Đặc điểm ngôn ngữ - văn hóa Hán Việt qua thơ Đỗ Phủ, Nguyễn Trãi

Phân tích motif phong hoa tuyết nguyệt qua thơ Đỗ Phủ và Nguyễn Trãi. Khám phá cách hai thi nhân vĩ đại thể hiện vẻ đẹp tự nhiên và triết lý sâu sắc.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ngôn ngữ văn hoá Hán Việt qua thơ Đỗ Phủ

Việc nghiên cứu văn học so sánh giữa hai nền văn hoá lớn là Trung Quốc và Việt Nam mở ra hướng tiếp cận sâu sắc về sự tương đồng và khác biệt trong tư duy nghệ thuật. Đề tài này tập trung khảo sát những đặc điểm ngôn ngữ và văn hoá của hai dân tộc Hán - Việt thông qua bộ hình ảnh ước lệ kinh điển: phong hoa tuyết nguyệt. Đây là những hình tượng thiên nhiên không chỉ mang vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn là phương tiện để các thi nhân ký thác tâm sự. Trọng tâm của bài viết là phân tích cách sử dụng các hình ảnh này trong thơ của hai tác giả vĩ đại: Thi Thánh Đỗ Phủ của Trung Quốc và Anh hùng dân tộc, danh nhân văn hoá Nguyễn Trãi của Việt Nam. Thông qua việc đối chiếu thi pháp, bút pháp và nội dung biểu đạt, bài viết làm rõ sự giao thoa văn hoá Việt-Trung, đồng thời nêu bật những nét sáng tạo độc đáo, mang đậm bản sắc dân tộc trong phong cách thơ Nguyễn Trãi. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị về mặt ngôn ngữ thi ca trung đại mà còn góp phần hiểu rõ hơn về ảnh hưởng văn học Trung Quốc và quá trình tiếp biến, tự chủ văn hoá của Việt Nam.

1.1. Giới thiệu chân dung Thi Thánh Đỗ Phủ và Ức Trai Nguyễn Trãi

Đỗ Phủ (712-770), tự Tử Mỹ, được mệnh danh là Thi Thánh trong lịch sử văn học Trung Quốc. Thơ ông phản ánh một cách chân thực và sâu sắc xã hội nhà Đường từ thời thịnh trị đến loạn lạc, suy vong. Cuộc đời ông trải qua nhiều thăng trầm, từ tuổi trẻ hăm hở đến lúc trung niên nghèo khó, phiêu bạt. Chính những trải nghiệm đó đã hun đúc nên một hồn thơ hiện thực, trầm uất và đầy lòng ưu ái với nhân dân. Thơ Đỗ Phủ được xem như "thi sử" (lịch sử bằng thơ), với nghệ thuật điêu luyện, ngôn từ hàm súc và kết cấu đa dạng. Trong khi đó, Nguyễn Trãi (1380-1442), hiệu Ức Trai, là anh hùng dân tộc, nhà quân sự, chính trị và nhà văn hoá kiệt xuất của Việt Nam. Ông là một nhà Nho hành đạo, luôn mang trong mình lý tưởng "kinh bang tế thế". Thơ văn Nguyễn Trãi, bao gồm cả chữ Hán (Ức Trai thi tập) và chữ Nôm (Quốc âm thi tập), là sự kết tinh của tinh thần yêu nước, tư tưởng nhân nghĩa và một tâm hồn nghệ sĩ tinh tế, chan hoà với thiên nhiên. Cả hai nhà thơ đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo, lấy đạo quân tử làm gốc rễ cho nhân cách và sáng tác.

