Các vấn đề pháp lý về bồi thường thiệt hại tinh thần trong đầu tư quốc tế

Bài viết phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại tinh thần của Nhà nước tiếp nhận đầu tư theo hiệp định đầu tư quốc tế và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI CỦA NHÀ NƯỚC TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ THEO CÁC HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

1.1. Các nguồn điều chỉnh trách nhiệm bồi thường thiệt hại của Nhà nước tiếp nhận đầu tư theo các Hiệp định đầu tư quốc tế

1.2. Hiệp định đầu tư quốc tế

1.3. Các nguồn bổ trợ của các Hiệp định đầu tư quốc tế

1.4. Căn cứ để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại của Nhà nước tiếp nhận đầu tư theo các Hiệp định đầu tư quốc tế

1.5. Hành vi vi phạm Hiệp định đầu tư quốc tế

1.6. Thiệt hại thực tế của nhà đầu tư nước ngoài

1.7. Mối quan hệ nhân quả

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ TINH THẦN CỦA NHÀ NƯỚC TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ THEO CÁC HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ

2.1. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của Nhà nước tiếp nhận đầu tư theo các Hiệp định đầu tư quốc tế

2.2. Chủ thể trong trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của Nhà nước tiếp nhận đầu tư theo các Hiệp định đầu tư quốc tế

2.3. Nhà nước tiếp nhận đầu tư

2.4. Nhà đầu tư nước ngoài

2.5. Căn cứ để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của Nhà nước tiếp nhận đầu tư

2.6. Bản chất của trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của Nhà nước tiếp nhận đầu tư

2.7. Bản chất bù đắp tổn thất

2.8. Bản chất trừng phạt

2.9. Vấn đề xác định mức bồi thường thiệt hại về tinh thần mà Nhà nước tiếp nhận đầu tư phải bồi thường cho nhà đầu tư nước ngoài

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT PHÁP LÝ LIÊN QUAN ĐẾN TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ TINH THẦN CỦA NHÀ NƯỚC TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI THEO CÁC HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ TƯ QUỐC TẾ

3.1. Khẳng định sự tồn tại của chức năng bù đắp của chế định bồi thường thiệt hại về tinh thần

3.2. Phủ nhận sự tồn tại của chức năng trừng phạt của chế định bồi thường thiệt hại về tinh thần

3.3. Khẳng định thiệt hại về tinh thần hoàn toàn có thể xảy ra đối với nhà đầu tư nước ngoài là pháp nhân

3.4. Không nên đặt thêm các tiêu chí như “ác ý”, “cực kỳ nghiêm trọng” hay “hoàn cảnh đặc biệt” cho yêu cầu bồi thường thiệt hại về tinh thần của nhà đầu tư nước ngoài

3.5. Phương thức xác định mức thiệt hại về tinh thần được bồi thường cho nhà đầu tư nước ngoài

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN CHUNG

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bồi thường thiệt hại tinh thần trong đầu tư quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các tranh chấp đầu tư quốc tế giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận ngày càng gia tăng. Một trong những khía cạnh pháp lý phức tạp nhất phát sinh từ các tranh chấp này chính là yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần, hay còn gọi là bồi thường thiệt hại phi vật chất. Không giống như thiệt hại kinh tế có thể định lượng, thiệt hại tinh thần liên quan đến các tổn thất vô hình như suy giảm danh tiếng, uy tín, hoặc sự đau khổ về tâm lý. Hầu hết các Hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs) và hiệp định đầu tư quốc tế (IIA) khác thường không có quy định cụ thể về loại thiệt hại này. Do đó, các hội đồng trọng tài quốc tế, đặc biệt là tại Trung tâm trọng tài quốc tế ICSID, phải dựa vào các nguồn luật bổ trợ như tập quán quốc tế và các nguyên tắc chung của pháp luật để giải quyết. Văn bản "Các Điều khoản về Trách nhiệm của Nhà nước cho hành vi vi phạm pháp luật quốc tế" (ARSIWA) thường được援引 như một nguồn tham khảo quan trọng, trong đó thừa nhận rằng thiệt hại có thể bao gồm cả "thiệt hại về vật chất và tinh thần". Việc yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần trong đầu tư quốc tế đặt ra thách thức lớn cho cả nhà đầu tư trong việc chứng minh và cho cả hội đồng trọng tài trong việc ra phán quyết của trọng tài một cách công bằng. Điều này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về luật đầu tư quốc tế và các tiền lệ pháp lý liên quan, nhằm xác định rõ trách nhiệm của quốc gia chủ nhà khi có hành vi vi phạm gây ra tổn thất phi vật chất cho nhà đầu tư.

