Đề tài: Một số dạng toán bồi dưỡng học sinh giỏi bậc Tiểu học

Tài liệu tổng hợp các dạng toán bồi dưỡng học sinh giỏi tiểu học, phân loại chi tiết kèm phương pháp giải ngắn gọn, dễ hiểu và bài tập vận dụng.

Chuyên ngành

Giáo Dục Tiểu Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2013-2014

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh các dạng toán bồi dưỡng HSG Tiểu học

Bồi dưỡng học sinh giỏi (HSG) Toán ở bậc Tiểu học là một nhiệm vụ quan trọng, đặt nền móng cho sự phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc nắm vững kiến thức cơ bản mà còn đòi hỏi sự tiếp cận với các dạng toán khó tiểu học có đáp án, có tính phân loại và chiều sâu. Theo nghiên cứu 'Một số dạng Toán bồi dưỡng học sinh giỏi Tiểu học' của nhóm sinh viên trường Đại học Thủ Dầu Một, việc hệ thống hóa nội dung và phương pháp giảng dạy đóng vai trò then chốt. Các chuyên đề bồi dưỡng HSG toán tiểu học thường được xây dựng xoay quanh các mảng kiến thức lớn như Số học, Hình học, Toán có lời văn và Suy luận logic. Mỗi chuyên đề lại bao gồm nhiều dạng bài tập nhỏ, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh làm quen dần với độ khó và sự đa dạng của các kỳ thi. Việc tổng hợp các dạng toán này không chỉ giúp học sinh có một lộ trình ôn luyện rõ ràng mà còn là một tài liệu ôn thi học sinh giỏi quý giá cho cả giáo viên và phụ huynh, giúp định hướng và hỗ trợ quá trình học tập một cách hiệu quả nhất, chuẩn bị cho các kỳ thi lớn như Toán Violympic hay Toán Kangaroo tiểu học.

1.1. Tầm quan trọng của việc bồi dưỡng học sinh giỏi toán

Việc bồi dưỡng học sinh giỏi toán từ sớm không chỉ nhằm mục đích đạt thành tích cao trong các kỳ thi mà còn là quá trình rèn luyện những kỹ năng tư duy bậc cao. Toán học, đặc biệt là các bài tập toán nâng cao tiểu học, thúc đẩy khả năng phân tích, tổng hợp, và khái quát hóa vấn đề. Học sinh được học cách nhìn nhận một bài toán từ nhiều góc độ, tìm kiếm các phương pháp giải toán tiểu học sáng tạo và hiệu quả. Quá trình này giúp hình thành sự kiên trì, cẩn thận và tư duy phản biện. Hơn nữa, nền tảng toán học vững chắc từ bậc tiểu học sẽ là lợi thế cực kỳ lớn khi các em tiếp cận các môn khoa học tự nhiên ở các cấp học cao hơn, mở ra nhiều cơ hội phát triển trong tương lai.

1.2. Phân loại các chuyên đề bồi dưỡng HSG toán tiểu học

Để việc ôn luyện đạt hiệu quả, các dạng toán thường được phân loại thành các chuyên đề rõ ràng. Nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một đã hệ thống hóa các chuyên đề chính bao gồm: Toán về Số học (tính nhanh, cấu tạo số, chia hết), Toán có lời văn (tổng-tỷ, hiệu-tỷ, giả thiết tạm, tính ngược từ cuối), Hình học tiểu học nâng cao (đếm hình, chu vi, diện tích), và Toán suy luận (logic, tổ hợp). Mỗi chuyên đề lớn lại được chia nhỏ thành các dạng bài cụ thể, ví dụ như các bài toán về dãy số, bài toán tính tuổi, hay bài toán chuyển động. Việc phân loại này giúp học sinh nắm vững bản chất của từng dạng bài và áp dụng đúng phương pháp giải, tránh nhầm lẫn và tối ưu hóa thời gian làm bài.

