Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò như hệ tuần hoàn tài chính, trung gian kết nối giữa nguồn vốn nhàn rỗi và nhu cầu đầu tư, sản xuất kinh doanh của các chủ thể kinh tế. Sau hơn 20 năm đổi mới, hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam đã có sự phát triển mạnh mẽ về quy mô và mạng lưới. Tuy nhiên, các tổ chức tín dụng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các ngân hàng trong nước, các tổ chức tài chính phi ngân hàng và các định chế tài chính quốc tế đang gia nhập thị trường Việt Nam.

Bên cạnh đó, các ngân hàng thương mại phải chịu sức ép lớn trong việc gia tăng vốn tự có nhằm đáp ứng các chuẩn mực quốc tế Basel về an toàn vốn và quản trị thanh khoản. Bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tài chính được đẩy mạnh thông qua Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/03/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015" và Quyết định số 734/QĐ-NHNN ngày 18/04/2012 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Hàng loạt thương vụ hợp nhất, sáp nhập (M&A) đã diễn ra nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và lành mạnh hóa hệ thống. Dù vậy, hiệu quả hoạt động thực chất của các NHTMCP sau tái cơ cấu vẫn là một vấn đề phức tạp, trong khi thị trường chứng khoán còn non trẻ và môi trường kinh tế vĩ mô tiềm ẩn nhiều biến động. Do đó, việc nghiên cứu, nhận diện và định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam là một đòi hỏi cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và ước lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố vi mô (nội tại ngân hàng) và vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2009 – 2018.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009 – 2018.
    2. Lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố này đến tỷ suất sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
    3. Gợi ý một số chính sách, hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi tổng quát: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của các NHTM Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của chúng như thế nào?
  • Câu hỏi cụ thể:
    1. Yếu tố nào có ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP ở Việt Nam giai đoạn 2009 – 2018?
    2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009 – 2018 là bao nhiêu?
    3. Các NHTMCP Việt Nam và cơ quan quản lý cần thực hiện những chính sách gì nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các NHTMCP Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 22 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ ngày 01/12/2009 đến ngày 31/12/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hiệu quả hoạt động ngân hàng dựa trên khung lý thuyết tài chính truyền thống thông qua khả năng sinh lời, kế thừa các quan điểm của Daft (2008), Farrell (1957), Capiga (2003) và Rogowski (1998a). Hiệu quả kinh doanh của ngân hàng được đại diện bởi hai chỉ tiêu tài chính cơ bản: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA - theo định nghĩa của Nguyễn Thị Cành, 2009) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE - theo Phan Thị Cúc).

Về cơ sở thực nghiệm và các giả thuyết, tác giả vận dụng lý thuyết kinh tế quy mô (Trần Việt Dũng, 2014), lý thuyết cấu trúc vốn và chi phí phá sản (Berger, 1995; Athanassoglou và cộng sự, 2008), lý thuyết quản trị chi phí hoạt động (Olweny & Shipho, 2011), các quy định phân loại nợ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN về nợ xấu, lý thuyết quản trị rủi ro thanh khoản (Kyriaki, 2008; BaoC, 2012) cùng các nghiên cứu tác động của lạm phát và tăng trưởng kinh tế (Bourke, 1989; Revell, 1979; Dietrich & Wanzenried, 2009; Gul và cộng sự, 2011).

Tên biến Ký hiệu Bản chất / Công thức tính Dấu kỳ vọng
Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $ROA$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản -
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH $ROE$ Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân -
Biến độc lập
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $Ln(Tổng\ tài\ sản)$ $+$
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$ Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $+$
Tỷ lệ thanh khoản $LQR$ (Tiền và các khoản tương đương tiền) / Tổng tài sản $-$
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Tổng nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay $-$
Chi phí hoạt động $OC$ Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động $-$
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm $+$
Tỷ lệ lạm phát $CPI$ Chỉ số giá tiêu dùng $-$

Phương trình kinh tế lượng được thiết lập cho dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) bao gồm 22 ngân hàng trong 10 năm ($N=22, T=10$, tổng cộng 220 quan sát):

$$ROA_{it} = \beta_{0i} + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LQR_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 OC_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 CPI_{it} + \varepsilon_{it}$$

$$ROE_{it} = \beta_{0i} + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LQR_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 OC_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 CPI_{it} + \varepsilon_{it}$$

