Các Nhân Tố Tác Động Đến Trách Nhiệm Giải Trình Kế Toán Khu Vực Công Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

268
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Trách Nhiệm Giải Trình Kế Toán Công

Trách nhiệm giải trình (TNGT) là một khái niệm đa nghĩa, phức tạp và chưa được định nghĩa một cách rõ ràng, đầy đủ trong nhiều lĩnh vực khác nhau. TNGT được xem là yếu tố nền tảng của mọi xã hội và tổ chức. Trong khu vực công, TNGT bao gồm hai thành tố chính: kỳ vọng về năng lực và khả năng giải trình trong tương lai, và khả năng bị xử phạt nếu không thực hiện TNGT (Fox, 2007; Overman và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, ý nghĩa của TNGT có thể thay đổi theo từng bối cảnh và thời gian (Bovens, 2007). Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá vai trò của trách nhiệm giải trình kế toán công trong bối cảnh Việt Nam.

1.1. Bản Chất Của Trách Nhiệm Giải Trình Kế Toán Công

Trách nhiệm giải trình (TNGT) kế toán khu vực công đề cập đến nghĩa vụ của các đơn vị sử dụng nguồn lực công trong việc cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực và kịp thời về tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động và việc tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến quản lý tài chính công. Thông tin này phải được trình bày một cách minh bạch, dễ hiểu và có thể kiểm chứng được, nhằm đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan, bao gồm người dân, cơ quan quản lý nhà nước, các nhà tài trợ và các tổ chức xã hội. Bản chất của TNGT kế toán công là sự minh bạch và có thể kiểm soát trong việc sử dụng nguồn lực công.

1.2. Tại Sao Trách Nhiệm Giải Trình Kế Toán Lại Quan Trọng

Tăng cường trách nhiệm giải trình giúp tăng cường minh bạch tài chính công, góp phần ngăn ngừa tham nhũng và lãng phí. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn dựa trên thông tin chính xác và đầy đủ. TNGT cũng thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình quản lý nhà nước, nâng cao tính dân chủ và trách nhiệm của chính phủ. Ngoài ra, TNGT tốt còn thu hút các nhà đầu tư và đối tác quốc tế, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Theo tài liệu gốc, “TNGT như hòn đá tảng trong việc ngăn ngừa gian lận và kiểm soát” (Roberts, 1991).

1.3. Khu Vực Công Việt Nam Bối Cảnh Đặc Thù Về Kế Toán

Khu vực công Việt Nam có những đặc thù riêng, bao gồm hệ thống pháp luật và quy định kế toán, trình độ năng lực của đội ngũ cán bộ kế toán, và mức độ áp dụng công nghệ thông tin. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện trách nhiệm giải trình của các đơn vị công. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố này để đưa ra các giải pháp phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Theo đó, cần có nghiên cứu xem xét các nhân tố tác động đến TNGT dựa trên kế toán khu vực công để có thể dự báo những loại thông tin quan trọng trên BCTC cung cấp cho người sử dụng và có khả năng sử dụng cho mục đích TNGT.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Giải Trình Kế Toán Công

Mặc dù có nhiều nỗ lực để tăng cường trách nhiệm giải trình kế toán công, vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Các đơn vị công có thể gặp khó khăn trong việc tuân thủ các quy định kế toán, thiếu hụt nguồn lực để thực hiện trách nhiệm giải trình, hoặc không nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của TNGT. Ngoài ra, các bên liên quan có thể không có đủ năng lực để hiểu và đánh giá thông tin kế toán, hoặc không có cơ chế hiệu quả để yêu cầu giải trình. Vấn đề tham nhũng và gian lận trong kế toán công cũng là một thách thức lớn.

2.1. Thiếu Minh Bạch Trong Quản Lý Ngân Sách Nhà Nước

Quản lý ngân sách nhà nước (NSNN) là một lĩnh vực quan trọng của kế toán khu vực công. Thiếu minh bạch trong quản lý NSNN có thể dẫn đến lãng phí, tham nhũng và sử dụng sai mục đích nguồn lực công. Các vấn đề thường gặp bao gồm lập dự toán không chính xác, phân bổ ngân sách không hợp lý, và giám sát chi tiêu không hiệu quả. Cần có các giải pháp để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước.

