Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán của KTNN Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chất lượng kiểm toán của KTNN Việt Nam. Phân tích sâu thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

203
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chất lượng Kiểm toán Nhà nước và tầm quan trọng

Chất lượng kiểm toán là một khái niệm đa chiều, được xem là trọng tâm của hầu hết các nghiên cứu trong lĩnh vực kiểm toán suốt nhiều thập kỷ. Đặc biệt, đối với Kiểm toán Nhà nước Việt Nam (KTNN), chất lượng không chỉ là sự tuân thủ các quy trình kỹ thuật mà còn là mức độ đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan như Quốc hội, Chính phủ và người dân. Luận án tiến sĩ của Lê Thị Tuyết Nhung (2021) định nghĩa chất lượng kiểm toán của KTNN là “mức độ hài lòng của đối tượng sử dụng kết quả kiểm toán về tính đúng đắn, trung thực, khách quan, kịp thời của các đánh giá và kết luận kiểm toán, đồng thời, đảm bảo cơ sở pháp lý và tính phù hợp của các kiến nghị kiểm toán”.

Định nghĩa này nhấn mạnh hai khía cạnh cốt lõi. Thứ nhất, khả năng phát hiện và báo cáo sai sót trọng yếu, vốn là quan điểm học thuật nền tảng của DeAngelo (1981). Thứ hai, mức độ thỏa mãn nhu cầu của người sử dụng thông tin, đây là quan điểm thực hành được nhiều nghiên cứu hiện đại áp dụng. Tầm quan trọng của chất lượng kiểm toán nhà nước thể hiện ở vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính minh bạchtrách nhiệm giải trình trong quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công. Một báo cáo kiểm toán chất lượng cao là cơ sở tin cậy để Quốc hội giám sát ngân sách, Chính phủ điều hành nền kinh tế, và các cơ quan chức năng thực thi nhiệm vụ phòng chống tham nhũng. Nó không chỉ củng cố niềm tin của công chúng vào bộ máy nhà nước mà còn góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia, đảm bảo một nền tài chính công lành mạnh, bền vững.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng kiểm toán theo chuẩn mực

Theo các chuẩn mực kiểm toán nhà nước (CMKTNN), đặc biệt là ISAI 40, chất lượng kiểm toán được xây dựng trên một nền tảng văn hóa nội bộ, nơi chất lượng được xem là ưu tiên hàng đầu. Khái niệm này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy trình kiểm toán mà còn bao gồm các yếu tố như năng lực, đạo đức và tính độc lập của kiểm toán viên. Một cuộc kiểm toán được coi là chất lượng khi nó cung cấp một mức độ đảm bảo hợp lý rằng các thông tin tài chính không chứa đựng sai sót trọng yếu. Điều này đòi hỏi kiểm toán viên phải thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp, đưa ra các đánh giá khách quan và trình bày kết luận một cách rõ ràng, có cơ sở pháp lý vững chắc. Quan điểm này thống nhất với cách tiếp cận của DeFond và Zhang (2014), xem xét chất lượng dựa trên cả yếu tố đầu vào (năng lực KTV) và đầu ra (độ tin cậy của báo cáo).

1.2. Vai trò của Kiểm toán Nhà nước trong hệ thống tài chính công

Kiểm toán Nhà nước là một công cụ giám sát tối cao của Nhà nước đối với hoạt động quản lý, sử dụng tài chính công và tài sản công. Vai trò này được hiến định tại Điều 118 Hiến pháp. Các kết luận và kiến nghị của KTNN là cơ sở quan trọng để Quốc hội xem xét, phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước, giám sát các dự án đầu tư lớn và các chính sách kinh tế vĩ mô. Hoạt động của Kiểm toán Nhà nước Việt Nam góp phần tăng cường kỷ luật, kỷ cương tài chính, ngăn ngừa lãng phí, thất thoát và tham nhũng. Hơn nữa, thông qua việc chỉ ra các bất cập trong cơ chế, chính sách, KTNN còn đóng vai trò tư vấn, giúp Chính phủ và các bộ, ngành hoàn thiện khung pháp lý kiểm toán và các quy định quản lý kinh tế, nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia.

