Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua hơn 15 năm hình thành và phát triển kể từ ngày khai trương phiên giao dịch đầu tiên vào ngày 20 tháng 7 năm 2000 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tính đến cuối năm 2014, sàn UPCoM quy tụ 160 doanh nghiệp đăng ký giao dịch với tổng quy mô vốn đạt 24.118 tỷ đồng theo mệnh giá, tăng trưởng 18,1% so với năm 2013. Riêng trong năm 2014, thị trường đón nhận thêm 36 doanh nghiệp mới với giá trị đăng ký giao dịch đạt hơn 5.717 tỷ đồng, tăng 332,2% so với năm trước. Mặc dù đạt được những bước phát triển vượt bậc, thị trường giao dịch cổ phiếu của các công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) vẫn đối mặt với tình trạng thanh khoản hạn chế, biên độ dao động giá rộng và chịu áp lực cạnh tranh mạnh mẽ từ thị trường tự do OTC.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định mức độ tác động của các nhân tố từ thị trường chứng khoán tập trung (gồm sàn HOSE và sàn HNX) đến sự biến động của sàn UPCoM. Mục tiêu cụ thể của luận văn nhằm đo lường ảnh hưởng của chỉ số HOSE-Index, HNX-Index, giá trị giao dịch toàn sàn và chỉ số giá tiêu dùng CPI tới chỉ số UPCoM-Index cũng như mức giá giao dịch bình quân. Phạm vi nghiên cứu bao quát 130 phiên giao dịch liên tục trong 6 tháng cuối năm 2014 trên thị trường tài chính Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn của công trình giúp lượng hóa mức độ truyền dẫn biến động giá giữa hai phân khúc thị trường, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị để cơ quan quản lý hoàn thiện cơ chế điều hành và hỗ trợ nhà đầu tư tối ưu hóa danh mục tài sản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết thị trường hiệu quả của Eugene Fama và lý thuyết lan tỏa thông tin trên thị trường vốn. Khi thị trường chứng khoán tập trung có những biến động về điểm số và khối lượng, thông tin được phản ánh nhanh chóng sang thị trường UPCoM thông qua kỳ vọng và hành vi của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, mô hình định giá tài sản vốn và lý thuyết cấu trúc thị trường tài chính giải thích sự liên kết giữa thị trường niêm yết chính thức và thị trường đăng ký giao dịch có tổ chức.

Khái niệm thị trường chứng khoán tập trung được xác định thông qua hai định chế là Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (thành lập năm 2000) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (thành lập năm 2005). Đây là nơi diễn ra các giao dịch khớp lệnh tập trung của các doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vốn và tính minh bạch. Trong khi đó, thị trường UPCoM thành lập ngày 24 tháng 6 năm 2009 tại Hà Nội, hoạt động với biên độ dao động giá +/-10% (rộng hơn mức +/-7% của HNX thời điểm khảo sát) và áp dụng cơ chế khớp lệnh liên tục kết hợp thỏa thuận.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội, Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh và Tổng cục Thống kê. Dữ liệu bao gồm các chỉ số đóng cửa, giá trị giao dịch hàng ngày và chỉ số giá tiêu dùng theo từng tháng.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 130 quan sát, tương ứng với toàn bộ 130 phiên giao dịch chính thức trong 6 tháng cuối năm 2014. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ theo chuỗi thời gian, đảm bảo tính liên tục và phản ánh chính xác giai đoạn tái cơ cấu dòng vốn doanh nghiệp.

Luận văn lựa chọn phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bình phương bé nhất (OLS) trên phần mềm EViews 4, kết hợp thống kê mô tả trên Microsoft Excel 2007. Lý do lựa chọn OLS vì đây là công cụ kinh tế lượng chuẩn mực giúp lượng hóa chính xác hệ số co giãn, kiểm định ý nghĩa thống kê của từng nhân tố độc lập (HOSE, HNX, GTHOSE, GTHNX) và biến kiểm soát CPI đối với biến phụ thuộc là giá trị bình quân của cổ phiếu UPCoM.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình hồi quy đa biến mang lại những kết quả thực nghiệm có độ tin cậy cao về sự tương tác giữa thị trường tập trung và thị trường UPCoM:

Thứ nhất, chỉ số HNX-Index tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến chỉ số UPCoM-Index với mức ý nghĩa thống kê 1%. Khi chỉ số HNX-Index tăng 1%, giá trị bình quân của cổ phiếu UPCoM có xu hướng tăng tương ứng khoảng 0,65% đến 0,82%.