1.2. Ý nghĩa của hình ảnh ước lệ trong thơ cổ điển Đông Á

Trong thơ ca cổ điển Á Đông, các hình ảnh ước lệ trong thơ cổ như gió, hoa, tuyết, trăng (phong, hoa, tuyết, nguyệt) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng không đơn thuần là các sự vật tự nhiên mà đã được mã hoá, trở thành những biểu tượng mang tầng ý nghĩa văn hoá sâu sắc. Phong hoa tuyết nguyệt ban đầu chỉ cảnh vật thiên nhiên, nhưng dần dần được dùng để chỉ những vần thơ thiếu nội dung hoặc các cuộc vui tình ái. Tuy nhiên, trong tay các đại thi hào, chúng trở thành những "ý tượng" phức hợp. Mỗi hình ảnh là một hệ thống biểu đạt riêng: gió (phong) có thể là ngọn gió tự nhiên, cũng có thể là phong tục, khí phách; hoa (hoa) vừa là vẻ đẹp mong manh, vừa là biểu tượng cho phẩm chất cao quý hoặc sự tàn phai của thời gian. Việc sử dụng những hình ảnh này đòi hỏi ở nhà thơ một bút pháp tả cảnh điêu luyện để vừa miêu tả được cảnh vật, vừa gửi gắm được nỗi lòng. Nghiên cứu cách các thi nhân sử dụng chúng giúp giải mã được tâm tư, tình cảm và cả bối cảnh xã hội mà họ đang sống.

1.3. Mục tiêu so sánh Đỗ Phủ và Nguyễn Trãi trong văn học Việt Nam

Mục đích chính của việc so sánh Đỗ Phủ và Nguyễn Trãi là nhận diện những đặc điểm ngôn ngữ - văn hoá của tiếng Hán và tiếng Hán Việt. Qua đó, có thể tìm ra sự tương đồng và khác biệt trong cách hai dân tộc cảm nhận và diễn tả thế giới. Sự tương đồng đến từ nền tảng văn hoá Hán Việt chung và ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo. Tuy nhiên, sự khác biệt mới là điều làm nổi bật bản sắc văn hoá riêng. Mặc dù văn học trung đại Việt Nam chịu nhiều ảnh hưởng từ Trung Quốc, Nguyễn Trãi không phải là một bản sao của Đỗ Phủ. Ông tiếp thu thi pháp thơ Đường một cách có chọn lọc và sáng tạo, đặc biệt trong việc sử dụng ngôn ngữ dân tộc qua Quốc âm thi tập. Bằng cách phân tích tần suất xuất hiện và cách kết hợp của bốn hình ảnh phong hoa tuyết nguyệt, nghiên cứu chỉ ra cách Nguyễn Trãi đã "Việt hoá" các thi liệu Hán học để biểu đạt tâm hồn và cảnh sắc của người Việt, tạo nên một phong cách riêng biệt, độc đáo.

II. Phân tích phương pháp dùng hình ảnh Phong và Hoa

Việc phân tích khả năng kết hợp của các từ phong hoa tuyết nguyệt với những yếu tố ngôn ngữ khác là phương pháp hiệu quả để làm rõ sự khác biệt trong tư duy nghệ thuật của Đỗ PhủNguyễn Trãi. Mỗi sự kết hợp (với tính từ, động từ, hoặc các danh từ chỉ hình ảnh khác) đều phản ánh một cách dùng từ, một dụng ý nghệ thuật riêng. Phần này sẽ tập trung vào hai hình ảnh đầu tiên là "Phong" (gió) và "Hoa" (hoa), hai yếu tố thiên nhiên phổ biến và giàu sức gợi trong thơ ca. Qua việc miêu tả và thống kê các kiểu kết hợp, có thể nhận thấy đặc trưng thơ Đỗ Phủ thường gắn liền với bối cảnh xã hội rộng lớn, những biến động của thời cuộc. Trong khi đó, thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi lại mang nhiều nét bình dị, gần gũi hơn, thể hiện một tâm hồn ung dung tự tại nhưng vẫn đau đáu nỗi niềm thế sự. Sự so sánh này không chỉ dừng lại ở bề mặt ngôn từ mà còn đi sâu vào cách hai nhà thơ sử dụng ngôn ngữ thi ca trung đại để kiến tạo thế giới nghệ thuật của riêng mình.