II. Thực trạng thách thức lớn đến chất lượng kiểm toán NN

Mặc dù Kiểm toán Nhà nước Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần tiết kiệm hàng nghìn tỷ đồng cho ngân sách, nhưng thực tiễn vẫn tồn tại không ít thách thức ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kiểm toán. Một trong những vấn đề nổi cộm là tỷ lệ thực hiện các kết luận, kiến nghị kiểm toán chưa cao. Theo dữ liệu từ luận án của Lê Thị Tuyết Nhung, tỷ lệ này dao động quanh mức 73-78% trong giai đoạn 2016-2018. Điều này cho thấy tính khả thi và sức nặng pháp lý của một số kiến nghị còn hạn chế, hoặc sự phối hợp từ đơn vị được kiểm toán và các cơ quan liên quan chưa thực sự hiệu quả.

Thách thức thứ hai là năng lực phát hiện các hành vi gian lận, tham nhũng tinh vi còn hạn chế. Số vụ việc được chuyển sang cơ quan điều tra còn khiêm tốn (chỉ 4-5 vụ/năm giai đoạn 2018-2020), chưa tương xứng với kỳ vọng của xã hội về vai trò của KTNN trong công cuộc phòng chống tham nhũng. Điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân: giới hạn về thời gian, nguồn lực kiểm toán, sự phức tạp của các hành vi vi phạm, và đôi khi là những rào cản từ môi trường kiểm toán. Bên cạnh đó, khung pháp lý kiểm toán dù đã được bổ sung, sửa đổi nhưng vẫn còn những khoảng trống, chồng chéo, gây khó khăn cho KTV trong quá trình xác định cơ sở pháp lý cho các kết luận. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự nhìn nhận toàn diện và các giải pháp đồng bộ để không ngừng nâng cao chất lượng kiểm toán nhà nước.

2.1. Hạn chế trong việc thực hiện các kiến nghị sau kiểm toán

Tỷ lệ thực hiện kiến nghị kiểm toán chưa đạt 100% là một chỉ báo quan trọng về hiệu lực của hoạt động kiểm toán. Nguyên nhân có thể đến từ việc các kiến nghị còn chung chung, thiếu bằng chứng thuyết phục, hoặc không có tính khả thi cao. Đôi khi, vấn đề nằm ở sự thiếu quyết liệt của đơn vị được kiểm toán hoặc cơ chế giám sát hoạt động kiểm toán sau khi ban hành báo cáo chưa đủ mạnh. Theo Trần Văn Vương (2012), công tác phối hợp với cơ quan Tài chính để đôn đốc thực hiện kiến nghị còn nhiều vướng mắc. Điều này làm giảm giá trị thực tiễn của báo cáo kiểm toán và ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan KTNN.

2.2. Khó khăn trong phát hiện gian lận và phòng chống tham nhũng

Phát hiện gian lận và các hành vi tham nhũng là một trong những mục tiêu khó khăn nhất của kiểm toán. Các hành vi này thường được che giấu tinh vi, đòi hỏi KTV không chỉ có năng lực kiểm toán viên vượt trội mà còn cần sự nhạy bén và kỹ năng điều tra. Giới hạn về thời gian và phạm vi của một cuộc kiểm toán thông thường có thể không đủ để đi đến tận cùng các vụ việc phức tạp. Do đó, việc nâng cao năng lực và trang bị các công cụ, phương pháp kiểm toán hiện đại, đồng thời tăng cường phối hợp với các cơ quan thanh tra, điều tra là yêu cầu cấp thiết để cải thiện hiệu quả phòng chống tham nhũng.

III. Yếu tố về kiểm toán viên ảnh hưởng chất lượng kiểm toán

Con người là nhân tố trung tâm quyết định đến thành công của mọi hoạt động, và kiểm toán cũng không ngoại lệ. Nhóm nhân tố thuộc về Kiểm toán viên Nhà nước (KTVNN) được xác định là có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến chất lượng kiểm toán. Nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Nhung (2021), kế thừa các mô hình của Carcello và cộng sự (1992) hay Kym, B. và cộng sự (2008), đã khẳng định rằng năng lực kiểm toán viên và các phẩm chất cá nhân là nền tảng tạo nên một báo cáo kiểm toán đáng tin cậy. Năng lực này là sự tổng hòa của trình độ đào tạo, kiến thức chuyên môn sâu rộng và đặc biệt là kinh nghiệm của kiểm toán viên. Một KTV có kinh nghiệm dày dặn sẽ có khả năng nhận diện rủi ro tốt hơn, lập kế hoạch kiểm toán hiệu quả và thu thập bằng chứng kiểm toán thuyết phục hơn.

