Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững là xu hướng phát triển kinh tế kết hợp chặt chẽ, hài hòa với việc bảo vệ môi trường, không gây nguy hại cho tương lai. Tại Việt Nam, quá trình phát triển kinh tế - xã hội bên cạnh những thành tựu đã xuất hiện tình trạng khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên và các hoạt động sản xuất kinh doanh gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế then chốt, đóng vai trò cốt lõi trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia như FTA với EU, Hàn Quốc, Cộng đồng kinh tế ASEAN, APEC, WTO. Tổng cầu thế giới đối với ngành dệt may duy trì ở mức 720–750 tỷ USD/năm. Tuy nhiên, quy trình sản xuất dệt may sử dụng lượng lớn hóa chất, thuốc nhuộm và chất tẩy rửa (xút, NaClO, Formandehit, natri sunfua, chì...), tạo ra nước thải có nồng độ chất gây ô nhiễm cao, ảnh hưởng lớn đến môi trường sinh thái.

Mặc dù nhu cầu thông tin môi trường của các bên liên quan và đối tác nhập khẩu quốc tế (Châu Âu, Australia, New Zealand) ngày càng khắt khe, việc công bố thông tin môi trường của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam trên báo cáo thường niên và trang thông tin điện tử còn rất hạn chế, chủ yếu mang tính mô tả. Hệ thống kế toán truyền thống chưa bóc tách và phản ánh đầy đủ các chi phí môi trường, dẫn đến việc ước tính chi phí sai lệch và bỏ lỡ các cơ hội tiết kiệm chi phí sản xuất.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra bao gồm:

  • Thiếu các nghiên cứu toàn diện về việc thực hiện kế toán môi trường (kết hợp cả kế toán tài chính môi trường và kế toán quản trị môi trường) trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
  • Chưa có công trình trong nước kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xác định đồng thời các nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán môi trường và lượng hóa tác động của kế toán môi trường đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến kế toán môi trường và tác động của kế toán môi trường đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, từ đó đề xuất các kiến nghị thực hiện kế toán môi trường trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố tác động đến kế toán môi trường trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
    2. Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến kế toán môi trường trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
    3. Đánh giá mức độ tác động của kế toán môi trường đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Một số nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường trong doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam?
    2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Mức độ tác động của các nhân tố đến kế toán môi trường tại doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam như thế nào?
    3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Mức độ tác động của kế toán môi trường đến kết quả hoạt động như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Kế toán môi trường trong các doanh nghiệp ngành dệt may, cũng như các nhân tố tác động đến kế toán môi trường trong doanh nghiệp ngành dệt may.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành dệt may đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập từ năm 2019 trở về trước.
  • Phạm vi nội dung:
    • Kế toán môi trường bao gồm cả kế toán tài chính môi trường và kế toán quản trị môi trường (thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và công bố thông tin môi trường cho các đối tượng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp).
    • Kết quả hoạt động của doanh nghiệp giới hạn trong các lợi ích tài chính và lợi ích phi tài chính.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu quốc tế

Luận án tiến hành tổng quan các công trình quốc tế theo bốn nhóm chủ đề chính:

  1. Nghiên cứu về công bố thông tin kế toán môi trường:

    • Khởi nguồn và sự phát triển: Kế toán môi trường xuất hiện từ thập niên 1970 (Hecht, 2000; Kokubu và cộng sự, 2002). Việc công bố thông tin môi trường trong báo cáo hàng năm gia tăng theo thời gian (Shil và Iqbal, 2005; Gamble và cộng sự, 1996; Afzal Ahmad, 2012).
    • Tính trọng yếu và nhu cầu thông tin: Người sử dụng coi thông tin môi trường là trọng yếu (Rankin, 1997; Hughes và cộng sự, 2001; Belal, 2000). Báo cáo môi trường gắn liền với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) (Roberts, 1992; Brammer và Pavelin, 2006).
    • Thực trạng tại các nhóm quốc gia: Phần lớn nghiên cứu ban đầu tập trung vào các nước phát triển như Mỹ, Anh, Canada, Đức, Nhật Bản (Freedman và Wasley, 1990; Moneva và Liena, 2000; Nikol, 2003; KPMG, 2008; Patten, 2004). Nghiên cứu tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi cho thấy mức độ công bố còn thấp, chủ yếu mang tính định tính và mô tả (Lodhia, 2005; Eljayash, 2012; Fifka, 2012; Ahmad và Mohamad, 2015 tại Malaysia; Chatterjee và Mir, 2008; Sen và cộng sự, 2011 tại Ấn Độ; Zhang và cộng sự, 2009 tại Trung Quốc; Gao và cộng sự, 2005 tại Hồng Kông; Suttipun và Stanton, 2012 tại Thái Lan; Hery Syaerul Homan, 2016 tại Indonesia; Md. Hafij Ullah và cộng sự, 2014; Bandara Rajapakse, 2006 tại Bangladesh; De Villiers và Lubbe, 2001; De Villiers và Van Staden, 2006 tại Nam Phi; Kavut, 2010; Halil Emre Akbas và Seda Canikli, 2014 tại Thổ Nhĩ Kỳ; Ashraf Bataineh và cộng sự, 2019 tại Jordan).
    • Chất lượng thông tin công bố: Nhiều nghiên cứu kết luận chất lượng báo cáo môi trường còn thiếu tính nhất quán, thiếu dữ liệu định lượng và có xu hướng chỉ công bố thông tin tích cực (Cormier và Magnan, 2003; Florentina Moisescu và Oana Mihai, 2006; Haslinda Yusoff và cộng sự, 2013; Norsyahida Mokhtar và cộng sự, 2014; Yousef M. và cộng sự, 2010; Wang Wei, 2016; Charles H. Cho và Dennis M. Patten, 2007).
  2. Nghiên cứu về tổ chức kế toán quản trị môi trường trong doanh nghiệp:

    • Các tổ chức quốc tế như USEPA (1995), UNDSD (2001), IFAC (2005) đã ban hành các hướng dẫn về kế toán quản trị môi trường, phân loại chi phí môi trường và kế toán dòng vật liệu.
    • Các nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra kế toán quản trị môi trường là công cụ chiến lược giúp đo lường, giám sát và kiểm soát chi phí (Chang, 2007; Ferreira và cộng sự, 2010; Gadenne và cộng sự, 2009). Tuy nhiên, mức độ áp dụng thực tế còn hạn chế, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp quy mô lớn (CIMA, 2009; Che và cộng sự, 2015; Oluwamayowa Olalekan Iredele và Omowunmi Jumoke Ogunleye, 2018).
  3. Nghiên cứu về các nhân tố tác động đến kế toán môi trường:

    • Các nhân tố được xác định gồm: Quy mô doanh nghiệp (Shane và Spicer, 1983; Dion van de Burgwal và Rui José Oliveira Vieira, 2014; Mohd và Fadzil, 2013; Sarumpaet, 2005; Omar Juhmani, 2014); Các quy định pháp lý và áp lực của chính phủ (Deegan, 2002; Norsyahida Mokhtar và cộng sự, 2014; Xiaoli Ji, 2017; Che và cộng sự, 2015; Mia A., 2005); Nguồn lực tài chính (Gadenne và cộng sự, 2009; CIMA, 2009; Mumbi Maria Wachira, 2014); Nhận thức của nhà quản lý và áp lực từ các bên liên quan (Faizah Mohd Khalid và cộng sự, 2012; Altohami Otman Alkisher, 2013; Habib Akdoğan và Ela Hiçyorulmaz, 2014; Hamid Saremi và Behrad Moein Nezhad, 2014; Wabuyi Jimmy Franklin, 2009).
  4. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa kế toán môi trường với kết quả hoạt động doanh nghiệp:

    • Nhiều công trình xác nhận mối quan hệ tích cực giữa việc thực hiện/công bố kế toán môi trường với hiệu quả tài chính và hiệu quả môi trường (Neu và cộng sự, 1998; Sulaiman và cộng sự, 2003; Clarkson và cộng sự, 2008; Norhasimah Md Nor và cộng sự, 2015; Hery Syaerul Homan, 2016; Wei-Lun Huang và Yan-Kai Fu, 2019; Oyedokun Godwin Emmanuel và cộng sự, 2019; Wabuyi Jimmy Franklin, 2009; Christine Jasch và cộng sự, 2010; Sayedeh Parastoo Saeidi và cộng sự, 2011; Ahmet Tanc và Kadir Gokoglan, 2015).
    • Ngược lại, một số nghiên cứu không tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê hoặc ghi nhận tác động không đáng kể (Jaggi, 1988; Aries Widiarto Sutantoputra và cộng sự, 2009; Dion van de Burgwal và Rui José Oliveira Vieira, 2014).