II. Thách thức thường gặp khi giải các dạng toán khó tiểu học

Quá trình chinh phục các dạng toán bồi dưỡng HSG Tiểu học không hề dễ dàng, tồn tại nhiều thách thức đối với cả học sinh và người hướng dẫn. Thách thức lớn nhất nằm ở yêu cầu về khả năng tư duy trừu tượng và logic, vốn đang trong giai đoạn hình thành ở lứa tuổi này. Nhiều bài toán suy luận logic đòi hỏi học sinh phải thoát khỏi lối mòn tính toán thông thường và vận dụng khả năng phân tích sâu sắc. Một khó khăn khác là việc nhận dạng đúng dạng toán để áp dụng phương pháp giải phù hợp. Đôi khi, một bài toán có thể được giải bằng nhiều cách, nhưng việc tìm ra cách ngắn gọn và tối ưu nhất lại là một thử thách. Ngoài ra, nguồn tài liệu ôn thi học sinh giỏi chất lượng, có hướng dẫn giải chi tiết và được hệ thống hóa một cách khoa học còn khá hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc tự học và tự rèn luyện của học sinh, đặc biệt là khi các em gặp phải những dạng toán mới lạ hoặc các bài toán tích hợp nhiều kiến thức phức tạp.

2.1. Yêu cầu cao về toán tư duy logic tiểu học

Khác với toán cơ bản, các bài toán HSG đòi hỏi một nền tảng toán tư duy logic tiểu học vững chắc. Học sinh không chỉ cần tính toán chính xác mà còn phải biết lập luận, loại trừ và dự đoán. Các bài toán sử dụng nguyên tắc Dirichlet (lồng chim), biểu đồ Venn hay các bài toán tổ hợp yêu cầu khả năng suy luận đa chiều. Ví dụ, để giải một bài toán logic, học sinh phải đọc kỹ đề bài, xác định các mối quan hệ ràng buộc giữa các đối tượng và từ đó đưa ra những kết luận hợp lý. Đây là một kỹ năng cần được rèn luyện thường xuyên thông qua các bài tập toán nâng cao tiểu học chuyên biệt, thay vì chỉ tập trung vào các công thức tính toán đơn thuần.

2.2. Khó khăn trong việc tìm phương pháp giải toán tối ưu

Một trong những trở ngại lớn là việc lựa chọn phương pháp giải toán tiểu học hiệu quả nhất. Nhiều học sinh có thể loay hoay rất lâu với một bài toán vì áp dụng sai phương pháp. Chẳng hạn, một bài toán có thể giải nhanh bằng phương pháp giả thiết tạm, nhưng học sinh lại cố gắng giải bằng cách lập phương trình phức tạp. Hay một bài toán về phân số có thể giải quyết gọn gàng bằng cách so sánh phần bù, nhưng lại bị làm phức tạp hóa bởi việc quy đồng mẫu số. Việc thiếu kinh nghiệm cọ xát với đa dạng các dạng toán khó tiểu học có đáp án dẫn đến việc học sinh không đủ nhạy bén để nhận ra dấu hiệu đặc trưng của từng phương pháp.

III. Phương pháp giải các dạng toán HSG về Số học và Logic

Số học và Suy luận logic là hai mảng kiến thức cốt lõi, chiếm tỷ trọng lớn trong các đề thi học sinh giỏi toán lớp 4đề thi học sinh giỏi toán lớp 5. Việc nắm vững các phương pháp giải cho những dạng toán này là chìa khóa để đạt điểm cao. Các chuyên đề về cấu tạo số, phân tích số, dấu hiệu chia hết, và các bài toán về dãy số đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của các con số và quy luật của chúng. Trong khi đó, các bài toán suy luận logic lại kiểm tra khả năng lập luận chặt chẽ và tư duy linh hoạt. Tài liệu nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một nhấn mạnh việc sử dụng sơ đồ và bảng biểu để trực quan hóa dữ liệu, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt các mối quan hệ phức tạp trong bài toán. Việc luyện tập thường xuyên với hướng dẫn giải chi tiết sẽ giúp học sinh hình thành phản xạ và sự tự tin khi đối mặt với các dạng bài này.

