề xuất kiểm định mô hình với biến INTEREST được đo lường bằng chênh lệch tỷ lệ chi trả cổ tức và lãi suất tiền gửi kỳ hạn một năm

5. Chương 5: Kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng của mức độ ổn định cổ tức tại VN

Sự ổn định trong chi trả cổ tức là một tín hiệu quan trọng phản ánh sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi thông tin còn nhiều bất đối xứng, một chính sách cổ tức ổn định không chỉ mang lại dòng tiền đều đặn cho nhà đầu tư mà còn giúp củng cố niềm tin và giảm thiểu rủi ro cảm nhận. Các doanh nghiệp duy trì được tỷ lệ chi trả cổ tức bền vững thường được đánh giá cao hơn, bởi điều này ngầm khẳng định khả năng tạo ra lợi nhuận sau thuếdòng tiền tự do một cách nhất quán. Việc hiểu rõ các yếu tố quyết định đến sự ổn định này là vô cùng cần thiết, giúp cả nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu của Trần Thị Tố Uyên (2015) về các công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2009-2013 đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về vấn đề này, làm nền tảng cho việc phân tích các nhân tố cốt lõi.

1.1. Chính sách cổ tức và vai trò như một công cụ tín hiệu

Theo lý thuyết tín hiệu, trong bối cảnh thông tin bất cân xứng, các quyết định của ban lãnh đạo doanh nghiệp, bao gồm cả chính sách cổ tức, được xem là một kênh truyền tải thông tin nội bộ ra bên ngoài. Một chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt đều đặn và ổn định phát đi tín hiệu rằng ban lãnh đạo tự tin vào dòng tiền và lợi nhuận trong tương lai. Ngược lại, việc cắt giảm cổ tức đột ngột có thể bị thị trường diễn giải là dấu hiệu của khó khăn tài chính tiềm ẩn. Do đó, các nhà quản lý thường rất thận trọng khi thay đổi tỷ lệ chi trả cổ tức. Họ hiểu rằng nhà đầu tư ưa thích sự ổn định. Như Lintner (1956) đã chỉ ra, các doanh nghiệp thường điều chỉnh cổ tức một cách từ từ theo một tỷ lệ mục tiêu thay vì thay đổi đột ngột theo biến động lợi nhuận hàng năm. Điều này giúp làm giảm sự biến động của giá cổ phiếu và thu hút các nhà đầu tư dài hạn.

1.2. Thách thức trong việc duy trì cổ tức ổn định tại Việt Nam

Mặc dù lợi ích của cổ tức ổn định là rõ ràng, các doanh nghiệp tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức. Môi trường kinh doanh biến động, sự cạnh tranh gay gắt và các cú sốc kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và dòng tiền. Hơn nữa, các doanh nghiệp, đặc biệt là những công ty có tốc độ tăng trưởng cao, thường có nhu cầu tái đầu tư lớn. Họ phải cân bằng giữa việc giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho các dự án mới và việc chi trả cổ tức để làm hài lòng cổ đông. Các quy định trong Luật doanh nghiệp Việt Nam cũng đặt ra các điều kiện về việc chi trả cổ tức, như phải hoàn thành nghĩa vụ thuế và bù đắp đủ lỗ lũy kế. Những ràng buộc này khiến việc duy trì một chính sách cổ tức ổn định trở thành một bài toán quản trị tài chính phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.

II. Top các yếu tố nội tại ảnh hưởng chính sách cổ tức của DNNY

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến khả năng và khuynh hướng duy trì một chính sách cổ tức ổn định. Những đặc điểm này phản ánh trực tiếp năng lực tài chính, cấu trúc quản trị và định hướng chiến lược của công ty. Việc phân tích tài chính doanh nghiệp một cách toàn diện qua các chỉ số quan trọng là bước đầu tiên để dự báo mức độ bền vững của cổ tức. Các nghiên cứu trước đây, như của Leary và Michaely (2011), đã chỉ ra rằng các doanh nghiệp có đặc điểm tài chính vững mạnh và ít bất cân xứng thông tin hơn thường có xu hướng ổn định cổ tức cao hơn. Tại Việt Nam, những yếu tố này cũng thể hiện rõ nét qua các số liệu thống kê và kết quả nghiên cứu thực nghiệm, cho thấy sự khác biệt đáng kể trong chính sách cổ tức giữa các nhóm doanh nghiệp khác nhau.

