Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn Ngân Hàng Của Sinh Viên Tại TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Các nhân tố tác động đến việc chọn ngân hàng trong việc mở thẻ của sinh viên thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Ngân Hàng

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

1.6. KẾT CẤU CỦA KHOÁ LUẬN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. KHUNG LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI

2.2. Thẻ thanh toán ngân hàng

2.2.1. Ưu điểm

2.3. LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.3.1. Nghiên cứu trong nước

2.3.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.4. THẢO LUẬN VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

2.5. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

3.2. XÂY DỰNG THANG ĐO, BẢNG KHẢO SÁT

3.2.1. Thang đo chính thức

3.3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DỮ LIỆU

3.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3.3. Phương pháp chọn mẫu

3.4. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

3.4.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.4.2. Phương pháp kiểm tra độ tin cậy – Cronbach’s Alpha

3.4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4.4. Phân tích hồi quy đa biến

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.1.1. Mẫu nghiên cứu

4.1.2. Thống kê mô tả các biến định tính

4.2. KIỂM TRA ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO – CRONBACH’S ALPHA

4.3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ (EFA)

4.3.1. Phân tích khám phá nhân tố với các biến độc lập

4.3.2. Phân tích khám phá nhân tố với biến phụ thuộc

4.4. PHÂN TÍCH HỒI QUY TUYẾN TÍNH

4.4.1. Phân tích tương quan Pearson

4.4.2. Kiểm định sự phù hợp của mô hình

4.4.3. Dò tìm các vi phạm giả định cần thiết

4.4.4. Kiểm định các giả thuyết hồi quy

4.4.5. Phương trình hồi quy

4.4.6. Mối quan hệ giữa các yếu tố đặc điểm cá nhân và quyết định chọn ngân hàng

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN VÀ KẾT LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.1. THẢO LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.2. Kết quả nghiên cứu về mô hình đo lường

5.3. Kết quả nghiên cứu về mô hình lý thuyết

5.4. NHỮNG HÀM Ý CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5.5. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyết Định Chọn Ngân Hàng Của Sinh Viên

Việc lựa chọn ngân hàng phù hợp là một quyết định quan trọng đối với sinh viên, đặc biệt là tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh. Quyết định này không chỉ ảnh hưởng đến việc quản lý tài chính cá nhân mà còn tác động đến trải nghiệm sử dụng các dịch vụ ngân hàng. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng hiện nay đặt ra nhiều lựa chọn cho sinh viên, đồng thời đòi hỏi họ phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích những nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng của sinh viên, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện và hữu ích cho cả sinh viên và các ngân hàng.

1.1. Tầm quan trọng của việc chọn đúng ngân hàng

Việc chọn đúng ngân hàng giúp sinh viên quản lý tài chính hiệu quả hơn, tiếp cận các dịch vụ ưu đãi và xây dựng nền tảng tài chính vững chắc cho tương lai. Theo nghiên cứu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, việc sử dụng dịch vụ ngân hàng giúp sinh viên hình thành thói quen tiết kiệm và quản lý chi tiêu hợp lý. Một ngân hàng phù hợp còn cung cấp các công cụ hỗ trợ như ứng dụng di động, dịch vụ tư vấn tài chính, giúp sinh viên dễ dàng theo dõi và kiểm soát tài chính cá nhân. Bên cạnh đó, việc lựa chọn ngân hàng uy tín còn mang lại sự an tâm về tính bảo mật và an toàn cho tài sản cá nhân.

1.2. Bức tranh toàn cảnh thị trường ngân hàng cho sinh viên

Thị trường ngân hàng dành cho sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh đang trở nên sôi động hơn bao giờ hết với sự tham gia của nhiều ngân hàng lớn nhỏ. Các ngân hàng liên tục tung ra các chương trình ưu đãi, dịch vụ đặc biệt dành riêng cho sinh viên như miễn phí thường niên, lãi suất ưu đãi, tặng quà khi mở thẻ. Sự đa dạng này vừa tạo cơ hội cho sinh viên lựa chọn ngân hàng phù hợp nhất với nhu cầu, vừa gây ra không ít khó khăn trong việc so sánh và đánh giá các lựa chọn. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng là vô cùng quan trọng.