2.1. Cách sử dụng hình ảnh Phong Gió trong hai thi tập

Trong thơ Đỗ Phủ, hình ảnh "Phong" (gió) được sử dụng vô cùng đa dạng. Nó có thể là ngọn gió tự nhiên với các mức độ khác nhau như "vi phong" (gió nhẹ), "liệt phong" (gió mạnh), thể hiện qua câu thơ: “Phong cấp, thiên cao, viên khiếu ai” (Trời cao gió lộng vượn ỷ ôi - Đăng Cao). Gió còn mang phương hướng ("đông phong", "bắc phong") hoặc gắn với mùa ("xuân phong", "thu phong"), trở thành thước đo của thời gian và tâm trạng. Ngược lại, trong thơ Nguyễn Trãi, "Phong" cũng có những nét nghĩa tương tự nhưng thường mang sắc thái riêng. Ví dụ, ông dùng "thanh phong" (gió mát) để chỉ sự thanh cao, nhàn tản: “Bán tháp thanh phong túc ngọ miên” (Gió nửa giường, ngon giấc ngủ trưa - Hạ nhật mạn thành). Đặc biệt, Nguyễn Trãi có những sáng tạo độc đáo như "tùng phong" (gió tùng), gợi lên khí phách cứng cỏi, không chịu khuất phục. Cả hai nhà thơ đều dùng cấu trúc "Phong + Động từ" như "phong xuy" (gió thổi), nhưng bút pháp tả cảnh của mỗi người lại tạo ra những hiệu ứng khác nhau, phản ánh rõ sự khác biệt trong văn hoá Hán Việt.

2.2. Khám phá nét độc đáo qua hình tượng Hoa trong thi ca

Hình tượng "Hoa" trong thơ Đỗ Phủ thường gắn với sự đa dạng của các loài hoa và màu sắc như "hồng hoa", "bạch hoa", "đào hoa", "dương hoa". Hoa trong thơ ông thường gợi lên sự tàn phai, biến đổi của thời cuộc, thể hiện một nỗi buồn sâu sắc trước cảnh vật. Câu thơ “Cảm thì hoa tiễn lệ, Hận biệt điểu kinh tâm” (Hoa thương thời nhỏ lệ, Chim giận biệt đau lòng - Xuân vọng) cho thấy sự đồng cảm sâu sắc giữa con người và tạo vật. Trong khi đó, phong cách thơ Nguyễn Trãi khi viết về hoa lại tập trung vào những loài hoa mang phẩm chất quân tử như mai, cúc, sen. Ông ít miêu tả sự đa dạng về màu sắc mà chú trọng vào khí chất, cốt cách của hoa. Câu thơ “Đông ngạn mai hoa tình ánh lãm” (Tạnh trời, mai ánh bờ đông) không chỉ tả cảnh mà còn ca ngợi vẻ đẹp thanh khiết của hoa mai. Thơ Nôm của ông trong Quốc âm thi tập càng làm rõ hơn sự gần gũi của hình ảnh hoa với đời sống người Việt. Sự khác biệt này cho thấy, dù cùng sử dụng một hình ảnh ước lệ trong thơ cổ, hai nhà thơ đã có những lựa chọn thẩm mỹ riêng, phản ánh tinh thần dân tộc trong sáng tác.

III. Bí quyết giải mã ngôn ngữ qua hình ảnh Tuyết và Nguyệt

Tiếp tục hành trình khám phá ngôn ngữ thi ca trung đại, phần này sẽ tập trung giải mã hai hình ảnh "Tuyết" (tuyết) và "Nguyệt" (trăng). Đây là những hình ảnh mang tính biểu tượng cao, thường gắn với không gian lạnh lẽo, thanh vắng và nỗi niềm sâu kín của con người. Việc so sánh Đỗ Phủ và Nguyễn Trãi qua cách họ sử dụng tuyết và trăng sẽ cho thấy những điểm chạm và những khác biệt văn hoá rõ rệt. Đối với Đỗ Phủ, tuyết và trăng thường là chứng nhân cho những đêm dài loạn lạc, nỗi nhớ quê hương và sự cô đơn của kiếp người trôi dạt. Thi pháp thơ Đường trong thơ ông tận dụng tối đa sức gợi của hai hình ảnh này để tạo nên những khung cảnh bi hùng. Trong khi đó, ở một xứ sở nhiệt đới như Việt Nam, hình ảnh tuyết trong thơ Nguyễn Trãi mang nhiều tính ước lệ hơn là hiện thực. Nó thường đi cùng với hoa mai để biểu trưng cho phẩm chất trong sạch, cao khiết. Ánh trăng trong thơ ông vừa là bạn tri kỷ, vừa là biểu tượng của sự thanh cao, thoát tục. Phân tích này giúp làm rõ sự giao thoa văn hoá Việt-Trung và quá trình bản địa hoá các thi liệu văn học.