Bên cạnh năng lực, các phẩm chất đạo đức và thái độ nghề nghiệp đóng vai trò không thể thiếu. Tính độc lập của kiểm toán viên là nguyên tắc cơ bản, đảm bảo KTV không bị chi phối bởi bất kỳ lợi ích vật chất hay tinh thần nào từ đơn vị được kiểm toán. Duy trì sự độc lập và tính khách quan giúp KTV đưa ra những nhận xét, kết luận công tâm. Cùng với đó, đạo đức nghề nghiệp kiểm toán như tính liêm chính, cẩn trọng và bảo mật thông tin là kim chỉ nam cho mọi hành động của KTV. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kiểm toán nhà nước và quy tắc ứng xử là điều kiện tiên quyết để xây dựng lòng tin và đảm bảo chất lượng kiểm toán ở mức cao nhất.

3.1. Năng lực chuyên môn và kinh nghiệm của kiểm toán viên

Năng lực kiểm toán viên không chỉ là bằng cấp mà là khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Kinh nghiệm của kiểm toán viên trong các lĩnh vực đặc thù như đầu tư xây dựng, tài chính ngân hàng, hay quản lý đất đai giúp họ nhanh chóng nắm bắt bản chất vấn đề và phát hiện các sai phạm tiềm ẩn. Nghiên cứu của Cheng và cộng sự (2009) cũng chỉ ra mối quan hệ thuận chiều giữa nguồn lực con người (trình độ học vấn, kinh nghiệm) và chất lượng kiểm toán. Do đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng và cập nhật kiến thức liên tục cho đội ngũ KTV là nhiệm vụ chiến lược của KTNN.

3.2. Vai trò của tính độc lập và đạo đức nghề nghiệp kiểm toán

Tính độc lập của kiểm toán viêntính khách quan là hai mặt của một vấn đề, đảm bảo kết quả kiểm toán không bị sai lệch. KTV phải độc lập cả về tư tưởng và hình thức. Mọi mối quan hệ có thể ảnh hưởng đến sự vô tư đều phải được xem xét và loại bỏ. Hơn nữa, đạo đức nghề nghiệp kiểm toán, được quy định trong CMKTNN số 30, yêu cầu KTV phải hành động với sự liêm chính, chuyên nghiệp và tinh thần trách nhiệm cao. Bất kỳ sự thỏa hiệp nào về đạo đức đều có thể phá hủy hoàn toàn chất lượng kiểm toán và uy tín của cả một tổ chức.

IV. Vai trò của KTNN trong kiểm soát chất lượng kiểm toán

Nếu kiểm toán viên là những người lính trên mặt trận thì cơ quan Kiểm toán Nhà nước (KTNN) chính là bộ chỉ huy, hoạch định chiến lược và cung cấp hậu cần. Vai trò của tổ chức KTNN trong việc định hình và đảm bảo chất lượng kiểm toán là vô cùng to lớn. Yếu tố then chốt đầu tiên là việc xây dựng và vận hành một hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán hiệu quả. Hệ thống này, theo CMKTNN số 40, bao trùm toàn bộ các giai đoạn của quy trình kiểm toán, từ khâu lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán, đến khâu lập và phát hành báo cáo kiểm toán. Nó bao gồm các chính sách và thủ tục để giám sát, soát xét công việc của các đoàn kiểm toán, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ chuẩn mực kiểm toán nhà nước.

Vai trò của lãnh đạo các cấp trong KTNN cũng là một nhân tố quyết định. Sự tham gia, chỉ đạo sát sao của lãnh đạo không chỉ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc chuyên môn mà còn là nguồn động viên, thúc đẩy văn hóa chất lượng trong toàn đơn vị. Theo lý thuyết quản trị của Max Weber, một hệ thống phân cấp rõ ràng với trách nhiệm giải trình cụ thể sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, vị thế và uy tín của KTNN trong hệ thống chính trị cũng ảnh hưởng không nhỏ. Một cơ quan KTNN có uy tín, được sự ủng hộ mạnh mẽ từ Quốc hội và Chính phủ sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để thực thi nhiệm vụ, các kết luận và kiến nghị cũng sẽ có sức nặng hơn, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng kiểm toán tổng thể.