2.2. Chất Lượng Báo Cáo Tài Chính Công Còn Hạn Chế

Chất lượng báo cáo tài chính (BCTC) công còn hạn chế là một vấn đề đáng quan ngại. BCTC có thể không đầy đủ, không chính xác, hoặc không tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của các đơn vị công. Cần có các biện pháp để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính công, đảm bảo tính tin cậy và hữu ích của thông tin.

2.3. Cơ Chế Giải Trình Còn Yếu Và Thiếu Hiệu Quả

Cơ chế giải trình hiện tại còn yếu và thiếu hiệu quả. Các đơn vị công có thể không có đủ động lực để thực hiện trách nhiệm giải trình, hoặc không có cơ chế xử lý vi phạm hiệu quả. Điều này làm giảm tính nghiêm minh và răn đe của hệ thống. Cần có các cải cách để tăng cường cơ chế giải trình, đảm bảo rằng các đơn vị công phải chịu trách nhiệm về việc sử dụng nguồn lực công.

III. Giải Pháp Tăng Cường Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ

Một trong những giải pháp quan trọng để tăng cường trách nhiệm giải trình kế toán công là tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB). KSNB giúp đảm bảo rằng các hoạt động của đơn vị công được thực hiện một cách hiệu quả, tuân thủ các quy định pháp luật, và ngăn ngừa gian lận và sai sót. Một hệ thống KSNB mạnh mẽ có thể giúp cải thiện chất lượng thông tin kế toán và tăng cường tính minh bạch của hoạt động tài chính công.

3.1. Xây Dựng Môi Trường Kiểm Soát Mạnh Mẽ

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống KSNB. Xây dựng một môi trường kiểm soát mạnh mẽ đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao, một văn hóa liêm chính và đạo đức, và một cơ cấu tổ chức rõ ràng và hiệu quả. Cần có các chính sách và quy trình để đảm bảo rằng tất cả các nhân viên đều nhận thức được tầm quan trọng của KSNB và tuân thủ các quy định. Tăng cường đạo đức nghề nghiệp kế toán cũng rất quan trọng.

3.2. Đánh Giá Rủi Ro Và Xây Dựng Biện Pháp Ứng Phó

Đánh giá rủi ro là một bước quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống KSNB. Cần xác định các rủi ro tiềm ẩn đối với hoạt động tài chính công, đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của từng rủi ro, và xây dựng các biện pháp ứng phó phù hợp. Các biện pháp ứng phó có thể bao gồm kiểm soát phòng ngừa, kiểm soát phát hiện, và kiểm soát khắc phục.

3.3. Tăng Cường Giám Sát Và Đánh Giá Hiệu Quả KSNB

Giám sát và đánh giá hiệu quả KSNB là cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống KSNB hoạt động hiệu quả và đáp ứng được các mục tiêu đã đề ra. Cần có các quy trình để giám sát hoạt động của hệ thống KSNB, đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát, và thực hiện các điều chỉnh khi cần thiết. Tính độc lập của kiểm toán là yếu tố then chốt để đảm bảo tính khách quan của quá trình giám sát và đánh giá.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Kế Toán Giải Trình

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường trách nhiệm giải trình kế toán công. CNTT có thể giúp tự động hóa các quy trình kế toán, cải thiện tính chính xác và kịp thời của thông tin, và tạo ra các báo cáo trực quan và dễ hiểu. Việc sử dụng các hệ thống thông tin kế toán hiện đại có thể giúp các đơn vị công thực hiện trách nhiệm giải trình một cách hiệu quả hơn.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Kế Toán Toàn Diện

Xây dựng một hệ thống thông tin kế toán (TTKT) toàn diện là rất quan trọng. Hệ thống TTKT phải có khả năng thu thập, xử lý, lưu trữ và cung cấp thông tin kế toán một cách hiệu quả. Hệ thống cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan và tuân thủ các chuẩn mực kế toán. Cần chú trọng đến khả năng tiếp cận thông tin của người sử dụng.

4.2. Sử Dụng Dữ Liệu Lớn Big Data Trong Phân Tích Tài Chính

Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) trong phân tích tài chính có thể giúp phát hiện các xu hướng và mô hình bất thường, từ đó cải thiện khả năng dự báo và quản lý rủi ro. Phân tích dữ liệu lớn cũng có thể giúp xác định các lĩnh vực có thể cải thiện hiệu quả hoạt động và tiết kiệm chi phí. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước.

