Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tiền Gửi Của Các Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam

Tìm hiểu các yếu tố tác động đến tăng trưởng tiền gửi tại ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, dữ liệu cập nhật năm 2024.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

1.6. ĐÓNG GÓP ĐỀ TÀI

1.7. KẾT CẤU ĐỀ TÀI

1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TĂNG TRƯỞNG TIỀN GỬI VÀ CÁC KHÁI NIỆM CÓ LIÊN QUAN

2.1.1. Khái niệm về ngân hàng thương mại

2.1.2. Khái niệm về tiền gửi ngân hàng

2.1.3. Các loại tiền gửi ngân hàng

2.1.4. Vai trò của tiền gửi ngân hàng

2.1.5. Tổng quan về tăng trưởng tiền gửi

2.1.6. Khái niệm tăng trưởng tiền gửi

2.1.7. Phương pháp đo lường tăng trưởng tiền gửi

2.1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi

2.1.8.1. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA)
2.1.8.2. Tỷ suất lợi nhuận trên VCSH (ROE)
2.1.8.3. Tăng trưởng kinh tế (GDP)
2.1.8.4. Tỷ lệ lạm phát (INF)
2.1.8.5. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR)
2.1.8.6. Tỷ lệ VCSH trên TTS (EQUITY)
2.1.8.7. Tỷ lệ nợ xấu (NPL)
2.1.8.8. Quy mô ngân hàng (SIZE)

2.2. CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÓ LIÊN QUAN

2.2.1. Các nghiên cứu trong nước

2.2.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.2.3. Khoảng trống nghiên cứu

2.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU DỰ KIẾN

3.2.1. Khái quát mô hình nghiên cứu

3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.2.3. Tỷ lệ lợi nhuận trên TTS (ROA)

3.2.4. Tỷ lệ lợi nhuận trên VCSH (ROE)

3.2.5. Tăng trưởng kinh tế (GDP)

3.2.6. Tỷ lệ lạm phát (INF)

3.2.7. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR)

3.2.8. Tỷ lệ VCSH (EQUITY)

3.2.9. Tỷ lệ nợ xấu (NPL)

3.2.10. Quy mô ngân hàng (SIZE)

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp tổng hợp lý thuyết

3.3.2. Phương pháp định lượng

3.3.3. Thống kê mô tả

3.3.4. Phân tích ma trận hệ số tương quan

3.3.5. Phân tích hiện tượng Multicollinearity

3.3.6. Phân tích hồi quy

3.3.7. Lựa chọn mô hình phù hợp

3.3.8. Kiểm định phương sai sai số và tự tương quan của mô hình FEM/REM

3.3.9. Khắc phục khuyết tật của mô hình

3.4. Mẫu và dữ liệu nghiên cứu

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.2.1. Kiểm định đa cộng tuyến

4.2.2. Phân tích mô hình hồi quy

4.2.3. Lựa chọn mô hình phù hợp

4.2.4. Khắc phục khuyết tật mô hình

4.2.5. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.3. Thảo luận kết quả

4.3.1. Tỷ suất lợi nhuận trên TTS của ngân hàng (ROA)

4.3.2. Tỷ suất lợi nhuận trên VCSH của ngân hàng (ROE)

4.3.3. Tăng trưởng kinh tế (GDP)

4.3.4. Tỷ lệ lạm phát (INF)

4.3.5. Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR)

4.3.6. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY)

4.3.7. Tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng (NPL)

4.3.8. Quy mô ngân hàng (SIZE)

4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Hạn chế của khóa luận

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I.Tổng Quan Tăng Trưởng Tiền Gửi NHTMCP Việt Nam 55 ký tự