Các hướng nghiên cứu trong nước

  • Giai đoạn tiếp cận ban đầu: Dự án "Kế toán quản trị môi trường cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ khu vực Đông Nam Á" (EMA-SEA) giai đoạn 2003–2007 do Bộ Hợp tác và Phát triển Kinh tế CHLB Đức tài trợ; hội thảo do VCCI tổ chức năm 2004 và hội thảo do Bộ Tài nguyên và Môi trường phối hợp với UNDP tổ chức năm 2004.
  • Nghiên cứu lý luận và khung khái niệm: Giới thiệu khái niệm kế toán môi trường, kế toán quản trị môi trường, phân loại chi phí môi trường và kinh nghiệm quốc tế (Nguyễn Chí Quang, 2003; Trọng Dương, 2008; Phạm Đức Hiếu, 2010; Phạm Đức Hiếu và Trần Thị Hồng Mai, 2012; Hoàng Thị Diệu Linh, 2013; Võ Văn Nhị và Nguyễn Thị Đức Loan, 2013; Hoàng Thị Bích Ngọc, 2014; Hà Xuân Thạch, 2014; Huỳnh Đức Lộng, 2016; Nguyễn Ngọc Dung, 2009; Phạm Quang Huy, 2012; Nguyễn Thành Tài, 2012).
  • Nghiên cứu áp dụng theo ngành: Đánh giá chi phí môi trường tại Công ty Machino (Nguyễn Ánh Tuyết và Nguyễn Chí Quang, 2006); kế toán chi phí môi trường trong doanh nghiệp khai thác than (Bùi Thị Thu Thủy, 2010); kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất gạch (Lê Thị Tâm và Phạm Thị Bích Chi, 2016); thực trạng kế toán chi phí môi trường trong ngành dầu khí (Tập đoàn PVN).

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về việc nghiên cứu đồng thời kế toán tài chính môi trường và kế toán quản trị môi trường cho một ngành sản xuất đặc thù có mức độ phát thải cao là ngành dệt may tại Việt Nam; xây dựng mô hình các nhân tố ảnh hưởng và kiểm định tác động của kế toán môi trường đến kết quả hoạt động doanh nghiệp bằng phương pháp kết hợp định tính và định lượng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

Luận án vận dụng và tích hợp 5 lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

Lý thuyết nền Nội dung cốt lõi Vận dụng trong luận án
Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency theory) Không có một mô hình hệ thống kế toán duy nhất phù hợp cho mọi tổ chức; hệ thống kế toán phụ thuộc vào các yếu tố ngẫu nhiên bên trong và bên ngoài. Giải thích sự khác biệt trong việc áp dụng kế toán môi trường theo quy mô doanh nghiệp, công nghệ và mức độ tác động môi trường.
Lý thuyết thể chế (Institutional theory) Cấu trúc và hành vi của tổ chức chịu sự định hình từ các áp lực thể chế (cưỡng chế, bắt chước và chuẩn tắc). Giải thích tác động của các quy định pháp luật của nhà nước, tiêu chuẩn ngành và thông lệ nghề nghiệp đến việc thực hiện kế toán môi trường.
Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory) Doanh nghiệp hoạt động dựa trên hợp đồng xã hội và tìm kiếm sự thừa nhận tính hợp pháp từ xã hội đối với các hoạt động của mình. Giải thích động cơ thực hiện kế toán môi trường và công bố thông tin môi trường nhằm tạo dựng hình ảnh và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) Doanh nghiệp phải quản lý mối quan hệ và đáp ứng kỳ vọng của nhiều nhóm đối tượng có liên quan (nhà đầu tư, khách hàng, cộng đồng, cơ quan quản lý). Giải thích mức độ ảnh hưởng từ áp lực của khách hàng quốc tế, nhà đầu tư và cộng đồng dân cư đến việc cung cấp thông tin môi trường.
Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - Benefit theory) Hành vi ra quyết định của doanh nghiệp dựa trên sự so sánh giữa tổng lợi ích thu được và tổng chi phí bỏ ra. Giải thích việc cân nhắc giữa chi phí đầu tư thiết lập hệ thống kế toán môi trường với các lợi ích kinh tế (tiết kiệm chi phí) và phi tài chính.

