Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin kế toán môi trường tại các doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lâm Thị Trúc Linh thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Khắc Hùng và PGS.TS Huỳnh Đức Lộng (chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, mã số 9340301, bảo vệ năm 2019). Luận án được thực hiện theo hướng tiếp cận phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS) tại Việt Nam – một ngành kinh tế mũi nhọn nhưng có mức độ tác động sinh thái và nhạy cảm môi trường cao. Trong kế toán môi trường (KTMT), công bố thông tin là khâu then chốt nhằm minh bạch hóa các khoản chi phí, tài sản, nợ phải trả môi trường cũng như các tác động sinh thái phục vụ đối tượng sử dụng thông tin.
Tại Việt Nam, KTMT chủ yếu mới dừng lại ở góc độ nghiên cứu học thuật, hệ thống pháp lý kế toán hiện hành chưa có quy định bắt buộc và hướng dẫn cụ thể về việc ghi nhận, lập báo cáo KTMT. Việc công bố thông tin môi trường của các doanh nghiệp NTTS phần lớn mang tính chất định tính, thực hiện theo Thông tư 155/2015/TT-BTC hoặc Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI), chưa xuất phát từ kết quả ghi nhận KTMT có hệ thống. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào việc áp dụng KTMT hoặc mô tả thực trạng chung, chưa có công trình nào mô hình hóa và đo lường định lượng mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc công bố thông tin KTMT trong ngành NTTS. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam là cần thiết nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở khoa học cho việc hoàn thiện chính sách.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định thực trạng công bố thông tin KTMT, nhận diện các nhân tố và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung:
- Xác định thực trạng công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam.
- Nhận diện các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu được xác định tương ứng:
- Câu hỏi 1: Tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam có công bố thông tin KTMT không?
- Câu hỏi 2: Nhân tố nào tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam?
- Câu hỏi 3: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đơn vị phân tích: Thông tin KTMT được công bố và các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam.
- Đối tượng khảo sát dữ liệu: Mỗi doanh nghiệp NTTS khảo sát 3 vị trí chuyên trách gồm 01 đại diện Ban Giám đốc, 01 Kế toán trưởng (hoặc phụ trách kế toán) và 01 cán bộ phụ trách kỹ thuật nuôi trồng hoặc môi trường.
- Phạm vi không gian: Vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) – khu vực nuôi trồng thủy sản trọng điểm, chiếm hơn 70% diện tích và sản lượng NTTS của cả nước (theo Tổng cục Thống kê, 2015).
- Phạm vi thời gian: Thu thập thông tin KTMT từ báo cáo tài chính (BCTC) và báo cáo thường niên (BCTN) năm 2016 và 2017 của các công ty thủy sản niêm yết; dữ liệu điều tra khảo sát định lượng được thực hiện trong tháng 01 và tháng 02 năm 2018.
- Giới hạn nội dung: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các thông tin môi trường được trình bày trên các báo cáo kế toán (BCTC, BCTN); các thông tin môi trường không nằm trên báo cáo kế toán không thuộc phạm vi nghiên cứu.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Lịch sử nghiên cứu kế toán xã hội và môi trường hình thành từ những năm 1970 và phát triển qua các giai đoạn (Mathews, 1993, 1997, 2000; Ernst & Ernst, 1978). Nhiều công trình đã phát triển khái niệm và cấu trúc KTMT như Gray & cộng sự (1993), Viện Kế toán Quản trị Hoa Kỳ - IMA (1996), Schaltegger & cộng sự (2000), Bartolomeo & cộng sự (2000), Yakhou & Dorweiler (2003, 2004), và Bộ Môi trường Nhật Bản - MOE (2005).
