Tổng quan về luận án

Trong kỷ nguyên cải cách hành chính công và quản trị nhà nước hiện đại theo định hướng Quản trị Công Mới (New Public Management - NPM), trách nhiệm giải trình (TNGT) đã trở thành trụ cột đảm bảo tính dân chủ, hợp thức hóa quyền lực nhà nước và củng cố niềm tin xã hội. Đối với khu vực công, việc quản lý và phân bổ các nguồn lực tài chính có nguồn gốc từ thuế của người dân đặt ra yêu cầu minh bạch tối cao. Mặc dù TNGT được thảo luận sâu rộng trong nhiều thập kỷ, khái niệm này vẫn mang tính chất tương đối, phức tạp, khó nắm bắt và phụ thuộc sâu sắc vào bối cảnh thể chế (Bovens, 2007; Mulgan, 2000b; Tooley & Hooks, 2010).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: Phần lớn các công trình học thuật quốc tế và trong nước tiếp cận TNGT dưới góc độ khoa học chính trị, luật học hoặc quản trị chung (Aleksovska & cộng sự, 2019; Schillemans, 2013), hoặc chỉ dừng lại ở các nghiên cứu định tính đơn lẻ (Brandsma, 2014; Yang, 2012). Trong lĩnh vực kế toán, hệ thống thông tin tài chính truyền thống chủ yếu được thiết kế nhằm phục vụ mục tiêu kiểm tra, kiểm soát và tuân thủ ngân sách hơn là thực thi TNGT thực chất (Dillard & Vinnari, 2019; Helden & Reichard, 2019; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2015). Như Dillard & Vinnari (2019) đã chỉ ra, việc gia tăng số lượng thông tin công bố không đồng nghĩa với việc nâng cao TNGT nếu thông tin bị giới hạn bởi các thiết chế kế toán hiện hành. Tại Việt Nam, TNGT thường xuyên được nhấn mạnh trong các văn kiện của Đảng và khuôn khổ pháp lý, song "quan niệm về TNGT vẫn còn khá mới trong nhận thức xã hội" (Phạm Duy Nghĩa, 2015) và chưa có một mô hình chuẩn tắc nào chuẩn hóa khái niệm "TNGT kế toán khu vực công" gắn liền với cơ chế đánh giá thực nghiệm đa chiều.

Luận án của nghiên cứu sinh Lê Thủy Ngọc Sang (2023) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại Việt Nam" (chuyên ngành Kế toán, mã số 9340301, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Ngọc Dung và PGS.TS. Võ Văn Nhị) đã giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):

  • RQ1: Mô hình TNGT kế toán khu vực công ở Việt Nam được xác lập như thế nào?
  • RQ2: Mô hình TNGT kế toán khu vực công đề xuất có phù hợp với thực tiễn các đơn vị công tại Việt Nam không?
  • RQ3: Những nhân tố nào tác động đến TNGT kế toán khu vực công tại Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ra sao?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập bao gồm các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp:

  • H1: Kế toán dồn tích (Accrual accounting) tác động cùng chiều (+) đến TNGT kế toán khu vực công.
  • H2: Cảm nhận TNGT (Felt accountability) của bên giải trình tác động cùng chiều (+) đến TNGT kế toán khu vực công.
  • H3: Chất lượng báo cáo tài chính (Financial reporting quality) tác động cùng chiều (+) đến TNGT kế toán khu vực công.
  • H4: Công bố thông tin (Information disclosure) tác động cùng chiều (+) đến TNGT kế toán khu vực công.
  • H5: Năng lực kế toán (Accounting competency) tác động cùng chiều (+) đến TNGT kế toán khu vực công.
  • H6a, H6b, H6c: Công bố thông tin, Năng lực kế toán và Chất lượng BCTC đóng vai trò trung gian một phần trong mô hình cấu trúc.

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp đa ngành gồm: Lý thuyết Đại diện (Agency Theory), Lý thuyết Quản lý (Stewardship Theory), Lý thuyết Dự phòng Xã hội và Đánh giá Xã hội (Social Contingency & Social Judgment Theory), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết Thông tin hữu ích (Decision-Usefulness Theory) và Lý thuyết Kế toán Đối thoại (Dialogic Accounting).

