Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính chủ đạo trong việc điều phối, lưu thông tiền tệ và kết nối giữa các chủ thể thừa vốn với chủ thể thiếu vốn trong nền kinh tế Việt Nam. Để duy trì và mở rộng quy mô tín dụng, đầu tư, dự trữ cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh, nghiệp vụ huy động tiền gửi từ khách hàng là hoạt động nền tảng và cốt lõi nhất. Trong giai đoạn hội nhập, kinh tế Việt Nam trải qua nhiều biến động lớn: quá trình phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, những điều chỉnh chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) thông qua các văn bản điều hành, cùng tác động của đại dịch Covid-19. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" của tác giả Nguyễn Ngọc Khoa (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024) được thực hiện nhằm lượng hóa các nhân tố chi phối tốc độ tăng trưởng tiền gửi tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2022; từ đó lập luận và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy tăng trưởng tiền gửi bền vững.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP tại Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố lên tăng trưởng tiền gửi của hệ thống NHTMCP.
    3. Đưa ra các giải pháp, khuyến nghị chính sách giúp nhà quản trị ngân hàng gia tăng và kiểm soát hiệu quả nguồn tiền gửi huy động.

Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP Việt Nam?
  2. Chiều hướng cũng như mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đó tác động như thế nào đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP Việt Nam?
  3. Những khuyến nghị, giải pháp nào phù hợp nhằm thúc đẩy tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP Việt Nam trong tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tác nhân vi mô (đặc thù ngân hàng) và vĩ mô ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 30 NHTMCP tại Việt Nam có đầy đủ dữ liệu tài chính công bố công khai.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022 (thời kỳ kinh tế phục hồi sau khủng hoảng 2008 và trải qua đại dịch Covid-19).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung pháp lý và lý thuyết tài chính - ngân hàng hiện hành tại Việt Nam. Khái niệm ngân hàng thương mại và hoạt động nhận tiền gửi được chuẩn hóa theo khoản 3 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; quy định thành lập và hoạt động của NHTMCP theo Thông tư số 40/2011/TT-NHNN. Các hình thức tiền gửi được phân loại cụ thể theo văn bản điều hành của NHNN:

  • Tiền gửi tiết kiệm: Quy định tại Thông tư số 48/2018/TT-NHNN.
  • Tiền gửi có kỳ hạn: Quy định tại Thông tư số 49/2018/TT-NHNN.
  • Tiền gửi không kỳ hạn: Quy chế ban hành kèm Quyết định số 1160/2004/QĐ-NHNN.
  • Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR): Xác định theo Thông tư số 22/2022/TT-NHNN và Thông tư số 26/2022/TT-NHNN.
  • Phân loại nợ và nợ xấu (NPL): Xác định theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN (nợ nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5).

Mô hình kinh tế lượng được xây dựng dưới dạng hồi quy dữ liệu bảng đa biến:

$$\text{DEP}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{ROA}{it} + \beta_2 \text{ROE}{it} + \beta_3 \text{GDP}{it} + \beta_4 \text{INF}{it} + \beta_5 \text{LDR}{it} + \beta_6 \text{EQUITY}{it} + \beta_7 \text{NPL}{it} + \beta_8 \text{SIZE}{it} + \varepsilon{it}$$

Ký hiệu Tên biến Cách đo lường / Công thức tính Kỳ vọng
$\text{DEP}_{it}$ Tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi $(\text{DEP}{it} - \text{DEP}{it-1}) / \text{DEP}_{it-1} \times 100$ Biến phụ thuộc
$\text{ROA}_{it}$ Tỷ suất sinh lời trên tài sản Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản $(+)$
$\text{ROE}_{it}$ Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu $(+)$
$\text{GDP}_{it}$ Tăng trưởng kinh tế $(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1} \times 100$ $(+)$
$\text{INF}_{it}$ Tỷ lệ lạm phát $(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1} \times 100$ $(-)$
$\text{LDR}_{it}$ Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi Tổng dư nợ / Tổng tiền gửi $(-)$
$\text{EQUITY}_{it}$ Tỷ lệ vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $(+)$
$\text{NPL}_{it}$ Tỷ lệ nợ xấu Tổng nợ xấu (nhóm 3-5) / Tổng dư nợ $(-)$
$\text{SIZE}_{it}$ Quy mô ngân hàng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{TTS})$) $(+)$

