Mở đầu Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và khuyến nghị 11 CHƯƒNG 2: Cƒ SỞ LÝ THUYẾT 2. Các khái niệm liên quan Theo Luật Chứng khoán số 70/2006/QH-11 ngày 29 tháng 6 năm 2009 của Quốc hội Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam, cổ phiếu được định nghĩa là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành. Trong bối cảnh này, bài luận sẽ đi sâu vào nghiên cứu về cổ phiếu trong ngữ cảnh kinh tế, với việc tập trung vào các khía cạnh như quyền lợi, phân loại, và giá trị của cổ phiếu. Cổ phiếu được coi là giấy chứng nhận số tiền mà nhà đầu tư đóng góp vào công ty phát hành.
Việc nắm giữ cổ phiếu không chỉ đưa người đóng góp trở thành cổ đông mà còn là chủ sở hữu của công ty phát hành, đồng thời mang theo các quyền lợi kinh tế và quản lý. Nghiên cứu sẽ tiếp tục đề cập đến phân loại cổ phiếu, tập trung vào sự khác biệt giữa cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi, nhấn mạnh vào những đặc điểm đặc trưng của từng loại cổ phiếu. Tính chất đặc trưng của cổ phiếu bao gồm: không có thời hạn hoàn vốn, tính không ổn định của cổ tức phụ thuộc vào kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, và vai trò của cổ đông trong trường hợp phá sản. Những điểm này sẽ được đề cập chi tiết để phản ánh bức tranh toàn diện về cổ phiếu trong môi trường kinh tế Dựa vào quyền lợi mà cổ phiếu đưa lại cho người nắm giữ, có thể phân biệt cổ phiếu phổ thông (cổ phiếu thường) và cổ phiếu ưu đãi – Đây là cách phân loại phổ biến nhất 12 Biến động giá cổ phiếu là sự thay đổi về giá trị của cổ phiếu trên thị trường chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định.
Khái niệm này phản ánh sự biến động của giá cổ phiếu, từ đó tạo ra các cơ hội đầu tư và rủi ro cho nhà đầu tư. Thị giá của cổ phiếu là giá cổ phiếu được mua bán tại thị trường giao dịch cổ phiếu, và nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong ngữ cảnh kinh tế, các nhân tố ảnh hưởng đến thị giá cổ phiếu đa dạng, bao gồm cả các yếu tố kinh doanh, tài chính, và thị trường. Hiểu rõ về những yếu tố này là quan trọng để đánh giá và dự đoán sự biến động của giá cổ phiếu trên thị trường.
Giá cao nhất của cổ phiếu là giá cao nhất mà một cổ phiếu đã đạt được trong khoảng 52 tuần (một năm) gần nhất. Giá cao nhất thường được theo dõi để xác định mức giá tối đa mà cổ phiếu đã đạt được trong thời gian gần đây. Đối với nhà đầu tư, giá cao nhất có thể thể hiện sự mạnh mẽ của cổ phiếu hoặc tăng trưởng tích lũy. Giá thấp nhất của cổ phiếu là giá thấp nhất mà một cổ phiếu đã đạt được trong khoảng 52 tuần gần nhất.
Giá thấp nhất thường được xem xét để hiểu về mức độ rủi ro và biến động của cổ phiếu. Nếu giá gần giá thấp nhất, điều này có thể thể hiện sự yếu đuối hoặc những khó khăn mà doanh nghiệp đang phải đối mặt. Giá trị trung bình của giá cổ phiếu thường được xác định dựa trên một khoảng thời gian nhất định và là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá xu hướng giá của cổ phiếu trong thời gian đó. Có ba cách tính giá trị trung bình của giá cổ phiếu: Giá trị trung bình đơn giản, giá trung bình động hỗn hợp và giá trung bình động cân bằng.2 Các lý thuyết liên quan Lý thuyết hiệu suất thị trường tài chính của Eugene Fama, đặc biệt là trong ngữ cảnh mô hình hiệu suất thị trường (Efficient Market Hypothesis - EMH), giả định rằng giá cổ phiếu hiện tại phản ánh tất cả thông tin có sẵn, và do đó, không thể dự đoán được biến động giá cổ phiếu chỉ dựa trên thông tin lịch sử.
Trong khi đó, sự biến động giá cổ phiếu có thể phản ánh thông tin mới và không thể dự đoán trước. Khi nghiên cứu biến động giá cổ phiếu và các biến 13 như thu nhập trên mỗi cổ phiếu, giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu, quy mô doanh nghiệp, cung tiền M2, chỉ số giá tiêu dùng, và tỷ giá USD/VND, chúng ta có thể áp dụng lý thuyết này để hiểu mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và các yếu tố khác. Theo EMH, nếu thị trường là hiệu quả, các biến như thu nhập, giá trị tài sản ròng, và quy mô doanh nghiệp có thể không có ảnh hưởng dự đoán được đến biến động giá cổ phiếu. Tuy nhiên, nếu có thay đổi trong các yếu tố này, giá cổ phiếu có thể phản ánh sự điều chỉnh dựa trên thông tin mới và được thị trường hiệu quả đánh giá.