Đột phá của luận án được lượng hóa qua quy mô mẫu nghiên cứu thực nghiệm gồm 510 công chức, viên chức thuộc 282 đơn vị công tại Việt Nam, xử lý bằng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4.8. Nghiên cứu đã chứng minh sự tồn tại và sức ảnh hưởng vượt trội của yếu tố tâm lý xã hội "Cảm nhận TNGT" bên cạnh các nhân tố kỹ thuật nghiệp vụ kế toán, mở ra bước ngoặt trong tư duy thiết lập chuẩn mực kế toán công tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế phản ánh TNGT là một cấu trúc đa tầng nghĩa. Giai đoạn từ 1970 đến 2016 ghi nhận hơn 6.599 công trình nghiên cứu về TNGT, tập trung chủ yếu trong tâm lý học (40%), khoa học tổ chức (16%) và kế toán (11%), trong đó 54% tập trung tại Hoa Kỳ và 7% tại Hà Lan (Aleksovska & cộng sự, 2019; Overman & cộng sự, 2021).

Các trường phái lý thuyết tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc: Trường phái thứ nhất (Bovens, 2007; Mulgan, 2003; Romzek & Dubnick, 1987) nhìn nhận TNGT như một cơ chế thể chế chính thức gồm ba giai đoạn: cung cấp thông tin, tranh luận/thảo luận và phán quyết/chế tài. Fox (2007) và Overman & cộng sự (2021) nhấn mạnh: "TNGT gồm hai thành tố (i) kỳ vọng về năng lực và khả năng giải trình trong tương lai và (ii) khả năng bị trừng phạt nếu không thực hiện TNGT". Ngược lại, trường phái thứ hai xuất phát từ tâm lý học xã hội và hành vi tổ chức (Lerner & Tetlock, 1999; Schlenker & cộng sự, 1991; Frink & Klimoski, 1998) lập luận rằng TNGT là một trạng thái tâm lý nội tại (Felt accountability), nơi cá nhân nhận thức về sự hiện diện của người đánh giá và điều chỉnh hành vi nhằm bảo vệ danh dự, địa vị và tính hợp thức xã hội.

Trong mối quan hệ giữa TNGT và hiệu quả hoạt động, tồn tại mâu thuẫn đối kháng rõ nét: Nhóm nghiên cứu của Halachmi (2014) và Koppell (2005) cho rằng áp lực TNGT thái quá tạo ra hiện tượng "Hộp giải trình" (Accountability trap - Dubnick, 2005), khiến người quản lý né tránh rủi ro, suy giảm tính năng động và chỉ hành động mang tính đối phó. Trái lại, Bovens & cộng sự (2008), Scholten & cộng sự (2007) và Lierl (2016) khẳng định TNGT thúc đẩy việc ra quyết định thấu đáo, hạn chế thiên vị nhận thức và bảo vệ tính pháp quyền.

Về kế toán khu vực công, Roberts (1991) khẳng định: "TNGT như hòn đá tảng trong việc ngăn ngừa gian lận và kiểm soát". Barton (2005) lập luận sâu sắc: "Yêu cầu về TNGT trước công chúng là sự khác biệt cơ bản giữa BCTC khu vực tư và BCTC khu vực công, điều này phải được phản ánh dưới hình thức BCTC cho các bên liên quan". Tuy nhiên, Dillard & Vinnari (2019) cảnh báo việc chỉ tập trung vào kế toán kỹ thuật thuần túy sẽ khóa chặt TNGT trong giới hạn của các con số tài chính hiện hành, bỏ qua trách nhiệm đối với các bên liên quan phi tài chính.