1.1. Khái niệm thiệt hại tinh thần trong luật đầu tư quốc tế

Thiệt hại tinh thần (moral damages) trong luật đầu tư quốc tế là những tổn thất không mang tính vật chất mà một nhà đầu tư nước ngoài phải gánh chịu do hành vi vi phạm của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Đối với nhà đầu tư cá nhân, thiệt hại này có thể là sự đau khổ, căng thẳng, lo âu, sự sỉ nhục hoặc tổn hại đến danh dự. Đối với nhà đầu tư là pháp nhân, thiệt hại tinh thần chủ yếu được xem xét dưới góc độ tổn thất về danh tiếng và uy tín kinh doanh. Án lệ Lusitania đã đặt nền móng khi công nhận rằng những tổn thất này là có thật và cần được bồi thường, dù việc đo lường chúng rất khó khăn. Bản chất của loại thiệt hại này là vô hình, nhưng hậu quả của nó lại rất thực tế, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động và sự tồn tại của một dự án đầu tư.

1.2. Cơ sở pháp lý cho yêu cầu bồi thường thiệt hại phi vật chất

Cơ sở pháp lý cho yêu cầu bồi thường thiệt hại phi vật chất không thường được quy định trực tiếp trong các Hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs). Thay vào đó, nó xuất phát từ nguyên tắc chung của luật pháp quốc tế về "khắc phục toàn bộ" (full reparation), được thể hiện trong vụ Chorzow Factory và được hệ thống hóa tại Điều 31 của ARSIWA. Nguyên tắc này yêu cầu quốc gia vi phạm phải xóa bỏ mọi hậu quả của hành vi sai trái, bao gồm cả thiệt hại vật chất và tinh thần. Do đó, ngay cả khi một hiệp định im lặng, nhà đầu tư vẫn có quyền yêu cầu bồi thường dựa trên tập quán quốc tế và các nguyên tắc pháp lý được thừa nhận rộng rãi. Các phán quyết của trọng tài sau này đã liên tục khẳng định quyền này, tạo ra một hệ thống tiền lệ bồi thường thiệt hại tinh thần ngày càng rõ ràng hơn.

II. Thách thức lớn Chứng minh thiệt hại tinh thần trong đầu tư

Thách thức lớn nhất khi yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần trong đầu tư quốc tế nằm ở gánh nặng chứng minh. Khác với thiệt hại tài chính có thể được tính toán qua sổ sách, việc chứng minh tổn thất tinh thần đòi hỏi những bằng chứng thuyết phục về một tổn thất vô hình. Nhà đầu tư phải chỉ ra được mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm của quốc gia và tổn thất tinh thần mà họ phải chịu. Ví dụ, hành vi vi phạm nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng (FET) không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn có thể phá hủy uy tín mà nhà đầu tư đã xây dựng trong nhiều năm. Hơn nữa, thực tiễn xét xử của các hội đồng trọng tài quốc tế đã đặt ra những tiêu chuẩn rất cao. Các án lệ như Desert Line kiện YemenLemire kiện Ukraine yêu cầu yêu cầu bồi thường phải phát sinh từ những "hoàn cảnh đặc biệt" (exceptional circumstances) và hành vi của quốc gia phải có yếu tố "ác ý" (malice). Những điều kiện bổ sung này làm cho việc đòi bồi thường thiệt hại phi vật chất trở nên vô cùng khó khăn, gây ra nhiều tranh cãi học thuật về việc liệu chúng có đi ngược lại nguyên tắc khắc phục toàn bộ của luật pháp quốc tế hay không.

2.1. Khó khăn trong việc lượng hóa thiệt hại tinh thần bằng tiền

Việc lượng hóa thiệt hại tinh thần là một bài toán gần như không có lời giải chính xác. Làm thế nào để quy đổi sự đau khổ, lo âu hay sự mất mát uy tín ra một con số cụ thể? Hội đồng trọng tài trong vụ Desert Line thừa nhận "rất khó, nếu không muốn nói là không thể, để chứng minh tổn thất về tinh thần". Chính vì sự không chắc chắn này, nhiều phán quyết chỉ chấp nhận một khoản bồi thường mang tính "tượng trưng", như 1 triệu USD trong vụ việc nói trên. Cách tiếp cận này, mặc dù công nhận sự tồn tại của thiệt hại, nhưng chưa phản ánh đầy đủ mức độ tổn thất thực tế, khiến cho việc theo đuổi các yêu cầu này trở nên kém hấp dẫn đối với các nhà đầu tư.