2.1. Ảnh hưởng của lợi nhuận dòng tiền và khả năng sinh lời

Lợi nhuận và dòng tiền là hai yếu tố nền tảng nhất. Một doanh nghiệp chỉ có thể chi trả cổ tức khi có lợi nhuận sau thuế và dòng tiền dương. Sự biến động của lợi nhuận, được đo bằng độ lệch chuẩn của EPS (EV), là một chỉ báo rủi ro quan trọng. Theo nghiên cứu của Trần Thị Tố Uyên (2015), đây là yếu tố có ảnh hưởng chủ yếu đến mức độ ổn định cổ tức tại Việt Nam. Một kết quả đáng chú ý là các doanh nghiệp có rủi ro cao (biến động thu nhập lớn) lại có xu hướng ổn định cổ tức hơn, có thể nhằm mục đích phát tín hiệu ổn định để trấn an nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các chỉ số sinh lời như ROE (tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu)ROA (tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) cũng tác động gián tiếp. ROE và ROA cao và ổn định cho thấy doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả, tạo ra nền tảng vững chắc để duy trì việc trả cổ tức.

2.2. Tác động từ quy mô công ty và cơ hội tăng trưởng

Quy mô và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp cũng là những nhân tố quan trọng. Các doanh nghiệp có quy mô công ty lớn thường có dòng tiền ổn định hơn, khả năng tiếp cận thị trường vốn dễ dàng hơn và mức độ đa dạng hóa hoạt động cao hơn. Điều này cho phép họ theo đuổi một chính sách cổ tức ổn định dễ dàng hơn so với các công ty nhỏ. Ngược lại, các doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng (GROWTH) cao thường cần giữ lại phần lớn lợi nhuận để tái đầu tư. Do đó, họ có thể ưu tiên trả cổ tức bằng cổ phiếu hoặc duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt ở mức thấp và ít ổn định hơn. Nghiên cứu của Jinho Jeong (2013), được áp dụng trong luận văn tham khảo, cũng cho thấy các doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng thấp thường chi trả cổ tức ổn định hơn.

2.3. Vai trò của đòn bẩy tài chính và cơ cấu sở hữu

Cấu trúc vốn và cấu trúc sở hữu phản ánh mức độ rủi ro và các vấn đề đại diện trong doanh nghiệp. Mức độ đòn bẩy tài chính cao, thể hiện qua tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, có thể làm tăng rủi ro tài chính và hạn chế khả năng chi trả cổ tức do các điều khoản vay nợ. Doanh nghiệp phải ưu tiên trả nợ trước khi chia lợi nhuận cho cổ đông. Về cơ cấu sở hữu, các công ty có sở hữu nhà nước hoặc sở hữu nước ngoài lớn có thể có chính sách cổ tức khác biệt. Nghiên cứu của Rahman (2002) cho thấy cấu trúc sở hữu có tương quan ngược chiều với mức độ ổn định cổ tức. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu tập trung vào một cổ đông lớn (LARGE) có thể ít chịu áp lực từ thị trường hơn, dẫn đến chính sách cổ tức linh hoạt hơn nhưng không nhất thiết ổn định hơn.

III. Phân tích các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng sự ổn định cổ tức

Chính sách cổ tức của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ môi trường kinh tế vĩ mô và khung pháp lý. Các biến số như lãi suất, lạm phát, và tốc độ tăng trưởng kinh tế vĩ mô tạo ra bối cảnh chung cho hoạt động kinh doanh, ảnh hưởng đến chi phí vốn, cơ hội đầu tư và lợi nhuận của doanh nghiệp. Một môi trường vĩ mô ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty lập kế hoạch tài chính dài hạn và duy trì chính sách cổ tức bền vững. Ngược lại, những biến động vĩ mô bất lợi có thể buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh chính sách cổ tức để bảo toàn nguồn vốn, ngay cả khi hoạt động kinh doanh cốt lõi vẫn tốt. Do đó, việc xem xét các yếu tố bên ngoài là không thể thiếu khi đánh giá mức độ ổn định cổ tức.