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế, các ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Ngân hàng, với vai trò là trung gian tài chính, đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối và luân chuyển tiền tệ, kết nối hiệu quả giữa các chủ thể kinh tế thừa và thiếu vốn. Để thực hiện vai trò này, các ngân hàng cần huy động một lượng vốn lớn. Do đó, nghiệp vụ huy động tiền gửi trở thành yếu tố then chốt, là nền tảng cấu thành hoạt động của mọi ngân hàng. Nguồn vốn huy động, đặc biệt là tiền gửi từ khách hàng, là cơ sở để ngân hàng mở rộng kinh doanh, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và nâng cấp công nghệ. Hệ thống ngân hàng Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ cả về quy mô và số lượng. Vì vậy, tiền gửi ngân hàng là một trong những tiêu chí quan trọng đối với sự phát triển của ngân hàng và có vai trò then chốt quyết định sự tăng trưởng tín dụng. Tiền gửi không chỉ quan trọng đối với ngân hàng mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển kinh tế. Chính phủ và Ngân hàng Nhà Nước (NHNN) ban hành các quyết định và thông tư nhằm duy trì mức tăng trưởng tiền gửi hợp lý, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành và thúc đẩy phát triển kinh tế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn, khóa luận này tập trung vào đề tài “Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tiền Gửi Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Việt Nam” nhằm xác định và đánh giá các yếu tố tác động đến tiền gửi, từ đó đề xuất giải pháp gia tăng tiền gửi, góp phần thúc đẩy hoạt động ngân hàng.

1.1.Vai Trò Quan Trọng của Tăng Trưởng Tiền Gửi 42 ký tự

Tiền gửi là nguồn vốn quan trọng nhất của ngân hàng, cho phép các ngân hàng thương mại thực hiện các hoạt động cho vay, đầu tư, và dự trữ, từ đó tạo ra lợi nhuận. Theo tác giả Thanh Hằng (2018), tiền gửi là số tiền mà cá nhân hoặc tổ chức gửi vào tài khoản ngân hàng, được xem là một khoản nợ của ngân hàng đối với người gửi. Do đó, việc duy trì và tăng trưởng tiền gửi có ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định và phát triển của ngân hàng, và cả nền kinh tế.

1.2.Tổng Quan Về Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần 50 ký tự

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính Việt Nam. Theo Luật Các Tổ Chức Tín Dụng số 47/2010/QH12, NHTMCP là loại hình ngân hàng được phép thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và kinh doanh khác nhằm mục đích sinh lợi. NHTMCP thường huy động vốn từ cá nhân, tổ chức thông qua tiền gửi và cung cấp các dịch vụ thanh toán, cấp tín dụng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

II. Cách Lãi Suất Ảnh Hưởng Đến Tăng Trưởng Tiền Gửi 57 ký tự

Lãi suất là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định gửi tiền của khách hàng. Lãi suất tiền gửi cao hơn sẽ thu hút nhiều người gửi tiền hơn, từ đó làm tăng tổng lượng tiền gửi của ngân hàng. Tuy nhiên, việc tăng lãi suất quá cao có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của ngân hàng, vì chi phí vốn tăng lên. Ngân hàng cần phải cân bằng giữa việc thu hút tiền gửi và duy trì lợi nhuận. Các chính sách chính sách tiền tệ của NHNN cũng có tác động đến lãi suất tiền gửi. Khi NHNN tăng lãi suất điều hành, các ngân hàng thương mại có xu hướng tăng lãi suất huy động để duy trì khả năng cạnh tranh. Ngoài ra, yếu tố lạm phát cũng có tác động đáng kể. Khi lạm phát tăng cao, giá trị thực của tiền gửi giảm, khiến người gửi tiền có xu hướng tìm kiếm các kênh đầu tư khác có lợi suất cao hơn để bảo toàn giá trị tài sản. Vì vậy, ngân hàng cần điều chỉnh lãi suất tiền gửi phù hợp với tình hình lạm phát để duy trì sức hấp dẫn đối với người gửi tiền.

2.1. Ảnh Hưởng Của Lãi Suất Đến Quyết Định Gửi Tiền 53 ký tự

Khi lãi suất tăng, việc gửi tiền vào ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn so với việc tiêu dùng hoặc đầu tư vào các kênh khác. Khách hàng sẽ so sánh lợi nhuận kỳ vọng từ tiền gửi với lợi nhuận từ các kênh đầu tư khác như chứng khoán, bất động sản, hoặc vàng. Nếu lãi suất tiền gửi đủ cao, họ sẽ ưu tiên gửi tiền vào ngân hàng để đảm bảo an toàn và có thu nhập ổn định.