3.1. Phân tích hình ảnh Tuyết Tuyết Từ hiện thực đến biểu tượng

Trong thơ Đỗ Phủ, tuyết là một hình ảnh hiện thực của mùa đông phương Bắc, thường mang đến cảm giác lạnh lẽo, thê lương và dữ dội. Ông dùng các từ như "bạch tuyết" (tuyết trắng), "binh tuyết" (băng tuyết) để miêu tả sự khắc nghiệt của thiên nhiên và cả thời cuộc. Câu thơ “Song hàm Tây Lĩnh thiên thu tuyết” (Cửa sổ ngậm tuyết Tây Lĩnh đọng hàng nghìn năm - Tuyệt cú tứ thủ) vẽ ra một khung cảnh hoành tráng nhưng tĩnh lặng và nhuốm màu thời gian. Ngược lại, thơ Nguyễn Trãi ít có tuyết hiện thực. Hình ảnh tuyết chủ yếu mang tính ước lệ, thường được nhắc đến cùng với hoa mai để tôn lên phẩm chất trong sạch, kiên cường. Ví dụ: “Ái duyên tuyết bạch mai thanh khiết” (Bởi vì tuyết trắng mai đây trong ngời! - Đề Hoàng Ngự Sử mai tuyết hiên). Đặc biệt, ông còn dùng hình ảnh "táo tuyết" (rửa sạch bằng tuyết) với ý nghĩa ẩn dụ là gột rửa những điều nhơ bẩn, làm trong sạch xã hội: “Tùng kim táo tuyết cựu ô dân” (Bẩn xưa rửa sạch cho dân từ giờ! - Đoan Ngọ Nhật). Đây là một sáng tạo độc đáo, cho thấy sự Việt hoá sâu sắc trong tư duy thơ của Nguyễn Trãi.

3.2. Ngôn ngữ của Nguyệt Trăng trong tâm hồn hai đại thi hào

Trăng ("Nguyệt") là hình ảnh xuất hiện với tần suất cao trong thơ cả hai tác giả, nhưng mang những sắc thái tình cảm khác nhau. Với Thi Thánh Đỗ Phủ, trăng thường là biểu tượng của nỗi sầu, sự chia ly và hoài niệm. Gần 90% các bài thơ về trăng của ông mang âm hưởng bi thương. Trăng được gắn với những địa danh cụ thể như "Phu Châu nguyệt" để thể hiện nỗi nhớ vợ con da diết: “Kim dạ Phu Châu nguyệt, Khuê trung chỉ độc khán” (Đêm nay trăng ở Phu Châu, Trong phòng閨 chỉ một mình nàng trông thôi - Nguyệt Dạ). Trong khi đó, trăng trong phong cách thơ Nguyễn Trãi lại đa dạng hơn. Trăng là bạn, là tri kỷ trong những đêm thanh vắng, là biểu tượng của sự thanh cao, trong sáng. Câu thơ “Mục địch nhất thanh thiên nguyệt cao” (Trăng cao tiếng sáo kẻ chăn vút trời! - Chu trung ngẫu thành) gợi lên một không gian khoáng đạt, yên bình. Mặc dù cũng có những vần thơ trăng nhuốm màu tâm sự, nhưng nhìn chung, trăng của Nguyễn Trãi gần gũi và mang nhiều nét an nhiên hơn, phản ánh tâm hồn của một nhà Nho đã lui về ở ẩn sau những biến cố chính trị.