3.1. Mối quan hệ giữa lãi suất lạm phát và tỷ lệ chi trả cổ tức

Lãi suất (INTEREST) là một yếu tố vĩ mô quan trọng. Khi lãi suất tiền gửi ngân hàng tăng cao, chi phí cơ hội của việc nắm giữ cổ phiếu cũng tăng lên. Nhà đầu tư có thể yêu cầu một lợi tức cổ tức cao hơn để bù đắp. Điều này tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải tăng hoặc ít nhất là duy trì mức cổ tức. Tuy nhiên, lãi suất cao cũng làm tăng chi phí vay vốn, có thể hạn chế khả năng chi trả của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Jinho Jeong (2013) cho thấy lãi suất có tương quan dương với sự ổn định cổ tức, ngụ ý rằng khi lãi suất cao, doanh nghiệp có xu hướng ổn định cổ tức để giữ chân nhà đầu tư. Tương tự, lạm phát cao có thể làm xói mòn giá trị thực của cổ tức, nhưng đồng thời cũng gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh, tạo ra một tác động đa chiều và phức tạp lên chính sách cổ tức.

3.2. Tác động của môi trường pháp lý và chính sách thuế

Khung pháp lý, đặc biệt là Luật doanh nghiệp Việt Nam và các quy định về thuế, đặt ra những ràng buộc trực tiếp. Điều 132 Luật Doanh nghiệp 2014 quy định rõ các điều kiện để được trả cổ tức, như đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và bù đắp lỗ. Chính sách thuế thu nhập cá nhân đối với cổ tức cũng có ảnh hưởng. Tại Việt Nam, mức thuế suất 5% đối với thu nhập từ cổ tức được duy trì ổn định trong nhiều năm (giai đoạn 2007-2013). Điều này, theo luận văn của Trần Thị Tố Uyên, làm cho biến thuế (TAX) không có tác động bất thường lên mức độ ổn định cổ tức như ở các thị trường có thuế suất thay đổi liên tục. Môi trường pháp lý và thuế ổn định, có thể dự báo trước sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc hoạch định và duy trì một chính sách cổ tức bền vững theo thời gian.

IV. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng ổn định cổ tức

Để lượng hóa tác động của các yếu tố khác nhau đến sự ổn định cổ tức, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Việc lựa chọn mô hình và phương pháp phân tích phù hợp là cực kỳ quan trọng để đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao. Luận văn của Trần Thị Tố Uyên (2015) đã kế thừa và áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng dựa trên nền tảng của các nghiên cứu quốc tế, đặc biệt là mô hình của Jinho Jeong (2013), để phân tích dữ liệu của các công ty niêm yết trên HOSE, HNX. Cách tiếp cận này cho phép xem xét đồng thời cả sự khác biệt giữa các công ty (dữ liệu chéo) và sự thay đổi theo thời gian của từng công ty (dữ liệu chuỗi), cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về các nhân tố quyết định chính sách cổ tức tại thị trường Việt Nam.

4.1. Ứng dụng mô hình hồi quy OLS và dữ liệu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy OLS (Ordinary Least Squares) để phân tích. Đầu tiên, mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner (1956) được dùng để tính toán hệ số điều chỉnh (ci) cho từng công ty, đại diện cho mức độ ổn định cổ tức (DDSi). Hệ số này sau đó trở thành biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy chính. Dữ liệu được thu thập từ 144 doanh nghiệp trong giai đoạn 2009-2013, sau khi lọc các điều kiện về EPS dương và chi trả cổ tức liên tục. Các biến độc lập bao gồm quy mô công ty (SIZE), số năm niêm yết (HISTORY), tỷ lệ sở hữu cổ đông lớn nhất (LARGE), dự phòng tài chính (SLACK), biến động thu nhập (EV), tốc độ tăng trưởng (GROWTH) và lãi suất (INTEREST). Phương pháp này giúp lượng hóa mối quan hệ và kiểm định ý nghĩa thống kê của từng yếu tố một cách khoa học.