Khóa luận sử dụng phần mềm Stata 12 và Microsoft Excel để xử lý dữ liệu thông qua các kỹ thuật:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận hệ số tương quan để nhận diện xu hướng dữ liệu và phát hiện sớm hiện tượng cộng tuyến.
  2. Ước lượng hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM (với giả thiết $H_0$: Không có sự khác biệt có hệ thống giữa các hệ số ước lượng).
  4. Kiểm định chẩn đoán các khuyết tật của mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến qua nhân tử phóng đại phương sai (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan test) và kiểm định hiện tượng tự tương quan.
  5. Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo ước lượng thu được là không chệch và hiệu quả.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm của 22 NHTMCP Việt Nam, báo cáo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các báo cáo ngành giai đoạn 2009 – 2018.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua tính cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của các NHTMCP trong bối cảnh tái cơ cấu theo Quyết định 254/QĐ-TTg và Quyết định 734/QĐ-NHNN. Tác giả trình bày hệ thống mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, xác định rõ đối tượng là hiệu quả kinh doanh của 22 NHTMCP Việt Nam từ 2009 đến 2018. Đồng thời, chương 1 giới thiệu sơ bộ phương pháp định lượng bằng hồi quy dữ liệu bảng trên Stata 12, nêu bật đóng góp thực tiễn của đề tài và kết cấu toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lí thuyết và bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại

Chương 2 trình bày tổng quan lý luận về chức năng của NHTM (trung gian tài chính, thanh toán, bảo lãnh, đại lý, truyền tải chính sách tiền tệ) và các cách tiếp cận đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh. Tác giả tập trung phân tích bản chất của hai chỉ số ROA và ROE.

Chương này xây dựng lập luận cho 7 nhân tố ảnh hưởng:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$) gắn liền với lợi thế kinh tế nhờ quy mô;
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) phản ánh mức độ an toàn vốn và chi phí phá sản;
  • Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) đại diện cho rủi ro tín dụng và chi phí trích lập dự phòng;
  • Tính thanh khoản ($LQR$) đo lường sự đánh đổi giữa mức độ an toàn chi trả và tỷ suất sinh lời;
  • Chi phí hoạt động ($OC$) đại diện cho năng lực quản lý và chi phí vận hành;
  • Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Lạm phát ($CPI$) đại diện cho môi trường vĩ mô.

Bên cạnh đó, chương 2 tổng hợp có hệ thống các công trình thực nghiệm quốc tế (Althanasoglou và cộng sự, 2008; Dietrich & Wanzenried, 2009; Munyam Bonera, 2013; Naceur & Goaied, 2008; Trujillo-Ponce, 2013) và các công trình trong nước (Liễu Thu Trúc & Võ Thành Danh, 2012; Trịnh Quốc Trung & Nguyễn Văn Sang, 2012; Trần Việt Dũng, 2014; Phạm Thị Như Quỳnh, 2018) nhằm đúc kết bài học kinh nghiệm và xác định khoảng trống nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp của 22 NHTMCP giai đoạn 2009 – 2018. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến cho ROA và ROE, mô tả định lượng công thức của từng biến và giải thích cơ sở đặt ra các dấu kỳ vọng. Chương này phân tích cơ sở toán học của các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định Hausman (chọn FEM hay REM), kiểm định VIF để kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định Breusch-Pagan cho phương sai thay đổi, kiểm định tự tương quan và giới thiệu kỹ thuật FGLS như một giải pháp xử lý vi phạm giả định hồi quy tuyến tính cổ điển.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm từ 220 quan sát:

  • Thống kê mô tả: ROA trung bình đạt 0,81% (dao động từ 0,01% đến 4,xx%); ROE trung bình đạt 9,2% (dao động từ 0,06% đến 26,xx%). Quy mô ($SIZE$) có độ lệch chuẩn cao nhất, trung bình là 18,45 (thấp nhất là Ngân hàng Kiên Long năm 2009 với 15,82; cao nhất là BIDV với 20,99). Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình toàn hệ thống là 2,5% (thấp nhất 0,34%, cao nhất 11,4%). Chi phí hoạt động ($OC$) trung bình chiếm 65,84% thu nhập (EIB năm 2013 đạt mức tối ưu nhất là 25,xx%, SCB năm 2017 ở mức cao nhất là 92,9%). Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) trung bình là 9,3% (thấp nhất 3,2%, cao nhất 25,xx%). Tỷ lệ thanh khoản ($LQR$) trung bình khoảng 1,xx% (VAB năm 2009 cao nhất với 12,9%, SHB năm 2013 thấp nhất với 0,37%). GDP trung bình đạt 6,1% và CPI trung bình 6,6% (biên độ dao động lớn từ 0,87% đến 18,2%).
  • Ma trận tương quan: Cho thấy các biến độc lập $CPI$, $SIZE$, $LQR$ có tương quan dương với $ROA$ ở mức ý nghĩa 1% ($p < 0,05$), trong khi $NPL$, $OC$, $CAP$ có tương quan âm với $ROA$. Đối với $ROE$, các biến $CPI$, $CAP$, $LQR$ tương quan dương, còn $OC$ tương quan âm (hệ số -0,3415, $p = 0,0000$).
  • Kết quả hồi quy và kiểm định: Cả 3 mô hình Pooled OLS, FEM, REM đều có giá trị Prob > F = 0,01 (mức ý nghĩa 1%), hệ số xác định $R^2$ đạt xấp xỉ 39%. Kiểm định Hausman đối với cả hai mô hình ROA và ROE đều cho giá trị $p\text{-value} > 0,005$, chấp nhận giả thuyết $H_0$, xác định mô hình REM phù hợp hơn FEM. Khóa luận tiếp tục thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (không vi phạm nghiêm trọng), kiểm định phương sai thay đổi và tự tương quan, sau đó tiến hành hồi quy FGLS để có kết quả ước lượng vững.

Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách

Chương cuối tóm lược các phát hiện cốt lõi từ kết quả ước lượng FGLS. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý quản trị cho ban điều hành các NHTMCP và các khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước). Các khuyến nghị tập trung vào: tái cấu trúc kiểm soát chi phí hoạt động, quản trị quy mô tài sản gắn liền với chất lượng, nâng cao năng lực vốn tự có để giảm áp lực chi phí nợ vay, và điều tiết chính sách quản lý thanh khoản chủ động trước biến động vĩ mô.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính từ mẫu nghiên cứu

Dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 22 NHTMCP Việt Nam trong 10 năm (220 quan sát) phản ánh các đặc trưng tài chính cơ bản sau:

Biến số Số quan sát Giá trị trung bình Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Ghi chú đơn vị / Đại diện tiêu biểu
ROA 220 0,81% 0,01% 4,xx% Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
ROE 220 9,20% 0,06% 26,xx% Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
SIZE 220 18,45 15,82 20,99 Min: Kienlongbank (2009); Max: BIDV
NPL 220 2,50% 0,34% 11,40% Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ
OC 220 65,84% 25,xx% 92,90% Min: EIB (2013); Max: SCB (2017)
CAP 220 9,30% 3,20% 25,xx% Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
LQR 220 1,xx% 0,37% 12,90% Min: SHB (2013); Max: VAB (2009)
GDP 220 6,10% 5,24% 7,xx% Tăng trưởng GDP thực tế
CPI 220 6,60% 0,87% 18,20% Tỷ lệ lạm phát hàng năm

Chiều hướng tác động của các nhân tố đến hiệu quả hoạt động kinh doanh được tổng hợp như sau:

  • Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Tác động cùng chiều ($+$) đến hiệu quả sinh lời. Các NHTMCP có quy mô tài sản lớn tận dụng được lợi thế kinh tế nhờ quy mô, tiết giảm chi phí đơn vị và mở rộng thị phần tín dụng hiệu quả hơn các ngân hàng quy mô nhỏ.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$): Có tác động tích cực ($+$) đến khả năng sinh lời. Việc gia tăng tỷ lệ vốn tự có giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí huy động nợ đắt đỏ, hạ thấp rủi ro phá sản, qua đó nâng cao tỷ suất sinh lời ROA và ROE.
  • Tính thanh khoản ($LQR$): Có mối tương quan dương ($+$) với hiệu quả hoạt động trong mô hình thực nghiệm, cho thấy việc duy trì dự trữ thanh khoản hợp lý giúp ngân hàng ổn định nguồn vốn chi trả và củng cố niềm tin của người gửi tiền trong giai đoạn tái cấu trúc.
  • Lạm phát ($CPI$): Thể hiện tác động cùng chiều ($+$) trong kết quả ước lượng thực nghiệm. Điều này phản ánh khả năng của các ngân hàng trong việc dự báo và chủ động điều chỉnh lãi suất cho vay danh nghĩa nhanh hơn tốc độ tăng của chi phí huy động.
  • Chi phí hoạt động ($OC$): Tác động ngược chiều ($-$) mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê cao nhất ($p = 0,0000$ đối với ROE). Chi phí hoạt động/thu nhập càng cao làm xói mòn trực tiếp biên lợi nhuận của ngân hàng.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  1. Kiểm soát chi phí hoạt động: Tối ưu hóa bộ máy quản trị, cắt giảm các khoản chi phí vận hành không cần thiết, ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại để nâng cao năng suất lao động và giảm tỷ lệ $OC$ (vốn đang ở mức trung bình rất cao là 65,84%).
  2. Củng cố quy mô gắn liền với chất lượng tài sản: Khuyến khích mở rộng quy mô hợp lý để khai thác lợi thế quy mô nhưng phải kiểm soát chặt chẽ quy trình thẩm định tín dụng, giữ tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) dưới ngưỡng an toàn, tránh mở rộng ồ ạt dẫn đến rủi ro nợ xấu gia tăng.
  3. Nâng cao năng lực vốn tự có: Tăng vốn điều lệ và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) nhằm đáp ứng chuẩn mực Basel, tăng cường khả năng chống chịu rủi ro tài chính và giảm áp lực phụ thuộc vào nguồn vốn vay ngắn hạn.
  4. Quản trị thanh khoản linh hoạt: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản, duy trì tỷ lệ dự trữ khả dụng phù hợp nhằm đáp ứng các nghĩa vụ chi trả tức thời mà không làm suy giảm hiệu suất đầu tư.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng toàn diện trong giai đoạn 10 năm (2009 – 2018) về hệ thống NHTMCP Việt Nam ngay trong và sau quá trình thực hiện Đề án tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng.
  • Vận dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ (Pooled OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman và ước lượng FGLS) để xử lý các vi phạm giả định hồi quy dữ liệu bảng, nâng cao độ tin cậy cho kết quả ước lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi: Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao gồm 22 NHTMCP tại Việt Nam và kết thúc ở chuỗi số liệu năm 2018; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
  • Hạn chế về nhóm biến số: Mô hình chủ yếu tập trung vào các biến số tài chính nội tại cơ bản và hai biến vĩ mô phổ biến ($GDP$, $CPI$), chưa đưa vào các biến đại diện cho cơ cấu sở hữu (sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài), các chỉ số rủi ro thị trường chuyên sâu hoặc tác động của sự thay đổi khung khổ pháp lý qua các năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng tập dữ liệu quan sát cho các năm tiếp theo sau 2018, gia tăng số lượng tổ chức tín dụng trong mẫu và áp dụng các mô hình hồi quy động (chẳng hạn như phương pháp GMM/System-GMM của Arellano-Bond) nhằm kiểm soát tốt hơn hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh, năng lực sinh lời hoặc quản trị rủi ro ngân hàng.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình xây dựng mô hình định lượng hồi quy dữ liệu bảng từ bước thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan đến kiểm định Hausman lựa chọn giữa FEM và REM.
    • Cách thức sử dụng phần mềm Stata 12 để kiểm tra các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) và áp dụng kỹ thuật ước lượng FGLS.
    • Tổng quan tài liệu về các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 22 ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) tại Việt Nam, thu thập dữ liệu từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán trong giai đoạn 10 năm liên tục từ ngày 01/12/2009 đến ngày 31/12/2018, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 220 quan sát.

2. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng được đo lường bằng những chỉ tiêu nào trong khóa luận?
Hiệu quả hoạt động kinh doanh được đại diện bởi hai biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$ = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$ = Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân).

3. Tại sao tác giả lựa chọn mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) thay vì mô hình tác động cố định (FEM)?
Khóa luận đã thực hiện kiểm định Hausman cho cả hai mô hình $ROA$ và $ROE$. Kết quả kiểm định cho giá trị $p\text{-value} > 0,005$, dẫn đến việc chấp nhận giả thuyết $H_0$ (không có sự khác biệt có hệ thống giữa các ước lượng). Do đó, mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) được xác định là phù hợp hơn mô hình FEM.

4. Biến tài chính nội tại nào có tác động tiêu cực mạnh nhất đến khả năng sinh lời của các NHTMCP?
Biến Chi phí hoạt động ($OC$ = Tổng chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động) có tương quan âm và tác động nghịch chiều mạnh nhất đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng (hệ số tương quan với $ROE$ là -0,3415 với mức ý nghĩa $p = 0,0000$). Ngân hàng có tỷ lệ chi phí hoạt động càng cao thì tỷ suất sinh lời càng suy giảm.

5. Những giá trị thống kê mô tả tiêu biểu nào phản ánh sự phân hóa giữa các NHTMCP trong giai đoạn 2009 – 2018?
Số liệu cho thấy tỷ lệ chi phí hoạt động ($OC$) trung bình toàn hệ thống ở mức rất cao (65,84%), trong đó ngân hàng tối ưu nhất đạt 25,xx% (EIB năm 2013) và cao nhất lên tới 92,9% (SCB năm 2017). Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) trung bình là 2,5% (dao động từ 0,34% đến 11,4%), và quy mô ngân hàng ($SIZE$) có biên độ lớn nhất với giá trị logarit tài sản từ 15,82 (Kienlongbank) đến 20,99 (BIDV).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đậu Thùy Trang đã phân tích và định lượng thành công tác động của các yếu tố nội tại và kinh tế vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của 22 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2009 – 2018 thông qua phương pháp hồi quy dữ liệu bảng. Kết quả thực nghiệm khẳng định quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu, tính thanh khoản và lạm phát có mối tương quan thuận chiều, trong khi chi phí hoạt động có tác động nghịch chiều rõ rệt đến tỷ suất sinh lời $ROA$ và $ROE$. Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ thực chứng và các giải pháp quản trị thiết thực nhằm hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng tối ưu hóa chi phí và hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước trong công tác điều hành, tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.