2.2. Phân tích các tiêu chí hoàn cảnh đặc biệt và ác ý

Các án lệ đã hình thành tiền lệ rằng bồi thường thiệt hại tinh thần chỉ được chấp nhận trong "hoàn cảnh đặc biệt". Những hoàn cảnh này thường liên quan đến các hành vi nghiêm trọng của quốc gia như đe dọa thể xác, giam giữ bất hợp pháp, hoặc các hành vi đi ngược lại chuẩn mực của các quốc gia văn minh. Tiêu chí "ác ý" đòi hỏi hành vi của quốc gia không chỉ đơn thuần là vi phạm hiệp định mà còn phải thể hiện ý định xấu. Việc áp đặt các điều kiện này tạo ra một rào cản pháp lý đáng kể, bởi trách nhiệm quốc tế theo ARSIWA về cơ bản không yêu cầu yếu tố lỗi hay ý định. Điều này đặt ra câu hỏi về sự nhất quán trong thực tiễn xét xử của trọng tài quốc tế.

III. Phương pháp đòi bồi thường thiệt hại tinh thần cho nhà đầu tư

Để thành công trong việc yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần trong đầu tư quốc tế, nhà đầu tư nước ngoài cần xây dựng một chiến lược pháp lý chặt chẽ. Trọng tâm không phải là chứng minh sự đau khổ một cách mơ hồ, mà là liên kết các hành vi vi phạm cụ thể của quốc gia với những hậu quả phi vật chất rõ ràng. Ví dụ, một chiến dịch truyền thông bôi nhọ của chính phủ có thể được sử dụng làm bằng chứng cho tổn thất về danh tiếng và uy tín. Đối với nhà đầu tư cá nhân, hồ sơ y tế về căng thẳng, lo âu có thể là bằng chứng quan trọng. Quan trọng hơn, lập luận pháp lý cần tập trung vào bản chất "bù đắp" của việc bồi thường, thay vì "trừng phạt". Luật đầu tư quốc tế và các Hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs) hiện đại như CPTPP hay EVFTA thường loại trừ các khoản bồi thường mang tính trừng phạt. Do đó, việc nhấn mạnh rằng khoản tiền yêu cầu chỉ nhằm mục đích khắc phục tổn thất đã xảy ra sẽ tăng tính thuyết phục trước hội đồng trọng tài quốc tế. Cách tiếp cận này giúp tách bạch yêu cầu bồi thường khỏi các tiêu chí gây tranh cãi như "ác ý", và đưa vấn đề trở về nguyên tắc cốt lõi: mọi thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm đều phải được bồi thường.

3.1. Xác lập mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm và tổn thất

Yếu tố then chốt là chứng minh mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Nhà đầu tư cần chỉ rõ hành vi vi phạm của quốc gia chủ nhà – chẳng hạn như tước đoạt tài sản bất hợp pháp hoặc vi phạm nguyên tắc FET – là nguyên nhân chính và trực tiếp gây ra tổn thất tinh thần. Ví dụ, việc một quan chức cấp cao công khai cáo buộc sai sự thật về nhà đầu tư có thể dẫn đến sự suy giảm uy tín không thể khắc phục. Các bằng chứng như báo cáo từ các công ty tư vấn danh tiếng, khảo sát dư luận, hoặc lời khai của các đối tác kinh doanh có thể được sử dụng để củng cố lập luận này. Việc này giúp hội đồng trọng tài thấy rõ rằng tổn thất không phải là gián tiếp hay quá xa vời.

3.2. Lập luận cho pháp nhân Bồi thường thiệt hại danh tiếng

Đối với nhà đầu tư là pháp nhân, yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần nên tập trung vào khái niệm tổn thất về danh tiếng và uy tín. Pháp nhân không có cảm xúc, nhưng danh tiếng là một tài sản vô hình có giá trị kinh tế to lớn. Lập luận cần chỉ ra rằng hành vi của quốc gia đã làm tổn hại đến thương hiệu, làm mất lòng tin của khách hàng, đối tác và các nhà đầu tư khác. Cần phải phân biệt rạch ròi giữa tổn thất tinh thần của các cá nhân điều hành công ty và tổn thất danh tiếng của chính công ty. Vụ Desert Line đã gây tranh cãi khi dường như đã gộp hai vấn đề này làm một. Một lập luận sắc bén sẽ tập trung vào thiệt hại của chính pháp nhân để tránh sự nhầm lẫn này.