4.2. Kết quả thực nghiệm Biến động thu nhập là yếu tố then chốt

Kết quả hồi quy từ nghiên cứu của Trần Thị Tố Uyên (2015) mang lại một phát hiện quan trọng: "sự biến động của thu nhập, cụ thể được đo lường bằng độ lệch chuẩn của thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EV) là yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến mức độ ổn định cổ tức". Đáng chú ý, các doanh nghiệp có rủi ro cao (EV lớn) lại có xu hướng ổn định cổ tức hơn. Điều này ủng hộ giả thuyết tín hiệu: các công ty rủi ro cao cần phát đi một tín hiệu mạnh mẽ về sự ổn định để duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống kê đủ mạnh cho thấy ảnh hưởng của các yếu tố khác như quy mô, tốc độ tăng trưởng, hay cơ cấu sở hữu lên sự ổn định cổ tức trong mẫu dữ liệu được phân tích. Kết quả này nhấn mạnh vai trò đặc biệt của rủi ro thu nhập trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

V. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho nhà đầu tư cổ tức

Từ những phân tích thực nghiệm, có thể rút ra nhiều hàm ý quan trọng cho cả nhà quản trị doanh nghiệp và cộng đồng nhà đầu tư. Đối với doanh nghiệp, việc hiểu rõ các yếu tố chi phối sự ổn định cổ tức giúp xây dựng một chính sách cổ tức tối ưu, cân bằng giữa nhu cầu tái đầu tư và kỳ vọng của cổ đông, qua đó nâng cao giá trị công ty. Đối với nhà đầu tư, đặc biệt là những người theo trường phái đầu tư giá trị và thu nhập, việc nhận diện được các doanh nghiệp có khả năng duy trì cổ tức ổn định là chìa khóa để xây dựng một danh mục đầu tư bền vững và ít rủi ro hơn, đặc biệt trong bối cảnh biến động thị trường chứng khoán.

5.1. Bài học cho doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX

Các công ty niêm yết trên HOSE, HNX cần nhận thức rằng chính sách cổ tức không chỉ là việc phân phối lợi nhuận mà còn là một công cụ truyền thông chiến lược. Doanh nghiệp cần công bố một chính sách rõ ràng và nhất quán, tránh những thay đổi đột ngột không được giải thích kỹ lưỡng. Đặc biệt, với những doanh nghiệp hoạt động trong ngành nghề kinh doanh có độ rủi ro cao, việc duy trì một mức cổ tức bằng tiền mặt ổn định có thể là một chiến lược hiệu quả để giảm chi phí vốn và xây dựng uy tín trên thị trường. Ban lãnh đạo nên cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc sử dụng đòn bẩy tài chính và khả năng duy trì dòng tiền ổn định để chi trả cổ tức, đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.2. Hướng dẫn nhà đầu tư đánh giá tiềm năng cổ tức ổn định

Nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào lợi tức cổ tức (dividend yield) của một năm duy nhất. Thay vào đó, cần thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp một cách cẩn trọng. Hãy xem xét lịch sử chi trả cổ tức trong ít nhất 5 năm để đánh giá tính ổn định. Quan trọng hơn, cần phân tích yếu tố biến động thu nhập (độ lệch chuẩn của EPS). Một doanh nghiệp có EPS biến động mạnh nhưng vẫn duy trì được cổ tức ổn định cho thấy một cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Ngoài ra, cần đánh giá các yếu tố khác như quy mô công ty, mức nợ, và dòng tiền hoạt động để có cái nhìn toàn diện về khả năng chi trả cổ tức trong dài hạn. Việc kết hợp cả phân tích định lượng và định tính sẽ giúp nhà đầu tư lựa chọn được những cổ phiếu "vàng" cho danh mục đầu tư thu nhập của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định cổ tức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu. Chương 2: Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây về mức độ ổn định trong chi trả cổ tức. Chương 3: Tổng quan TTCK Việt Nam và thực trạng chính sách chi trả cổ tức. Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận. Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây về mức độ ổn định trong chi trả cổ tức Có rất nhiều công trình nghiên cứu về mức độ ổn định trong chi trả cổ tức được thực hiện trước đây. Đầu tiên, Lintner (1956) đã đưa ra mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner, sử dụng tỷ lệ hiệu chỉnh để xem xét mức độ ổn định trong chi trả cổ tức. Một doanh nghiệp theo đuổi một tỷ lệ mục tiêu được cho là sẽ thay đổi cổ tức khi lợi nhuận thay đổi.

Tuy nhiên, trong khảo sát của Lintner, các giám đốc tài chính tin rằng cổ đông thích một chính sách cổ tức ổn định hơn. Do đó, các giám đốc tài chính này xem xét điều chỉnh cổ tức so với mục tiêu đã đề ra theo một tỷ lệ hiệu chỉnh là ci. Tổng quát mô hình hiệu chỉnh từng phần Lintner như sau: ∆Di,t = ai + ci (riEPSi,t – Di,t-1) + ui,t , hoặc ∆Di,t = ai + bi,1EPSi,t + bi,2 Di,t-1 + ui,t Trong đó, ∆Di,t là sự thay đổi cổ tức của doanh nghiệp i tại thời điểm t, ai là hằng số, ci là tỷ lệ hiệu chỉnh, ri là tỷ lệ chi trả mục tiêu, EPSi,t là thu nhập trên mỗi cổ phiếu, ui,t là sai số ngẫu nhiên phân phối chuẩn. Tác giả cũng đã tìm ra rằng mô hình giải thích được 85% sự thay đổi của cổ tức khi thực hiện nghiên cứu với mẫu dữ liệu thu thập trên sàn chứng khoán của Hoa Kỳ.

Tiếp theo, Fama và Babiak (1968) đã thực hiện kiểm định mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner với dữ liệu của 392 doanh nghiệp tại Bắc Mỹ trong khoảng thời gian từ 1946 – 1964. Hai tác giả này đã đưa ra kết quả rằng các doanh nghiệp sẽ tăng cổ tức khi mức cổ tức này được duy trì trong tương lai. Ngoài ra, nhóm tác giả cũng cho rằng mô hình hiệu chỉnh từng phần của Lintner đã giải thích tốt cho sự thay đổi cổ tức của các doanh 4 nghiệp riêng lẻ và tỷ lệ hiệu chỉnh cổ tức (ci) của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu là 36. Mối tương quan giữa môi trường thông tin và mức độ ổn định cổ tức cũng là một trong các đề tài được nghiên cứu rất nhiều trước đây.

Đầu tiên, John và Williams (1985) nghiên cứu về cân bằng tín hiệu giữa cổ tức, pha loãng quyền sở hữu và thuế. Trong tình trạng cân bằng tín hiệu, nhóm tác giả đã đưa ra kết quả rằng chính sách cổ tức tối ưu sẽ ổn định cổ tức dựa trên giá cổ phiếu. Mô hình nghiên cứu này cũng cho thấy rằng các doanh nghiệp có mức độ bất cân xứng thông tin cao hơn sẽ có mức độ ổn định hơn trong chi trả cổ tức. Trong trạng thái cân bằng tín hiệu của các cổ tức chịu thuế, nội bộ doanh nghiệp có nhiều thông tin hơn sẽ nhận được cổ tức nhiều hơn và giá cổ phiếu cao hơn khi nhu cầu tiền mặt của cả doanh nghiệp và cổ đông hiện tại vượt quá nguồn cung tiền mặt.

