Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ khi có khoảng 60% người tiêu dùng đã tiếp cận và sử dụng ví điện tử theo báo cáo của Vụ Thanh toán Ngân hàng Nhà nước. Trong bối cảnh triển khai thí điểm tiền di động theo Quyết định 316/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, dịch vụ VNPT Money đã nhanh chóng mở rộng thị phần với hơn 61.280 khách hàng, dù còn khoảng cách so với con số 402.000 người dùng của Viettel. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế tại VNPT Bến Tre ghi nhận một nghịch lý đáng lo ngại: tỷ trọng khách hàng phát sinh giao dịch duy trì so với lượng khách hàng phát triển mới đã sụt giảm từ 47,3% năm 2021 xuống còn 38,3% vào năm 2022.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực trạng tần suất giao dịch lặp lại của người dùng còn thấp và có xu hướng suy giảm dần theo thời gian. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nhận diện, đo lường mức độ tác động của các nhân tố chất lượng hệ thống, chất lượng dịch vụ, chất lượng thông tin đến các trạng thái nhận thức gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng và tính bảo mật, từ đó xác định động lực thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money. Phạm vi không gian được thực hiện trên địa bàn tỉnh Bến Tre gồm thành phố Bến Tre và 3 huyện trọng điểm là Mỏ Cày, Thạnh Phú, Châu Thành trong giai đoạn từ tháng 5/2023 đến tháng 12/2023. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống giải pháp định lượng giúp các nhà quản trị VNPT Bến Tre gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng từ mức 38,3% hiện tại lên mục tiêu trên 50% trong giai đoạn vận hành tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp ba nền tảng lý thuyết kinh điển gồm: Mô hình kích thích - tổ chức - phản hồi (Stimulus - Organism - Response - SOR) của Mehrabian và Russell (1974), Mô hình thành công hệ thống thông tin (ISS) của DeLone và McLean (2003), và Mô hình kỳ vọng - xác nhận (Expectation - Confirmation Model - ECM) của Bhattacherjee (2001). Khung phân tích được cấu trúc thành 7 khái niệm cốt lõi:

  1. Chất lượng hệ thống: Đánh giá độ ổn định kỹ thuật, tốc độ phản hồi và giao diện vận hành của ứng dụng.
  2. Chất lượng dịch vụ: Năng lực hỗ trợ khách hàng, giải quyết khiếu nại và cung cấp tiện ích chuyên nghiệp.
  3. Chất lượng thông tin: Mức độ chính xác, kịp thời và đầy đủ của các dữ liệu giao dịch.
  4. Xác nhận tính hữu ích: Đánh giá của người dùng về hiệu quả và sự thuận tiện vượt trội so với kỳ vọng ban đầu.
  5. Xác nhận dễ sử dụng: Cảm nhận về quy trình thao tác đơn giản, dễ học và linh hoạt.
  6. Xác nhận sự bảo mật: Niềm tin vào khả năng bảo vệ tài khoản, ngăn chặn gian lận và an toàn dữ liệu cá nhân theo quy chuẩn Nghị định 80/2016/NĐ-CP và Thông tư 39/2014/TT-NHNN.
  7. Ý định tiếp tục sử dụng: Dự định duy trì giao dịch thường xuyên và cam kết gắn bó lâu dài với ví điện tử VNPT Money.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự qua hai giai đoạn:

Giai đoạn sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu định tính với 5 đối tượng gồm 1 giám đốc quản lý dự án ví điện tử có hơn 10 năm kinh nghiệm tại Tập đoàn VNPT và 4 khách hàng sử dụng dịch vụ trên 1 năm tại Bến Tre. Tiếp đó, nghiên cứu triển khai khảo sát thử nghiệm định lượng trên 70 khách hàng để sàng lọc thang đo, hoàn thiện bảng câu hỏi 27 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm.