3.1. Chuyên đề về cấu tạo số và các bài toán về dãy số

Chuyên đề cấu tạo số tập trung vào việc phân tích một số tự nhiên theo cấu trúc thập phân của nó (ví dụ: abc = a x 100 + b x 10 + c). Các bài toán dạng này thường yêu cầu tìm các chữ số chưa biết dựa trên một phép tính hoặc một điều kiện cho trước. Đối với các bài toán về dãy số, học sinh cần nắm vững quy luật của các dãy số cách đều (cấp số cộng) để tìm số hạng thứ n, tính tổng của dãy, hoặc đếm số các số hạng. Phương pháp giải thường bao gồm việc xác định khoảng cách giữa hai số hạng liên tiếp và áp dụng các công thức tính toán nhanh, giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác.

3.2. Phương pháp giải bài toán suy luận và tính tuổi

Bài toán suy luận logic thường không có công thức giải cố định mà phụ thuộc vào khả năng phân tích của người làm. Các phương pháp phổ biến bao gồm lập bảng, loại trừ, hoặc sử dụng các nguyên tắc toán học như nguyên tắc Dirichlet. Đối với bài toán tính tuổi, nguyên tắc cốt lõi cần nhớ là hiệu số tuổi của hai người không bao giờ thay đổi theo thời gian. Dựa vào nguyên tắc này, ta có thể dễ dàng đưa bài toán về dạng tìm hai số khi biết tổng và hiệu, hoặc tổng và tỷ số. Việc vẽ sơ đồ đoạn thẳng thường rất hữu ích để minh họa mối quan hệ về tuổi tác giữa các nhân vật và tìm ra lời giải một cách trực quan.

IV. Hướng dẫn giải các dạng toán lời văn và Hình học nâng cao

Toán có lời văn và Hình học là những phần không thể thiếu trong chương trình bồi dưỡng HSG. Các bài toán này thường gắn liền với các tình huống thực tế, đòi hỏi học sinh không chỉ có kỹ năng tính toán mà còn phải có khả năng đọc hiểu và phân tích đề bài. Các phương pháp kinh điển như giả thiết tạm, khử, hay tính ngược từ cuối là những công cụ đắc lực để giải quyết các bài toán có nhiều đại lượng phức tạp. Đặc biệt, bài toán chuyển độngtoán trồng cây là hai dạng bài rất đặc trưng. Trong khi đó, hình học tiểu học nâng cao không chỉ dừng lại ở việc tính chu vi, diện tích các hình cơ bản mà còn yêu cầu kỹ năng chia, ghép hình, đếm số hình hoặc giải các bài toán liên quan đến các hình lồng vào nhau. Việc sử dụng các sách tham khảo toán nâng cao và luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh làm chủ các phương pháp này.

4.1. Giải toán bằng phương pháp giả thiết tạm và tính ngược

Phương pháp giả thiết tạm được sử dụng cho các bài toán có hai đối tượng với một số đặc điểm khác nhau (ví dụ: bài toán gà và chó). Ý tưởng chính là giả sử tất cả đối tượng đều thuộc cùng một loại để tìm ra sự chênh lệch so với dữ kiện thực tế, từ đó suy ra số lượng của mỗi loại. Ngược lại, phương pháp tính ngược từ cuối đặc biệt hiệu quả với các bài toán mà quá trình diễn ra qua nhiều giai đoạn và cho biết kết quả cuối cùng. Người giải sẽ thực hiện các phép tính ngược lại với các phép tính trong đề bài (cộng thành trừ, nhân thành chia) để tìm ra giá trị ban đầu.