Về thực hành công bố thông tin KTMT, các nghiên cứu quốc tế phân định rõ giữa công bố tự nguyện và bắt buộc (Berthelot & cộng sự, 2003; Mobus, 2005; Ioannou & Serafeim, 2014; Jerry, 2015; Kaya, 2016). Các nghiên cứu thực nghiệm ban đầu của Kreuze & cộng sự (1996), Walden & Schwartz (1997), Fortes & Akerfeldt (1999) chỉ ra sự chênh lệch lớn về mức độ công bố giữa các ngành nhạy cảm môi trường và các ngành khác. Các tác giả như Barbu & cộng sự (2012) khi phân tích việc áp dụng IAS/IFRS tại Anh, Pháp, Đức và Li (2014) khi nghiên cứu ngành dầu khí Trung Quốc đã hệ thống hóa các khoản mục thông tin KTMT cụ thể.
| TT |
Khoản mục theo Barbu & cộng sự (2012) |
Khoản mục theo Li (2014) |
| 1 |
Tài sản vô hình với thăm dò tài nguyên khoáng sản |
Chính sách tác động |
| 2 |
Tài sản quyền phát thải |
Biện pháp chống ô nhiễm |
| 3 |
Giấy phép, nhãn hiệu và các khoản mục tương tự |
Chứng nhận hệ thống quản lý môi trường |
| 4 |
Tài sản vô hình khác |
Đầu vào môi trường |
| 5 |
Tài sản hữu hình |
Chi phí thiệt hại môi trường |
| 6 |
Tài sản hữu hình với thăm dò tài nguyên khoáng sản |
Tài trợ và trợ cấp bảo vệ môi trường |
| 7 |
Hàng tồn kho (chất thải) |
Phần thưởng môi trường |
| 8 |
Dự phòng môi trường |
Cải thiện môi trường |
| 9 |
Quyền phát thải của chính phủ |
Kiểm toán môi trường |
| 10 |
Tiền phạt và thuế đối với môi trường mục tiêu |
Khác |
| 11 |
Các chi phí môi trường khác |
- |
| 12 |
Nợ phải trả tiềm tàng và tài sản tiềm tàng |
- |
Các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT trong các nghiên cứu quốc tế bao gồm: quy mô doanh nghiệp và niêm yết nước ngoài (Hackston & Milne, 1996); ngành nhạy cảm và nhóm vận động môi trường (Deegan & Gordon, 1996; Cormier & Gordon, 2001); xử lý vi phạm môi trường và áp lực tính hợp pháp (Deegan & Rankin, 1996; Deegan & cộng sự, 2000); áp lực từ các bên liên quan (Neu & cộng sự, 1998; Liu & Anbumozhi, 2008); thái độ của nhà quản lý và kế toán (Frost & Wilmshurst, 1996; Deegan & cộng sự, 1996; Rowe & Wehrmeyer, 2001); chuẩn mực và hướng dẫn kế toán (Gamble & cộng sự, 1995; Suttipun & cộng sự, 2012; Jerry, 2015; Mata & cộng sự, 2018).
Các hướng nghiên cứu trong nước
Các công trình trong nước tập trung vào các khía cạnh:
- Nghiên cứu tổng quát về KTMT: Trịnh Hiệp Thiện (2010), Hoàng Thụy Diệu Linh (2013), Phạm Hoài Nam (2016, 2017) tiếp cận KTMT dưới hai phân hệ Kế toán tài chính môi trường (KTTCMT) và Kế toán quản trị môi trường (KTQTMT), đề xuất cách ghi nhận tài sản, nợ phải trả, chi phí và thu nhập môi trường trên BCTC.
- Nghiên cứu áp dụng KTMT trong ngành cụ thể: Hoàng Thị Bích Ngọc (2017) nghiên cứu doanh nghiệp chế biến dầu khí; Ngô Thị Hoài Nam (2017) nghiên cứu doanh nghiệp chế biến thủy sản.
- Nghiên cứu rào cản và nhân tố áp dụng: Phạm Đức Hiếu & cộng sự (2010) xác định 7 rào cản áp dụng KTMT tại các doanh nghiệp sản xuất.