II. Thách Thức Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Quyết Định Mở Thẻ

Quyết định chọn ngân hàng để mở thẻ của sinh viên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, từ yếu tố khách quan như uy tín ngân hàng, lãi suất, phí dịch vụ đến yếu tố chủ quan như thói quen sử dụng, kinh nghiệm cá nhân. Việc xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là rất quan trọng để hiểu rõ hành vi của sinh viên. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ cũng tác động không nhỏ đến quyết định này, với sự lên ngôi của các dịch vụ ngân hàng trực tuyến và ứng dụng di động.

2.1. Nhận diện các yếu tố khách quan tác động đến quyết định

Các yếu tố khách quan bao gồm uy tín của ngân hàng, mạng lưới chi nhánh và ATM, lãi suất và phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ khách hàng. Theo khảo sát, uy tín của ngân hàng là yếu tố quan trọng hàng đầu, đặc biệt đối với những sinh viên lần đầu sử dụng dịch vụ ngân hàng. Mạng lưới chi nhánh và ATM rộng khắp giúp sinh viên dễ dàng thực hiện các giao dịch và tiếp cận dịch vụ ngân hàng. Lãi suất và phí dịch vụ cạnh tranh cũng là yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với sinh viên có nguồn tài chính hạn hẹp.

2.2. Vai trò của yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến sinh viên

Các yếu tố chủ quan bao gồm thói quen sử dụng, kinh nghiệm cá nhân, ảnh hưởng từ bạn bè và gia đình, nhận thức về tính bảo mật và tiện lợi của dịch vụ. Thói quen sử dụng dịch vụ ngân hàng của gia đình và bạn bè có thể ảnh hưởng đến quyết định của sinh viên. Kinh nghiệm cá nhân, dù tốt hay xấu, cũng sẽ tác động đến sự tin tưởng và lựa chọn của sinh viên. Nhận thức về tính bảo mật và tiện lợi của dịch vụ ngân hàng trực tuyến cũng là yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với những sinh viên quen thuộc với công nghệ.

III. Phương Pháp Phân Tích Ảnh Hưởng Của Thương Hiệu Ngân Hàng

Thương hiệu ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức và quyết định của sinh viên. Một thương hiệu uy tín, thân thiện và hiện đại sẽ dễ dàng thu hút sự chú ý và tạo dựng lòng tin từ sinh viên. Các ngân hàng cần xây dựng và duy trì thương hiệu mạnh mẽ thông qua các hoạt động truyền thông, quảng bá và các chương trình dành riêng cho sinh viên. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của sinh viên để xây dựng chiến lược thương hiệu phù hợp.

3.1. Tác động của nhận diện thương hiệu đến lựa chọn

Nhận diện thương hiệu mạnh mẽ giúp sinh viên dễ dàng ghi nhớ và phân biệt các ngân hàng khác nhau. Một thương hiệu được nhận diện tốt sẽ tạo ra cảm giác quen thuộc và tin tưởng, từ đó thúc đẩy sinh viên lựa chọn ngân hàng đó. Các ngân hàng cần đầu tư vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán, từ logo, màu sắc, slogan đến phong cách truyền thông. Việc sử dụng các kênh truyền thông phù hợp với đối tượng sinh viên như mạng xã hội, sự kiện trường học sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu.

3.2. Xây dựng lòng trung thành thương hiệu từ sinh viên

Lòng trung thành thương hiệu là yếu tố quan trọng giúp ngân hàng duy trì và phát triển thị phần trong dài hạn. Để xây dựng lòng trung thành thương hiệu từ sinh viên, các ngân hàng cần cung cấp dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của sinh viên và tạo ra trải nghiệm tích cực. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ gắn bó với sinh viên thông qua các chương trình khuyến mãi, sự kiện cộng đồng, hoạt động tài trợ sẽ giúp củng cố lòng trung thành thương hiệu.

IV. Giải Pháp Ưu Đãi Dịch Vụ Ngân Hàng Hấp Dẫn Sinh Viên

Các chương trình ưu đãi và dịch vụ đặc biệt dành riêng cho sinh viên là một yếu tố quan trọng thu hút sinh viên mở thẻ ngân hàng. Các ưu đãi này có thể bao gồm miễn phí thường niên, lãi suất ưu đãi, tặng quà khi mở thẻ, chương trình tích điểm đổi quà. Các dịch vụ đặc biệt có thể bao gồm dịch vụ tư vấn tài chính, ứng dụng di động tiện lợi, dịch vụ hỗ trợ 24/7. Các ngân hàng cần liên tục đổi mới và cải thiện các chương trình ưu đãi và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của sinh viên.