4.3. Công Khai Hóa Thông Tin Tài Chính Trên Mạng Internet

Công khai hóa thông tin tài chính trên mạng internet là một cách hiệu quả để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các đơn vị công nên công bố BCTC, báo cáo ngân sách, và các thông tin liên quan đến hoạt động tài chính trên trang web của mình. Điều này giúp người dân và các bên liên quan dễ dàng tiếp cận thông tin và giám sát hoạt động của các đơn vị công. Cần đảm bảo công khai thông tin tài chính một cách đầy đủ và kịp thời.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn Và Bàn Luận

Nghiên cứu thực tiễn cần thu thập dữ liệu từ các đơn vị công ở Việt Nam để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình kế toán công. Phân tích dữ liệu định lượng và định tính có thể giúp xác định các nhân tố quan trọng nhất và đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã được thực hiện. Kết quả nghiên cứu cần được bàn luận một cách sâu sắc để đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.

5.1. Phân Tích Thực Trạng Trách Nhiệm Giải Trình Kế Toán

Phân tích thực trạng trách nhiệm giải trình kế toán trong các đơn vị công Việt Nam sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống hiện tại. Cần đánh giá mức độ tuân thủ các quy định kế toán, chất lượng BCTC, và hiệu quả của cơ chế giải trình. Điều này giúp có cái nhìn tổng quan về tình hình trách nhiệm giải trình ở Việt Nam.

5.2. Xác Định Các Nhân Tố Tác Động Đến Trách Nhiệm Giải Trình

Xác định các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán công là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu. Các nhân tố này có thể bao gồm các yếu tố pháp lý, tổ chức, văn hóa, và công nghệ. Cần phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố này và mức độ trách nhiệm giải trình của các đơn vị công. Cần xem xét môi trường chính trị ảnh hưởng như thế nào.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Biện Pháp Nâng Cao TNGT

Đánh giá hiệu quả của các biện pháp đã được thực hiện để nâng cao trách nhiệm giải trình kế toán công là cần thiết để xác định các biện pháp nào hiệu quả và các biện pháp nào cần được điều chỉnh. Cần thu thập dữ liệu về kết quả thực hiện các biện pháp và so sánh với mục tiêu đã đề ra. Việc này giúp cải thiện cải cách hành chính công.

VI. Kết Luận Về Trách Nhiệm Giải Trình Kế Toán Công

Trách nhiệm giải trình kế toán công là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm của quản lý tài chính công. Tăng cường TNGT đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, các đơn vị công, và các bên liên quan. Nghiên cứu này cung cấp các khuyến nghị chính sách để cải thiện TNGT ở Việt Nam.

6.1. Tổng Kết Các Khuyến Nghị Chính Sách Quan Trọng

Tổng kết các khuyến nghị chính sách quan trọng là cần thiết để định hướng cho các hành động tiếp theo. Các khuyến nghị có thể bao gồm sửa đổi các quy định pháp luật, cải thiện hệ thống KSNB, tăng cường ứng dụng CNTT, và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ kế toán. Chính sách kế toán công cần được xem xét lại.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về TNGT Kế Toán Công

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các lĩnh vực như đánh giá tác động của TNGT đến hiệu quả hoạt động của các đơn vị công, nghiên cứu các mô hình TNGT phù hợp với bối cảnh Việt Nam, và phát triển các công cụ để đo lường và đánh giá TNGT. Nghiên cứu cần xem xét sự tham gia của người dân vào quá trình giải trình.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Trách Nhiệm Giải Trình Trong Tương Lai

Tầm quan trọng của trách nhiệm giải trình kế toán công sẽ ngày càng tăng trong tương lai, khi xã hội ngày càng quan tâm đến tính minh bạch và trách nhiệm của chính phủ. Cần có các nỗ lực liên tục để tăng cường TNGT và đảm bảo rằng các nguồn lực công được sử dụng một cách hiệu quả và có trách nhiệm. Sự hoàn thiện của khuôn khổ pháp lý kế toán công là cực kỳ quan trọng.

