I. Hướng dẫn tổng quan về buộc thực hiện đúng hợp đồng thương mại
Buộc thực hiện đúng hợp đồng là một trong những chế tài cơ bản và quan trọng nhất trong pháp luật thương mại. Đây là biện pháp pháp lý nhằm đảm bảo các bên tham gia giao kết tôn trọng và thực thi đầy đủ những thỏa thuận đã cam kết. Về bản chất, khi một bên vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm phải tiếp tục thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng thay vì chỉ bồi thường thiệt hại bằng tiền. Nguyên tắc này bắt nguồn từ quan điểm rằng mục đích chính của hợp đồng là để các bên nhận được lợi ích cụ thể đã thỏa thuận, chứ không phải một khoản tiền tương đương. Chế tài này được xem là biện pháp khắc phục “tự nhiên” nhất, giúp khôi phục lại trạng thái ban đầu của quan hệ hợp đồng và bảo vệ lợi ích kỳ vọng của bên bị vi phạm. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Thương mại 2005, chế tài này được liệt kê đầu tiên tại Điều 292, cho thấy sự ưu tiên áp dụng so với các biện pháp khác như phạt vi phạm hay hủy bỏ hợp đồng. Việc áp dụng chế tài này đòi hỏi hai điều kiện tiên quyết: sự tồn tại của một hợp đồng hợp pháp và có hành vi vi phạm nghĩa vụ từ một bên. Không giống như bồi thường thiệt hại, bên yêu cầu không cần chứng minh thiệt hại thực tế đã xảy ra, mà chỉ cần chứng minh rằng bên kia đã không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc không đầy đủ nghĩa vụ. Điều này tạo ra một ưu thế lớn trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại, giúp duy trì sự ổn định của giao dịch và củng cố niềm tin vào sự ràng buộc của pháp luật. Việc nghiên cứu sâu về chế tài này là nền tảng cho các khóa luận tốt nghiệp luật kinh tế và các công trình học thuật khác.
1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của chế tài trong thương mại
Chế tài trong thương mại được hiểu là những hậu quả pháp lý bất lợi mang tính tài sản mà bên vi phạm hợp đồng phải gánh chịu. Đây là công cụ pháp lý do nhà nước quy định hoặc do các bên thỏa thuận nhằm răn đe, ngăn ngừa hành vi vi phạm và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên bị vi phạm. Buộc thực hiện đúng hợp đồng là một chế tài trong thương mại, mang bản chất là một biện pháp khắc phục thay vì trừng phạt. Mục tiêu của nó là buộc bên vi phạm phải cung cấp đúng lợi ích đã cam kết, đưa bên bị vi phạm trở lại vị thế mà họ sẽ có nếu hợp đồng được thực hiện đúng. Chế tài này thể hiện nguyên tắc cơ bản “pacta sunt servanda” (thỏa thuận phải được tôn trọng), vốn là nền tảng của pháp luật hợp đồng ở các nước theo hệ thống Dân luật (Civil Law), bao gồm Việt Nam. Trái ngược với hệ thống Thông luật (Common Law) nơi bồi thường thiệt hại là chế tài ưu tiên, pháp luật Việt Nam coi việc thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng là quyền đương nhiên của bên bị vi phạm.
1.2. Điều kiện áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng
Để áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả này, cần có hai căn cứ cơ bản. Thứ nhất, phải tồn tại một hợp đồng được giao kết hợp pháp, tuân thủ các quy định của pháp luật về hình thức, nội dung và chủ thể. Hợp đồng vô hiệu sẽ không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng. Thứ hai, phải có hành vi vi phạm hợp đồng, tức là việc một bên “không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận” (Khoản 12, Điều 3 Luật Thương mại 2005). Hành vi vi phạm là căn cứ trực tiếp làm phát sinh trách nhiệm do vi phạm hợp đồng. Một điểm quan trọng là bên có quyền không cần chứng minh lỗi hay thiệt hại thực tế. Sự tồn tại của hành vi vi phạm và việc lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm chưa được đáp ứng là đủ để kích hoạt quyền yêu cầu này. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình chứng minh và đẩy nhanh việc giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại.