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp định tính: Khảo lược, tổng hợp lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xác lập khung biến và giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Stata 17 để xử lý dữ liệu bảng (panel data) cân bằng gồm 30 ngân hàng $\times$ 10 năm = 300 quan sát. Quy trình ước lượng thực hiện lần lượt qua:
    1. Ước lượng hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
    2. Mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    3. Kiểm định F-test (lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan LM (lựa chọn giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM).
    4. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua ma trận tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định tự tương quan qua kiểm định Wooldridge; kiểm định phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Breusch and Pagan Lagrangian / Modified Wald.
    5. Khắc phục khuyết tật bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên của 30 NHTMCP Việt Nam; dữ liệu vĩ mô (GDP, CPI) thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và thống kê của NHNN giai đoạn 2013–2022.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc phân tích tầm quan trọng của nguồn vốn huy động tiền gửi đối với sự tồn tại và mở rộng hoạt động của các NHTM Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh vai trò điều hành vĩ mô của Chính phủ và NHNN thông qua các văn bản pháp lý như Quyết định số 1124/QĐ-NHNN, Quyết định số 1125/QĐ-NHNN và Thông tư số 48/2018/TT-NHNN nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng tiền gửi hợp lý. Chương này xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (30 NHTMCP, giai đoạn 2013–2022), tóm lược phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại cổ phần, bản chất kinh tế và pháp lý của tiền gửi ngân hàng, vai trò của tiền gửi đối với người gửi tiền (bảo vệ tài sản, hưởng lãi, hỗ trợ thanh toán) và đối với ngân hàng (nguồn vốn mở rộng tín dụng, quản lý thanh khoản). Tác giả trình bày phương pháp đo lường tăng trưởng tiền gửi và phân tích lý thuyết 8 nhân tố tác động: ROA, ROE, GDP, INF, LDR, EQUITY, NPL, SIZE.

Chương này tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Vũ Thị Phương Thảo, 2021; Nguyễn Chí Đức và CS, 2021; Cao Hải Tuấn, 2018; Phạm Lê Quang và CS, 2023; Dư Thị Mỹ Hằng, 2020) và nghiên cứu quốc tế (Banke & Yitayaw, 2022 tại Ethiopia; Osei, 2015 tại Ghana; TEREFE, 2019; Islam và CS, 2019; Sivalingam & Kengatharan, 2018 tại Sri Lanka; Debesso & Kant, 2023; Yakubu & Abokor, 2020). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các kết quả thực nghiệm trước đây tại các thị trường khác nhau cho ra kết luận trái chiều và chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của hệ thống NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022.

CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

Chương 3 xây dựng khung phương pháp luận hoàn chỉnh theo quy trình 7 bước (từ khảo lược lý thuyết, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu, ước lượng Pooled OLS/FEM/REM, kiểm định lựa chọn mô hình, kiểm định/khắc phục khuyết tật mô hình, đến kết luận và hàm ý chính sách). Tác giả thiết lập phương trình hồi quy với biến phụ thuộc DEP và 8 biến độc lập, đồng thời xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu tương ứng (H1 đến H8). Chương này mô tả chi tiết các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: F-test, Breusch-Pagan, Hausman test, kiểm định phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan Wooldridge, kiểm định đa cộng tuyến VIF và quy trình áp dụng ước lượng FGLS trên mẫu 300 quan sát.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm từ phần mềm Stata 17:

  • Thống kê mô tả 300 quan sát: Biến DEP có giá trị trung bình 1,1100, độ lệch chuẩn 0,9658 (dao động từ -0,3331 đến 4,6199), phản ánh sự phân hóa mạnh về tốc độ tăng trưởng tiền gửi giữa các ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu trung bình ở mức an toàn 0,0193 (1,93%). Quy mô tài sản SIZE đạt trung bình 18,284.
Biến Số quan sát (Obs) Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std.) Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max)
DEP 300 1,1100 0,9658 -0,3331 4,6199
ROE 300 0,1323 0,0994 -0,0510 0,5012
ROA 300 0,0734 0,0404 -0,0076 0,2510
NPL 300 0,0193 0,0144 -0,0138 0,1581
LDR 300 0,0860 0,0339 0,0350 0,2367
GDP 300 0,6825 0,1160 0,0907 0,8959
EQUITY 300 0,0609 0,0180 0,0256 0,0802
INF 300 0,0320 0,0147 0,0063 0,0659
SIZE 300 18,284 1,8710 12,1484 21,4750
  • Kiểm định ma trận tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập dao động từ -0,1661 đến 0,5562 (đều dưới ngưỡng 0,80), kết hợp với kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10) xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
Biến DEP ROE ROA NPL LDR GDP EQUITY INF SIZE
DEP 1,0000
ROE 0,5562 1,0000
ROA 0,4636 0,3279 1,0000
NPL -0,1661 -0,0816 -0,0886 1,0000
LDR 0,2470 0,2639 0,3961 0,0416 1,0000
GDP 0,2641 0,1944 0,2775 -0,1067 -0,1164 1,0000
EQUITY 0,0939 0,0285 -0,0150 -0,0170 -0,0213 0,0243 1,0000
INF 0,0342 0,0677 -0,0691 0,1301 0,0733 -0,0809 0,0282 1,0000
SIZE 0,2488 0,1821 0,0646 -0,1537 -0,2767 0,1958 -0,0444 0,0061 1,0000
  • Lựa chọn mô hình và khắc phục khuyết tật: Kiểm định Hausman và Breusch-Pagan cho thấy mô hình REM phù hợp hơn Pooled OLS và FEM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy phát hiện mô hình REM mắc khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Tác giả áp dụng mô hình FGLS để khắc phục triệt để các khuyết tật này và thu được kết quả ước lượng vững.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả nghiên cứu định lượng chính từ mô hình FGLS; đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị cho ban điều hành các NHTMCP và cơ quan quản lý nhà nước (NHNN) nhằm nâng cao năng lực huy động tiền gửi; đồng thời chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Căn cứ vào kết quả hồi quy mô hình FGLS trên mẫu dữ liệu 30 NHTMCP giai đoạn 2013–2022:

