Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử vnpt money của khách hàng một nghiên cứu ở tỉnh bến tre

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví VNPT Money tại Bến Tre. Phân tích hành vi khách hàng và đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thị Diễm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ LUẬN VĂN THẠC SĨ

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ

ABSTRACT

LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ LUẬN VĂN

DANH MỤC BIỂU BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. HÌNH THÀNH ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ

1.5.2. Giai đoạn nghiên cứu chính thức định lượng

1.6. BỐ CỤC CỦA LUẬN VĂN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Hành vi khách hàng

2.2. Mô hình sự thành công của hệ thống thông tin ISS của Delone và Mclean

2.3. Lý thuyết mô hình kỳ vọng - xác nhận (ECM – Expectation-Confirmation Model)

2.4. Chất lượng hệ thống thông tin của ví điện tử

2.5. Xác nhận của người dùng về ví điện tử

2.6. Ý định tiếp tục sử dụng

2.7. CÁC MÔ HÌNH LÝ THUYẾT STIMULUS-ORGANISM-RESPONSE (SOR)

2.8. CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY CÓ LIÊN QUAN

2.8.1. Các nghiên cứu ngoài nước

2.8.2. Các nghiên cứu trong nước

2.8.3. Đánh giá về các nghiên cứu trước đây

2.9. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.9.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.9.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. LỰA CHỌN THANG ĐO NGHIÊN CỨU

3.3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU

3.3.1. Thu thập số liệu thứ cấp

3.3.2. Thu thập số liệu sơ cấp

3.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

3.4.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.4.2. Kiểm tra độ tin cậy thang đo

3.4.3. Kiểm định mô hình đo lường (CFA)

3.4.4. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)

3.4.5. Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết bằng Bootstrap

3.5. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. MÔ TẢ ĐẶC ĐIỂM MẪU KHẢO SÁT

4.1.1. Mục đích khách hàng sử dụng dịch vụ ví điện tử VNPT Money

4.1.2. Nguồn thông tin biết đến ví điện tử VNPT Money

4.1.3. Thời gian khách hàng sử dụng ví và lần giao dịch gần nhất

4.2. ĐÁNH GIÁ SƠ BỘ ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO

4.3. ĐÁNH GIÁ THANG ĐO BẰNG PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH (CFA)

4.4. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (SEM)

4.4.1. Đánh giá sự phù hợp của mô hình

4.4.2. Kết luận về các giả thuyết nghiên cứu

4.5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Tóm tắt nội dung nghiên cứu

5.2. Kết quả của nghiên cứu

5.3. HÀM Ý QUẢN TRỊ NÂNG CAO Ý ĐỊNH TIẾP TỤC SỬ DỤNG VÍ ĐIỆN TỬ VNPT

5.3.1. Đối với nhân tố chất lượng dịch vụ

5.3.2. Đối với nhân tố chất lượng thông tin

5.3.3. Đối với nhân tố xác nhận dễ sử dụng

5.3.4. Đối với nhân tố xác nhận sự hữu ích

5.3.5. Đối với nhân tố xác nhận sự bảo mật

5.4. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.4.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT ĐỊNH TÍNH SƠ BỘ

PHỤ LỤC 2: PHIẾU KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ

PHỤ LỤC 3: PHIẾU KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 6: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CR VÀ AVE

PHỤ LỤC 7: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH SEM

Tóm tắt

I. Tổng quan Vì sao cần nghiên cứu VNPT Money ở Bến Tre

VNPT Money, hay còn gọi là tiền di động, đang trở thành một phương thức thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến. Ưu điểm lớn nhất của VNPT Money Bến Tre là người dùng không cần liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc kết nối internet, chỉ cần SIM chính chủ. Điều này mở ra cơ hội tiếp cận thanh toán điện tử cho cả khu vực thành thị và nông thôn. Thống kê cho thấy, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đang tăng trưởng mạnh mẽ, với 60% người tiêu dùng sử dụng ví điện tử. Tuy nhiên, tại VNPT Bến Tre, tỷ lệ khách hàng tiếp tục sử dụng ví VNPT Money để giao dịch còn thấp so với số lượng khách hàng mới. Nghiên cứu này nhằm làm rõ những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng VNPT Money của người dân Bến Tre, giúp VNPT Pay Bến Tre đưa ra các giải pháp phù hợp. Dẫn chứng là thống kê nội bộ VNPT cho thấy tỷ lệ khách hàng tái sử dụng dịch vụ chỉ đạt khoảng 40%, cần có những nghiên cứu để giải quyết vấn đề này.