2.2. Cân Bằng Giữa Lãi Suất và Khả Năng Sinh Lời 50 ký tự

Ngân hàng cần phải cân nhắc kỹ lưỡng khi điều chỉnh lãi suất tiền gửi. Việc tăng lãi suất quá cao có thể thu hút được nhiều tiền gửi hơn, nhưng đồng thời làm tăng chi phí vốn, ảnh hưởng đến lợi nhuận. Ngân hàng cần phải quản lý chi phí vốn hiệu quả và tìm kiếm các kênh đầu tư có lợi suất cao hơn để bù đắp cho chi phí lãi suất tăng thêm.

2.3. Tác Động Của Lạm Phát Đến Tiền Gửi Ngân Hàng 50 ký tự

Lạm phát làm giảm giá trị thực của tiền gửi, khiến người gửi tiền mất đi một phần sức mua. Do đó, khi lạm phát tăng cao, người gửi tiền có xu hướng tìm kiếm các kênh đầu tư khác có lợi suất cao hơn để bảo toàn giá trị tài sản. Ngân hàng cần điều chỉnh lãi suất tiền gửi phù hợp với tình hình lạm phát để duy trì sức hấp dẫn đối với người gửi tiền.

III. Uy Tín Dịch Vụ Bí Quyết Tăng Trưởng Tiền Gửi 60 ký tự

Uy tín ngân hàngchất lượng dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng gửi tiền. Một ngân hàng có uy tín cao sẽ tạo được niềm tin cho khách hàng, khiến họ an tâm hơn khi gửi tiền. Chất lượng dịch vụ tốt, thái độ phục vụ tận tình, và các tiện ích đi kèm sẽ làm tăng sự hài lòng của khách hàng, từ đó khuyến khích họ gửi tiền nhiều hơn và gắn bó lâu dài với ngân hàng. Mạng lưới chi nhánh rộng khắp và các tiện ích trực tuyến như mobile banking, internet banking cũng góp phần tăng sự tiện lợi cho khách hàng, giúp họ dễ dàng thực hiện các giao dịch gửi và rút tiền mọi lúc mọi nơi. Các sản phẩm tiền gửi đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng cũng là một yếu tố quan trọng. Ngân hàng cần cung cấp các sản phẩm tiền gửi với kỳ hạn, lãi suất, và các tiện ích khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

3.1. Xây Dựng Uy Tín Ngân Hàng Để Thu Hút Khách Hàng 54 ký tự

Để xây dựng uy tín ngân hàng, cần minh bạch trong hoạt động, tuân thủ pháp luật, và thực hiện đầy đủ các cam kết với khách hàng. Ngân hàng cũng cần chú trọng đến việc quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn cho tiền gửi của khách hàng. Các hoạt động truyền thông và marketing cần tập trung vào việc xây dựng hình ảnh ngân hàng uy tín và đáng tin cậy.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Khách Hàng 45 ký tự

Chất lượng dịch vụ bao gồm thái độ phục vụ chuyên nghiệp, nhanh chóng, và tận tình của nhân viên, cũng như sự tiện lợi và dễ dàng trong các giao dịch. Ngân hàng cần đào tạo nhân viên có kỹ năng giao tiếp tốt, am hiểu về sản phẩm dịch vụ, và có khả năng giải quyết các vấn đề của khách hàng một cách hiệu quả. Ứng dụng công nghệ ngân hàng trong cung cấp dịch vụ cũng là một yếu tố quan trọng.

3.3. Mở Rộng Mạng Lưới Chi Nhánh và Tiện Ích Trực Tuyến 59 ký tự

Mạng lưới chi nhánh rộng khắp giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận các dịch vụ của ngân hàng. Các tiện ích trực tuyến như mobile bankinginternet banking cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch mọi lúc mọi nơi, tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ và hạ tầng để cung cấp các dịch vụ trực tuyến an toàn và tiện lợi.

IV. Kinh Tế Vĩ Mô Tăng Trưởng Tiền Gửi NHTMCP 58 ký tự

Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng tiền gửi của các NHTMCP. Tăng trưởng kinh tế (GDP) cao thường đi kèm với thu nhập bình quân của người dân tăng lên, từ đó làm tăng khả năng tiết kiệm và gửi tiền vào ngân hàng. Ngược lại, khủng hoảng kinh tế hoặc suy thoái có thể làm giảm thu nhập và niềm tin của người dân, dẫn đến việc rút tiền gửi. Chính sách tiền tệ cũng có vai trò quan trọng. NHNN có thể sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết lượng tiền cung ứng và ảnh hưởng đến lãi suất tiền gửi. Khi NHNN thắt chặt chính sách tiền tệ, lãi suất có xu hướng tăng lên, thu hút tiền gửi. Ngược lại, khi NHNN nới lỏng chính sách tiền tệ, lãi suất có xu hướng giảm xuống, có thể làm giảm sức hấp dẫn của tiền gửi.