IV. Cách xác định mức bồi thường thiệt hại tinh thần phù hợp

Việc xác định một con số cụ thể cho bồi thường thiệt hại tinh thần là một trong những khía cạnh tùy nghi nhất trong tranh chấp đầu tư quốc tế. Không có công thức toán học nào có thể áp dụng. Thay vào đó, các hội đồng trọng tài quốc tế thường dựa vào quyền quyết định của mình (discretion) để đưa ra một mức bồi thường mà họ cho là công bằng và hợp lý. Để hỗ trợ quá trình này, nhà đầu tư có thể đưa ra các cơ sở tham khảo. Ví dụ, có thể so sánh với các phán quyết của trọng tài trong những vụ việc có tình tiết tương tự, hoặc đề xuất một khoản tiền dựa trên mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm và hậu quả gây ra. Văn bản "Các Nguyên tắc của Hợp đồng Thương mại Quốc tế" (PICC) của UNIDROIT cung cấp một hướng tiếp cận hữu ích: khi thiệt hại không thể được định lượng chính xác, cơ quan giải quyết tranh chấp có quyền quyết định một khoản tiền thích hợp. Cách tiếp cận này công nhận sự tồn tại và tính thực tế của thiệt hại, đồng thời trao quyền cho hội đồng trọng tài để đưa ra một giải pháp công bằng, thay vì bác bỏ hoàn toàn yêu cầu hoặc chỉ trao một khoản bồi thường mang tính tượng trưng.

4.1. Vai trò của hội đồng trọng tài trong việc quyết định mức bồi thường

Do không có quy tắc cứng nhắc, vai trò của hội đồng trọng tài quốc tế trở nên cực kỳ quan trọng. Họ phải cân nhắc tất cả các yếu tố của vụ việc: mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm, tác động của nó đến nhà đầu tư (cả cá nhân và pháp nhân), và các bằng chứng được cung cấp. Phán quyết của họ không chỉ giải quyết tranh chấp cụ thể mà còn góp phần hình thành tiền lệ bồi thường thiệt hại tinh thần. Sự thận trọng là cần thiết để tránh các phán quyết tùy tiện, như lo ngại được nêu trong vụ Rompetrol, nhưng sự né tránh hoàn toàn cũng là một sự phủ nhận công lý. Một hội đồng trọng tài giàu kinh nghiệm sẽ tìm cách cân bằng giữa việc thừa nhận tổn thất và việc đưa ra một con số hợp lý.

4.2. Phân biệt rõ thiệt hại tinh thần và các thiệt hại vô hình khác

Cần phân biệt rõ ràng giữa bồi thường thiệt hại tinh thần và bồi thường cho các khoản lợi nhuận bị mất trong tương lai (lost future profits). Mặc dù cả hai đều có tính chất giả định và khó tính toán chính xác, nhưng chúng thuộc hai phạm trù khác nhau. Lợi nhuận bị mất là một thiệt hại kinh tế, trong khi thiệt hại tinh thần là một thiệt hại phi vật chất liên quan đến danh tiếng hoặc sự đau khổ. Việc trình bày hai yêu cầu này một cách riêng biệt, với các cơ sở và bằng chứng khác nhau, sẽ giúp hội đồng trọng tài xem xét vấn đề một cách rõ ràng và mạch lạc, tránh sự chồng chéo và tăng cơ hội được chấp nhận cho cả hai khoản yêu cầu.

V. Án lệ tiêu biểu về bồi thường thiệt hại tinh thần Case Study

Phân tích các án lệ đầu tư quốc tế là cách tốt nhất để hiểu thực tiễn giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần trong đầu tư quốc tế. Vụ Desert Line Projects LLC kiện Cộng hòa Yemen (2008) là một cột mốc quan trọng. Đây là một trong những vụ việc hiếm hoi mà một nhà đầu tư là pháp nhân được Trung tâm trọng tài quốc tế ICSID chấp nhận bồi thường thiệt hại tinh thần. Hội đồng trọng tài đã trao 1 triệu USD vì cho rằng các hành vi của Yemen, bao gồm việc giam giữ nhân viên, là "ác ý". Tuy nhiên, phán quyết của trọng tài này cũng gây tranh cãi vì đã không phân biệt rõ ràng giữa tổn thất của cá nhân và của pháp nhân. Một vụ việc quan trọng khác là Joseph Charles Lemire kiện Ukraine (2011). Trong vụ này, hội đồng trọng tài đã hệ thống hóa các điều kiện nghiêm ngặt hơn, yêu cầu hành vi của quốc gia phải "gây ra sự suy giảm sức khỏe, căng thẳng, lo âu" và cả nguyên nhân lẫn hậu quả đều phải "nghiêm trọng hoặc đáng kể". Những án lệ này cho thấy một xu hướng chung: các hội đồng trọng tài công nhận về nguyên tắc khả năng bồi thường thiệt hại phi vật chất, nhưng lại rất miễn cưỡng và thận trọng khi áp dụng vào thực tế.