1.3. Vị trí của chế tài trong hệ thống pháp luật Việt Nam
Trong hệ thống các chế tài thương mại được quy định tại Điều 292 Luật Thương mại 2005, buộc thực hiện đúng hợp đồng được xếp ở vị trí đầu tiên. Điều này thể hiện sự ưu tiên của nhà làm luật trong việc duy trì sự ổn định của hợp đồng và bảo vệ lợi ích cốt lõi mà các bên hướng tới. So với các chế tài khác, biện pháp này trực tiếp buộc bên vi phạm phải hoàn thành cam kết của mình. Mối quan hệ giữa chế tài này và các chế tài khác rất chặt chẽ. Theo Điều 299 Luật Thương mại 2005, bên bị vi phạm có thể áp dụng đồng thời chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng với bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm hợp đồng. Tuy nhiên, không thể áp dụng đồng thời với các chế tài chấm dứt hợp đồng như tạm ngừng, đình chỉ hay hủy bỏ hợp đồng, bởi chúng có mục đích trái ngược nhau: một bên muốn duy trì hợp đồng, một bên muốn chấm dứt nó. Sự ưu tiên này cũng được thể hiện trong các quy định của Bộ luật Dân sự 2005 (nay là Bộ luật Dân sự 2015).
II. Những thách thức khi áp dụng buộc thực hiện đúng hợp đồng
Mặc dù là một chế tài quan trọng, các quy định pháp luật về buộc thực hiện đúng hợp đồng tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ phạm vi áp dụng còn hạn hẹp của chế tài này theo Luật Thương mại 2005. Cụ thể, Khoản 2 Điều 297 chỉ đề cập đến hai trường hợp vi phạm của bên bán là “giao thiếu hàng” hoặc “giao hàng hóa, cung ứng dịch vụ kém chất lượng”. Quy định này đã bỏ sót rất nhiều hành vi vi phạm phổ biến khác như giao hàng sai địa điểm, sai thời gian, sai phương thức, hay vi phạm nghĩa vụ đóng gói, bảo quản. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến Tòa án hoặc Trọng tài lúng túng khi bên bị vi phạm yêu cầu áp dụng chế tài này cho các trường hợp vi phạm không được liệt kê. Hơn nữa, quy định về việc yêu cầu giao hàng hóa thay thế cũng được cho là quá “dễ dãi”, không yêu cầu vi phạm phải ở mức độ nghiêm trọng (vi phạm cơ bản) như thông lệ quốc tế, có thể đặt gánh nặng chi phí bất hợp lý lên vai bên bán, đặc biệt trong các giao dịch quốc tế. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả của chế tài mà còn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý của việc không thực hiện hợp đồng một cách không công bằng, làm ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
2.1. Giới hạn phạm vi áp dụng chế tài theo Luật Thương mại 2005
Theo Khoản 2 Điều 297 Luật Thương mại 2005, chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng chỉ áp dụng cho trường hợp bên bán “giao thiếu hàng” hoặc “giao hàng hóa, cung ứng dịch vụ kém chất lượng”. Việc giới hạn này là một bất cập lớn, bởi nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng rất đa dạng. Giả sử bên bán vi phạm nghĩa vụ đóng gói theo quy cách đặc biệt để bảo quản hàng hóa, hoặc không cung cấp chứng từ cần thiết, bên mua sẽ không có cơ sở pháp lý rõ ràng theo Điều 297 để yêu cầu bên bán thực hiện đúng. Họ có thể phải chuyển sang yêu cầu bồi thường thiệt hại, một giải pháp không phải lúc nào cũng thỏa đáng vì họ cần chính hàng hóa hoặc dịch vụ đó để tiếp tục hoạt động kinh doanh. Sự thiếu sót này trái với tinh thần của các văn bản pháp lý quốc tế như Công ước Viên 1980 (CISG), vốn cho phép áp dụng chế tài này đối với bất kỳ vi phạm nghĩa vụ nào. Đây là một điểm yếu cần được khắc phục để bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên trong tranh chấp hợp đồng thương mại.
