Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thành phố Hồ Chí Minh là một trong hai đô thị đặc biệt của Việt Nam thường xuyên đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Nguyên nhân hàng đầu xuất phát từ khí thải phương tiện giao thông cá nhân, với quy mô lưu hành lên tới gần 10 triệu phương tiện, trong đó có hơn 7,6 triệu xe máy (PGS.TS Hồ Quốc Bằng, 2021). Báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) giai đoạn 2008–2017 xếp Thành phố Hồ Chí Minh ở vị trí thứ 279 trong danh sách 500 thành phố có nồng độ bụi mịn trung bình năm cao nhất toàn cầu. Chỉ số chất lượng không khí (AQI) đo nhận tại khu vực này thường xuyên vượt ngưỡng 109 – mức cảnh báo có hại cho sức khỏe con người. Ô nhiễm bụi mịn (PM2.5, PM10) từ khí thải xe động cơ đốt trong chứa các hợp chất gây đột biến gen, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ hô hấp, tim mạch và làm gia tăng nguy cơ ung thư.

Trước thực trạng môi trường và sức khỏe cộng đồng bị đe dọa, xu hướng dịch chuyển từ xe máy chạy xăng sang phương tiện giao thông xanh sử dụng năng lượng điện trở nên cấp thiết. Cuối năm 2018, VinFast tham gia thị trường xe máy điện Việt Nam, góp phần thúc đẩy sự chuyển biến trong thói quen tiêu dùng. Số liệu từ Bộ Công Thương (2020) cho thấy lượng xe máy điện bán ra trên thị trường tăng trưởng 30–35% so với cùng kỳ. Đến tháng 5/2022, VinFast ra mắt 5 mẫu xe máy điện mới tích hợp công nghệ pin LFP cho phép di chuyển quãng đường lên tới 200 km sau một lần sạc, đồng thời hợp tác với Petrolimex thiết lập hệ thống trạm sạc pin tại các cây xăng nhằm tháo gỡ rào cản về hạ tầng tiếp năng lượng.

Tuy nhiên, ý định mua xe máy điện của người tiêu dùng vẫn chịu tác động đan xen giữa nhận thức môi trường, sự lo ngại về sức khỏe và các yếu tố lợi ích kinh tế (như biến động giá xăng dầu vượt ngưỡng 30.000 đồng/lít). Để xác định rõ các động lực tâm lý và nhận thức chi phối quyết định tiêu dùng, tác giả Nguyễn Thị Minh Phương thực hiện đề tài khóa luận: "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện VinFast của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện VinFast của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện VinFast của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua xe máy điện VinFast của người dân trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Kiểm định sự khác biệt về ý định mua xe máy điện VinFast giữa các nhóm đối tượng thuộc các biến nhân khẩu học khác nhau.
    4. Đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị cho doanh nghiệp VinFast, Chính phủ và người tiêu dùng nhằm thúc đẩy hành vi tiêu dùng phương tiện xanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định mua xe máy điện thương hiệu VinFast.
  • Đối tượng khảo sát: Cá nhân đang sinh sống, cư ngụ tại Thành phố Hồ Chí Minh và đang có ý định hoặc đã mua xe máy điện VinFast.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát thực tế từ tháng 4/2022 đến tháng 5/2022.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các văn bản quy chuẩn kỹ thuật:

  • Khái niệm xe máy điện: Căn cứ Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 41:2016/BGTVT và Nghị định 46/2016/NĐ-CP, xe máy điện được xác định là xe gắn máy sử dụng động cơ điện có công suất tối đa không quá 4 kW và vận tốc thiết kế lớn nhất không vượt quá 50 km/h.
  • Lý thuyết về hành vi hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Do Fishbein và Ajzen (1975) phát triển, giải thích ý định hành vi xuất phát từ niềm tin và thái độ của cá nhân.
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior): Ajzen (1991) mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung nhân tố "Nhận thức kiểm soát hành vi", khẳng định ý định hành vi được định hình bởi Thái độ, Chuẩn chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng: Philip Kotler (2007) phân tích quá trình ra quyết định mua qua mô hình hộp đen ý thức dưới sự kích thích của các yếu tố marketing và môi trường.
  • Mô hình TPB mở rộng: Dựa trên công trình của Shalender và Sharma (2020) về việc tích hợp thêm các yếu tố nhận thức môi trường và chuẩn mực đạo đức vào mô hình TPB để dự đoán ý định sử dụng xe điện.