5.1. Bài học từ vụ Desert Line Cánh cửa hẹp cho pháp nhân

Vụ Desert Line mở ra một cánh cửa, nhưng là một cánh cửa rất hẹp. Nó xác nhận rằng một pháp nhân có thể phải chịu tổn thất về danh tiếng và uy tín và có quyền được bồi thường. Tuy nhiên, việc phán quyết dựa trên sự đau khổ của nhân viên công ty đã tạo ra một tiền lệ pháp lý không rõ ràng. Bài học rút ra cho các nhà đầu tư nước ngoài kiện chính phủ trong tương lai là phải tập trung lập luận vào chính tổn thất của pháp nhân, sử dụng các bằng chứng về sụt giảm giá trị thương hiệu hoặc mất cơ hội kinh doanh do danh tiếng bị hủy hoại, thay vì dựa vào tổn thất của các cá nhân liên quan.

5.2. Vụ Lemire kiện Ukraine và các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe

Vụ Lemire thể hiện rõ sự khắt khe của các hội đồng trọng tài. Bằng cách đặt ra các tiêu chí về mức độ nghiêm trọng của hành vi và hậu quả, phán quyết này đã nâng cao đáng kể ngưỡng để một yêu cầu bồi thường được chấp nhận. Điều này phản ánh một sự lo ngại rằng việc chấp nhận dễ dàng các yêu cầu bồi thường tinh thần có thể mở đường cho các khiếu nại mang tính lạm dụng. Đối với các nhà đầu tư, điều này có nghĩa là chỉ những trường hợp có bằng chứng cực kỳ mạnh mẽ về hành vi sai trái nghiêm trọng của quốc gia mới có hy vọng thành công.

VI. Xu hướng tương lai của bồi thường thiệt hại tinh thần đầu tư

Tương lai của việc bồi thường thiệt hại tinh thần trong đầu tư quốc tế sẽ tiếp tục là một lĩnh vực pháp lý đầy biến động. Các thế hệ Hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs) mới, như EVFTA và CPTPP, có xu hướng quy định rõ ràng hơn về phạm vi bồi thường và thường loại trừ các khoản bồi thường mang tính trừng phạt. Điều này sẽ buộc các nhà đầu tư và luật sư phải tập trung hoàn toàn vào bản chất "bù đắp" của thiệt hại tinh thần. Hơn nữa, sự gia tăng tính minh bạch trong trọng tài quốc tế và việc công bố nhiều hơn các phán quyết của trọng tài sẽ giúp xây dựng một hệ thống tiền lệ bồi thường thiệt hại tinh thần nhất quán và dễ dự đoán hơn. Các hội đồng trọng tài trong tương lai có thể sẽ phát triển các phương pháp luận tinh vi hơn để đánh giá và lượng hóa thiệt hại tinh thần, thay vì chỉ dựa vào các khoản bồi thường tượng trưng. Trách nhiệm của quốc gia chủ nhà trong việc bảo vệ các giá trị phi vật chất của nhà đầu tư sẽ ngày càng được nhấn mạnh, phản ánh một sự hiểu biết toàn diện hơn về bản chất của đầu tư trong thế kỷ 21.

6.1. Tác động của các Hiệp định đầu tư quốc tế thế hệ mới

Các hiệp định đầu tư thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) thường chứa các điều khoản chi tiết hơn về giải quyết tranh chấp. Việc chúng loại trừ rõ ràng các thiệt hại mang tính trừng phạt (punitive damages) sẽ định hình lại chiến lược khởi kiện. Các nhà đầu tư không thể lập luận dựa trên sự "ác ý" để yêu cầu một khoản tiền lớn nhằm răn đe quốc gia. Thay vào đó, toàn bộ gánh nặng sẽ tập trung vào việc chứng minh tổn thất thực tế, dù là phi vật chất. Điều này có thể làm giảm số lượng các yêu cầu bồi thường tinh thần, nhưng những yêu cầu được đưa ra sẽ có cơ sở pháp lý vững chắc và tập trung hơn.