2.2. Vướng mắc trong việc yêu cầu giao hàng hóa thay thế
Một hạn chế khác là quy định về quyền yêu cầu giao hàng hóa thay thế. Luật Thương mại 2005 cho phép bên mua yêu cầu giao hàng thay thế khi hàng hóa “kém chất lượng” mà không đặt ra điều kiện áp dụng biện pháp buộc thực hiện này phải là một “vi phạm cơ bản”. Điều này khác biệt lớn so với Điều 46(2) của CISG, vốn chỉ cho phép yêu cầu hàng thay thế khi sự không phù hợp của hàng hóa cấu thành một vi phạm cơ bản. Yêu cầu giao hàng thay thế gây ra hậu quả rất nặng nề, tương tự như hủy bỏ hợp đồng, vì bên bán phải chịu chi phí vận chuyển hàng về và giao lô hàng mới. Việc LTM 2005 không có sự giới hạn hợp lý có thể tạo điều kiện cho bên mua lạm dụng quyền, gây thiệt hại kinh tế lớn và không cần thiết cho bên bán. Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy cần có một ngưỡng vi phạm nghiêm trọng để cân bằng lợi ích giữa các bên.
2.3. Sự thiếu nhất quán giữa Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự
Luận văn chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa quy định của Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2005. Trong khi các quy định của Bộ luật Dân sự về buộc thực hiện nghĩa vụ thường tập trung vào “đối tượng của nghĩa vụ” (ví dụ: nghĩa vụ giao vật đặc định), thì Luật Thương mại lại tập trung vào “loại vi phạm” (giao thiếu, kém chất lượng). Sự khác biệt trong cách tiếp cận này tạo ra sự không nhất quán, gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật, đặc biệt khi một quan hệ pháp luật có thể chịu sự điều chỉnh của cả hai bộ luật. Ví dụ, một hợp đồng thương mại về một tài sản đặc định khi có tranh chấp sẽ được giải quyết theo hướng nào? Sự thiếu nhất quán này làm giảm tính dự đoán của pháp luật và cần được hài hòa hóa để tạo ra một khuôn khổ pháp lý thống nhất và hiệu quả hơn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của các chủ thể kinh doanh.
III. Nghiên cứu so sánh pháp luật về buộc thực hiện đúng hợp đồng
Việc nghiên cứu so sánh pháp luật quốc tế cung cấp một góc nhìn toàn diện và là cơ sở quan trọng để hoàn thiện quy định của Việt Nam. Các văn bản pháp lý quốc tế có ảnh hưởng lớn như Công ước Viên về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế 1980 (CISG), Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế (UPICC) và Bộ nguyên tắc Luật hợp đồng Châu Âu (PECL) đều coi buộc thực hiện đúng hợp đồng là một biện pháp khắc phục hậu quả chính và được ưu tiên. Khác với Luật Thương mại 2005 của Việt Nam, các văn bản này cho phép áp dụng chế tài này đối với mọi hành vi vi phạm nghĩa vụ, không giới hạn ở một vài trường hợp cụ thể. Chẳng hạn, Điều 46 và 62 của CISG quy định rõ quyền của cả bên mua và bên bán trong việc yêu cầu đối tác phải thực hiện bất kỳ nghĩa vụ nào theo hợp đồng. Hơn nữa, pháp luật quốc tế còn xây dựng các cơ chế hỗ trợ hiệu quả như quyền khắc phục của bên vi phạm (cure) và cơ chế gia hạn thời gian thực hiện (Nachfrist), nhằm tạo điều kiện tối đa để duy trì hợp đồng. Việc tìm hiểu các quy định này không chỉ giúp nhận diện những hạn chế của pháp luật Việt Nam mà còn gợi mở những hướng đi cụ thể để cải cách, giúp pháp luật Việt Nam tiệm cận hơn với các chuẩn mực chung của thương mại toàn cầu.
3.1. Quy định về buộc thực hiện trong Công ước Viên 1980 CISG
CISG đặt chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng ở vị trí trung tâm. Điều 46 cho phép người mua yêu cầu người bán thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng, bao gồm sửa chữa hàng hóa hoặc giao hàng thay thế (nếu là vi phạm cơ bản). Tương tự, Điều 62 cho phép người bán yêu cầu người mua trả tiền, nhận hàng hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác. Một điểm tiến bộ của CISG là quy định về quyền khắc phục của người bán (Điều 48). Ngay cả sau ngày giao hàng, người bán vẫn có thể sửa chữa sai sót nếu không gây ra sự chậm trễ hay bất tiện vô lý cho người mua. Cơ chế gia hạn hợp lý (Nachfrist) tại Điều 47 cũng khuyến khích các bên cho nhau cơ hội thứ hai để thực hiện nghĩa vụ trước khi tính đến việc hủy bỏ hợp đồng. Cách tiếp cận này của CISG thể hiện rõ mục tiêu bảo vệ và duy trì quan hệ hợp đồng, một kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam.