4.1. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm ngân hàng cho sinh viên

Để thu hút sinh viên, ngân hàng cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu và mong muốn của đối tượng này. Các sản phẩm và dịch vụ cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm tài chính và thói quen tiêu dùng của sinh viên. Chẳng hạn, thẻ tín dụng với hạn mức thấp, các chương trình tiết kiệm với lãi suất ưu đãi, ứng dụng quản lý tài chính cá nhân. Việc hợp tác với các trường đại học, tổ chức sinh viên để triển khai các chương trình tài chính giáo dục cũng là một giải pháp hiệu quả.

4.2. Tối ưu trải nghiệm người dùng ứng dụng ngân hàng di động

Trong thời đại công nghệ số, ứng dụng ngân hàng di động đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân khách hàng, đặc biệt là đối tượng sinh viên. Ứng dụng cần được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, tích hợp đầy đủ các tính năng cần thiết như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, quản lý tài khoản. Việc cung cấp các tính năng độc đáo, tiện lợi như thanh toán QR code, mua vé xem phim, đặt đồ ăn cũng sẽ giúp ứng dụng trở nên hấp dẫn hơn.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Về Quyết Định Chọn Ngân Hàng

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngân hàng của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy rằng uy tín ngân hàng, lãi suất, phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ khách hàng và tiện ích của dịch vụ trực tuyến là những yếu tố quan trọng nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sinh viên có xu hướng lựa chọn ngân hàng mà bạn bè và gia đình đang sử dụng. Các ngân hàng có thể sử dụng kết quả nghiên cứu này để xây dựng chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp với đối tượng sinh viên.

5.1. Phân tích dữ liệu và xu hướng lựa chọn ngân hàng

Việc phân tích dữ liệu về hành vi và sở thích của sinh viên giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về đối tượng khách hàng tiềm năng này. Dữ liệu có thể được thu thập thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn, phân tích dữ liệu giao dịch. Từ đó, ngân hàng có thể xác định các xu hướng lựa chọn ngân hàng của sinh viên, chẳng hạn như ưu tiên ngân hàng có ứng dụng di động tiện lợi, chương trình khuyến mãi hấp dẫn, dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân.

5.2. Ứng dụng kết quả vào chiến lược marketing hiệu quả

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, tập trung vào các yếu tố quan trọng đối với sinh viên. Chẳng hạn, ngân hàng có thể tập trung vào việc quảng bá uy tín và chất lượng dịch vụ, cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, phát triển ứng dụng di động tiện lợi, tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội. Việc hợp tác với các trường đại học, tổ chức sinh viên để tổ chức các sự kiện, hội thảo tài chính cũng là một cách tiếp cận hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Ngân Hàng Cho Sinh Viên

Thị trường ngân hàng dành cho sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Với sự gia tăng của số lượng sinh viên và sự phát triển của công nghệ, các ngân hàng cần liên tục đổi mới và cải thiện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của đối tượng khách hàng này. Việc tập trung vào trải nghiệm khách hàng, cung cấp dịch vụ tiện lợi, cá nhân hóa và xây dựng mối quan hệ gắn bó với sinh viên sẽ là chìa khóa thành công trong tương lai.

6.1. Dự đoán xu hướng phát triển của dịch vụ ngân hàng

Trong tương lai, dịch vụ ngân hàng dành cho sinh viên sẽ ngày càng trở nên tiện lợi, cá nhân hóa và tích hợp nhiều công nghệ mới. Các dịch vụ ngân hàng trực tuyến sẽ trở nên phổ biến hơn, cho phép sinh viên thực hiện các giao dịch mọi lúc mọi nơi. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) sẽ giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của từng sinh viên, từ đó cung cấp các dịch vụ phù hợp hơn. Sự hợp tác giữa ngân hàng và các công ty fintech sẽ tạo ra nhiều sản phẩm và dịch vụ sáng tạo, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên.

6.2. Lời khuyên cho sinh viên khi chọn ngân hàng phù hợp

Khi lựa chọn ngân hàng, sinh viên nên cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như uy tín ngân hàng, lãi suất, phí dịch vụ, chất lượng dịch vụ khách hàng, tiện ích của dịch vụ trực tuyến. Nên tham khảo ý kiến của bạn bè, gia đình và đọc các đánh giá trên mạng để có cái nhìn khách quan. Ngoài ra, sinh viên nên tìm hiểu về các chương trình ưu đãi dành riêng cho sinh viên và so sánh các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Quan trọng nhất là chọn ngân hàng phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của bản thân.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, trình bày sơ lược nội dung chính của 5 chương trong bài nghiên cứu. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ trình bày về khung lí thuyết của đề tài. Lược khảo các tài liệu nghiên cứu trước kia có liên quan đến đề tài qua đó đưa ra các khoảng trống nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu cho đề tài. KHUNG LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 2.