Các biến như cung tiền M2, chỉ số giá tiêu dùng, và tỷ giá USD/VND có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu thông qua tác động của chúng lên tình hình kinh tế và tài chính toàn cầu, tạo ra cơ hội đầu tư hoặc rủi ro mà các nhà đầu tư có thể cân nhắc. Tóm lại, nghiên cứu biến động giá cổ phiếu trong bối cảnh lý thuyết hiệu suất thị trường tài chính của Eugene Fama đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đến cách các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và liệu thị trường có phản ánh thông tin hiệu quả hay không. Mô hình ARCH (Autoregressive Conditional Heteroskedasticity) là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu biến động giá cổ phiếu và các yếu tố liên quan. Trong nghiên cứu về giá cổ phiếu, việc hiểu rõ về biến động của chúng là quan trọng để đưa ra dự báo chính xác và hiệu quả.
Các biến như Thu nhập trên mỗi cổ phiếu, Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu, và Quy mô doanh nghiệp thường được xem xét để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đối với biến động giá cổ phiếu. Mô hình ARCH, được phát triển bởi Robert Engle, là một phương pháp mô phỏng sự biến động không đồng nhất (heteroskedasticity) của sai số trong một chuỗi thời gian. Trong trường hợp nghiên cứu giá cổ phiếu, mô hình ARCH có thể được áp dụng để mô tả biến động của giá cổ phiếu theo thời gian, cho phép chúng ta nắm bắt được các biến động không đồng nhất của thị trường. Ngoài ra, khi nghiên cứu về giá cổ phiếu, các yếu tố như Cung tiền M2, Chỉ số giá tiêu dùng, và Tỷ giá USD/VND cũng có thể được tích hợp vào mô hình để đánh giá ảnh hưởng của chúng đối với biến động giá cổ phiếu.
Ví dụ, biến động của tỷ giá có thể tạo ra rủi ro hối đoái, ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các doanh nghiệp nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Do đó, sự liên quan của mô hình ARCH trong nghiên cứu biến động giá cổ phiếu với các biến như Thu nhập, Giá trị tài sản ròng, Quy mô doanh nghiệp, Cung tiền, Chỉ số giá tiêu dùng, và Tỷ giá USD/VND mang lại khả năng hiểu sâu hơn về các yếu tố có thể 14 ảnh hưởng đến biến động của thị trường cổ phiếu và từ đó giúp đưa ra quyết định đầu tư và quản lý rủi ro hiệu quả. Lý thuyết kinh tế tiền tệ của Milton Friedman là một trong những cơ sở lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu biến động giá cổ phiếu. Friedman, một nhà kinh tế học nổi tiếng, lập luận rằng sự biến động của cung tiền tệ có ảnh hưởng lớn đến lạm phát và hoạt động kinh tế chung.
Theo Friedman, khi cung tiền tệ tăng, giá cả tiêu dùng tăng lên, dẫn đến sự giảm giá trị của tiền và ảnh hưởng đến giá trị thực của tài sản. Trong ngữ cảnh nghiên cứu biến động giá cổ phiếu, lý thuyết này có thể được áp dụng để hiểu rõ hơn về cách chính sách tiền tệ và biến động cung tiền có thể tác động đến thị trường chứng khoán. Sự thay đổi trong cung tiền có thể gây ra sự không ổn định trong giá cổ phiếu, đặc biệt là khi nhà đầu tư đánh giá lại giá trị của cổ phiếu trong ngữ cảnh tăng trưởng lạm phát. Do đó, lý thuyết kinh tế tiền tệ của Friedman đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích sự biến động của giá cổ phiếu và định hình chiều hướng của thị trường chứng khoán trong ngữ cảnh của chính sách tiền tệ và tình hình kinh tế toàn cầu.
Lý thuyết lạm phát của Irving Fisher là một trong những cơ sở lý thuyết quan trọng đối với nghiên cứu biến động giá cổ phiếu. Fisher đã đề xuất rằng lạm phát, hay sự tăng giảm của chỉ số giá cả, có thể ảnh hưởng đến giá trị thực của cổ phiếu. Theo lý thuyết này, khi lạm phát tăng, giá trị tiền mặt giảm, và do đó, giá trị cổ phiếu tăng lên để phản ánh sự mất giá của tiền. Ngược lại, khi lạm phát giảm, giá trị cổ phiếu có thể giảm xuống.
Irving Fisher cũng đưa ra một công thức quan trọng là "Công thức Fisher" để mô tả mối quan hệ giữa lạm phát, lãi suất và tỷ giá hối đoái. Công thức này có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về cách biến động lạm phát có thể ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu và quyết định đầu tư. Điều này làm cho lý thuyết lạm phát của Irving Fisher trở thành một phần quan trọng trong nghiên cứu về tác động của yếu tố kinh tế đến thị trường tài chính, bao gồm biến động giá cổ phiếu.3 Các nghiên cứu đi trước Haque và Faruquee (2013) tiến hành một nghiên cứu về các yếu tố có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong ngành tài chính tại Bangladesh. Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu này được thu thập từ báo cáo tài chính của 67 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Dhaka trong khoảng thời gian từ năm 2005 đến 2011.
Kết 15 quả của phân tích hồi quy cho thấy rằng EPS (Lợi nhuận trên cổ phiếu), giá trị tài sản ròng (NAV), lợi nhuận trước thuế và tỷ số P/E (giá thị trường trên lợi nhuận) đều có sự biến động đồng hướng với giá cổ phiếu của các công ty trong ngành tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Dhaka. Nghiên cứu của Hosseini và đồng nghiệp (2011) về thị trường ở Trung Quốc và Ấn Độ đưa ra kết luận rằng trong ngắn hạn, chỉ số giá cổ phiếu Trung Quốc có mối tương quan dương nhưng không đáng kể với sự mở rộng của M2 (đo lường nguồn cung tiền) với mức độ 0,701.