- Nghiên cứu về công bố thông tin: Nguyễn La Soa & cộng sự (2018) đánh giá mức độ công bố thông tin KTMT của 167 công ty niêm yết theo mô hình công ty mẹ - con dựa trên 12 khía cạnh của GRI 2013 và Thông tư 155/2015/TT-BTC.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Các nghiên cứu định lượng về nhân tố tác động đến công bố thông tin KTMT trên thế giới chủ yếu thực hiện ở các quốc gia phát triển, nơi đã có khung pháp lý bắt buộc và chuẩn mực kế toán rõ ràng. Tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, bối cảnh thực thi có sự khác biệt lớn.
- Các nghiên cứu quốc tế cho thấy sự không đồng nhất về danh mục và mức độ tác động của các nhân tố khi chuyển đổi bối cảnh quốc gia, ngành nghề hoặc thời gian nghiên cứu.
- Tại Việt Nam, nghiên cứu về KTMT chủ yếu dừng lại ở việc áp dụng nội bộ, khảo sát mức độ công bố thông tin chung hoặc nghiên cứu công ty niêm yết nói chung; chưa có nghiên cứu chuyên sâu nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố chi phối việc công bố thông tin KTMT trên báo cáo kế toán trong ngành nuôi trồng thủy sản.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án sử dụng 4 lý thuyết nền tảng trong kế toán xã hội và môi trường để xây dựng khung phân tích và phát triển giả thuyết:
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích các áp lực mang tính cưỡng chế (từ quy định nhà nước), bắt chước (theo các chuẩn mực ngành) và chuẩn tắc (chuẩn mực nghề nghiệp kế toán) tác động đến hành vi công bố thông tin KTMT của doanh nghiệp.
- Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory): Giải thích việc doanh nghiệp công bố thông tin KTMT như một chiến lược nhằm khẳng định hoạt động của mình phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội và duy trì tính hợp pháp cho sự tồn tại của doanh nghiệp.
- Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn tài nguyên (Resource Dependence Theory): Giải thích việc doanh nghiệp công bố thông tin KTMT nhằm đáp ứng yêu cầu của các bên kiểm soát nguồn lực trọng yếu (nguồn vốn tín dụng, đối tác nhập khẩu, cơ quan cấp phép tài nguyên nước và đất).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Giải thích việc công bố thông tin KTMT là công cụ phản hồi và giải tỏa áp lực từ các nhóm có quyền lợi liên quan như chính phủ, nhà đầu tư, khách hàng quốc tế và cộng đồng dân cư địa phương.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp qua hai giai đoạn:
[Tổng quan lý thuyết & nghiên cứu trước]
[Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia (học thuật, kiểm toán, DN NTTS)]
[Hiệu chỉnh mô hình, thang đo & Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát]
[Nghiên cứu định lượng: Khảo sát 148 mẫu tại ĐBSCL]
[Kiểm định Cronbach's Alpha -> Phân tích EFA -> Hồi quy OLS, ANOVA, Spearman]
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế và trong nước về sự hình thành của KTMT từ thập niên 1970, phân loại KTTCMT và KTQTMT, cùng các nghiên cứu về thực hành công bố thông tin môi trường tự nguyện và bắt buộc. Chương này phân tích các yếu tố tác động đến công bố thông tin đã được ghi nhận trên thế giới (ngành nhạy cảm, quy mô, áp lực pháp lý, áp lực xã hội, thái độ quản lý, hướng dẫn kế toán) và thực trạng nghiên cứu KTMT tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra 3 khe hổng nghiên cứu lớn về mặt bối cảnh quốc gia, tính không nhất quán của các nhân tố và sự thiếu vắng mô hình định lượng đo lường công bố thông tin KTMT trong ngành NTTS, từ đó xác lập định hướng nghiên cứu cho luận án.