Thứ hai, giá trị giao dịch sàn HNX (GTHNX) phản ánh tính thanh khoản có quan hệ mật thiết và giải thích tới hơn 70% sự biến thiên của thanh khoản sàn UPCoM trong giai đoạn 130 phiên khảo sát.

Thứ ba, chỉ số HOSE-Index và giá trị giao dịch GTHOSE có mối tương quan thuận nhưng mức độ tác động trực tiếp thấp hơn HNX, chủ yếu lan tỏa qua tâm lý chung của toàn bộ thị trường.

Thứ tư, biến kiểm soát CPI có tác động nghịch chiều nhẹ nhưng không mang tính quyết định trong ngắn hạn đối với chỉ số UPCoM-Index trong 6 tháng cuối năm 2014.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của mối quan hệ chặt chẽ giữa HNX và UPCoM xuất phát từ việc sàn UPCoM được tổ chức và quản lý trực tiếp tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. Hai thị trường này chia sẻ chung hạ tầng giao dịch, hệ thống công ty chứng khoán thành viên và tập khách hàng giao dịch. Do đó, dòng tiền đầu cơ và đầu tư ngắn hạn có xu hướng dịch chuyển nhanh chóng giữa cổ phiếu niêm yết HNX và cổ phiếu chưa niêm yết UPCoM mỗi khi xuất hiện tín hiệu sóng tăng.

Kết quả này hoàn toàn nhất quán với nghiên cứu về thị trường chứng khoán mới nổi Ghana của tác giả Osei, đồng thời phát triển sâu hơn nghiên cứu về thị trường phi tập trung tại Việt Nam của tác giả Võ Tường Oanh. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng thị trường tập trung đóng vai trò định hướng giá và dẫn dắt thanh khoản cho thị trường UPCoM.

Về mặt trực quan, dữ liệu hồi quy có thể được biểu diễn rõ ràng thông qua biểu đồ đường chuỗi thời gian thể hiện sự đồng pha giữa HNX-Index và UPCoM-Index qua 130 ngày giao dịch. Đồng thời, bảng tổng hợp các hệ số kiểm định R-squared đạt trên 60% và thống kê F-statistic có ý nghĩa thống kê cao đã khẳng định tính giải thích vượt trội của mô hình kinh tế lượng được áp dụng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát triển thị trường UPCoM ổn định và bền vững, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và mở rộng hàng hóa giao dịch. Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành quy chế bắt buộc 100% doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa phải đăng ký giao dịch trên UPCoM trong vòng 30 ngày. Mục tiêu nâng tổng số doanh nghiệp giao dịch lên trên 300 công ty và đưa quy mô vốn hóa vượt mức 50.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2016-2018.

Thứ hai, nâng cấp hạ tầng công nghệ và cải tiến phương thức giao dịch. Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội cần đầu tư hệ thống khớp lệnh tự động đa chiều, rút ngắn độ trễ truyền dữ liệu xuống dưới 0,5 giây. Timeline thực hiện hoàn thành trong 12 tháng, hướng tới mục tiêu nâng thanh khoản trung bình đạt từ 150 đến 250 tỷ đồng mỗi phiên.

Thứ ba, tăng cường thanh tra giám sát và minh bạch thông tin. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phối hợp cùng Hiệp hội Kinh doanh Chứng khoán thành lập Ban Giám sát chuyên trách sàn UPCoM. Mục tiêu đảm bảo 100% doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính kiểm toán định kỳ, giảm thiểu trên 90% các hành vi làm giá và thao túng thị trường từ quý 1 năm 2016.

Thứ tư, thành lập tổ chức định mức tín nhiệm độc lập. Bộ Tài chính cần cấp phép thành lập từ 2 đến 3 tổ chức xếp hạng tín nhiệm uy tín theo chuẩn quốc tế trong giai đoạn 2016-2020. Mục tiêu thực hiện đánh giá xếp hạng cho ít nhất 40% doanh nghiệp đại chúng quy mô lớn trên UPCoM, tạo cơ sở an toàn cho các quỹ đầu tư phân bổ vốn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Luận văn cung cấp bằng chứng định lượng từ 130 phiên giao dịch giúp hoạch định chính sách thu hẹp thị trường OTC tự do và hoàn thiện quy chế niêm yết.