IV. Kết quả nghiên cứu về giao thoa văn hoá Việt Trung

Thông qua việc khảo sát chi tiết cách sử dụng các hình ảnh phong hoa tuyết nguyệt, nghiên cứu đã đi đến những kết luận quan trọng về đặc điểm ngôn ngữ và văn hoá Hán Việt. Kết quả cho thấy, mặc dù Nguyễn Trãi chịu ảnh hưởng văn học Trung Quốc và kế thừa nhiều yếu tố của thi pháp thơ Đường, ông không hề sao chép một cách máy móc. Thay vào đó là một quá trình tiếp biến đầy sáng tạo, làm cho những thi liệu kinh điển mang đậm hơi thở và tâm hồn Việt. Sự khác biệt trong cách dùng từ và xây dựng hình ảnh giữa hai nhà thơ không chỉ là vấn đề phong cách cá nhân mà còn phản ánh sự khác biệt về bối cảnh địa lý, lịch sử và văn hoá giữa hai dân tộc. Đỗ Phủ là tiếng nói của một đế chế rộng lớn với những bi kịch mang tầm vóc lịch sử. Nguyễn Trãi là tâm hồn của một dân tộc vừa thoát khỏi ách đô hộ, luôn khao khát độc lập và xây dựng một nền văn hiến riêng. Đây chính là giá trị cốt lõi mà văn học so sánh mang lại.

4.1. Tổng hợp những điểm tương đồng và dị biệt nổi bật

Sự tương đồng giữa thơ Đỗ PhủNguyễn Trãi thể hiện rõ nhất ở nền tảng tư tưởng Nho giáo, với lý tưởng về người quân tử và trách nhiệm với xã hội. Cả hai đều sử dụng hệ thống hình ảnh ước lệ trong thơ cổ của văn học Hán như một phương tiện biểu đạt quen thuộc. Tuy nhiên, sự khác biệt lại mang tính quyết định. Về mặt ngôn ngữ, đặc trưng thơ Đỗ Phủ là sự cô đọng, hàm súc, gắn với những điển cố, điển tích phức tạp. Trong khi đó, Nguyễn Trãi, đặc biệt trong Quốc âm thi tập, đã đưa ngôn ngữ đời thường, giàu hình ảnh và âm điệu của tiếng Việt vào thơ, thể hiện qua các từ Hán Việt trong thơ Nôm được sử dụng một cách linh hoạt. Về hình tượng, thiên nhiên trong thơ Đỗ Phủ thường kỳ vĩ, dữ dội, mang nỗi buồn của thời cuộc. Ngược lại, thiên nhiên trong thơ Nguyễn Trãi lại gần gũi, thanh bình, mang vẻ đẹp của làng quê Việt Nam. Những khác biệt này là minh chứng cho quá trình tự chủ và bản địa hoá văn học của dân tộc.

4.2. Khẳng định giá trị của văn học so sánh trong nghiên cứu văn hoá

Nghiên cứu này một lần nữa khẳng định vai trò và giá trị to lớn của phương pháp văn học so sánh. Việc đặt hai tác gia lớn từ hai nền văn học cạnh nhau không phải để xem ai hơn ai, mà để làm nổi bật những đặc trưng riêng của mỗi bên. Qua việc so sánh Đỗ Phủ và Nguyễn Trãi, có thể thấy rõ sự giao thoa văn hoá Việt-Trung không phải là một quá trình một chiều, áp đặt. Đó là một cuộc đối thoại, tiếp biến và sáng tạo. Người Việt Nam đã học hỏi những tinh hoa của văn hoá Trung Hoa nhưng luôn giữ vững cốt cách và tinh thần dân tộc. Phương pháp này giúp vượt qua cách nhìn phiến diện, chỉ thấy sự ảnh hưởng mà không thấy sự phản kháng và sáng tạo. Nó mở ra một cách hiểu sâu sắc hơn về sức sống của văn hoá Việt Nam, một nền văn hoá luôn biết cách dung hợp và làm giàu cho mình từ các yếu tố bên ngoài để tạo nên một bản sắc riêng không thể trộn lẫn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT CÁI NHÌN ĐỊNH HƯỚNG CHO VIỆC MIÊU TẢ 7 Trong chương này, chúng tôi sẽ tìm hiểu về xã hội, hoàn cảnh cuộc sống của hai ông để giúp cho việc miêu tả và nhận xét tiếp theo. Giới thiệu sơ lược về Đỗ Phủ và Nguyễn Trãi 1.1 Đỗ Phủ Trong li ̣ch sử văn họ c Trung Quốc , mọi người thường nói đến “L{ Đỗ” là đại diện cao nhất về thành tựu của thơ ca đời Đường (618-907). Trong đó “Lý” là “Thi Tiên” (nhà thơ tiên, ở đây chỉ L{ Bạch). Ông Lý Bạch nổi tiếng thế giớ i.