6.2. Đề xuất hoàn thiện cơ chế bồi thường thiệt hại phi vật chất

Để cơ chế bồi thường thiệt hại phi vật chất trở nên công bằng và hiệu quả hơn, các cơ quan giải quyết tranh chấp nên từ bỏ các điều kiện tiên quyết cứng nhắc như "hoàn cảnh đặc biệt" hay "ác ý". Thay vào đó, nên quay về các nguyên tắc cơ bản: hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế (bao gồm cả tinh thần), và mối quan hệ nhân quả. Việc phát triển các hướng dẫn không ràng buộc về phương pháp đánh giá tổn thất danh tiếng có thể giúp các hội đồng trọng tài đưa ra các phán quyết nhất quán hơn. Cuối cùng, việc công nhận rằng tổn thất về danh tiếng và uy tín là một rủi ro kinh doanh thực sự trong môi trường đầu tư hiện đại sẽ đảm bảo rằng luật đầu tư quốc tế phản ánh đúng thực tiễn kinh doanh.

11/09/2025
Các vấn đề pháp lý về trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của nhà nước tiếp nhận đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài theo các hiệp định đầu tư quốc tế và một số đề xuất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Về cơ bản, trách nhiệm bồi thường thiệt hại của Nhà nước tiếp nhận đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài theo thường không được quy định rõ ràng và cụ thể trong các Hiệp định đầu tư quốc tế (mặc dù các Hiệp định thường có quy định về bồi thường do truất hữu hợp pháp nhưng bản chất đây không phải là “bồi thường thiệt hại”). Trong thực tiễn, các cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp sẽ có xu hướng dẫn chiếu đến Văn bản ARSIWA, các án lệ đầu tư quốc tế, các ý kiến của học giả quốc tế,… để diễn giải vấn đề bồi thường thiệt hại theo các Hiệp định đầu tư quốc tế vì tính quốc tế của các nguồn bổ trợ này hơn là diễn giải theo pháp luật nội địa quốc gia. Nhà đầu tư nước ngoài có quyền yêu cầu Nhà nước tiếp nhận đầu tư bồi thường thiệt hại phát sinh từ các Hiệp định đầu tư quốc tế cần chứng minh được hành vi vi phạm Hiệp định của Nhà nước tiếp nhận đầu tư, thiệt hại thực tế mà nhà đầu tư phải gánh chịu và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại này. Thiệt hại thực tế mà nhà đầu tư nước ngoài có quyền yêu cầu bồi thường không chỉ bao gồm 26 Nigel Blackaby, Constantine Partasides QC, Alan Redfern, Martin Hunter (2015), Redfern & Hunter – Trọng tài quốc tế (Ấn bản lần thứ sáu), NXB Thanh Niên, đoạn 8.

27 UNCTAD (2015), “Investor-State Dispute Settlement: Review of Developments in 2014”, IIA Issues Note No. 15 thiệt hại về vật chất, mà còn có thể bao gồm thiệt hại về tinh thần (sẽ được trình bày ở Chương 2). 16 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VỀ TINH THẦN CỦA NHÀ NƯỚC TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ THEO CÁC HIỆP ĐỊNH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ 2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của Nhà nước tiếp nhận đầu tư theo các Hiệp định đầu tư quốc tế Hiện nay, hầu hết các nền tư pháp trên toàn thế giới đều công nhận thiệt hại về tinh thần là một loại thiệt hại có thể được bồi thường bên cạnh các thiệt hại về vật chất.28 Chế định bồi thường thiệt hại về tinh thần được công nhận và luật tư hóa trong hầu hết các hệ thống pháp luật trên thế giới bao gồm các nước dân luật lẫn thông luật29.

Về cơ bản, thiệt hại về tinh thần là những thiệt hại về cảm xúc, tâm lý hay thậm chí là danh tiếng, uy tín của chủ thể bị xâm phạm. Rõ ràng, những thiệt hại này có tính “vô hình” và “không thể đo lường bằng tiền”. Dù vậy, nhiều nước trên thế giới vẫn xem những tổn thất về tinh thần hoàn toàn có thể được bù đắp bằng tiền. Thế nhưng, trong thực tiễn tranh chấp đầu tư quốc tế, việc nhà đầu tư nước ngoài yêu cầu bồi thường thiệt hại về tinh thần gặp một số khó khăn nhất định do đây tính “phi vật chất” của loại thiệt hại này.