1.1. Thực trạng sử dụng VNPT Money và tiềm năng phát triển

Số liệu từ VNPT Bến Tre cho thấy một nghịch lý: số lượng người đăng ký sử dụng ứng dụng VNPT Money tăng, nhưng tần suất sử dụng lại không cao. Điều này đặt ra câu hỏi về trải nghiệm người dùng, tính năng, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money. Việc nắm bắt được những yếu tố này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của dịch vụ VNPT Money tại Bến Tre, đặc biệt trong bối cảnh thanh toán không tiền mặt đang ngày càng được khuyến khích.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Tìm kiếm động lực thúc đẩy tái sử dụng

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như chất lượng dịch vụ, tính bảo mật, và trải nghiệm người dùng đến ý định tiếp tục sử dụng VNPT Money của khách hàng. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cụ thể, giúp VNPT nâng cao mức độ hài lòng VNPT Money và khuyến khích người dùng sử dụng thường xuyên hơn. Điểm khác biệt của nghiên cứu này là tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành của khách hàng đối với VNPT Money.

II. Thách thức Rào cản khiến người dùng ngừng dùng VNPT Money

Mặc dù VNPT Money có nhiều ưu điểm, vẫn còn những rào cản khiến người dùng tại Bến Tre không tiếp tục sử dụng sau một thời gian. Các yếu tố có thể kể đến bao gồm: thói quen thanh toán bằng tiền mặt, lo ngại về bảo mật thông tin, trải nghiệm sử dụng chưa thực sự thuận tiện, và sự cạnh tranh từ các ví điện tử khác như Momo, ZaloPay. Ngoài ra, việc tiếp cận VNPT Money với người lớn tuổi hoặc người dân ở vùng sâu vùng xa cũng là một thách thức. Nghiên cứu cần xác định rõ những rào cản này để có giải pháp khắc phục. Một nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng hơn 50% người dùng vẫn thích sử dụng tiền mặt vì cảm thấy an toàn hơn.

2.1. So sánh VNPT Money và đối thủ cạnh tranh tại Bến Tre

VNPT Money phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ví điện tử khác. Việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu của VNPT Money so với các đối thủ như Momo, ZaloPay, ViettelPay là rất quan trọng. Cần xem xét các yếu tố như: số lượng điểm chấp nhận thanh toán, chương trình khuyến mãi, tính năng độc đáo, và chính sách VNPT Money. Phân tích này giúp VNPT đưa ra các chiến lược cạnh tranh hiệu quả hơn.

2.2. Yếu tố tâm lý và thói quen thanh toán của người dân Bến Tre

Nghiên cứu cần xem xét đến thói quen thanh toán của người dân Bến Tre. Nhiều người vẫn quen với việc sử dụng tiền mặt, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Thay đổi thói quen này đòi hỏi thời gian và sự nỗ lực. Ngoài ra, yếu tố tâm lý như lo ngại về bảo mật, sự phức tạp trong sử dụng, và niềm tin vào an toàn VNPT Money cũng ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng ví điện tử.

2.3. Đánh giá trải nghiệm người dùng và mức độ dễ sử dụng

Trải nghiệm người dùng đóng vai trò then chốt trong việc quyết định liệu người dùng có tiếp tục sử dụng VNPT Money hay không. Giao diện ứng dụng VNPT Money có thân thiện không? Các tính năng có dễ sử dụng không? Quá trình nạp/rút tiền có thuận tiện không? Đánh giá chi tiết trải nghiệm người dùng VNPT Money sẽ giúp xác định những điểm cần cải thiện.