Giai đoạn chính thức: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện có kiểm soát với quy mô 255 khách hàng cá nhân đang sử dụng VNPT Money. Mẫu được phân bổ khoa học theo tỷ lệ phát sinh giao dịch thực tế năm 2022: thành phố Bến Tre chiếm 100 mẫu (39,2%), huyện Mỏ Cày 65 mẫu (25,5%), huyện Châu Thành 48 mẫu (18,9%) và huyện Thạnh Phú 42 mẫu (16,4%). Cỡ mẫu 255 đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát theo quy tắc Hair và cộng sự (1998) và vượt yêu cầu 100 đến 200 mẫu cho mô hình cấu trúc tuyến tính. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 và AMOS 24 qua các bước: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khẳng định CFA, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định ước lượng Bootstrap với 1000 lần lặp lại. Phương pháp SEM được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ nhân quả phức tạp và kiểm soát sai số đo lường hiệu quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM cho thấy có 5 trong tổng số 8 giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05, trong khi 3 giả thuyết bị bác bỏ do giá trị p vượt quá 0,05.

Thứ nhất, xác nhận dễ sử dụng đóng vai trò chi phối then chốt nhất trong toàn bộ mô hình, thể hiện tác động tích cực mạnh nhất đến xác nhận tính hữu ích.

Thứ hai, xác nhận dễ sử dụng tạo ra tác động trực tiếp thúc đẩy xác nhận về sự bảo mật. Khi người dùng thao tác mượt mà và không gặp lỗi hệ thống, tâm lý an tâm về an toàn thông tin tăng lên đáng kể.

Thứ ba, chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng tích cực đến xác nhận dễ sử dụng của khách hàng. Sự hỗ trợ kịp thời từ đội ngũ kỹ thuật và giao dịch viên giúp người dùng làm chủ các tính năng ứng dụng nhanh hơn.

Thứ tư, xác nhận dễ sử dụng tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money của khách hàng Bến Tre.

Thứ năm, chất lượng thông tin tác động tích cực đến xác nhận sự bảo mật. Việc cung cấp đầy đủ thông báo biến động số dư và chi tiết phí minh bạch tạo dựng lòng tin vững chắc cho người tiêu dùng.

Thảo luận kết quả

Thực tiễn nghiên cứu chỉ ra rằng đối với địa bàn đặc thù như tỉnh Bến Tre, nơi tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ viễn thông di động để thanh toán nhỏ lẻ chiếm ưu thế, tính dễ sử dụng chính là "cửa ngõ nhận thức" quan trọng nhất. Khác với kết quả của Abbasi và cộng sự (2022) tại thị trường Malaysia nơi chất lượng dịch vụ chi phối toàn diện, người dùng VNPT Money tại Bến Tre hình thành ý định duy trì sử dụng chủ yếu từ sự tiện lợi, thao tác đơn giản và không cần liên kết tài khoản ngân hàng phức tạp.

Dữ liệu nghiên cứu phản ánh trực quan qua biểu đồ đường dẫn cấu trúc SEM cho thấy các hệ số hồi quy chuẩn hóa tập trung cao nhất ở nhánh tác động từ xác nhận dễ sử dụng sang tính hữu ích và ý định duy trì. Đồng thời, bảng tổng hợp giá trị trung bình Likert ghi nhận các chỉ số đánh giá về chất lượng thông tin và tính dễ sử dụng đạt mức bình quân trên 3,8/5,0 điểm, trong khi chỉ số về nhận thức tính bảo mật chỉ đạt khoảng 3,5/5,0 điểm. Điều này khẳng định người tiêu dùng nông thôn và bán đô thị vẫn còn e ngại về an toàn giao dịch trực tuyến, đòi hỏi các đơn vị cung cấp phải liên tục củng cố hàng rào an ninh kỹ thuật số song song với việc tối giản hóa giao diện.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao tỷ lệ khách hàng gắn kết với VNPT Money:

  1. Tối ưu hóa trải nghiệm giao diện người dùng: Phòng Kỹ thuật Công nghệ VNPT tiến hành tái cấu trúc ứng dụng, cắt giảm quy trình thanh toán từ 5 bước xuống dưới 3 bước chạm, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch xuống dưới 2 giây. Mục tiêu nâng mức đánh giá hài lòng về tính dễ thao tác lên trên 4,5/5 điểm trong Quý 2/2024.
  2. Nâng cấp chất lượng dịch vụ hỗ trợ đa kênh: Trung tâm Kinh doanh VNPT Bến Tre thiết lập đường dây nóng hỗ trợ riêng tại địa phương và tích hợp trợ lý ảo AI phản hồi khiếu nại trong vòng dưới 3 phút. Tổ chức đào tạo chuyên sâu cho 100% nhân viên giao dịch tại 4 huyện, thành phố hoàn thành trước tháng 9/2024.
  3. Tăng cường minh bạch thông tin và bảo mật đa lớp: Đơn vị vận hành triển khai tính năng xác thực sinh trắc học vân tay, khuôn mặt và tự động gửi thông báo biến động số dư tức thời qua tin nhắn OTT. Mục tiêu đạt 100% người dùng cảm thấy an toàn tuyệt đối, triển khai liên tục trong vòng 6 tháng.
  4. Mở rộng hệ sinh thái tiện ích công cộng: Ban Giám đốc VNPT Bến Tre chủ động phối hợp với các cơ quan hành chính, trường học và bệnh viện trên địa bàn tỉnh để tích hợp 100% cổng thanh toán học phí VnEdu, viện phí, tiền điện nước và cước viễn thông, hướng tới mục tiêu tăng trưởng 35% lượng giao dịch định kỳ hàng tháng vào cuối năm 2024.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban lãnh đạo và đội ngũ phát triển sản phẩm VNPT Money: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hành vi khách hàng tại thị trường cấp tỉnh, giúp định hình chiến lược giữ chân người dùng và phân bổ nguồn lực công nghệ chính xác.
  2. Các doanh nghiệp Fintech và tổ chức trung gian thanh toán: Tài liệu hữu ích cho các đơn vị như MoMo, ZaloPay, Viettel Money tham khảo bài học về tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng tại khu vực nông thôn và bán đô thị.
  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Đóng vai trò là nguồn tài liệu học thuật mẫu mực về việc ứng dụng kết hợp mô hình SOR, ISS và ECM trong phân tích cấu trúc tuyến tính SEM.
  4. Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Làm cơ sở dữ liệu thực tiễn để đánh giá hiệu quả chương trình thí điểm Mobile Money theo Quyết định 316/QĐ-TTg, hỗ trợ hoàn thiện khung pháp lý về tài chính toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu này là gì? Nghiên cứu tập trung đo lường các yếu tố quyết định ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money tại Bến Tre, nhằm giải quyết thực trạng tỷ lệ khách hàng duy trì giao dịch giảm từ 47,3% năm 2021 xuống 38,3% năm 2022.

  2. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định duy trì sử dụng của khách hàng? Xác nhận dễ sử dụng là nhân tố then chốt nhất, vừa tác động trực tiếp đến ý định tiếp tục sử dụng, vừa đóng vai trò trung gian thúc đẩy nhận thức về tính hữu ích và tính bảo mật của ví điện tử.

  3. Khung lý thuyết của đề tài có điểm gì mới? Luận văn kết hợp mô hình SOR, mô hình ISS của DeLone và McLean (2003) cùng mô hình kỳ vọng - xác nhận ECM của Bhattacherjee (2001), chứng minh mối quan hệ mới giữa tính dễ sử dụng và xác nhận sự bảo mật.

  4. Cỡ mẫu 255 có đảm bảo độ tin cậy khoa học không? Cỡ mẫu 255 khách hàng tại Bến Tre hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân tích CFA và SEM, vượt mức yêu cầu tối thiểu 184 quan sát và được kiểm định độ ổn định qua kỹ thuật Bootstrap 1000 mẫu lặp lại.

  5. Luận văn đưa ra những giải pháp đột phá nào cho VNPT Bến Tre? Đề tài khuyến nghị rút ngắn quy trình thanh toán dưới 3 bước, phản hồi hỗ trợ trong 3 phút, bảo mật sinh trắc học và tích hợp thanh toán học phí VnEdu nhằm tăng 35% giao dịch định kỳ.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp SOR, ISS và ECM với 5/8 giả thuyết được chấp nhận trên tập dữ liệu 255 khách hàng tại tỉnh Bến Tre.
  • Nghiên cứu khẳng định xác nhận dễ sử dụng và chất lượng thông tin là hai đòn bẩy cốt lõi thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử VNPT Money.
  • Đóng góp hệ thống thang đo chuẩn hóa 27 biến quan sát, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số tại Việt Nam.
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp quản trị khả thi, gắn liền với các mốc thời gian từ 3 đến 12 tháng giúp VNPT Bến Tre nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Các nhà quản lý viễn thông và doanh nghiệp Fintech hãy áp dụng ngay bộ giải pháp tối ưu hóa giao diện và bảo mật để gia tăng tỷ lệ khách hàng trung thành bền vững.