Các yêu cầu về loại thiệt hại này dành được nhiều sự quan tâm trong nhiều năm trở lại đây trong các tranh chấp về đầu tư quốc tế. Phần lớn các cơ quan tài phán trong các tranh chấp này chấp nhận các yêu cầu về bồi thường thiệt hại về tinh thần của nhà đầu tư nước ngoài đối với Nhà nước tiếp 28 Desert Line Projects LLC v. Republic of Yemen, Award (6 February 2008) ICSID, Case No ARB/05/17, para. 29 Wade M Coriell & Silvia M Marchili, “Unexceptional Circumstances: Moral Damages in International Investment Law” in Ian A Laird & Todd J Weiler, eds, Investment Treaty Arbitration and International Law vol 3 (Huntington, NY: JurisNet, 2010) 213, p 214.

17 nhận đầu tư nhưng có sự thận trọng và miễn cưỡng nhất định trong các phán quyết của mình. Chủ thể trong trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của Nhà nước tiếp nhận đầu tư theo các Hiệp định đầu tư quốc tế 2. Nhà nước tiếp nhận đầu tư Nhà nước tiếp nhận đầu tư có thể là một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có đầy đủ chủ quyền. Nhà nước là một thực thể trừu tượng về mặt pháp lý, không thể thực hiện hành vi bởi chính thực thể đó trên thực tế mà thay vào đó thực hiện thông qua các cơ quan nhà nước hoặc người thi hành công vụ hoặc một chủ thể khác có tính đại diện cho nhà nước.31 Cụ thể hơn, một hành vi được thực hiện bởi Nhà nước có thể là một hành vi được thực hiện bởi cơ quan nhà nước từ Trung ương đến địa phương cũng như có chức năng lập pháp, hành pháp hay tư pháp, người thi hành công vụ, hay bất cứ cá nhân, tổ chức nào được hướng dẫn, chỉ đạo, kiểm soát, ủy quyền, thừa nhận theo ý chí của Nhà nước.

Đây cũng là cách định nghĩa được ghi nhận trong văn bản ARSIWA. Nhà đầu tư nước ngoài Nhà đầu tư nước ngoài có thể là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, hoặc có thể là tổ chức như công ty được thành lập theo pháp luật nước ngoài. Cá nhân Thiệt hại về tinh thần đối với cá nhân có thể được định nghĩa là “một tổn thất bị gây ra dẫn đến tinh thần đau khổ, tổn thương tình cảm, sỉ nhục, xấu hổ, suy sụp, mất tín nhiệm trong xã hội hoặc tổn hại đến uy tín hoặc tổn hại đến danh dự đều được 30 Antoine Champagne, “Moral Damages Left in Limbo” (2015) Vol 1:2 McGrill Journal of Dispute Resolution, p. Shaw, International Law, 6th ed.

32 Điều 4 đến Điều 11 Văn bản ARSIWA. 18 bồi thường” và “những tổn thất như vậy là rất thực tế, và sự thật là những tổn thất như vậy rất khó để đo lường hay ước tính. không có lý do gì để những người bị tổn thất như thế không được bồi thường”.33 Thêm nữa, trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần của Nhà nước được ghi nhận trong Điều 35 ARSIWA. Theo đó, “Nhà nước chịu trách nhiệm có nghĩa vụ “khắc phục toàn bộ” (full reparation) đối với những tổn hại do hành vi sai phạm quốc tế của mình” và “tổn hại bao gồm bất cứ thiệt hại nào, bao gồm thiệt hại về vật chất và tinh thần, do hành vi sai phạm quốc tế của Nhà nước”.

Sự ghi nhận thiệt hại về tinh thần do Nhà nước được ARSIWA dẫn chứng vụ Lusitania bởi tính tiêu biểu của án lệ này.34 Bên cạnh cách định nghĩa này của Văn bản ARSIWA, một học giả quốc tế đã đưa ra một định nghĩa có thể nói là toàn diện hơn về thiệt hại về tinh thần đối với cá nhân.35 Đầu tiên, thiệt hại về tinh thần có thể là những tổn thương mang tính riêng tư nhưng không làm mất thu nhập hoặc phát sinh thêm chi phí tài chính của cá nhân bị thiệt hại. Thứ hai, ở mức độ nghiêm trọng cao hơn, thiệt hại về tinh thần không chỉ dừng lại ở các dạng tổn thương về cảm xúc như phẫn nộ, nhục nhã, xấu hổ, phỉ báng, tổn hại đến danh tiếng và cảm xúc, mà còn có thể là những tổn thương do mất đi người thân thích và nói rộng hơn, do mất đi niềm vui của cuộc sống. Thứ ba là những thiệt hại phi vật chất có tính chất “bệnh lý”, chẳng hạn như căng thẳng về tinh thần, đau khổ, lo lắng, đau đớn, sợ hãi, căng thẳng, sốc,…36 Sự khác biệt giữa thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần chắc chắn không thực sự rõ ràng trong một số trường hợp. Trong nhiều trường hợp, thiệt hại về tinh 33 (United States v.