III. Bí quyết Nâng cao trải nghiệm và khuyến mãi VNPT Money

Để khuyến khích người dùng tiếp tục sử dụng VNPT Money, cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng và triển khai các chương trình khuyến mãi VNPT Money Bến Tre hấp dẫn. Cải thiện giao diện ứng dụng, tăng cường bảo mật VNPT Money, mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tận tình là những yếu tố quan trọng. Các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và sở thích của người dân Bến Tre. Theo khảo sát, 70% người dùng sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ nếu có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

3.1. Tối ưu giao diện và tính năng của ứng dụng VNPT Money

Giao diện người dùng cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng, đặc biệt là đối với người lớn tuổi. Các tính năng cần được sắp xếp hợp lý, dễ tìm kiếm. Quá trình thanh toán cần được thực hiện nhanh chóng và đơn giản. Cần liên tục thu thập phản hồi từ người dùng để cải thiện ứng dụng VNPT Money.

3.2. Mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán VNPT Money tại Bến Tre

Việc mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán VNPT Money là rất quan trọng. Càng có nhiều cửa hàng, dịch vụ chấp nhận thanh toán bằng VNPT Money, người dùng càng có nhiều lý do để sử dụng ví điện tử. Cần hợp tác với các cửa hàng, nhà hàng, siêu thị, và các dịch vụ khác tại Bến Tre để tích hợp VNPT Money.

3.3. Triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và phù hợp

Các chương trình khuyến mãi VNPT Money Bến Tre cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và sở thích của người dân địa phương. Có thể áp dụng các hình thức khuyến mãi như: giảm giá trực tiếp, tặng quà, hoàn tiền, hoặc tích điểm đổi quà. Cần thường xuyên cập nhật và thay đổi các chương trình khuyến mãi để thu hút người dùng.

IV. Phương pháp Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm) được sử dụng để khám phá các yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng VNPT Money. Phương pháp định lượng (khảo sát bảng hỏi) được sử dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS. Nghiên cứu được thực hiện trên 255 người dùng tại Bến Tre. Mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết kỳ vọng - xác nhận (ECM).

4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết ECM

Mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết kỳ vọng - xác nhận (ECM), tập trung vào các yếu tố như chất lượng hệ thống, chất lượng dịch vụ, chất lượng thông tin, sự xác nhận tính hữu ích, sự xác nhận dễ sử dụng, và sự xác nhận về bảo mật. Các yếu tố này được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng VNPT Money. Mô hình này giúp hệ thống hóa các yếu tố và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng.

4.2. Thu thập và phân tích dữ liệu bằng SPSS và AMOS

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi với 255 người dùng VNPT Money tại Bến Tre. Phần mềm SPSS được sử dụng để thống kê mô tả và kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Phần mềm AMOS được sử dụng để phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), đánh giá mức độ phù hợp của mô hình và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Việc sử dụng cả hai phần mềm giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

V. Kết quả Yếu tố nào quan trọng nhất với người dùng VNPT Money

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng xác nhận dễ sử dụng có ảnh hưởng lớn nhất đến ý định tiếp tục sử dụng VNPT Money. Tiếp theo là các yếu tố như xác nhận tính hữu ích, xác nhận về sự bảo mật, và chất lượng dịch vụ. Chất lượng thông tin có ảnh hưởng gián tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng thông qua xác nhận về sự bảo mật. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, những người dùng cảm thấy VNPT Money dễ sử dụng và hữu ích sẽ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ. Theo kết quả phân tích SEM, yếu tố 'dễ sử dụng' có hệ số tác động lớn nhất đến ý định tiếp tục sử dụng (β = 0.45).

5.1. Tầm quan trọng của trải nghiệm dễ sử dụng và hữu ích

Người dùng đánh giá cao sự tiện lợi và dễ sử dụng của VNPT Money. Việc thanh toán nhanh chóng, không gặp trở ngại kỹ thuật, và các tính năng được thiết kế trực quan là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, người dùng cũng cần nhận thấy được lợi ích VNPT Money mang lại, chẳng hạn như tiết kiệm thời gian, thanh toán hóa đơn dễ dàng, và tham gia các chương trình khuyến mãi.

5.2. Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ và bảo mật thông tin

Chất lượng dịch vụ và bảo mật thông tin là những yếu tố cơ bản để xây dựng lòng tin của người dùng. Dịch vụ hỗ trợ khách hàng cần nhanh chóng, chuyên nghiệp và tận tình. An toàn VNPT Money cần được đảm bảo bằng các biện pháp bảo mật tiên tiến, giúp người dùng yên tâm khi sử dụng ví điện tử.