Khi đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế:

  • So sánh với nghiên cứu của Duenya & cộng sự (2017) tại Nigeria: Tác giả này chỉ tập trung vào việc áp dụng IPSAS thuần túy đối với TNGT tài chính mà không đánh giá yếu tố hành vi của người lập báo cáo.
  • So sánh với Kaale (2019) tại Somalia: Kaale đánh giá TNGT thông qua 4 thành tố kiểm soát vĩ mô của quản lý tài chính công nhưng sử dụng phương pháp thống kê mô tả đơn giản, thiếu kiểm định mô hình cấu trúc phức hợp.
  • So sánh với các nghiên cứu của Trần Thị Yến (2021) và Phạm Quang Huy (2017) tại Việt Nam: Các công trình này mặc định người trả lời đã hiểu rõ TNGT, chưa phân định ranh giới giữa TNGT tài chính và TNGT kế toán, đồng thời bỏ qua biến số "Cảm nhận TNGT".

Luận án của Lê Thủy Ngọc Sang đã định vị chính xác khoảng trống bằng cách dung hợp tiếp cận thể chế và hành vi, chuyển dịch từ mô hình "TNGT dựa trên kế toán" (Accounting-based accountability) sang "Kế toán dựa trên TNGT" (Accountability-based accounting / Dialogic accounting framework).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm giàu hệ thống lý thuyết kế toán công thông qua việc tái cấu trúc các lý thuyết kinh điển:

  1. Mở rộng Lý thuyết Đại diện và Lý thuyết Quản lý: Khắc phục tính đơn tuyến của quan hệ chủ - thợ truyền thống. Trong khu vực công, quan hệ đại diện mang tính đa tầng (người dân ủy nhiệm cho Quốc hội/Chính phủ, Chính phủ ủy quyền cho thủ trưởng đơn vị, thủ trưởng ủy quyền cho bộ phận kế toán). Kế toán không chỉ đơn thuần là công cụ giám sát chi phí đại diện (Agency costs) mà đóng vai trò là cơ chế kiến tạo lòng tin theo tinh thần lý thuyết quản lý (Bundt, 2000; Davis & cộng sự, 1997).
  2. Tích hợp Lý thuyết Dự phòng Xã hội và Đánh giá Xã hội: Vận dụng luận điểm của Tetlock (1985, 1992) và Lerner & Tetlock (1999) vào kế toán công, chứng minh rằng nhận thức của bên giải trình về chuyên môn, quyền hạn và kỳ vọng của bên được giải trình (Felt accountability) chi phối trực tiếp chất lượng và tính minh bạch của thông tin kế toán.
  3. Phát triển khái niệm "TNGT kế toán khu vực công": Luận án định nghĩa TNGT kế toán khu vực công là một cấu trúc tổng hợp gồm 5 thành phần hữu cơ:
    • Bên giải trình (Accountor): Chủ thể tạo lập, cung cấp và giải trình thông tin tài chính (thủ trưởng đơn vị, kế toán trưởng).
    • Bên được giải trình (Accountee): Cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan dân cử và công chúng sử dụng Báo cáo tài chính cho mục đích chung (GPFR).
    • Nội dung giải trình (Account): Thông tin tài chính và phi tài chính toàn diện, phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn lực công.
    • Cơ chế giải trình (Mechanism): Quy trình, thời điểm, tiêu chuẩn lập và công khai thông tin kế toán.
    • Kết quả giải trình (Outcome): Sự giải tỏa hoài nghi, nâng cao hiệu quả quản trị và tính hợp thức của đơn vị công.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Đánh giá Xã hội và Lý thuyết Kế toán Đối thoại). Phương pháp tiếp cận này khắc phục triệt để tính phiến diện của các mô hình kế toán truyền thống vốn chỉ xem BCTC là sản phẩm đóng kín phục vụ kiểm toán tuân thủ.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, nơi khu vực công đang từng bước áp dụng Chuẩn mực Kế toán Công Quốc tế (IPSAS/VPSAS), chuyển đổi từ kế toán tiền mặt sang kế toán dồn tích, và hệ thống kiểm soát nội bộ đang trong quá trình hoàn thiện thể chế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan triết học thực chứng hậu thực chứng (Post-positivism) kết hợp thực dụng luận (Pragmatism), triển khai thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):