4.1. Hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán và vai trò lãnh đạo

Một hệ thống kiểm soát chất lượng kiểm toán hiệu quả phải được thể chế hóa và thực hiện nhất quán. Nó bao gồm việc phân công, phân nhiệm rõ ràng, quy trình soát xét nhiều tầng (soát xét của tổ trưởng, trưởng đoàn, kiểm toán trưởng và các vụ chức năng). Vai trò của lãnh đạo thể hiện qua việc phê duyệt kế hoạch kiểm toán, định hướng các nội dung trọng tâm, và quan trọng nhất là giám sát hoạt động kiểm toán một cách thường xuyên. Sự giám sát này giúp đảm bảo tính khách quan, tuân thủ chuẩn mực và nâng cao trách nhiệm giải trình của từng cá nhân, từng đoàn kiểm toán.

4.2. Uy tín của Kiểm toán Nhà nước và điều kiện làm việc

Uy tín của KTNN được xây dựng từ chất lượng kiểm toán của từng cuộc kiểm toán cụ thể. Khi uy tín được nâng cao, tiếng nói của KTNN sẽ có trọng lượng hơn, tạo thuận lợi trong việc yêu cầu đơn vị được kiểm toán hợp tác và thực hiện kiến nghị. Bên cạnh đó, việc cung cấp điều kiện làm việc tốt, chế độ đãi ngộ xứng đáng và các công cụ hỗ trợ hiện đại cũng là yếu tố quan trọng. Nó không chỉ tạo động lực cho KTV mà còn giúp họ nâng cao năng suất và hiệu quả công việc, gián tiếp góp phần cải thiện chất lượng hoạt động kiểm toán.

V. Tác động của môi trường thể chế đến chất lượng kiểm toán

Môi trường kiểm toán và thể chế xung quanh là nhóm nhân tố bên ngoài có tác động mạnh mẽ đến chất lượng kiểm toán. Theo lý thuyết thể chế của Douglas North, thể chế (bao gồm cả các quy tắc chính thức và phi chính thức) tạo ra “luật chơi”, định hình hành vi của các chủ thể. Đối với hoạt động của KTNN, khung pháp lý kiểm toán là yếu tố thể chế chính thức quan trọng nhất. Một hệ thống pháp luật đồng bộ, rõ ràng, từ Luật KTNN, Luật Ngân sách nhà nước đến các văn bản hướng dẫn chuyên ngành, sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc cho KTV thực hiện nhiệm vụ. Ngược lại, sự chồng chéo, mâu thuẫn hoặc thiếu hụt các quy định sẽ gây khó khăn trong việc thu thập bằng chứng kiểm toán và đưa ra kết luận.

Bên cạnh đó, sự quan tâm, phối hợp của các cơ quan hữu quan như Quốc hội, Chính phủ, các cơ quan dân cử cũng là một yếu tố then chốt. Sự phối hợp này không chỉ thể hiện ở việc yêu cầu KTNN thực hiện các cuộc kiểm toán chuyên đề theo vấn đề “nóng” mà còn trong việc sử dụng kết quả kiểm toán để giám sát và hoạch định chính sách. Mối quan hệ tương tác với đơn vị được kiểm toán cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng. Một đơn vị hợp tác, cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời và có hệ thống kiểm soát nội bộ tốt sẽ tạo điều kiện cho cuộc kiểm toán diễn ra thuận lợi. Ngược lại, sự đối phó, che giấu thông tin sẽ gây cản trở và làm tăng rủi ro kiểm toán, ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán cuối cùng.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý kiểm toán và sự phối hợp liên ngành

Việc liên tục rà soát và hoàn thiện khung pháp lý kiểm toán là yêu cầu bắt buộc để hoạt động kiểm toán theo kịp sự phát triển của kinh tế - xã hội. Các quy định cần đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và có chế tài đủ mạnh để xử lý các hành vi cản trở hoạt động kiểm toán. Đồng thời, cơ chế phối hợp giữa KTNN với các cơ quan thanh tra, công an, viện kiểm sát cần được quy định cụ thể, chặt chẽ hơn để nâng cao hiệu quả trong việc xử lý các sai phạm được phát hiện, đặc biệt là trong lĩnh vực phòng chống tham nhũng.