4.2. Các bài toán chuyển động và toán trồng cây điển hình

Bài toán chuyển động thường xoay quanh ba đại lượng: quãng đường, vận tốc và thời gian. Các dạng bài phổ biến bao gồm chuyển động cùng chiều, ngược chiều, chuyển động trên dòng nước. Chìa khóa để giải quyết là nắm vững mối quan hệ S = v x t và biết cách sử dụng sơ đồ để minh họa quá trình chuyển động. Với toán trồng cây, học sinh cần phân biệt rõ trường hợp trồng cây trên đường thẳng có trồng ở hai đầu, không trồng ở hai đầu, hay trồng trên một đường khép kín (vòng tròn). Mỗi trường hợp sẽ có công thức tính số cây hoặc khoảng cách khác nhau.

4.3. Bí quyết chinh phục bài tập hình học tiểu học nâng cao

Để giải quyết các bài toán hình học tiểu học nâng cao, học sinh cần nắm vững các công thức tính chu vi, diện tích của hình vuông, hình chữ nhật, hình tam giác, hình thang, hình tròn. Kỹ năng quan trọng là khả năng phân chia một hình phức tạp thành các hình đơn giản đã biết cách tính, hoặc ghép các hình nhỏ lại để tạo thành một hình lớn hơn. Các bài toán đếm hình (số đoạn thẳng, số tam giác, số hình chữ nhật) đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ và một phương pháp đếm khoa học để không bị sót hoặc trùng lặp. Việc vẽ lại hình và đánh số các điểm, các hình nhỏ là một mẹo hữu ích để giải quyết dạng bài này.

V. Ứng dụng giải toán vào đề thi học sinh giỏi và các kỳ thi

Mục tiêu cuối cùng của việc ôn luyện là áp dụng thành công kiến thức và kỹ năng vào các kỳ thi thực tế. Các đề thi học sinh giỏi toán lớp 5 và lớp 4 hiện nay có xu hướng tích hợp nhiều dạng toán trong một bài, đòi hỏi sự tư duy tổng hợp. Các kỳ thi tầm cỡ như Toán Violympic hay Toán Kangaroo tiểu học không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn cả tốc độ phản xạ và khả năng giải quyết vấn đề dưới áp lực thời gian. Do đó, việc xây dựng một chiến lược ôn tập thông minh là vô cùng cần thiết. Học sinh cần luyện giải các bộ đề thi từ các năm trước để làm quen với cấu trúc và mức độ khó. Bên cạnh đó, việc sử dụng các sách tham khảo toán nâng cao uy tín và tham gia các diễn đàn học tập sẽ giúp các em cập nhật các dạng toán mới và học hỏi thêm nhiều phương pháp giải toán tiểu học hiệu quả từ bạn bè và thầy cô.

5.1. Phân tích cấu trúc đề thi học sinh giỏi toán các cấp

Một đề thi học sinh giỏi toán lớp 4 hay lớp 5 thường bao gồm nhiều câu hỏi với độ khó tăng dần. Các câu hỏi đầu thường kiểm tra kiến thức cơ bản và kỹ năng tính toán nhanh. Các câu hỏi ở giữa tập trung vào các dạng toán có lời văn điển hình như tổng-hiệu, tỷ số phần trăm, hoặc bài toán chuyển động. Những câu hỏi cuối cùng thường là các bài toán suy luận logic phức tạp hoặc các bài toán hình học nâng cao, mang tính phân loại cao. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp học sinh phân bổ thời gian làm bài hợp lý, ưu tiên giải quyết các câu hỏi quen thuộc và chắc chắn trước khi dành thời gian cho các câu hỏi khó hơn.