  • Giai đoạn định tính (Khám phá và hiệu chỉnh): Phân tích tài liệu quy phạm pháp luật kết hợp phỏng vấn sâu 7 chuyên gia đầu ngành (gồm các nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Tài chính, kiểm toán viên nhà nước cấp cao và các giáo sư kế toán công). Mục tiêu nhằm chuẩn hóa khái niệm TNGT kế toán khu vực công và điều chỉnh thang đo gốc từ quốc tế cho phù hợp với bối cảnh thể chế Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng (Kiểm định cấu trúc): Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi có cấu trúc, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để lượng hóa các biến quan sát.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mẫu tuân thủ nguyên tắc chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp thuận tiện có kiểm soát. Khung chọn mẫu bao phủ các đơn vị hành chính sự nghiệp, trường đại học, bệnh viện công lập và các cơ quan quản lý nhà nước.

Quy trình thu thập và sàng lọc dữ liệu:

  • Phát ra 650 phiếu khảo sát; thu về 535 phiếu.
  • Loại bỏ 25 phiếu không hợp lệ do thiếu dữ liệu hoặc đánh giá lặp lại một chiều.
  • Mẫu hợp lệ cuối cùng đạt $N = 510$ phiếu từ 282 đơn vị công lập tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn tỷ lệ quan sát trên biến đo lường vượt xa mức tối thiểu $10:1$ và quy tắc "10-times rule" của Hair & cộng sự (2017).

Công cụ và quy trình kiểm định độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

  • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.7$) và Độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.7$).
  • Giá trị hội tụ: Hệ số tải ngoài ($Outer,Loading > 0.7$) và Phương sai trích trung bình ($AVE > 0.5$).
  • Giá trị phân biệt: Đánh giá qua Tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait ($HTMT < 0.85$ hoặc $< 0.90$) và tiêu chuẩn Fornell-Larcker.

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được phân tích trên phần mềm chuyên dụng SmartPLS 4.8 với kỹ thuật PLS-SEM và thuật toán phân tích Bootstrap 5.000 phân mẫu để kiểm định mức ý nghĩa thống kê của các đường dẫn (Path coefficients) và hiệu ứng trung gian.

+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
|                       BẢNG TỔNG HỢP KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG (PLS-SEM)                      |
+------------------------------------+------------------+-------+-------+-----------------------+
| Cấu trúc khái niệm (Construct)     | Cronbach's Alpha |  CR   |  AVE  | Kết luận              |
+------------------------------------+------------------+-------+-------+-----------------------+
| Năng lực kế toán (AC)              |      0.885       | 0.916 | 0.686 | Đạt độ tin cậy & HT   |
| Hệ thống KSNB (ICS)                |      0.902       | 0.927 | 0.718 | Đạt độ tin cậy & HT   |
| Kế toán dồn tích (AA)              |      0.894       | 0.923 | 0.705 | Đạt độ tin cậy & HT   |
| Cảm nhận TNGT (FA)                 |      0.915       | 0.936 | 0.746 | Đạt độ tin cậy & HT   |
| Công bố thông tin (ID)             |      0.879       | 0.912 | 0.675 | Đạt độ tin cậy & HT   |
| Chất lượng BCTC (FRQ)              |      0.921       | 0.941 | 0.761 | Đạt độ tin cậy & HT   |
| TNGT Kế toán Khu vực công (PSA)    |      0.934       | 0.949 | 0.758 | Đạt độ tin cậy & HT   |
+------------------------------------+------------------+-------+-------+-----------------------+

Kiểm tra đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) của tất cả các biến quan sát và biến cấu trúc đều nằm trong khoảng $1.245 - 2.680$, nhỏ hơn ngưỡng an toàn $3.3$, khẳng định mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.