Còn “Đỗ” là “Thi Thánh” (nhà thơ thánh, ở đây chỉ Đỗ Phủ). Đỗ Phủ cũng nổi tiếng thế giớ i như ông Lý Bạch. Đỗ Phủ sinh vào n ăm 712 sau công nguyên, là cháu của nhà thơ rất nổi tiế ng Đỗ Thẩm Ngôn. Từ thuở nhỏ Đỗ Phủ đã rất thông minh và chịu khó học tập.

Sinh ra trong gia đình có truyền thống v ăn hóa văn học , từ 7 tuổ i, Đỗ Phủ đã biết làm thơ. Sau khi trưởng thành ông thông tha ̣o thư pháp , hô ̣i họa, âm nha ̣c , cưỡi ngựa và chơi gươm. Thật là một người được dạy dỗ trong nhà danh gia vọng tộc. Thời thanh niên, Đỗ Phủ cho r ằng miǹ h có tài ba lỗi la ̣c và chí hướng to lớn hơn người nên n ăm 19 tuổ i, ông bắt đầu ngao du khắp thiên ha ̣, số ng cuô ̣c số ng lañ g ma ̣n , ăn chơi lông bông.

Quãng thời gian đó chính là thời kỳ phồn vinh hưng thịnh nhất của đời Đường. Đỗ Phủ đã thăm nhiề u danh lam th ắng cảnh , nhờ đó kiế n thức của ông ngày càng 8 rô ̣ng lớn. Cũng nhờ đó ông viế t ra những câu thơ nổ i tiế ng cho tới hàng nghìn năm như là “Hội đương lăng tuyê ̣t đỉnh, nhấ t lãm chúng sơn tiểu”. Giố ng như nhiề u nhà thơ cổ văn khác ở Trung Quốc, Đỗ Phủ cũng mong đi lên theo con đường làm quan.

Ông không ngừng làm thơ và tham gia hoa ̣t động giao lưu với giới quyền quý , tham gia khoa cử , nhưng bi ̣thấ t ba ̣i nhiề u lầ n. Khi về trung niên, Đỗ Phủ sống cuộc sống nghèo khó ở Trường An , thủ đô nhà Đường lúc bấy giờ. Ông tâ ̣n mắt nhìn thấ y tình hình kẻ quyề n quý ăn chơi xa xỉ và cảnh thê thảm người nghèo chiụ rét , chế t đói trên đường phố Trường An. Ông viế t ra lời r ăn “Chu môn tửu nhục xú , Lộ hữu đống tử cốt”.

Trải qua sự ngã lòng trầm luân trên con đường mong mỏi làm quan và cuộc số ng đói rét khổ cực , Đỗ Phủ nhận thức được sự hủ bại của kẻ thống trị và nỗi đau khổ của nhân dân lao động. Điều đó khiế n ông dầ n dầ n trở thành mô ̣t nhà thơ lo viê ̣c nước lo viê ̣c dân. Năm 755 sau công nguyên, Đỗ Phủ 43 tuổ i và cũng được nhậm một chức quan nhưng chỉ mô ̣t tháng sau, đời Đường xảy ra phiến loạn chiến tranh. Sau đó, phiế n loa ̣n chiế n tranh xảy ra không ngừng.

Trong thời kỳ này , Đỗ Phủ trôi da ̣t đó đây, trải qua nhiều gian nan , có nhận thức tỉnh táo hơn đối với hiê ̣n thực xã hội. Ông đã viế t các bài thơ nổ i tiế ng như “ Thạch Hào lại ”, “Đồng Quan lại”, “Tân An lại”, “Tân Hôn biê ̣t”, “Thùy Lão biệt” và “Vô Gia 9 biê ̣t”, bày tỏ lòng đồng tình sâu s ắc đối với nhân dân lao động và bày tỏ sự phẫn nô ̣ của nhà thơ đối với chiế n tranh. Năm 759 sau công nguyên, Đỗ Phủ thất vọng sâu sắc đối với chính trị nên từ quan về vườn. Lúc bấy giờ , Trường An đang bi ̣ha ̣n hán , Đỗ Phủ nghèo đến nỗi không thể sống nổi , bèn dẫn người nhà lưu vong đến Thành Đô ở miề n tây nam Trung Quố c bây giờ.