Từ khung lý luận trên, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc thông qua 4 giả thuyết:

  • $H_1$: Thái độ ($TD$) có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
  • $H_2$: Chuẩn chủ quan ($CQ$) có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
  • $H_3$: Nhận thức về môi trường ($MT$) có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.
  • $H_4$: Sức khỏe ($SK$) có ảnh hưởng tích cực (+) đến ý định mua xe máy điện VinFast.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính:

    • Thu thập thông tin thứ cấp từ các văn bản quản lý nhà nước, báo chí chính thống (VTV, HTV, Tuổi Trẻ, VnExpress), website và diễn đàn chuyên ngành xe điện.
    • Thảo luận nhóm tập trung với 5 cá nhân có ý định mua xe máy điện VinFast và 1 chuyên gia trong ngành xe điện nhằm hiệu chỉnh thang đo sơ bộ.
    • Khảo sát thử nghiệm trên cỡ mẫu $n = 10$ để hoàn thiện câu chữ và cấu trúc bảng hỏi.
  2. Nghiên cứu định lượng:

    • Chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu phán đoán). Cỡ mẫu phát ra là 140 bảng hỏi (trực tiếp và trực tuyến), thu về 136 mẫu hợp lệ thỏa mãn tiêu chí nghiên cứu (đạt yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu theo Hair et al., 2014: $15 \text{ biến quan sát} \times 5 = 75 \text{ quan sát}$).
    • Thang đo: Thiết kế theo thang đo khoảng Likert 5 cấp độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) gồm 15 biến quan sát (12 biến độc lập thuộc 4 nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường ý định mua).
    • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax; phân tích tương quan tuyến tính; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, tự tương quan qua Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P plot, phương sai phần dư qua Scatterplot); kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test và One-way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về ý định hành vi, ý định mua và định nghĩa kỹ thuật của xe máy điện. Tác giả phân tích các mô hình lý thuyết kinh điển gồm TRA, TPB và mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, đồng thời tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu của Huang và Ge (2019) tại Bắc Kinh về các yếu tố chính sách, cảm nhận sản phẩm và thái độ đối với xe điện.
  • Nghiên cứu của Shalender và Sharma (2020) tại Ấn Độ ứng dụng TPB mở rộng.
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam của Cường và Hương (2021), Thảo và Linh (2021), Khải và Anh (2016) về hành vi tiêu dùng xanh và xe máy điện.

Trên cơ sở đó, tác giả luận giải mối quan hệ logic để xây dựng 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_4$), kết hợp nhân tố truyền thống (Thái độ, Chuẩn chủ quan) với hai nhân tố đặc thù phản ánh bối cảnh đô thị là Nhận thức về môi trường và Mối quan tâm sức khỏe.

Chương 2: Thực trạng về vấn đề nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thu thập, sàng lọc dữ liệu và kết quả xử lý thống kê trên tập mẫu 136 đáp viên tại TP.HCM:

  • Đặc điểm mẫu nhân khẩu học: Nữ giới chiếm 59,6% (81 người), nam giới chiếm 40,4% (55 người). Độ tuổi từ 18–29 chiếm ưu thế tuyệt đối với 77,2% (105 người). Trình độ học vấn tập trung ở bậc Đại học (41,9%) và Trung cấp - Cao đẳng (36,0%). Thu nhập phổ biến ở mức từ 7–15 triệu đồng/tháng (44,9%) và dưới 7 triệu đồng/tháng (39,7%).
  • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Tất cả 5 thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,6$ và hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$). Cụ thể: Thái độ ($\alpha = 0,897$), Chuẩn chủ quan ($\alpha = 0,753$), Nhận thức về môi trường ($\alpha = 0,784$), Sức khỏe ($\alpha = 0,664$), Ý định mua ($\alpha = 0,896$).
  • Phân tích EFA:
    • Biến độc lập: Hệ số $KMO = 0,812$, kiểm định Bartlett có $Sig. = 0,000$, trích được 4 nhân tố tại $Eigenvalue = 1,081 > 1$, tổng phương sai trích đạt $72,483% > 50%$.
    • Biến phụ thuộc: Hệ số $KMO = 0,644$, $Sig. = 0,000$, trích được 1 nhân tố duy nhất với $Eigenvalue = 2,494$, tổng phương sai trích đạt $83,126%$.
  • Phân tích hồi quy OLS: Mô hình đạt độ tương thích cao với $R = 0,859$, $R^2 = 0,737$, $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,729$, kiểm định ANOVA có $F$ đạt mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$. Tất cả 4 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$) và mang dấu dương.
  • Kiểm định vi phạm giả định và sự khác biệt: Hệ số $VIF$ dao động từ $1,276$ đến $1,456$ ($< 2$) khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến; hệ số Durbin-Watson đạt $2,037$ (không vi phạm tự tương quan bậc nhất); phần dư có phân phối chuẩn và phương sai đồng nhất. Kết quả kiểm định T-Test và ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua giữa các nhóm giới tính, độ tuổi, học vấn và thu nhập ($Sig. > 0,05$).

Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị

Dựa trên kết quả mô hình hồi quy, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với mức độ tác động của từng nhân tố:

  1. Đối với yếu tố Nhận thức về môi trường ($\beta = 0,500$): Tăng cường các chiến dịch truyền thông giáo dục cộng đồng về tác hại của khí thải xe xăng và lợi ích bảo tồn năng lượng của xe điện; tích hợp thông điệp môi trường vào các chương trình tiếp thị trực tiếp.
  2. Đối với yếu tố Chuẩn chủ quan ($\beta = 0,280$): Khai thác kênh truyền thông mạng xã hội, diễn đàn người dùng và các hội nhóm chia sẻ trải nghiệm thực tế; xây dựng mạng lưới khách hàng trung thành lan tỏa ảnh hưởng tới người thân, gia đình.
  3. Đối với yếu tố Sức khỏe ($\beta = 0,250$): Nhấn mạnh thông điệp bảo vệ hệ hô hấp cho người tham gia giao thông và trẻ em; truyền thông minh bạch về tính an toàn của công nghệ pin LFP không phát thải độc hại và trách nhiệm thu hồi, tái chế pin của VinFast.
  4. Đối với yếu tố Thái độ ($\beta = 0,117$): Cải tiến kiểu dáng thời trang, nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi, tối ưu hóa mạng lưới trạm sạc và minh bạch bài toán chi phí vận hành/thuê pin so với chi phí xăng dầu.
  5. Kiến nghị đối với Chính phủ và người tiêu dùng: Đề xuất cơ quan quản lý ban hành các gói trợ giá, ưu đãi lệ phí trước bạ, hoàn thiện quy chuẩn hạ tầng trạm sạc công cộng; khuyến khích người tiêu dùng nâng cao ý thức tiêu dùng bền vững và chọn lọc thông tin đánh giá khách quan.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả định lượng chi tiết

Dữ liệu khảo sát từ 136 đáp viên hợp lệ tại Thành phố Hồ Chí Minh được tổng hợp qua các bảng phân tích thống kê:

Biến nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng ($n=136$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 55 40,4%
Nữ 81 59,6%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 4 2,9%
Từ 18 – 29 tuổi 105 77,2%
Từ 30 – 45 tuổi 23 16,9%
Trên 45 tuổi 4 2,9%
Trình độ học vấn Dưới THPT 2 1,5%
THPT 18 13,2%
Trung cấp – Cao đẳng 49 36,0%
Đại học 57 41,9%
Sau Đại học 10 7,4%
Thu nhập hàng tháng Dưới 7 triệu VND 54 39,7%
Từ 7 – 15 triệu VND 61 44,9%
Trên 15 triệu VND 21 15,4%

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) xác định hệ số tác động của các nhân tố đến ý định mua xe máy điện VinFast:

Nhân tố Ký hiệu Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($Sig.$) Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$)
(Hằng số) $\beta_0$ -0,483 0,234 -2,060 0,041
Thái độ $TD$ 0,121 0,056 0,117 2,157 0,033 1,456
Chuẩn chủ quan $CQ$ 0,311 0,058 0,280 5,382 0,000 1,348
Nhận thức về môi trường $MT$ 0,449 0,045 0,500 9,887 0,000 1,276
Sức khỏe $SK$ 0,273 0,059 0,250 4,619 0,000 1,454

Phương trình hồi quy tuyến tính chuẩn hóa thu được: $$\text{YD} = 0,500 \times \text{MT} + 0,280 \times \text{CQ} + 0,250 \times \text{SK} + 0,117 \times \text{TD}$$