4.1. Ảnh Hưởng Của Tăng Trưởng GDP Đến Tiền Gửi 43 ký tự

Khi nền kinh tế tăng trưởng (GDP), thu nhập của người dân và doanh nghiệp tăng lên, tạo điều kiện cho họ tiết kiệm và gửi tiền vào ngân hàng. Do đó, tăng trưởng GDP cao thường đi kèm với tăng trưởng tiền gửi. Ngân hàng cần theo dõi sát sao tình hình kinh tế vĩ mô để đưa ra các chính sách phù hợp.

4.2. Vai Trò Của Chính Sách Tiền Tệ Của NHNN 45 ký tự

Chính sách tiền tệ của NHNN có tác động trực tiếp đến lãi suất tiền gửi và lượng tiền cung ứng. NHNN có thể sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, và nghiệp vụ thị trường mở để điều tiết thị trường tiền tệ. Ngân hàng cần hiểu rõ các chính sách của NHNN để điều chỉnh hoạt động kinh doanh của mình.

V. Quản Lý Rủi Ro Bảo Vệ Tiền Gửi và Tăng Trưởng 59 ký tự

Quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ tiền gửi của khách hàng và đảm bảo sự ổn định của ngân hàng. Các loại rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, và rủi ro hoạt động. Ngân hàng cần có hệ thống quản lý rủi ro chặt chẽ để đánh giá, kiểm soát, và giảm thiểu các rủi ro này. Nợ xấu là một trong những vấn đề đáng lo ngại đối với các ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu cao có thể làm giảm lợi nhuận và uy tín của ngân hàng, đồng thời làm tăng rủi ro mất tiền gửi. Ngân hàng cần có các biện pháp phòng ngừa và xử lý nợ xấu hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Khung pháp lý và quy định của NHNN cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho tiền gửi ngân hàng. NHNN thường xuyên ban hành các thông tư, quy định để giám sát và kiểm soát hoạt động của các ngân hàng, từ đó bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền.

5.1. Các Loại Rủi Ro Mà Ngân Hàng Phải Đối Mặt 48 ký tự

Ngân hàng phải đối mặt với nhiều loại rủi ro khác nhau, bao gồm rủi ro tín dụng (khả năng khách hàng không trả được nợ), rủi ro thanh khoản (khả năng ngân hàng không có đủ tiền để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng), và rủi ro hoạt động (rủi ro do sai sót trong quá trình vận hành).

5.2. Quản Lý Nợ Xấu Hiệu Quả Để Bảo Vệ Tiền Gửi 50 ký tự

Nợ xấu là một trong những vấn đề lớn nhất đối với các ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu cao có thể làm giảm lợi nhuận và uy tín của ngân hàng, đồng thời làm tăng rủi ro mất tiền gửi. Ngân hàng cần có các biện pháp phòng ngừa và xử lý nợ xấu hiệu quả.

5.3. Vai Trò Của Khung Pháp Lý và Quy Định Của NHNN 59 ký tự

Khung pháp lý và quy định của NHNN đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và kiểm soát hoạt động của các ngân hàng, từ đó bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. NHNN thường xuyên ban hành các thông tưquy định để đảm bảo an toàn và ổn định cho hệ thống ngân hàng.

VI.Tương Lai Tăng Trưởng Tiền Gửi Trong Kỷ Nguyên Số 58 ký tự

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, các ngân hàng cần tận dụng các cơ hội để tăng trưởng tiền gửi. Việc phát triển các tiện ích trực tuyến, ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại, và cung cấp các sản phẩm dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách hàng trong kỷ nguyên số là rất quan trọng. Các ngân hàng cần chú trọng đến việc phân tích hành vi khách hàng và sử dụng dữ liệu để cá nhân hóa các sản phẩm dịch vụ, từ đó tăng sự hài lòng và sự trung thành của khách hàng. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và cung cấp trải nghiệm tốt là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng trong kỷ nguyên số. Các ngân hàng cũng cần chú trọng đến việc bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến để tạo niềm tin cho khách hàng.