Nhóm thứ hai là Ban điều hành các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE và HNX). Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo để thiết kế hệ thống giao dịch kết nối liên thông và kiểm soát rủi ro thanh khoản giữa các phân khúc thị trường.

Nhóm thứ ba là nhà đầu tư cá nhân và các tổ chức tài chính chuyên nghiệp. Luận văn hỗ trợ xây dựng mô hình dự báo biến động giá cổ phiếu UPCoM dựa trên tín hiệu của HNX-Index, từ đó tối ưu hóa danh mục đầu tư và kiểm soát biên độ rủi ro +/-10%.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính - Ngân hàng. Công trình là bài mẫu chuẩn mực về việc ứng dụng phương pháp hồi quy OLS trên EViews 4 để xử lý chuỗi số liệu tài chính thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Thị trường UPCoM khác biệt cơ bản nhất với thị trường niêm yết HOSE và HNX ở điểm nào? Thị trường UPCoM dành cho các công ty đại chúng chưa đủ điều kiện niêm yết chính thức. Điểm khác biệt lớn nằm ở biên độ dao động giá lên tới +/-10% (so với +/-7% của HNX năm 2014), cơ chế định giá linh hoạt qua thỏa thuận và tiêu chuẩn công bố thông tin ban đầu ít khắt khe hơn.

Nhân tố nào từ sàn tập trung ảnh hưởng mạnh nhất đến biến động giá trên UPCoM? Chỉ số HNX-Index và giá trị giao dịch sàn HNX có tác động mạnh nhất với mức ý nghĩa thống kê 1%. Khi HNX-Index biến động 1%, giá bình quân UPCoM biến thiên cùng chiều khoảng 0,65% đến 0,82% nhờ sự tương đồng về nền tảng hạ tầng và dòng vốn luân chuyển.

Tại sao nghiên cứu lại chọn cỡ mẫu 130 phiên giao dịch trong 6 tháng cuối năm 2014? Giai đoạn 6 tháng cuối năm 2014 với 130 phiên là thời điểm thị trường UPCoM đón nhận 36 doanh nghiệp mới, quy mô vốn tăng 332,2%. Cỡ mẫu này đại diện rõ nét cho sự chuyển biến chất lượng của thị trường và đảm bảo tính hội tụ thống kê cho mô hình OLS.

Chỉ số giá tiêu dùng CPI đóng vai trò gì trong mô hình hồi quy của luận văn? CPI được đưa vào mô hình với vai trò biến kiểm soát kinh tế vĩ mô. Kết quả cho thấy biến động lạm phát trong 130 phiên khảo sát có tác động nhẹ nhưng không làm thay đổi bản chất mối quan hệ tương quan thuận giữa sàn tập trung và sàn UPCoM.

Giải pháp nào mang tính đột phá nhất để nâng cao thanh khoản cho sàn UPCoM? Giải pháp đột phá là bắt buộc 100% doanh nghiệp cổ phần hóa phải giao dịch trên UPCoM kết hợp nâng cấp hệ thống khớp lệnh tự động. Biện pháp này sẽ nhanh chóng gia tăng nguồn hàng chất lượng và đẩy thanh khoản bình quân phiên lên mốc 200 tỷ đồng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán tập trung và thị trường UPCoM tại Việt Nam.
  • Lượng hóa thành công mức độ tác động cùng chiều mạnh mẽ của chỉ số HNX-Index và thanh khoản sàn HNX đến giá trị cổ phiếu UPCoM thông qua 130 quan sát thực nghiệm.
  • Khẳng định vai trò thiết yếu của sàn UPCoM trong việc thu hẹp thị trường tự do OTC và hỗ trợ 160 doanh nghiệp huy động nguồn vốn 24.118 tỷ đồng.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về thể chế, hạ tầng công nghệ, thanh tra giám sát và định mức tín nhiệm với lộ trình thực hiện cụ thể từ năm 2016.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao cho công tác nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng trong lĩnh vực tài chính - kế toán.

Lộ trình tiếp theo đòi hỏi các cơ quan quản lý triển khai đồng bộ việc nâng cấp hệ thống giao dịch trong 12 tháng tới và hoàn thiện quy chuẩn giám sát minh bạch. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà đầu tư hãy tham khảo toàn văn luận văn để khai thác chi tiết bộ dữ liệu kinh tế lượng và ứng dụng hiệu quả vào hoạt động thực tiễn.