5.2. Chinh phục các kỳ thi Toán Violympic và Toán Kangaroo

Toán Violympic là kỳ thi giải toán trên Internet, yêu cầu học sinh không chỉ giải đúng mà còn phải nhanh. Do đó, kỹ năng tính nhẩm, sử dụng công thức tính nhanh và thao tác máy tính thành thạo là một lợi thế. Trong khi đó, Toán Kangaroo tiểu học là một kỳ thi tư duy quốc tế với các câu hỏi trắc nghiệm có hình thức mới lạ, vui nhộn và gắn liền với thực tế. Để làm tốt các kỳ thi này, học sinh cần rèn luyện khả năng đọc hiểu đề bài bằng tiếng Anh (đối với Kangaroo) và tư duy logic linh hoạt, sáng tạo thay vì chỉ áp dụng công thức một cách máy móc.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đất nước ta đang trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước nhằm đưa nước ta từ một nước nghèo nàn lạc hậu trở thành thành nước tiên tiến. Để đạt được mục tiêu đó, 3 chúng ta đã và đang tập trung phát triển mạnh cho sự nghiệp giáo dục và đào tạo: “đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho sự phát triển, là quốc sách…”. Trong hệ thống giáo dục quốc dân, Tiểu học là bậc học giáo dục có ý nghĩa đặc biệt quan trọng , bậc học nền tảng cơ bản nhất tác động đến toàn xã hội. Ở Tiểu học, ngoài việc cung cấp những kiến thức cơ bản, nền tảng; các trường, Phòng, Sở giáo dục còn quan tâm đến việc nâng cao suy luận, kỹ năng nhận biết, tính toán nhanh nhẹn; kỹ năng sống ở học sinh tiểu học thể hiện qua các cuộc thi Olympic trên mạng, Olympic toán Tuổi thơ,… Đề tài nghiên cứu của nhóm đặc biệt quan tâm đến vấn đề này.

Mặt khác, qua tham khảo các đề thi học sinh giỏi toán cấp Tiểu học thì khuynh hướng trong giai đoạn hiện nay có nhiều đổi mới. Các đề bài toán không cho dưới hình thức trắc nghiệm, tự luận đơn thuần mà trong đó đòi hỏi học sinh có kiến thức thực tế, tính nhanh nhẹn, nhạy bén cùng kỹ năng phân tích, tổng hợp, so sánh, … để có thể giải quyết được vấn đề. Hy vọng qua quá trình nghiên cứu, đề tài sẽ giúp ích cho quá trình tự đào tạo của bản thân nhóm ngày càng hoàn thiện, các bạn sinh viên khác có tư liệu tham khảo vấn đề cùng quan tâm. Đề tài gồm ba phần Phần 1: Dành cho việc nêu lên mục tiêu, đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp ghiên cứu, nội dung nghiên cứu … Phần 2: Nội dung Dành cho việc nghiên cứu các bài toán số liên quan đến cấu tạo số, phân tích, so sánh số; tính chất chia hết, chia có dư; các bài toán về suy luận đơn giản, suy luận logic… nhằm giúp cho việc tính toán một cách hợp lý, chính xác.

Sau mỗi phần có bài tập tự thực hiên để củng cố và khắc sâu kiến thức. Ngoài ra, còn dành cho việc nghiên cứu các bài toán có lời văn, phương pháp giải từng dạng toán ở bậc Tiểu học, đồng thời có các bài tập tự thực hiện có nội dung tích hợp nhiều phương pháp giải. Phần 3: Kết luận 4 Do đề tài tương đối rộng, nên trong quá trình thực hiện chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót. Rất mong các thầy cô, các bạn sinh viên góp ý để đề tài được hoàn thiện hơn.

Nhóm chúng tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với thầy Hoàng công Phúc, thạc sỹ, giảng viên khoa Khoa học giáo dục đã hết sức tận tình giúp đỡ nhóm trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Nhóm cũng xin cảm ơn các thầy cô trong khoa Khoa học giáo dục, khoa Khoa học tự nhiên và các bạn sinh viên trong lớp đã tạo điều kiện giúp đỡ nhóm hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Mục tiêu đề tài: Chúng tôi thực hiện nghiên cứu đề tài này nhằm tìm hiểu; hệ thống nội dung, phương pháp và phân loại một số dạng toán để bồi dưỡng học sinh giỏi toán Tiểu học. 5 Mặt khác, việc tìm hiểu các dạng toán nâng cao cho HS tiểu học nhằm giúp chúng tôi nâng cao kiến thức về môn toán; là công cụ vững chắc cho việc áp dụng vào thực tiễn giảng dạy, rèn luyện, bồi dưỡng HS giỏi.