Chương 2: Tổng quan về KTMT và công bố thông tin KTMT
Chương 2 trình bày khung lý luận toàn diện về KTMT: định nghĩa, chức năng, vai trò, kênh công bố (BCTN, BCTC, báo cáo phát triển bền vững GRI), hình thức công bố (định tính, định lượng, tài chính, phi tài chính) và nội dung các khoản mục kế toán môi trường theo IAS/IFRS cũng như Bộ chỉ số Doanh nghiệp bền vững (CSI). Chương này phân tích chi tiết 4 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết phụ thuộc nguồn tài nguyên, Lý thuyết các bên liên quan) và biện luận mối liên hệ giữa các lý thuyết này với các nhóm nhân tố tác động, làm căn cứ lý thuyết vững chắc để đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Phần định tính mô tả quy trình thảo luận chuyên gia qua hai bước (thảo luận nháp và thảo luận chính thức) với các chuyên gia học thuật và thực tiễn để hiệu chỉnh thang đo và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu. Phần định lượng quy định phương pháp chọn mẫu tại vùng ĐBSCL, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 3 giai đoạn (bảng hỏi nháp, bảng hỏi nháp cuối cùng, bảng hỏi hoàn chỉnh), và xác lập quy trình xử lý dữ liệu qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định Spearman đối với phương sai phần dư.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 4 công bố các kết quả phân tích thực nghiệm:
- Thực trạng: Việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu mang tính định tính, chưa phân tách và theo dõi đầy đủ các dòng chi phí môi trường trên hệ thống sổ sách kế toán.
- Kết quả nghiên cứu định tính: Xác định mô hình nghiên cứu gồm các nhân tố tác động và hệ thống biến quan sát đo lường.
- Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Thang đo được làm sạch, trong đó biến quan sát LI4 thuộc thang đo "Lợi ích khi thực hiện KTMT" bị loại do không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng. Thang đo sau cùng gồm 23 biến quan sát đạt độ tin cậy cao được đưa vào phân tích EFA.
- Kết quả phân tích EFA: Trích xuất thành công 6 nhân tố độc lập giải thích được phương sai trích theo yêu cầu, các kiểm định KMO và Barlett's đều thỏa mãn điều kiện thống kê.
- Kết quả phân tích hồi quy: Mô hình hồi quy bội có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), hệ số $R^2$ hiệu chỉnh phản ánh mức độ giải thích tốt, phân tích ANOVA xác nhận mô hình phù hợp, và kiểm định Spearman xác nhận không có hiện tượng phương sai của phần dư thay đổi.
- Thứ tự mức độ tác động của 6 nhân tố:
- Có sự giám sát của các cơ quan quản lý đối với các biện pháp BVMT tại DN (mức tác động lớn nhất)
- Trình độ am hiểu về KTMT của kế toán
- Thái độ của nhà quản lý về BVMT
- Có hướng dẫn thực hiện KTMT
- Áp lực từ chính phủ, nhà nhập khẩu, nhà đầu tư, các tổ chức tài chính, cộng đồng về thông tin môi trường
- Lợi ích khi thực hiện KTMT
- Bàn luận: Luận án so sánh chi tiết kết quả đạt được với các công trình nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam, giải thích nguyên nhân dẫn đến thứ tự tác động dựa trên đặc thù quản lý và thực tiễn vận hành của ngành NTTS tại ĐBSCL.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống các hàm ý chính sách, giải pháp cụ thể gồm 6 nhóm nhằm thúc đẩy công tác tổ chức và công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS:
- Tăng cường sự giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước đối với việc thực thi các biện pháp bảo vệ môi trường.
- Đào tạo, bồi dưỡng và hướng dẫn nghiệp vụ KTMT cho đội ngũ nhân viên kế toán doanh nghiệp.
- Nâng cao nhận thức và vai trò chỉ đạo của các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc tổ chức KTMT và bảo vệ môi trường.
- Xây dựng và ban hành khung pháp lý, chuẩn mực hoặc hướng dẫn chế độ kế toán cụ thể về KTMT từ phía cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính).
- Nâng cao khả năng đáp ứng áp lực thông tin môi trường từ các bên liên quan (thị trường nhập khẩu, nhà đầu tư, cộng đồng).