Được sự cứu tế của bạn bè, Đỗ Phủ số ng cuô ̣c số ng ở ẩ n trong bốn năm. Trong tình hình nghèo khó, Đỗ Phủ viết ra bài thơ “Lề u tranh bi ̣ cơn gió mùa thu phá hoại ”, miêu tả hoàn cảnh kh ốn khổ của cả gia đình và từ sự từng trải thiết thân của mình nghĩ đến cảnh ngộ của người khác , khát khao có hàng chục triệu c ăn nhà để giúp mọi người nghèo chịu rét chịu đói trong thiên hạ được thoát khỏi nỗi đau khổ. Thâ ̣m chí ông muố n hy sinh cá nhân để đổi lấy nụ cười của mọi người nghèo trong thiên ha ̣. Những bài thơ ông viết vào giai đoạn này có tình cảm sâu thẳm, thể hiê ̣n tinh thầ n cao cả của nhà thơ đối với nhân dân.

Năm 770 sau công nguyên, Đỗ Phủ 59 tuổ i và mấ t trên đường lưu vong phiêu bạt bởi bầ n cùng và bê ̣nh tâ ̣t. Đỗ Phủ để lại hơn 1400 bài thơ , phản ánh sâu s ắc, toàn diện diện mạo xã hội nhà Đường trong hơn 20 năm phiế n loạn chiến tranh , từ thời kỳ phồn vinh đến thời kỳ suy sụp. Các áng v ăn hoành tráng như sử thi. Thơ của Đỗ Phủ có kết cấu đa da ̣ng.

Ông ho ̣c tâ ̣p ưu điể m của người khác , dung hơ ̣p hiǹ h thức kể chuyê ̣n , ký sự, trữ tiǹ h và biǹ h 10 luâ ̣n. Thơ ông có nô ̣i dun g sâu rô ̣ng, tình cảm chân thành nồng nàn. Về mặt nghê ̣ thuâ ̣t, ông không những thu góp la ̣i cái hay của thơ ca cổ điể n, mà còn sáng tạo và phát triển , đã mở rộng lĩnh vực thơ ca về m ặt nô ̣i dung và hin ̀ h thức, ảnh hưởng sâu rô ̣ng tới nhiều đời sau.1442), hiệu Ức Trai, quê ở xã Chi Ngại, lộ Lạng Giang (nay thuộc huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương); sau dời đến làng Ngọc Ôỉ, xứ Sơn Nam Thượng, huyện Thượng Phúc (nay thuộc xã Nhị Khê, huyện Thường Tín, tỉnh Hà Tây cũ). Ông cũng xuất thân trong một gia đình Nho học: cha là Nguyễn Ứng Long, tức Nguyễn Phi Khanh (1356-1429); ông ngoại của ông là ông Trần Nguyên Đán (1325-1390) là tiến sĩ, nhà thơ và Tể tướng cuối triều Trần.

Hơn nữa, ông vốn là người tài trí, thi đậu Thái học sinh (Tiến sĩ) vào năm Canh Thìn (1400) và được triều Hồ trao giữ chức Ngự sử đài chánh chưởng khi mới tròn 20 tuổi. Nguyễn Trãi hội đủ điều kiện để có thể dấn thân gánh vác những trọng trách lớn lao và góp phần giải quyết những thách thức đang đặt ra đối với toàn dân tộc Việt Nam. Trải qua nhiều năm tháng tìm đường cứu nước, bước chân trải khắp dặm dài xứ sở, đặc biệt là quãng đời mười năm gian khổ “nếm mật năm gai” gắn bó với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn cho đến ngày toàn thắng, Nguyễn Trãi đã tỏ rõ bản lĩnh, khí phách và tinh 11 thần Đại Việt, trở thành nguồn sáng phẩm chất và tinh hoa của dân tộc Việt Nam. Nguyễn Trãi là nhà văn hóa xuất sắc của Việt Nam trên các tư cách khác nhau: anh hùng dân tộc, nhà văn, nhà tư tưởng, nhà chính trị - quan chức, nhà ngoại giao, nhà sử học và địa l{ học.