Khung phân tích và các biến nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu xem xét 7 nhân tố tác động đến Kế toán môi trường (ORGA), và tác động của Kế toán môi trường đến Kết quả hoạt động của doanh nghiệp (BENE):

  1. Quy mô doanh nghiệp (SIZE/Qui mô DN)
  2. Các bên liên quan (STAK/CBLQ)
  3. Các quy định (REGL/Các qui định)
  4. Nguồn lực tài chính (FINA)
  5. Trình độ của nhân viên kế toán (QUAL)
  6. Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp ngành dệt may về môi trường và kế toán môi trường (AWAR)
  7. Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của doanh nghiệp ngành dệt may (EXTE)

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

[Nghiên cứu định tính]
  - Nghiên cứu tài liệu, cơ sở lý thuyết
  - Thảo luận, phỏng vấn sâu chuyên gia
  - Hiệu chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu
[Nghiên cứu định lượng]
  - Khảo sát bằng bảng câu hỏi
  - Kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha
  - Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
  - Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
  - Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)
  - Ước lượng mô hình bằng Bootstrap
  • Phương pháp định tính:
    • Tổng quan tài liệu để xây dựng dự thảo thang đo.
    • Phỏng vấn sâu, thảo luận tay đôi với các chuyên gia có trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực kế toán và quản lý môi trường nhằm sàng lọc, bổ sung các nhân tố mới và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chính thức.
  • Phương pháp định lượng:
    • Nguồn dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng khảo sát gửi đến các nhà quản lý, kế toán trưởng và nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp ngành dệt may ở Việt Nam. Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo ngành và văn bản pháp luật.
    • Cỡ mẫu: Thu được 426 mẫu khảo sát hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện:
      • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
      • Kiểm định độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm tra tính đơn hướng và giá trị hội tụ.
      • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định mô hình đo lường, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
      • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ giữa các biến.
      • Kiểm định độ ổn định của các ước lượng trong mô hình lý thuyết bằng kỹ thuật Bootstrap.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về các nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến kế toán môi trường. Tác giả phân loại bức tranh nghiên cứu theo các tuyến nội dung: thực trạng công bố thông tin kế toán môi trường; tổ chức kế toán quản trị môi trường; các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường; và mối quan hệ giữa kế toán môi trường với kết quả hoạt động doanh nghiệp.

Chương 1 chỉ rõ các hạn chế của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam là thường xem xét riêng lẻ kế toán tài chính môi trường hoặc kế toán quản trị môi trường, thiếu các nghiên cứu định lượng quy mô lớn cho ngành dệt may – một ngành phát thải cao và chịu nhiều áp lực hội nhập. Từ đó, chương này xác định rõ tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày khung lý luận nền tảng về kế toán môi trường, bao gồm:

  • Khái niệm môi trường, báo cáo môi trường và phân loại kế toán môi trường.
  • Các nội dung cấu thành kế toán môi trường: Tài sản môi trường, Nợ phải trả môi trường, Thu nhập môi trường, Chi phí môi trường, Kế toán dòng vật liệu (MFCA), Dự toán môi trường và Công bố thông tin môi trường.
  • So sánh hệ thống kế toán chi phí truyền thống với hệ thống kế toán chi phí môi trường theo hướng dẫn của USEPA (1995) và IFAC (2005), làm rõ việc phân bổ sai chi phí môi trường vào chi phí sản xuất chung trong kế toán truyền thống.
  • Phân tích 5 lý thuyết nền (lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết thể chế, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí) và mối quan hệ với các nhân tố tác động.
  • Phát triển mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và mối quan hệ giữa kế toán môi trường với kết quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình nghiên cứu hỗn hợp.

  • Trình bày quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp qua thảo luận chuyên gia và bảng câu hỏi khảo sát, cùng dữ liệu thứ cấp.
  • Quy trình nghiên cứu định tính: Xác định tiêu chí lựa chọn chuyên gia, dàn ý thảo luận, tiến hành phỏng vấn sâu để điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù ngành dệt may tại Việt Nam.
  • Quy trình nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng khảo sát theo thang đo Likert, phương pháp chọn mẫu, quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS và AMOS (kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và Bootstrap).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích thực nghiệm:

  • Tổng quan bối cảnh ngành dệt may Việt Nam và thực trạng kế toán môi trường trong các doanh nghiệp dệt may.
  • Kết quả nghiên cứu định tính từ thảo luận chuyên gia, làm cơ sở xây dựng mô hình và thang đo chính thức.
  • Kết quả nghiên cứu định lượng trên 426 mẫu khảo sát:
    • Kiểm định thang đo các nhân tố tác động: Thang đo đạt độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha, kiểm tra KMO và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê; phân tích EFA và CFA khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    • Kiểm định thang đo kế toán môi trường (ORGA) và kết quả hoạt động doanh nghiệp (BENE): Đạt các tiêu chuẩn về độ tin cậy và giá trị đo lường.
    • Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Xác nhận mức độ phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế. Kiểm định các hệ số hồi quy (chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa) cho thấy cả 7 nhân tố đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến kế toán môi trường.
    • Kiểm định Bootstrap: Khẳng định tính vững chắc và độ tin cậy của các ước lượng trong mô hình lý thuyết.
    • Kết luận thực nghiệm: Kế toán môi trường có tác động mạnh mẽ và tích cực đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.