- Tuyên truyền, nâng cao nhận thức đầy đủ của doanh nghiệp về lợi ích kinh tế và tính bền vững khi thực hiện KTMT.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Vận dụng phối hợp 4 lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thể chế, Lý thuyết hợp pháp, Lý thuyết phụ thuộc nguồn tài nguyên, Lý thuyết các bên liên quan) để giải thích toàn diện hành vi công bố thông tin KTMT trong bối cảnh ngành NTTS tại một quốc gia đang phát triển.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu cùng hệ thống thang đo các nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp NTTS Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về thứ tự và mức độ ảnh hưởng của 6 nhân tố, bổ sung dữ liệu học thuật cho lĩnh vực kế toán xã hội và môi trường tại Việt Nam và các nền kinh tế mới nổi.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp cơ sở khoa học giúp kế toán tại các doanh nghiệp NTTS tổ chức nhận diện, phân loại, ghi nhận chi phí - tài sản môi trường và thiết lập báo cáo công bố thông tin môi trường.
- Giúp nhà quản trị doanh nghiệp NTTS nhận thức rõ vai trò của KTMT trong việc nâng cao uy tín thương hiệu, đáp ứng rào cản kỹ thuật của các thị trường nhập khẩu quốc tế và tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý nhà nước trong lộ trình nghiên cứu, ban hành chuẩn mực kế toán môi trường và các văn bản hướng dẫn thực hiện công bố thông tin KTMT tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát định lượng chỉ tập trung thu thập tại vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, chưa mở rộng ra các vùng nuôi trồng thủy sản khác ở miền Trung hay miền Bắc.
- Phạm vi đối tượng: Luận án chỉ tập trung vào nhóm doanh nghiệp nuôi trồng thủy sản; chưa mở rộng so sánh liên ngành với các lĩnh vực chế biến hoặc các ngành công nghiệp có mức độ nhạy cảm môi trường khác.
- Cỡ mẫu: Mẫu khảo sát định lượng gồm 148 phản hồi hợp lệ; quy mô mẫu có thể mở rộng lớn hơn để tăng tính đại diện.
- Bối cảnh pháp lý: Nghiên cứu thực hiện trong điều kiện Việt Nam chưa có chuẩn mực KTMT chính thức, việc trả lời khảo sát phần nào phụ thuộc vào nhận thức chủ quan của người được phỏng vấn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ các doanh nghiệp thủy sản trên phạm vi cả nước và mở rộng sang các ngành sản xuất nhạy cảm môi trường khác như khai khoáng, hóa chất, dệt nhuộm.
- Nghiên cứu so sánh sự khác biệt trong mô hình công bố thông tin KTMT giữa các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp chưa niêm yết, giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước.
- Xây dựng mô hình kiểm định mối quan hệ tác động ngược lại giữa mức độ công bố thông tin KTMT đối với hiệu quả tài chính và giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực, quy trình xây dựng thang đo, phân tích EFA và hồi quy đa biến trong nghiên cứu kế toán môi trường. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và cơ sở lý thuyết (Chương 2) là nguồn tổng hợp phong phú về các công trình nghiên cứu KTMT trong và ngoài nước.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp nguồn học liệu chi tiết về việc ứng dụng các lý thuyết nền tảng (Thể chế, Hợp pháp, Phụ thuộc nguồn tài nguyên, Các bên liên quan) vào nghiên cứu thực chứng trong kế toán.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Tham khảo các phát hiện về rào cản và thứ tự nhân tố tác động (Chương 4) cùng hệ thống 6 nhóm giải pháp chính sách (Chương 5) để xây dựng lộ trình ban hành chuẩn mực KTMT và các quy định công bố thông tin phù hợp.
- Nhà quản trị và Kế toán trưởng các doanh nghiệp NTTS: Tham khảo bảng danh mục thông tin KTMT, cách thức tổ chức ghi nhận và nhận thức rõ các lợi ích chiến lược của việc công bố thông tin môi trường khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định có bao nhiêu nhân tố tác động đến việc công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam và thứ tự mức độ ảnh hưởng như thế nào?