Trong trạng thái cân bằng này, nhiều doanh nghiệp phân phối cổ tức đồng thời với phát hành cổ phiếu mới trong khi các doanh nghiệp khác không chi trả cổ tức. Bởi vì cổ tức được cho là truyền tải các thông tin không được thể hiện trong báo cáo kiểm toán của công ty, nên các cổ đông hiện tại sẽ nhận được các đặc lợi kinh tế ròng từ cổ tức và từ giá cổ phiếu đã bao gồm cổ tức. Tóm lại, mô hình từ nghiên cứu của hai tác giả này đã cho rằng môi trường thông tin của doanh nghiệp có liên quan đến mức độ ổn định cổ tức nhiều hơn so với thu nhập. Tiếp theo, Kumar (1988) cũng đã nghiên cứu về môi trường thông tin và mức độ chi trả cổ tức thông qua việc xem xét mâu thuẫn của các cổ đông quản lý và nội dung thông tin được truyền tải trong chi trả cổ tức.

Nghiên cứu này đã đưa đến kết quả về sự tồn tại của điểm cân bằng tín hiệu cổ tức: cổ tức được phân chia ra các vùng thể hiện thông tin về triển vọng của doanh nghiệp và sự thay đổi trong cổ tức sẽ phản ánh triển vọng của doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp đưa ra các mức cổ tức lệch đi so với một số vùng thì không tồn tại các điểm cân bằng. Các điểm cân bằng này là sự kết hợp chặt chẽ các điểm trong chi trả cổ tức: mức cổ tức phản ánh thông tin bất thường, mức cổ tức ổn định và mức cổ tức dự đoán thấp về thu nhập mang lại trong tương lai. Tuy nhiên, vấn đề nghiên cứu của Kumar gặp hạn chế về chuỗi dữ liệu thời gian và dữ liệu chéo khi xem xét mối quan hệ giữa mức độ ổn định trong chi trả cổ tức và đặc tính của doanh nghiệp.

5 Nếu như John và William (1985) và Kumar (1988) cùng nghiên cứu về mối quan hệ giữa môi trường thông tin và mức độ ổn định cổ tức thì Chen và Wu (1999), John và cộng sự (2006) lại nghiên cứu về mối quan hệ giữa cổ tức và các yếu tố được cho là có tác động trực tiếp đến chính sách cổ tức đó là thu nhập và giá cổ phiếu. Đầu tiên, trong nghiên cứu của Chen và Wu (1999), hai tác giả đã tiến hành kiểm định các mối quan hệ giữa cổ tức, thu nhập và giá cả cổ phiếu và đưa ra ứng dụng mối quan hệ giữa các nhân tố này đối với việc phát tín hiệu và ổn định cổ tức. Áp dụng phương pháp kiểm định nhiều giả thuyết dựa theo mô phỏng của Monte Carlo để đưa ra mối quan hệ tác động qua lại của ba biến số tài chính được đề cập ở trên và mối quan hệ thực nghiệm giữa mô hình phát tín hiệu và mô hình ổn định cổ tức. Kết quả cho thấy bằng chứng tồn tại mối quan hệ giữa cổ tức, thu nhập và giá cổ phiếu.

Bằng chứng thực nghiệm cũng đã cho thấy rằng sự thay đổi của cổ tức thường bắt nguồn từ động cơ phát tín hiệu và ổn định cổ tức. Hơn nữa, bài nghiên cứu cũng đã đưa vào các kiểm định để phân biệt giữa mô hình phát tín hiệu và mô hình ổn định cổ tức và kết quả cho thấy rằng sự thay đổi của cổ tức sẽ truyền tải những thông tin không mong đợi về thu nhập trong tương lai với thời gian tối thiểu là một năm. Tiếp theo, John và cộng sự (2006) cũng đã tiến hành kiểm định mối tương quan đồng thời giữa cổ tức, thu nhập và giá cổ phiếu. Tuy nhiên, nhóm tác giả này không sử dụng phương pháp kiểm định giả thuyết dựa theo mô phỏng của Monte Carlo như trong nghiên cứu của Chen và Wu (1999) mà sử dụng mô hình Var để xem xét mối quan hệ của ba biến số này.