5.2. Mối quan hệ với đơn vị được kiểm toán và hệ thống kiểm soát nội bộ

Mối quan hệ với đơn vị được kiểm toán nên được xây dựng trên tinh thần hợp tác và tuân thủ pháp luật. KTNN cần yêu cầu đơn vị cung cấp đầy đủ thông tin, nhưng cũng cần lắng nghe, giải trình một cách khách quan. Một yếu tố quan trọng mà KTV cần đánh giá là hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh là bằng chứng cho thấy rủi ro có sai sót trọng yếu thấp, giúp KTV có thể điều chỉnh phạm vi và thủ tục kiểm toán cho phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả và chất lượng kiểm toán.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 chủ yếu hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về CLKT và các nhân tố ảnh hưởng đến CLKT. Có 02 trường phái chính về khái niệm CLKT: (i) CLKT là khả năng phát hiện và báo cáo những sai sót trọng yếu trong BCTC; (ii) CLKT được xem xét dựa trên mức độ hài lòng của đối tượng sử dụng BCKT đối với các kết quả, kết luận kiểm toán. Đi sâu vào nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến CLKT các nhà nghiên cứu dựa trên các quan điểm chính gồm: (i) Theo quan điểm hành vi; (ii) Nghiên cứu dựa vào đầu ra, quá trình và đầu vào; (iii) Khía cạnh tổ chức. Từ kết quả tổng quan nghiên cứu luận án xác định khoảng trống nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi, phương pháp, quy trình nghiên cứu làm cơ sở cho các bước nghiên cứu tiếp theo của luận án.

15 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG KIỂM TOÁN CỦA KIỂM TOÁN NHÀ NƯỚC 2. Một số vấn đề chung về kiểm toán và chất lượng kiểm toán 2. Khái quát về kiểm toán Khái niệm kiểm toán sơ khai xuất hiện vào thế kỷ thứ III trước công nguyên gắn với nền văn minh Ai Cập và La Mã cổ, theo đó "audit" trong tiếng latinh là "audire" có nghĩa là nghe. Kiểm toán cổ điển là việc kiểm tra tài sản do một người làm công việc kế toán ghi chép đọc to số liệu kế toán cho một bên độc lập nghe và chấp nhận (chứng thực) với số liệu đưa ra.

Phải đến đầu thế kỷ XX khái niệm kiểm toán gắn với việc kiểm tra độc lập và bày tỏ ý kiến mới được phát triển đầu tiên tại các nước Bắc Mỹ và Tây Âu gắn với quyền lợi của những nhà quản lý công ty và người góp vốn (chủ sở hữu, cổ đông, nhà đầu tư). Theo đó, những người góp vốn muốn đảm bảo bởi KTV độc lập có hiểu biết rằng, BCTC đã phản ánh trung thực, chính xác về thông tin tài chính của công ty hay không. Tổ chức IFAC định nghĩa về kiểm toán như sau: “Kiểm toán là việc các kiểm toán viên độc lập kiểm tra và trình bày ý kiến của mình về các bản báo cáo tài chính”. Các tác giả Arens và Loebbecker, 1995, định nghĩa về kiểm toán dựa trên cơ sở thu thập bằng chứng kiểm toán và các thông tin có liên quan của các chuyên gia độc lập làm cơ sở để xác nhận và báo cáo về mức độ tuân thủ chuẩn mực của đơn vị.

Khái niệm kiểm toán ở Việt Nam xuất hiện khá muộn từ hơn 30 năm trở lại đây đánh dấu bằng sự ra đời của các công ty tư vấn và kiểm toán thuộc Bộ Tài chính. Theo Nguyễn Quang Quynh (1998, tr.30) hoạt động kiểm toán nói chung được hiểu như sau: "Kiểm toán là xác minh và bày tỏ ý kiến về thực trạng hoạt động được kiểm toán bằng hệ thống phương pháp kỹ thuật của kiểm toán chứng từ và ngoài chứng từ do các kiểm toán viên có trình độ nghiệp vụ tương xứng thực hiện trên cơ sở hệ thống pháp lý có hiệu lực". Tóm lại, kiểm toán là việc KTV có trình độ phù hợp hoạt động độc lập thực hiện kiểm tra lại sổ sách kế toán để từ đó bày tỏ ý kiến của mình về đính đúng đắn, trung thực của thông tin tình hình tài chính của tổ chức, công ty. Phân loại kiểm toán Có 02 phương pháp chính để phân loại kiểm toán như sau: 16 - Theo chủ thể kiểm toán gồm: Kiểm toán nhà nước, kiểm toán độc lập và kiểm toán nội bộ.