3.2. Nguyên tắc chung theo UNIDROIT UPICC và PECL
Tương tự CISG, cả UPICC và PECL đều khẳng định quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ là một nguyên tắc cơ bản. Các bộ nguyên tắc này phân biệt rõ ràng giữa nghĩa vụ thanh toán tiền và nghĩa vụ phi tiền tệ. Đối với nghĩa vụ thanh toán, bên có quyền luôn được yêu cầu thanh toán. Đối với các nghĩa vụ khác (phi tiền tệ), bên bị vi phạm cũng có quyền yêu cầu thực hiện, trừ một số trường hợp ngoại lệ được quy định chặt chẽ như: việc thực hiện là bất khả thi về mặt pháp lý hoặc thực tế, hoặc đòi hỏi chi phí, nỗ lực bất hợp lý từ phía bên vi phạm. Các ngoại lệ này giúp cân bằng lợi ích các bên, tránh việc áp dụng chế tài một cách cứng nhắc gây ra hậu quả pháp lý của việc không thực hiện hợp đồng còn nặng nề hơn. Đây là một gợi ý quan trọng để pháp luật Việt Nam bổ sung các trường hợp loại trừ áp dụng chế tài này.
3.3. So sánh cách tiếp cận của hệ thống Civil Law và Common Law
Sự khác biệt nền tảng giữa hai hệ thống pháp luật lớn nhất thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí của chế tài này. Các quốc gia theo hệ thống Dân luật (Civil Law) như Đức, Pháp và Việt Nam, coi hợp đồng có giá trị như luật đối với các bên. Do đó, buộc thực hiện đúng hợp đồng được xem là quyền đương nhiên và là chế tài chính. Ngược lại, các quốc gia theo hệ thống Thông luật (Common Law) như Anh, Mỹ, lại xem bồi thường thiệt hại bằng tiền là chế tài mặc định. Buộc thực hiện đúng hợp đồng (specific performance) chỉ được coi là một biện pháp khắc phục ngoại lệ, mang tính công bằng (equitable remedy) và chỉ được tòa án chấp nhận khi tiền bồi thường là không đủ hoặc không thỏa đáng (ví dụ: trong hợp đồng mua bán tài sản độc nhất như đất đai, tác phẩm nghệ thuật). Hiểu rõ sự khác biệt này giúp lý giải tại sao pháp luật Việt Nam lại ưu tiên chế tài này và cần tiếp tục phát triển nó theo hướng của hệ thống Dân luật.
IV. Cách kết hợp buộc thực hiện đúng hợp đồng và chế tài khác
Việc lựa chọn và kết hợp các chế tài một cách hợp lý có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả giải quyết tranh chấp. Buộc thực hiện đúng hợp đồng không tồn tại một cách độc lập mà có mối quan hệ biện chứng với các chế tài trong thương mại khác. Luật Thương mại 2005 đã có quy định tiến bộ khi cho phép bên bị vi phạm vừa yêu cầu buộc thực hiện đúng hợp đồng, vừa có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm hợp đồng. Sự kết hợp này là cần thiết và công bằng, bởi lẽ dù bên vi phạm đã tiếp tục thực hiện nghĩa vụ, bên bị vi phạm vẫn có thể đã phải chịu những tổn thất do sự chậm trễ hoặc sai sót ban đầu gây ra. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa chế tài này và các biện pháp chấm dứt hợp đồng lại mang tính loại trừ. Một khi đã yêu cầu thực hiện, bên bị vi phạm thể hiện ý chí muốn duy trì hợp đồng và do đó không thể đồng thời yêu cầu hủy bỏ hợp đồng. Ngược lại, khi đã quyết định hủy bỏ, quan hệ hợp đồng chấm dứt và không thể yêu cầu tiếp tục thực hiện. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp các bên đưa ra chiến lược pháp lý phù hợp nhất để bảo vệ quyền lợi của mình khi xảy ra tranh chấp hợp đồng thương mại, tránh những yêu cầu mâu thuẫn và không được pháp luật chấp nhận.