VI. Giải pháp Làm gì để VNPT Money phát triển bền vững

Để VNPT Money phát triển bền vững tại Bến Tre, cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng, tăng cường truyền thông và marketing, mở rộng mạng lưới chấp nhận thanh toán, và hợp tác với các đối tác địa phương. VNPT cần xây dựng một hệ sinh thái thanh toán số toàn diện, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân. Cần liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp để có những điều chỉnh phù hợp.

6.1. Xây dựng hệ sinh thái thanh toán số toàn diện tại Bến Tre

VNPT cần mở rộng mạng lưới đối tác, hợp tác với các cửa hàng, nhà hàng, siêu thị, chợ truyền thống, và các dịch vụ khác để tích hợp VNPT Money. Việc này giúp tăng tính tiện lợi và khuyến khích người dùng sử dụng ví điện tử trong các giao dịch hàng ngày.

6.2. Đầu tư vào truyền thông và marketing hiệu quả

VNPT cần tăng cường truyền thông và marketing để nâng cao nhận diện thương hiệu VNPT Money và quảng bá những tiện ích VNPT Money mang lại. Có thể sử dụng các kênh truyền thông truyền thống (TV, radio, báo chí) và kênh truyền thông số (mạng xã hội, website, email marketing) để tiếp cận người dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử vnpt money của khách hàng một nghiên cứu ở tỉnh bến tre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài Nội dung chương này tập trung vào việc trình bày các nội dung như lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và nêu ra ý nghĩa đóng góp của nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Nội dung chương 2 trình bày về các cơ sở lý thuyết cho việc đạt được mục tiêu nghiên cứu.Theo đó, chương này trình bày lý thuyết về hành vi khách hàng, ví điện tử, mô hình lý thuyết đánh giá hành vi chấp nhận sử dụng ví điện tử, tóm tắt một số nghiên cứu về hành vi sử dụng ứng dụng công nghệ trước đây của người dùng. Từ đó, đề ra các giả thuyết nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu. 5 Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 3 trình bày cụ thể về các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong đề tài.

Theo đó, quy trình nghiên cứu và chi tiết các bước phân tích được sử dụng, thiết kế mẫu,. được trình bày. Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Nội dung chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu. Cụ thể, là giới thiệu đặc điểm đối tượng khảo sát, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money của khách hàng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

Tiếp đó, các thảo luận dựa vào kết quả được đưa ra. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị Nội dung chương 5 trình bày tóm tắt các kết quả thu được từ nghiên cứu, từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị giúp ban lãnh đạo VNPT Bến Tre nâng cao ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money của khách hàng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra sự tồn tại của một số hạn chế trong nghiên cứu này và hướng đề xuất cải thiện cho các nghiên cứu tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Cơ sở lý thuyết là nền tảng của mọi nghiên cứu.

Nội dung chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về ví điện tử, ý định tiếp tục sử dụng của khách hàng, các mô hình lý thuyết của các nghiên cứu trước đây sử dụng để nghiên cứu về ý định sử dụng ví điện tử của khách hàng, đồng thời lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước, đánh giá các nghiên cứu đã thực hiện từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu.1 Khái niệm Ví điện tử là một ví ảo lưu trữ thông tin thẻ thanh toán trên máy tính hoặc thiết bị di động, để tạo điều kiện thuận lợi không chỉ cho mua hàng trực tuyến, mà cả thanh toán tại các điểm bán lẻ (Tolety, 2018). Theo Nizam và cộng sự (2018), ví điện tử được xem là một phương thức thanh toán mới và sáng tạo, có thể thay thế các phương thức thanh toán chính thống. Theo Pachpande và Kamble (2018), ví điện tử là một loại thẻ hoạt động bằng điện tử và cũng được sử dụng cho các giao dịch được thực hiện trực tuyến thông qua máy tính hoặc điện thoại thông minh Theo khoản 8 điều 1, Nghị định chính phủ số: 80/2016/NĐ-CP Sửa đổi, bổ sung một số điều của nghị định số 101/2012/NĐ-CP ngày 22 tháng 11 năm 2012 của chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt, “Dịch vụ ví điện tử là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán tạo lập trên vật mang tin (như chip điện tử, sim điện thoại di động, máy tính.), cho phép lưu giữ một giá trị tiền tệ được đảm bảo bằng giá trị tiền gửi tương đương với số tiền được chuyển từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng vào tài khoản đảm bảo thanh toán của tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử theo tỷ lệ 1:1 và được sử dụng làm phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt”. VNPT Money là một ứng dụng thanh toán di động (Mobile Money) của Tập đoàn Bưu chính Viễn Thông VNPT thông qua nền tảng thanh toán đã được ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép.