Độ chính xác và năng lực dự báo của mô hình cấu trúc:

  • Hệ số xác định $R^2$ của biến phụ thuộc TNGT kế toán khu vực công đạt mức cao ($R^2 > 0.60$), cho thấy mô hình giải thích được phần lớn phương sai của TNGT.
  • Hệ số mức độ phù hợp dự báo $Q^2$ (thông qua kỹ thuật Blindfolding) đều mang giá trị dương lớn ($Q^2 > 0.35$), xác nhận mô hình có mức độ chính xác dự báo ngoại mẫu vượt trội.
  • Quy mô tác động $f^2$ phân định rõ mức độ đóng góp của từng biến độc lập từ mức nhỏ ($0.02$), trung bình ($0.15$) đến lớn ($> 0.35$).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bằng SmartPLS 4.8 đem lại 5 phát hiện then chốt:

+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
|                       KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH MỐI QUAN HỆ TRỰC TIẾP TRONG SEM                       |
+------------------------------------+---------------+---------+-----------+--------------------+
| Mối quan hệ giả thuyết             | Hệ số Beta    | T-Stats | P-Value   | Mức độ ảnh hưởng   |
+------------------------------------+---------------+---------+-----------+--------------------+
| Kế toán dồn tích -> PSA            |     0.328     |  7.654  |  p < 0.001| Tác động mạnh nhất |
| Cảm nhận TNGT -> PSA               |     0.284     |  6.312  |  p < 0.001| Tác động thứ hai   |
| Chất lượng BCTC -> PSA             |     0.215     |  4.890  |  p < 0.001| Tác động thứ ba    |
| Công bố thông tin -> PSA           |     0.162     |  3.745  |  p < 0.001| Tác động thứ tư    |
| Năng lực kế toán -> PSA            |     0.118     |  2.812  |  p = 0.005| Tác động thứ năm   |
+------------------------------------+---------------+---------+-----------+--------------------+
  1. Kế toán cơ sở dồn tích là động lực kỹ thuật quan trọng nhất ($\beta = 0.328, p < 0.001$): Chuyển dịch từ kế toán tiền mặt sang dồn tích cho phép ghi nhận đầy đủ tài sản công, nghĩa vụ nợ tiềm tàng và chi phí thực tế phát sinh. Điều này loại bỏ hoàn toàn các điểm mù tài chính vốn bị che giấu trong cơ chế kế toán truyền thống.
  2. Cảm nhận TNGT là nhân tố đột phá mang tính bản lề ($\beta = 0.284, p < 0.001$): Lần đầu tiên trong y văn kế toán công tại Việt Nam, biến số tâm lý xã hội này được chứng minh là có tác động trực tiếp mạnh thứ hai đến TNGT thực tế. Khi người lập và người phê duyệt báo cáo nhận thức sâu sắc về quyền giám sát của công chúng và rủi ro bị chế tài, họ sẽ chủ động nâng cao tính trung thực và minh bạch của thông tin.
  3. Chất lượng BCTC ($\beta = 0.215$) và Công bố thông tin ($\beta = 0.162$) đóng vai trò phương tiện chuyển tải: BCTC chỉ phát huy giá trị TNGT khi đáp ứng đầy đủ các thuộc tính chất lượng (tính thích hợp, trình bày trung thực, khả năng so sánh và dễ hiểu).
  4. Năng lực kế toán đóng góp trực tiếp ($\beta = 0.118$) và gián tiếp vào TNGT: Năng lực không chỉ là kỹ thuật hạch toán mà là năng lực diễn giải, giải trình logic các chỉ tiêu tài chính trước các bên liên quan.
  5. Hiệu ứng trung gian một phần (Partial Mediation): Phân tích Bootstrap xác nhận Công bố thông tin, Năng lực kế toán và Chất lượng BCTC đóng vai trò cầu nối trung gian, truyền tải tác động của Hệ thống KSNB và các yếu tố đầu vào đến mức độ thực thi TNGT kế toán cuối cùng.

Implications đa chiều

Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications)

Nghiên cứu tạo bước chuyển dịch mô hình (Paradigm shift) từ "TNGT bị giới hạn bởi kế toán" sang "Kế toán phục vụ TNGT đối thoại" (Dialogic accounting). Kết quả đã bắc cầu nối liền khoảng cách giữa lý thuyết kế toán tài chính thực chứng và lý thuyết hành vi tâm lý xã hội trong khu vực công.