Chương 5: Kết luận và một số hàm ý

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu:

  • Trình bày hệ thống các hàm ý quản trị rút ra từ nghiên cứu nhằm thúc đẩy việc tổ chức kế toán môi trường và nâng cao kết quả hoạt động cho các doanh nghiệp ngành dệt may.
  • Nêu rõ các đóng góp khoa học về mặt lý luận và thực tiễn của luận án.
  • Phân tích các hạn chế của nghiên cứu và định hướng các chủ đề nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Tích hợp khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã kết hợp 5 lý thuyết nền (lý thuyết ngẫu nhiên, lý thuyết thể chế, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí) để giải thích cơ chế hình thành, vận hành của kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động trong các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam.
  2. Khám phá và xác định hệ thống nhân tố tác động: Luận án phát hiện và bổ sung đầy đủ hệ thống 7 nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán môi trường trong doanh nghiệp dệt may (gồm: Quy mô doanh nghiệp; Các quy định; Trình độ của nhân viên kế toán; Các bên liên quan; Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về môi trường và kế toán môi trường; Nguồn lực tài chính; Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường), góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận vốn còn nhiều điểm chưa thống nhất trong các nghiên cứu trước.
  3. Lượng hóa mối quan hệ tác động qua mô hình SEM: Bổ sung mô hình đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến kế toán môi trường và chứng minh thực nghiệm tác động mạnh của việc thực hiện kế toán môi trường đến kết quả hoạt động (tài chính và phi tài chính) của doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng ngành dệt may: Luận án phản ánh thực trạng tổ chức và áp dụng kế toán môi trường tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam – một lĩnh vực có mức phát thải cao nhưng trước đây hầu như chưa có nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn.
  2. Nâng cao nhận thức quản trị doanh nghiệp: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may nhận thức rõ việc quản lý chi phí môi trường và áp dụng kế toán môi trường không chỉ nhằm tuân thủ pháp luật mà còn tạo lợi thế cạnh tranh, tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững.
  3. Cơ sở cho việc xây dựng chính sách và hướng dẫn chuyên môn: Cung cấp căn cứ thực tiễn hỗ trợ đội ngũ kế toán trong việc tổ chức thu thập, xử lý và công bố thông tin môi trường; đồng thời là tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức nghề nghiệp trong việc ban hành các chính sách, chuẩn mực và hướng dẫn kế toán môi trường tại Việt Nam.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Doanh nghiệp ngành dệt may cần tổ chức bộ máy kế toán phù hợp, bóc tách các chi phí môi trường (chi phí xử lý nước thải, rác thải, chi phí vật liệu hao hụt) ra khỏi chi phí sản xuất chung, áp dụng phương pháp kế toán dòng vật liệu (MFCA).
  • Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên kế toán về kế toán môi trường thông qua đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về trách nhiệm môi trường, xem kế toán môi trường là công cụ quản trị chiến lược phục vụ việc ra quyết định.
  • Cơ quan nhà nước cần sớm ban hành các quy định pháp lý và hướng dẫn cụ thể về chế độ ghi nhận, báo cáo kế toán môi trường, đồng thời áp dụng các chính sách ưu đãi (thuế xanh, hỗ trợ tài chính) để khuyến khích doanh nghiệp thực hiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  1. Phạm vi khảo sát ngành: Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trong các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may tại Việt Nam, chưa mở rộng khảo sát sang các ngành công nghiệp sản xuất khác.
  2. Thời gian dữ liệu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp và thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập từ năm 2019 trở về trước.
  3. Đặc điểm dữ liệu: Nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát dựa trên ý kiến đánh giá chủ quan của các đối tượng tham gia khảo sát (nhà quản lý, kế toán).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng phạm vi ngành nghề: Mở rộng nghiên cứu sang các ngành kinh tế khác có nguy cơ gây tác động môi trường cao tại Việt Nam như công nghiệp hóa chất, sản xuất xi măng, chế biến thủy hải sản, khai thác khoáng sản.
  2. Khai thác dữ liệu thứ cấp: Kết hợp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên công bố chính thức của các doanh nghiệp qua nhiều năm (dữ liệu bảng) để phân tích tác động dài hạn của kế toán môi trường đến các chỉ số tài chính cụ thể.
  3. Cập nhật bối cảnh chính sách mới: Tiếp tục nghiên cứu khi các cơ quan quản lý nhà nước tại Việt Nam ban hành các văn bản quy định và chuẩn mực chính thức về kế toán môi trường và công bố thông tin bền vững.