4.1. Mối liên hệ với bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm
Mối quan hệ giữa buộc thực hiện đúng hợp đồng và bồi thường thiệt hại là mối quan hệ bổ trợ. Theo Khoản 1 Điều 299 Luật Thương mại 2005, trong thời gian áp dụng chế tài buộc thực hiện, bên bị vi phạm vẫn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm. Ví dụ, bên bán giao hàng chậm. Bên mua yêu cầu giao hàng ngay (buộc thực hiện), đồng thời yêu cầu bồi thường các chi phí phát sinh do phải thuê kho tạm thời hoặc thiệt hại do dây chuyền sản xuất bị đình trệ. Tương tự, nếu các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm hợp đồng, khoản tiền phạt này vẫn có thể được áp dụng song song. Sự kết hợp này đảm bảo quyền lợi của bên bị vi phạm được bảo vệ một cách toàn diện, vừa nhận được lợi ích vật chất từ hợp đồng, vừa được bù đắp những tổn thất phát sinh.
4.2. Phân biệt với tạm ngừng đình chỉ và hủy bỏ hợp đồng
Buộc thực hiện đúng hợp đồng và các chế tài chấm dứt hợp đồng (tạm ngừng, đình chỉ, hủy bỏ hợp đồng) có mục đích và hậu quả pháp lý trái ngược nhau. Buộc thực hiện nhằm duy trì hiệu lực và sự tồn tại của hợp đồng. Trong khi đó, các chế tài kia dẫn đến việc hợp đồng bị chấm dứt một phần hoặc toàn bộ. Do đó, chúng không thể được áp dụng đồng thời. Thông thường, các chế tài như đình chỉ hay hủy bỏ chỉ được áp dụng khi có vi phạm cơ bản, tức là vi phạm nghiêm trọng đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích khi giao kết hợp đồng. Nếu vi phạm không phải là vi phạm cơ bản, bên bị vi phạm chỉ có thể yêu cầu buộc thực hiện đúng hợp đồng và các chế tài khác, nhưng không được hủy bỏ hợp đồng. Sự phân biệt rạch ròi này là cần thiết để tránh việc lạm dụng quyền chấm dứt hợp đồng một cách tùy tiện.
4.3. Lựa chọn chế tài phù hợp trong giải quyết tranh chấp
Việc lựa chọn chế tài nào phụ thuộc vào bản chất của vi phạm và mục đích của bên bị vi phạm. Nếu bên bị vi phạm vẫn muốn tiếp tục giao dịch và nhận được sản phẩm/dịch vụ, buộc thực hiện đúng hợp đồng kết hợp với bồi thường thiệt hại là lựa chọn tối ưu. Nếu hành vi vi phạm quá nghiêm trọng, khiến việc tiếp tục hợp đồng không còn ý nghĩa hoặc làm mất niềm tin vào đối tác, thì hủy bỏ hợp đồng và đòi bồi thường toàn bộ thiệt hại sẽ là giải pháp phù hợp hơn. Trong nhiều trường hợp, việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại cho phép các bên linh hoạt hơn trong việc lựa chọn và kết hợp các biện pháp khắc phục hậu quả. Một chiến lược pháp lý thông minh đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về trách nhiệm do vi phạm hợp đồng và mục tiêu kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
V. Kinh nghiệm thực tiễn áp dụng buộc thực hiện đúng hợp đồng
Lý luận pháp luật chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng hiệu quả vào thực tiễn. Thực tiễn áp dụng pháp luật về buộc thực hiện đúng hợp đồng ở Việt Nam cho thấy nhiều điểm sáng nhưng cũng không ít thách thức. Các án lệ về buộc thực hiện hợp đồng và các phán quyết của trọng tài đã góp phần làm rõ hơn nội dung của chế tài này. Chẳng hạn, trong nhiều vụ án, Tòa án đã thể hiện quan điểm ưu tiên duy trì hợp đồng bằng cách buộc bên vi phạm phải sửa chữa, thay thế sản phẩm lỗi thay vì chấp nhận yêu cầu hủy hợp đồng của bên bị vi phạm. Điều này cho thấy sự ghi nhận vai trò ổn định giao dịch của chế tài. Tuy nhiên, một trong những khó khăn lớn nhất là cơ chế đảm bảo thi hành án. Ngay cả khi Tòa án hoặc Trọng tài ra phán quyết buộc một bên phải thực hiện nghĩa vụ, việc cưỡng chế thi hành trên thực tế, đặc biệt với các nghĩa vụ phi tiền tệ (như cung cấp dịch vụ, chuyển giao công nghệ), vẫn còn rất phức tạp. Bên cạnh đó, sự vận dụng không thống nhất giữa các cấp Tòa án cũng tạo ra sự bất bình đẳng và khó đoán định, ảnh hưởng đến niềm tin của doanh nghiệp vào hệ thống tư pháp. Việc nghiên cứu các vụ việc thực tế là cách tốt nhất để hiểu rõ những vướng mắc và tìm ra giải pháp hoàn thiện.