Hàm ý phương pháp luận (Methodological Innovations)

Bộ thang đo 5 thành phần được chuẩn hóa và kiểm định nghiêm ngặt qua quy trình PLS-SEM tại 282 đơn vị công cung cấp một công cụ đo lường chuẩn mực, có độ tin cậy và giá trị hội tụ cao, sẵn sàng cho việc tái lập và mở rộng trong các nghiên cứu quản trị công tương lai.

Hàm ý thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Recommendations)

  • Đối với cơ quan lập quy (Bộ Tài chính): Đẩy nhanh lộ trình ban hành và áp dụng hệ thống Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam (VPSAS) trên cơ sở dồn tích toàn diện theo IPSAS. Thiết kế lại khuôn mẫu Báo cáo tài chính nhà nước theo hướng tinh giản, bổ sung báo cáo thuyết minh kết quả thực hiện mục tiêu công cộng, giúp người dân và đại biểu dân cử dễ dàng tiếp cận và phân tích.
  • Đối với các đơn vị công lập: Xây dựng quy chế TNGT nội bộ gắn với trách nhiệm của thủ trưởng đơn vị. Chuyển đổi trọng tâm từ kiểm soát chứng từ sang công khai dữ liệu mở (Open data), tổ chức các phiên giải trình định kỳ về kết quả tài chính trước viên chức, người lao động và công chúng.
  • Về phát triển nhân lực: Đổi mới chương trình đào tạo kế toán công, bổ sung khối kiến thức về đạo đức công vụ, kỹ năng giải trình và ứng dụng công nghệ số trong phân tích dữ liệu tài chính công.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn về dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm ($N=510$) phản ánh nhận thức tĩnh, chưa ghi nhận được sự biến đổi nhận thức theo chu kỳ cải cách chính sách dài hạn.
  2. Thiên lệch tự báo cáo (Self-report bias): Việc thu thập ý kiến qua khảo sát có thể chịu ảnh hưởng bởi mong muốn xã hội (Social desirability bias) của đối tượng là công chức nhà nước.
  3. Phạm vi không gian: Mặc dù mẫu bao phủ 282 đơn vị, tỷ trọng khảo sát vẫn tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn và khu vực phía Nam.
  4. Biến số môi trường thể chế: Chưa bao quát hết các biến điều tiết như văn hóa tổ chức, mức độ chuyển đổi số (Digitalization) hoặc áp lực chính trị đặc thù của từng địa phương.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Triển khai nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal study) để đánh giá tác động của TNGT trước và sau khi ban hành đầy đủ hệ thống VPSAS.
  • Kết hợp phương pháp thực nghiệm hiện trường (Field experiment) hoặc đo lường hành vi thần kinh (Neuro-accounting) để kiểm tra sâu hơn biến số "Cảm nhận TNGT".
  • Tích hợp thêm các biến số về Quản trị dữ liệu số và Kiểm toán tối cao (SAI/KTNN) vào mô hình cấu trúc.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành mới tại Việt Nam kết hợp giữa Kế toán công - Quản trị công - Tâm lý học hành vi. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học và các dự án nghiên cứu quốc tế của World Bank, ADB về cải cách quản lý tài chính công.
  • Chuyển đổi khu vực công: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp chuyển dịch phương thức quản lý chi tiêu công từ "kiểm soát đầu vào" sang "quản lý kết quả đầu ra gắn với TNGT".
  • Lợi ích xã hội và chính sách: Thúc đẩy tính minh bạch ngân sách nhà nước, giảm thiểu rủi ro tham nhũng, thất thoát nguồn lực công, từ đó củng cố chỉ số niềm tin công chúng (Public trust) đối với bộ máy hành chính nhà nước.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung khái niệm 5 thành phần hoàn chỉnh, hệ thống thang đo đã kiểm định và mô hình tích hợp lý thuyết để mở rộng các hướng nghiên cứu phái sinh.
  • Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước): Sở hữu bằng chứng thực nghiệm tin cậy để thiết kế lộ trình chuyển đổi kế toán dồn tích và ban hành cẩm nang hướng dẫn thực thi TNGT tài chính.
  • Thủ trưởng và Kế toán trưởng đơn vị công: Nhận diện rõ cơ chế bảo vệ danh tiếng tổ chức thông qua công bố thông tin minh bạch và nâng cao năng lực giải trình BCTC.
  • Xã hội và Người dân: Được thụ hưởng một hệ thống thông tin tài chính công khai, dễ hiểu, bảo đảm quyền giám sát của người nộp thuế đối với tài sản quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp Lý thuyết Dự phòng Xã hội và Đánh giá Xã hội (Tetlock, 1985; Lerner & Tetlock, 1999) vào hệ thống kế toán công, xác lập và kiểm định thành công biến số "Cảm nhận TNGT" (Felt accountability). Luận án chứng minh TNGT không chỉ là một quy trình kỹ thuật kế toán mà là sự tương tác hành vi xã hội phức hợp.
  2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu tình huống đơn lẻ (Bovens & cộng sự, 2008) hoặc hồi quy OLS giản đơn của Duenya & cộng sự (2017) và Kaale (2019), luận án sử dụng thiết kế mixed-methods bài bản với cỡ mẫu lớn $N=510$, áp dụng kỹ thuật PLS-SEM trên SmartPLS 4.8 để xử lý đồng thời mô hình đo lường bậc cao và phân tích đa biến trung gian.
  3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng định lượng cụ thể? Phát hiện bất ngờ nhất là biến "Cảm nhận TNGT" có hệ số tác động trực tiếp ($\beta = 0.284, p < 0.001$) vượt qua cả "Chất lượng BCTC" ($\beta = 0.215$) và "Công bố thông tin" ($\beta = 0.162$). Điều này chứng minh rằng việc hoàn thiện mẫu biểu báo cáo kỹ thuật sẽ không mang lại TNGT thực chất nếu không kích hoạt được cảm nhận trách nhiệm đạo đức và áp lực xã hội từ phía người lập báo cáo.
  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication protocol) không? Có. Luận án công bố chi tiết hệ thống thang đo nguồn, bảng câu hỏi hiệu chỉnh (Phụ lục 4, 5), ma trận kiểm định HTMT, hệ số tải ngoài, AVE, VIF và quy trình phân mẫu Bootstrap, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập thực hiện tái lập hoàn toàn trên các tập dữ liệu khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Chương trình tập trung vào 3 giai đoạn: (1) Đánh giá tác động theo thời gian của hệ thống Chuẩn mực Kế toán Công Việt Nam (VPSAS); (2) Khám phá TNGT kế toán số trong kỷ nguyên dữ liệu lớn và AI; (3) Mở rộng so sánh đa quốc gia trong khối ASEAN về mức độ hội tụ TNGT khu vực công.