23/05/2025
Các nhân tố tác động đến trách nhiệm giải trình kế toán khu vực công tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan các nghiên cứu trước được cấu trúc bao gồm ba phần chính. Phần một, tổng quan các nghiên cứu nước ngoài liên quan đến TNGT trong khu vực công. Phần hai, trình bày các nghiên cứu trong nước về TNGT trong khu vực công ở Việt Nam. Phần ba, tác giả đánh giá kết quả đạt được và xác định các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.1 Các nghiên cứu nước ngoài liên quan đến trách nhiệm giải trình trong khu vực công TNGT luôn là chủ đề mang tính thời sự và nhận được nhiều sự quan tâm cả trong nghiên cứu lẫn trong thực tiễn.

Sự phức tạp trong quản trị công đến từ việc áp dụng mô hình quản trị công mới là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy giới hàn lâm nghiên cứu về TNGT trong khu vực công (Aleksovska & cộng sự, 2019). “Số lượng các nghiên cứu được công bố trên các tạp chí khoa học có uy tín ngày càng nhiều cho thấy sự phong phú của các nghiên cứu và những tiến bộ đã đạt được về chủ đề này” (Goodin & cộng sự, 2014; Schillemans, 2013; Yang, 2012). Tổng kết nghiên cứu của Aleksovska & cộng sự (2019), từ năm 1970 đến năm 2016, có khoảng 6.599 nghiên cứu được công bố liên quan đến TNGT. Tập trung nhiều nhất trong lĩnh vực tâm lý học (tỷ lệ 40%), khoa học tổ chức (tỷ lệ 16%) và kế toán (11%).

Trong đó, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tiếp cận dựa trên khoa học hành vi, tâm lý học xã hội và hành chính công (266 nghiên cứu). Chúng xuất hiện trên 96 tạp chí khác nhau, ba luận văn và một chương sách (Aleksovska & cộng sự, 2019). Các nghiên cứu TNGT được thực hiện tại nhiều quốc gia cao nhất ở Mỹ (tỷ lệ 54%), thứ hai là Hà Lan (tỷ lệ 7%) và chỉ có khoảng 5% các nghiên cứu được thực hiện ở các nước phương Tây. Gần đây, Overman (2021) cũng tiến hành tổng kết các nghiên cứu về chủ đề này.

Theo đó, chỉ tính riêng các nghiên cứu về TNGT quản trị công giai đoạn 2011- 2017, đã có trên 150 bài báo được công bố (Kumar & cộng sự, 2020). Trong đó, các nghiên cứu thực nghiệm dần chiếm đa số, kể từ thời điểm Dubnick (2005) và Bovens 9 (2007) có những luận giải được đánh giá đầy đủ và quan trọng nhất về bản chất “TNGT”. Như vậy, sau hơn năm thập kỷ kể từ khi có công bố đầu tiên về TNGT (năm 1970), qua tổng kết nghiên cứu của Aleksovska & cộng sự (2019) và Overman (2021) có thể phân loại các nghiên cứu về TNGT thành ba dòng nghiên cứu chủ đạo như (i) các nghiên cứu tìm hiểu bản chất TNGT nhằm xây dựng, phát triển khái niệm TNGT; (ii) các nghiên cứu khám phá và đo lường các nhân tố tác động đến đặc điểm và cấu trúc TNGT trong từng tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể và (iii) các nghiên cứu giải thích vai trò và tác động của TNGT trong các bối cảnh khác nhau hoặc dựa trên cách tiếp cận nghiên cứu trong những lĩnh vực khác nhau như tâm lý học xã hội, khoa học hành vi và quản trị công. Mặt khác, để xác định và đo lường nhân tố tác động đến TNGT, trước hết đối tượng khảo sát cần phải hiểu được bản chất TNGT là gì hoặc ít nhất cần phải có một khái niệm nhất quán để đối tượng khảo sát có thể hiểu và đưa ra quan điểm của mình.