Theo Điều 2 Thông tư 39/2014/TT-NHNN Hướng dẫn 7 về dịch vụ trung gian thanh toán, ví điện tử được xem là một trong các loại dịch vụ thanh toán trung gian, là một công cụ hỗ trợ dịch vụ thanh toán. Vì vậy, ứng dụng VNPT Money được xem như là Ví điện tử VNPT Money.2 Tiện ích của ví điện tử VNPT Money VNPT Money cung cấp các phương thức thanh toán di động không tiền mặt đơn giản, an toàn, tiện lợi. Ví điện tử đáp ứng mọi nhu cầu thanh toán hàng ngày và phù hợp cho mọi đối tượng khách hàng. Với các tiện ích nổi bật như: miễn phí chuyển/nhận tiền (đến/từ số thuê bao Vinaphone khác, tài khoản ví VNPT pay hoặc Mobile Money khác, tài khoản/thẻ ngân hàng bất kỳ), nạp/rút tiền mặt miễn phí tại các điểm giao dịch của Vinaphone, thanh toán hóa đơn dịch vụ,… Hiện nay VNPT Money được cung cấp tới khách hàng qua kênh Website, Ứng dụng, Web portal trên 63 tỉnh thành phố trong cả nước.1: Minh họa ví điện tử VNPT Money Nguồn: VNPT, 2023 8 VNPT Money cung cấp các tiện ích như: - Dịch vụ viễn thông: mua mã thẻ, nạp tiền điện thoại, thanh toán hóa đơn, thanh toán cước di động trả sau.

- Dịch vụ truyền hình: thành toán hóa đơn KPLUS, thanh toán hóa đơn VTVCAB. - Dịch vụ vận tải du lịch: mua vé máy bay, mua vé xe. - Dịch vụ thanh toán hóa đơn: thanh toán tiền nước, thanh toán tiền điện, thanh toán hóa đơn tài chính. - Dịch vụ giáo dục: thanh toán học phí VnEdu, thanh toán học phí SSC.2 Hành vi khách hàng Nghiên cứu hành vi khách hàng là nghiên cứu toàn bộ các hoạt động xuyên suốt quá trình trước khi mua sắm/sử dụng dịch vụ, trong khi mua sắm/sử dụng dịch vụ và sau khi mua sắm/sử dụng dịch vụ (Solomon, 2016; Kotler và Armstrong, 2017).

Thứ nhất, nghiên cứu hành vi trước khi sử dụng dịch vụ đó là việc các doanh nghiệp tìm hiểu về (i) sự nhận biết nhu cầu của khách hàng, các yếu tố kích thích nhu cầu; (ii) hoạt động tìm kiếm thông tin của khách hàng (nguồn thông tin, mức độ tìm kiếm thông tin, các yếu tố quyết định quá trình tìm kiếm thông tin). Thứ hai, nghiên cứu hành vi trong khi sử dụng dịch vụ đó là việc các doanh nghiệp tìm hiểu về (i) các tiêu chuẩn đánh giá; (ii) các quy tắc ra quyết định sử dụng dịch vụ; (iii) hoạt động mua sắm của khách hàng (các yếu tố tác động đến việc mua sắm, cách thức thực hiện việc mua sắm). Thứ ba, nghiên cứu hành vi khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ đó là việc các doanh nghiệp tìm hiểu về đánh giá/cảm nhận của khách hàng khi sau khi trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ, sự hài lòng hay hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ của khách hàng. Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung phân tích hành vi khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ, cụ thể phân tích cảm nhận của khách hàng sau khi trải nghiệm dịch vụ ví điện tử VNPT và hành vi tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT của khách hàng.3 Mô hình sự thành công của hệ thống thông tin ISS của Delone và Mclean Theo Delone và McLean (1992), mô hình chất lượng hệ thống thông tin chỉ bao gồm: chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin.