Hệ số xác định $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,729$ chỉ ra rằng 4 biến độc lập trong mô hình giải thích được $72,9%$ sự biến thiên của ý định mua xe máy điện VinFast của người dân TP.HCM.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu đã kiểm định thành công việc mở rộng mô hình TPB bằng cách đưa thêm hai nhân tố "Nhận thức về môi trường" và "Sức khỏe" vào phân tích ý định tiêu dùng xe máy điện tại thị trường đô thị Việt Nam. Kết quả chứng minh "Nhận thức về môi trường" ($\beta = 0,500$) giữ vai trò chi phối mạnh nhất, vượt qua các yếu tố thái độ cá nhân thuần túy.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng tin cậy giúp ban quản trị VinFast xây dựng chiến lược định vị sản phẩm dựa trên giá trị sức khỏe và bảo vệ môi trường, đồng thời cung cấp luận cứ thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết kế các giải pháp chuyển dịch giao thông xanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế mang tính phương pháp luận và phạm vi thực hiện:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu khảo sát gồm 136 quan sát hợp lệ được thu thập bằng phương pháp phi xác suất (chọn mẫu phán đoán), chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn bộ các tầng lớp dân cư đô thị.
  • Cơ cấu nhân khẩu học: Mẫu nghiên cứu có sự tập trung quá lớn vào nhóm đối tượng trẻ tuổi từ 18–29 tuổi (chiếm 77,2%) và nữ giới (chiếm 59,6%), dẫn đến độ bao phủ các nhóm khách hàng trung niên hoặc thu nhập cao còn hạn chế.
  • Phạm vi không gian và biến số: Đề tài mới chỉ khảo sát trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và tập trung vào 4 nhóm nhân tố nhận thức/tâm lý; chưa kiểm tra sâu tác động của các biến số kỹ thuật chi tiết (giá pin, chi phí thuê pin, mật độ trạm sạc) hoặc các biến điều tiết chính sách.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng) với quy mô mẫu lớn hơn và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên.
  • Bổ sung các biến quan sát mới liên quan đến chính sách hỗ trợ tài chính, hạ tầng công nghệ sạc nhanh và các biến điều tiết nhân khẩu học vào mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường: Tham khảo quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng, kỹ thuật thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và phương pháp phân tích định lượng toàn diện trên phần mềm SPSS 20.0 (từ kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy OLS đến kiểm định ANOVA/T-Test).
  • Nhà nghiên cứu về tiêu dùng bền vững: Cung cấp khung thang đo 15 biến quan sát đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ về tiêu dùng phương tiện giao thông điện tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp sản xuất xe điện và nhà quản lý thị trường: Tham khảo dữ liệu thực chứng về mức độ ưu tiên của người tiêu dùng đối với yếu tố môi trường và sức khỏe để tối ưu hóa thông điệp truyền thông và chiến lược phát triển hệ sinh thái xe điện.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong các yếu tố được khảo sát, yếu tố nào tác động mạnh nhất đến ý định mua xe máy điện VinFast tại TP.HCM?
Yếu tố "Nhận thức về môi trường" ($MT$) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,500$ ($Sig. = 0,000$), tiếp theo lần lượt là "Chuẩn chủ quan" ($\beta = 0,280$), "Sức khỏe" ($\beta = 0,250$) và "Thái độ" ($\beta = 0,117$).

2. Quy mô và cơ cấu mẫu khảo sát chính thức của đề tài được phân bổ như thế nào?
Nghiên cứu thu thập được 136 mẫu hợp lệ. Trong đó: nữ giới chiếm 59,6%; nhóm tuổi từ 18–29 tuổi chiếm đa số với 77,2%; trình độ Đại học chiếm 41,9%; và nhóm có thu nhập từ 7–15 triệu đồng/tháng chiếm 44,9%.

3. Mô hình hồi quy OLS của khóa luận giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của ý định mua?
Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định $R^2 = 0,737$ và hệ số $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0,729$, nghĩa là các biến độc lập giải thích được $72,9%$ sự biến thiên của ý định mua xe máy điện VinFast; mô hình không bị vi phạm tự tương quan ($Durbin\text{-}Watson = 2,037$) hay đa cộng tuyến ($VIF < 1,5$).

4. Kết quả kiểm định có ghi nhận sự khác biệt về ý định mua giữa các nhóm nhân khẩu học không?
Các kiểm định Independent Samples T-Test (đối với giới tính) và One-way ANOVA (đối với độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập) đều cho giá trị $Sig. > 0,05$, kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định mua xe máy điện VinFast giữa các phân nhóm nhân khẩu học này.

5. Vì sao biến quan sát MT3 vẫn được giữ lại dù việc loại bỏ có thể làm tăng hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo?
Khi kiểm định thang đo Nhận thức về môi trường, nếu loại biến MT3 thì Cronbach's Alpha tăng từ 0,784 lên 0,820; tuy nhiên hệ số tương quan biến tổng của MT3 đạt 0,514 (thỏa mãn điều kiện $> 0,3$) và mức tăng Alpha không đáng kể, do đó tác giả giữ lại biến MT3 nhằm đảm bảo tính toàn vẹn nội dung của thang đo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Minh Phương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các yếu tố chi phối ý định mua xe máy điện VinFast của người dân TP.HCM thông qua phương pháp định lượng với 136 mẫu khảo sát. Kết quả thực nghiệm khẳng định cả 4 nhân tố gồm Nhận thức về môi trường, Chuẩn chủ quan, Sức khỏe và Thái độ đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê, trong đó Nhận thức về môi trường giữ vai trò quyết định hàng đầu với $\beta = 0,500$. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp tiếp thị và chính sách thực tế, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu định lượng hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực giao thông xanh.