Đây cũng chính là một trong những vấn đề mà phần lớn các nghiên cứu liên quan tới TNGT được công bố chưa giải thích rõ. Vì vậy, phần đầu tiên trong mục này, tác giả sẽ tổng kết các nghiên cứu liên quan đến việc tìm hiểu bản chất TNGT.1 Nghiên cứu tìm hiểu bản chất trách nhiệm giải trình Các nghiên cứu trước đây góp phần xây dựng lý thuyết về TNGT đã từng mô tả rất chi tiết các mô hình khái niệm TNGT (Frink & Klimoski, 1998; Lerner & Tetlock, 1999). Theo Hay (2015), việc nghiên cứu TNGT trong khu vực công đang trong giai đoạn phát triển và kết quả nghiên cứu trước đó đã từng góp phần mở rộng khái niệm này.57) lưu ý rằng "tất cả các cuộc tranh luận chính về cải cách hành chính của Chính phủ Hoa Kỳ đều liên quan đến TNGT", mặc dù các quan điểm chủ yếu tập trung vào thiết lập tiêu chuẩn, đạo đức và TNGT thay vì cơ chế giải trình. Schillemans (2013) mở rộng phạm vi tổng kết nghiên cứu về TNGT từ quản trị công sang lĩnh vực khoa học chính trị và tâm lý học xã hội.

Kết quả tổng kết đã cung cấp bằng chứng cho thấy khái niệm “TNGT” thường xuyên được cập nhật và thay đổi. 10 Trong các nghiên cứu về quản trị công, TNGT “nhận được sự quan tâm đáng kể” (Romzek & Dubnick, 1987; Bovens, 2007; Schillemans, 2011; Koop, 2014) nhất là những thách thức hoặc khó khăn (Koppell, 2005; Willems & Van Dooren, 2012; Yang, 2012; Schillemans, 2013), nội dung và tác động của nó khi vận dụng trong thực tiễn (Flinders, 2011; Lindberg, 2013). Theo đó, vẫn còn bốn vấn đề (khoảng trống) cần tiếp tục nghiên cứu như (i) xây dựng mô hình khái niệm TNGT của khu vực công (Romzek & Dubnick, 1987; Behn, 2001; Bovens, 2014; Koop, 2014); (ii) cơ chế TNGT (Dubnick, 2005; Halachmi, 2002; Halachmi, 2014; Mulgan, 2014); (iii) vai trò của TNGT trong khu vực công, nhấn mạnh vào những thất bại và kém hiệu quả của cơ chế giải trình trách nhiệm trong khu vực công (Willems & Van Dooren, 2012; Yang, 2012; Schillemans, 2013) và (iv) ảnh hưởng của TNGT đối với hành vi cá nhân, động cơ ra quyết định và đầu ra của mỗi quyết định khi thực hiện TNGT trong quản trị công (Yang, 2012). Kết quả các nghiên cứu TNGT đã làm giàu thêm về lý luận, khẳng định TNGT là “một bộ phận không thể thiếu trong quản trị công và thống nhất thuộc tính căn bản của TNGT được xem như là một khái niệm tương đối” (Goodin & cộng sự, 2014, p.3), với các đặc điểm được mô tả bởi Bovens (2007).1 Khái niệm trách nhiệm giải trình Có khá nhiều định nghĩa về TNGT trong các tài liệu học thuật (Koppell, 2005; Goodin & cộng sự, 2014) thường gắn với những thay đổi trong hệ thống quản trị công, nhất là cải cách hành chính (Schillemans, 2016).

Theo Schillemans (2013), hầu hết các nghiên cứu đều thừa nhận TNGT là một thuật ngữ quen thuộc nhưng không dễ hiểu đúng và vẫn đang trong giai đoạn phát triển ngữ nghĩa cũng như nội hàm. Trong số 210 nghiên cứu về TNGT, có 110 công bố (tỷ lệ 52%) đưa ra khái niệm chính thức về TNGT, các nghiên cứu còn lại (tỷ lệ 48%) giả định rằng mọi người đã hiểu TNGT là gì. Kết quả có khoảng 158 trong số 210 nghiên cứu TNGT (tỷ lệ 75%) giới thiệu khái niệm TNGT bao gồm tối thiểu bốn đặc điểm sau: 11 - Các bên trong mối quan hệ giải trình chỉ mối quan hệ ủy quyền hoặc phân cấp giữa bên giải trình và một bên được giải trình; - Bên giải trình có khả năng trả lời và đáp ứng yêu cầu của bên được giải trình; - Việc thực hiện giải trình trách nhiệm đối với hành động đã xảy ra liên quan chủ yếu đến quy trình và kết quả đến quản lý tài chính, tính thường xuyên hoặc các tiêu chuẩn và các chuẩn mực nghề nghiệp nhằm xác định động cơ, hành vi của người giải trình; - Quy trình giải trình không phải là một thời điểm hay tình huống cá biệt, mà là đề cập đến một quy trình bao gồm ba giai đoạn (Mulgan, 2003) và (Bovens, 2007). Đầu tiên là giai đoạn cung cấp thông tin giải trình từ phía người giải trình.