Định nghĩa Thẻ thanh toán ngân hàng là một loại thẻ được phát hành bởi các ngân hàng hoặc một số công ty tài chính, để thực hiện các giao dịch theo các điều kiện và điều khoản được các bên thỏa thuận. Đây là công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, mang lại nhiều tiện ích cho người sử dụng khi thanh toán mua sắm hàng hóa, dịch vụ hay rút tiền mặt tại ngân hàng hoặc tại các máy rút tiền tự động (Bank). Trong nghiên cứu này thẻ thanh toán được hiểu là có chức năng tương tự thẻ thanh toán ghi nợ, sử dụng để rút tiền mặt từ tài khoản cá nhân thông qua ATM trong phạm vi số tiền có trong tài khoản. Ngoài ra, bạn còn thể sử dụng thẻ thanh toán ATM để chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, kiểm tra tài khoản, mua thẻ thanh toán từ máy rút tiền tự động ATM.

Thẻ thanh toán ATM dùng để chi tiêu trong nước thông qua tổ chức chuyển mạch thẻ thanh toán nội địa. Trong góc nhìn thẻ thanh toán hiện đại còn có sự gắn kết thêm các dịch vụ tất yếu đi kèm với thẻ thanh toán như tài khoản thanh toán, dịch vụ mobile banking, internet banking…. (Bank, 2020) Thẻ thanh toán là thẻ do ngân hàng phát hành, dùng để thanh toán quẹt thẻ hoặc thanh toán online. Nó là một phương tiện thanh toán tiền mua hàng hoá, dịch vụ thay thế tiền mặt.

Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà người chủ thẻ có thể sử dụng để rút tiền mặt, chuyển khoản hoặc kiểm tra số dư tài khoản khi cần thiết. Thẻ thanh toán là phương thức ghi sổ những số tiền cần thanh toán thông qua máy đọc thẻ phối hợp với hệ thống mạng máy tính kết nối giữa Ngân hàng tổ chức tài chính với các điểm thanh toán (Merchant). Nó cho phép thực hiện thanh toán nhanh chóng, thuận lợi và an toàn đối với các thành phần tham gia thanh toán. (Vũ, 2020) Trước đây, mọi giao dịch đều sử dụng tiền mặt cho dù trong nước hay quốc tế.

Với sự phát triển của công nghệ và việc áp dụng giải pháp ngân hàng cốt lõi (Core Banking Solutions – CBS) của các ngân hàng, đã tạo ra sự thay đổi lớn trong các thức tương tác giữa ngân hàng và khách hàng của họ. ATM là viết tắt của Automated Teller Machine. 6 Tương tự, thẻ thanh toán ATM là loại thẻ thanh toán dựa trên mã PIN do ngân hàng cấp cho chủ tài khoản để chủ tài khoản sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau tại máy ATM. Ngoài việc sử dụng tại các máy ATM, chủ tài khoản có thể sử dụng để mua hàng bằng cách nhập Mã số nhận dạng cá nhân (PIN).

Thẻ thanh toán ATM nói chung là thẻ thanh toán ghi nợ (Anjaneyulu, 2021). Chiếc thẻ thanh toán ngân hàng đầu tiên xuất hiện từ năm 1946 với cái tên “Charg-It” do John Biggins ở Brooklyn New York nghĩ ra. Năm 1966, chiếc thẻ thanh toán ghi nợ debit đầu tiên xuất hiện trên thị trường Mỹ do Ngân hàng Delaware phát hành. Năm 1970, nhiều ngân hàng có ý tưởng tương tự.

Đến nay, chiếc thẻ thanh toán này đã được lưu hành rộng rãi. Tại Việt Nam, chiếc thẻ thanh toán ATM đầu tiên được Vietcombank phát hành năm 1993, với mục đích triển khai dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Đến năm 2002, chiếc thẻ thanh toán ghi nợ nội địa mới được chính thức ra mắt trên thị trường Việt Nam (Đạt, 2019) 2. Thẻ thanh toán ngân hàng a.