Kết luận của đề tài cũng là phần đề xuất ý kiến nhằm hoàn thiện và góp phần vào việc bổ sung thêm một số dạng toán nhằm bồi dưỡng HS giỏi toán ở bậc tiểu học. Khách thể, đối tượng nghiên cứu, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu:  Khách thể nghiên cứu: Một số dạng Toán bồi dưỡng học sinh giỏi Tiểu học  Đối tượng nghiên cứu: Các bài toán phù hợp với học sinh bậc Tiểu học  Nhiệm vụ của nhóm nghiên cứu:  Nhiệm vụ 1: Phân loại các dạng  Nhiệm vụ 2: Nêu cách giải và nhận xét cho từng dạng  Phương pháp nghiên cứu  Đọc các tài liệu, sách báo có liên quan đến tài liệu về đề tài  Tìm hiểu, phân loại các dạng toán TH, tham khảo các sách toán nâng cao của các lớp, nghiên cứu các đề thi học sinh giỏi TH các cấp Huyện, Tỉnh, Toàn quốc  Lắng nghe và tiếp thu ý kiến đóng góp của giáo viên hướng dẫn 1. Nội dung nghiên cứu: Phân loại các dạng Toán, Cách giải thông dụng – Đề các bài toán luyện tập 1. Số học:  Cấu tạo số, phân tích số, so sánh số  Xét tận cùng của số, chia hết, chia có dư 1.

Hình học:  Đếm đối tượng hình học  Điểm, đoạn thẳng, đường thẳng, tia  Tam giác, tứ giác, hình vuông, hình chữ nhật  Đếm hình có dạng khối hộp  Chu vi, diện tích một số hình hình học 1. Phương pháp giải các dạng:  Phương pháp giả thiết tạm, Phương pháp khử  Phương pháp tính ngược từ cuối  Giải bằng lưu đồ 6  Giải bằng sơ đồ đoạn thẳng  Hoặc các bài đặc biệt phải vận dụng nhiểu thuật Toán để giải  Phương pháp thử, chọn  Phương pháp rút về đơn vị, dùng tỷ số dẫn đến quy tắc tam suất thuận, nghịch  Phương pháp dùng đơn vị quy ước,…  Phương pháp suy luận logic  Phương pháp lập bảng  Phương pháp lựa chọn tình huống  Phương pháp suy luận đơn giản  Phương pháp lập biểu đồ Ven Các bài sử dụng tổ hợp, chỉnh hợp, nguyên lí đi -rích-lê Một số đề (cấp Phòng) giới thiệu thi tuyển học sinh giỏi cấp tỉnh (Bình Dương) năm 2012- Một số đề thi toán tuổi thơ vòng toàn quốc từ năm 2006 đến 2012. Toán số - Tính nhanh 2. Tính tổng dãy số có các số hạng cách đều Cơ sở: Đây là cấp số cộng có công sai d.d n  (u1  u n ) Sn  2 u n  u1 n 1 d Ở Tiểu học dùng các thuật ngữ: Khoảng cách, cặp số, số số hạng, giá trị một cặp,… Ví dụ: a.

Tìm số hạng thứ 20 của dãy; dãy có bao nhiêu số hạng; tìm tổng dãy số đã cho Giải: Số hạng thứ 20 của dãy: 17  (20  1)  7  150 Số số hạng của dãy: ( 227  17) : 7  1  31 31  (17  227) Tổng của dãy: 17  24  31 .  220  227   3782 2 Các bài tập luyện tập 1. Mỗi dãy số sau có bao nhiêu số hạng: a. Tìm số hạng thứ 100 của dãy số sau: a.

Tìm tổng của các dãy số trong bài 1, 2 4. Số chữ số của dãy số b. Chữ số thứ 200 của dãy số. Có bao nhiêu số có 3 chữ số tận cùng bằng 5?Tìm tổng các số ấy ? 8 6.