Sau đó, chất lượng dịch vụ được đưa vào mô hình, mô hình chất lượng hệ thống thông tin mới bao gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ (Delone và McLean, 2003). Mô hình ISS (Information Systems Success) mới này đo lường đa chiều và đa biến, cụ thể là chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định sử dụng, đồng thời có mối quan hệ tương quan giữa ý định sử dụng và sự hài lòng. Chất lượng hệ thống được hiểu là sự cảm nhận trong quá trình khách hàng sử dụng dịch vụ về tính hữu ích và tính ổn định của hệ thống. Chất lượng thông tin là niềm tin của khách hàng vào tính chính xác, kịp thời, sự bảo mật thông tin và có ích của hệ thống thông tin đối với người dùng.

Chất lượng dịch vụ trong mô hình này là việc hướng dẫn khách hàng cách sử dụng, bảo trì hệ thống và xử lý sự cố phát sinh mà nhà cung cấp hệ thống thông tin sẽ thực hiện trong quá trình cung cấp dịch vụ của mình. Chất lượng hệ thống Ý định sử Sử dụng dụng Chất lượng Lợi ích ròng thông tin Sự hài lòng của người dùng Chất lượng dịch vụ Hình 2.2: Mô hình ISS của Delone và Mclean (2003) Nguồn: Delone và Mclean (2003) Khách hàng và nhà cung cấp sử dụng hệ thống để đưa ra quyết định mua hoặc bán và thực hiện các giao dịch kinh doanh. Các quyết định và giao dịch điện tử này sau đó sẽ tác động đến người dùng cá nhân, tổ chức, ngành và thậm chí cả nền kinh tế quốc gia. Quá trình truyền thông và thương mại phù hợp với mô hình ISS được thể hiện ở 6 khía cạnh: 10 “Chất lượng hệ thống” trong môi trường công nghệ điện tử viễn thông, đo lường các đặc điểm mong muốn của một hệ thống viễn thông.

Khả năng sử dụng, tính khả dụng, độ tin cậy, khả năng thích ứng và thời gian phản hồi (ví dụ: thời gian xử lý giao dịch, thời gian tải xuống) là những ví dụ về chất lượng được người dùng hệ thống viễn thông đánh giá cao. “Chất lượng thông tin” nắm bắt vấn đề nội dung của công nghệ điện tử viễn thông. Nội dung các tính năng của ví điện tử phải được cá nhân hóa, đầy đủ, phù hợp, dễ hiểu và an toàn nếu nhà cung cấp mong đợi người dùng sử dụng và bắt đầu giao dịch qua ứng dụng điện tử viễn thông và tiếp tục quay lại sử dụng. "Chất lượng dịch vụ" là sự hỗ trợ của nhà cung cấp dịch vụ từ bộ phận công nghệ thông tin đối với người dùng.

Chất lượng dịch vụ rất quan trọng vì người dùng là khách hàng của nhà cung cấp, và việc hỗ trợ khách hàng không tốt sẽ dẫn đến mất khách hàng và ảnh hưởng đến doanh số của nhà cung cấp. “Mức độ sử dụng” đo lường nhiều khía cạnh như số lượt truy cập vào ví điện tử, số lượt truy xuất thông tin, thực hiện giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money cung cấp góc nhìn toàn diện về hành vi người dùng trong bối cảnh thanh toán số tại Việt Nam. Tài liệu phân tích những nhân tố then chốt như tính dễ sử dụng, sự tin tưởng, tính bảo mật và chất lượng dịch vụ – những yếu tố quyết định đến việc khách hàng có tiếp tục gắn bó với ví điện tử VNPT Money hay không. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà quản lý trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng và gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng. Tương tự như cách doanh nghiệp phân tích yếu tố ảnh hưởng lòng trung thành nhân viên để nâng cao hiệu quả tổ chức, việc thấu hiểu ý định sử dụng ví điện tử giúp các công ty fintech xây dựng chiến lược phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường số.