+ Kiểm toán nhà nước, tại một số nước còn gọi là cơ quan kiểm toán tối cao: Tuỳ đặc điểm của từng quốc gia, KTNN là cơ quan do Quốc hội hoặc Chính phủ thành lập, hoạt động độc lập chỉ tuân theo pháp luật. Theo Điều 4 Luật KTNN: “Đối tượng kiểm toán của KTNN là việc quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công và các hoạt động có liên quan đến việc quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công của đơn vị được kiểm toán”. + Kiểm toán độc lập: Là các công ty được thành lập và hoạt động theo quy định của luật Doanh nghiệp và các quy định có liên quan, hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán. Thông qua việc ký kết hợp đồng với khách hàng, các công ty kiểm toán độc lập cung cấp dịch vụ kiểm toán có tính phí.

+ Kiểm toán nội bộ: Do ban lãnh đạo doanh nghiệp thành lập để thực hiện việc kiểm tra, kiểm toán việc tuân thủ quy định, chuẩn mực tài chính – kế toán và hệ thống kiểm soát nội bộ của đơn vị. - Phân loại theo loại hình kiểm toán, có 03 loại hình kiểm toán: Kiểm toán tài chính, kiểm toán tuân thủ và kiểm toán hoạt động. + Kiểm toán tài chính: Mục tiêu của KTTC là thông qua việc kiểm toán việc BCTC và các thông tin tài chính liên quan có được lập và trình bày theo khuôn khổ quy định về lập và trình bày BCTC hiện hành hay không, từ đó đưa ra ý kiến xác nhận về đính đúng đắn, trung thực của BCTC, thông tin tài chính. + Kiểm toán tuân thủ: Là hoạt động kiểm toán việc tuân thủ các quy định về tài chính, kế toán, quy chế, chế độ, chính sách mà đơn vị phải thực hiện.

+ Kiểm toán hoạt động: Là loại hình kiểm toán tương đối mới tại Việt Nam, chủ yếu đánh giá tính kinh tế, hiệu quả và hiệu lực trong quản lý và sử dụng tài chính, tài sản của đơn vị (hay còn gọi là kiểm toán 3E) từ đó đưa ra ý kiến để cải tiến, khắc phụ những hoạt động chưa hiệu quả. Đặc điểm phân biệt KTNN với các chủ thể kiểm toán khác theo loại hình kiểm toán Kiểm toán nhà nước là cơ quan do Quốc hội thành lập, chức năng, nhiệm vụ của KTNN và Tổng KTNN được hiến định tại Điều 118 Hiến pháp nước Cộng hòa XHCN Việt Nam và quy định chi tiết tại Luật KTNN và Luật KTNN sửa đổi. Các chủ thể kiểm toán khác (kiểm toán độc lập, kiểm toán nội bộ) và các công ty/bộ phận được thành lập với mục đích thương mại, hoạt động tuân theo Luật Kiểm toán độc lập, các quy định 17 pháp luật có liên quan hoặc các quy định nội bộ của tổ chức thành lập. Khác với các công ty kiểm toán độc lập thường tập chung cung cấp dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính hoặc bộ phận kiểm toán nội bộ thực hiện kiểm toán tài chính và kiểm toán tuân thủ, các cơ quan KTNN thường thực hiện cả 03 loại hình kiểm toán kể trên.