Công trình nghiên cứu của John và cộng sự (2006) đã thực hiện nghiên cứu của 137 doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ tại Anh trong khoảng thời gian từ 1970 – 2003. Ngoài ra, nhóm tác giả cũng đã sử dụng kiểm định nhân quả để đưa ra một số bằng chứng ủng hộ cho cả giả thuyết ổn định cổ tức và tín hiệu cổ tức và được cho là sẽ mang tính hỗ trợ cao cho việc kiểm định những giả thuyết sau này. Cuối cùng, các kết quả này đã thu hút được sự chú ý của các tổ chức thị trường khi mà họ đặt ra giả định rằng không có mối quan hệ giữa giá, cổ tức và thu nhập trong khi ba biến số này lại thể hiện mối tương quan chặt chẽ và mức độ khác nhau của mối quan hệ nhân quả. Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và ổn định cổ tức cũng là vấn đề được nghiên cứu rất nhiều trước đây.

Công trình nghiên cứu của Rahman (2002) cho thấy cấu trúc sở hữu xét 6 đối với cả góc độ doanh nghiệp và góc độ quốc gia là các yếu tố quan trọng tác động đến chính sách chi trả cổ tức ổn định của doanh nghiệp và hai yếu tố này cũng được cho là có mối tương quan ngược chiều với mức độ ổn định cổ tức. Thêm vào đó, cấu trúc sở hữu xét đối với góc độ quốc gia được cho là có ảnh hưởng nhiều hơn so với cấu trúc sở hữu xét đối với góc độ doanh nghiệp. Công trình ngày được thực hiện với dữ liệu thu thập trên 28 quốc gia. Kết quả của nghiên cứu còn cho thấy rằng mức độ ổn định cổ tức của doanh nghiệp khác nhau đối với các quốc gia.

Ngoài ra, kết quả này cũng đã được xem xét và mở rộng từ các kết quả nghiên cứu trước đây cho rằng chính sách cổ tức của các doanh nghiệp tại Hoa Kỳ khác với chính sách cổ tức của doanh nghiệp tại các quốc gia khác. Trong nghiên cứu này, tác giả đề xuất mở rộng số lượng doanh nghiệp trong mẫu quan sát nhằm giải thích sự đa dạng trong chính sách ổn định cổ tức. Sau này, Michaelly và Roberts (2012) cũng đã đưa ra kết quả cho rằng cấu trúc sở hữu đóng vai trò chủ chốt trong việc điều chỉnh chính sách chi trả cổ tức. Tuy nhiên, cấu trúc sở hữu trong nghiên cứu của hai tác giả này chỉ xem xét ở góc độ doanh nghiệp – giữa doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước.

Michaelly và Roberts (2012) cho rằng các doanh nghiệp tư nhân ít ổn định cổ tức hơn so với các doanh nghiệp nhà nước, sự giám sát của các thị trường vốn đóng vai trò trung tâm đối với xu hướng ổn định cổ tức doanh nghiệp qua thời gian. Ngoài ra, các doanh nghiệp tư nhân có sở hữu một cách phân tán sẽ chi trả cổ tức thấp hơn các doanh nghiệp nhà nước có cùng đặc điểm. Nghiên cứu cũng đã tìm ra một điểm mới so với các nghiên cứu trước đây đó là các doanh nghiệp chuyển từ hình thức tư nhân sang nhà nước cũng gia tăng cổ tức trong khoảng thời gian chuyển đổi. Các doanh nghiệp nhà nước chi trả cổ tức tương đối cao sẽ có xu hướng nhạy cảm hơn đối với những thay đổi trong cơ hội đầu tư so với các doanh nghiệp tư nhân.

Thuế cũng là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ ổn định của cổ tức. Bằng chứng cho thấy có rất nhiều công trình nghiên cứu trước đây đi vào nghiên cứu tác động của yếu tố vĩ mô này đối với việc chi trả cổ tức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