6.1. Tận Dụng Chuyển Đổi Số Để Tăng Trưởng Tiền Gửi 54 ký tự

Chuyển đổi số mang lại nhiều cơ hội cho các ngân hàng để tăng trưởng tiền gửi. Các ngân hàng có thể phát triển các kênh phân phối trực tuyến, cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa, và sử dụng dữ liệu để hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng.

6.2. Phân Tích Hành Vi Khách Hàng Để Cá Nhân Hóa Dịch Vụ 57 ký tự

Việc phân tích hành vi khách hàng giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của từng khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể cá nhân hóa các sản phẩm dịch vụ, cung cấp các ưu đãi phù hợp, và xây dựng mối quan hệ tốt hơn với khách hàng.

6.3. Đảm Bảo An Toàn Và Bảo Mật Trong Giao Dịch Trực Tuyến 59 ký tự

Trong kỷ nguyên số, việc bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến là vô cùng quan trọng. Các ngân hàng cần đầu tư vào các hệ thống bảo mật tiên tiến và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân để tạo niềm tin cho khách hàng.

28/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của các ngân hàng thương mại cổ phần việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương này tác giả đã giới thiệu khái quát về đề tài nghiên cứu, trong đó trình bày về tính cấp thiết của đề tài, tình hình nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đóng góp của đề tài và bố cục của đề tài. Những định hướng nêu trên là cơ sở để tác giả trình bày đề tài nghiên cứu vào những chương sau. Ở chương tiếp theo thì tác giả đi sâu hơn về các cơ sở lý thuyết của những tác nhân làm ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi của ngân hàng cùng với một số các nghiên cứu có liên quan đã được công bố trước đó. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TĂNG TRƯỞNG TIỀN GỬI VÀ CÁC KHÁI NIỆM CÓ LIÊN QUAN 2. Khái niệm về ngân hàng thương mại Ở giai đoạn đầu của thập niên 2000, nhà nước đã có chủ trương cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước nhằm đưa lĩnh vực ngân hàng- tài chính Việt Nam phát triển ngang hàng với các nước trong khu vực. Theo thời báo của bộ Tài Chính ngày 8-9-2004 thì Việt Nam phát triển nền kinh tế thị trường theo xu hướng toàn cầu hóa, do đó dứt khoát phải phát triển mạnh các công ty cổ phần và hệ thống ngân hàng thương mại Nhà nước cũng không nằm ngoài xu hướng chung đó. Việc cổ phần hóa ngân hàng thương mại Nhà nước là xu hướng tất yếu và đang xảy ra phổ biến toàn cầu.

Và ngân hàng TMCP đầu tiên Hàng Hải Việt Nam là ngân hàng TMCP đầu tiên được cấp giấy phép tại Việt Nam, đánh dấu thời kỳ mở cửa và lớn mạnh của nền kinh tế Việt Nam. Theo khoản 3 trong điều 4 của luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 thì ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được cho phép tiến hành tất cả các hoạt động ngân hàng và nhiều hoạt động kinh doanh khác theo quy định với mục đích sinh lợi. Còn ngân hàng thương mại cổ phần được định nghĩa là ngân hàng thương mại được thành lập, tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần theo khoản 3 điều 2 Thông tư 40/2011/TT-NHNH. Ngân hàng TMCP là loại hình ngân hàng phổ biến nhất hiện nay, với 3 nghiệp vụ chủ yếu là nhân tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.