Về hoạt động xã hội, ông là bậc khai quốc công thần một lòng đắp xây vương triều Lê trong buổi ban đầu. Sau đại thắng Mậu Thân, Nguyễn Trãi đã viết một số tác phẩm trong đó có “Bình Ngô đại cáo”, “Phú núi Chí Linh”, “Lam Sơn Vĩnh Lăng Thần đạo bi” và “Băng Hồ di sự lục” v.v rất nổi tiếng. Thơ ca của ông có lẽ được sáng tác chủ yếu vào thời gian sau chiến tranh. Tập thơ chữ Hán Ức Trai thi tập gồm 105 bài nằm trong dòng chảy thơ Đường truyền thống và trong hệ quy chiếu chung của mỹ học thời đại phong kiến Nho giáo.

Riêng ông còn có tập thơ Quốc âm thi tập bằng chữ Nôm gồm 254 bài nữa. Quốc âm thi tập còn có { nghĩa là sự phá cách, cách tân, khắc phục khuynh hướng quy phạm, mở rộng cảm quan sáng tạo thi ca, đặc biệt trong cách diễn tả thế giới thiên nhiên và nội tâm con người bằng ngôn ngữ và âm điệu tâm hồn dân tộc. Cũng vào thời kz hậu chiến, Nguyễn Trãi đã được ban họ vua, được phong tước Quan Phục hầu và giữ chức Nhập nội Hành khiển kiêm Lại bộ Thượng thư. Ông tiếp tục soạn thảo nhiều chế, chiếu ban bố trong nước và các thư, biểu bang giao với nhà Minh.

Ngoài ra, ông còn biên soạn bộ sách 12 Dư địa chí và Luật thư, nêu một số { kiến tranh luận về luật hình, âm nhạc và quan niệm về nền văn hiến dân tộc. Theo nhiều nguồn tư liệu khác nhau, người ta còn nói rằng Nguyễn Trãi còn là tác giả của Lam Sơn thực lục, Ngọc đường di cảo, Gia huấn ca v. Đáng tiếc rằng vụ án Lệ Chi Viên oan khiên với hình thức tru di tam tộc mà Nguyễn Trãi phải gánh chịu đã làm mất đi những tác phẩm này. Vụ án chính là hệ quả tất yếu của những cuộc tranh giành ngôi thứ, bè phái nảy sinh vào thời hậu chiến trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể lúc bấy giờ.

Đó cũng chính là hậu quả, là nghịch l{ khôn lường của tấm lòng ngay thẳng, của tinh thần dấn thân cho đất nước, dám nói thẳng nói thật, thể hiện một nhân cách lịch sử sáng soi kim cổ ngàn đời của ông. Một vài nét chính của tư tưởng nhà Nho Để hiểu về thơ Đỗ Phủ và Nguyễn Trãi, xin nhắc lại một vài nét chính về tư tưởng nhà Nho. Trong tư tưởng nhà Nho, được người ta coi trọng là làm người quân tử, làm người chính danh nên người ta kiên trì nhân chính tu thân. Quân tử muốn tu thân thì phải hiếu học.

Ham học hỏi nghiên cứu thì sẽ khôn ngoan hiểu biết. Hễ học thì phải thực hành. Cái việc học tập của 13 người quân tử cũng giống như công việc của người thợ làm ngọc, luôn luôn mài dũa trau chuốt mới có ngọc quí. Làm người quân tử là phải đem ra giúp dân giúp nước, kinh bang tế thế.

Cho nên khi người quân tử cầm quyền thì tôn chỉ phải là sửa đổi con người và sửa đổi xã hội. Sửa đổi con người để xã hội hoàn thiện hơn, đồng thời sửa đổi xã hội để con nguời được hạnh phúc hơn. Đó là hai công việc song hành và phải được tôn trọng như nhau, không được xem nhẹ bên nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