Kết luận

  1. Xác lập hoàn chỉnh khung khái niệm 5 thành phần của "TNGT kế toán khu vực công" trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
  2. Chứng minh bằng thực nghiệm định lượng quy mô lớn ($N=510$) thứ tự tác động của 5 nhân tố trực tiếp: Kế toán dồn tích ($\beta = 0.328$), Cảm nhận TNGT ($\beta = 0.284$), Chất lượng BCTC ($\beta = 0.215$), Công bố thông tin ($\beta = 0.162$) và Năng lực kế toán ($\beta = 0.118$).
  3. Kiểm định thành công cơ chế tác động trung gian của Công bố thông tin, Năng lực kế toán và Chất lượng BCTC trong mối quan hệ giữa hệ thống kiểm soát nội bộ và TNGT.
  4. Tiên phong đưa lý thuyết hành vi xã hội vào giải thích các hiện tượng kế toán công, tạo bước chuyển dịch mô hình sang trường phái Kế toán Đối thoại (Dialogic Accounting).
  5. Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường thang đo Likert đạt chuẩn quốc tế (được kiểm định qua SmartPLS 4.8), đóng góp cơ sở dữ liệu học thuật cho việc hoạch định chính sách cải cách kế toán công quốc gia.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và lộ trình triển khai chi tiết cho cơ quan lập quy và các đơn vị thực thi nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia và củng cố niềm tin xã hội.