Ưu điểm Rút tiền: Đây là tính năng cơ bản của thẻ thanh toán, giúp chủ thẻ thanh toán không cần mang tiền mặt, chỉ cần mang theo một chiếc thẻ thanh toán thì có thể rút ở bất kỳ cây ATM gần nhất, với mức phí tuỳ ngân hàng. Khách hàng chỉ cần ấn thẻ thanh toán, bấm mật khẩu và chọn số tiền muốn rút. Thời gian rút trong khoảng vài phút. Thanh toán dịch vụ: Đây là dịch vụ góp phần giúp cuộc sống phát triển tốt hơn.Với dịch vụ giải trí, khách hàng dễ dàng chi trả với thẻ thanh toán ATM, các nhà hàng, khu vui chơi cũng khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt với nhiều ưu đãi.

Thanh toán hóa đơn: các ngân hàng đã mở rộng liên kết, hợp tác với các doanh nghiệp cung ứng các dịch vụ sinh hoạt thiết yếu như các điện thoại, Internet, điện lực, nước, truyền hình… cho phép khách hàng có thể thanh toán các loại hóa đơn sinh hoạt này thông qua tài khoản ngân hàng một cách chủ động và thuận tiện; nạp thẻ thanh toán cào điện thoại, thẻ thanh toán game online, trả phí tham gia diễn đàn: khi sở hữu VĐT người dùng Internet cũng có thể sử dụng tiền trong tài khoản để chi trả những khoản phí nhỏ cho các dịch vụ nội dung số trên Internet dễ dàng, nhanh chóng với giá trị giá cả thấp hơn so với các phương thức khác. Mua vé điện tử: với sự gia tăng của nhu cầu mua vé điện tử như vé máy bay, vé tàu, vé xe, vé xem phim, ca nhạc… các ngân hàng đã mở rộng thêm chức năng mua vé điện tử 7 nhằm đáp ứng nhu cầu và gia tăng tiện ích cho người dùng thẻ thanh toán; thanh toán học phí: khi sử dụng thẻ thanh toán người dùng có thể thanh toán học phí cho các khóa học online, đào tạo từ xa… một cách dễ dàng và tiện lợi; thanh toán đặt phòng: hiện nay một số ngân hàng tại Việt Nam đã liên kết với các trang đặt phòng khách sạn để tích hợp chức năng thanh toán tiền đặt phòng trực tuyến cho khách hàng có tài khoản ; mua bảo hiểm ôtô – xe máy. Chuyển khoản: Ngoài thanh toán và rút tiền, thẻ thanh toán ATM còn có chức năng chuyển khoản theo yêu cầu, tuỳ theo liên ngân hàng hay ngân hàng khác mà có biểu phí khách nhau. Dịch vụ này cung cấp nhiều tiện ích, an toàn và tiện lợi.

An toàn và sinh lời: Ngoài những chức năng tiêu biểu trên thì thẻ thanh toán ATM rất an toàn cho túi tiền khách hàng vì chỉ khách hàng mới biết mật khẩu của thẻ thanh toán. Nếu mất thẻ thanh toán thì cũng không mất tiền vì không biết mật khẩu. Ngoài ra, không giữ quá nhiều tiền mặt bên mình giúp khách hàng tránh được nhiều rủi ro. Mọi chi tiêu của chủ thẻ thanh toán đều sẽ được thông báo ngay sau khi thanh toán nên việc quản lý chi tiêu sẽ dễ dàng hơn.

Ngoài ra, thẻ thanh toán ATM còn được tính lãi suất tuỳ ngân hàng, thông thường là 0,2 – 0,3%., 2020) Ngoài ra, từ 01/01/2008 doanh nghiệp đã bắt đầu trả lương cho nhân viên qua tài khoản cá nhân. Việc này giúp xã hội thay đổi nhận thức về việc chi tiêu không dùng tiền mặt, tăng tính minh bạch và an toàn xã hội cho người dân (Hải, 2021). So với việc trả lương bằng tiền mặt thì việc thanh toán qua thẻ thanh toán có nhiều lợi ích đối với doanh nghiệp lẫn nhân viên như là tiết kiệm được thời gian và chi phí, không cần phải phát lương, do đó giảm được bộ máy phát lương, góp phần tiết kiệm ngân sách. Phát lương qua thẻ thanh toán giúp họ có thể cân bằng chi tiêu và bảo mật về tiền lương và các khoản thưởng, việc này tránh được việc cạnh tranh nội bộ.