The award of the U.–German Mixed Claims Commission upon these claims arising out of the sinking of the British vessel Lusitania [Lusitania Case]. 34 Điều 35 Văn bản ARSIWA. 35 Patrick Dumberry (2010), “Compensation for Moral Damages in Investor-State Arbitration Disputes”, Journal of International Arbitration, Vol. 36 Stephan Wittich (2004), Non-Material Damage and Monetary Reparation in International Law, p 329.

19 thần đối với cá nhân là hậu quả không thể tránh khỏi và có mối liên hệ không thể tách rời với thiệt hại về thể chất.”37 Ví dụ như một số hình thức ngược đãi về thể chất, thương tích hoặc tổn hại cơ thể, có thể dẫn đến tổn thất kinh tế có thể đong đếm được bằng tiền và do đó, những tổn thất này nên được coi là thiệt hại về vật chất. Tuy nhiên, tổn thương về thân thể cũng có thể dẫn đến những dạng tổn thất khác về tinh thần, những tổn hại này phải được đánh giá là tổn hại về tinh thần. Ngược lại, một số thiệt hại về tinh thần (chẳng hạn như bị sỉ nhục hoặc phỉ báng) có thể không chỉ là thiệt hại thuần túy về mặt tinh thần mà hoàn toàn có thể gây ra thiệt hại về vật chất (ví dụ như chi phí y tế). Pháp nhân Khác với cá nhân, pháp nhân là một chủ thể không tồn tại những thứ như cảm xúc, tâm lý nên sự tồn tại thiệt hại về tinh thần thường sẽ được đặt nghi vấn đối với chủ thể là pháp nhân.

Như một lẽ thường tình, thiệt hại về tinh thần liên quan đến cảm xúc thường sẽ xảy ra với đối tượng là cá nhân, có thể là do căng thẳng, hoang mang, sang chấn tâm lý hoặc các lý do tương tự, và những thiệt hại về tinh thần liên quan đến cảm xúc này sẽ không thể xảy ra đối với pháp nhân, bao gồm công ty. 39 Tuy nhiên, dù pháp nhân là loại chủ thể không có cảm xúc, tâm lý, nhưng pháp nhân vẫn có những yếu tố như “danh tiếng, uy tín (reputation)” giống như cá nhân. Những giá trị tinh thần về danh tiếng, uy tín này dù không giá trị được bằng tiền hay vật chất, nhưng rất khó để phủ nhận rằng những giá trị này được gầy dựng bởi chính pháp nhân trong suốt thời gian hoạt động của mình kể từ khi được thành lập. Một khi danh tiếng, uy tín của pháp nhân bị xâm phạm thì việc khôi phục hoàn toàn danh 37 Stephan Wittich (2004), Non-Material Damage and Monetary Reparation in International Law, p 330.

38 Patrick Dumberry (2010), “Compensation for Moral Damages in Investor-State Arbitration Disputes”, Journal of International Arbitration, Vol. 39 Stephen Jagusch & Thomas Sebastian (2013), Moral Damages in Investment Arbitration: Punitive Damages in Compensatory Clothing?, p 56. 20 tiếng, uy tín như trước thời điểm bị xâm phạm là điều gần như không thể, kể cả khi có thực hiện các biện pháp khắc phục khác như cải chính thông tin, xin lỗi,…. Vì vậy, về lý luận, những thiệt hại “phi vật chất” hoàn toàn có thể xảy ra đối với pháp nhân khi danh tiếng, uy tín của họ bị xâm phạm.

Bên cạnh đó, việc các pháp nhân có thể được bồi thường thiệt hại về tinh thần (bên cạnh cá nhân) được pháp luật quốc tế công nhận, trong đó có thiệt hại về tinh thần do bị mất danh tiếng, uy tín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