Nếu đếm các chữ số ghi tất cả các ngày trong năm 2004 trên tở lịch treo tường thì sẽ được kết quả là bao nhiêu? 2. Cấu tạo số, phân tích số, so sánh số 2. Nguyên tắc phân tích số theo hàng, theo nhóm abcde  10000a  1000b  100c  10d  e Hoặc abcde  ab  1000  cde hoặc abcde  abc  100  de Ví dụ: Thay mỗi chữ trong phép tính sau bởi chữ số thích hợp : ab  bc  ca  abc Giải: ab  bc  ca  abc 100a  bc  ab  bc  ca 100a  10a  b  10c  a 89a  10c  b  cb , cb  100  89a  100  a  1, c  8, b  9 Ví dụ:Viết các số từ 1 đến 99; 999 cần dung bao nhiêu chữ số 2? a. Từ 1 đến 99 Số chữ số 2 ở hàng đơn vị: 10 (2, 12, 22,…, 92) Số chữ số 2 ở hang chục: 10 (20, 21, 22, …, 29) Vậy số chữ số 2 cần dung là 10 + 10 = 20 b.

Từ 1 đến 999 - Trong 100 số (từ 0 đến 99) cần dùng 20 chữ số 2 ở hàng đơn vị và hàng chục - Trong 1000 số (từ 0 đến 999) cần dùng 20 x 10 = 200 chữ số 2 ở hàng đơn vị và hàng chục - Số chữ số 2 ở hàng trăm: 100 (200,201,202,…,299) Vậy số chữ số 2 cần dùng là: 200 + 100 = 300. Ví dụ: Viết các số từ 1,2,3,…; 1993,1994. Tìm chữ số thứ 1000 của dãy số. Giải: - Số chữ số để viết các số có một chữ số: 9 - Số chữ số để viết các số có hai chữ số: [(99-10)+1] x 2 = 180 - Số chữ số để viết các số còn lại có ba chữ số: 1000 – 189 = 811 - Số các số có 3 chữ số được viết từ 811 chữ số: 811:3 = 270 (dư 1) 9 - Số có 3 chữ số thứ 270 là: 100 + (270 – 1) = 369.

Vậy chữ số thứ 1000 là chữ số 3 (trong số 370) 2. Nguyên tắc phân tích một số hạng trong tổng của dãy thành hiệu của hai số hạng thích hợp: Ví dụ: Tính nhanh: 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 49 A  . So sánh các phân số Nguyên tắc dựa trên việc so sánh hai phân số có cùng tử số, có cùng mẫu số, so sánh phần bù, so sánh phần hơn. Ví dụ: So sánh các phân số bằng phương pháp nhanh nhất 2004 2005 2007 2006 1975 1974 a.

  2005 2006 2006 10 Các bài tập luyện tập 1. Khi nhân một số với 12. Một bạn sơ ý đã đặt hai tích riêng thẳng cột như phép cộng nên được tích là 4248. Một dãy hình vuông được tạo thành từ các viên gạch vuông.

Mỗi hình vuông sau có cạnh dài hơn so với cạnh của hình vuông trướclà 1 viên. Ba hình vuông đầu tiên được chỉ ra trên hình vẽ. Hỏi hình vuông thứ 500 có nhiều hơn hình vuông thứ 499 bao nhiêu viên gạch? 10. Khi chia 31513 và 34369 cho cùng một số có 3 chữ số người ta nhận được những số dư như nhau.

Hỏi số dư đó bằng bao nhiêu? 11 11. Tính tổng 100 số đầu tiên của dãy sau : 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 0, 1, 1, 1, 2, 1, 3,… 12. Khi nhân một số với 16. Một bạn sơ ý đã đặt hai tích riêng thẳng cột như phép cộng nên được tích là 245.

Trong phép chia sau đây, tổng của 2004 số đầu tiên sau dấu phẩy là bao nhiêu? 2004:7 = 286,285714285714… 1  2 . Cho phân số: M  11  12  .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