Giai đoạn hai là cả hai bên trao đổi, thảo luận về kết quả thực hiện nhiệm vụ của người giải trình. Cuối cùng là việc người được giải trình đưa ra các ý kiến đánh giá, kết luận và các chế tài bao gồm khen thưởng hoặc trừng phạt. Tiếp cận góc độ tâm lý học xã hội, Schlenker & cộng sự (1991) giải thích rằng đối tượng giải trình phải có nghĩa vụ trả lời về hành vi của mình, bởi vì trước hết thông qua quy trình “giải thích” giúp làm “sáng tỏ” mục đích của hành vi nhằm bảo vệ và tăng cường danh tiếng hoặc uy tín của bản thân cá nhân đó. Các bên liên quan sử dụng những quy tắc hoặc tiêu chuẩn để đánh giá hành vi của người giải trình, thông qua đó, bên được giải trình có thể khích lệ hoặc trừng phạt.

Tương tự, Tetlock (1985, 1992) cũng chấp nhận khái niệm về bản sắc cá nhân và hình ảnh xã hội trong mô hình TNGT xã hội tiềm tàng (sau này được gọi là mô hình đánh giá và lựa chọn xã hội). Cụ thể, Tetlock lập luận rằng TNGT là yếu tố xã hội cơ bản thúc đẩy hành vi và quyết định của mỗi cá nhân. Khi mỗi cá nhân quan tâm đến hình ảnh, địa vị của họ và tìm kiếm sự chấp thuận trong mắt người khác, họ phải nhận thức được sẽ có những phán xét của người khác về mình nên họ chấp thuận nghĩa vụ giải trình nhằm bảo vệ hành vi của mình. Mô hình TNGT của Tetlock tương tự cách thức một cá nhân được gọi là “người của công chúng” duy trì hình ảnh của mình dưới góc nhìn của công chúng.

Theo đó, TNGT có tác động tích cực lên nhận thức về kết quả của người giải trình nhưng nó cũng có thể có tác động bất lợi đối với quá trình nhận thức của họ. Chúng 12 tùy thuộc vào các yếu tố như thời điểm giải trình, mức độ quan tâm, lợi ích và sở thích của các bên liên quan (Lerner & Tetlock, 1999). Chẳng hạn, trường hợp bên giải trình là nghệ sĩ, để tăng lượng người hâm mộ, họ phải đầu tư vào các sản phẩm nghệ thuật mà họ nghĩ công chúng muốn thưởng thức (TNGT có tác động tích cực). Tuy nhiên, nhận thức được nhu cầu của công chúng là điều không dễ đối với các nghệ sĩ, vì chúng thay đổi theo thời gian.

Do đó, các nghệ sĩ thường duy trì TNGT bằng cách tự phê bình trước (Lerner & Tetlock, 1999), nghĩa là lựa chọn cẩn thận các phương thức hành động nhằm giảm thiểu sự bất cẩn. Trong khi đó, sự tin tưởng hay niềm tin giữa các bên có thể đại diện như cơ chế giải trình. Nghĩa là nếu TNGT được coi là một phương tiện giám sát hoặc kiểm soát xã hội, thì mức độ tin cậy cao hơn vào người khác có thể làm giảm nhu cầu áp đặt TNGT, dù chính thức hoặc không chính thức (Ammeter & cộng sự, 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Nhân Tố Tác Động Đến Trách Nhiệm Giải Trình Kế Toán Khu Vực Công Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến trách nhiệm giải trình trong lĩnh vực kế toán công. Tài liệu phân tích các khía cạnh như chính sách, quy định và thực tiễn hiện tại, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc nâng cao trách nhiệm giải trình trong quản lý tài chính công. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho các nhà quản lý và chuyên gia trong lĩnh vực kế toán mà còn cho những ai quan tâm đến sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý tài chính công.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học kiếm soát tài sản thu nhập của cán bộ công chức tại tỉnh Thái Bình. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về việc kiểm soát tài sản và thu nhập của cán bộ công chức, một khía cạnh quan trọng trong việc đảm bảo trách nhiệm giải trình và minh bạch trong khu vực công.