Qua phân tích hồi quy đa biến từ 148 mẫu khảo sát, luận án đã xác định 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê theo thứ tự mức độ ảnh hưởng từ lớn đến nhỏ:
- Có sự giám sát của các cơ quan quản lý đối với các biện pháp BVMT tại DN (mức tác động mạnh nhất).
- Trình độ am hiểu về KTMT của kế toán.
- Thái độ ủng hộ của nhà quản lý về BVMT.
- Có hướng dẫn thực hiện KTMT.
- Áp lực từ chính phủ, nhà nhập khẩu, nhà đầu tư, các tổ chức tài chính, cộng đồng về thông tin môi trường.
- Lợi ích khi thực hiện KTMT.
2. Luận án đã sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để giải thích việc công bố thông tin KTMT?
Luận án vận dụng 4 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết thể chế: Giải thích các áp lực cưỡng chế, bắt chước và chuẩn tắc định hình hành vi công bố thông tin của doanh nghiệp.
- Lý thuyết hợp pháp: Giải thích việc công bố thông tin nhằm duy trì sự chấp thuận của xã hội đối với hoạt động của doanh nghiệp.
- Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn tài nguyên: Giải thích việc minh bạch thông tin môi trường để tiếp cận các nguồn lực quan trọng như vốn, thị trường và tài nguyên.
- Lý thuyết các bên liên quan: Giải thích trách nhiệm giải trình và đáp ứng nhu cầu thông tin của các nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng từ doanh nghiệp.
3. Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát định lượng của luận án được thực hiện cụ thể như thế nào?
Nghiên cứu định lượng sử dụng mẫu gồm 148 phản hồi hợp lệ thu thập tại các doanh nghiệp NTTS vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (thu thập vào tháng 01 và 02 năm 2018). Để đảm bảo tính khách quan và đa chiều, tại mỗi doanh nghiệp, dữ liệu được thu thập từ 3 vị trí chuyên trách: 01 đại diện Ban Giám đốc, 01 Kế toán trưởng (hoặc phụ trách kế toán) và 01 cán bộ phụ trách kỹ thuật nuôi trồng hoặc công tác môi trường.
4. Trong quá trình kiểm định thang đo định lượng, có biến quan sát nào bị loại bỏ không?
Có. Trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, biến quan sát ký hiệu LI4 thuộc thang đo "Lợi ích khi thực hiện KTMT" đã bị loại bỏ do không đạt tiêu chuẩn về hệ số tương quan biến - tổng. Sau khi loại biến LI4, thang đo được phân tích lại và giữ lại 23 biến quan sát đạt chuẩn để đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA).
5. Thực trạng công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam được luận án ghi nhận ra sao?
Thực trạng công bố thông tin KTMT tại các doanh nghiệp NTTS Việt Nam hiện nay còn rất hạn chế. Phần lớn các doanh nghiệp chỉ công bố thông tin môi trường chung chung dưới dạng định tính trên báo cáo thường niên theo hướng dẫn của Thông tư 155/2015/TT-BTC hoặc khung GRI, chưa phản ánh đầy đủ các thông tin kế toán phát sinh từ việc ghi nhận, đo lường chi phí môi trường, tài sản môi trường và các khoản nợ phải trả môi trường theo đúng bản chất của KTMT.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Lâm Thị Trúc Linh là công trình nghiên cứu học thuật có hệ thống về các nhân tố chi phối việc công bố thông tin kế toán môi trường trong ngành nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên mẫu 148 phản hồi tại vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, luận án đã xác định và đo lường mức độ tác động của 6 nhân tố, trong đó sự giám sát của cơ quan quản lý và trình độ am hiểu của kế toán là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng, cung cấp các khuyến nghị giải pháp thiết thực cho cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý KTMT và giúp các doanh nghiệp NTTS nâng cao tính minh bạch thông tin phục vụ phát triển bền vững.