5.1. Phân tích các án lệ và phán quyết trọng tài tại Việt Nam
Qua phân tích một số vụ việc, có thể thấy xu hướng của các cơ quan tài phán Việt Nam. Trong một vụ tranh chấp về lắp đặt cửa cuốn, Tòa án nhân dân tối cao đã hủy án sơ thẩm để xử lại theo hướng buộc bên thi công thay thế vật tư đúng hợp đồng, thay vì hủy hợp đồng và bồi thường. Phán quyết này thể hiện rõ sự ưu tiên cho việc thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng. Tương tự, trong một phán quyết của trọng tài, bên mua từ chối nhận hàng (giấy gói kẹo sản xuất theo yêu cầu riêng) đã bị buộc phải nhận hàng và thanh toán, vì hàng hóa này không thể bán cho ai khác. Những án lệ về buộc thực hiện hợp đồng như vậy đã cung cấp những hướng dẫn quan trọng cho cộng đồng doanh nghiệp và các nhà thực hành luật, khẳng định giá trị của việc duy trì cam kết trong kinh doanh.
5.2. Vai trò của Tòa án và Trọng tài trong việc ra phán quyết
Tòa án và Trọng tài thương mại đóng vai trò trung tâm trong việc áp dụng chế tài này. Thẩm phán và trọng tài viên là người diễn giải pháp luật và đánh giá các tình tiết của vụ việc để quyết định liệu yêu cầu buộc thực hiện đúng hợp đồng có hợp lý và khả thi hay không. Thách thức đối với họ là sự thiếu rõ ràng của pháp luật, như đã phân tích ở phần trên. Luận văn chỉ ra rằng, pháp luật Việt Nam chưa có quy định rõ về thẩm quyền của Tòa án trước yêu cầu này và chưa có cơ chế hiệu quả để bảo đảm tính khả thi của quyết định. Việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài có thể mang lại sự linh hoạt hơn, nhưng phán quyết trọng tài vẫn cần đến cơ quan thi hành án dân sự để cưỡng chế nếu bên phải thi hành không tự nguyện, và vòng luẩn quẩn về tính hiệu quả lại tiếp tục.
5.3. Hậu quả pháp lý của việc không tuân thủ phán quyết
Một phán quyết của Tòa án hay Trọng tài sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được thi hành. Hậu quả pháp lý của việc không thực hiện hợp đồng sẽ tiếp tục kéo dài nếu bên vi phạm cố tình chây ì, không tuân thủ quyết định của cơ quan tài phán. Pháp luật về thi hành án dân sự hiện hành có các biện pháp cưỡng chế, nhưng chúng chủ yếu hiệu quả đối với các nghĩa vụ tài sản (trả tiền, giao tài sản). Đối với các nghĩa vụ phải thực hiện một công việc hoặc không được thực hiện một công việc, việc cưỡng chế gặp nhiều khó khăn. Điều này làm giảm sút hiệu lực của chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng trên thực tế. Đây là một vấn đề mang tính liên ngành, đòi hỏi sự cải cách đồng bộ cả về pháp luật nội dung (Luật Thương mại, Bộ luật Dân sự) và pháp luật hình thức (Luật Thi hành án dân sự).
VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về buộc thực hiện đúng hợp đồng
Từ những phân tích về lý luận, so sánh pháp luật và thực tiễn, việc hoàn thiện các quy định pháp luật về buộc thực hiện đúng hợp đồng là yêu cầu cấp thiết. Để nâng cao hiệu quả của chế tài này, cần có những cải cách đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần mở rộng phạm vi áp dụng của chế tài trong Luật Thương mại 2005 để bao quát tất cả các hành vi vi phạm nghĩa vụ, thay vì chỉ giới hạn ở một vài trường hợp như hiện nay. Bên cạnh đó, Việt Nam nên tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm pháp lý quốc tế tiên tiến, đặc biệt là từ CISG. Việc bổ sung các quy định về các trường hợp ngoại lệ không áp dụng chế tài, hay cơ chế gia hạn thực hiện nghĩa vụ (Nachfrist) sẽ giúp chế tài này trở nên linh hoạt và công bằng hơn. Quan trọng không kém, cần xây dựng một cơ chế đảm bảo thi hành án hiệu quả, đặc biệt đối với các nghĩa vụ phi tiền tệ. Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, minh bạch và khả thi sẽ không chỉ bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên trong hợp đồng mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, tăng cường năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Luật Thương mại 2005 liên quan
Kiến nghị quan trọng nhất là sửa đổi Khoản 2 Điều 297 Luật Thương mại 2005. Cần thay đổi quy định theo hướng cho phép áp dụng chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng đối với mọi hành vi vi phạm nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng, không giới hạn ở giao thiếu hay kém chất lượng. Đồng thời, cần quy định rõ ràng rằng quyền yêu cầu giao hàng thay thế chỉ được áp dụng khi sự không phù hợp của hàng hóa cấu thành một “vi phạm cơ bản”, tương tự như quy định của CISG. Việc này giúp cân bằng lợi ích giữa bên mua và bên bán, tránh những đòi hỏi gây tốn kém và lãng phí không cần thiết. Ngoài ra, cần loại bỏ quy định về quyền từ chối nhận hàng tại Khoản 2 Điều 39 LTM vì nó không phù hợp với hệ thống chế tài trong thương mại tại Điều 292.
6.2. Hướng phát triển của chế tài trong bối cảnh hội nhập
Trong bối cảnh hội nhập, việc hài hòa hóa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế là xu thế tất yếu. Nghiên cứu so sánh pháp luật cho thấy Việt Nam cần bổ sung các quy định về các trường hợp ngoại lệ của việc buộc thực hiện hợp đồng, chẳng hạn như khi việc thực hiện là không thể, đòi hỏi chi phí bất hợp lý, hoặc mang tính cá nhân cao. Hơn nữa, cần chính thức hóa cơ chế “Nachfrist”, cho phép bên bị vi phạm ấn định một thời hạn bổ sung hợp lý để bên vi phạm thực hiện nghĩa vụ. Nếu hết thời hạn này mà nghĩa vụ vẫn không được hoàn thành, bên bị vi phạm sẽ có thêm các quyền khác, chẳng hạn như quyền hủy bỏ hợp đồng. Những cải cách này sẽ giúp pháp luật Việt Nam trở nên tinh vi, linh hoạt và tương thích hơn với thông lệ thương mại quốc tế.
6.3. Tăng cường cơ chế đảm bảo thi hành phán quyết của Tòa án
Một quy định dù hoàn hảo đến đâu cũng sẽ mất đi ý nghĩa nếu không được đảm bảo thi hành trên thực tế. Để chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng thực sự hiệu quả, cần tăng cường cơ chế thi hành án. Điều này bao gồm việc quy định rõ hơn về trình tự, thủ tục cưỡng chế thi hành đối với các nghĩa vụ phi tiền tệ. Có thể xem xét các biện pháp như áp dụng các khoản tiền phạt tăng dần cho mỗi ngày chậm thi hành (astreinte) như kinh nghiệm của một số quốc gia. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của các cơ quan thi hành án dân sự. Một cơ chế thi hành án mạnh mẽ, hiệu quả là sự đảm bảo cuối cùng để các bên trong tranh chấp hợp đồng thương mại có thể bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của mình, củng cố pháp quyền trong lĩnh vực kinh doanh.