Tóm lại ngân hàng thương mại dù ở quốc gia nào nói cũng đều là nhóm trung gian tài chính lớn nhất, cũng là trung gian tài chính mà các chủ thể kinh tế giao dịch thường xuyên nhất. Khái niệm về tiền gửi ngân hàng Theo bài viết của tác giả Thanh Hằng (2018) thì tiền gửi ngân hàng được định nghĩa là số tiền được cá nhân hay tổ chức gửi trong các tài khoản ở ngân hàng và bản thân tiền gửi có thể được xem là là một khoản nợ của ngân hàng đối 7 với người gửi tiền. Và đối với các ngân hàng tiền gửi thì có thể được xem như là nguồn vốn chủ yếu, là một nguồn tài nguyên khổng lồ và quan trọng nhất trong ngân hàng. Nó đóng vai trò trong việc duy trì và phát triển các hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

Chính vì thế mà các ngân hàng thương mại thường thông qua việc huy động vốn từ các cá nhân, tổ chức để có được lượng tiền gửi to lớn góp phần duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Và theo luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 thì nhận tiền gửi là việc nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và nhiều hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi đối người gửi tiền theo thỏa thuận. Các loại tiền gửi ngân hàng Theo thông tư 48/2018/TT-NHNN thì tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền được người gửi tiền gửi tại tổ chức tín dụng theo nguyên tắc được hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận với tổ chức tín dụng. Tài khoản tiết kiệm là một công cụ tài chính phổ biến mà nhiều người sử dụng để tiết kiệm và tạo ra thu nhập từ lãi suất.

Theo thông tư 49/2018/TT-NHNN thì tiền gửi có kỳ hạn là khoản tiền của khách hàng gửi tại tổ chức tín dụng trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận giữa khách hàng và tổ chức tín dụng với nguyên tắc hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho khách hàng. Gửi tiết kiệm có kỳ hạn là một trong những hình thức gửi tiền phổ biến nhất hiện nay. Khi gửi tiết kiệm có kỳ hạn, khách hàng chỉ có thể nhận tiền gốc và tiền lãi trong trường hợp kỳ hạn đã kết thúc. Nếu rút toàn bộ hoặc một phần số tiền trước kỳ hạn thì mức lãi suất được tính theo hình thức gửi tiết kiệm không kỳ hạn.

Theo quy định tại khoản 8 Điều 6 quy chế về tiền gửi tiết kiệm do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành kèm theo quyết định 1160/2004/QĐ-NHNN thì tiền gửi không kỳ hạn là tiền gửi tiết kiệm mà người gửi tiền có thể rút tiền theo yêu cầu mà không cần báo trước vào bất kỳ ngày làm việc nào của tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm. Điều này có nghĩa là có thể nạp và rút tiền từ tài khoản bất kỳ lúc nào mà 8 không phải chịu bất kỳ chi phí hoặc phạt nào. Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn không yêu cầu mức tối thiểu cho số tiền gửi ban đầu. Tuy nhiên, lãi suất thường thấp hơn so với các tài khoản có kỳ hạn và có thể biến động theo thời gian.

Vai trò của tiền gửi ngân hàng Đối với người gửi tiền: • Khoản tiền gửi chính là tài sản của khách hàng. Việc gửi tiền vào ngân hàng là để bảo vệ tài sản của chính bạn. Để đảm bảo rằng các khoản tiền gửi vào luôn được an toàn, ngân hàng sẽ thực hiện các chính sách và biện pháp bảo mật nghiêm ngặt. Nhờ đó, người gửi tiền tránh được rủi ro không đáng có như mất trộm tiền mặt.

• Gửi tiền vào ngân hàng mang lại tiền lãi cho người gửi tiền. Người gửi tiền sẽ nhận được tiền lãi dựa trên chính sách lãi suất tiền gửi của từng ngân hàng, tiền lãi cao hay thấp sẽ phụ thuộc vào số tiền bạn gửi, loại hình tiền gửi bạn chọn và mức lãi suất áp dụng. • Tiền gửi hỗ trợ các giao dịch tài chính của khách hàng được thể hiện dễ dàng và nhanh chóng hơn thông qua các loại hình thanh toán trực tuyến. Đối với ngân hàng: • Tiền gửi là một trong những nguồn vốn quan trọng và đáng tin cậy nhất của các ngân hàng thương mại.

Tiền gửi của khách hàng giúp ngân hàng tăng cường khả năng cho vay và thu hút nhiều khách hàng hơn. Ngân hàng tạo ra lợi nhuận bằng cách cho vay tiền gửi của khách hàng và thu lãi suất. • Tiền gửi giúp ngân hàng quản lý rủi ro và bảo vệ tiền của khách hàng. Nhờ tiền gửi của khách hàng, ngân hàng thương mại cũng cung cấp các dịch vụ tài chính như tiết kiệm, chuyển khoản và thanh toán.