Giá trị tham khảo

Đối tượng sử dụng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Tài liệu học thuật tham khảo về quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng nâng cao (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và Bootstrap) trong lĩnh vực kế toán môi trường.
  • Nhà quản trị và kế toán trưởng doanh nghiệp dệt may: Khung tham khảo để nhận diện, bóc tách chi phí môi trường, ứng dụng kế toán dòng nguyên vật liệu (MFCA) nhằm kiểm soát hao hụt và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường) và các hiệp hội ngành nghề: Căn cứ thực tiễn phục vụ việc hoạch định chính sách, xây dựng chuẩn mực và cẩm nang hướng dẫn kế toán môi trường cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

Các nội dung đáng tham khảo

  • Khung lý thuyết tích hợp 5 lý thuyết nền (ngẫu nhiên, thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, lợi ích - chi phí) tại Chương 2.
  • Hệ thống thang đo Likert và bảng câu hỏi khảo sát về kế toán môi trường và kết quả hoạt động doanh nghiệp tại Chương 3 và Phụ lục.
  • Bảng tổng hợp các nhân tố tác động và quy trình kiểm định mô hình SEM tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định có bao nhiêu nhân tố tác động đến kế toán môi trường trong doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam?

Luận án đã xác định 7 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến kế toán môi trường (ORGA) bao gồm:

  1. Quy mô doanh nghiệp (SIZE/Qui mô DN)
  2. Các bên liên quan (STAK/CBLQ)
  3. Các quy định (REGL/Các qui định)
  4. Nguồn lực tài chính (FINA)
  5. Trình độ của nhân viên kế toán (QUAL)
  6. Nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp ngành dệt may về môi trường và kế toán môi trường (AWAR)
  7. Mức độ và phạm vi tác động đến môi trường của doanh nghiệp ngành dệt may (EXTE)

2. Kế toán môi trường tác động như thế nào đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp dệt may?

Kết quả kiểm định mô hình SEM cho thấy kế toán môi trường (ORGA) có tác động mạnh mẽ và tích cực đến kết quả hoạt động (BENE) của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam, mang lại cả lợi ích tài chính (tiết kiệm chi phí, kiểm soát chi phí nguyên vật liệu) và lợi ích phi tài chính (nâng cao hình ảnh, vị thế và đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế).

3. Quy mô mẫu và các công cụ thống kê được sử dụng trong phân tích định lượng của luận án là gì?

Luận án đã thu thập và xử lý 426 mẫu khảo sát hợp lệ từ các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam. Tác giả sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định ước lượng bằng phương pháp Bootstrap.

4. Luận án tích hợp những lý thuyết nền tảng nào để giải thích việc thực hiện kế toán môi trường?

Luận án kết hợp 5 lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency theory), Lý thuyết thể chế (Institutional theory), Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory) và Lý thuyết phân tích lợi ích - chi phí (Cost - benefit theory).

5. Dự án quốc tế nào lần đầu tiên giới thiệu kế toán quản trị môi trường vào Việt Nam được luận án điểm lại?

Luận án điểm lại dự án "Kế toán quản trị môi trường cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ khu vực Đông Nam Á" (EMA-SEA) được tài trợ bởi Bộ Hợp tác và Phát triển Kinh tế CHLB Đức, triển khai từ tháng 11/2003 đến tháng 08/2007 tại TP. Hồ Chí Minh với đối tác là Trung tâm Sản xuất Sạch Việt Nam.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thành Tài (năm 2020) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã nghiên cứu toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán môi trường và tác động của nó đến kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành dệt may tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên 426 mẫu khảo sát, luận án đã xác định 7 nhân tố ảnh hưởng đến việc thực hiện kế toán môi trường, đồng thời khẳng định kế toán môi trường có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp. Công trình đóng góp vào việc bổ sung khoảng trống học thuật về kế toán môi trường trong ngành dệt may tại Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách kế toán môi trường.