Việc thực hiện kiểm toán có thể tiến hành riêng biệt từng loại hình kiểm toán hoặc có thể kết hợp cả ba loại hình kiểm toán trong một cuộc kiểm toán nhằm đạt được mục tiêu của cuộc kiểm toán và phù hợp với đặc thù của lĩnh vực kiểm toán tài chính công, tài sản công do KTNN thực hiện. Khái quát về chất lượng kiểm toán 2. Khái niệm về chất lượng Theo từ điển tiếng việt của Trung tâm từ điển thuộc Viện Ngôn ngữ học Việt Nam chủ trì do Hoàng Phê (2000) chủ biên định nghĩa chất lượng là "Cái tạo nên phẩm chất, giá trị của một con người, một sự vật, sự việc". Cuốn Từ điển tiếng Nga của tác giả Ozhegova tái bản và bổ sung mới nhất năm 2020 định nghĩa về chất lượng là "sự tồn tại của những dấu hiệu, tính chất, đặc điểm tạo nên sự khác biệt giữa sự vật, hiện tượng này với sự vật, hiện tượng khác".

Có thể nói "chất lượng" là một khái niệm lâu đời và là chủ đề nghiên cứu của triết học cổ điển. Do đó, để hiểu một cách hệ thống và rõ ràng về định nghĩa chất lượng ta xem xét "chất lượng" dưới góc nhìn triết học và kinh tế. (i) Theo quan điểm triết học Trong triết học cổ điển khái niệm "chất lượng" được sử dụng như một thuật ngữ theo đó đối tượng được xác định không thể tách rời khỏi sự tồn tại của nó, chính nhờ đó mà nó được phân biệt với các đối tượng khác. "Chất lượng" thể hiện bởi mối quan hệ bền vững giữa các yếu tố cấu thành của đối tượng, nhờ những đặc điểm này mà đối tượng này được phân biệt với đối tượng khác.

Theo nhà nghiên cứu Popescu (2015), người đi sâu nghiên cứu về quan điểm chất lượng trong triết học cổ điển của Aritstotle và Hegel, đã từ rất lâu chất lượng đã đi vào nghiên cứu của nhà triết học nổi tiếng Aritstotle, chất lượng mang hai ý nghĩa cơ bản gồm: - Là đặc điểm để phân biệt một đối tượng với đối tượng khác; - Giúp nhận thức được đối tượng là tốt hay xấu. Tương tự, Popescu (2015) chỉ ra rằng, Hegel, triết học gia nổi tiếng người Đức cùng với Aristotle là những người tiên phong trong việc nghiên cứu về chất lượng từ góc nhìn triết học đồng thời phát triển ý tưởng về chất lượng (tiếng Đức "qualitat") như 18 một phạm trù khoa học cho rằng: "theo cách dùng thông thường nó là một mức độ ưu trội hoặc sự ưu trội hơn cả. Trong triết học nó là thuộc tính". Thuộc tính đó có thể là đắng, mặn, ngọt, sặc sỡ, mềm, cứng… được coi là những tính chất cụ thể, đặc trưng của vật chứ không phải là một khái niệm chung, trừu tượng.

Như vậy, có thể tóm lược đặc điểm của "chất lượng" từ quan điểm triết học cổ điển như sau: "Chất lượng" là một đặc tính không thể tách rời của vật, giúp nhận thức đối tượng là "tốt" hay "xấu"; và "Chất lượng" được hiểu là những tính chất cụ thể, đặc trưng của vật thể từ đó phân biệt vật này với vật khác. (ii) Theo quan điểm kinh tế học Chất lượng là một phạm trù phức tạp và không có một quy chuẩn chung được công nhận. Có nhiều yếu tố để xem xét trong một sản phẩm chất lượng, do đó, định nghĩa về chất lượng là khác nhau cho mọi người tập trung vào khía cạnh tương ứng riêng của họ mà họ mong chờ ở một sản phẩm. Theo Costin (1994) chất lượng là sự phù hợp với quy cách, hoặc không có các khuyết tật.

Reeves và Bednar xác định bốn loại khác nhau của các định nghĩa về chất lượng trong các tài liệu (trích từ Ólavur Christiansen, 2011): "Chất lượng như sự xuất sắc; chất lượng như giá trị; chất lượng như sự hài hoà thông số kỹ thuật; và chất lượng như đáp ứng hoặc vượt quá sự mong đợi". Mặc dù có nhiều quan điểm về chất lượng nhưng phần đông các nhà khoa học đồng tình với việc gắn chất lượng với sự thỏa mãn nhu cầu của người sử dụng sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