  • Các biến có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi:
    • Khả năng sinh lời (ROA, ROE): Tác động cùng chiều đến tăng trưởng tiền gửi. Lợi nhuận cao gia tăng uy tín và niềm tin của khách hàng đối với ngân hàng, giúp ngân hàng thu hút dòng vốn tiền gửi thuận lợi hơn.
    • Quy mô ngân hàng (SIZE): Tác động cùng chiều đến tăng trưởng tiền gửi. Ngân hàng có quy mô tài sản và mạng lưới chi nhánh rộng lớn có lợi thế thương hiệu, phân bổ chi phí cố định và cung ứng dịch vụ đa dạng, từ đó gia tăng khả năng huy động vốn.
    • Tăng trưởng kinh tế (GDP): Tác động cùng chiều đến tăng trưởng tiền gửi. Nền kinh tế tăng trưởng giúp thu nhập của người dân và tổ chức gia tăng, thúc đẩy nhu cầu tích lũy và gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY): Tác động cùng chiều đến tăng trưởng tiền gửi. Vốn chủ sở hữu dày tạo tấm đệm an toàn vốn vững chắc, giảm rủi ro thanh toán và củng cố lòng tin của người gửi tiền.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê: Ba biến gồm tỷ lệ lạm phát (INF), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê lên tăng trưởng tiền gửi trong mô hình FGLS đối với mẫu nghiên cứu này.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  1. Nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực sinh lời: Tối ưu hóa cơ cấu chi phí, đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng nhằm cải thiện các chỉ số ROA, ROE, từ đó củng cố uy tín thương hiệu trên thị trường huy động vốn.
  2. Mở rộng quy mô và phát triển mạng lưới gắn với chuyển đổi số: Tăng cường quy mô tài sản hợp lý, mở rộng mạng lưới giao dịch kết hợp phát triển các kênh ngân hàng số nhằm tạo tiện ích giao dịch tối đa cho người gửi tiền.
  3. Củng cố tỷ lệ an toàn vốn: Duy trì và nâng cao tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản nhằm gia tăng năng lực chống chịu rủi ro và bảo vệ tối đa lợi ích của người gửi tiền.
  4. Kiểm soát thanh khoản và theo dõi sát biến động kinh tế vĩ mô: Chủ động xây dựng các kịch bản huy động vốn bám sát tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) của từng thời kỳ.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 10 năm (2013–2022) về các nhân tố chi phối tăng trưởng tiền gửi tại 30 NHTMCP Việt Nam.
  • Vận dụng quy trình xử lý kinh tế lượng chặt chẽ trên Stata 17, so sánh đối chiếu giữa Pooled OLS, FEM, REM và xử lý các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan bằng mô hình FGLS để đảm bảo độ tin cậy của ước lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào mẫu khảo sát gồm 30 NHTMCP Việt Nam do giới hạn về mặt thời gian thu thập và tính sẵn có, đầy đủ của chuỗi dữ liệu báo cáo tài chính trong 10 năm của một số ngân hàng nhỏ. Đề tài chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại (bao gồm cả các NHTM Nhà nước nắm cổ phần chi phối); kéo dài chuỗi thời gian phân tích; đồng thời bổ sung thêm các biến độc lập mới như lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái, mức độ số hóa ngân hàng hoặc biến giả khủng hoảng/dịch bệnh để đánh giá sâu hơn các tác động ngoại cảnh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về quản trị ngân hàng thương mại, cấu trúc vốn và huy động tiền gửi; chuyên viên phân tích tài chính và quản trị nguồn vốn tại các NHTM.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình kiểm định thống kê và kỹ thuật khắc phục khuyết tật mô hình dữ liệu bảng bằng phương pháp FGLS trên Stata 17; hệ thống hóa các văn bản pháp lý của NHNN về quản lý tiền gửi, phân loại nợ và an toàn thanh khoản tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu và khoảng thời gian nghiên cứu nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp dạng bảng của 30 NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022, tạo ra bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 300 quan sát.

2. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình FGLS thay vì Pooled OLS, FEM hay REM?
Qua các kiểm định F-test, Breusch-Pagan và Hausman, mô hình REM được xác định là phù hợp hơn Pooled OLS và FEM. Tuy nhiên, mô hình REM vi phạm hai khuyết tật là phương sai sai số thay đổi và tự tương quan (kiểm định Wooldridge). Do đó, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục triệt để các vi phạm này, mang lại kết quả ước lượng không chệch và có độ tin cậy cao.

3. Các nhân tố nào có tác động tích cực đến tăng trưởng tiền gửi theo kết quả mô hình FGLS?
Theo kết quả mô hình FGLS, 4 nhóm nhân tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tiền gửi là: khả năng sinh lời (ROA, ROE), quy mô ngân hàng (SIZE), tăng trưởng kinh tế (GDP), và tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY).

4. Những biến số nào không có ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu của khóa luận?
Ba biến số gồm tỷ lệ lạm phát (INF), tỷ lệ nợ xấu (NPL), và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS ước lượng trên mẫu nghiên cứu 30 NHTMCP giai đoạn 2013–2022.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Ngọc Khoa đã phân tích định lượng thành công các nhân tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi tại 30 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2022 thông qua mô hình FGLS. Kết quả chỉ ra rằng khả năng sinh lời, quy mô ngân hàng, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ vốn chủ sở hữu đóng vai trò thúc đẩy tích cực dòng vốn tiền gửi, trong khi lạm phát, nợ xấu và tỷ lệ cho vay trên tiền gửi không thể hiện ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát. Các phát hiện này cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị NHTMCP tối ưu hóa chiến lược quản lý nguồn vốn, tăng cường an toàn tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.