Tổng quan về tăng trưởng tiền gửi 2. Khái niệm tăng trưởng tiền gửi Theo Greater Bay Bank thì tăng trưởng tiền gửi có nghĩa là mức tăng trung bình hàng năm của tổng tiền gửi trong ngân hàng. Ngoài ra thì theo Banke & Yitayaw (2022) tăng trưởng tiền gửi là tốc độ tăng trưởng hàng năm về tiền gửi của ngân hàng. Bài nghiên cứu của Banke & Yitayaw (2022) đã nêu lên là việc huy động tiền gửi là nguồn vốn lưu động quan trọng đối với các ngân hàng và có tầm quan trọng tối cao đối với ngành ngân hàng vì quy mô tiền gửi được huy động đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của ngân hàng.

Tăng trưởng tiền gửi cho thấy sự gia tăng về số lượng và giá trị tiền gửi mà khách hàng đã gửi tiền vào trong ngân hàng. Qua đó cho thấy tăng trưởng tiền gửi là chỉ số quan trọng đối với ngân hàng bởi vì nó giúp phản ánh ngân hàng đang hoạt động như thế nào, có được nhiều người có quan tâm và gửi tiền vào hay không. Bên cạnh đó thì mức tăng trưởng tiền gửi còn ảnh hưởng đến các hoạt động cho vay, cũng như các hoạt động kinh doanh, đầu tư khác của ngân hàng. Phương pháp đo lường tăng trưởng tiền gửi Tiền gửi là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc duy trì và phát triển ngân hàng.

Chính vì vậy mà tăng trưởng tiền gửi là một trong những mục tiêu chính mà ngân hàng luôn quan tâm trong các hoạt động kinh doanh của mình. Dựa vào các bài nghiên cứu trước đó của Vũ Thị Phương Thảo (2021), Nguyễn Chí Đức và các cộng sự (2021), Islam và các cộng sự (2019) thì tăng trưởng tiền gửi được đo lường như sau: Tỷ lệ tăng trưởng tiền gửi 𝑇𝑖ề𝑛 𝑔ử𝑖 𝑘ℎá𝑐ℎ ℎà𝑛𝑔𝑡 −𝑇𝑖ề𝑛 𝑔ử𝑖 𝑘ℎá𝑐ℎ ℎà𝑛𝑔𝑡−1 = 𝑇𝑖ề𝑛 𝑔ử𝑖 𝑘ℎá𝑐ℎ ℎà𝑛𝑔𝑡−1 Trong đó thì: t: là thời gian của năm hiện tại t-1 là thời gian của năm trước đó 10 Trong nghiên cứu, tổng số tiền gửi của khách hàng trong năm hiện tại trừ đi tổng số tiền gửi của khách hàng trong năm trước đó, tất cả trên tổng tiền gửi của khách hàng trong năm trước đó, cho thấy mức độ tăng trưởng tiền gửi của khách hàng. Công thức này tính toán tổng số tiền gửi của ngân hàng hiện tại, tương ứng với bao nhiêu phần trăm tổng số tiền gửi của ngân hàng trong năm trước đó. Đồng thời, tỷ lệ tiền gửi tăng lên có thể cho thấy ngân hàng nhận được thêm tiền gửi từ khách và điều này có thể cho thấy sức khỏe tài chính ổn định của ngân hàng.

Qua đó giúp ngân hàng đưa ra các chính sách sử dụng vốn hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tiền gửi 2. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) Theo Kohlscheen và các cộng sự (2018) thì tỷ suất lợi nhuận trên TTS (ROA) là thước đo đơn giản nhất về khả năng sinh lời của ngân hàng, nó phản ánh khả năng của ngân hàng trong việc tạo ra lợi nhuận từ các chức năng quản lý tài sản của mình. Chỉ số ROA cho biết cứ một trăm đồng tài sản mà ngân hàng hiện có thì bao nhiêu đồng lợi nhuận được mang lại.

Chỉ số ROA càng cao cho thấy ngân hàng càng kiếm được nhiều lợi nhuận từ số tài sản hiện có. Vì vậy, nó thường được sử dụng làm tỷ số chính để đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng trong các tài liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