Đối với ngân hàng thương mại thì việc ATM xuất hiện giúp các dịch vụ tài chính trở nên đa dạng. Các ngân hàng hiện nay đang đua nhau phát triển dịch vụ thẻ thanh toán, trang bị và nâng cao chất lượng tự động hoá trong giao dịch, đây là bước tiến cần thiết đối với một nước đang phát triển như Việt Nam (Tuấn, 2016). Hội thẻ thanh toán ngân hàng VN cho biết theo thống kê mới nhất, số lượng thẻ thanh toán ngân hàng đang lưu hành toàn thị trường đạt con số 103 triệu thẻ thanh toán. Đáng lưu ý, thẻ thanh toán nội địa vẫn chiếm số lượng áp đảo với 88,3 triệu thẻ thanh toán, còn thẻ 8 thanh toán quốc tế là hơn 14,8 triệu thẻ thanh toán.

Các số liệu thống kê thẻ thanh toán gần đây cũng loại ra các thẻ thanh toán "rác" - là những được phát hành nhưng không được sử dụng. Ngoài ra, theo Hội thẻ thanh toán ngân hàng Việt Nam, đang có xu hướng chủ thẻ ghi nợ nội địa chi tiêu thường xuyên chuyển dịch sang thẻ quốc tế để mở rộng phạm vi chi tiêu. Do vậy tăng trưởng thẻ thanh toán ghi nợ quốc tế tăng đến 24% trong nửa đầu năm trong với các loại thẻ thanh toán khác khi số lượng thẻ phát hành mới đều ghi nhận tăng trưởng âm so với cùng kỳ.Về doanh số thanh toán, Hội thẻ thanh toán ngân hàng cho biết, do ảnh hưởng của dịch COVID-19, tốc độ tăng trưởng doanh số giao dịch thẻ toàn thị trường nửa đầu năm 2020 giảm xuống 9% (Hồng, 2020). Tổng số lượng thẻ thanh toán đang lưu hành và số lượng tài khoản thẻ thanh toán tại các ngân hàng vẫn có xu hướng tăng trưởng trong các năm trở lại đây, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng đang chậm lại.

Theo số liệu của Hội thẻ thanh toán ngân hàng Việt Nam, tổng số lượng thẻ thanh toán đang lưu hành đến ngày 31/12/2019 là gần 103 triệu thẻ thanh toán, trong đó có 91,3 triệu thẻ thanh toán ghi nợ (88,7%), 6,7 triệu thẻ thanh toán trả trước (6,5%), và 4,9 triệu thẻ thanh toán tín dụng (4,7%). Dẫn đầu về thị phần thẻ thanh toán vẫn là các ngân hàng quốc doanh. Một số ngân hàng đang ngân hàng đang tập trung đẩy mạnh phát hành mới như Agribank, Techcombank, ACB, VPBank, MSB và TPBank. Hiệu quả về doanh số sử dụng thẻ thanh toán (so với số lượng phát hành) đang nghiêng về các ngân hàng có định hướng bán lẻ như Vietcombank, ACB, VIB và TPBank.

Bên cạnh đó, xu hướng khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt cũng tạo ra xu hướng tăng trưởng giao dịch thanh toán nội địa qua các kênh thẻ thanh toán, chuyển khoản và nhờ thu cả về số lượng và giá trị giao dịch.Đây sẽ là động lực tăng trưởng cho phí thanh toán và phí thẻ thanh toán vẫn, vốn là hai nguồn đóng góp truyền thống vào phí dịch vụ của các ngân hang (Thuỷ T. Nhược điểm Ngoài những ưu điểm được kể trên thì thẻ thanh toán vẫn tồn tại một số hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Chọn Ngân Hàng Của Sinh Viên Tại TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định mà sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh xem xét khi lựa chọn ngân hàng. Nghiên cứu này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các tiêu chí như dịch vụ khách hàng, lãi suất, và sự tiện lợi mà còn chỉ ra tầm quan trọng của thương hiệu ngân hàng trong quyết định của họ. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích để đưa ra lựa chọn ngân hàng phù hợp nhất với nhu cầu tài chính của mình.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm, hãy tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh bà rịa vũng tàu. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng để gửi tiền tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại tỉnh bình định luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh để có cái nhìn tổng quát hơn về xu hướng lựa chọn ngân hàng trong các khu vực khác. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng nghiên cứu trường hợp ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh khu vực mía đường tân hưng tây ninh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin quý giá về quyết định gửi tiền tiết kiệm trong bối cảnh ngân hàng nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của khách hàng.